Tiếng anh trẻ em
Tổng hợp trọn bộ kiến thức Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Global Success
Mục lục [Ẩn]
- 1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 1
- 2. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 2
- 2.1. Trạng từ ngắn trong câu so sánh
- 2.2. Trạng từ dài trong câu so sánh
- 2.3. Trạng từ bất quy tắc
- 2.4. Trạng từ có hình thức giống tính từ
- 3. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 3
- 4. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 4
- 5. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 5
- 6. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 6
- 6.1. Cấu trúc thì tương lai đơn
- 6.2. Cách dùng thì tương lai đơn
- 6.3. Thì tương lai đơn trong câu điều kiện loại 1
- 6.4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
- 7. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 7
- 8. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 8
- 9. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 9
- 10. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 10
- 11. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 11
- 11.1. Câu tường thuật (Reported Speech)
- 11.2. Lùi thì trong câu tường thuật
- 11.3. Thay đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn
- 11.4. Những trường hợp không cần lùi thì
- 12. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 12
Ngữ pháp là nền tảng quan trọng giúp học sinh lớp 8 học tốt tiếng Anh và tự tin chinh phục các bài kiểm tra trên lớp. Trong chương trình Global Success, các chủ điểm ngữ pháp được xây dựng theo từng Unit với độ khó tăng dần, từ những cấu trúc cơ bản đến các dạng câu nâng cao. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ tổng hợp trọn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Global Success đầy đủ, dễ hiểu và bám sát chương trình mới, giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và ôn tập hiệu quả hơn.
1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 1
Unit 1 xoay quanh chủ đề sở thích (Leisure Activities), giúp học sinh làm quen với các cấu trúc diễn tả điều mình yêu thích hoặc không yêu thích trong cuộc sống hằng ngày. Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhưng được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh.
1.1. Động từ chỉ sự yêu thích trong tiếng Anh
Để nói về những hoạt động, sự vật hoặc trải nghiệm mà mình yêu thích, người học có thể sử dụng nhiều động từ khác nhau với mức độ yêu thích từ bình thường đến rất mạnh dưới đây.
| Động từ | Ý nghĩa | Cấu trúc |
|
like |
Thích |
|
|
love |
Rất thích |
|
| enjoy | Thích |
|
|
prefer |
Thích hơn / Ưu tiên |
|
|
adore |
Yêu thích đặc biệt |
|

>> Xem thêm: Hướng dẫn cách dùng Like to V trong một nốt nhạc
1.2. Động từ chỉ sự không thích trong tiếng Anh
Bên cạnh việc thể hiện sở thích, người học cũng cần biết cách diễn tả những điều mình không thích hoặc muốn tránh. Các động từ chỉ sự không yêu thích giúp người nói bày tỏ quan điểm, cảm xúc và thái độ một cách rõ ràng trong các tình huống giao tiếp hằng ngày
| Động từ | Ý nghĩa | Cấu trúc |
|
hate |
Ghét / Không thích |
|
|
dislike |
Không thích |
|
|
can’t stand |
Không thể chịu nổi |
|
|
avoid |
Tránh |
|
>> Xem thêm: Dislike to V hay V-ing? Các cấu trúc thông dụng với Dislike
2. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 2
Trong Unit 2, học sinh sẽ được học cách sử dụng trạng từ so sánh (Comparative Adverbs) để so sánh cách thức thực hiện một hành động giữa hai người, sự vật hoặc sự việc.
2.1. Trạng từ ngắn trong câu so sánh
Đối với các trạng từ ngắn, thường có một âm tiết hoặc có hình thức giống tính từ ngắn như fast, hard, early, late, ta thêm đuôi -er để tạo dạng so sánh hơn.
Công thức:
| S + V + trạng từ-er + than + N/Pronoun |
Ví dụ:
- My brother works harder than I do. (Anh trai tôi làm việc chăm chỉ hơn tôi.)
- The train arrived earlier than expected. (Tàu đến sớm hơn dự kiến.)
2.2. Trạng từ dài trong câu so sánh
Với các trạng từ có từ hai âm tiết trở lên, đặc biệt là những trạng từ kết thúc bằng -ly, ta sử dụng more trước trạng từ để tạo dạng so sánh hơn.
Công thức:
| S + V + more + trạng từ + than + N/Pronoun |
Ví dụ:
- Lan completed the task more carefully than her teammates. (Lan hoàn thành nhiệm vụ cẩn thận hơn các đồng đội của mình.)
- He drives more safely than his younger brother. (Anh ấy lái xe an toàn hơn em trai mình.)
Một số trạng từ dài thường gặp:
| Trạng từ | Dạng so sánh |
|---|---|
| slowly | more slowly |
| carefully | more carefully |
| beautifully | more beautifully |
| fluently | more fluently |
| efficiently | more efficiently |

2.3. Trạng từ bất quy tắc
Một số trạng từ không tuân theo quy tắc thêm -er hoặc dùng more mà có dạng so sánh riêng. Đây là những trường hợp cần ghi nhớ khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 8.
| Trạng từ | Dạng so sánh |
|
well |
better |
|
badly |
worse |
|
far |
farther / further |
|
little |
less |
|
much |
more |
Ví dụ:
- Mai speaks English better than her cousin. (Mai nói tiếng Anh tốt hơn em họ của cô ấy.)
- The new player performed worse than expected. (Cầu thủ mới thi đấu tệ hơn mong đợi.)
2.4. Trạng từ có hình thức giống tính từ
Một số từ vừa có thể đóng vai trò là tính từ vừa có thể đóng vai trò là trạng từ, chẳng hạn như fast, hard, late, early. Khi tạo dạng so sánh hơn, những từ này vẫn áp dụng quy tắc thêm -er.
Ví dụ:
- The athlete ran faster than all the other competitors. (Vận động viên đó chạy nhanh hơn tất cả các đối thủ khác.)
- She studies harder than her classmates before exams. (Cô ấy học chăm chỉ hơn các bạn cùng lớp trước kỳ thi.)
Lưu ý: Cần phân biệt giữa tính từ và trạng từ trong từng ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Chẳng hạn, fast có thể là tính từ (a fast car) hoặc trạng từ (drive fast). Tuy nhiên, dạng so sánh của cả hai đều là faster.
>> Xem thêm: Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh và bài tập có đáp án
3. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 3
Trong Unit 3, học sinh sẽ được làm quen với hai dạng câu cơ bản trong tiếng Anh là câu đơn (Simple Sentences) và câu ghép (Compound Sentences).
3.1. Câu đơn (Simple Sentences)
Câu đơn là câu chỉ gồm một mệnh đề độc lập, diễn đạt một ý hoàn chỉnh và có thể đứng riêng mà vẫn đảm bảo đầy đủ nghĩa.
Công thức:
| S + V + (O) |
Ví dụ:
- My sister enjoys painting in her free time. (Chị gái tôi thích vẽ tranh vào thời gian rảnh.)
- They live in a small village near the mountains. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ gần vùng núi.)
- Nam practices the guitar every evening. (Nam luyện đàn guitar vào mỗi buổi tối.)
Lưu ý: Mặc dù có thể chứa nhiều thành phần bổ sung như trạng ngữ hoặc cụm từ, câu vẫn được xem là câu đơn nếu chỉ có một mệnh đề độc lập.
3.2. Câu ghép (Compound Sentences)
Câu ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập có mối liên hệ về ý nghĩa. Các mệnh đề này được nối với nhau bằng liên từ kết hợp hoặc trạng từ nối để tạo nên câu hoàn chỉnh và mạch lạc hơn.
a. Câu ghép với liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Các liên từ thường gặp được ghi nhớ qua từ viết tắt FANBOYS:
- For (vì)
- And (và)
- Nor (cũng không)
- But (nhưng)
- Or (hoặc)
- Yet (tuy nhiên)
- So (vì vậy)
Công thức:
| Mệnh đề độc lập 1 + , + Liên từ + Mệnh đề độc lập 2 |
Ví dụ:
- I wanted to join the art club, but I was too busy. (Tôi muốn tham gia câu lạc bộ mỹ thuật nhưng tôi quá bận.)
- Linda loves reading books, and she visits the library every weekend. (Linda thích đọc sách và cô ấy đến thư viện vào mỗi cuối tuần.)
b. Câu ghép với trạng từ nối (Conjunctive Adverbs)
Ngoài liên từ kết hợp, các mệnh đề độc lập còn có thể được nối bằng trạng từ nối như:
- However (tuy nhiên)
- Therefore (do đó)
- Otherwise (nếu không thì)
- Moreover (hơn nữa)
- Nevertheless (tuy vậy)
Khi sử dụng trạng từ nối, hai mệnh đề thường được ngăn cách bằng dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu chấm (.) trước trạng từ và dấu phẩy sau trạng từ.
Công thức:
| Mệnh đề độc lập 1; trạng từ nối, mệnh đề độc lập 2 |
Ví dụ:
- Jack wanted to participate in the competition; however, he missed the registration deadline. (Jack muốn tham gia cuộc thi; tuy nhiên, cậu ấy đã bỏ lỡ thời hạn đăng ký.)
- Hoa prepared carefully for the presentation; therefore, she delivered it confidently. (Hoa chuẩn bị kỹ cho bài thuyết trình; vì vậy, cô ấy đã trình bày rất tự tin.)
3.3. Phân biệt câu đơn và câu ghép
Sau khi nắm được khái niệm và cách sử dụng của câu đơn và câu ghép, học sinh cần biết cách phân biệt hai loại câu này để vận dụng chính xác khi làm bài tập. Dưới đây là những điểm khác nhau cơ bản giữa câu đơn và câu ghép:
| Câu đơn | Câu ghép |
|---|---|
| Chỉ có một mệnh đề độc lập | Có từ hai mệnh đề độc lập trở lên |
| Diễn đạt một ý hoàn chỉnh | Kết hợp nhiều ý có liên quan |
| Không cần liên từ để nối mệnh đề | Thường sử dụng liên từ hoặc trạng từ nối |
| Ví dụ: Tom plays basketball after school. | Ví dụ: Tom plays basketball after school, and his sister practices volleyball. |
>> Xem thêm: Câu phức và câu ghép trong tiếng Anh - Cấu trúc, ví dụ, bài tập
4. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 4
Trong Unit 4, học sinh sẽ tìm hiểu về các dạng câu hỏi thường gặp trong tiếng Anh, bao gồm Yes/No Questions và Wh-questions.
4.1. Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions)
Câu hỏi Yes/No là dạng câu hỏi mà câu trả lời thường bắt đầu bằng "Yes" hoặc "No". Loại câu hỏi này được hình thành bằng cách đưa trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu lên đầu câu.
Cấu trúc:
| Trợ động từ/Động từ khuyết thiếu + S + V (+ O)? |
Ví dụ:
- Are you ready for the test? (Bạn đã sẵn sàng cho bài kiểm tra chưa?)
- Does your sister play the piano? (Chị gái bạn có chơi đàn piano không?)
- Can they speak French fluently? (Họ có thể nói tiếng Pháp lưu loát không?)
- Will you join the school trip next week? (Bạn sẽ tham gia chuyến tham quan của trường vào tuần tới chứ?)
4.2. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)
Wh-questions là dạng câu hỏi được sử dụng khi người nói muốn thu thập thông tin cụ thể thay vì chỉ nhận câu trả lời "Yes" hoặc "No". Các từ để hỏi thường gặp gồm:
- Who (Ai)
- What (Cái gì)
- Where (Ở đâu)
- When (Khi nào)
- Why (Tại sao)
- Which (Cái nào)
- Whose (Của ai)
- How (Như thế nào)
Tùy thuộc vào vai trò của từ để hỏi trong câu, Wh-questions được chia thành hai dạng chính.
- Wh-questions với từ để hỏi làm tân ngữ hoặc trạng từ
Đây là dạng câu hỏi phổ biến nhất. Trong trường hợp này, từ để hỏi không đóng vai trò chủ ngữ nên cần sử dụng trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu.
Cấu trúc:
| Wh-word + Trợ động từ + S + V (nguyên thể) + ...? |
Ví dụ: What did you buy at the supermarket? (Bạn đã mua gì ở siêu thị?)
- Wh-questions với từ để hỏi làm chủ ngữ
Khi Who hoặc What đóng vai trò chủ ngữ trong câu, chúng ta không sử dụng trợ động từ do, does, did. Thay vào đó, động từ được chia trực tiếp theo thì và ngữ cảnh của câu.
Cấu trúc:
| Who/What + V + ...? |
Ví dụ:
-
- Who organized the school festival? (Ai đã tổ chức lễ hội của trường?)
- What makes this book so popular? (Điều gì khiến cuốn sách này trở nên nổi tiếng?)
- Phân biệt hai dạng Wh-questions
Để sử dụng chính xác Wh-questions, học sinh cần xác định xem từ để hỏi đang đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ/trạng từ trong câu.
| Từ để hỏi làm chủ ngữ | Từ để hỏi làm tân ngữ hoặc trạng từ |
|---|---|
|
|
| Ví dụ: Who called you yesterday? | Ví dụ: Who did you call yesterday |
>> Xem thêm: 100+ câu bài tập Wh questions có đáp án hay nhất
5. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 5
Trong Unit 5, học sinh sẽ tìm hiểu về mạo từ rỗng (Zero Article), trường hợp không sử dụng các mạo từ a, an, the trước danh từ.
5.1. Mạo từ rỗng là gì?
Zero Article là trường hợp không dùng bất kỳ mạo từ nào trước danh từ trong những ngữ cảnh nhất định.
Ví dụ:
- Water is essential for life. (Nước rất cần thiết cho sự sống.)
- Children need enough sleep every day. (Trẻ em cần ngủ đủ giấc mỗi ngày.)
Trong các câu trên, water và children được sử dụng với ý nghĩa chung nên không cần mạo từ đứng trước.
5.2. Các trường hợp sử dụng mạo từ rỗng
Trong tiếng Anh, không phải danh từ nào cũng cần đi kèm với mạo từ (a/an, the). Dưới đây là các trường hợp phổ biến:
a. Dùng với danh từ không đếm được và danh từ trừu tượng
Khi nói về các danh từ không đếm được hoặc khái niệm trừu tượng theo nghĩa chung, chúng ta thường không dùng mạo từ.
Ví dụ:
- Knowledge is power. (Tri thức là sức mạnh.)
- Happiness is important in life. (Hạnh phúc rất quan trọng trong cuộc sống.)
- Milk contains many nutrients. (Sữa chứa nhiều chất dinh dưỡng.)
b. Dùng với danh từ số nhiều mang ý nghĩa chung
Khi đề cập đến một nhóm người, động vật hoặc sự vật nói chung, danh từ số nhiều thường đứng một mình mà không cần mạo từ.
Ví dụ:
- Students should complete their homework on time. (Học sinh nên hoàn thành bài tập đúng hạn.)
- Birds can fly long distances. (Các loài chim có thể bay quãng đường dài.)
- Computers play an important role in modern life. (Máy tính đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại.)
c. Dùng với phương tiện giao thông sau "by"
Khi diễn tả phương thức di chuyển bằng một loại phương tiện nói chung, chúng ta sử dụng cấu trúc by + phương tiện và không dùng mạo từ trước tên phương tiện.
Ví dụ:
- She goes to work by bus every day. (Cô ấy đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.)
- We travelled across the river by boat. (Chúng tôi đi qua sông bằng thuyền.)
d. Một số trường hợp thường gặp khác của Zero Article
Ngoài các trường hợp trên, mạo từ rỗng còn thường được sử dụng với:
- Bữa ăn: breakfast, lunch, dinner
- Môn học: English, Maths, History
- Ngôn ngữ: Vietnamese, French, Japanese
- Môn thể thao: football, badminton, tennis
Ví dụ:
- We usually have breakfast at 7 a.m. (Chúng tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ.)
- My favourite subject is English. (Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh.)

>> Xem thêm: 100+ câu bài tập mạo từ (có đáp án chi tiết)
6. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 6
Trong Unit 6, học sinh sẽ được tìm hiểu về thì tương lai đơn (The Future Simple), một trong những thì cơ bản và quan trọng trong tiếng Anh. Thì này được sử dụng để diễn tả những hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, đồng thời thường xuất hiện khi đưa ra dự đoán, lời hứa, quyết định tức thời hoặc trong câu điều kiện loại 1.
6.1. Cấu trúc thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn được hình thành với trợ động từ will kết hợp với động từ nguyên mẫu.
- Câu khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
- Câu phủ định: S + will not (won't) + V (nguyên mẫu)
- Câu nghi vấn: Will + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
- I will visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.)
- She won't attend the meeting tomorrow. (Cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp vào ngày mai.)
- Will you join the school event next week? (Bạn sẽ tham gia sự kiện của trường vào tuần tới chứ?
6.2. Cách dùng thì tương lai đơn
a. Diễn tả dự đoán về tương lai
Thì tương lai đơn thường được dùng khi người nói đưa ra dự đoán hoặc nhận định về một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
- I think our team will win the match. (Tôi nghĩ đội của chúng tôi sẽ thắng trận đấu.)
- The weather will be colder next week. (Thời tiết sẽ lạnh hơn vào tuần tới.)
b. Diễn tả quyết định tức thời
Thì tương lai đơn được dùng khi người nói đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói mà không có kế hoạch từ trước.
Ví dụ:
- The phone is ringing. I will answer it. (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe máy.)
- It's late. We will take a taxi home. (Đã muộn rồi. Chúng ta sẽ đi taxi về nhà.)
c. Diễn tả lời hứa, lời đề nghị hoặc lời giúp đỡ
Ví dụ:
- I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
- Don't worry. I will keep your secret. (Đừng lo. Tôi sẽ giữ bí mật cho bạn.)
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập thì tương lai đơn thường gặp nhất, kèm đáp án
6.3. Thì tương lai đơn trong câu điều kiện loại 1
Một trong những điểm ngữ pháp quan trọng của Unit 6 là việc sử dụng thì tương lai đơn trong câu điều kiện loại 1. Loại câu này dùng để diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai và kết quả của điều kiện đó.
Cấu trúc:
| If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu) |
Ví dụ:
- If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
- If you study harder, you will get better grades. (Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ đạt điểm cao hơn.)
- If they arrive early, we will start the meeting on time. (Nếu họ đến sớm, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp đúng giờ.)
6.4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn thường đi kèm với các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong tương lai như:
- tomorrow (ngày mai)
- next week/month/year (tuần/tháng/năm tới)
- soon (sớm thôi)
- in the future (trong tương lai)
- one day (một ngày nào đó)
Ví dụ:
- We will travel to Da Nang next summer. (Chúng tôi sẽ du lịch Đà Nẵng vào mùa hè tới.)
- She will call you soon. (Cô ấy sẽ sớm gọi cho bạn.)
>> Xem thêm: Câu bị động thì tương lai đơn: cấu trúc, ví dụ chi tiết
7. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 7
Trong Unit 7, học sinh sẽ tìm hiểu về câu phức (Complex Sentences) và cách sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian để diễn tả mối quan hệ về thời gian giữa hai hành động hoặc sự việc.
Các mệnh đề thời gian thường được bắt đầu bằng các liên từ:
- when (khi)
- while (trong khi)
- before (trước khi)
- after (sau khi)
- until/till (cho đến khi)
- as soon as (ngay khi)
Công thức:
|
Mệnh đề chính + liên từ thời gian + mệnh đề phụ Liên từ thời gian + mệnh đề phụ, + mệnh đề chính |
Ví dụ:
- After I finished my homework, I watched a movie. (Sau khi hoàn thành bài tập, tôi xem phim.)
- We will start the lesson when the teacher arrives. (Chúng tôi sẽ bắt đầu buổi học khi giáo viên đến.)
- As soon as she gets home, she will call her parents. (Ngay khi về đến nhà, cô ấy sẽ gọi điện cho bố mẹ.)

8. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 8
Trong Unit 8, học sinh sẽ tìm hiểu một cách sử dụng đặc biệt của thì hiện tại đơn, đó là thì hiện tại đơn mang ý nghĩa tương lai. Ngoài việc diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên, thì hiện tại đơn còn được dùng để nói về những sự kiện trong tương lai đã được sắp xếp theo lịch trình, thời gian biểu hoặc kế hoạch cố định.
Cách dùng:
Thì hiện tại đơn được dùng khi nói về:
- Lịch học
- Lịch tàu xe
- Lịch trình chuyến bay
- Chương trình, sự kiện đã được lên kế hoạch
Ví dụ:
- The school year begins in September. (Năm học bắt đầu vào tháng 9.)
- The bus leaves at 6:15 tomorrow morning. (Xe buýt khởi hành lúc 6 giờ 15 sáng mai.)
- The meeting starts at 2 p.m. this afternoon. (Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều nay.)
>> Xem thêm: 100 Bài tập thì hiện tại đơn từ cơ bản đến nâng cao có đáp án
9. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 9
Trong Unit 9 tiếng Anh 8 Global Success, học sinh sẽ học cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả những hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc những hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Ví dụ:
- I was doing my science project at 8 p.m. yesterday. (Tôi đang làm dự án khoa học lúc 8 giờ tối hôm qua.)
- They were playing chess when I arrived. (Họ đang chơi cờ khi tôi đến.)
Khi một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào, ta thường dùng cấu trúc sau:
| Past Continuous + when + Past Simple |
Ví dụ:
- My sister was studying when the power went out. (Chị gái tôi đang học thì mất điện.)
- We were walking in the park when it started to rain. (Chúng tôi đang đi dạo trong công viên thì trời bắt đầu mưa.)
Lưu ý về "when" và "while"
Trong thì quá khứ tiếp diễn, while thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, vì vậy nó thường đi với động từ ở thì quá khứ tiếp diễn. Trong khi đó, when thường được sử dụng để nói về một hành động ngắn xảy ra bất ngờ hoặc xen vào khi một hành động khác đang diễn ra, nên thường đi với thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
- While I was preparing dinner, my brother was setting the table. (Trong khi tôi đang chuẩn bị bữa tối, em trai tôi đang dọn bàn ăn.)
- When I opened the window, a bird flew into the room. (Khi tôi mở cửa sổ, một con chim đã bay vào phòng.)

>> Xem thêm: Trọn bộ 50+ bài tập thì quá khứ tiếp diễn có đáp án từ cơ bản đến nâng cao
10. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 10
Unit 10 tập trung vào các giới từ chỉ thời gian phổ biến giúp diễn tả thời điểm, khoảng thời gian hoặc hạn hoàn thành của một hành động.
10.1. In + khoảng thời gian
In được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian nhất định tính từ thời điểm hiện tại. Người nói thường dùng cấu trúc này để dự đoán hoặc thông báo thời gian hoàn thành của một sự việc trong tương lai.
Ví dụ:
- The package will arrive in three days. (Gói hàng sẽ đến sau ba ngày nữa.)
- I will finish reading this book in a week. (Tôi sẽ đọc xong cuốn sách này trong một tuần nữa.)
10.2. For + khoảng thời gian
For được sử dụng để diễn tả độ dài thời gian mà một hành động hoặc sự việc kéo dài. Giới từ này có thể đi với nhiều thì khác nhau như hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn hoặc tương lai.
Ví dụ:
- She worked on the project for two months. (Cô ấy làm dự án đó trong hai tháng.)
- We stayed in Hue for four days. (Chúng tôi ở Huế trong bốn ngày.)
- They have lived here for ten years. (Họ đã sống ở đây được mười năm.)
Các cụm thời gian thường đi với for:
- for two hours (trong hai giờ)
- for a week (trong một tuần)
- for several months (trong vài tháng)
- for many years (trong nhiều năm)
10.3. By + mốc thời gian
By được dùng để chỉ thời hạn cuối cùng mà một hành động phải được hoàn thành. Nói cách khác, sự việc sẽ xảy ra hoặc hoàn tất không muộn hơn thời điểm được nhắc đến.
Ví dụ:
- Please submit your report by Monday. (Vui lòng nộp báo cáo trước hoặc chậm nhất là vào thứ Hai.)
- They will finish the bridge by the end of the year. (Họ sẽ hoàn thành cây cầu trước cuối năm.)
- I need to finish this assignment by 8 p.m. (Tôi cần hoàn thành bài tập này trước 8 giờ tối.)
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập giới từ hay nhất có đáp án
11. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 11
Trong Unit 11 tiếng Anh 8 Global Success, học sinh sẽ học về câu tường thuật, tức là chuyển lời nói trực tiếp thành lời nói gián tiếp để thuật lại lời của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn.
11.1. Câu tường thuật (Reported Speech)
Câu tường thuật được sử dụng để kể lại lời nói của người khác dưới dạng gián tiếp.
Cấu trúc:
|
S + said (that) + mệnh đề S + told + O + (that) + mệnh đề |
Ví dụ:
- Hoa said that she liked reading books. (Hoa nói rằng cô ấy thích đọc sách.)
- Nam said that he was busy. (Nam nói rằng cậu ấy đang bận.)
11.2. Lùi thì trong câu tường thuật
Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told, asked,...), động từ trong câu được tường thuật thường phải lùi về một thì. Dưới đây là bảng lùi thì chi tiết:
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|
| Present Simple | Past Simple |
| Present Continuous | Past Continuous |
| Present Perfect | Past Perfect |
| Past Simple | Past Perfect |
| Will | Would |
| Can | Could |
| May | Might |

Ví dụ:
- "I am tired." → She said that she was tired.
- "I will help you." → He said that he would help me.
>> Xem thêm: Từ A-Z cấu trúc câu gián tiếp, trực tiếp trong tiếng Anh cần nhớ
11.3. Thay đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn
Ngoài việc lùi thì, một số trạng từ chỉ thời gian và địa điểm cũng cần thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh mới.
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| now | then |
| today | that day |
| yesterday | the day before |
| tomorrow | the next day / the following day |
| tonight | that night |
| here | there |
| this | that |
| these | those |
Ví dụ:
- "I will come here tomorrow." → He said that he would come there the next day.
- "I am busy today." → She said that she was busy that day.
11.4. Những trường hợp không cần lùi thì
Không phải mọi câu tường thuật đều phải lùi thì. Nếu nội dung được tường thuật là sự thật hiển nhiên hoặc chân lý luôn đúng thì vẫn giữ nguyên thì.
Ví dụ:
- The teacher said, "The Earth moves around the Sun." → The teacher said that the Earth moves around the Sun.
- My father said, "Water boils at 100°C." → My father said that water boils at 100°C.
>> Xem thêm: Bài tập câu trực tiếp - gián tiếp (có đáp án)
12. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 12
Sau khi nắm được cách chuyển câu khẳng định từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp ở Unit 11, học sinh sẽ tiếp tục tìm hiểu cách tường thuật câu hỏi. Khi chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp, cấu trúc câu sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại câu hỏi là Yes/No hay Wh-question.
12.1. Câu hỏi Yes/No trong lời nói gián tiếp
Đối với các câu hỏi có thể trả lời bằng Yes hoặc No, ta sử dụng if hoặc whether để nối mệnh đề tường thuật với nội dung câu hỏi.
Cấu trúc:
| S + asked / wondered / wanted to know + if/whether + S + V |
Ví dụ:
- "Do you enjoy learning English?" → She asked if I enjoyed learning English.
- "Can you swim?" → He wanted to know whether I could swim.
12.2. Câu hỏi Wh- trong lời nói gián tiếp
Với các câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi như what, where, when, why, who, how, ta giữ nguyên từ để hỏi và chuyển phần còn lại của câu sang dạng khẳng định.
Cấu trúc:
| S + asked + wh-word + S + V |
Ví dụ:
- "Where do you study?" → She asked me where I studied.
- "Why are you late?" → The teacher asked why I was late.

12.3. Những thay đổi quan trọng khi chuyển câu hỏi sang lời nói gián tiếp
Khi tường thuật một câu hỏi, học sinh cần lưu ý một số thay đổi quan trọng về cấu trúc câu:
- Không sử dụng dấu hỏi (?) ở cuối câu gián tiếp.
- Không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
- Nếu động từ tường thuật ở quá khứ (asked, wondered, wanted to know), cần thực hiện lùi thì theo quy tắc của câu tường thuật.
- Điều chỉnh đại từ, từ chỉ thời gian và địa điểm cho phù hợp với ngữ cảnh.
>> Xem thêm: Cách lùi thì trong câu tường thuật: Lý thuyết và bài tập vận dụng chi tiết
Kết luận
Hy vọng bộ tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Global Success trên đây sẽ giúp các em học sinh hệ thống hóa kiến thức một cách dễ dàng và tự tin hơn trong quá trình học tập. Để ghi nhớ kiến thức hiệu quả, các em nên kết hợp học lý thuyết với luyện tập thường xuyên, đồng thời vận dụng các cấu trúc ngữ pháp vào giao tiếp và viết tiếng Anh hằng ngày. Langmaster chúc các em ôn tập thật tốt!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Khám phá 6 phương pháp dạy trẻ màu sắc bằng tiếng Anh tại nhà: học qua trò chơi, hình ảnh, bài hát, vận động giúp bé ghi nhớ lâu, phản xạ nhanh, học mà chơi
Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả: học qua hình ảnh, video, flashcards, trò chơi, app thông minh – giúp bé tiếp thu tự nhiên, học mà chơi, chơi mà học.
Phương pháp học tiếng Anh trẻ 5 tuổi hiệu quả, phù hợp với sở thích, tiềm năng của trẻ, giúp trẻ tiếp thu nhanh và phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói hiệu quả.
Khám phá các cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 2 hiệu quả: học qua hình ảnh, trò chơi vui nhộn, luyện phát âm qua video ngắn,,.. giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên và thú vị.
Dạy trẻ viết tiếng Anh hiệu quả với các phương pháp: luyện viết theo chủ đề, tập viết nhật ký, kể lại câu chuyện,... giúp bé cải thiện kỹ năng viết, tăng khả năng tư duy sáng tạo.




