Tiếng anh giao tiếp online
Cấu trúc When, While trong tiếng Anh: Phân biệt cách dùng và ví dụ
Mục lục [Ẩn]
- 1. Cấu trúc when, while: Công thức, cách dùng và ví dụ
- 1.1. Cách sử dụng và cấu trúc When trong tiếng Anh
- 1.2. Cách sử dụng và cấu trúc while trong tiếng Anh
- 2. Phân biệt While và When trong tiếng Anh dễ hiểu
- 3. Trường hợp when và while có thể thay thế nhau
- 4. Bài tập phân biệt cấu trúc when và while trong tiếng Anh
Cấu trúc When và while trong tiếng Anh đều được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra ở cùng một thời điểm. Chính vì vậy, nhiều người học tiếng Anh thường xuyên nhầm lẫn không biết khi nào dùng when, khi nào dùng while. Vậy thì ngay bây giờ, hãy cùng Langmaster đi tìm hiểu tất tần tật và cấu trúc và cách dùng của hai từ này nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Cấu trúc when, while: Công thức, cách dùng và ví dụ
Cấu trúc when (khi) và while (trong khi) là các liên từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh. Chúng thường được dùng để kết nối một hành động đang diễn ra với một hành động khác xen vào hoặc hai hành động xảy ra song song.
1.1. Cách sử dụng và cấu trúc When trong tiếng Anh
When thường được dùng để hỏi về thời gian hoặc nối hai mệnh đề để diễn tả các sự việc xảy ra tại một thời điểm nhất định. Trong ngữ pháp, when thường đóng vai trò là liên từ (conjunction) mang nghĩa "khi", "lúc", "vào thời điểm mà".
Cấu trúc When trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng. Langmaster đã giúp bạn liệt kê chi tiết kèm ví dụ ở danh sách sau đây:
-
Diễn tả mối liên quan giữa hành động và kết quả
Cấu trúc:
| When + present simple, present simple/ future simple |
Ví dụ: When you do this task, you will understand (Khi bạn thực hiện nhiệm vụ này, bạn sẽ hiểu.)
-
Diễn tả 1 hành động xảy ra trước 1 hành động trong quá khứ
Cấu trúc:
|
When + S + had + V3/ed, S + V2/ed |
Ví dụ: When I had finished my homework, I went out with my friends. (Sau khi tôi hoàn thành bài tập về nhà, tôi đã đi chơi với bạn bè.)
Lưu ý: Hành động ở mệnh đề when xảy ra trước.
-
Diễn tả 2 hành động xảy ra song song, hoặc xảy ra liên tiếp trong quá khứ
Cấu trúc:
|
When + S + V2/ed, S + was/were + V-ing |
Ví dụ: When my phone rang, I was attending an online meeting. (Khi điện thoại reo, tôi đang tham gia một cuộc họp trực tuyến.)
-
Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác xen vào
Cấu trúc:
|
When + S + was/were + V-ing, S + V2/ed |
Ví dụ: When I was studying for my exam, my friend called me. (Khi tôi đang ôn thi, bạn tôi gọi điện cho tôi.)
-
Diễn tả 2 hành động đang diễn ra song song trong tương lai
Cấu trúc:
|
When + S + V (hiện tại đơn), S + will be + V-ing |
Ví dụ: When you receive this letter, I will be watching the snowfall in Sapa. (Khi bạn nhận được lá thư này thì tôi đang ngắm tuyết rơi ở Sapa.)
-
Diễn tả một giai đoạn hoặc độ tuổi trong quá khứ
Cấu trúc:
|
When + S + was/were + tuổi/giai đoạn, S + V2/ed |
Ví dụ: When I was in high school, I played basketball every weekend. (Khi còn học cấp ba, tôi chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.)

Xem thêm:
=> SIÊU HOT! TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ A - Z
=> BÍ QUYẾT ĂN TRỌN ĐIỂM VỚI CẤU TRÚC NOT ONLY - BUT ALSO
1.2. Cách sử dụng và cấu trúc while trong tiếng Anh
While trong tiếng Anh thường mang nghĩa là "trong khi", được dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời, hoặc một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào. Nó cũng được dùng để diễn tả sự đối lập.
-
While dùng để diễn tả hai hành động diễn ra cùng lúc
Cấu trúc:
|
While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing / V2/ed |
Cách dùng: While thường được sử dụng khi muốn mô tả hai sự việc đang diễn ra đồng thời trong cùng một khoảng thời gian ở quá khứ.
Ví dụ: While my mother was cooking dinner, I was setting the table. (Trong khi mẹ tôi đang nấu bữa tối, tôi đang chuẩn bị bàn ăn.)
-
Dùng để chỉ một hành động diễn ra trong suốt thời gian của hành động khác
Cấu trúc:
|
While + S + V, S + V |
Cách dùng: Trong trường hợp này, while mang nghĩa "trong khi", nhấn mạnh khoảng thời gian mà một sự việc diễn ra đồng thời với một sự việc khác.
Ví dụ: Please wait here while I check the information. (Vui lòng đợi ở đây trong khi tôi kiểm tra thông tin.)
-
While dùng để thể hiện sự tương phản hoặc đối lập
Cấu trúc:
|
While + mệnh đề, mệnh đề |
Cách dùng: Ngoài nghĩa "trong khi", while còn được dùng như một liên từ để nối hai ý tưởng có sự khác biệt hoặc đối lập nhau.
Ví dụ: While some people prefer studying alone, others learn better in groups. (Trong khi một số người thích học một mình, những người khác lại học hiệu quả hơn theo nhóm.)

>>> Xem thêm: CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG CẤU TRÚC UNLESS NHẤT ĐỊNH BẠN PHẢI BIẾT
2. Phân biệt While và When trong tiếng Anh dễ hiểu
When và while đều có thể dịch là “khi”, nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. When thường dùng để nói về một thời điểm hoặc một hành động xảy ra, còn while thường dùng để nhấn mạnh một hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian.
2.1. Tiêu chí phân biệt cấu trúc When và While

|
Tiêu chí |
When |
While |
|
Nghĩa phổ biến |
Khi, vào lúc |
Trong khi, trong lúc |
|
Nhấn mạnh |
Chỉ một thời điểm cụ thể xảy ra hành động |
Khoảng thời gian hành động đang diễn ra |
|
Thường đi với |
Hành động ngắn, mốc thời gian |
Hành động dài, đang tiếp diễn |
|
Thì thường gặp |
Quá khứ đơn, hiện tại đơn |
Quá khứ tiếp diễn, hiện tại tiếp diễn |
|
Mô tả tuổi tác |
Dùng when để nói về tuổi tác. |
Không dùng while để diễn tả tuổi tác. |
|
Ví dụ |
When I arrived, he was sleeping. |
While he was sleeping, I arrived. |
2.2. Tips tránh nhầm lẫn giữa cấu trúc when và while
Để sử dụng chính xác, bạn có thể dựa vào tính chất của hành động được nhắc đến trong câu.
-
Xác định hành động diễn ra tại một thời điểm hay trong một khoảng thời gian
Dùng when khi nói về một hành động hoặc sự kiện xảy ra tại một thời điểm cụ thể. Hành động này thường ngắn, hoàn thành nhanh hoặc đánh dấu thời điểm một việc khác xảy ra.
Ví dụ: When I turned on my computer, a new message appeared. (Khi tôi bật máy tính lên, một tin nhắn mới xuất hiện.)
Dùng while khi muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian hoặc hai hành động xảy ra đồng thời.
Ví dụ: While my sister was studying, I was listening to music. (Trong khi chị gái tôi đang học, tôi đang nghe nhạc.)
-
Ghi nhớ bằng quy tắc đơn giản
Để phân biệt nhanh when và while, bạn có thể ghi nhớ:
| When + hành động tại một thời điểm cụ thể |
When thường đi với các thì đơn như hiện tại đơn, quá khứ đơn hoặc tương lai đơn để diễn tả một sự kiện xảy ra tại một thời điểm xác định.
Ví dụ: When the meeting ended, everyone left the room. (Khi cuộc họp kết thúc, mọi người rời khỏi phòng.)
| While + hành động đang diễn ra hoặc kéo dài |
While thường đi với các thì tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình hoặc khoảng thời gian mà hành động đang diễn ra.
Ví dụ: While I was waiting for the bus, I read a few pages of a novel. (Trong khi chờ xe buýt, tôi đã đọc vài trang tiểu thuyết.)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
3. Trường hợp when và while có thể thay thế nhau
Khi mệnh đề sau liên từ diễn tả một hành động đang diễn ra (was/were + V-ing), bạn có thể dùng when hoặc while mà nghĩa của câu gần như không thay đổi.
Ví dụ:
-
The lights went out when we were watching TV.
-
The lights went out while we were watching TV.
→ Đèn bị tắt khi chúng tôi đang xem TV.
-
I got a text message when I was having lunch.
-
I got a text message while I was having lunch.
→ Tôi nhận được tin nhắn khi đang ăn trưa.
Khi nào không thể thay thế?
Nếu mệnh đề sau liên từ được chia ở thì quá khứ đơn (V2/ed), bạn chỉ dùng when, không dùng while, vì while thường đi với hành động có tính kéo dài hoặc đang diễn ra.
-
Đúng: When I arrived, the meeting started. (Khi tôi đến, cuộc họp bắt đầu.)
-
Sai: While I arrived, the meeting started.
4. Bài tập phân biệt cấu trúc when và while trong tiếng Anh
Để có thể sử dụng cấu trúc này chuẩn xác với tốc độ phản xạ nhanh, chúng ta cần luyện tập thường xuyên và sử dụng chúng liên tục trong thực tế. Cùng Langmaster làm một bài tập nhỏ về cấu trúc when và while sau đây:
4.1. Bài tập
Bài tập 1: Điền “when” hoặc “while” vào chỗ trống
-
I was cooking the meal,.....the bell rang.
-
The children slept………..she cooked dinner.
-
…….we were having dinner, someone stole the car.
-
I often ate candy, ……..I was a child.
-
We first met each other……….we were staying in Vietnam.
-
My mother watched TV……………...I washed clothes.
-
She called him……………He was going to sleep.
-
……………Marry got up yesterday, the rain was falling.
-
We saw the first signs of winter,.......................we were driving down the street.
-
I will text you…………….I get home.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
-
I met Anna ______ I was studying in London.
A. when
B. while -
______ Jack was driving home, he saw an accident.
A. When
B. While -
She was reading a book ______ her phone rang.
A. when
B. while -
My father was washing the car ______ my mother was watering the flowers.
A. when
B. while -
______ we arrived at the station, the train had already left.
A. When
B. While
Bài tập 3: Viết lại câu dùng “when” hoặc “while”
-
I was having breakfast. My friend texted me.
→ I was having breakfast __________________________. -
She was listening to music. She was cleaning her room.
→ While __________________________. -
We got home. It started to snow.
→ When __________________________. -
Tom was playing football. He hurt his leg.
→ Tom hurt his leg __________________________. -
I was waiting for the bus. I saw my English teacher.
→ I saw my English teacher __________________________.
4.2. Đáp án
Đáp án bài tập 1
-
when
-
while
-
while
-
when
-
while
-
while
-
while
-
when
-
while
-
when
Đáp án bài tập 2
-
B. while
-
B. While
-
A. when
-
B. while
-
A. When
Đáp án bài tập 3
-
I was having breakfast when my friend texted me.
-
While she was listening to music, she was cleaning her room.
-
When we got home, it started to snow.
-
Tom hurt his leg while he was playing football.
-
I saw my English teacher while I was waiting for the bus.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp được xây dựng bài bản, có lộ trình rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, đồng thời giúp củng cố và nâng cao ngữ pháp một cách hệ thống, Langmaster là lựa chọn đáng để đầu tư. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo cùng 800.000 học viên toàn cầu, trung tâm mang đến chương trình học chú trọng tính ứng dụng thực tiễn, giúp học viên không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn sử dụng ngữ pháp chính xác, từ đó tự tin sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong công việc và cuộc sống.
Bên cạnh đó, Langmaster cung cấp 2 khóa học online linh hoạt: Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1 và Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm. Mỗi khóa mang đến những lợi ích riêng biệt, giúp bạn dễ dàng chọn lựa phương pháp phù hợp với lịch trình và mong muốn của mình
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu riêng. Thời gian học linh hoạt giúp người đi làm dễ dàng chủ động sắp xếp lịch học mà không ảnh hưởng đến công việc hay sinh hoạt cá nhân.
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm: Học tập trên nền tảng trực tuyến hiện đại, linh hoạt trên toàn quốc. Học viên tương tác trực tiếp với giáo viên, tham gia thảo luận nhóm, luyện phản xạ tiếng Anh và thực hành liên tục trong suốt buổi học.
Ngoài các lớp online, hiện Langmaster còn triển khai các lớp học tiếng Anh offline tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội:
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn!
Qua bài viết này của Langmaster, bạn đã hiểu rõ về cách sử dụng cấu trúc when và while trong tiếng Anh chưa? Nhớ lưu lại bài viết này và lấy ra đọc lại, luyện lại để ngày càng nâng cao trình độ ngữ pháp của mình và thành thạo trong việc sử dụng tiếng Anh hàng ngày nhé! Langmaster chúc bạn thành công!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.




