LAST BUT NOT LEAST LÀ GÌ? ĐỊNH NGHĨA, VỊ TRÍ VÀ CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Last but not least là gì?
  • 2. Vị trí của Last but not least trong câu
    • 2.1 Đứng giữa câu 
    • 2.2 Đứng đầu câu 
  • 3. Từ và cụm từ đồng nghĩa với Last but not least
  • 4. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Last but not least
  • 5. Bài tập về cụm từ Last but not least có đáp án chi tiết

Last but not least là gì? Đây là một idiom rất phổ biến trong cả môi trường giao tiếp hàng ngày và công việc. Idiom là một thể thức đặc biệt quan trọng khi học tiếng Anh, do đó việc hiểu biết nhiều idiom sẽ giúp bạn biết cách diễn đạt phong phú và tự nhiên hơn. Chính vì thế, để không bỏ lỡ kiến thức quan trọng về thành ngữ này, hãy cùng Tiếng Anh giao tiếp Langmaster tìm hiểu ngay trong bài viết sau.

Tóm tắt

1. Last but not least là một idiom có nghĩa là "cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng". 

2. Last but not least có thể đứng đầu hoặc giữa câu

3. Từ đồng nghĩa với Last but not least: Finally, Lastly, Ultimately,...

4. Cụm từ đồng nghĩa với Last but not least: In conclusion, In the end, In winding up, Finally yet importantly, Just as importantly, Last but not forgotten

1. Last but not least là gì?

Last but not least nghĩa là gì?
Last but not least nghĩa là gì?

Theo từ điển Cambridge, “last but not least” là một idiom (thành ngữ) rất thông dụng trong tiếng Anh, có nghĩa là "cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng"

Cụm từ này thường được sử dụng để liệt kê một mục cuối cùng trong danh sách nhưng nhấn mạnh rằng mục này vẫn quan trọng như những mục khác đã được đề cập trước đó.

Ví dụ: We have discussed many important issues today, and last but not least, we need to address the budget for next year. (Chúng ta đã thảo luận được nhiều vấn đề quan trọng hôm nay, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng ta cần giải quyết ngân sách cho năm tới.)

Xem thêm:

=> IDIOMS LÀ GÌ? 100+ THÀNH NGỮ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

=> MY CUP OF TEA LÀ GÌ? CÁC IDIOMS VỚI TEA NÂNG ĐIỂM SPEAKING CỰC HAY

2. Vị trí của Last but not least trong câu

Dù cùng mang ý nghĩa nhấn mạnh tầm quan trọng của danh mục được giới thiệu cuối cùng nhưng với mỗi đối tượng được liệt kê kèm theo có bản chất khác nhau, idiom này sẽ có vị trí đứng trong câu khác nhau. Để hiểu rõ chi tiết hơn của từng vị trí của “last but not least”, cùng Langmaster theo dõi ngay sau đây. 

Vị trí của Last but not least trong câu
Vị trí của Last but not least trong câu

2.1 Đứng giữa câu 

Khi đối tượng cuối cùng được liệt kê trong câu là một danh từ/cụm danh từ thì “last but not least” sẽ đứng ngay trước đối tượng đó. 

S + V + O (noun, pronoun) + “,” + and + last but not least “,” + noun/pronoun 

Ví dụ: At Graduation Ceremony, she thanked her parents, friends, and last but not least, her teachers. (Tại buổi lễ tốt nghiệp, cô ấy cảm ơn bố mẹ, bạn bè, và cuối cùng là các giáo viên của cô ấy.)

Lưu ý: Trước và sau “last but not least” phải có dấu “,” và “and”.

2.2 Đứng đầu câu 

Còn khi đối tượng cuối cùng được liệt kê bằng một mệnh đề dài, câu văn riêng lẻ thì “last but not least” sẽ đứng ở đầu câu, ngay trước đối tượng đó. 

Last but not least + “,” + S + V + O

Ví dụ: Last but not least, he expressed his gratitude to everyone who made the event possible. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, anh ấy bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả mọi người đã làm cho sự kiện này có thể diễn ra.)

Lưu ý: Sau “last but not least”phải có dấu “,”. 

Xem thêm: 

=> TURN OFF LÀ GÌ? ĐỊNH NGHĨA, CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG CHÍNH XÁC NHẤT

=> TURN ON LÀ GÌ? CHI TIẾT CÁC CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ 

test

3. Từ và cụm từ đồng nghĩa với Last but not least

Từ và cụm từ đồng nghĩa với Last but not least
Từ và cụm từ đồng nghĩa với Last but not least
  • Finally

Ví dụ: Finally, we need to review the budget proposal. (Cuối cùng, chúng ta cần xem xét lại đề xuất ngân sách.)

  • Lastly 

Ví dụ: Lastly, I want to thank all the volunteers for their hard work. (Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn tất cả các tình nguyện viên vì sự chăm chỉ làm việc của họ.)

  • Ultimately

Ví dụ: Ultimately, the decision is yours to make. (Cuối cùng, quyết định là của bạn.)

  • In conclusion

Ví dụ: In conclusion, we have achieved significant progress this year. (Cuối cùng chúng ta đã đạt được tiến bộ đáng kể trong năm nay.)

  • In the end

Ví dụ: In the end, what matters most is our teamwork for this project. (Cuối cùng, điều quan trọng nhất là khả năng làm việc nhóm của chúng ta cho dự án này.)

  • Last of all 

Ví dụ: Last of all, I want to express my gratitude to our sponsors. (Cuối cùng, tô muốn  bày tỏ lòng biết ơn đến các nhà tài trợ của chúng ta.)

  • In winding up

Ví dụ: In winding up, I would like to emphasize the importance of teamwork. (Cuối cùng, tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.)

  • Finally yet importantly

Ví dụ: Finally yet importantly, we should address the product’s issue of sustainability. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng ta nên giải quyết vấn đề bền vững của sản phẩm.)

  • Just as importantly

Ví dụ: Just as importantly, we need to consider the needs of our customers. (Quan trọng không kém, chúng ta cần xem xét nhu cầu của khách hàng.)

  • Last but not forgotten

Ví dụ: The last but not forgotten, our team’s unsung heroes deserve recognition. (Cuối cùng nhưng không bị lãng quên, những anh hùng thầm lặng của đội chúng ta xứng đáng được ghi nhận.)

Xem thêm: 

=> IN A NUTSHELL LÀ GÌ? PHÂN BIỆT IN A NUTSHELL VÀ IN CONCLUSION  

=> ONCE IN A BLUE MOON LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH SỬ DỤNG VÀ BÀI TẬP

4. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Last but not least

Nội dung đoạn hội thoại: Cuộc trò chuyện xoay quanh buổi họp của các thành viên nhằm báo cáo về tình độ công việc và các vấn đề đang diễn ra của dự án. 

Manager Binh: Hello everyone, let's start the meeting. Minh, please begin with the project progress report.

Minh: Sure. First, I want to report on the overall progress. The design team, led by Hung, has completed 80% of the planned work. The detailed drawings have been transferred to the production department. Last but not least, the technical part is also underway. Lan, could you share more details about the technical status?

Lan: Yes, currently the technical team has started the implementation and assembly of the parts. However, we are facing some technical issues that need to be resolved. The team is working overtime to address these issues thoroughly, to prevent them from recurring once the product is completed.

Manager Binh: What are the specific technical issues, Lan?

Lan: Mainly, it involves the assembly of small parts that do not fit together properly. But according to the information I've received, our team will resolve this by the end of this week.

Manager Binh: Good, thank you, Lan. Hung, do you have anything to add regarding the design?

Hung: No, the design phase has been completed on schedule without any major issues. We've been in constant communication with the technical team to ensure everything goes as planned.

Manager Binh: I'm very pleased to hear that. I highly appreciate everyone's efforts. Last but not least, I hope we can maintain this spirit. Does anyone else have any comments or issues?

Lan: No, aside from the issue I've mentioned, my team is working smoothly.

Hung: I have nothing more to add. We will continue to work hard to ensure we meet the deadlines.

Minh: I have no issues either. I hope that with the current teamwork harmony, we will continue to achieve more successes.

Manager Binh: Absolutely. I'm always here to support you all. If there's anything you need assistance with, please contact me immediately. Let's end the meeting here. Thank you, everyone.

Dịch:

Sếp Bình: Chào mọi người, chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé. Minh, em bắt đầu báo cáo tiến độ dự án đầu tiên nhé. 

Minh: Dạ vâng. Trước hết, em muốn báo cáo về tiến độ chung. Đội thiết kế do anh Hùng phụ trách đã hoàn thành 80% khối lượng công việc dự kiến. Các bản vẽ chi tiết đã được chuyển giao cho phòng sản xuất. Cuối cùng, phần kỹ thuật cũng đang được thực hiện. Lan chia sẻ chi tiết hơn giúp anh về tình hình kỹ thuật nhé.

Lan: Dạ, hiện tại phòng kỹ thuật đã bắt đầu thi công và lắp ráp các bộ phận. Tuy nhiên, chúng ta gặp một số vấn đề về kỹ thuật cần khắc phục, nhưng đội cũng đang cố gắng làm việc ngoài giờ để giải quyết triệt để, tránh để vấn đề tái phát khi đã hoàn thành sản phẩm.

Sếp Bình: Vấn đề kỹ thuật cụ thể là gì, Lan?

Lan: Dạ, chủ yếu là liên quan đến việc lắp ráp các bộ phận nhỏ không thích ứng với nhau. Nhưng theo em nhận thông tin thì đội ngũ của em sẽ xử lý xong trong tuần này ạ.

Sếp Bình: Tốt, cảm ơn Lan. Hùng, em có gì muốn bổ sung về phần thiết kế không?

Hùng: Dạ không, phần thiết kế đã hoàn thành đúng tiến độ và không có vấn đề gì lớn. Chúng em đã trao đổi liên tục với phòng kỹ thuật để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng theo dự tính. 

Sếp Bình: Anh rất vui khi nghe điều đó. Anh rất đánh giá cao sự cố gắng của mọi người. Cuối cùng, anh hy vọng chúng ta sẽ tiếp tục duy trì tinh thần này. Có ai còn có ý kiến hay vấn đề gì khác không?

Lan: Dạ không, ngoài vấn đề em đã trình bày, đội của em vẫn đang làm việc suôn sẻ ạ.

Hùng: Em cũng không có gì thêm. Chúng em sẽ tiếp tục làm việc chăm chỉ để đảm bảo tiến độ.

Minh: Em cũng không có vấn đề gì cần giải quyết ạ. Hy vọng rằng với tình hình làm việc nhóm hòa hợp như hiện tại, chúng ta sẽ tiếp tục đạt được nhiều thành công hơn nữa.

Sếp Bình: Chắc chắn rồi. Anh luôn ở đây để hỗ trợ các em. Nếu có bất kỳ điều gì cần hỗ trợ, hãy liên hệ ngay cho anh nhé cả đội. Vậy chúng ta kết thúc buổi họp ở đây nhé. Cảm ơn mọi người.

Xem thêm: 

=> TAKE IN LÀ GÌ? CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA VÀ ĐOẠN HỘI THOẠI MẪU VỚI TAKE IN

=> SET OUT LÀ GÌ? CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA VÀ ĐOẠN HỘI THOẠI MẪU

khóa học cho người đi làm

5. Bài tập về cụm từ Last but not least có đáp án chi tiết

Bài tập: Nối các nội dung cột A với cột B để tạo thành câu hoàn chỉnh.

A

B

1. We have discussed many important topics today,

A. and last but not least, the project timeline. 

2. I want to thank my family, my friends,

B. and last but not least, my supportive colleagues.

3. The project team consists of John, Sarah, Mike,

C. and last but not least, Anna, who is the team leader. 

4. Our schedule today includes a lot of interesting activities,

D. and last but not least, we have a special performance. 

5. We need to focus on marketing strategies, sales improvement,

E. and last but not least, our budget planning. 

6. I appreciate the hard work of the management, the staff,

F. and last but not least, the wonderful volunteers. 

7. In our meeting, we covered the new policy, the financial report,

G. and last but not least, the customer feedback. 

8. At the conference, we will have keynote speakers, panel discussions,

H. and last but not least, networking sessions. 

9. During the trip, we will visit historical sites, museums,

I. and last but not least, local markets. 

10. The ingredients for this recipe include flour, sugar, eggs,

J. and last but not least, a pinch of salt.

Đáp án:

1-E

2-B

3-C

4-D

5-A

6-F

7-G

8-H

9-I

10-J

TÌM HIỂU THÊM:

Với các thông tin đã được giải đáp trên, hy vọng đã có thể giúp bạn hiểu rõ hơn “Last but not least là gì? và có thể sử dụng idiom này một cách thành thạo. Đồng thời, đừng quên các từ, cụm từ đồng nghĩa hữu ích mà Langmaster đã gợi ý nhé. Nắm vững các kiến thức trên, ắt hẳn sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tạo nên sự đa dạng trong cách truyền tải thông tin của bản thân. Do đó, hãy cố gắng luyện tập thường xuyên, tiếng Anh của bạn sẽ nhanh chóng tiến bộ. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TIẾNG ANH DOANH NGHIỆP

  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.5+ IELTS/900+ TOEIC và có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh công sở
  • Lộ trình học thiết kế riêng phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp.
  • Nội dung học và các kỹ năng tiếng Anh có tính thực tế cao
  • Tổ chức lớp học thử cho công ty để trải nghiệm chất lượng đào tạo

Chi tiết


Bài viết khác