Tiếng anh giao tiếp online
THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS) - CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN
Mục lục [Ẩn]
- 1. Khái niệm thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
- 2. Công thức quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
- 3. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
- 4. Dấu hiệu thì quá khứ tiếp diễn
- 5. Cách dùng when và while với thì quá khứ tiếp diễn
- 6. Câu bị động trong quá khứ tiếp diễn
- 7. Quy tắc thêm ing vào động từ thì quá khứ tiếp diễn
- 8. Phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
- 9. Video hướng dẫn cách dùng các thì quá khứ
- 10. Các dạng bài tập thì quá khứ tiếp diễn và đáp án
Quá khứ tiếp diễn tuy không phổ biến nhưng lại là loại thì không thể thiếu trong các bài thi. Nhiều người chủ quan và bỏ qua phần kiến thức này, cho rằng không quan trọng. Đó là nguyên nhân dẫn đến việc không thể phân biệt các thì cơ bản trong tiếng Anh và sử dụng đúng. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn làm chủ thì quá khứ tiếp diễn ngay nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
Công thức thì quá khứ tiếp diễn:
|
Loại câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + was/were + V-ing |
She was reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.) |
|
Phủ định |
S + was/were + not + V-ing |
She wasn’t reading a book. (Cô ấy không đang đọc sách.) |
|
Nghi vấn |
Was/Were + S + V-ing? |
Were you reading a book? (Bạn có đang đọc sách không?) |
Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn:
|
Cách dùng |
Công thức |
Ví dụ |
|
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ |
S + was/were + V-ing + thời gian trong quá khứ |
At 8 p.m. yesterday, I was doing my homework. (Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang làm bài tập.) |
|
Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ |
While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing |
While I was cooking, my mother was cleaning the house. (Trong khi tôi đang nấu ăn, mẹ tôi đang dọn nhà.) |
|
Diễn tả một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào |
S + was/were + V-ing + when + S + V2/ed |
I was sleeping when he called me. (Tôi đang ngủ thì anh ấy gọi cho tôi.) |
|
Diễn tả hành động lặp lại gây khó chịu trong quá khứ |
S + was/were + always + V-ing |
He was always coming late. (Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.) |
Xem thêm:
- TỔNG HỢP BẢNG CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT
- BÀI TẬP THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN CÓ ĐÁP ÁN - GIỎI NGAY TRONG 5 PHÚT
1. Khái niệm thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
Quá khứ tiếp diễn (Past continuous) thường được sử dụng để diễn tả, nhấn mạnh quá trình của sự việc hoặc hành động. Nó còn thể hiện tính chất của một sự việc kéo dài trong quá khứ và không còn tiếp diễn ở hiện tại.
Ví dụ:
- They were talking about the project when I arrived.
(Họ đang nói về dự án khi tôi đến.)
- At 9 a.m. yesterday, I was talking to my mom on the phone.
(Lúc 9 giờ sáng hôm qua, tôi đang nói chuyện điện thoại với mẹ.)
- In 2002, I was working for a small company in Hanoi.
(Năm 2002, tôi đang làm việc cho một công ty nhỏ ở Hà Nội.)

2. Công thức quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
Tương tự như các thì khác, thì quá khứ tiếp diễn cùng chia thành các trường hợp khẳng định, phủ định và nghi vấn.
2.1. Câu khẳng định
Cấu trúc: S + was/were + V-ing
Ví dụ:
- She was planting flowers in the garden at 4 p.m. yesterday.
(Lúc 4 giờ chiều hôm qua, cô ấy đang trồng hoa trong vườn.)
- I was going out when he arrived.
(Tôi đang ở ngoài trong khi anh ấy trở lại)
- In 2010, we were working in a big town in America.
(Vào năm 2010, chúng tôi đang làm việc tại một thị trấn lớn ở Anh)
2.2. Câu phủ định
Cấu trúc: S + wasn’t/ weren’t + V-ing
Ví dụ:
- They weren’t working at PC company in 1990.
(Họ đã không làm việc tại công ty PC vào năm 1990)
- She wasn’t working when her boss came yesterday.
(Cô ta đang không làm việc khi sếp của cô ta trở lại vào ngày hôm qua)
- I was not joking.
(Tôi đang không nói đùa)
2.3. Câu nghi vấn
2.3.1. Câu hỏi Yes/No question
Cấu trúc: Was/ Were + S + V-ing ?
Trả lời: Yes, S + was/ were hoặc No, S + wasn’t/ weren’t.
Ví dụ:
- Was he playing badminton while I was doing homework?
(Có phải anh ấy đang chơi cầu lông trong khi tôi làm bài tập đúng không?)
- Was she going to the market at 6 pm yesterday?
(Có phải cô ấy đi chợ vào lúc 6 giờ chiều hôm qua không?)
- Were you doing housework at 2 pm yesterday?
(Có phải bạn đang làm bài tập lúc 2 giờ chiều hôm qua không?)
2.3.2. Câu hỏi Wh- question
Cấu trúc: Wh- + was/ were + S + V-ing?
Ví dụ:
- What was he talking about?
(Anh ta đang nói về điều gì vậy?)
- Where was he learning at 8 pm yesterday?
(8 giờ tối qua anh ta đang học ở đâu vậy?)
- What were they doing in 2002?
(Họ đang làm cái gì vào năm 2002 vậy?)
Xem thêm:
=> THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH - CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ BÀI TẬP
=> THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN - CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ BÀI TẬP
3. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể, hành động xen vào (quá khứ đơn), hoặc hai hành động song song trong quá khứ. Cấu trúc chính là S + was/were + V-ing. Dùng "was" cho ngôi thứ 3 số ít (I, he, she, it) và "were" cho số nhiều (we, you, they).
Loại thì này thường được dùng trong 4 trường hợp cụ thể sau sau:
3.1. Trường hợp 1
Diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Sự việc ấy vẫn tiếp diễn cho đến một thời điểm khác.
Ví dụ:
- At 8 p.m. last night, I was doing my homework.
(Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang làm bài tập về nhà.)
- At 6 am yesterday, I was going to the hospital.
(Lúc 6 giờ sáng ngày hôm qua, tôi đang đi bệnh viện)
- My mom was cooking at 6 p.m yesterday.
(Mẹ tôi đang nấu ăn vào lúc 6 giờ tối hôm qua)
3.2. Trường hợp 2
Diễn tả hai hay nhiều hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ.
Ví dụ:
- While I was studying, my brother was playing video games.
(Trong khi tôi đang học, em trai tôi đang chơi trò chơi điện tử.)
- He was playing soccer while they were doing homework.
(Anh ta đang chơi bóng đá khi họ đang làm bài tập về nhà)
- I was driving when he was singing.
(Tôi đang lái xe trong khi anh ta đang hát)

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
3.3. Trường hợp 3
Diễn tả một hoạt động đang diễn ra thì bất chợt có hành động khác xen vào.
Ví dụ:
- When Linh came, I was cooking dinner.
(Khi Linh tới, tôi đang nấu bữa tối)
- I met him when I was going shopping yesterday.
(Tôi gặp anh ta khi đang đi mua sắm ngày hôm qua)
- The light broke when I was washing my clothes.
(Cái bóng đèn bị vỡ khi tôi đang giặt quần áo)
3.4. Trường hợp 4
Diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại trong quá khứ khiến người khác cảm thấy khó chịu.
Ví dụ:
- He was always forgetting his key when he went out.
(Anh ta lúc nào cùng quên mang chìa khóa khi đi ra khỏi nhà)
- I was always forgetting my boyfriend’s birthday.
(Tôi luôn quên mất ngày sinh nhật của bạn trai)
- She was always complaining about her mother.
(Cô ta luôn than phiền về mẹ của mình)

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
| Học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1, lộ trình cá nhân hóa - tự tin bật nói tiếng Anh chỉ sau 3 tháng! 👉 Đăng ký nhận tư vấn ngay |
4. Dấu hiệu thì quá khứ tiếp diễn
Dưới đây là một số những từ, cấu trúc thường đi kèm với thì quá khứ tiếp diễn mà bạn cần biết.
4.1. Những từ chỉ thời gian
Những trạng từ chỉ thời gian như at, in.
Ví dụ:
- This time last year, I was living in Hanoi.
(Thời điểm này năm ngoái, tôi đang sống ở Hà Nội.)
- She was studying Math at 9 p.m. last night.
(Cô ấy đang học Toán lúc 9 giờ tối hôm qua.)
- We were watching TV at 11 pm last night.
(Chúng tôi đang xem TV vào lúc 11 giờ tối hôm qua)
Cụm từ chỉ thời gian như At that time, at this time, in the past.
Ví dụ:
- I was watching TV at that time.
(Lúc đó tôi đang xem TV)
- She was studying Math at that time.
(Cô ta đang học toán vào lúc đó)
- My sister was playing a game at that time.
(Lúc đó em gái tôi đang chơi trò chơi)
4.2. Trong một số cấu trúc câu nhất định
Nó xuất hiện trong các cấu trúc câu có từ “while” và một số trường hợp có “when”.
Ví dụ:
- He was always forgetting his bag when he went out.
(Anh ta lúc nào cùng quên mang cặp khi đi ra khỏi nhà)
- I was reading the newspaper while he was listening to music.
(Tôi đang đọc báo trong khi anh ấy đang nghe nhạc)
- When she came, I was cooking dinner.
(Khi cô ấy tới, tôi đang nấu bữa tối)
Xem và thực hành thêm về các thì quá khứ tại đây:
- BÀI TẬP THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN HAY NHẤT CÓ ĐÁP ÁN, NẮM CHẮC SAU 10 PHÚT
- BÀI TẬP THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN CÓ ĐÁP ÁN - GIỎI NGAY TRONG 5 PHÚT
- CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG, BÀI TẬP THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH
- THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN, CÔNG THỨC VÀ BÀI TẬP ÁP DỤNG
5. Cách dùng when và while với thì quá khứ tiếp diễn
When được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào. Trong trường hợp này, hành động đang diễn ra sử dụng thì quá khứ tiếp diễn, còn hành động xen vào thường sử dụng thì quá khứ đơn.
Cấu trúc:
- S + was/were + V-ing + when + S + V2/ed
Ví dụ:
- I was sleeping when my phone rang.
(Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.)
While được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ. Khi sử dụng While, cả hai hành động thường được chia ở thì quá khứ tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình diễn ra của mỗi hành động.
Cấu trúc:
- While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing
Ví dụ:
- While I was studying, my brother was playing video games.
(Trong khi tôi đang học, em trai tôi đang chơi trò chơi điện tử.)
6. Câu bị động trong quá khứ tiếp diễn
Câu bị động với thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động.
|
Loại câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Câu khẳng định |
Chủ động: S + was/were + V-ing + O Bị động: O + was/were + being + V3/ed (+ by S) |
Chủ động: They were repairing the road at 8 p.m. yesterday. (Họ đang sửa con đường vào lúc 8 giờ tối hôm qua.) Bị động: The road was being repaired at 8 p.m. yesterday. (Con đường đang được sửa chữa vào lúc 8 giờ tối hôm qua.) |
|
Câu phủ định |
Chủ động: S + was/were + not + V-ing + O Bị động: O + was/were + not + being + V3/ed (+ by S) |
The documents were not being checked at that time. (Những tài liệu đó không được kiểm tra vào thời điểm đó.) |
|
Câu nghi vấn |
Chủ động: Was/Were + S + V-ing + O? Bị động: Was/Were + O + being + V3/ed (+ by S)? |
Was the house being decorated at 8 a.m. yesterday? (Căn nhà có đang được trang trí vào lúc 8 giờ sáng hôm qua không?) |
=> BỎ TÚI CÁC LOẠI CẤU TRÚC CÂU BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT

Câu bị động trong quá khứ tiếp diễn
7. Quy tắc thêm ing vào động từ thì quá khứ tiếp diễn
Vì ở dạng “tiếp diễn” nên động từ được chia dưới dạng V-ing. Mời các bạn cùng tìm hiểu ở bên dưới.
7.1. Quy tắc thêm “ing”
- Đuôi “e” thì ta bỏ “e” và thêm “ing”.
Ví dụ: live -> living, have -> having,...
- Đuôi “ie” ta chuyển thành “y” và thêm “ing”.
Ví dụ: tie -> tying, lie -> lying,...
- Kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm chỉ có một âm tiết, ta gấp đôi phụ âm và thêm “ing”.
Ví dụ: win -> winning, cut -> cutting,...

Cách chia động từ thì quá khứ tiếp diễn
7.2. Những động từ không thể chia dạng V-ing
Trong tiếng Anh nói chung có một số động từ chỉ có thể để dạng nguyên thể mà không thể chia dạng V-ing. Đặc điểm của nhóm từ này là những từ dùng để chỉ:
- Chỉ giác quan: hear, see, taste,...
- Chỉ sở thích: hate, like, wish,...
- Chỉ tình trạng: seem, appear, sound,...
- Chỉ nhận thức: understand, believe, know,...
- Chỉ sở hữu: belong, contain, posses,...
8. Phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Ta có thể dễ dàng phân biệt hai thì này thông qua cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết.
Về cấu trúc
Thì quá khứ đơn:
- (+) S + V (V2/ed)
- (-) S + didn’t/ did not + V (nguyên thể)
- (?) (Wh-question) + Did + (not) + S + V (nguyên thể)
Thì quá khứ tiếp diễn:
- (+) S + was/ were + V-ing
- (-) S + was/ were not + V-ing
- (?) (Wh-question) + Was/ were + (not) + S + V-ing
Về cách dùng
- Thì quá khứ đơn diễn tả hành động xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ. Thì quá khứ tiếp diễn mô tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp diễn trong một số thời điểm.
- Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động xen vào, quá khứ tiếp diễn thì miêu tả hai hành động đang đồng thời xảy ra.
- Quá khứ đơn để thuật lại những chuyện trong quá khứ, còn quá khứ tiếp diễn lại nhấn mạnh những sự việc đặc biệt trong câu chuyện đó.
Ví dụ:
- What were you doing at 10:30 last night? -> Quá khứ tiếp diễn
(Bạn đang làm gì vào 10:30 tối qua?)
- What did you do last night? -> Quá khứ đơn
(Tối qua bạn đã làm gì?)
Về dấu hiệu nhận biết
- Quá khứ đơn: ago, last (day, night, week, year, month,…),...
- Quá khứ tiếp diễn: at that time, at + time + last (day, night, week, year, month,…)/yesterday/…
Ví dụ:
- I wrote a letter last night. -> Thì quá khứ đơn.
(Tối qua tôi đã viết một lá thư)
- I was writing a letter at 9 pm last night. -> Thì quá khứ tiếp diễn.
(Lúc 9 giờ tối qua, tôi đang viết một bức thư)
9. Video hướng dẫn cách dùng các thì quá khứ
Các bạn có thể học chi tiết về cách dùng 3 thì quá khứ trong tiếng Anh được giảng dạy bởi giáo viên bản ngữ ở đây nhé:
NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN CHO NGƯỜI MỚI BÁT ĐẦU: CÁC THÌ QUÁ KHỨ - Học tiếng Anh Online miễn phí
Xem thêm:
=> THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN - CÁCH DÙNG, CẤU TRÚC, BÀI TẬP (KÈM ĐÁP ÁN)
=> THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN, CÔNG THỨC VÀ BÀI TẬP ÁP DỤNG
10. Các dạng bài tập thì quá khứ tiếp diễn và đáp án
Để củng cố những kiến thức đã được học, bạn hãy hoàn thành những bài tập dưới đây.

Các dạng bài tập thì quá khứ tiếp diễn và đáp án
10.1. Các dạng bài tập
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc theo dạng đúng để hoàn thành các câu sau đây.
1. He (not/walk) _______ in the park when the murder happened.
2. She (not/work) ____ in his study when the murder happened.
3. My mom (not/talk) ______ to her when the murder happened.
4. You (not/play) ____ cards when the murder happened.
5. My teacher (not/read) _______ in his room when the murder happened.
6. They (not/eat) _______ in the dining room when the murder happened.
7. Mrs. Lan (not/drink) _____ coffee in the office when the murder happened.
8. The maid (not/clean) _____ the room when the murder happened.
9. I (not/listen) _____ to music when the murder happened.
10. The cat (not/play) ______ outside when the murder happened.
Dạng 2: Tìm lỗi sai trong các câu dưới đây và sửa lại cho đúng
1. James was seeing the accident when she was catching the bus.
2. What were you doing when I called?
3. I wasn't visiting him last summer holiday.
4. It was raining heavily last March.
5. While people were talking to each other, she read her book.
6. My brother was eating hamburgers every weekend last month.
7. While we ran in the park, Mary fell over.
8. Were you finding your keys yesterday?
9. Who was she dancing with at the party last night?
10. They watched football on TV at 10 p.m. yesterday.
Dạng 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
1. My mom and sister _____ playing badminton at 11 am yesterday.
A. are
B. was
C. were
2. _____ you still working at 9 pm last night?
A. Were
B. Are
C. Was
3. At 8 am today I _____ driving to school.
A. was
B. am
C. were
4. They _____ sleeping when the police came.
A. was
B. weren't
C. won't
5. Why _____ she having lunch at 4 pm?
A. was
B. does
C. were
6. Was she not _____ her homework?
A. doing
B. do
C. done
7. Snow _____ lightly. Suddenly a reindeer appeared.
A. fell
B. was falling
C. is falling
8. Somebody threw a shoe at her _____ she was speaking.
A. after
B. when
C. while
9. We ________ TV when she arrived.
A. were watching
B. were watched
C. watched
10. He was reading a detective story _____ he heard a noise.
A. during
B. while
C. when
Dạng 4: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn
Yesterday evening, Tom stayed at home. At 7 p.m., he ______ (do) his homework while his sister ______ (watch) TV in the living room. Suddenly, their mother ______ (call) them for dinner. They ______ (have) dinner together and talked about their day.
Dạng 5: Hoàn thành các câu sau bằng các từ gợi ý
1. (why / he / run)?
2. (you / not / read)
3. (how / they / do at that time)?
4. (she / not / watch a film at 3 pm)
5. (I / do my homework at seven o'clock)
6. (where / it / rain)?
7. (you / shop when I called you)
8. (he / eat dinner when I arrived)
9. (she / live in Tokyo at the time)?
10. (it / snow)?

Các dạng bài tập thì quá khứ tiếp diễn và đáp án
10.2. Đáp án
Dạng 1:
1. wasn't walking
2. wasn't working
3. wasn't talking
4. weren't playing
5. wasn't reading
6. weren't eating
7. wasn't drinking
8. wasn't cleaning
9. wasn't listening
10. weren't playing
Dạng 2:
1. James was seeing the accident when she was catching the bus.
-> James saw the accident when she was catching the bus.
2. What were you do when I called?
-> What did you do when I called?
3. I wasn’t visiting his last summer holiday.
-> I didn’t visit him last summer holiday.
4. It was raining heavily last March.
-> It rained heavily last March.
5. While people were talking to each other, she read her book.
-> While people were talking to each other, she was reading her book.
6. My brother was eating hamburgers every weekend last month.
-> My brother ate hamburgers every weekend last month.
7. While we ran in the park, Mary fell over.
-> While we were running in the park, Mary fell over.
8. Were you finding your keys yesterday?
-> Did you find your keys yesterday?
9. Who was she dancing with at the party last night?
-> Who did she dance with at the party last night?
10. They watched football on TV at 10 p.m. yesterday.
-> They were watching football on TV at 10 p.m. yesterday.
Dạng 3:
1. were
2. were
3. was
4. weren’t
5. was
6. doing
7. was falling
8. while
9. were watching
10. when
Dạng 4:
- was doing
- was watching
- called
- were having
Dạng 5:
1. Why was he running?
2. You weren't reading
3. How were they doing at that time?
4. She wasn't watching a film at 3 pm
5. I was doing my homework at seven o'clock
6. Where was it raining?
7. You were shopping when I called you
8. He was eating dinner when I arrived
9. Was she living in Tokyo at the time?
10. Was it snowing?
Các bạn có thể học và thực hành về các thì cơ bản khác trong tiếng Anh ở ngay bên dưới nhé:
- THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE TENSE): CÔNG THỨC, DẤU HIỆU VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN
- CẤU TRÚC THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN TỪ A-Z: CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP
Vậy là trên đây Langmaster đã cùng với bạn đi tìm hiểu các kiến thức về quá khứ tiếp diễn. Chỉ cần để ý những dấu hiệu nhận biết, bạn sẽ không bao giờ mắc sai lầm khi làm bài. Bạn có thể đăng ký test online miễn phí để kiểm tra trình độ tiếng Anh hiện tại của mình nhé!
Nếu bạn học tiếng Anh đã lâu nhưng vẫn thấy mình nghe không hiểu, nói không trôi chảy hoặc thiếu tự tin khi giao tiếp, rất có thể bạn đang thiếu một phương pháp học toàn diện và lộ trình rõ ràng.
Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong đào tạo tiếng Anh giao tiếp, Langmaster mang đến giải pháp giúp bạn phát triển đồng đều cả phát âm – từ vựng – ngữ pháp – phản xạ, từ đó sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả trong học tập và công việc. Phương pháp học chú trọng thực hành, cá nhân hóa theo năng lực và sửa lỗi liên tục giúp bạn tiến bộ bền vững, không chỉ học để biết mà còn dùng được trong thực tế.
Tại Langmaster, bạn có thể lựa chọn hình thức học phù hợp:
-
Tiếng Anh Giao tiếp Online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu, ngành nghề và trình độ. Giáo viên theo sát, hỗ trợ 24/7, giúp bạn cải thiện nhanh toàn diện kỹ năng.
-
Tiếng Anh Giao tiếp Online (Nhóm 8-10 học viên): Học tập linh hoạt, tương tác trực tiếp, luyện phản xạ và giao tiếp thực tế trong môi trường nhóm năng động.
-
Tiếng Anh Giao tiếp Offline tại Hà Nội: Học trực tiếp tại 169 Xuân Thủy, 179 Trường Chinh và N03-T7 Ngoại giao đoàn, tăng cường trải nghiệm học tập và phản xạ giao tiếp trong lớp.
Đừng bỏ lỡ cơ hội học thử miễn phí tại Langmaster để nhận lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của mình nhé!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



