Tiếng anh giao tiếp online
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Công thức, cách dùng, dấu hiệu
Mục lục [Ẩn]
- 1. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
- 2. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- 3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- 4. Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- 5. Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- 6 Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có đáp án
- 7. FAQs - Những câu hỏi thường gặp
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) là một trong 12 thì cơ bản trong tiếng Anh. Để hiểu rõ hơn về công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, hãy cùng Langmaster tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous tense) là thì dùng để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, vẫn tiếp tục ở hiện tại và có khả năng tiếp diễn ở tương lai. Mục đích của thì này là nhấn mạnh khoảng thời gian và tính liên tục của hành động.
Ví dụ:
- I have been waiting for the bus for 20 minutes. (Tôi đã đợi xe buýt 20 phút rồi.)
- She has been working on the project since last week. (Cô ấy đã làm việc cho dự án từ tuần trước đến nay.)
- They have been living in Hanoi for 5 years. (Họ đã sống ở Hà Nội 5 năm rồi.)

Xem thêm:
2. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Bây giờ, hãy cùng tìm hiểu cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn qua ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn nhé!
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + been + V-ing | I have been waiting here for over 4 hours! (Tôi đã chờ ở đây hơn 4 giờ đồng hồ!) |
| Phủ định | S + have/has + not + been + V-ing | I haven’t been studying History for 5 years. (Tôi đã không học môn Lịch sử được 5 năm rồi.) |
| Nghi vấn Yes/No | Have/Has + S + been + V-ing? | Has he been working at that school for three years? (Anh ấy đã làm việc ở trường này được 3 năm rồi phải không?) |
| Nghi vấn Wh- | (Wh-) + have/has + S + been + V-ing? | What have you been doing all this time? (Bạn đã làm gì trong suốt thời gian qua?) |

Xem thêm:
| Học tiếng Anh mãi vẫn ngại giao tiếp? Trải nghiệm lớp học thử miễn phí cùng giáo viên Langmaster để kiểm tra trình độ, xây dựng lộ trình cá nhân hóa và tự tin nói tiếng Anh! 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng trong một số trường hợp nhất định. Dưới đây là cách dùng và ví dụ cụ thể để áp dụng nhé!
| Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|
| Diễn tả một hành động bắt đầu ở quá khứ và đang tiếp tục ở hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục. | I have been writing this letter for 3 hours. (Tôi đã viết bức thư này được 3 tiếng đồng hồ rồi.) |
| Diễn tả một hành động tuy đã kết thúc trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn ảnh hưởng đến hiện tại. | I am very tired now because I have been working hard for 8 hours. (Bây giờ tôi rất mệt vì tôi đã làm việc vất vả trong suốt 8 tiếng đồng hồ.) |

Xem thêm:
4. Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là trong câu có các trạng từ chỉ thời gian như:
- For + quãng thời gian: trong khoảng
- Since + mốc thời gian: kể từ khi
- For the whole + N (chỉ thời gian): trong khoảng
- All + thời gian (all the morning, all the afternoon,…): toàn bộ thời gian.
Ví dụ:
- Helen has been driving his car for the whole day. (Helen đã lái xe cả ngày rồi.)
- She has been doing housework for 1 hour. (Cô ấy đã và đang làm việc nhà được 1 tiếng rồi.
- Since she came, I have been playing video games. (Kể từ lúc cô ấy đến, tôi vẫn đang chơi điện tử.)
- We have been working in the field all the morning. (Chúng tôi làm việc ngoài đồng cả buổi sáng.)

5. Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
|
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
||
|
Chức năng |
Nhấn mạnh vào kết quả của sự việc. Ví dụ: - I have visited HCM City 3 times. - Linda has learned how to ride a bike. (= Linda has finished learning and she can ride now.) |
Nhấn mạnh vào tính liên tục của sự việc. Ví dụ: - I’ve been waiting for Quan all day. - Linda has been learning how to ride a bike for weeks. (= Linda hasn’t finished learning yet.) |
|
Các từ đi kèm |
Ever, never, just, already, recently, since, for Ví dụ: - I have never seen such a beautiful girl before. (Trước đó, tôi chưa bao giờ được coi là một cô gái đẹp) - David has just finished his homework. (David vừa mới hoàn thành xong bài tập) - I have studied Chinese since 2016. (Tôi đã học tiếng Trung từ năm 2016 rồi) |
All the morning, all day, how long Ví dụ: - I am so tired because I have been searching for a new house all the morning. (Tôi thấy thật mệt mỏi vì tôi đã tìm nhà cả sáng nay rồi) - David have been waiting to meet her all day (David đã đợi cô ấy cả ngày nay) - How long have you been playing the guitar? (Bạn đã chơi đàn guitar bao lâu rồi??) |
BÍ KÍP THUỘC LÒNG CẤU TRÚC 12 THÌ TIẾNG ANH
6 Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có đáp án
Sau khi đã nắm được kiến thức cơ bản, hãy nhớ làm bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thật nhiều để luyện tập thì này tốt hơn nhé!
6.1. Bài tập
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc vào các câu sau
- I …………English for 5 years. (study)
- They …………talking for the last hour. (talk)
- He …………for one hour.(swim)
- It ………….since last night. (rain)
- Linda (work) ……………………………….. here for six years.
- We (study) ……………………………….. all day.
- They (live) ……………………………….. in USA for 5 months.
- June (go) ……………………………….. to the supermarket every weekend for years.
- They (not/exercise) ……………………………….. enough.
- I (not/drink) ……………………………….. enough water, that's why I feel tired.
Bài 2: Dùng từ được gợi ý để viết thành nguyên câu
- I/ not/ want/go/because/ be/ play/ computer games.
- Alex/ be/ sleep/ hours/ so/ house/ quiet.
- My sister/ do/ work/ all/ day/ now/ be/ tired.
- He/ not/ visit/ parents/ so long/ because/ he/ busy.
- David/ drink/ wine/ since/ I/ see.
Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
- My older brother have been working since noon.
- My mom have been writing to me since last summer due to her busy schedule.
- I has been cleaning my house the whole day, so i am very tired now.
- Everyone have been waiting for them for hours.
- It’s midnight now, someone next door have been singing since 11pm.
Bài 4: Hoàn thành các câu hỏi dưới đây ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- How long ……………………………………. for us? (you | wait)
- What ……………………………… since she returned? (Helen | do)
- How long ……………………………….. English? (you | learn)
- How long ……………………………….. in the garden? (she | work)
- ……………………………….. my computer again? (You | use)
- Mel looks really tired. ……………………………….. all night? (she | work)
Bài 5: Chọn từ thích hợp điền vào ô trống
cook / exercise / clean / wait / rain / learn / work / sleep / practice / travel
- Sarah ……………... English for three months, and she can speak much more confidently now.
- My mother ……………... dinner for over an hour.
- It ……………... since early this morning, so the streets are very wet.
- Tom ……………... at the gym every morning for the past two weeks.
- We ……………... for the bus for nearly 30 minutes.
Bài 6: Dựa vào những tình huống cho sẵn, bạn hãy viết lại câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn sao cho phù hợp nhất.
- Lisa started studying for her exam three hours ago. She is still studying.
→ Lisa ________________________________________________. - We started painting the house last week. We have finished it now.
→ We _________________________________________________. - David started living in London in 2018. He still lives there.
→ David _______________________________________________. - The baby started crying ten minutes ago. She is still crying.
→ The baby _____________________________________________. - I started cooking dinner at 5 PM. The dinner is ready now.
→ I ___________________________________________________. - They started discussing the project two hours ago. They are still discussing it.
→ They _________________________________________________.
Xem thêm:
6.2. Đáp án
Bài 1:
- have been studying
- have been talking
- has been swimming
- has been raining
- has been working
- have been studying
- have been living
- has been going
- haven’t been exercising
- haven’t been drinking
Bài 2:
- I don’t want to go out because I have been playing computer games.
- Alex has been sleeping for hours, so the house is very quiet.
- My sister has been doing work for all day, so now she is tired.
- He has not been visiting his parents for so long because he is so busy.
- David has been drinking wine since I saw him.
Bài 3:
- My older brother has been working since noon.
- My mom has been writing to me since last summer due to her busy schedule.
- I have been cleaning my house the whole day, so I am very tired now.
- Everyone has been waiting for them for hours.
- It’s midnight now, someone next door has been singing since 11 pm.
Bài 4:
- How long have you been waiting for us?
- What has Helen been doing since she returned?
- How long have you been learning English?
- How long has she been working in the garden?
- Have you been using my computer again
- Mel looks really tired. Has she been working all night?
Bài 5:
- has been learning
- has been cooking
- has been raining
- has been exercising
- have been waiting
Bài 6:
- Lisa has been studying for her exam for three hours.
- We have painted the house.
- David has lived in London since 2018.
- The baby has been crying for ten minutes.
- I have cooked dinner.
- They have been discussing the project for two hours.
7. FAQs - Những câu hỏi thường gặp
7.1. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là trong câu xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian như: For + quãng thời gian, Since + mốc thời gian, For the whole + N (chỉ thời gian), All + thời gian (all the morning, all the afternoon,…)
7.2. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- Thể khẳng định: S + have/has + been + V-ing
- Thể phủ định: S + have/has + not + been + V-ing
- Thể nghi vấn (yes/no): Have/ has + S + been + V-ing?
- Câu hỏi: (WH) + have/ has + S + been + V-ing?
7.3. Khi nào không dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn?
- Khi động từ chính là động từ trạng thái: Với các động từ như know, love, believe, understand, own..., dùng hiện tại hoàn thành thay vì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- Khi muốn nhấn mạnh số lượng hoặc số lần hoàn thành: Khi có số lượng cụ thể như three times, four books, 50 kilometers..., dùng hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả.
Kết luận
Việc học ngữ pháp sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều khi bạn có một lộ trình rõ ràng và được luyện tập trong ngữ cảnh thực tế. Thay vì chỉ học để biết, hãy ưu tiên học để dùng bằng cách luyện đều, sửa lỗi đúng chỗ và áp dụng vào giao tiếp hằng ngày. Khi đó, bạn sẽ tiến bộ nhanh và bền vững hơn.
Để cải thiện phản xạ nói, phát âm và giao tiếp tự nhiên theo tình huống, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster! Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
- Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
- Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, có thể trải nghiệm học thử trước khi quyết định.
Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học trực tiếp tại Hà Nội tại 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.





