Tiếng anh giao tiếp online
Allow to V hay V-ing? Cấu trúc đúng và bài tập chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Allow là gì? Allow to V hay Ving?
- 2. Cấu trúc Allow trong tiếng Anh
- 2.1. Cấu trúc S + Allow + Sb + to V + Sth
- 2.2 Cấu trúc S + Allow + V-ing
- 2.3. Cấu trúc S + Allow + for + Sb/Sth
- 2.4. Cấu trúc S + Allow + of + Sth
- 2.5. Cấu trúc S + Allow + Sb + out/up/in
- 2.6. Cấu trúc Allow that
- 2.7. Cấu trúc Allow me
- 3. Cấu trúc allow trong câu bị động
- 4. Phân biệt cấu trúc Allow và Permit, Let, Advise
- 5. Các collocation phổ biến với Allow
- 6. 6 lỗi thường gặp khi dùng Allow
- 7. Bài tập cấu trúc Allow có đáp án
- 8. Câu hỏi thường gặp
Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn các bạn đã không ít lần gặp phải cấu trúc Allow. Vậy các bạn đã biết chính xác sau Allow to V hay Ving chưa? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu ngữ pháp cấu trúc của Allow và áp dụng để làm một số bài tập liên quan tới Allow qua bài viết này nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Allow là gì? Allow to V hay Ving?
Allow /əˈlaʊ/ là một động từ có nghĩa là cho phép, chấp thuận hoặc để cho. Từ này có thể đi với cả to V và V-ing tùy thuộc vào việc có đối tượng (tân ngữ) cụ thể được cho phép hay không. Cách dùng của cấu trúc Allow trong tiếng Anh cụ thể như sau:
- Dùng để cho phép ai đó làm gì
- Dùng trong câu đề nghị giúp đỡ người khác với thái độ lịch sự và trang trọng.
Ví dụ:
- The company allows employees to work remotely. (Công ty cho phép nhân viên làm việc từ xa).
- Allow me to introduce myself. (Cho phép tôi tự giới thiệu bản thân nhé.)
Có thể thấy, từ allow rất phổ biến và được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau. Thế nên không thể thiếu các từ đồng nghĩa, cùng điểm qua một số từ đồng nghĩa với allow sau đây:
|
acknowledge /ækˈnɑlɪdʒ/ |
accept /ækˈsɛpt/ |
admit /ædˈmɪt/ |
agree /əˈgri/ |
|
authorize /ˈɔθəˌraɪz/ |
concede /kənˈsid/ |
consent /kənˈsɛnt/ |
empower /ɛmˈpaʊɚ/ |
|
enable /ɛnˈeɪbəl/ |
grant /grænt/ |
let /lɛt/ |
permit /pərˈmɪt/ |
|
sanction /ˈsæŋkʃən/ |
approve /əˈpruv/ |
assent /əˈsɛnt/ |
tolerate /ˈtɑləˌreɪt/ |
|
suffer /ˈsʌfər/ |
endure /ɛnˈdʊr, -ˈdjʊr/ |
green-light /grēn′līt′/ |
give /gɪv/ |
>>Xem thêm:
2. Cấu trúc Allow trong tiếng Anh
Bạn có thắc mắc allow + gì? Hãy cùng khám phá những cấu trúc allow phổ biến trong tiếng Anh dưới đây nhé!
Tóm tắt nhanh các cấu trúc Allow trong tiếng Anh:
| Cấu trúc | Ý nghĩa / Cách dùng | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Allow + Sb + to V + Sth | Cho phép ai làm gì | My mom allows me to use the computer. |
| Allow + V-ing | Cho phép làm gì, không nhấn mạnh đối tượng | The museum doesn't allow touching exhibits. |
| Allow + for + Sb/Sth | Cho phép, tính đến hoặc chừa chỗ cho ai/cái gì | The plan allows for some flexibility. |
| Allow + of + Sth | Cho phép hoặc chấp nhận điều gì | The situation allows of no delay. |
| Allow + Sb + in/out/up | Cho phép ai vào/ra/đứng dậy | They don't allow visitors in. |
| Allow that + mệnh đề | Thừa nhận, công nhận rằng... | She allowed that she was wrong. |
| Allow me | Để tôi giúp / Cho phép tôi | Allow me to help you. |
2.1. Cấu trúc S + Allow + Sb + to V + Sth
S + Allow + Sb + to V + Sth
Cấu trúc allow sb to V dùng để diễn tả cho phép ai đó làm gì.
Ví dụ:
- My mom only allows me to use the computer after I finish my homework. (Mẹ tôi chỉ cho phép tôi được sử dụng máy tính sau khi tôi hoàn thành bài tập về nhà của mình.)
- The law allowed companies to dismiss workers without any reason. (Luật pháp cho phép các công ty được phép sa thải công nhân.)
Ở thể phủ định, chỉ cần thêm don't hoặc doesn't vào sau chủ ngữ và trước allow.
S + Trợ động từ + Not + Allow + sb + To V
Ví dụ:
- My teacher does not allow us to talk when she is teaching. (Giáo viên của tôi không cho phép chúng tôi nói chuyện lúc cô ấy đang giảng bài.)
- Her father didn’t allow her to stay out late. (Bố không cho cô ấy ở lại muộn.)
>>> Xem thêm:
2.2 Cấu trúc S + Allow + V-ing
S + Allow + V-ing + O
Cấu trúc allow + Ving dùng để diễn tả cho phép ai làm gì, không quan trọng đối tượng được cho phép là ai.
Ví dụ:
- The museum doesn't allow touching the exhibits. (Bảo tàng không cho phép chạm vào hiện vật)
- Traffic laws don't allow running red lights. (Luật giao thông không cho phép vượt đèn đỏ)
2.3. Cấu trúc S + Allow + for + Sb/Sth
S + Allow + for + Sb/Sth
Cấu trúc allow + for + sb/sth thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó chấp nhận cái gì hoặc một người nào đó.
Ví dụ:
- The company policy allows for flexible working hours. (Chính sách của công ty cho phép làm việc linh hoạt.)
- The budget doesn't allow for any more spending this year. (Ngân sách không cho phép chi tiêu thêm bất kỳ khoản nào trong năm nay.)
2.4. Cấu trúc S + Allow + of + Sth
S + Allow + of + Sth
Cấu trúc Allow + of + Sth dùng để diễn tả việc cho phép, chấp nhận hoặc nhường chỗ cho cái gì.
Ví dụ:
- The new law allows of greater flexibility in the workplace. (Luật mới cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn trong môi trường làm việc.)
- His arrogance allows of no criticism. (Sự kiêu ngạo của anh ta không cho phép bất kỳ lời chỉ trích nào.)
2.5. Cấu trúc S + Allow + Sb + out/up/in
Ngoài giới từ for và of, allow có thể kết hợp với các giới từ in/ out/ up để diễn tả ý nghĩa cho phép ai đó vào đâu/ rời đi/ đứng dậy làm việc gì. Công thức allow đi với giới từ:
S + Allow + Sb + out/up/in
Ví dụ:
- The board of directors did not allow my sister out while the meeting was in progress. (Ban giám đốc không cho phép chị của tôi ra ngoài trong khi cuộc họp đang diễn ra).
- I’m not allowed up without my mother's consent. (Tôi không được phép đứng lên nếu như chưa có sự đồng ý của mẹ mình)
2.6. Cấu trúc Allow that
Allow that: Chấp nhận hoặc thừa nhận một cái gì đó, đồng ý rằng một cái gì đó là đúng.
Ví dụ:
- He refuses to allow that such a situation could arise. (Anh ấy từ chối cho phép một tình huống như vậy có thể xảy ra.)
- Lana allowed that she might have been too suspicious. (Lana thừa nhận rằng cô ấy có thể đã quá đa nghi.)
2.7. Cấu trúc Allow me
Allow me có thể đứng trước hoặc cuối câu, được sử dụng để đề nghị giúp đỡ ai đó một cách lịch sự.
Ví dụ:
- ‘Allow me,’ he said, taking the tray from her. (‘Cho phép tôi’, anh ấy nói rồi đỡ lấy chiếc khay từ cô ấy.)
- ‘Allow me’, that’s too much work for one person! (‘Cho phép tôi được giúp đỡ’, như thế này là quá nhiều công việc cho một người rồi!)
- Do you need some help placing your order? Allow me. (Bạn có cần một vài sự trợ giúp trong việc đặt hàng hay không? Hãy để tôi giúp đỡ bạn.)
- You can't carry all those bags yourself - please, allow me. (Bạn không thể tự mang tất cả những chiếc túi đó. Hãy để tôi được giúp đỡ bạn.)
3. Cấu trúc allow trong câu bị động
Trong câu bị động, cấu trúc Allow sẽ được dùng với ý nghĩa là: Ai/ điều gì/ cái gì được cho phép làm việc gì.
Cấu trúc: S + to be + allowed + to V + by O
Ví dụ:
- My brother was allowed to drive my grandfather’s motorcycle last week. (Anh của tôi đã được phép lái mô tô của ông tôi vào tuần trước.)
- My grandparents are allowed to enter the hospital room to visit my sister by the doctor. (Ông bà của tôi được bác sĩ cho phép vào phòng bệnh để thăm em gái tôi.)
| Học tiếng Anh mãi vẫn ngại giao tiếp? Trải nghiệm lớp học thử miễn phí cùng giáo viên Langmaster để kiểm tra trình độ, xây dựng lộ trình cá nhân hóa và tự tin nói tiếng Anh! 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Phân biệt cấu trúc Allow và Permit, Let, Advise
Trong tiếng Anh, có thể thấy Allow và Let, Permit, Advise có một số điểm giống nhau nhất định mà mọi người dễ bị nhầm lẫn. Sau đây, hãy cùng điểm qua cách phân biệt các động từ này nhé!
| Động từ | Cấu trúc chính | Ý nghĩa | Mức độ trang trọng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Allow | allow + Sb + to V | Cho phép ai làm gì | Trung tính → trang trọng | My parents allow me to go out. |
| Permit | permit + Sb + to V | Cho phép ai làm gì | Trang trọng hơn Allow | The hotel permits guests to park here. |
| Let | let + Sb + V | Để/cho phép ai làm gì | Thân mật, thông dụng | My parents let me go out. |
| Advise | advise + Sb + to V | Khuyên ai làm gì | Trung tính → trang trọng | I advised him to study harder. |
4.1. Allow và Permit
Allow và permit đều mang ý nghĩa đó là cho phép, chấp nhận, thế nên chúng có thể được sử dụng để thay thế cho nhau.
Ví dụ: They allowed us to be 5 minutes late = They permitted us to be 5 minutes late (Họ cho phép chúng tôi đến trễ 5 phút).
Tuy nhiên, chúng sẽ có một số điểm khác nhau nhất định, cụ thể như sau:
- Permit thường được sử dụng trong những câu trang trọng hơn.
- Allow sẽ dùng khi đi với trạng từ, còn Permit thì không dùng với trạng từ.
Ví dụ:
He wouldn’t allow me in. → Đúng.
He wouldn’t permit me in. → Sai.
- Trong trường hợp câu bị động có chủ ngữ It thì chỉ sử dụng cấu trúc với Permit
4.2. Allow và Let
Allow và Let đều mang cùng một sắc thái nghĩa đó chính là cho phép và để ai làm gì. Thế nên, chúng thường được sử dụng để thay thế cho nhau, ví dụ như: The manager allowed us to leave work earlier than in Sunday = The manager let us leave work earlier than in Sunday (Quản lý cho phép chúng tôi tan làm sớm hơn vào ngày chủ nhật).
Tuy nhiên, hai động từ này vẫn tồn tại một số điểm khác nhau nhất định. Chẳng hạn như:
- Allow + To V: Thường sử dụng với câu mang ý nghĩa lịch sự và trang trọng
Ví dụ: Please allow me to dance the tango with my sister (Cho phép tôi được nhảy 1 điệu tango cùng chị của cậu nhé).
- Let + V: Thường sử dụng với câu thân thiện và kém trang trọng hơn
Ví dụ: Let me dance the tango with sister (Hãy để tôi nhảy 1 điệu tango cùng chị của cậu)
Bên cạnh đó, Let thường được sử dụng ở dạng bị động còn Allow thì có thể sử dụng được ở dạng bị động.
4.3. Allow và Advise
Cả Allow và Advise đều được sử dụng để đi với To V. Tuy nhiên, chúng lại mang những ý nghĩa khác nhau, như sau:
- Allow: Được sử dụng để cho phép ai đó làm gì
- Advise: Được sử dụng để khuyên bảo ai đó làm gì
Ví dụ:
- I advise him not to smoke (Tôi khuyên anh ấy không nên hút thuốc)
- I don’t allow him to smoke (Tôi không cho phép anh ấy hút thuốc)
5. Các collocation phổ biến với Allow
Để sử dụng allow tự nhiên và linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS, bạn có thể ghi nhớ một số collocation phổ biến dưới đây. Những cụm từ này thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và giúp cách diễn đạt chính xác, tự nhiên hơn.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| allow access to | Cho phép truy cập vào | The software allows access to all files. |
| allow entry | Cho phép vào | The ticket allows entry to the museum. |
| allow time for | Dành/chừa thời gian cho | Allow enough time for preparation. |
| allow room for | Chừa chỗ/không gian cho | The design allows room for future expansion. |
| allow for | Tính đến, dự trù | The budget allows for unexpected costs. |
| allow sb freedom | Cho ai quyền tự do | The teacher allows students more freedom. |
| allow sb full/free rein | Cho ai toàn quyền hành động | The manager allowed the team free rein. |
| allow exceptions | Cho phép ngoại lệ | The rules do not allow exceptions. |
| allow a delay | Cho phép trì hoãn | The system allows a short delay. |
| allow changes | Cho phép thay đổi | The policy allows changes after approval. |
| allow access/entry to sb/sth | Cho phép ai/cái gì tiếp cận/đi vào | Only staff are allowed access to this area. |
| allow me to + V | Cho phép tôi làm gì / để tôi làm gì | Allow me to explain the situation. |
6. 6 lỗi thường gặp khi dùng Allow
- Sai: Allow me go home early.
- Đúng: Allow me to go home early.
Lỗi 2: Dùng V-ing khi cần chỉ rõ đối tượng được cho phép
- Sai: My parents don't allow going out at night.
- Đúng: My parents don't allow me to go out at night.
Lỗi 3: Nhầm “allow for” với “allow”
Allow + Sb + to V = cho phép ai làm gì, trong khi allow for = tính đến, dự trù điều gì.
- Sai: He allowed for me to use the computer.
- Đúng: He allowed me to use the computer.
Lỗi 4: Dùng “be let to V” thay vì “be allowed to V” ở câu bị động
Trong câu bị động, let không được sử dụng theo cấu trúc be let to V. Với ý nghĩa “được cho phép”, hãy dùng be allowed to V.
- Sai: Students are let to use calculators.
- Đúng: Students are allowed to use calculators.
Lỗi 5: Thêm “to” sau Let
Cấu trúc đúng là let + Sb + V nguyên thể, không dùng to V.
- Sai: She let me to borrow her bike.
- Đúng: She let me borrow her bike.
Lỗi 6: Dùng V-ing sai trong câu bị động với Allow
Khi diễn tả một hoạt động không được phép, có thể dùng S + be + allowed + to V hoặc S + be + not allowed tùy ngữ cảnh. Không dùng be allowed doing.
- Sai: Smoking is not allowed doing here.
- Đúng: Smoking is not allowed here.
7. Bài tập cấu trúc Allow có đáp án
Bài tập chia động từ trong ngoặc
1. They don’t allow visitors___________(smoke) in the sightseeing area.
2. The dentist doesn’t allow__________(eat) chicken.
3. Lan wasn’t allowed_____________(go) out at night.
4. They won’t let you___________(know) what they are going to do with her.
5. Anna never allows anybody_________(give) advice.
6. My mother permits me________________(go) out tonight.
7. Marry is allowed ________ (eat) as much meat as she likes.
8. The girl was allowed _______ (play) tennis with her friend by her father.
9. Photography _________ (not allow) in the cinema.
10. They are allowed _________(live) there rent – free.

Đáp án:
1. to smoke
2. to eat
3. to go
4. know
5. to give
6. to go
7. to eat
8. to play
9. isn’t allowed
10. to live
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Allow to V hay Ving?
Allow có thể đi với cả to V và V-ing. Dùng cấu trúc Allow sb to V để diễn tả cho phép ai làm gì, ngược lại cấu trúc Allow V-ing là cho phép điều gì và không chỉ rõ đối tượng là ai.
8.2. Cấu trúc câu bị động với allow
Cấu trúc câu bị động của allow: S + tobe + allowed + to V + by O, mang ý nghĩa là ai/cái gì được cho phép hoặc chấp nhận làm gì.
8.3. Allow và Let khác nhau thế nào?
Allow trang trọng hơn và đi với "to V" (allow sb to V); Let thân mật hơn và đi với V nguyên mẫu, không có "to" (let sb V).
8.4. Allow và Enable khác nhau thế nào?
Allow nhấn mạnh sự cho phép mang tính quyết định/quy định; Enable nhấn mạnh việc tạo điều kiện để một việc trở nên khả thi, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, học thuật.
Hy vọng với những kiến thức về Allow đã được Langmaster tổng hợp ở bên trên, bạn đọc sẽ giải đáp được thắc mắc sau Allow to V hay Ving. Để ghi nhớ hiệu quả toàn bộ cấu trúc Allow cũng như các kiến thức liên quan, các bạn hãy thường xuyên ôn luyện và đừng quên thực hành khi có cơ hội nhé!
Việc nắm chắc cấu trúc Allow sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, nhưng để giao tiếp tự nhiên và phản xạ nhanh, bạn cũng cần thường xuyên thực hành trong những tình huống thực tế. Nếu vẫn mất nhiều thời gian suy nghĩ khi nói, khó phản xạ hoặc chưa tự tin vận dụng những cấu trúc đã học, một lộ trình phù hợp cùng môi trường thực hành thường xuyên có thể giúp bạn cải thiện hiệu quả hơn. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster xây dựng chương trình theo trình độ và mục tiêu của từng học viên, hướng tới khả năng vận dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế.
Với khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1 tại Langmaster, lộ trình được cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu của từng học viên, đồng thời có giảng viên theo sát để hỗ trợ sửa lỗi và rèn phản xạ trong quá trình học. Ngoài hình thức 1 kèm 1, bạn cũng có thể lựa chọn lớp online theo nhóm hoặc học offline tại một trong ba cơ sở ở Hà Nội:
- Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn chưa xác định được trình độ hiện tại hoặc chưa biết lộ trình nào phù hợp, bạn có thể đăng ký để được Langmaster tư vấn và lựa chọn hình thức học phù hợp với mục tiêu giao tiếp của mình.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.





