CẤU TRÚC REMEMBER - Ý NGHĨA, CÁCH DÙNG KÈM BÀI TẬP CHI TIẾT!

Mục lục [Ẩn]

  • I. Remember là gì? Các vị trí của Remember trong câu?
    • 1. Remember là gì?
    • 2. Các vị trí của Remember trong câu
  • II. Các dạng từ khác của Remember
  • III. Các cách dùng Remember thông dụng nhất
    • 1. Remember + sb/sth
    • 2. Remember + mệnh đề hoặc mệnh đề quan hệ
    • 3. Remember to V hay Ving?
      • 3.1. Remember to V
      • 3.2. Remember Ving
    • 4. Remember somebody to somebody
    • 5. Remember + the time when
    • 6. Cấu trúc Remember trong câu gián tiếp
  • IV. Remember đi với giới từ gì?
    • 1. Remember as 
    • 2. Remember for
  • V. Một số từ có nghĩa tương tự Remember
    • 1. Recollect: Tưởng tượng lại, nhớ lại
    • 2. Recall: Nhớ lại, gợi nhớ
    • 3. Remind: Gợi nhớ, nhắc nhở
    • 4. Retain: Giữ lại, ghi nhớ
    • 6. Recite: Thuộc lòng, đọc thuộc lòng
  • VI. Bài tập vận dụng
    • 1. Bài tập
    • 2. Đáp án
  • Kết luận

Hẳn ai cũng biết đến động từ remember là ghi nhớ nhưng bạn đã nắm được remember to V hay Ving mới chính xác chưa? Ngoài ra còn những cấu trúc nào khác với remember? Đây đều là những mẫu câu cực thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, vậy nên hãy dành ra 5 phút để đọc bài viết sau và tìm hiểu các cấu trúc remember nhé!

I. Remember là gì? Các vị trí của Remember trong câu?

1. Remember là gì?

Phiên âm: Remember /ri'membə/ (v)

Remember là một động từ thường theo quy tắc, không có biến thể nào đặc biệt. Remember có dạng quá khứ và quá khứ phân từ (P2) đều được hình thành bằng cách thêm -ed “remembered”.

Nghĩa: 

1. Nhớ, ghi nhớ: Đây là nghĩa chính của "remember". 

Ví dụ: "I can't remember her name" (Tôi không thể nhớ tên cô ấy).

2. Nhớ lại, tái hiện: Nghĩa này ám chỉ việc hồi tưởng lại một sự kiện, một kỷ niệm hay một trạng thái từ quá khứ. 

Ví dụ: "He remembered his childhood days." (Anh ấy nhớ lại những ngày thơ ấu của mình).

3. Nhắc nhở, nhớ để làm gì: Khi "remember" được sử dụng với mục đích lưu ý hoặc nhớ để làm một việc gì đó. 

Ví dụ: "Remember to buy milk on your way home." (Nhớ mua sữa trên đường về nhà).

4. Ghi nhớ, tưởng nhớ: Sử dụng để diễn đạt sự kỷ niệm hoặc tri ân đối với ai đó. 

Ví dụ: "We will always remember those who sacrificed their lives for our freedom." (Chúng ta sẽ luôn tưởng nhớ những người đã hy sinh tính mạng vì sự tự do của chúng ta).

5. Cảm thấy, nhận ra: "Remember" cũng có thể được sử dụng để diễn đạt sự nhận ra hoặc cảm thấy về một điều gì đó. 

Ví dụ: "She looked at the old photographs and remembered how happy she used to be." (Cô ấy nhìn vào những bức ảnh cũ và nhận thấy được mình từng rất hạnh phúc).

null

2. Các vị trí của Remember trong câu

  • Đứng đầu câu. Ví dụ: Remember to bring your umbrella. (Nhớ mang ô của bạn.)
  • Đứng sau chủ ngữ. Ví dụ: Jenny remembers the fun we had at the party. (Jenny nhớ những niềm vui chúng ta có tại buổi tiệc.)
  • Đứng sau trạng từ tần suất (adverb of frequency). Ví dụ: She always remembers her friend's birthday. (Cô ấy luôn nhớ sinh nhật của bạn cô ấy.)
  • Đứng trước các trạng từ khác. Ví dụ: He vividly remembers the accident. (Anh ấy nhớ rõ vụ tai nạn.)

Xem thêm: 

=> NẮM BẮT NGAY CẤU TRÚC FORGET TRONG TIẾNG ANH QUA BÀI VIẾT SAU

=> SIÊU HOT! TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ A - Z

II. Các dạng từ khác của Remember

Bên cạnh dạng từ gốc Remember, cũng có một số dạng từ khác của động từ này như danh từ, tính từ,... để sử dụng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau sao cho phù hợp:

1. Danh từ (Noun): Rememberer: Người nhớ, người ghi nhớ (được tạo từ động từ "remember" bằng cách thêm hậu tố "er").
Ví dụ: She is a good rememberer. (Cô ấy là người nhớ giỏi.)

2. Tính từ (Adjective): Rememberable: Có thể ghi nhớ, đáng để nhớ (được tạo từ động từ "remember" bằng cách thêm hậu tố "able").
Ví dụ: That was a truly rememberable experience. (Đó là một trải nghiệm thực sự đáng để nhớ.)

3. Trạng từ (Adverb): Rememberably: Một cách đáng nhớ, đáng ghi nhớ (được tạo từ tính từ "rememberable" bằng cách thêm hậu tố "ly").
Ví dụ: They celebrated their anniversary rememberably. (Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm của họ một cách đáng nhớ.)

III. Các cách dùng Remember thông dụng nhất

1. Remember + sb/sth

Cấu trúc chung: Remember + sb/sth

"Remember" có thể đi kèm với danh từ hoặc đại từ (pronoun) để diễn tả việc ghi nhớ, hồi tưởng hoặc giữ trong tâm trí một sự kiện, một thông tin hay một kỷ niệm nào đó. 

Ví dụ: 

  • I remember the day we met. (Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau.)
  • He remembers them well. (Anh ấy nhớ chúng rõ ràng.)

2. Remember + mệnh đề hoặc mệnh đề quan hệ

Cấu trúc chung: Remember + that + clause/Remember + (N) + relative clause

"Remember" cũng có thể đi kèm với mệnh đề ở thì quá khứ hoặc mệnh đề quan hệ để diễn tả việc ghi nhớ hoặc hồi tưởng về một sự kiện hoặc tình huống nào đó. 

Ví dụ:

  • I remember that we went to Paris together. (Tôi nhớ rằng chúng ta đã đi Paris cùng nhau.)
  • They remember how excited they were on that trip. (Họ nhớ rõ rằng họ đã thật sự hào hứng trong chuyến đi đó.)
  • She remembers the place where she grew up. (Cô ấy nhớ nơi cô ấy lớn lên.)

Đôi khi "remember" được sử dụng với mệnh đề ở thì hiện tại hoặc tương lai để nhấn mạnh hành động ghi nhớ một sự thật, một điều hiển nhiên hoặc một hành động dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai. 

Ví dụ:

  • I remember that she always arrives late. (Tôi nhớ rằng cô ấy luôn đến muộn.)
  • Remember that I will be away on business next week. (Hãy nhớ rằng tuần tới tôi sẽ đi công tác.)

3. Remember to V hay Ving?

null

Rất nhiều người thắc mắc về cấu trúc remember to V hay Ving? Sau remember là gì? Câu trả lời chính xác là cả 2. Remember + to V và Remember + Ving, hai cấu trúc này sẽ diễn đạt hai nghĩa khác nhau, cùng tìm hiểu ngay nhé!

3.1. Remember to V

Cấu trúc chung: Remember + to V-inf

Cấu trúc "Remember to V" được sử dụng để nhắc nhở hoặc lưu ý về việc thực hiện một hành động cụ thể. Động từ sử dụng trong cấu trúc này là động từ nguyên thể (infinitive), đại diện cho hành động mà bạn cần nhớ hoặc không quên thực hiện.

Ví dụ:

  • Remember to lock the door before leaving. (Nhớ khóa cửa trước khi ra ngoài.)
  • I have a meeting at 3 PM. I must remember to bring the presentation slides. (Tôi có cuộc họp lúc 3 giờ chiều. Tôi phải nhớ mang theo các slide thuyết trình.)

3.2. Remember Ving

Cấu trúc chung: Remember + (sb) + V-ing

Cấu trúc "Remember Ving" được sử dụng để diễn tả việc nhớ hoặc hồi tưởng một hành động đã xảy ra trong quá khứ, có thể là của chính người đó hoặc của người khác.

Ving trong cấu trúc này là dạng động từ thường kết thúc bằng "ing" (động từ nguyên mẫu + "ing"), đại diện cho hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra.

Ví dụ:

  • I remember visiting Paris last summer. (Tôi nhớ đã thăm Paris mùa hè năm ngoái.)
  • He remembered his friends inviting him to the party. (Anh ấy nhớ bạn bè của anh ấy đã mời anh ấy đến buổi tiệc.)

XEM THÊM:

FAMOUS ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? NHỮNG CỤM TỪ VỚI FAMOUS THÔNG DỤNG

RECALL TO V HAY VING? CÁC NGHĨA VÀ CẤU TRÚC VỚI RECALL 

4. Remember somebody to somebody

"Remember somebody to somebody" được sử dụng để yêu cầu ai đó gửi lời chào, lời nhắn hoặc lời chúc đến người khác thông qua một người trung gian. Đây là một cấu trúc có nghĩa tương tự như "send regards/greetings to someone".

Ví dụ:

  • When you see Mary, please remember me to her. (Khi gặp Mary, xin nhớ gửi lời chào đến cô ấy từ tôi.)
  • I met your sister at the party and she remembered you to me. (Tôi gặp chị gái bạn ở bữa tiệc và cô ấy đã nhớ gửi lời chào đến bạn thông qua tôi.)

5. Remember + the time when

Cấu trúc "Remember + the time when" được sử dụng để nhắc nhở hoặc lưu ý về một khoảnh khắc cụ thể trong quá khứ.

Bạn có thể sử dụng cụm từ "the time (when)" hoặc đơn giản hơn là “the time" hoặc "when" sau động từ "remember" để chỉ ra khoảnh khắc hoặc thời điểm cụ thể mà bạn muốn người khác nhớ lại.

Ví dụ:

  • Remember the time (when) we went camping in the mountains? (Nhớ khoảnh khắc chúng ta đã đi cắm trại ở núi không?)
  • I still remember when I met you for the first time. (Tôi vẫn nhớ khi tôi gặp bạn lần đầu tiên.)
  • Do you remember the time we had a snowball fight? (Bạn còn nhớ khoảnh khắc chúng ta đã có trận chiến bóng tuyết không?)

6. Cấu trúc Remember trong câu gián tiếp

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, cấu trúc "S + remember + to V-inf" sẽ được chuyển thành "S + reminded + sb + to V-inf".

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: She said, "Remember to call him."
    Câu gián tiếp: She reminded me to call him.
  • Câu trực tiếp: He said to his wife, "Remember to buy some groceries."
    Câu gián tiếp: He reminded his wife to buy some groceries.

IV. Remember đi với giới từ gì?

1. Remember as 

Cấu trúc “remember + sb/sth + as + sth” được sử dụng để nhấn mạnh việc nhớ về, gắn kết một sự việc, một trạng thái hoặc một đặc điểm cụ thể với một người hoặc một cái gì đó.

Ví dụ: 

  • I remember him as a kind and generous person. (Tôi nhớ anh ấy là một người tốt bụng và rộng lượng.)
  • She remembers that place as a peaceful and beautiful retreat. (Cô ấy nhớ nơi đó là một nơi thanh bình và đẹp đẽ.)

null

2. Remember for

Cấu trúc “Remember for + N”  được sử dụng để nhấn mạnh người hoặc vật nào đó được nhớ hoặc được biết đến với một đặc điểm, một phẩm chất, hoặc một thành tích cụ thể.

Ví dụ: 

  • Einstein is remembered for his contributions to the field of physics. (Einstein được nhớ vì những đóng góp của ông trong lĩnh vực vật lý.)

V. Một số từ có nghĩa tương tự Remember

1. Recollect: Tưởng tượng lại, nhớ lại

  • Cấu trúc: Recollect + that + mệnh đề / Recollect + V-ing
  • Ví dụ: He recollected that he had seen her before. (Anh ấy nhớ lại rằng anh ấy đã gặp cô ấy trước đây.)
  • So sánh: Remember và recollect có ý nghĩa tương tự nhưng recollect thường đề cập đến việc nhớ lại một cách chính xác và rõ ràng hơn.

2. Recall: Nhớ lại, gợi nhớ

  • Cấu trúc: Recall + that + mệnh đề / Recall + V-ing
  • Ví dụ: I recalled meeting him at the conference. (Tôi nhớ lại rằng tôi đã gặp anh ấy tại hội nghị.)
  • So sánh: Remember và recall đều chỉ việc nhớ lại, nhưng recall thường có ý nghĩa mạnh mẽ hơn và ám chỉ việc gợi lên nhớ lại từ trí nhớ.

3. Remind: Gợi nhớ, nhắc nhở

  • Cấu trúc: 
    • Remind + someone + to + V: Để nhắc nhở ai đó phải làm một hành động cụ thể.
      Ví dụ: I need to remind him to call his mother. (Tôi cần nhắc nhở anh ấy gọi điện cho mẹ mình.)
    • Remind + someone + of + something: Để nhắc nhở ai đó về một thông tin, sự kiện, hoặc điều gì đó.
      Ví dụ: The song reminds me of our high school days. (Bài hát nhắc tôi về những ngày học cấp ba.)
  • So sánh: “Remind" được sử dụng khi muốn nhắc nhở ai đó để họ nhớ hoặc thực hiện một việc gì đó, thường liên quan đến hành động của người khác nhằm giúp bạn hoặc người khác không quên điều gì đó hoặc nhớ lại thông tin cụ thể. Trong khi "remember" thường ám chỉ việc nhớ hoặc ghi nhớ một cách tự nhiên và không cần sự giúp đỡ từ người khác.

4. Retain: Giữ lại, ghi nhớ

  • Cấu trúc: Retain + danh từ / Retain + V-ing
  • Ví dụ: She retained her knowledge of French after many years. (Cô ấy giữ lại kiến thức tiếng Pháp của mình sau nhiều năm.)
  • So sánh: Remember và retain cùng ám chỉ việc ghi nhớ, nhưng retain có ý nghĩa mạnh hơn về việc giữ lại thông tin hoặc kiến thức trong trí nhớ.

6. Recite: Thuộc lòng, đọc thuộc lòng

  • Cấu trúc: Recite + danh từ
  • Ví dụ: The student recited the poem in front of the class. (Học sinh đọc thuộc lòng bài thơ trước lớp.)
  • So sánh: Remember và recite có ý nghĩa khác nhau, recite ám chỉ việc nhớ hoặc đọc thuộc lòng một thông tin cụ thể, thường là một đoạn văn bản, bài thơ hoặc phần diễn văn.

Đăng ký ngay: 

VI. Bài tập vận dụng

1. Bài tập

Bài tập 1: Với các từ: to, for, remembers, remembering, remembered; hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

1. The forgotten memories were suddenly _________.

2. Remember _________ clean the floor by 5 PM.

3. She _________ the answer to the question.

4. She keeps _________ her childhood days with her sibling.

5. She is remembered _________ her kindness.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau:

1. Remember (turn off) _______ the lights before (go) _______ out.

A. turn off - go     C. turning off - to go 

B. to turn of - go     D. to turn off - going

2. Jack really remembered (send) _____ me this parcel last week as he promised.

A. send    C. to send

B. sended     D. to sending

3. Marry said that she remembered (call) ______ her friend today.

A. calls    C. to calling

B. to called     D. to call

4. Did she remember (return) ____ all the books to the library?

A. to return     C. returning

B. to returning     D. returns

5. I remember that I have (fix) ______ the printer for James tomorrow.

A. will fix    C. to fixing

B. to fix     D. fixing

2. Đáp án

Bài tập 1:

1. The forgotten memories were suddenly remembered.

2. Remember to clean the floor by 5 PM.

3. She remembers the answer to the question.

4. She keeps remembering her childhood days with her sibling.

5. She is remembered for her kindness.

Bài tập 2: 

1 - D, 2 - D, 3 - C, 4 - A, 5 - B

Kết luận

Trên đây là toàn bộ những kiến thức cần lưu ý về các cấu trúc xoay quanh động từ remember. Hy vọng rằng thông qua bài viết trên đây, bạn đã nắm được những cấu trúc remember quan trọng và có thế áp dụng vào thực tế. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác