Luyện thi IELTS

Hướng dẫn dùng ChatGPT học IELTS Speaking hiệu quả từ A–Z

Học IELTS Speaking với ChatGPT: Luyện trả lời câu hỏi, phát triển ý tưởng, chấm điểm và cải thiện câu trả lời, luyện phát âm/ phản xạ nói, mở rộng từ vựng, cải thiện ngữ pháp

What kind of music do you like: IELTS Speaking Sample & Vocabulary

Answer: I enjoy listening to pop music because it is catchy and easy to listen to. I usually listen to music when I’m studying or relaxing after school.

[Review khóa học IELTS Langmaster]: Học viên Nguyễn Quốc Kỳ

Review khóa IELTS Online Langmaster của học viên Nguyễn Quốc Kỳ từ hành trình vượt qua sự mông lung khi tự học, cải thiện Speaking và lấy lại sự tự tin trong IELTS

[Review khóa học IELTS Langmaster]: Học viên Đỗ Viết Anh

Review khóa học IELTS Langmaster từ Đỗ Viết Anh: Hành trình cải thiện kỹ năng từng ngày nhờ lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 và phương pháp học sát mục tiêu band điểm.

Giải chi tiết Cambridge 18 Test 4: FULL TRANSCRIPT & ANSWER

Khám phá bài giải chi tiết Cambridge IELTS 18 Test 4 với đầy đủ transcript, đáp án và phân tích từng kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking.

Kinh nghiệm ôn thi tiếng Anh đầu vào đại học đạt điểm cao

Thi tiếng Anh đầu vào đại học là kỳ thi xếp lớp, không ảnh hưởng đến trúng tuyển. Kết quả giúp nhà trường đánh giá năng lực để phân bổ lộ trình học ngoại ngữ phù hợp.

Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 môn tiếng Anh hiệu quả

Để ôn thi vào lớp 10 môn tiếng Anh hiệu quả, bạn cần bám sát chương trình THCS, tập trung vào 4 mảng chính: Từ vựng (SGK lớp 9), Ngữ pháp trọng tâm, Ngữ âm.

Do you work or are you a student?: Bài mẫu & Từ vựng

Tổng hợp cách trả lời câu hỏi “Do you work or are you a student?” trong IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng, cấu trúc và bài mẫu giúp bạn ghi điểm tự nhiên, trôi chảy.

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề History hữu ích cho Speaking & Writing

Từ vựng IELTS History: Cultural exchange (giao lưu văn hóa), War (chiến tranh), Battle (trận chiến), Conflict (xung đột), Weapon (vũ khí), Soldier (người lính)

Tổng hợp từ vựng IELTS hữu ích chủ đề Crime (Tội phạm)

Từ vựng IELTS chủ đề Crime: Crime (tội phạm), Offender (người vi phạm pháp luật), Lawbreaker (kẻ phạm pháp), Murder (giết người), Robbery (cướp tài sản), Pickpocketing (móc túi)