ƯU ĐÃI 14% HỌC PHÍ KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG, BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ TRÊN TRƯỜNG

TIẾNG ANH TRẺ EM TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG

ƯU ĐÃI ĐẾN 14% HỌC PHÍ

15+ bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh hay nhất cho trẻ

Viết về món ăn yêu thích là một chủ đề rất quen thuộc và thú vị. Tuy nhiên, nhiều bạn nhỏ vẫn băn khoăn không biết nên viết gì trước, viết gì sau và dùng từ nào cho đúng. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giới thiệu một số đoạn văn mẫu ngắn, dễ hiểu về chủ đề favourite food. Nhờ đó, các bạn nhỏ có thể học thêm từ vựng, viết câu mượt hơn và tự tin nói tiếng Anh mỗi ngày.

1. Dàn ý đoạn văn viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh

Dưới đây là dàn ý đoạn văn tiếng Anh ngắn gọn nói về món ăn yêu thích:

Phần

Ý cần viết

Ví dụ

Mở bài (Introduction)

Giới thiệu món ăn yêu thích + lý do chung

My favorite food is sushi, a popular Japanese dish. I love it because it is fresh, tasty, and looks beautiful. (Món ăn yêu thích của tôi là sushi, một món ăn nổi tiếng của Nhật Bản. Tôi thích nó vì tươi ngon và nhìn rất đẹp mắt.)

Thân bài: Mô tả món ăn

Thành phần + đặc điểm

Sushi is made with seasoned rice, fresh fish or seafood, and sometimes vegetables. It is often wrapped in seaweed and served in small pieces. (Sushi được làm từ cơm trộn gia vị, cá tươi hoặc hải sản và đôi khi có rau. Món này thường được cuộn rong biển và cắt thành miếng nhỏ.)

Thân bài: Hương vị & cảm nhận

Hương vị/kết cấu nổi bật

It tastes light and clean, and the texture is soft but slightly chewy. I also like dipping it in soy sauce and adding a little wasabi for a stronger flavor. (Nó có vị nhẹ và thanh, kết cấu mềm nhưng hơi dai nhẹ. Tôi cũng thích chấm xì dầu và thêm một chút wasabi để vị đậm hơn.)

Thân bài: Lý do yêu thích

Lý do cá nhân/cảm xúc

I love sushi because it makes me feel relaxed and excited at the same time. It also helps me eat healthier because it is not too oily. (Tôi thích sushi vì nó khiến tôi vừa thư giãn vừa thấy hào hứng. Nó cũng giúp tôi ăn lành mạnh hơn vì không quá nhiều dầu mỡ.)

Thân bài: Tình huống thưởng thức

Khi nào/ở đâu thường ăn

I usually eat sushi with my family on weekends or when we celebrate something special. It tastes best when it is fresh. (Tôi thường ăn sushi cùng gia đình vào cuối tuần hoặc khi có dịp đặc biệt. Sushi ngon nhất khi còn tươi.)

Kết bài (Conclusion)

Tóm tắt + gợi ý người khác thử

In conclusion, sushi is a special dish that brings me joy. I highly recommend trying it if you enjoy fresh and healthy food. (Kết lại, sushi là món ăn đặc biệt mang lại niềm vui cho tôi. Tôi rất khuyên bạn nên thử nếu bạn thích đồ ăn tươi và lành mạnh.)

Dàn ý đoạn văn viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh

>> Xem thêm: Hướng dẫn cách dạy trẻ viết tiếng Anh hiệu quả nhất

2. 15 bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh

Dưới đây là 15 bài viết mẫu giúp trẻ tham khảo cách diễn đạt tự nhiên và phong phú hơn.

2.1. My favourite food is pho

Pho is my favorite Vietnamese dish because it feels comforting and complete. The broth is simmered for hours, so it tastes clear yet deeply flavorful. I love the gentle spices, especially star anise and cinnamon, which make the aroma unforgettable. Soft rice noodles and tender beef create a satisfying texture in every bite. I usually add herbs, lime, and a little chili to brighten the flavor. On a busy day, a hot bowl of pho helps me slow down and feel calm.

Dịch: Phở là món Việt tôi yêu thích nhất vì vừa ấm áp vừa “đủ đầy”. Nước dùng được ninh nhiều giờ nên trong mà vẫn đậm vị. Tôi thích mùi gia vị dịu, đặc biệt là hoa hồi và quế, khiến hương thơm rất khó quên. Bánh phở mềm và thịt bò mềm tạo cảm giác ngon miệng ở từng miếng. Tôi thường thêm rau thơm, chanh và một chút ớt để vị tươi hơn. Những ngày bận rộn, một tô phở nóng giúp tôi chậm lại và thấy dễ chịu.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

comforting

/kəmˈfɔːr.t̬ɪŋ/

ấm lòng, dễ chịu

broth

/brɔːθ/

nước dùng

simmer

/ˈsɪm.ɚ/

ninh liu riu

flavorful

/ˈfleɪ.vɚ.fəl/

đậm vị

aroma

/əˈroʊ.mə/

hương thơm

star anise

/ˌstɑːr ˈæn.ɪs/

hoa hồi

cinnamon

/ˈsɪn.ə.mən/

quế

rice noodles

/raɪs ˈnuː.dəlz/

mì gạo/bánh phở

tender

/ˈten.dɚ/

mềm

brighten

/ˈbraɪ.tən/

làm vị tươi hơn

bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh

2.2. My favourite food is sushi

Sushi is my favorite meal when I want something light but refined. I enjoy the clean taste of fresh fish paired with seasoned rice. Each piece looks simple, yet the balance of texture and flavor is carefully planned. A small dip in soy sauce adds saltiness without overpowering the fish. I add a tiny bit of wasabi when I want a sharper finish. Sushi also teaches me to eat slowly and pay attention to details.

Dịch: Sushi là món tôi thích khi muốn ăn nhẹ nhưng tinh tế. Tôi thích vị thanh của cá tươi đi cùng cơm trộn gia vị. Mỗi miếng nhìn đơn giản nhưng sự cân bằng giữa kết cấu và hương vị được tính toán kỹ. Chấm nhẹ xì dầu giúp tăng vị mặn mà không lấn át vị cá. Tôi thêm một ít wasabi khi muốn hậu vị nồng hơn. Sushi cũng khiến tôi ăn chậm lại và chú ý đến từng chi tiết.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

refined

/rɪˈfaɪnd/

tinh tế

seasoned

/ˈsiː.zənd/

được nêm/trộn gia vị

texture

/ˈtek.stʃɚ/

kết cấu

balance

/ˈbæl.əns/

sự cân bằng

dip (v.)

/dɪp/

chấm

saltiness

/ˈsɔːl.t̬i.nəs/

vị mặn

overpower

/ˌoʊ.vɚˈpaʊ.ɚ/

lấn át

wasabi

/wəˈsɑː.bi/

wasabi

sharper

/ˈʃɑːr.pɚ/

nồng/sắc hơn

details

/ˈdiː.teɪlz/

chi tiết

>> Xem thêm: Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng anh cho bé tiểu học

2.3. My favourite food is Pizza Margherita

My favorite pizza is Margherita because it proves that simplicity can be powerful. The tomato sauce tastes bright, the mozzarella feels creamy, and the basil adds a fresh herbal note. I prefer a thin crust that stays crisp at the edges but soft in the center. When the pizza is hot, the cheese melts smoothly and ties everything together. It’s an easy meal to share, so it often becomes part of a fun conversation. For me, Margherita pizza always feels classic and reliable.

Dịch: Pizza tôi thích nhất là Margherita vì chứng minh sự đơn giản có thể rất “đỉnh”. Sốt cà chua tươi, mozzarella béo mịn và húng quế tạo một nốt hương thảo mộc dễ chịu. Tôi thích đế mỏng, giòn ở viền nhưng mềm ở giữa. Khi pizza nóng, phô mai tan mượt và kết nối mọi thành phần lại với nhau. Đây là món dễ chia sẻ nên thường đi kèm những cuộc trò chuyện vui. Với tôi, Margherita luôn cổ điển và đáng tin.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

simplicity

/sɪmˈplɪs.ə.t̬i/

sự đơn giản

powerful

/ˈpaʊ.ɚ.fəl/

mạnh mẽ/ấn tượng

creamy

/ˈkriː.mi/

béo mịn

herbal note

/ˈhɝː.bəl noʊt/

“nốt” hương thảo mộc

thin crust

/θɪn krʌst/

đế mỏng

crisp

/krɪsp/

giòn

melt

/melt/

tan chảy

tie together

/taɪ təˈɡeð.ɚ/

gắn kết/ghép lại

share

/ʃer/

chia sẻ

reliable

/rɪˈlaɪ.ə.bəl/

đáng tin

2.4. My favourite food is Ramen

Ramen is my favorite dish when I need warmth and energy. The broth can be creamy and rich or clear and light, depending on the style. I love how springy noodles soak up flavor without becoming mushy. Toppings like soft-boiled eggs and sliced pork make the bowl feel hearty. I usually add scallions and seaweed to increase aroma and depth. After a long day, ramen feels like a reset for both my stomach and my mood.

Dịch: Ramen là món tôi thích khi cần ấm bụng và lấy lại năng lượng. Nước dùng có thể béo đậm hoặc trong nhẹ tùy phong cách. Tôi thích sợi mì dai thấm vị nhưng không bị nhũn. Topping như trứng lòng đào và thịt thái lát khiến tô mì rất no. Tôi thường thêm hành lá và rong biển để tăng hương và độ “sâu” của vị. Sau một ngày dài, ramen như giúp tôi “reset” cả dạ dày lẫn tâm trạng.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

warmth

/wɔːrmθ/

sự ấm áp

style

/staɪl/

phong cách/kiểu

springy

/ˈsprɪŋ.i/

dai, đàn hồi

soak up

/soʊk ʌp/

thấm/hút (hương vị)

mushy

/ˈmʌʃ.i/

nhũn

topping

/ˈtɑː.pɪŋ/

đồ ăn kèm phía trên

hearty

/ˈhɑːr.t̬i/

no bụng, chắc dạ

scallions

/ˈskæl.jənz/

hành lá

depth

/depθ/

độ sâu (vị)

reset

/ˌriːˈset/

làm mới lại

2.5. My favourite food is Pad Thai

Pad Thai is my favorite because it combines sweet, sour, and savory in one plate. The noodles are stir-fried until they absorb tamarind sauce and fish sauce. I like the gentle heat from chili, which makes the flavor more exciting. Crunchy peanuts and bean sprouts add texture and freshness. A squeeze of lime at the end makes everything taste brighter and cleaner. Even though it looks simple, Pad Thai has layers of flavor that keep me coming back. 

Dịch: Pad Thai là món tôi thích vì hòa trộn vị ngọt, chua và mặn trong một đĩa. Sợi mì được xào để thấm sốt me và nước mắm. Tôi thích vị cay nhẹ của ớt vì khiến món ăn hấp dẫn hơn. Đậu phộng giòn và giá đỗ tạo thêm kết cấu và độ tươi. Vắt chanh cuối cùng làm tổng thể tươi sáng và thanh hơn. Dù nhìn đơn giản, Pad Thai có nhiều “tầng vị” khiến tôi muốn ăn lại.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

combine

/kəmˈbaɪn/

kết hợp

savory

/ˈseɪ.vɚ.i/

mặn đậm

stir-fried

/ˈstɝːˌfraɪd/

xào

absorb

/əbˈzɔːrb/

thấm

tamarind

/ˈtæm.ə.rɪnd/

me

gentle heat

/ˈdʒen.t̬əl hiːt/

độ cay nhẹ

crunchy

/ˈkrʌn.tʃi/

giòn rụm

bean sprouts

/biːn spraʊts/

giá đỗ

squeeze

/skwiːz/

vắt (chan)

layers

/ˈleɪ.ɚz/

nhiều lớp/tầng

bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh

>> Xem thêm: Tổng hợp 25 bài thơ tiếng Anh cho trẻ em hay và dễ nhớ

2.6. My favourite food is Fried Chicken

Fried chicken is my favorite treat when I want something crispy and satisfying. The best version has a crunchy coating that stays crisp even after a few minutes. Inside, the meat should remain juicy and well-seasoned. I enjoy flavors like garlic and black pepper because they feel warm and familiar. Fried chicken also pairs well with sides such as coleslaw or mashed potatoes. It may be simple, but it always hits the spot when I’m hungry.

Dịch: Gà rán là món tôi tự thưởng khi muốn ăn giòn và đã. Phiên bản ngon nhất có lớp vỏ giòn và vẫn giữ độ giòn sau vài phút. Bên trong, thịt phải mọng nước và nêm vừa. Tôi thích vị tỏi và tiêu đen vì ấm và quen thuộc. Gà rán cũng hợp với món ăn kèm như salad bắp cải hoặc khoai tây nghiền. Món này đơn giản nhưng luôn “đúng ý” khi tôi đói. 

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

treat

/triːt/

món tự thưởng

crispy

/ˈkrɪs.pi/

giòn

satisfying

/ˈsæt̬.ɪs.faɪ.ɪŋ/

thỏa mãn

coating

/ˈkoʊ.t̬ɪŋ/

lớp vỏ áo bột

remain

/rɪˈmeɪn/

vẫn giữ

juicy

/ˈdʒuː.si/

mọng nước

well-seasoned

/ˌwel ˈsiː.zənd/

nêm vừa, đậm đà

pair well

/per wel/

hợp ăn cùng

side dish

/saɪd dɪʃ/

món ăn kèm

hit the spot

/hɪt ðə spɑːt/

đúng ý, “đã”

2.7. My favourite food is Carbonara

Carbonara is my favorite pasta because it feels creamy without using heavy cream. The sauce comes from eggs and cheese, so it tastes smooth and rich. I like the salty bite of pancetta mixed into the noodles. A good sprinkle of black pepper adds warmth and a sharp finish. Timing matters: the heat should be enough to thicken the sauce but not turn the eggs into scrambled eggs. When it’s done right, carbonara is simple, elegant, and comforting.

Dịch: Carbonara là món pasta tôi thích vì béo mịn mà không cần kem tươi nặng. Sốt được tạo từ trứng và phô mai nên mượt và đậm. Tôi thích vị mặn của pancetta trộn trong sợi mì. Rắc tiêu đen giúp thơm ấm và tạo hậu vị sắc. Canh thời gian rất quan trọng: nhiệt đủ để sốt sánh nhưng không làm trứng thành trứng vụn. Làm đúng thì carbonara vừa đơn giản, vừa tinh tế, vừa ấm lòng.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

heavy cream

/ˌhevi ˈkriːm/

kem béo “nặng”

smooth

/smuːð/

mượt

rich

/rɪtʃ/

đậm, béo

pancetta

/pænˈtʃet.ə/

thịt muối Ý

sprinkle

/ˈsprɪŋ.kəl/

rắc

sharp finish

/ʃɑːrp ˈfɪn.ɪʃ/

hậu vị nồng/sắc

timing

/ˈtaɪ.mɪŋ/

canh thời gian

thicken

/ˈθɪk.ən/

làm sánh

scrambled eggs

/ˈskræm.bəld eɡz/

trứng khuấy/vụn

elegant

/ˈel.ə.ɡənt/

tinh tế

2.8. My favourite food is Tacos

Tacos are my favorite because they are fun and easy to customize. I can mix grilled meat, fresh salsa, and creamy avocado in one bite. The tortilla holds the filling together, so it’s neat and convenient to eat. I like adding cilantro for aroma and lime for brightness. Different toppings create different moods, from spicy to refreshing. Tacos make even a regular meal feel like a small celebration.

Dịch: Tacos là món tôi thích vì vui và dễ tùy chỉnh. Tôi có thể kết hợp thịt nướng, salsa tươi và bơ béo trong một miếng. Bánh tortilla giữ phần nhân gọn lại nên ăn tiện và sạch sẽ. Tôi thích thêm rau mùi để thơm và chanh để vị tươi. Topping khác nhau tạo cảm giác khác nhau, từ cay đến thanh mát. Tacos khiến bữa ăn thường ngày cũng như một bữa tiệc nhỏ.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

customize

/ˈkʌs.tə.maɪz/

tùy chỉnh

grilled meat

/ɡrɪld miːt/

thịt nướng

salsa

/ˈsɑːl.sə/

sốt salsa

avocado

/ˌæv.əˈkɑː.doʊ/

tortilla

/tɔːrˈtiː.ə/

bánh tortilla

filling

/ˈfɪl.ɪŋ/

phần nhân

convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

tiện lợi

brightness

/ˈbraɪt.nəs/

độ “tươi” của vị

topping

/ˈtɑː.pɪŋ/

đồ thêm lên

celebration

/ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/

sự ăn mừng

bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh

>> Xem thêm: Top 10 web học tiếng Anh online cho trẻ em miễn phí, giúp bé tiếp thu nhanh

2.9. My favourite food is Bánh mì

Banh mi is my favorite sandwich because it combines contrasting textures in a smart way. The baguette is crispy outside but airy inside, so it never feels heavy. I enjoy fillings like pâté, grilled meat, and pickled vegetables for balance. Fresh cucumber and herbs add a clean, refreshing taste. A little chili makes the flavor more lively and exciting. Banh mi is affordable and fast, yet it still feels special every time.

Dịch: Bánh mì là món sandwich tôi thích vì phối hợp các kết cấu đối lập rất “khéo”. Baguette giòn bên ngoài nhưng ruột xốp nên không bị nặng. Tôi thích nhân như pate, thịt nướng và đồ chua để cân bằng. Dưa leo và rau thơm giúp vị thanh và tươi. Thêm chút ớt làm món ăn sống động hơn. Bánh mì rẻ và nhanh, nhưng lần nào ăn cũng vẫn thấy đặc biệt.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

contrast

/ˈkɑːn.træst/

tương phản

airy

/ˈer.i/

xốp, thoáng

filling

/ˈfɪl.ɪŋ/

nhân

pâté

/pɑːˈteɪ/

pate

pickled vegetables

/ˈpɪk.əld ˈvedʒ.tə.bəlz/

đồ chua

refreshing

/rɪˈfreʃ.ɪŋ/

thanh mát

lively

/ˈlaɪv.li/

sống động

affordable

/əˈfɔːr.də.bəl/

giá phải chăng

special

/ˈspeʃ.əl/

đặc biệt

combine

/kəmˈbaɪn/

kết hợp

2.10. My favourite food is Bibimbap

Bibimbap is my favorite Korean dish because it looks beautiful and feels nutritious. A typical bowl includes rice, colorful vegetables, meat, and an egg on top. I love mixing everything together because each ingredient adds its own character. When gochujang is added, the flavor becomes bold, slightly sweet, and pleasantly spicy. The textures also change with every bite, from crunchy vegetables to soft rice. Bibimbap makes healthy eating feel fresh and exciting. 

Dịch: Bibimbap là món Hàn tôi thích vì đẹp mắt và bổ dưỡng. Một tô thường có cơm, rau nhiều màu, thịt và trứng phía trên. Tôi thích trộn tất cả vì mỗi nguyên liệu đóng góp “cá tính” riêng. Khi thêm gochujang, vị trở nên đậm, hơi ngọt và cay dễ chịu. Kết cấu cũng thay đổi theo từng miếng, từ rau giòn đến cơm mềm. Bibimbap khiến ăn lành mạnh trở nên mới mẻ và thú vị.

Vocabulary: 

Vocabulary

IPA

Nghĩa

nutritious

/nuːˈtrɪʃ.əs/

bổ dưỡng

typical

/ˈtɪp.ɪ.kəl/

điển hình

ingredient

/ɪnˈɡriː.di.ənt/

nguyên liệu

character

/ˈkær.ək.tɚ/

cá tính/đặc điểm

gochujang

/ˈɡoʊ.tʃuː.dʒɑːŋ/

tương ớt Hàn

bold

/boʊld/

đậm

pleasantly

/ˈplez.ənt.li/

dễ chịu

crunchy

/ˈkrʌn.tʃi/

giòn

texture

/ˈtek.stʃɚ/

kết cấu

exciting

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/

thú vị

2.11. My favourite food is Dumplings

Dumplings are my favorite because they are small, warm, and comforting. I love the soft wrapper and the juicy filling inside, especially when it’s freshly cooked. Depending on my mood, I choose steamed dumplings for a light taste or pan-fried ones for crisp edges. A simple dipping sauce of vinegar and soy sauce makes the flavor brighter. Dumplings are even better when shared with family or friends. They feel like a simple food, but they carry a strong sense of home.

Dịch: Há cảo là món tôi thích vì nhỏ gọn, ấm và dễ chịu. Tôi thích vỏ mềm và phần nhân mọng nước, nhất là khi vừa nấu xong. Tùy tâm trạng, tôi chọn hấp để nhẹ hoặc áp chảo để có viền giòn. Nước chấm giấm và xì dầu giúp vị sáng và rõ hơn. Há cảo ngon hơn khi ăn cùng gia đình hoặc bạn bè. Món này giản dị nhưng mang cảm giác “nhà” rất mạnh.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

wrapper

/ˈræp.ɚ/

vỏ bánh

filling

/ˈfɪl.ɪŋ/

nhân

freshly cooked

/ˈfreʃ.li kʊkt/

vừa nấu xong

steamed

/stiːmd/

hấp

pan-fried

/ˈpæn ˌfraɪd/

áp chảo

crisp edges

/krɪsp ˈedʒ.ɪz/

viền giòn

dipping sauce

/ˈdɪp.ɪŋ sɔːs/

nước chấm

vinegar

/ˈvɪn.ɪ.ɡɚ/

giấm

sense of home

/sens əv hoʊm/

cảm giác thân thuộc

shared

/ʃerd/

được chia sẻ cùng nhau

bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh

>> Xem thêm: 10+ Kênh youtube học tiếng Anh cho trẻ miễn phí được yêu thích nhất

2.12. My favourite food is Ice Cream

Ice cream is my favorite dessert because it feels comforting but never complicated. I enjoy the creamy texture and the way it melts slowly, especially on a hot day. Vanilla is my classic choice, but I also like fruity flavors when I want something lighter. Toppings like nuts, cookie crumbs, or chocolate chips add extra fun. Even a small scoop can improve my mood in minutes. Ice cream reminds me that simple pleasures matter.

Dịch: Kem là món tráng miệng tôi thích vì dễ chịu mà không hề cầu kỳ. Tôi thích độ béo mịn và cảm giác tan chậm, nhất là vào ngày nóng. Vanilla là lựa chọn cổ điển, nhưng tôi cũng thích vị trái cây khi muốn nhẹ hơn. Topping như hạt, vụn bánh quy hoặc chocolate chip làm món kem vui hơn. Chỉ một viên nhỏ cũng có thể cải thiện tâm trạng rất nhanh. Kem nhắc tôi rằng niềm vui đơn giản cũng rất quan trọng.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

dessert

/dɪˈzɝːt/

món tráng miệng

complicated

/ˈkɑːm.plə.keɪ.t̬ɪd/

phức tạp

creamy texture

/ˈkriː.mi ˈtek.stʃɚ/

kết cấu béo mịn

melt

/melt/

tan chảy

classic choice

/ˈklæs.ɪk tʃɔɪs/

lựa chọn cổ điển

topping

/ˈtɑː.pɪŋ/

đồ rắc thêm

cookie crumbs

/ˈkʊk.i krʌmz/

vụn bánh quy

scoop

/skuːp/

một viên/ muỗng kem

improve

/ɪmˈpruːv/

cải thiện

simple pleasures

/ˈsɪm.pəl ˈpleʒ.ɚz/

niềm vui giản dị

2.13. My favourite food is Grilled Salmon

Grilled salmon is my favorite healthy meal because it tastes clean and satisfying. When cooked well, the fish becomes tender while the skin turns slightly crisp. I season it with salt, pepper, and lemon to keep the flavor fresh. Salmon also pairs nicely with vegetables or brown rice for a balanced plate. I like that it feels light, yet it keeps me full for a long time. It’s a simple dish that still feels high-quality and nourishing. 

Dịch: Cá hồi nướng là bữa ăn lành mạnh tôi thích vì vị thanh và vẫn rất “đã”. Nấu đúng thì thịt cá mềm, còn da hơi giòn. Tôi nêm muối, tiêu và chanh để giữ vị tươi. Cá hồi hợp ăn với rau hoặc gạo lứt để cân bằng. Tôi thích vì món này nhẹ bụng nhưng no lâu. Đơn giản thôi nhưng vẫn cho cảm giác chất lượng và bổ dưỡng.

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

grilled

/ɡrɪld/

nướng

healthy meal

/ˈhel.θi miːl/

bữa ăn lành mạnh

tender

/ˈten.dɚ/

mềm

slightly

/ˈslaɪt.li/

hơi

crisp

/krɪsp/

giòn

season (v.)

/ˈsiː.zən/

nêm gia vị

pair nicely

/per ˈnaɪs.li/

hợp ăn cùng

balanced plate

/ˈbæl.ənst pleɪt/

đĩa ăn cân bằng

nourishing

/ˈnɝː.ɪʃ.ɪŋ/

bổ dưỡng

high-quality

/ˌhaɪˈkwɑː.lə.t̬i/

chất lượng cao

2.14. My favourite food is Chicken Curry

Chicken curry is my favorite because it is aromatic and deeply comforting. The sauce is thick and warm, filled with spices like turmeric and cumin. I love how the chicken becomes tender after cooking slowly in the sauce. Curry tastes best with rice because the grains absorb every bit of flavor. Sometimes I add vegetables to make the dish more colorful and nutritious. On cooler days, curry feels cozy and energizing at the same time. 

Dịch: Cà ri gà là món tôi thích vì thơm và rất ấm lòng. Sốt sánh và nóng, đầy gia vị như nghệ và thì là. Tôi thích thịt gà mềm hơn khi được nấu chậm trong sốt. Cà ri ngon nhất khi ăn với cơm vì hạt cơm thấm trọn vị. Đôi khi tôi thêm rau để món ăn nhiều màu và bổ dưỡng hơn. Những ngày trời mát, cà ri vừa ấm áp vừa giúp tôi có năng lượng. 

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

aromatic

/ˌer.əˈmæt̬.ɪk/

thơm

comforting

/kəmˈfɔːr.t̬ɪŋ/

ấm lòng

thick

/θɪk/

sánh/đặc

spices

/spaɪsɪz/

gia vị

turmeric

/ˈtɝː.mə.rɪk/

nghệ

cumin

/ˈkjuː.mɪn/

thì là

cook slowly

/kʊk ˈsloʊ.li/

nấu chậm

absorb

/əbˈzɔːrb/

thấm

nutritious

/nuːˈtrɪʃ.əs/

bổ dưỡng

cozy

/ˈkoʊ.zi/

ấm áp, dễ chịu

bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh

>> Xem thêm: Cách dạy tiếng Anh cho trẻ mất gốc hiệu quả tại nhà

2.15. My favourite food is Pancakes

Pancakes are my favorite breakfast because they feel soft, warm, and cheerful. I like them fluffy, with butter melting on top and a light golden color. Maple syrup adds sweetness, while berries bring a fresh balance. Pancakes are easy to make, so they’re perfect for slow mornings at home. I enjoy eating them with tea or coffee and taking my time. For me, pancakes make the start of the day feel gentle and positive. 

Dịch: Pancake là bữa sáng tôi thích vì mềm, ấm và tạo cảm giác vui. Tôi thích bánh xốp, bơ tan trên mặt và màu vàng nhẹ. Siro maple tạo vị ngọt, còn quả mọng giúp cân bằng tươi mát. Pancake dễ làm nên rất hợp cho buổi sáng thong thả ở nhà. Tôi thích ăn cùng trà hoặc cà phê và tận hưởng chậm rãi. Với tôi, pancake khiến ngày mới bắt đầu nhẹ nhàng và tích cực. 

Vocabulary:

Vocabulary

IPA

Nghĩa

breakfast

/ˈbrek.fəst/

bữa sáng

cheerful

/ˈtʃɪr.fəl/

vui vẻ

fluffy

/ˈflʌf.i/

xốp

melting

/ˈmel.tɪŋ/

đang tan

golden

/ˈɡoʊl.dən/

vàng (màu đẹp)

maple syrup

/ˈmeɪ.pəl ˈsɪr.əp/

siro maple

berries

/ˈber.iz/

quả mọng

balance

/ˈbæl.əns/

cân bằng

slow morning

/sloʊ ˈmɔːr.nɪŋ/

buổi sáng thong thả

gentle

/ˈdʒen.t̬əl/

nhẹ nhàng

3. Các từ vựng quan trọng chủ đề Food

Để diễn tả món ăn yêu thích một cách rõ ràng và sinh động hơn, trẻ cần nắm vững các từ vựng phổ biến về chủ đề ẩm thực. Dưới đây là tổng hợp từ vựng kèm ví dụ minh họa giúp trẻ dễ hiểu hơn.

3.1. Từ vựng về Hương vị & Kết cấu

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Savory

vị mặn đậm đà

This soup is savory and comforting. (Món súp này đậm đà và ấm lòng.)

Sweet

ngọt

The sauce is sweet but not too strong. (Nước sốt ngọt nhưng không gắt.)

Sour 

chua

I love the sour taste of lime. (Tôi thích vị chua của chanh.)

Bitter

đắng

Dark chocolate can taste slightly bitter. (Socola đen có thể hơi đắng.)

Salty

mặn

These chips are too salty for me. (Khoai tây chiên này mặn quá.)

Spicy

cay

This curry is spicy, so drink some water. (Cà ri này cay, nên uống nước nhé.)

Mild

nhẹ vị, không cay

I prefer mild salsa over spicy salsa. (Tôi thích salsa nhẹ hơn salsa cay.)

Tangy 

chua nhẹ, “tươi”

The yogurt tastes tangy and fresh. (Sữa chua có vị chua nhẹ và tươi.)

Creamy 

béo mịn

The pasta sauce is creamy and rich. (Sốt mì Ý béo mịn và đậm vị.)

Rich 

đậm, béo, nhiều vị

The broth is rich and flavorful. (Nước dùng đậm và ngon.)

Light

nhẹ, không ngấy

I want something light for lunch. (Tôi muốn ăn trưa món nhẹ.)

Crispy

giòn

The chicken skin is crispy. (Da gà giòn.)

Crunchy

giòn rụm

The peanuts make it crunchy. (Đậu phộng làm món này giòn rụm.)

Tender

mềm

The beef is tender after slow cooking. (Thịt bò mềm sau khi hầm lâu.)

Juicy

mọng nước

The steak is juicy and well-seasoned. (Miếng steak mọng nước và nêm vừa.)

Chewy

dai

These noodles are pleasantly chewy. (Mì này dai vừa, ăn thích.)

Silky

mịn như lụa

The soup feels silky on the tongue. (Súp mịn như lụa khi nếm.)

Fluffy

xốp

The pancakes are fluffy and soft. (Pancake xốp và mềm.)

>> Xem thêm: 500+ Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề quen thuộc, dễ nhớ

3.2. Từ vựng về Loại hình ẩm thực & Món ăn 

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Cuisine

phong cách ẩm thực

Vietnamese cuisine is fresh and balanced. (Ẩm thực Việt tươi và hài hòa.)

Fusion cuisine

ẩm thực kết hợp

This restaurant serves fusion cuisine. (Nhà hàng này phục vụ món kết hợp.)

Street food

đồ ăn đường phố

I like street food because it’s affordable. (Tôi thích đồ ăn đường phố vì giá rẻ.)

Signature dish

món “tủ”, đặc trưng

Pho is their signature dish. (Phở là món đặc trưng của họ.)

Local specialty

đặc sản địa phương

Try the local specialty when you travel. (Hãy thử đặc sản địa phương khi du lịch.)

Appetizer

món khai vị

We ordered spring rolls as an appetizer. (Chúng tôi gọi gỏi cuốn làm khai vị.)

Main course 

món chính

The main course comes with rice. (Món chính ăn kèm cơm.)

Side dish

món ăn kèm

Coleslaw is a popular side dish. (Salad bắp cải là món ăn kèm phổ biến.)

Dessert

món tráng miệng

Ice cream is my favorite dessert. (Kem là món tráng miệng tôi thích nhất.)

Snack

món ăn vặt

I grab a snack in the afternoon. (Tôi ăn vặt vào buổi chiều.)

Beverage

đồ uống

Tea is my go-to beverage. (Trà là đồ uống tôi hay chọn.)

Vegetarian

món chay

They have many vegetarian options. (Họ có nhiều lựa chọn món chay.)

Vegan

thuần chay

This café offers vegan desserts. (Quán này có tráng miệng thuần chay.)

Seafood

hải sản

I’m craving seafood tonight. (Tối nay tôi thèm hải sản.)

Comfort food

món ăn an ủi

Ramen is my comfort food. (Ramen là món an ủi của tôi.)

Homemade

nhà làm

I prefer homemade soup. (Tôi thích súp nhà làm.)

Takeout

đồ mang về

We ordered takeout for dinner. (Chúng tôi gọi đồ mang về ăn tối.)

>> Xem thêm: Top 7 khóa học tiếng Anh online cho trẻ em uy tín, chất lượng

Tiếng Anh Trẻ em

3.3. Từ vựng về Cách chế biến

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Grill

nướng vỉ

Let’s grill the salmon. (Mình nướng cá hồi nhé.)

Roast

nướng lò (thịt/rau củ)

I roasted chicken with herbs. (Tôi nướng gà với rau thơm.)

Bake

nướng (bánh)

She baked a chocolate cake. (Cô ấy nướng bánh socola.)

Stir-fry 

xào

Stir-fry the vegetables for two minutes. (Xào rau trong 2 phút.)

Steam

hấp

I steamed dumplings for dinner. (Tôi hấp sủi cảo ăn tối.)

Boil

luộc

Boil the noodles until soft. (Luộc mì đến khi mềm.)

Simmer

ninh liu riu

Simmer the broth for hours. (Ninh nước dùng nhiều giờ.)

Fry

chiên

Fry the eggs in a hot pan. (Chiên trứng trong chảo nóng.)

Deep-fry

chiên ngập dầu

They deep-fried the chicken. (Họ chiên gà ngập dầu.)

Pan-fry

áp chảo

Pan-fry the dumplings until golden. (Áp chảo sủi cảo đến vàng.)

Sauté

xào nhanh với ít dầu

Sauté garlic to release the aroma. (Phi tỏi để dậy mùi.)

Braise

kho/hầm (ít nước)

Braise the pork until tender. (Kho thịt đến khi mềm.)

Stew

hầm (nhiều nước hơn)

I made a beef stew. (Tôi nấu bò hầm.)

Marinate

ướp

Marinate the meat overnight. (Ướp thịt qua đêm.)

Season

nêm gia vị

Season the soup with salt. (Nêm súp với muối.)

Chop

băm/ chặt

Chop the onions finely. (Băm hành thật nhỏ.)

Slice

thái lát

Slice the beef thinly. (Thái thịt bò mỏng.)

3.4. Từ vựng về Nguyên liệu & Gia vị

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Ingredient

nguyên liệu

Fresh ingredients make a big difference. (Nguyên liệu tươi tạo khác biệt lớn.)

Herbs

rau thơm

Add herbs for a fresher taste. (Thêm rau thơm cho vị tươi.)

Spices

gia vị khô

Spices make the dish aromatic. (Gia vị làm món ăn thơm.)

Garlic 

tỏi

Garlic adds strong flavor. (Tỏi tạo vị đậm.)

Ginger

gừng

Ginger warms the soup. (Gừng làm súp ấm hơn.)

Onion 

hành tây

Onion gives sweetness to the broth. (Hành tạo độ ngọt cho nước dùng.)

Chili

ớt

Add chili if you like heat. (Thêm ớt nếu bạn thích cay.)

Pepper

tiêu

Black pepper adds a sharp note. (Tiêu đen tạo nốt vị nồng.)

Vinegar

giấm

Vinegar makes the sauce tangy. (Giấm làm sốt chua nhẹ.)

Soy sauce

xì dầu

Dip it in soy sauce. (Chấm với xì dầu.)

Fish sauce

nước mắm

Fish sauce adds umami. (Nước mắm tăng vị umami.)

Tamarind

me

Tamarind gives a sour taste. (Me tạo vị chua.)

Coconut milk

nước cốt dừa

Coconut milk makes curry creamy. (Nước cốt dừa làm cà ri béo.)

Broth

nước dùng

The broth is clear and rich. (Nước dùng trong và đậm.)

Noodles

mì/bún

Noodles soak up the sauce. (Mì thấm sốt.)

Rice

cơm/gạo

Rice goes well with curry. (Cơm rất hợp ăn với cà ri.)

Cheese

phô mai

Cheese melts on hot pizza. (Phô mai tan trên pizza nóng.)

Basil

húng quế

Basil smells fresh. (Húng quế thơm tươi.)

>> Xem thêm: Ba mẹ không giỏi tiếng Anh, làm sao đồng hành cùng con học tốt?

3.5. Từ vựng về Dinh dưỡng & Ăn uống

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Balanced diet

chế độ ăn cân đối

A balanced diet includes vegetables and protein. (Ăn cân đối gồm rau và đạm.)

Nutrition 

dinh dưỡng

Good nutrition supports your health. (Dinh dưỡng tốt hỗ trợ sức khỏe.)

Calories

calo

This drink is high in calories. (Đồ uống này nhiều calo.)

Protein

chất đạm

Eggs are a good source of protein. (Trứng là nguồn đạm tốt.)

Fiber

chất xơ

Beans are rich in fiber. (Đậu giàu chất xơ.)

Low-fat

ít béo

I choose low-fat yogurt. (Tôi chọn sữa chua ít béo.)

Low-carb

ít tinh bột

He follows a low-carb diet. (Anh ấy theo chế độ ít tinh bột.)

Gluten-free

không gluten

She needs gluten-free bread. (Cô ấy cần bánh không gluten.)

Organic food

thực phẩm hữu cơ

Organic food can be more expensive. (Đồ hữu cơ có thể đắt hơn.)

Fresh produce 

rau củ quả tươi

Buy fresh produce every week. (Mua rau củ tươi mỗi tuần.)

Junk food

đồ ăn “không lành mạnh”

Too much junk food is unhealthy. (Ăn nhiều junk food không tốt.)

Processed food

đồ chế biến sẵn

Processed food often has more salt. (Đồ chế biến sẵn thường nhiều muối.)

Moderation 

chừng mực

Enjoy sweets in moderation. (Ăn đồ ngọt có chừng mực.)

Portion

khẩu phần

The portion is quite large. (Khẩu phần khá lớn.)

Appetite

khẩu vị/cơn thèm

Spicy food increases my appetite. (Đồ cay làm tôi ăn ngon hơn.)

>> Xem thêm: TOP 15+ CÁC TRÒ CHƠI TIẾNG ANH CHO TRẺ EM PHỔ BIẾN NHẤT

4. Cấu trúc câu gợi ý khi viết về chủ đề Food

Với các mẫu câu ngắn dưới đây, trẻ có thể giới thiệu món ăn, nói lý do yêu thích và mô tả hương vị một cách rõ ràng:

Cấu trúc câu gợi ý

Nghĩa

Ví dụ

My favorite food is…

Món ăn yêu thích của tôi là…

My favorite food is pizza. (Món ăn yêu thích của tôi là pizza.)

I like/love …

Tôi thích/yêu …

I love pho. (Tôi yêu phở.)

It is made from/with…

Nó được làm từ/với…

It is made with rice noodles and beef. (Nó được làm với bánh phở và thịt bò.)

It has…

Nó có…

It has a tasty sauce. (Nó có nước sốt ngon.)

It tastes …

Nó có vị …

It tastes sweet and creamy. (Nó có vị ngọt và béo mịn.)

It smells …

Nó có mùi …

It smells really good. (Nó thơm lắm.)

It looks …

Nó trông …

It looks colorful. (Nó trông nhiều màu sắc.)

I love it because…

Tôi thích nó vì…

I love it because it is delicious. (Tôi thích nó vì nó ngon.)

It is my comfort food.

Đó là món ăn “an ủi” của tôi.

It is my comfort food on rainy days. (Đó là món an ủi của tôi vào ngày mưa.)

My favorite part is…

Phần tôi thích nhất là…

My favorite part is the crispy crust. (Phần tôi thích nhất là đế giòn.)

I usually eat it with…

Tôi thường ăn nó với…

I usually eat it with vegetables. (Tôi thường ăn với rau.)

I often eat it when…

Tôi hay ăn nó khi…

I often eat it when I am hungry. (Tôi hay ăn khi đói.)

One reason is… Another reason is…

Một lý do là… Lý do khác là…

One reason is it’s tasty. Another reason is it’s warm. (Một lý do là ngon. Lý do khác là ấm.)

First,… Next,… Finally,…

Đầu tiên… Tiếp theo… Cuối cùng…

First, I choose noodles. Next, I add sauce. Finally, I eat it. (Đầu tiên chọn mì. Tiếp theo thêm sốt. Cuối cùng ăn.)

I prefer … to …

Tôi thích … hơn …

I prefer sushi to burgers. (Tôi thích sushi hơn burger.)

My favorite drink to go with it is…

Đồ uống hợp nhất với món này là…

My favorite drink to go with it is milk. (Đồ uống hợp nhất là sữa.)

>> Xem thêm: 300+ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trẻ em thông dụng, dễ học tại nhà

5. Kết luận

Hy vọng các bài mẫu, từ vựng và cấu trúc câu trong bài đã giúp các bạn nhỏ dễ dàng hơn khi viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh. Khi có đủ vốn từ và biết cách sắp xếp ý theo mở bài – thân bài – kết bài, việc viết sẽ trở nên nhẹ nhàng và tự tin hơn. Các bạn nhỏ có thể luyện tập mỗi ngày bằng cách chọn một món ăn quen thuộc và viết 6–8 câu theo khung gợi ý. Càng luyện đều, khả năng diễn đạt và phản xạ tiếng Anh sẽ tiến bộ rõ rệt.

Nếu phụ huynh mong muốn con không chỉ viết tốt mà còn phát triển đồng đều cả nghe – nói – đọc – viết ngay từ sớm, phụ huynh có thể cân nhắc lựa chọn các trung tâm uy tín như Langmaster để con được học tập trong môi trường bài bản và phát triển toàn diện.

Lộ trình khóa TATE

Điều gì khiến nhiều phụ huynh lựa chọn lớp học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster?

  • Giáo viên đạt chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm với trẻ em: Tại Langmaster, 100% giáo viên sở hữu IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ và được đào tạo theo chuẩn CELTA. Bên cạnh chuyên môn, thầy cô còn hiểu tâm lý trẻ, biết cách tạo hứng thú học tập và hỗ trợ con tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.

  • Phương pháp học hiện đại, phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Langmaster hướng tới cách học giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh tự nhiên, giảm áp lực và hạn chế học lệch. Nhờ đó, con được rèn luyện đồng thời Nghe – Nói – Đọc – Viết, xây nền tảng vững và tăng khả năng phản xạ trong nhiều tình huống.

  • Lộ trình cá nhân hóa, theo sát năng lực từng bé: Mỗi học viên được thiết kế lộ trình phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu. Mô hình lớp học quy mô nhỏ (1:1 đến 1:4) giúp giáo viên kèm sát, hỗ trợ kịp thời để con không bị “mất gốc” và phát huy tối đa khả năng.

  • Học mà chơi – chơi mà học, nuôi dưỡng hứng thú lâu dài: Bài học được lồng ghép trò chơi, hoạt động tương tác và hình ảnh trực quan, giúp trẻ tập trung tốt hơn và cảm thấy việc học tiếng Anh nhẹ nhàng. Từ đó, con dần hình thành sự yêu thích và chủ động học mỗi ngày.

  • Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình Bộ GD&ĐT: Langmaster kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục & Đào tạo, giúp con vừa nắm chắc kiến thức nền, vừa theo kịp nội dung trên lớp, cải thiện kết quả học tập và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác