Ngữ Pháp Tiếng Anh

THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS) - CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN

Quá khứ tiếp diễn tuy không phổ biến nhưng lại là loại thì không thể thiếu trong các bài thi. Nhiều người chủ quan và bỏ qua phần kiến thức này, cho rằng không quan trọng. Đó là nguyên nhân dẫn đến việc không thể phân biệt các thì cơ bản trong tiếng Anh và sử dụng đúng. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn làm chủ thì quá khứ tiếp diễn ngay nhé!

Xem thêm:

1. Khái niệm thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous)

Để trả lời cho câu hỏi quá khứ tiếp diễn là gì, ta có thể tham khảo định nghĩa sau đây. Quá khứ tiếp diễn (Past continuous) thường được sử dụng để diễn tả, nhấn mạnh quá trình của sự việc hoặc hành động. Nó còn thể hiện tính chất của một sự việc kéo dài trong quá khứ và không còn tiếp diễn ở hiện tại.

Ví dụ:

  • They were just talking about it before I arrived.

(Họ đang nói về chuyện đó ngay trước khi tôi tới)

  • At 9 am yesterday, I was calling my mom.

(Vào lúc 9 giờ sáng ngày hôm qua, tôi đang gọi điện cho mẹ tôi)

  • In 2002, I was working at T&T company.

(Vào năm 2002, tôi vẫn đang làm việc cho công ty T&T)

null

2. Công thức quá khứ tiếp diễn (Past continuous)

Tương tự như các thì khác, thì quá khứ tiếp diễn cùng chia thành các trường hợp khẳng định, phủ định và nghi vấn.

2.1. Câu khẳng định

Cấu trúc: S + was/were + V-ing

Ví dụ:

  • She was planting trees in the forest at 4 p.m yesterday.

(Cô ấy đang trồng cây trong rừng lúc 4 giờ chiều ngày hôm qua)

  • I was going out when he arrived.

(Tôi đang ở ngoài trong khi anh ấy trở lại)

  • In 2010, we were working in a big town in America.

(Vào năm 2010, chúng tôi đang làm việc tại một thị trấn lớn ở Anh)

2.2. Câu phủ định

Cấu trúc: S + wasn’t/ weren’t + V-ing

Ví dụ:

  • They weren’t working at PC company in 1990.

(Họ đã không làm việc tại công ty PC vào năm 1990)

  • She wasn’t working when her boss came yesterday.

(Cô ta đang không làm việc khi sếp của cô ta trở lại vào ngày hôm qua)

  •  I was not joking.

(Tôi đang không nói đùa)

2.3. Câu nghi vấn

2.3.1. Câu hỏi Yes/No question

Cấu trúc: Was/ Were + S + V-ing ?

Trả lời: Yes, S + was/ were hoặc No, S + wasn’t/ weren’t.

Ví dụ:

  • Was he playing badminton while I was doing homework?

(Có phải anh ấy đang chơi cầu lông trong khi tôi làm bài tập đúng không?)

  • Was she going to the market at 6 pm yesterday?

(Có phải cô ấy đi chợ vào lúc 6 giờ chiều hôm qua không?)

  • Were you doing housework at 2 pm yesterday?

(Có phải bạn đang làm bài tập lúc 2 giờ chiều hôm qua không?)

2.3.2. Câu hỏi Wh- question

Cấu trúc: Wh- + was/ were + S + V-ing?

Ví dụ:

  • What was he talking about?

(Anh ta đang nói về điều gì vậy?)

  • Where was he learning at 8 pm yesterday?

(8 giờ tối qua anh ta đang học ở đâu vậy?)

  • What were they doing in 2002?

(Họ đang làm cái gì vào năm 2002 vậy?)

Công thức thì quá khứ tiếp diễn
Công thức thì quá khứ tiếp diễn

Xem thêm:

=> THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH - CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ BÀI TẬP

=> THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN - CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ BÀI TẬP

3. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous)

Loại thì này thường được dùng trong 4 trường hợp sau:

3.1. Trường hợp 1

Diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Sự việc ấy vẫn tiếp diễn cho đến một thời điểm khác.

Ví dụ:

  • At 9 pm, my family was watching TV.

(Lúc 9 giờ tối, gia đình tôi đang xem TV)

  • At 6 am yesterday, I was going to the hospital.

(Lúc 6 giờ sáng ngày hôm qua, tôi đang đi bệnh viện)

  • My mom was cooking at 6 p.m yesterday.

(Mẹ tôi đang nấu ăn vào lúc 6 giờ tối hôm qua)

3.2. Trường hợp 2

Diễn tả hai hay nhiều hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I was reading while he was listening to music.

(Tôi đang đọc sách trong khi anh ấy đang nghe nhạc)

  • He was playing soccer while they were doing homework.

(Anh ta đang chơi bóng đá khi họ đang làm bài tập về nhà)

  • I was driving when he was singing.

(Tôi đang lái xe trong khi anh ta đang hát)

null

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

3.3. Trường hợp 3

Diễn tả một hoạt động đang diễn ra thì bất chợt có hành động khác xen vào.

Ví dụ:

  • When Linh came, I was cooking dinner.

(Khi Linh tới, tôi đang nấu bữa tối)

  • I met him when I was going shopping yesterday.

(Tôi gặp anh ta khi đang đi mua sắm ngày hôm qua)

  • The light broke when I was washing my clothes.

(Cái bóng đèn bị vỡ khi tôi đang giặt quần áo)

3.4. Trường hợp 4

Diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại trong quá khứ khiến người khác cảm thấy khó chịu.

Ví dụ:

  • He was always forgetting his key when he went out.

(Anh ta lúc nào cùng quên mang chìa khóa khi đi ra khỏi nhà)

  • I was always forgetting my boyfriend’s birthday.

(Tôi luôn quên mất ngày sinh nhật của bạn trai)

  • She was always complaining about her mother.

(Cô ta luôn than phiền về mẹ của mình)

null

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

4. Dấu hiệu thì quá khứ tiếp diễn

Dưới đây là một số những từ, cấu trúc thường đi kèm với thì quá khứ tiếp diễn mà bạn cần biết.

4.1. Những từ chỉ thời gian

Những trạng từ chỉ thời gian như at, in.

Ví dụ:

  • In 2015, I was living in China.

(Năm 2015 tôi đang ở Trung Quốc)

  • She was studying Math at 9 pm last night.

(9 giờ tối hôm qua cô ấy đang học môn toán)

  • We were watching TV at 11 pm last night.

(Chúng tôi đang xem TV vào lúc 11 giờ tối hôm qua)

Cụm từ chỉ thời gian như At that time, at this time, in the past.

Ví dụ:

  • I was watching TV at that time.

(Lúc đó tôi đang xem TV)

  • She was studying Math at that time.

(Cô ta đang học toán vào lúc đó)

  • My sister was playing a game at that time.

(Lúc đó em gái tôi đang chơi trò chơi)

4.2. Trong một số cấu trúc câu nhất định

Nó xuất hiện trong các cấu trúc câu có từ “while” và một số trường hợp có “when”.

Ví dụ:

  • He was always forgetting his bag when he went out.

(Anh ta lúc nào cùng quên mang cặp khi đi ra khỏi nhà)

  • I was reading the newspaper while he was listening to music.

(Tôi đang đọc báo trong khi anh ấy đang nghe nhạc)

  • When she came, I was cooking dinner.

(Khi cô ấy tới, tôi đang nấu bữa tối)

Xem và thực hành thêm về các thì quá khứ tại đây:

5. Câu bị động trong quá khứ tiếp diễn

5.1. Cấu trúc câu khẳng định:

Chủ động: S + was/were + Ving + O

Bị động: O + was/were + being + Ved/p2 (+by S)

Ví dụ:

  • The television was being broken at eight last night.

(Cái ti vi bị làm vỡ vào lúc 8 giờ tối hôm qua)

  • The book was being read at 6 am.

(Quyển sách đang được đọc vào lúc 6 giờ sáng)

  • The light was being broken in the past.

(Cái bóng đèn đang bị làm vỡ vào trước đó rồi)

5.2. Cấu trúc câu phủ định

Chủ động: S + was/were + not + Ving + O

Bị động: O + was/were + not + being + Ved/p2 (+by O).

Ví dụ:

  • Books were not being read by me at 7 o’clock yesterday morning.

(Những quyển sách không được đọc bởi tôi vào lúc 7 giờ sáng hôm qua)

  • Trees were not watered at 6 am.

(Những cái cây đang không được tưới nước vào lúc 6 giờ sáng)

  • The light was not being broken at 9 pm.

(Cái bóng đèn đang không bị vỡ vào lúc 9 giờ tối)

5.3. Cấu trúc câu nghi vấn

Chủ động: Was/Were + S + Ving + O?

Bị động: Was/Were + O + being + Ved/p2 (+by S)...?

Ví dụ:

  • Was my house being decorated at 8 a.m yesterday?

(Căn nhà của tôi đang được sửa chữa lúc 8 giờ sáng hôm qua đúng không?)

  • Were the books being read at 7 am?

(Những quyển sách đang được đọc lúc 7 giờ sáng đúng không?)

  • Was my school being opened at 6 am yesterday?

(Trường học của tôi đang được mở cửa lúc 6 giờ sáng hôm qua đúng không?)

Xem thêm về câu bị động: 

=> BỎ TÚI CÁC LOẠI CẤU TRÚC CÂU BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT

null

Câu bị động trong quá khứ tiếp diễn

6. Quy tắc thêm ing vào động từ thì quá khứ tiếp diễn

Vì ở dạng “tiếp diễn” nên động từ được chia dưới dạng V-ing. Mời các bạn cùng tìm hiểu ở bên dưới.

6.1. Quy tắc thêm “ing”

  • Đuôi “e” thì ta bỏ “e” và thêm “ing”.

Ví dụ: live -> living, have -> having,...

  • Đuôi “ie” ta chuyển thành “y” và thêm “ing”.

Ví dụ: tie -> tying, lie -> lying,...

  • Kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm chỉ có một âm tiết, ta gấp đôi phụ âm và thêm “ing”.

Ví dụ: win -> winning, cut -> cutting,...

null

Cách chia động từ thì quá khứ tiếp diễn

6.2. Những động từ không thể chia dạng V-ing

Trong tiếng Anh nói chung có một số động từ chỉ có thể để dạng nguyên thể mà không thể chia dạng V-ing. Đặc điểm của nhóm từ này là những từ dùng để chỉ:

  • Chỉ giác quan: hear, see, taste,...
  • Chỉ sở thích: hate, like, wish,...
  • Chỉ tình trạng: seem, appear, sound,...
  • Chỉ nhận thức: understand, believe, know,...
  • Chỉ sở hữu: belong, contain, posses,...

7. Phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Ta có thể dễ dàng phân biệt hai thì này thông qua cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết.

7.1. Về cấu trúc

Thì quá khứ đơn:

  • (+) S + V (V2/ed)
  • (-) S + didn’t/ did not + V (nguyên thể)
  • (?) (Wh-question) + Did + (not) + S + V (nguyên thể)

Thì quá khứ tiếp diễn:

  • (+) S + was/ were + V-ing
  • (-) S + was/ were not + V-ing
  • (?) (Wh-question) + Was/ were + (not) + S + V-ing

7.2. Về cách dùng

  • Thì quá khứ đơn diễn tả hành động xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ. Thì quá khứ tiếp diễn mô tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp diễn trong một số thời điểm.
  • Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động xen vào, quá khứ tiếp diễn thì miêu tả hai hành động đang đồng thời xảy ra.
  • Quá khứ đơn để thuật lại những chuyện trong quá khứ, còn quá khứ tiếp diễn lại nhấn mạnh những sự việc đặc biệt trong câu chuyện đó.

Ví dụ:

  • What were you doing at 10:30 last night? -> Quá khứ tiếp diễn

(Bạn đang làm gì vào 10:30 tối qua?)

  • What did you do last night? -> Quá khứ đơn

(Tối qua bạn đã làm gì?)

7.3. Về dấu hiệu nhận biết

  • Quá khứ đơn: ago, last (day, night, week, year, month,…),...
  • Quá khứ tiếp diễn: at that time, at + time + last (day, night, week, year, month,…)/yesterday/…

Ví dụ:

  • I wrote a letter last night. -> Thì quá khứ đơn.

(Tối qua tôi đã viết một lá thư)

  • I was writing a letter at 9 pm last night. -> Thì quá khứ tiếp diễn.

(Lúc 9 giờ tối qua, tôi đang viết một bức thư)

8. Video hướng dẫn cách dùng các thì quá khứ

Các bạn có thể học chi tiết về cách dùng 3 thì quá khứ trong tiếng Anh được giảng dạy bởi giáo viên bản ngữ ở đây nhé:

NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN CHO NGƯỜI MỚI BÁT ĐẦU: CÁC THÌ QUÁ KHỨ - Học tiếng Anh Online miễn phí

Xem thêm:

=> THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN - CÁCH DÙNG, CẤU TRÚC, BÀI TẬP (KÈM ĐÁP ÁN)

=> THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN, CÔNG THỨC VÀ BÀI TẬP ÁP DỤNG

9. Các dạng bài tập thì quá khứ tiếp diễn và đáp án

Để củng cố những kiến thức đã được học, bạn hãy hoàn thành những bài tập dưới đây.

null

Các dạng bài tập thì quá khứ tiếp diễn và đáp án

9.1. Các dạng bài tập

Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc theo dạng đúng để hoàn thành các câu sau đây.

1. He (not/walk) _______ in the park when the murder happened.

2. She (not/work) ____ in his study when the murder happened.

3. My mom (not/talk) ______ to her when the murder happened.

4. You (not/play) ____ cards when the murder happened.

5. My teacher (not/read) _______ in his room when the murder happened.

6. They (not/eat) _______  in the dining room when the murder happened.

7. Mrs. Lan (not/drink) _____ coffee in the office when the murder happened.

8. The maid (not/clean) _____ the room when the murder happened.

9. I (not/listen) _____ to music when the murder happened.

10. The cat (not/play) ______ outside when the murder happened.

Dạng 2: Tìm lỗi sai trong các câu dưới đây và sửa lại cho đúng

1. James was seeing the accident when she was catching the bus.

2. What were you doing when I called?

3. I wasn't visiting him last summer holiday.

4. It was raining heavily last March.

5. While people were talking to each other, she read her book.

6. My brother was eating hamburgers every weekend last month.

7. While we ran in the park, Mary fell over.

8. Were you finding your keys yesterday?

9. Who was she dancing with at the party last night?

10. They watched football on TV at 10 p.m. yesterday.

Dạng 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. My mom and sister _____ playing badminton at 11 am yesterday.

A. are        

B. was        

C. were

2. _____ you still working at 9 pm last night?

A. Were            

B. Are        

C. Was

3. At 8 am today I _____ driving to school.

A. was        

B. am        

C. were

4. They _____ sleeping when the police came.

A. was        

B. weren't            

C. won't

5. Why _____ she having lunch at 4 pm?

A. was        

B. does            

C. were

6. Was she not _____ her homework?

A. doing            

B. do        

C. done

7. Snow _____ lightly. Suddenly a reindeer appeared.

A. fell            

B. was falling            

C. is falling

8. Somebody threw a shoe at her _____ she was speaking.

A. after            

B. when            

C. while

9. We ________ TV when she arrived.

A. were watching        

B. were watched        

C. watched

10. He was reading a detective story _____ he heard a noise.

A. during            

B. while            

C. when

Dạng 4: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn

On my last holiday, she went to Hawaii. When she (go) 1…………………………. to the beach for the first time, something wonderful happened. she (swim) 2…………………………. in the sea while her mother was sleeping in the sun. Her brother was building a castle and her father (drink) 3…………………………. some water. Suddenly I (see) 4…………………………. a boy on the beach. His eyes were blue like the water in the sea and his hair (be) 5…………………………. beautiful black. He was very tall and thin and his face was brown. Her heart (beat) 6…………………………. fast. Her (ask) 7…………………………. him for his name with a shy voice. He (tell) 8…………………………. her that his name was John. He (stay) 9…………………………. with her the whole afternoon. In the evening, they met again. They ate pizza in a restaurant. The following days they (have) 10…………………………. a lot of fun together. At the end of my holidays when she left Hawaii she said good-bye to John. They had tears in our eyes. He wrote to her a letter very soon and she answered him.

Dạng 5: Hoàn thành các câu sau bằng các từ gợi ý

1. (why / he / run)?

2. (you / not / read)

3. (how / they / do at that time)?

4. (she / not / watch a film at 3 pm)

5. (I / do my homework at seven o'clock)

6. (where / it / rain)?

7. (you / shop when I called you)

8. (he / eat dinner when I arrived)

9. (she / live in Tokyo at the time)?

10. (it / snow)?

null

Các dạng bài tập thì quá khứ tiếp diễn và đáp án

9.2. Đáp án

Dạng 1:

1. wasn't walking

2. wasn't working

3. wasn't talking

4. weren't playing

5. wasn't reading

6. weren't eating

7. wasn't drinking

8. wasn't cleaning

9. wasn't listening

10. weren't playing

Dạng 2:

1. James was seeing the accident when she was catching the bus.

-> James saw the accident when she was catching the bus.

2. What were you do when I called?

-> What did you do when I called?

3. I wasn’t visiting his last summer holiday.

-> I didn’t visit him last summer holiday.

4. It was raining heavily last March.

-> It rained heavily last March.

5. While people were talking to each other, she read her book.

-> While people were talking to each other, she was reading her book.

6. My brother was eating hamburgers every weekend last month.

-> My brother ate hamburgers every weekend last month.

7. While we ran in the park, Mary fell over.

-> While we were running in the park, Mary fell over.

8. Were you finding your keys yesterday?

-> Did you find your keys yesterday?

9. Who was she dancing with at the party last night?

-> Who did she dance with at the party last night?

10. They watched football on TV at 10 p.m. yesterday.

-> They were watching football on TV at 10 p.m. yesterday.

Dạng 3:

1. were

2. were

3. was

4. weren’t

5. was

6. doing

7. was falling

8. while

9. were watching

10. when

Dạng 4:

1. went

2. was swimming

3. was drinking

4. saw

5. was

6. beat

7. asked

8. told

9. stayed

10. had

Dạng 5:

1. Why was he running?

2. You weren't reading

3. How were they doing at that time?

4. She wasn't watching a film at 3 pm

5. I was doing my homework at seven o'clock

6. Where was it raining?

7. You were shopping when I called you

8. He was eating dinner when I arrived

9. Was she living in Tokyo at the time?

10. Was it snowing?

Vậy là trên đây Langmaster đã cùng với bạn đi tìm hiểu các kiến thức về quá khứ tiếp diễn. Chỉ cần để ý những dấu hiệu nhận biết, bạn sẽ không bao giờ mắc sai lầm khi làm bài. Bạn có thể đăng ký test online miễn phí để kiểm tra trình độ tiếng Anh hiện tại của mình nhé! Ngoài ra, để xem thêm các kiến thức hay khác, cùng Langmaster học tập tại đây. Chúc các bạn học tốt!

Các bạn có thể học và thực hành về các thì cơ bản khác trong tiếng Anh ở ngay bên dưới nhé:

Nội Dung Hot

HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

  • Mô hình học 4CE: Class - Club - Conference - Community - E-learning độc quyền của Langmaster
  • Đội ngũ giảng viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Ứng dụng phương pháp Lập trình tư duy (NLP), TPR (Phản xạ toàn thân), ELC (Học thông qua trải nghiệm).
  • Môi trường học tập tích cực, cởi mở và năng động giúp học viên được thỏa sức “đắm mình” vào tiếng Anh và liên tục luyện tập giao tiếp."

Chi tiết

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học trực tiếp 1 thầy 1 trò suốt cả buổi học.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình được thiết kế riêng cho từng học viên khác nhau.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh động.

Chi tiết

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

  • Mô hình học trực tuyến, cùng học tập - cùng tiến bộ
  • Giao tiếp liên tục giữa thầy và trò, bạn cùng lớp với nhau giúp sửa lỗi, bù lỗ hổng kiến thức kịp thời
  • Đội ngũ giảng viên chất lượng cao, có nhiều năm kinh nghiệm
  • Lộ trình học thiết kế theo đúng quy chuẩn của Châu Âu
  • Không đổi - ghép lớp suốt quá trình học

Chi tiết


Bài viết khác

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
(Hơn 500.000 học viên đã trải nghiệm và giao tiếp tiếng Anh thành công cùng Langmaster. Và giờ, đến lượt bạn...)