Tiếng anh giao tiếp online
THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (SIMPLE FUTURE): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN
Mục lục [Ẩn]
Đối với bất kỳ người học tiếng Anh nào, thì tương lai đơn trong tiếng Anh (Simple Future Tense) cũng là một trong những chủ điểm ngữ pháp nền tảng, cơ bản nhất cần nắm chắc. Chính vì vậy, cùng tiếng Anh giao tiếp Langmaster tổng hợp và ôn tập kiến thức về thì tương lai đơn nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
Xem thêm:
- TỔNG HỢP BẢNG CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT
- TỔNG HỢP BÀI TẬP THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN THƯỜNG GẶP NHẤT, KÈM ĐÁP ÁN
- THÌ TƯƠNG LAI GẦN (TO BE GOING TO) - CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN
1. Thì tương lai đơn là gì?
Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) được dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt khi người nói đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói, dự đoán chưa có căn cứ chắc chắn, lời hứa, đề nghị hoặc yêu cầu.

=> TỔNG HỢP CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH
2. Công thức thì tương lai đơn (Simple future)
Công thức thì tương lai đơn được chia thành 3 dạng: Dạng câu khẳng định, dạng câu phủ định và dạng câu nghi vấn. Sau đây là chi tiết của 3 dạng câu trên.
|
Dạng câu |
Với động từ thường |
Với động từ "to be" |
Ví dụ minh họa |
|
Khẳng định (+) |
S + will/shall + V (nguyên thể) |
S + will/shall + be + N/Adj |
• I will go to school tomorrow. • She will be happy. |
|
Phủ định (-) |
S + will/shall + not + V (nguyên thể) |
S + will/shall + not + be + N/Adj |
• They won't come. • He will not be late. |
|
Nghi vấn (?) (Yes/No) |
Will/Shall + S + V (nguyên thể)? |
Will/Shall + S + be + N/Adj? |
• Will you help me? • Will she be ready? |
|
Nghi vấn (Wh-) |
Wh- + will/shall + S + V (nguyên thể)? |
Wh- + will/shall + S + be +...? |
• What will you do tomorrow? • Where will they be? |
Xem thêm: THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN TRONG TIẾNG ANH
3. Cách dùng của thì tương lai đơn (Simple future)
Thì tương lai đơn có rất nhiều cách sử dụng, dưới đây là những cách sử dụng thường thấy nhất mà Langmaster đã tổng hợp cho bạn:
3.1. Diễn tả 1 quyết định ngay thời điểm nói
Ví dụ:
- I will go home after finishing the work (Tôi sẽ về nhà sau khi hoàn thành công việc.)
- I will come home with my brother (Tôi sẽ về nhà với em trai tôi.)
- I will prepare the table for the dinner (Tôi sẽ chuẩn bị bàn ăn cho bữa tối.)
- I will visit my grandfather this weekend (Tôi sẽ thăm ông tôi vào cuối tuần.)
3.2. Diễn tả 1 dự đoán không có căn cứ rõ ràng
Ví dụ:
- I guess Jim won’t tell the truth (Tôi nghĩ Jim sẽ không nói sự thật đâu.)
- I think he won’t come back (Tôi nghĩ anh ấy sẽ không quay lại.)
- I think she won’t join our party (Tôi nghĩ cô ấy sẽ không tham gia bữa tiệc của chúng ta đâu)
- I think he will get a better job (Tôi tin anh ấy sẽ có 1 công việc tốt hơn.)
3.3. Dùng để đưa ra lời mời hoặc yêu cầu
Ví dụ:
- Will you go out for dinner with us? (Bạn sẽ ra ngoài ăn tối với chúng tôi chứ?)
- Will you go to the zoo with me? (Bạn sẽ đi sở thú với tớ chứ?)
- Will you bring me a cup of tea? (Bạn có thể đem cho tôi 1 tách trà được không?)
- Will you join the party tonight? (Bạn sẽ tham gia buổi tiệc tối mai chứ?)
3.4. Đưa ra một lời hứa
Ví dụ:
- I promise I will be home on time (Tôi hứa là tôi se về nhà đúng giờ.)
- I promise I will write to her everyday (Tôi hứa tôi sẽ viết thư cho cô ấy mỗi ngày.)
- My friend will never tell anyone about this (Bạn tôi sẽ không nói với ai về việc này đâu.)
- I promise I will tell the truth (Tôi hứa tôi sẽ nói sự thật.)
3.5. Đưa ra lời cảnh báo
Ví dụ:
- Hurry up! We will be late for the meeting (Nhanh lên, chúng ta sẽ trễ họp mất.)
- Be quiet or John will be angry (Hãy trật tự đi, không thì John sẽ nổi giận đấy.)
- Stop talking, or the teacher will send you out (Ngừng nói chuyện đi, nếu không giáo viên sẽ đuổi bạn ra khỏi lớp.)
- Study hard or you won’t pass the exam (Học chăm đi nếu không bạn sẽ trượt kỳ thi này.)
3.6. Đưa ra lời đề nghị giúp đỡ
Ví dụ:
- Shall I carry this handbag for you? (Để tôi mang giúp bạn cái túi cầm tay này nhé?)
- Shall I get you something to eat? (Tôi sẽ mang cho bạn thứ gì đó để ăn nhé?)
- Shall I bring your luggage to your room? (Tôi mang hành lý cho bạn lên phòng được không?)
- Shall I take that book for you? (Tôi lấy quyển sách kia cho bạn nhé?)

Cách dùng của thì tương lai đơn
3.7. Đưa ra lời gợi ý hoặc ý tưởng nào đó
Ví dụ:
- Shall we have Korean food? (Chúng ta ăn đồ Hàn nhé!)
- Shall we go out for a meal? (Chúng ta ra ngoài ăn nhé?)
- Shall I open the window? (Tôi mở cửa sổ nhé?)
- Shall we play volleyball? (Chúng ta chơi bóng rổ nhé?)
3.8. Sử dụng trong câu điều kiện loại 1
Ví dụ:
- If you go to bed early, you will have good health (Nếu bạn đi ngủ sớm, bạn sẽ có 1 sức khỏe tốt.)
- If she learns hard, she will pass the exam (Nếu mà cô ấy học hành chăm chỉ thì cô ấy sẽ thi đỗ kỳ thi.)
- If she comes, I will go with her (Nếu cô ấy đến, tôi sẽ đi với cô ấy.)
- If it stops raining soon, we will go to the park (Nếu trời tạnh mưa sớm thì chúng tôi sẽ đi tới công viên.)
Xem thêm:
=> THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN - CÁCH DÙNG, CẤU TRÚC, BÀI TẬP (KÈM ĐÁP ÁN)
=> CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG, BÀI TẬP THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH
4. Dấu hiệu thì tương lai đơn trong tiếng Anh
Thì tương lai đơn thường được nhận biết qua các trạng từ chỉ thời gian tương lai, từ thể hiện mức độ chắc chắn và động từ diễn tả suy nghĩ, dự đoán hoặc hy vọng.
4.1. Trạng từ chỉ thời gian tương lai
- Tomorrow: ngày mai (tomorrow morning, tomorrow evening,...)
- Next + mốc thời gian: next week, next month, next year (tuần tới, tháng tới, năm tới)
- In + khoảng thời gian: in 2 days, in 5 minutes (trong 2 ngày nữa, trong 5 phút nữa)
- Soon: sớm
- One day / someday: một ngày nào đó
- In the future: trong tương lai
4.2. Từ chỉ quan điểm hoặc mức độ chắc chắn
- Perhaps / Maybe: có lẽ
- Probably: có khả năng, rất có thể
4.3. Động từ thể hiện suy nghĩ, dự đoán hoặc hy vọng
- Think / suppose / guess: nghĩ, cho rằng, đoán
- Believe: tin rằng
- Hope: hy vọng
- Expect: mong đợi
Ngoài ra, promise (hứa) cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng will để đưa ra lời hứa.
Lưu ý: Những từ trên chỉ là dấu hiệu thường gặp, không phải cứ xuất hiện là câu bắt buộc dùng thì tương lai đơn. Bạn cần kết hợp dấu hiệu với ngữ cảnh và ý nghĩa của câu để xác định thì chính xác.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn trong tiếng Anh
5. Quy tắc chia động từ thì tương lai đơn
Cách chia động từ ở thì tương lai đơn khá đơn giản. Sau trợ động từ will, động từ chính luôn ở dạng nguyên thể không “to” (V-inf) và không thay đổi theo chủ ngữ.
Công thức:
S + will + V-inf
Một số quy tắc cần nhớ:
- Động từ không thay đổi theo chủ ngữ: Dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều, động từ sau will vẫn giữ nguyên dạng.
- I will go to school tomorrow.
- She will go to school tomorrow.
- They will go to school tomorrow.
- Không thêm -s/-es sau động từ:
✓ He will work tomorrow.
✗ He will works tomorrow. - Động từ “to be” sau will dùng dạng “be”:
She will be here tomorrow.
(Cô ấy sẽ ở đây vào ngày mai.) - Động từ bất quy tắc cũng giữ nguyên dạng:
We will have dinner at 7 p.m.
(Chúng tôi sẽ ăn tối lúc 7 giờ.)
Lưu ý: Sau will luôn dùng V-inf, không dùng to + V, V-ing hay V2/V-ed.
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
6. Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần
Thì tương lai đơn (will) dùng cho quyết định bộc phát ngay lúc nói, còn tương lai gần (be going to) dùng cho kế hoạch đã định trước.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giữa hai thì:
| Tiêu chí | Thì tương lai đơn (Simple Future) | Thì tương lai gần (Near Future) |
|---|---|---|
| Cấu trúc (Khẳng định) | S + will + V (nguyên thể) | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) |
| Cấu trúc (Phủ định) | S + will not (won't) + V | S + am/is/are + not + going to + V |
| Cấu trúc (Nghi vấn) | Will + S + V? | Am/Is/Are + S + going to + V? |
| Quyết định tại thời điểm nói | Quyết định ngay lúc nói, chưa có kế hoạch trước.Ví dụ: "I'm cold." - "I will close the window." | Đã có dự định, kế hoạch hoặc chuẩn bị từ trước khi nói.Ví dụ: I am going to buy a new car next week. |
| Dự đoán | Dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân, không có căn cứ hiện tại. Ví dụ: I think it will rain tomorrow. |
Dự đoán có căn cứ, dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại. Ví dụ: Look at those dark clouds! It is going to rain. |
| Cách dùng khác | Dùng để đưa ra lời hứa, lời mời, lời đề nghị, đe dọa. Ví dụ: I will help you. | Dùng để ra lệnh khi việc đó là bắt buộc. Ví dụ: You are going to clean your room right now. |
| Dấu hiệu nhận biết | Tomorrow, next week/month/year, in + khoảng thời gian, I think/suppose/believe, perhaps, maybe. | Có ngữ cảnh/dấu hiệu rõ ràng trước mắt hoặc kế hoạch đã chuẩn bị sẵn. |
7. Bài tập thì tương lai đơn có đáp án
Dưới đây là các bài tập thì tương lai đơn (Simple Future) từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn củng cố công thức, cách chia động từ và vận dụng will/won't trong từng ngữ cảnh.
7.1. Bài tập

Một số dạng bài tập về thì tương lai đơn
Bài 1: Chia động từ ở thì tương lai đơn
Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn.
- I think she __________ (come) to the party tonight.
- We believe he __________ (finish) the project on time.
- Don't worry. I __________ (help) you with your homework.
- I think the weather __________ (be) better tomorrow.
- She __________ (not forget) your birthday.
- I promise I __________ (call) you when I arrive.
- They __________ (probably/win) the match.
- I’m sure everything __________ (be) fine.
- If it rains tomorrow, we __________ (not go) out.
- I think you __________ (enjoy) this movie.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau.
- I think our team ______ the competition.
A. wins
B. will win
C. winning
D. won - Don't worry. I ______ you with these bags.
A. help
B. helped
C. will help
D. helping - She promises she ______ late again.
A. won't be
B. isn't
C. wasn't
D. doesn't be - If you study hard, you ______ the exam.
A. pass
B. will pass
C. passed
D. passing - I think it ______ tomorrow.
A. rains
B. rained
C. will rain
D. raining - ______ you help me open the window, please?
A. Do
B. Are
C. Did
D. Will - I’m sure they ______ the answer.
A. will know
B. knowing
C. knows
D. knew - We ______ you as soon as we have more information.
A. called
B. will call
C. calling
D. calls - I don't think he ______ to the meeting tomorrow.
A. comes
B. came
C. will come
D. coming - This bag looks heavy. I ______ it for you.
A. carry
B. carried
C. am carry
D. will carry
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến thì tương lai đơn. Hãy tìm và sửa lỗi.
- I think she will comes to the meeting tomorrow.
- He will not goes to school next Monday.
- Will you to help me with this exercise?
- I think they won't be late, won't they?
- She will probably to finish the report tonight.
- If it rains tomorrow, we will staying at home.
- Will he calls you when he arrives?
- I promise I will not forgetting your birthday.
Bài 4: Dùng từ gợi ý viết thành câu hoàn chỉnh
Sử dụng các từ gợi ý để viết câu hoàn chỉnh ở thì tương lai đơn.
- I / think / she / pass / the exam.
…………………………………………………………………………
- We / not / be / late / tomorrow.
…………………………………………………………………………
- you / help / me / with / this box?
…………………………………………………………………………
- I / promise / I / call / you / tonight.
…………………………………………………………………………
- If / it / rain / tomorrow / we / stay / home.
…………………………………………………………………………
- I / think / they / arrive / soon.
…………………………………………………………………………
- Don't worry / everything / be / fine.
…………………………………………………………………………
- she / probably / not come / to / party.
…………………………………………………………………………
7.2. Đáp án
Bài 1
- will come
- will finish
- will help
- will be
- won't forget
- will call
- will probably win
- will be
- won't go
- will enjoy
Bài 2
- B. will win
- C. will help
- A. won't be
- B. will pass
- C. will rain
- D. Will
- A. will know
- B. will call
- C. will come
- D. will carry
Bài 3
- will comes → will come
- will not goes → will not go
- Will you to help → Will you help
- won't they → will they
- will probably to finish → will probably finish
- will staying → will stay
- Will he calls → Will he call
- will not forgetting → will not forget
Bài 4
- I think she will pass the exam.
- We won't be late tomorrow.
- Will you help me with this box?
- I promise I will call you tonight.
- If it rains tomorrow, we will stay at home.
- I think they will arrive soon.
- Don't worry. Everything will be fine.
- She probably won't come to the party.
THÀNH THẠO 12 THÌ TIẾNG ANH TRONG 15 PHÚT - Học Tiếng Anh Online (Trực Tuyến)
BÍ KÍP THUỘC LÒNG CẤU TRÚC 12 THÌ TIẾNG ANH - Học Tiếng Anh Online (Trực Tuyến)
Vậy là bạn đã cùng Langmaster nắm vững về toàn bộ kiến thức và thực hành bài tập về thì tương lai đơn (Simple future tense) trong tiếng Anh. Các bạn có thể kiểm tra trình độ tiếng Anh của mình bằng cách đăng ký test online miễn phí cùng các giảng viên chuẩn quốc tế tại Langmaster. Ngoài tương lai đơn thì bạn nên tìm hiểu thêm về 12 thì cơ bản trong tiếng Anh mà Langmaster đã tổng hợp. Chúc bạn học tập tốt!
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
Khám phá khóa học Tiếng Anh tại Langmaster:
-
Tiếng Anh Giao tiếp Online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo chuyên ngành, năng lực và mục tiêu riêng. Giảng viên theo sát 24/7, sửa lỗi phát âm và phản xạ tức thì, cam kết tiến bộ vượt bậc chỉ sau 3 tháng.
-
Tiếng Anh Giao tiếp Online (Nhóm 8-10 người): Học tập trên nền tảng trực tuyến hiện đại, linh hoạt trên toàn quốc. Học viên tương tác trực tiếp với giáo viên, tham gia thảo luận nhóm, luyện phản xạ tiếng Anh và thực hành liên tục trong suốt buổi học.
Ngoài ra, Langmaster còn khóa học Tiếng Anh Offline tại 3 cơ sở: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy), 179 Trường Chinh (Thanh Xuân) và N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm). Khóa học dành riêng cho học viên tại khu vực Hà Nội và lân cận, muốn học tập tương tác cao, tăng cường phản xạ và bứt phá giao tiếp chóng thời gian ngắn.
Hãy đăng ký học thử online tại Langmaster ngay hôm nay để trải nghiệm mô hình học tập hiện đại, hiệu quả, bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.




