LOOK INTO LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP VẬN DỤNG

Mục lục [Ẩn]

  • I. Look into nghĩa là gì?
  • II. Cấu trúc và cách dùng Look into
    • 1. Look into + Danh từ/Cụm danh từ
    • 2. Look into + Mệnh đề
    • 3. Look into + V-ing
    • 4. Mệnh đề + Look into + Danh từ/Cụm danh từ
  • III. Các từ và cụm từ đồng nghĩa với Look into
    • 1. Các từ đồng nghĩa với "Look into"
    • 2. Các cụm động từ đồng nghĩa với "Look into"
  • IV. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Look into
  • V. Bài tập vận dụng có đáp án về Look into
    • Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
    • Bài tập 2: Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh
  • Kết luận

Look into là một trong những cụm động từ (phrasal verb) phổ biến, thường xuyên được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, vẫn còn một số người nhầm lẫn cụm từ này với các phrasal verb với Look khác. Trong bài viết ngày hôm nay, cùng tiếng Anh giao tiếp Langmaster tìm hiểu rõ hơn “To look into là gì?” cũng như thực hành với một số bài tập vận dụng nhé!

I. Look into nghĩa là gì?

Phiên âm: Look into - /lʊk ˈɪntuː/ - (v)

Nghĩa: "Look into" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là điều tra, nghiên cứu hoặc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề, sự việc hoặc tình huống nào đó. Khi bạn "look into" một việc gì, bạn đang cố gắng tìm hiểu và thu thập thông tin về nó một cách chi tiết và kỹ lưỡng.

Ví dụ: 

  • They are looking into the complaints from customers. (Họ đang điều tra các khiếu nại từ khách hàng.)
  • The committee will look into the feasibility of the new proposal. (Ủy ban sẽ xem xét tính khả thi của đề xuất mới.)
  • I need to look into the details of this contract before signing it. (Tôi cần xem xét kỹ các chi tiết của hợp đồng này trước khi ký.)

XEM THÊM:

GO AHEAD LÀ GÌ? PHÂN BIỆT GO AHEAD VÀ GO-AHEAD

BREAK IN LÀ GÌ? CÁC CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG BREAK IN THÔNG DỤNG  

II. Cấu trúc và cách dùng Look into

"Look into" có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau trong tiếng Anh để diễn đạt việc điều tra, nghiên cứu hoặc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề, sự việc hoặc tình huống. Dưới đây là cấu trúc và ví dụ minh họa của "look into" trong câu, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng cụm từ này:

1. Look into + Danh từ/Cụm danh từ

Nhấn mạnh việc điều tra hoặc xem xét một vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

  • The committee will look into the complaints from the customers. (Ủy ban sẽ điều tra các khiếu nại từ khách hàng.)
  • We need to look into the details of the contract before signing it. (Chúng ta cần xem xét kỹ các chi tiết của hợp đồng trước khi ký.)

2. Look into + Mệnh đề

Nhấn mạnh đến việc điều tra hoặc xem xét một sự việc hoặc tình huống từ một góc nhìn cụ thể.

Ví dụ:

  • The team is looking into why the project failed. (Nhóm đang điều tra lý do tại sao dự án thất bại.)
  • I will look into whether we can get a discount for bulk orders. (Tôi sẽ xem xét liệu chúng ta có thể được giảm giá cho các đơn hàng lớn hay không.)

3. Look into + V-ing

Nhấn mạnh hành động hoặc quá trình xem xét, điều tra nào đó từ một góc nhìn cụ thể.

Ví dụ:

  • They are looking into reducing costs by using alternative materials. (Họ đang xem xét giảm chi phí bằng cách sử dụng các vật liệu thay thế.)
  • We should look into expanding our services to other regions. (Chúng ta nên xem xét mở rộng dịch vụ của mình đến các khu vực khác.)

4. Mệnh đề + Look into + Danh từ/Cụm danh từ

Thường được dùng để đưa ra nhận định về một ý kiến hoặc mệnh đề, sau đó nhấn mạnh việc xem xét hoặc điều tra khía cạnh đang được đề cập. 

Ví dụ:

  • The management decided to look into the feasibility of the new project. (Ban quản lý đã quyết định xem xét tính khả thi của dự án mới.)
  • We agreed to look into the possible reasons for the decline in sales. (Chúng tôi đã đồng ý xem xét các lý do có thể khiến doanh số giảm.)

TÌM HIỂU THÊM 

III. Các từ và cụm từ đồng nghĩa với Look into

Có nhiều từ và cụm động từ đồng nghĩa với "look into" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa điều tra, nghiên cứu, hoặc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Dưới đây là một số từ và cụm động từ đồng nghĩa với "look into" cùng với ví dụ minh họa:

1. Các từ đồng nghĩa với "Look into"

  • Investigate

Ví dụ: The police are investigating the crime scene. (Cảnh sát đang điều tra hiện trường vụ án.)

  • Examine

Ví dụ: The doctor examined the patient thoroughly. (Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng bệnh nhân.)

  • Explore

Ví dụ: They decided to explore the possibility of opening a new branch. (Họ đã quyết định thăm dò khả năng mở một chi nhánh mới.)

  • Research

Ví dụ: She is researching the effects of climate change on agriculture. (Cô ấy đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp.)

  • Inspect

Ví dụ: The building inspector will inspect the property next week. (Nhân viên kiểm tra tòa nhà sẽ kiểm tra tài sản vào tuần tới.)

  • Scrutinize

Ví dụ: The auditor scrutinized the company's financial records. (Kiểm toán viên đã xem xét kỹ lưỡng hồ sơ tài chính của công ty.)

2. Các cụm động từ đồng nghĩa với "Look into"

  • Check out

Ví dụ: We need to check out the new regulations. (Chúng ta cần kiểm tra các quy định mới.)

  • Go over

Ví dụ: Let's go over the details of the contract before signing. (Hãy xem xét kỹ các chi tiết của hợp đồng trước khi ký.)

  • Delve into

Ví dụ: The journalist delved into the politician's past. (Nhà báo đã nghiên cứu kỹ lưỡng quá khứ của chính trị gia.)

  • Probe into

Ví dụ: The committee is probing into the alleged corruption. (Ủy ban đang điều tra các cáo buộc tham nhũng.)

  • Look over

Ví dụ: Could you look over this report before we submit it? (Bạn có thể xem qua báo cáo này trước khi chúng ta nộp không?)

  • Dig into

Ví dụ: She dug into the data to find any discrepancies. (Cô ấy đã đào sâu vào dữ liệu để tìm ra bất kỳ sự bất thường nào.)

IV. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Look into

John: Hey, Mary, did you hear about the issues with the new project?

Mary: Yeah, I did. The management team said they would look into it soon.

John: I hope they look into the budgeting problems specifically. We’ve been overspending a lot lately.

Mary: Absolutely. And they should also look into why the deadlines are being missed. It’s affecting our overall productivity.

John: Right. I heard they're planning to look into the software we’re using too, to see if it's causing any delays.

Mary: That would be great. If we can identify the root causes, we can fix these issues more efficiently.

Bản dịch:

John: Này Mary, bạn có nghe về các vấn đề với dự án mới không?

Mary: Ừ, mình có nghe. Đội ngũ quản lý nói rằng họ sẽ xem xét nó sớm thôi.

John: Mình hy vọng họ sẽ xem xét kỹ các vấn đề về ngân sách. Gần đây chúng ta đã chi tiêu quá mức rất nhiều.

Mary: Chắc chắn rồi. Và họ cũng nên xem xét tại sao các thời hạn lại bị bỏ lỡ. Điều đó đang ảnh hưởng đến năng suất tổng thể của chúng ta.

John: Đúng vậy. Mình nghe nói họ đang lên kế hoạch để xem xét phần mềm mà chúng ta đang sử dụng, để xem nó có gây ra bất kỳ sự chậm trễ nào không.

Mary: Điều đó sẽ rất tốt. Nếu chúng ta có thể xác định nguyên nhân gốc rễ, chúng ta có thể khắc phục các vấn đề này một cách hiệu quả hơn.)

V. Bài tập vận dụng có đáp án về Look into

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. The committee decided to ___ the matter further.

A. look into

B. looking into

C. looked into

D. looks into

2. We need to ___ the reasons for the recent drop in sales.

A. looked into

B. looks into

C. look into

D. looking into

3. Have they ___ the cause of the accident yet?

A. looks into

B. looked into

C. looking into

D. look into

4. It’s important to ___ the details before making a decision.

A. looks into

B. looked into

C. look into

D. looking into

5. She promised to ___ the issue and get back to us soon.

A. look into

B. looking into

C. looked into

D. looks into

Đáp án:

  1. A. look into
  2. C. look into
  3. B. looked into
  4. C. look into
  5. A. look into

Bài tập 2: Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh

  1. into / need / details / look / the / to / more / we
  2. the / into / cause / they / look / will / of / accident / the
  3. the / look / into / trying / to / truth / they / been / have
  4. he / into / the / look / new / company / tried / to
  5. investigated / into / didn't / thoroughly / truth / we / look / the / until

Đáp án:

  1. We need to look into the details more.
  2. They will look into the cause of the accident.
  3. They have been trying to look into the truth.
  4. He tried to look into the new company.
  5. We didn't look into the truth until we thoroughly investigated.

ĐĂNG KÝ NGAY:

    Kết luận

    Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp những kiến thức quan trọng xoay quanh chủ đề “Look into là gì?”. Đây là phrasal verb rất hữu dụng, vậy nên bạn hãy thường xuyên thực hành và luyện tập để thành thạo cụm động từ này nhé. Ngoài ra, để nhanh chóng nâng cao khả năng tiếng Anh, hãy tham khảo ngay các lớp học của Tiếng Anh giao tiếp Langmaster bạn nhé!.

    Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
    Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
    • Chứng chỉ IELTS 7.5
    • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
    • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

    Nội Dung Hot

    KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

    Khoá học trực tuyến
    1 kèm 1

    • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
    • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
    • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
    • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
    • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

    Chi tiết

    null

    KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

    • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
    • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
    • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
    • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

    Chi tiết

    null

    KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

    • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
    • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
    • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
    • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

    Chi tiết


    Bài viết khác