Tiếng anh giao tiếp online
100+ bài tập thì tương lai đơn từ cơ bản đến nâng cao có đáp án
Mục lục [Ẩn]
Thì tương lai đơn là một chủ điểm ngữ pháp nền tảng nhưng người học vẫn dễ nhầm giữa will, be going to và các thì diễn tả tương lai khác. Cách ghi nhớ hiệu quả nhất không phải chỉ học công thức, mà là luyện nhiều dạng câu trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Bài viết dưới đây gồm 110 câu bài tập thì tương lai đơn từ cơ bản đến nâng cao. Bạn sẽ được luyện trắc nghiệm, chia động từ, đặt câu hỏi, sắp xếp từ, tìm lỗi sai, hoàn thành hội thoại, đọc đoạn văn và phân biệt will với be going to. Sau mỗi phần đều có đáp án; các câu dễ nhầm được giải thích để bạn hiểu bản chất thay vì học thuộc máy móc.
| Langmaster tặng bạn bộ tài liệu tổng hợp chi tiết 12 thì trong tiếng Anh - xây nền ngữ pháp vững chắc. 👉 Nhận tài liệu miễn phí tại đây! |
1. Nhắc lại kiến thức thì tương lai đơn
Trước khi thực hành bài tập, cùng dành thời gian ôn tập lại khái niệm, công thức, cách dùng và các lỗi dễ nhầm. Phần tóm tắt dưới đây giúp bạn nhận diện đúng thì tương lai đơn trước khi chọn đáp án.
Thì tương lai đơn (Simple Future) dùng để diễn tả quyết định được đưa ra ngay lúc nói, dự đoán dựa trên suy nghĩ hoặc ý kiến, cùng lời hứa, đề nghị và yêu cầu. Công thức cơ bản là S + will + V nguyên thể; dạng phủ định dùng will not/won’t và dạng nghi vấn đưa will lên trước chủ ngữ.
Bảng dưới đây giúp bạn ôn nhanh công thức, cách dùng, dấu hiệu và những lưu ý quan trọng trước khi làm bài.
|
Nội dung |
Kiến thức cần nhớ |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + will + V nguyên thể |
I will call you tonight. |
|
Phủ định |
S + will not/won’t + V nguyên thể |
She won’t be late. |
|
Nghi vấn |
Will + S + V nguyên thể? / Wh-word + will + S + V nguyên thể? |
Will you join us? / When will he arrive? |
|
Cách dùng |
Quyết định ngay lúc nói; dự đoán dựa trên ý kiến; lời hứa, đề nghị, yêu cầu |
The phone is ringing. I will answer it. |
|
Câu điều kiện loại 1 |
If + hiện tại đơn, S + will + V nguyên thể |
If it rains, we will stay at home. |
|
Dấu hiệu thường gặp |
tomorrow, next week, soon, one day, in the future, perhaps, probably, I think, I hope |
I think our team will win. |
|
Lưu ý |
Sau will dùng V nguyên thể; không thêm s/es, không dùng to V, V-ing hoặc V2/V-ed |
He will go. Không viết: He will goes. |

Phân biệt nhanh will và be going to
Will và be going to đều diễn tả tương lai nhưng khác nhau ở thời điểm ra quyết định và căn cứ dự đoán. Bảng sau giúp bạn chọn đúng cấu trúc trong từng ngữ cảnh.
|
Tiêu chí |
Will |
Be going to |
|
Thời điểm quyết định |
Quyết định ngay tại thời điểm nói |
Kế hoạch đã có trước thời điểm nói |
|
Dự đoán |
Dựa trên suy nghĩ hoặc ý kiến cá nhân |
Dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại |
|
Mục đích thường gặp |
Lời hứa, đề nghị, yêu cầu hoặc sự sẵn lòng |
Kế hoạch, ý định đã được chuẩn bị |
|
Ví dụ |
I’m thirsty. I will get some water. / I think it will rain tomorrow. |
I have booked the tickets. I am going to visit Da Nang. / Look at those clouds! It is going to rain. |
Lưu ý, trong câu điều kiện loại 1, mệnh đề if dùng hiện tại đơn, còn mệnh đề chính thường dùng will + V nguyên thể. Đây là điểm dễ nhầm khi làm dạng chia động từ và viết lại câu.
Nếu muốn hệ thống lại toàn bộ nền tảng trước khi làm bài, bạn có thể xem bảng tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh. Sau đó, hãy bắt đầu từ dạng trắc nghiệm rồi chuyển sang chia động từ, viết lại câu và tìm lỗi sai.
Video hướng dẫn chi tiết cách dùng 12 thì tiếng Anh
2. 110 bài tập thì tương lai đơn có đáp án
Phần bài tập được chia thành ba mức: cơ bản, vận dụng và nâng cao. Bạn nên làm lần lượt để nắm chắc công thức will + V nguyên thể, sau đó mới xử lý các câu cần suy luận theo ngữ cảnh, mệnh đề if, mệnh đề thời gian và những trường hợp dễ nhầm với be going to.
2.1. Bài tập tương lai đơn cơ bản (câu 1–40)
Dạng 1: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (câu 1–15)
Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.
1. I think our class ______ the competition next week.
A. wins
B. will win
C. won
D. is winning yesterday
2. Don’t worry. I ______ you with those heavy bags.
A. help
B. helped
C. will help
D. am helped
3. ______ you call me when you arrive?
A. Do
B. Did
C. Are
D. Will
4. She promises she ______ anyone about the surprise.
A. won’t tell
B. doesn’t tell
C. didn’t tell
D. isn’t telling
5. If you study regularly, you ______ more confident before the exam.
A. feel
B. felt
C. will feel
D. feeling
6. I’m sure everything ______ all right in the end.
A. is being
B. will be
C. was
D. has
7. What time ______ the meeting start tomorrow?
A. will
B. does will
C. will be
D. did
8. Perhaps Minh ______ us for dinner tonight.
A. joins
B. joined
C. will join
D. joining
9. This box looks heavy. I ______ it for you.
A. carry
B. will carry
C. carried
D. am carrying last night
10. They probably ______ enough time to finish the project today.
A. won’t have
B. don’t have tomorrow
C. not have
D. haven’t yesterday
11. ______ your parents be at home this evening?
A. Are
B. Do
C. Will
D. Have
12. I hope you ______ your trip to Hue.
A. will enjoy
B. enjoyed tomorrow
C. enjoying
D. enjoys
13. If the weather is nice, we ______ a picnic by the lake.
A. have
B. had
C. will have
D. having
14. “I can’t solve this problem.” – “I ______ you.”
A. will show
B. showed
C. am show
D. have shown yesterday
15. Which sentence is correct?
A. She will goes to school tomorrow.
B. She will to go to school tomorrow.
C. She will going to school tomorrow.
D. She will go to school tomorrow.
>>Tìm hiểu chi tiết hơn về các thì khác:
Đáp án và giải thích dạng 1
1. B. will win — “I think” cho biết đây là dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, nên dùng will + V nguyên thể.
2. C. will help — Người nói quyết định giúp ngay tại thời điểm nói.
3. D. Will — Câu hỏi Yes/No của tương lai đơn có cấu trúc Will + S + V nguyên thể?
4. A. won’t tell — Đây là lời hứa không tiết lộ; won’t = will not.
5. C. will feel — Câu điều kiện loại 1: mệnh đề if dùng hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will + V.
6. B. will be — “I’m sure” thể hiện dự đoán của người nói về tương lai.
7. A. will — Câu hỏi với từ hỏi: What time + will + S + V nguyên thể?
8. C. will join — “Perhaps” thể hiện khả năng hoặc dự đoán chưa chắc chắn trong tương lai.
9. B. will carry — Đây là lời đề nghị được đưa ra ngay khi nhìn thấy chiếc hộp nặng.
10. A. won’t have — “Probably” thể hiện dự đoán; câu mang nghĩa dự đoán không có đủ thời gian.
11. C. Will — Với động từ be ở tương lai đơn, dùng Will + S + be.
12. A. will enjoy — “I hope” thường đi với dự đoán hoặc mong đợi về tương lai.
13. C. will have — Mệnh đề if dùng is; mệnh đề kết quả dùng will have.
14. A. will show — Người nói phản ứng và quyết định giúp ngay trong cuộc hội thoại.
15. D. She will go to school tomorrow. — Sau will phải dùng động từ nguyên thể go, không thêm s, to hoặc -ing.

Dạng 2: Chia động từ với will hoặc won’t (câu 16–30)
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
16. I think Lan ______ (pass) the final test.
17. We ______ (not forget) your birthday.
18. ______ you ______ (help) me move this table?
19. My father believes electric cars ______ (become) more popular.
20. If Nam leaves now, he ______ (catch) the last bus.
21. I promise I ______ (return) the book tomorrow.
22. Don’t call Mai at 10 p.m. She probably ______ (not be) awake.
23. “There is no milk left.” – “I ______ (buy) some.”
24. When ______ the guests ______ (arrive)?
25. Maybe our teacher ______ (give) us a short test next Monday.
26. If you don’t water the plant, it ______ (die).
27. I’m afraid I ______ (not finish) the report before noon.
28. ______ your sister ______ (join) the school club next term?
29. I hope the weather ______ (improve) soon.
30. The room is cold. I ______ (close) the window.
Đáp án và giải thích dạng 2
16. will pass — “I think” mở đầu một dự đoán về kết quả tương lai.
17. will not/won’t forget — Câu khẳng định một việc sẽ không xảy ra; sau won’t dùng forget nguyên thể.
18. Will – help — Đây là câu hỏi hoặc lời nhờ: Will you help me...?
19. will become — “Believes” cho biết đây là quan điểm, dự đoán của người nói.
20. will catch — Mệnh đề if dùng leaves; kết quả có thể xảy ra dùng will catch.
21. will return — “I promise” báo hiệu một lời hứa.
22. will not/won’t be — “Probably” cho biết đây là dự đoán phủ định.
23. will buy — Người nói quyết định mua sữa ngay sau khi nghe thông báo hết sữa.
24. will – arrive — Trật tự đúng là When + will + S + V nguyên thể?
25. will give — “Maybe” thể hiện khả năng trong tương lai.
26. will die — Đây là kết quả có thể xảy ra nếu cây không được tưới.
27. will not/won’t finish — “I’m afraid” mở đầu một dự đoán mang nghĩa tiêu cực.
28. Will – join — Câu nghi vấn tương lai đơn: Will + S + join...?
29. will improve — “I hope” thể hiện mong đợi về tương lai.
30. will close — Quyết định đóng cửa sổ được đưa ra ngay lúc nói.

>> Xem thêm: 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản nhất
Dạng 3: Chuyển sang phủ định hoặc nghi vấn (câu 31–40)
Thực hiện yêu cầu trong ngoặc.
31. She will visit her grandparents next weekend. (Chuyển sang phủ định)
32. They will finish the work on Friday. (Chuyển sang nghi vấn Yes/No)
33. He will meet us at the station. (Đặt câu hỏi với Where)
34. The lesson will begin at 8 a.m. (Đặt câu hỏi với What time)
35. I will send you the document tonight. (Chuyển sang phủ định)
36. Mai will travel to Singapore next month. (Đặt câu hỏi với When)
37. Your brother will help us. (Chuyển sang nghi vấn Yes/No)
38. We will need three chairs. (Đặt câu hỏi với How many chairs)
39. The children will be tired after the trip. (Chuyển sang phủ định)
40. Mr Brown will teach this class next term. (Đặt câu hỏi với Who)
Đáp án và giải thích dạng 3
31. She will not/won’t visit her grandparents next weekend. — Thêm not sau will; động từ visit giữ nguyên.
32. Will they finish the work on Friday? — Đưa will lên trước chủ ngữ they.
33. Where will he meet us? — Dùng Where + will + S + V để hỏi địa điểm.
34. What time will the lesson begin? — Động từ begin giữ dạng nguyên thể sau will.
35. I will not/won’t send you the document tonight. — Dạng phủ định là will not/won’t + send.
36. When will Mai travel to Singapore? — Dùng When để hỏi thời điểm và đảo will lên trước chủ ngữ.
37. Will your brother help us? — Đưa will lên đầu câu, không dùng does.
38. How many chairs will we need? — Cụm từ hỏi đứng trước will; need giữ nguyên thể.
39. The children will not/won’t be tired after the trip. — Với be, dạng phủ định là won’t be.
40. Who will teach this class next term? — Who là chủ ngữ nên đứng trực tiếp trước will, không thêm chủ ngữ khác.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
2.2. Bài tập tương lai đơn Vận dụng (câu 41–80)
Dạng 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (câu 41–50)
41. think / I / will / she / agree / with us
42. tomorrow / call / will / you / me / ?
43. not / they / be / will / late
44. if / hurry / we / the bus / catch / will / we
45. live / people / perhaps / on Mars / will / one day
46. where / stay / will / you / in Da Nang / ?
47. help / I / your homework / with / will / you
48. rain / think / I / tonight / it / will not
49. the results / announce / when / they / will / ?
50. if / doesn’t / study / he / pass / won’t / he
Đáp án và giải thích dạng 4
41. I think she will agree with us. — Mệnh đề dự đoán she will agree đứng sau I think.
42. Will you call me tomorrow? — Câu hỏi bắt đầu bằng Will, sau đó là chủ ngữ và động từ nguyên thể.
43. They will not be late. — Not đứng ngay sau will; be giữ nguyên thể.
44. If we hurry, we will catch the bus. — Mệnh đề if dùng hiện tại đơn; mệnh đề chính dùng will.
45. Perhaps people will live on Mars one day. — Perhaps có thể đứng đầu câu; will đứng trước live.
46. Where will you stay in Da Nang? — Từ hỏi Where đứng trước will.
47. I will help you with your homework. — Cụm đúng là help somebody with something.
48. I think it will not rain tonight. — Will not đứng trước động từ rain.
49. When will they announce the results? — Trật tự là When + will + S + V?
50. If he doesn’t study, he won’t pass. — Không dùng will trong mệnh đề if thông thường.
>> Xem thêm: 200+ bài tập các thì trong tiếng Anh kèm đáp án chi tiết
Dạng 5: Phân biệt will và be going to (câu 51–65)
Điền will hoặc dạng đúng của be going to. Hãy dựa vào ngữ cảnh, không chỉ dựa vào từ chỉ thời gian.
51. Look at those dark clouds! It ______ rain.
52. “The phone is ringing.” – “I ______ answer it.”
53. We have bought the paint. We ______ redecorate the living room this weekend.
54. I think robots ______ do more household chores in the future.
55. “I can’t carry all these books.” – “I ______ help you.”
56. Lan has saved enough money. She ______ buy a new laptop next week.
57. Be careful! You ______ drop that glass.
58. Perhaps our team ______ win the match.
59. They have already booked a hotel. They ______ spend their holiday in Phu Quoc.
60. “There isn’t any bread.” – “Okay, I ______ get some after work.”
61. I promise I ______ never make that mistake again.
62. The child is holding the vase carelessly. He ______ break it.
63. What are your plans for Saturday? ______ you ______ visit your aunt?
64. I’m sure your parents ______ understand your decision.
65. We discussed it yesterday and decided that we ______ start the course in October.
Đáp án và giải thích dạng 5
51. is going to — Mây đen là dấu hiệu hiện tại cho dự đoán sắp mưa.
52. will — Người nói quyết định nghe điện thoại ngay tại thời điểm nói.
53. are going to — Việc đã mua sơn cho thấy kế hoạch được chuẩn bị trước.
54. will — “I think” thể hiện dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân.
55. will — Đây là lời đề nghị giúp đỡ ngay lúc nói.
56. is going to — Việc đã tiết kiệm đủ tiền cho thấy ý định mua máy tính đã có trước.
57. are going to — Tình huống cầm cốc không cẩn thận là bằng chứng hiện tại.
58. will — “Perhaps” đưa ra dự đoán chưa có bằng chứng rõ ràng.
59. are going to — Việc đã đặt khách sạn chứng minh kế hoạch nghỉ đã được sắp xếp.
60. will — Quyết định mua bánh mì được đưa ra sau khi nghe thông báo.
61. will — “I promise” báo hiệu lời hứa.
62. is going to — Cách đứa trẻ cầm bình là dấu hiệu rõ ràng về điều sắp xảy ra.
63. Are – going to — Câu hỏi hỏi về kế hoạch đã có cho thứ Bảy.
64. will — “I’m sure” thể hiện nhận định hoặc dự đoán của người nói.
65. are going to — “Discussed” và “decided” cho thấy quyết định đã được đưa ra từ trước.

Dạng 6: Tìm và sửa lỗi sai (câu 66–80)
Mỗi câu có một lỗi liên quan đến cách dùng tương lai đơn. Hãy viết lại câu đúng.
66. She will goes to the library tomorrow.
67. Will you to join us for dinner?
68. I think they will not to agree with the plan.
69. If it will rain, we will stay at home.
70. He won’t comes to class next Monday.
71. What time will the train arrives?
72. I promise I call you tonight.
73. Will she be happy if she will pass the exam?
74. Perhaps people are live on the Moon one day.
75. My parents will not being at home this evening.
76. Where you will stay during the trip?
77. I’m thirsty. I am get a glass of water.
78. They have booked the tickets, so they will going to fly to Bangkok next week.
79. If Nam studies hard, he pass the test.
80. I don’t think she won’t forget the meeting.
Đáp án và giải thích dạng 6
66. She will go to the library tomorrow. — Sau will dùng go nguyên thể, không thêm -es.
67. Will you join us for dinner? — Sau will không dùng to trước động từ.
68. I think they will not agree with the plan. — Cấu trúc đúng là will not + V nguyên thể.
69. If it rains, we will stay at home. — Mệnh đề if của câu điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn.
70. He won’t come to class next Monday. — Sau won’t dùng come nguyên thể.
71. What time will the train arrive? — Sau will, arrive không thêm -s.
72. I promise I will call you tonight. — Lời hứa về tương lai cần will call.
73. Will she be happy if she passes the exam? — Mệnh đề if dùng passes, không dùng will pass.
74. Perhaps people will live on the Moon one day. — Dự đoán dùng will live; không dùng are live.
75. My parents will not be at home this evening. — Sau will not dùng be, không dùng being.
76. Where will you stay during the trip? — Câu hỏi phải đảo will lên trước chủ ngữ.
77. I’m thirsty. I will get a glass of water. — Đây là quyết định ngay lúc nói nên dùng will get.
78. They have booked the tickets, so they are going to fly to Bangkok next week. — Không kết hợp will với going to; kế hoạch đã đặt vé dùng be going to.
79. If Nam studies hard, he will pass the test. — Mệnh đề kết quả cần will pass.
80. I don’t think she will forget the meeting. — Sau I don’t think, tránh phủ định kép bằng won’t.
>> Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ A - Z đầy đủ chi tiết nhất
2.3 Bài tập tương lai đơn Nâng cao (câu 81–110)
Dạng 7: Hoàn thành hội thoại theo ngữ cảnh (câu 81–90)
Điền dạng phù hợp của động từ trong ngoặc. Chú ý lời hứa, đề nghị, dự đoán, mệnh đề if và mệnh đề thời gian.
81. A: Someone is knocking at the door.
B: I ______ (open) it.
82. A: This suitcase is too heavy for me.
B: Don’t worry. I ______ (carry) it upstairs.
83. A: Do you think Hoa will come to the party?
B: Yes, I think she ______ (come) after work.
84. A: Please don’t tell anyone my secret.
B: I promise I ______ (not tell) anybody.
85. A: What will you do if it rains tomorrow?
B: I ______ (stay) at home and watch a film.
86. A: We don’t have enough chairs.
B: I ______ (bring) two more from the kitchen.
87. A: When ______ you ______ (finish) the report?
B: Probably before Friday.
88. A: I’m afraid I can’t understand this exercise.
B: Our teacher ______ (explain) it again if you ask her.
89. A: Will your brother drive us to the station?
B: No, he probably ______ (not be) free tomorrow morning.
90. A: When should I expect your call?
B: I ______ (call) you as soon as I ______ (arrive) home.
Đáp án và giải thích dạng 7
81. will open — Người nói quyết định mở cửa ngay khi nghe có người gõ.
82. will carry — Đây là lời đề nghị giúp đỡ được đưa ra ngay lúc nói.
83. will come — “I think” báo hiệu dự đoán cá nhân.
84. will not/won’t tell — “I promise” báo hiệu lời hứa không tiết lộ.
85. will stay — Mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1 dùng will + V.
86. will bring — Người nói vừa nhận ra thiếu ghế và đưa ra quyết định tức thời.
87. will – finish — Câu hỏi về thời điểm hoàn thành dùng When + will + S + V?
88. will explain — Điều kiện nằm trong if you ask her; kết quả dùng will explain.
89. will not/won’t be — “Probably” thể hiện dự đoán phủ định về tương lai.
90. will call – arrive — Mệnh đề chính dùng will call; sau as soon as dùng hiện tại đơn arrive, không dùng will arrive.
Dạng 8: Hoàn thành đoạn văn nâng cao (câu 91–100)
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc. Không phải chỗ trống nào cũng dùng will; hãy nhận diện mệnh đề if và mệnh đề thời gian.
Next Saturday, our class will take part in a community clean-up day. I think the weather (91) ______ (be) pleasant. Our teacher promises she (92) ______ (meet) us at the school gate at 7 a.m. When everyone (93) ______ (arrive), the bus (94) ______ (leave) for the park.
At the park, each group (95) ______ (receive) gloves and rubbish bags. My group (96) ______ (collect) litter near the lake. After our group (97) ______ (finish) that area, we (98) ______ (start) cleaning the playground. I promise I (99) ______ (not leave) until the work is complete. Perhaps the principal (100) ______ (join) us for lunch.
Đáp án và giải thích dạng 8
91. will be — “I think” thể hiện dự đoán về thời tiết.
92. will meet — “Promises” cho biết đây là lời hứa.
93. arrives — Sau when chỉ thời gian tương lai, dùng hiện tại đơn thay vì will.
94. will leave — Đây là mệnh đề chính chỉ kết quả xảy ra sau khi mọi người đến.
95. will receive — Hành động được dự kiến sẽ xảy ra tại công viên.
96. will collect — Câu mô tả nhiệm vụ sẽ thực hiện trong tương lai.
97. finishes — Sau after trong mệnh đề thời gian tương lai, dùng hiện tại đơn.
98. will start — Mệnh đề chính diễn tả hành động sẽ bắt đầu sau đó.
99. will not/won’t leave — Đây là lời hứa không rời đi trước khi hoàn thành công việc.
100. will join — “Perhaps” thể hiện một khả năng chưa chắc chắn.
>> Xem thêm: 1000+ Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất
Dạng 9: Viết lại câu và xử lý bẫy ngữ pháp (câu 101–110)
Viết lại câu theo gợi ý mà không làm thay đổi ý nghĩa chính.
101. I have just decided to help you.
→ I ______.
102. Perhaps Minh is not coming to the meeting.
→ Minh ______.
103. Unless you study hard, you will not pass the exam.
→ If you ______.
104. “I promise not to be late again,” Lan says.
→ Lan says she ______.
105. What is your expected arrival time tomorrow?
→ What time ______?
106. First I will arrive home. Immediately after that, I will call you.
→ I will call you as soon as ______.
107. The bag is heavy, and I offer to carry it for you.
→ I ______.
108. Leave now or you will miss the train.
→ If you ______.
109. In my opinion, the weather probably won’t be good tomorrow.
→ I don’t think the weather ______.
110. No matter how many times I press the button, the printer refuses to work.
→ The printer ______.
Đáp án và giải thích dạng 9
101. I will help you. — Quyết định vừa được đưa ra tại thời điểm nói nên dùng will.
102. Minh probably/perhaps won’t come to the meeting. — Dùng won’t cho dự đoán phủ định; probably đứng sau will/won’t hoặc perhaps đứng đầu câu.
103. If you don’t study hard, you will not/won’t pass the exam. — Unless tương đương if...not; không dùng thêm một phủ định sai nghĩa.
104. Lan says she will not/won’t be late again. — Đây là lời hứa không tái diễn hành động.
105. What time will you arrive tomorrow? — Câu hỏi tương lai đơn dùng What time + will + S + V?
106. I will call you as soon as I arrive home. — Sau as soon as dùng hiện tại đơn arrive dù hành động xảy ra trong tương lai.
107. I will carry the bag for you. — Will thể hiện lời đề nghị hoặc sự sẵn lòng ngay lúc nói.
108. If you don’t leave now, you will miss the train. — Chuyển “or” thành điều kiện phủ định; mệnh đề if dùng hiện tại đơn.
109. I don’t think the weather will be good tomorrow. — Không dùng won’t sau I don’t think vì sẽ tạo phủ định kép trong cách diễn đạt thông thường.
110. The printer won’t work. — Won’t có thể diễn tả sự từ chối hoặc một vật nhất quyết không hoạt động, không chỉ là tương lai phủ định.
3. Những lỗi thường gặp khi làm bài tập thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn có công thức ngắn, nhưng người học dễ sai khi chỉ nhìn từ chỉ thời gian mà bỏ qua ngữ cảnh. Muốn chọn đúng cấu trúc, cần xác định câu đang diễn tả quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán, kế hoạch hay điều kiện.
Bảng dưới đây phân tích từng lỗi theo ba bước: nhận diện lỗi, hiểu nguyên nhân và sửa theo đúng cấu trúc.
|
Lỗi thường gặp và ví dụ |
Vì sao sai? |
Cách sửa và mẹo tránh bẫy |
|
1. Chia sai động từ sau will/won’t. Sai: She will goes. He won’t coming. |
Will là động từ khuyết thiếu và đã mang dấu hiệu tương lai. Động từ theo sau không chia theo chủ ngữ, không thêm s/es, không dùng to V, V-ing hoặc V2/V-ed. |
Dùng will/won’t + V nguyên thể. Đúng: She will go. He won’t come. Khi kiểm tra bài, hãy khoanh will rồi nhìn ngay động từ đứng sau. |
|
2. Dùng will trong mệnh đề if hoặc mệnh đề thời gian. Sai: If it will rain, we will stay home. I will call when I will arrive. |
Trong câu điều kiện loại 1 và mệnh đề thời gian chỉ tương lai, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn sau if, when, as soon as, until, before và after; will nằm ở mệnh đề chính. |
Đúng: If it rains, we will stay home. I will call when I arrive. Mẹo: sau các từ nối này, hãy kiểm tra xem will có đang nằm nhầm mệnh đề hay không. |
|
3. Nhầm will với be going to. Sai theo ngữ cảnh: Look at those clouds! It will rain. |
Cả hai đều nói về tương lai nhưng căn cứ khác nhau. Will thường dùng cho quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán mang tính ý kiến; be going to dùng cho kế hoạch có trước hoặc dự đoán có dấu hiệu hiện tại. |
Nhìn vào ngữ cảnh trước khi nhìn từ chỉ thời gian. Đúng: Look at those clouds! It is going to rain. Nhưng: I think it will rain tomorrow. |
|
4. Đặt sai trật tự câu hỏi. Sai: Where you will go? What time will the train arrives? |
Trong câu hỏi, will phải đứng trước chủ ngữ. Động từ chính vẫn giữ nguyên thể, kể cả khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. |
Công thức: Wh-word + will + S + V nguyên thể? Đúng: Where will you go? What time will the train arrive? |
|
5. Dùng phủ định kép. Sai: I don’t think she won’t come. |
Don’t think đã mang ý phủ định. Thêm won’t vào mệnh đề sau khiến câu thành hai lớp phủ định và dễ đổi nghĩa thành người nói cho rằng cô ấy sẽ đến. |
Dùng I don’t think + S + will + V. Đúng: I don’t think she will come. Nếu muốn dùng won’t, viết: I think she won’t come. |
|
6. Đặt trạng từ dự đoán sai vị trí. Kém tự nhiên: She will come probably. Perhaps she probably will come. |
Probably thường đứng sau will và trước động từ chính; perhaps thường đứng đầu câu. Dùng đồng thời nhiều trạng từ cùng nghĩa làm câu rườm rà và thiếu tự nhiên. |
Dùng một tín hiệu rõ ràng: She will probably come. Hoặc: Perhaps she will come. Với be: She will probably be late. |
|
7. Thấy tomorrow/next week là dùng will ngay. Ví dụ dễ mắc bẫy: The train will leave at 7 tomorrow. |
Từ chỉ thời gian tương lai không tự quyết định thì. Lịch trình cố định thường dùng hiện tại đơn; sắp xếp đã chốt có thể dùng hiện tại tiếp diễn; kế hoạch có trước có thể dùng be going to. |
Xác định loại tương lai: The train leaves at 7 tomorrow (lịch trình); I’m meeting Lan tomorrow (đã hẹn); I’ll call Lan tomorrow (quyết định/lời hứa). |
|
8. Bỏ sót will trong lời hứa, đề nghị hoặc quyết định tức thời. Sai: I promise I call you. The bag is heavy; I carry it for you. |
Người học đôi khi chỉ tìm tomorrow hoặc next week mà bỏ qua chức năng giao tiếp. Promise, offer và phản ứng ngay tại thời điểm nói là tín hiệu ngữ cảnh quan trọng của will. |
Đúng: I promise I will call you. The bag is heavy; I’ll carry it for you. Hãy hỏi: quyết định này có được đưa ra ngay lúc nói không? |
Mẹo làm bài: đừng chọn thì chỉ dựa vào từ tomorrow hoặc next week. Hãy xác định trước câu đang nói về dự đoán, kế hoạch, lời hứa, đề nghị, quyết định tức thời, điều kiện hay lịch trình cố định.

>> Xem thêm: Danh sách những lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp nhất
4. Lời kết
Vậy là trên đây, Langmaster đã gửi tới các bạn những dạng bài tập thì tương lai đơn đầy đủ nhất. Để ôn tập lại kiến thức đã học, bạn hãy làm thêm nhiều bài tập khác hoặc thực hành luyện nói.
Nếu bạn đang tìm một khóa học tiếng Anh giao tiếp có lộ trình rõ ràng và được theo dõi sát sao trong quá trình học, Langmaster sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster tập trung vào chương trình học thực tế, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình học được thiết kế riêng theo trình độ và mục tiêu của từng người. Thời gian linh hoạt, phù hợp với người bận rộn. Giảng viên theo sát, chỉnh sửa phát âm và phản xạ liên tục giúp cải thiện rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Lớp học chú trọng tương tác, thảo luận và luyện phản xạ, giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, hãy cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.




