HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

CÂU BỊ ĐỘNG THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH: CẤU TRÚC & BÀI TẬP

Câu bị động là câu thường nhấn mạnh đối tượng là người hoặc vật bị tác động bởi hành động bất kỳ. Vậy cụ thể công thức câu bị động thì hiện tại hoàn thành như thế nào? Cách sử dụng câu bị động thì hiện tại hoàn thành như thế nào? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây nhé.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Câu bị động thì hiện tại hoàn thành là gì?

Câu bị động thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Passive Voice) là cấu trúc dùng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của một hành động đã hoàn thành tính đến thời điểm hiện tại, thay vì nhấn mạnh người thực hiện hành động đó.

Công thức câu bị động thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + been + V₃/ed + (by + O)

Ví dụ:

  • Chủ động: They have cleaned the room.
    → Họ đã dọn dẹp căn phòng.
  • Bị động: The room has been cleaned.
    → Căn phòng đã được dọn dẹp.

2. Công thức câu bị động thì hiện tại hoàn thành

Dạng câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + have/has + been + V3/ed + (by + O)

The report has been completed. (Báo cáo đã được hoàn thành.)

Phủ định

S + have/has + not + been + V3/ed + (by + O)

The report has not been completed. (Báo cáo vẫn chưa được hoàn thành.)

Nghi vấn

Have/Has + S + been + V3/ed + (by + O)?

Has the report been completed? (Báo cáo đã được hoàn thành chưa?)

Wh-question

Wh-word + have/has + S + been + V3/ed + (by + O)?

Why has the meeting been canceled? (Tại sao cuộc họp đã bị hủy?)

Lưu ý:
  • Dùng have nếu chủ ngữ (\(S\)) là I, we, you, they hoặc danh từ số nhiều.

  • Dùng has nếu chủ ngữ (\(S\)) là he, she, it hoặc danh từ số ít / danh từ không đếm được.

2.1. Câu khẳng định

Công thức:

S + have/has + been + V3/ed + (by + O)

Dùng để diễn tả một hành động đã được thực hiện và kết quả của hành động có liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

  • The room has been cleaned.
    → Căn phòng đã được dọn dẹp.
  • These documents have been signed by the manager.
    → Những tài liệu này đã được quản lý ký.

2.2. Câu phủ định

Công thức:

S + have/has + not + been + V3/ed + (by + O)

Thêm not sau have/has để diễn tả một hành động chưa được thực hiện tính đến hiện tại.

Ví dụ:

  • The email has not been sent yet.
    → Email vẫn chưa được gửi.
  • The rooms have not been cleaned.
    → Các căn phòng vẫn chưa được dọn dẹp.

2.3. Câu nghi vấn

Công thức:

Have/Has + S + been + V3/ed + (by + O)?

Đưa have/has lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi Yes/No.

Ví dụ:

  • Has the package been delivered?
    → Gói hàng đã được giao chưa?
  • Have the invitations been sent?
    → Những lời mời đã được gửi chưa?

2.4. Câu hỏi Wh-question

Công thức:

Wh-word + have/has + S + been + V3/ed + (by + O)?

Đặt từ để hỏi như why, where, when, how... ở đầu câu, sau đó sử dụng cấu trúc nghi vấn của câu bị động.

Ví dụ:

  • Why has the meeting been canceled?
    → Tại sao cuộc họp đã bị hủy?
  • How many books have been sold?
    → Có bao nhiêu cuốn sách đã được bán?

3. Cách dùng câu bị động thì hiện tại hoàn thành

Câu bị động thì hiện tại hoàn thành được sử dụng khi hành động thuộc ngữ cảnh của thì hiện tại hoàn thành, nhưng người nói muốn tập trung vào đối tượng chịu tác động hoặc kết quả của hành động thay vì người thực hiện.

3.1. Nhấn mạnh kết quả của hành động đến hiện tại

Sử dụng khi kết quả của một hành động đã xảy ra vẫn có ý nghĩa hoặc ảnh hưởng đến thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

  • The report has been completed.
    → Báo cáo đã được hoàn thành.
  • All the tickets have been sold.
    → Tất cả vé đã được bán hết.

3.2. Không biết hoặc không cần nhắc đến người thực hiện

Khi không biết ai thực hiện hành động hoặc thông tin này không cần thiết, có thể lược bỏ by + O.

Ví dụ:

  • My bike has been stolen.
    → Xe đạp của tôi đã bị lấy trộm.
  • Several mistakes have been discovered.
    → Một số lỗi đã được phát hiện.

3.3. Người thực hiện hành động không quan trọng

Dùng câu bị động khi điều người nói muốn nhấn mạnh là đối tượng và kết quả của hành động, còn ai thực hiện không phải thông tin quan trọng.

Ví dụ:

  • The road has been repaired.
    → Con đường đã được sửa chữa.
  • The new regulations have been announced.
    → Các quy định mới đã được công bố.

null

 Cấu trúc và cách dùng thì hiện tại hoàn thành

Xem thêm: 

4. Cách chuyển câu chủ động sang bị động thì hiện tại hoàn thành

Cách chuyển câu chủ động sang bị động thì hiện tại hoàn thành là đổi tân ngữ lên làm chủ ngữ mới, dùng trợ động từ have/has + been + V3/ed, rồi đưa chủ ngữ cũ xuống sau by.

Công thức tổng quát:

  • Chủ động: S + have/has + V3/ed + O
  • Bị động: S (mới) + have/has + been + V3/ed + (by + O cũ)

4 bước chuyển đổi chi tiết:

  • Bước 1: Xác định tân ngữ (O) ở câu chủ động và đưa lên đầu câu làm chủ ngữ (S) mới.
  • Bước 2: Chọn trợ động từ have hoặc has cho phù hợp với chủ ngữ mới (has cho ngôi thứ ba số ít, have cho các ngôi còn lại).
  • Bước 3: Thêm been ngay sau have/has, sau đó giữ nguyên hoặc đổi động từ chính sang dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
  • Bước 4: Đưa chủ ngữ (S) cũ xuống cuối câu và thêm by phía trước (by + O). Có thể bỏ phần by + O nếu chủ ngữ cũ là những từ chung chung như they, people, someone.

Ví dụ:

  • Câu khẳng định:
    • Chủ động: They have cleaned the room. (Họ đã dọn dẹp căn phòng.)
    • Bị động: The room has been cleaned (by them). (Căn phòng đã được dọn dẹp.)
  • Câu phủ định:
    • Chủ động: He hasn't finished the report yet. (Anh ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo.)
    • Bị động: The report hasn't been finished yet. (Bản báo cáo vẫn chưa được hoàn thành.)
  • Câu nghi vấn:
    • Chủ động: Has she sent the letter? (Cô ấy đã gửi lá thư đó chưa?)
    • Bị động: Has the letter been sent (by her)? (Lá thư đó đã được gửi đi chưa?)

Xem thêm:

5. Khi nào dùng “by” trong câu bị động hiện tại hoàn thành?

Trong câu bị động thì hiện tại hoàn thành, by + O được dùng khi muốn đề cập đến người hoặc đối tượng thực hiện hành động. Tuy nhiên, thành phần này không phải lúc nào cũng cần xuất hiện.

6.1. Khi nào giữ by + O?

Giữ by + O khi người thực hiện hành động quan trọng, cần được nhấn mạnh hoặc cung cấp thông tin cần thiết cho câu.

Ví dụ:

  • The novel has been written by a famous author.
    → Cuốn tiểu thuyết đã được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
  • The project has been approved by the director.
    → Dự án đã được giám đốc phê duyệt.

6.2. Khi nào lược bỏ by + O?

Có thể bỏ by + O khi người thực hiện không rõ, không quan trọng hoặc đã được hiểu từ ngữ cảnh. Đặc biệt, những chủ ngữ chung chung như someone, somebody, people, they, everyone... thường được lược bỏ khi chuyển sang câu bị động.

Ví dụ:

  • Chủ động: Someone has stolen my bag.
  • Bị động: My bag has been stolen.
    → Túi của tôi đã bị lấy trộm.

Không cần viết: My bag has been stolen by someone.

7. Lưu ý khi chuyển sang câu bị động hiện tại hoàn thành

Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động thì hiện tại hoàn thành, cần lưu ý:

  • Have been/has been chia theo chủ ngữ mới: Dùng has been với chủ ngữ số ít và have been với chủ ngữ số nhiều hoặc I, you, we, they.
  • Động từ chính luôn ở dạng V3/ed: Sau been, động từ chính phải được chia ở dạng quá khứ phân từ.
  • Chỉ động từ có tân ngữ mới chuyển sang bị động: Thông thường, chỉ ngoại động từ (transitive verbs) có tân ngữ mới có thể chuyển sang câu bị động.
  • Có thể lược bỏ by + O: Bỏ by + O khi người thực hiện hành động không rõ, không quan trọng hoặc không cần nhắc đến.
  • Với no one/nobody: Khi chủ ngữ câu chủ động là no one hoặc nobody, câu bị động thường được chuyển sang dạng phủ định.
  • Giữ các trạng từ và cụm từ chỉ thời gian: Các từ như just, already, recently, yet, since, for cần được giữ lại khi chuyển sang câu bị động.
  • Chú ý vị trí của just/already: Just và already thường đứng sau have/has và trước been.

8. Bài tập về câu bị động thì hiện tại hoàn thành

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ để hoàn thành câu bị động thì hiện tại hoàn thành.

  1. The room __________ (clean).
  2. These documents __________ (sign) by the manager.
  3. My bike __________ (steal).
  4. The emails __________ (not/send) yet.
  5. The package __________ (already/deliver).
  6. __________ the problem __________ (solve) yet?
  7. The students __________ (invite) to the event.
  8. The road __________ (recently/repair).
  9. The final decision __________ (not/make) yet.
  10. __________ the invitations __________ (send)?

Đáp án

  1. has been cleaned
  2. have been signed
  3. has been stolen
  4. have not been sent
  5. has already been delivered
  6. Has the problem been solved
  7. have been invited
  8. has recently been repaired
  9. has not been made
  10. Have the invitations been sent

Bài tập 2: Chuyển câu chủ động sang câu bị động

  1. They have cleaned the classroom.
  2. The manager has approved the new plan.
  3. Someone has stolen my bicycle.
  4. The company has hired five new employees.
  5. She has already sent the email.
  6. They haven't completed the project yet.
  7. The police have arrested the suspect.
  8. Scientists have discovered a new species.
  9. Has Tom finished the report?
  10. Have they repaired the road?

Đáp án

  1. The classroom has been cleaned.
  2. The new plan has been approved by the manager.
  3. My bicycle has been stolen.
  4. Five new employees have been hired by the company.
  5. The email has already been sent by her.
  6. The project hasn't been completed yet.
  7. The suspect has been arrested by the police.
  8. A new species has been discovered by scientists.
  9. Has the report been finished by Tom?
  10. Has the road been repaired?

Bài tập 3: Chuyển câu bị động sang câu chủ động

Ở bài này nên cố tình giữ by + O để học viên xác định được chủ thể thực hiện hành động.

  1. The report has been completed by Anna.
  2. The windows have been cleaned by the students.
  3. The new policy has been announced by the company.
  4. The email has been sent by Peter.
  5. The problem has been solved by our team.
  6. The documents have been checked by the manager.
  7. The cake has been made by my mother.
  8. The suspect has been arrested by the police.
  9. Has the project been approved by the director?
  10. Have these photos been taken by you?

Đáp án

  1. Anna has completed the report.
  2. The students have cleaned the windows.
  3. The company has announced the new policy.
  4. Peter has sent the email.
  5. Our team has solved the problem.
  6. The manager has checked the documents.
  7. My mother has made the cake.
  8. The police have arrested the suspect.
  9. Has the director approved the project?
  10. Have you taken these photos?

null

Bài tập về câu bị động thì hiện tại hoàn thành

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai

Dạng này nên bổ sung, vì nó bám rất tốt phần “Những lỗi thường gặp” và tạo thêm giá trị so với chỉ chia động từ.

  1. The room has been clean.
  2. These books has been translated into English.
  3. The report have been completed.
  4. Has the package delivered yet?
  5. The windows have been broke.
  6. My bike has been stole.
  7. The documents have already been sign.
  8. The problem hasn't solved yet.
  9. The letters has just been sent.
  10. Have the road been repaired?

Đáp án

  1. The room has been cleaned.
  2. These books have been translated into English.
  3. The report has been completed.
  4. Has the package been delivered yet?
  5. The windows have been broken.
  6. My bike has been stolen.
  7. The documents have already been signed.
  8. The problem hasn't been solved yet.
  9. The letters have just been sent.
  10. Has the road been repaired?

Trên đây mới chỉ là những kiến thức ngữ pháp nền tảng về câu bị động thì hiện tại hoàn thành, từ công thức, cách dùng đến cách chuyển đổi giữa câu chủ động và bị động. Để thực sự sử dụng tiếng Anh tự nhiên, người học cần kết hợp ngữ pháp với luyện nghe, nói và phản xạ trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Nếu bạn đang tìm một khóa học tiếng Anh giao tiếp có lộ trình rõ ràng và được theo dõi sát sao, Langmaster là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster tập trung vào chương trình học thực tế, giúp học viên từng bước cải thiện khả năng giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

Hiện nay, Langmaster cung cấp nhiều hình thức học linh hoạt, phù hợp với nhu cầu, trình độ và thời gian của từng học viên:

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình được cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu, giảng viên theo sát, sửa lỗi và tập trung phát triển phản xạ giao tiếp.
  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng tương tác và thực hành giao tiếp qua các tình huống thực tế như thuyết trình, trao đổi và đàm phán; học viên có thể học thử trước khi đăng ký.

CTA khoá trực tuyến nhóm

Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Đăng ký nhận tư vấn ngay để được Langmaster đánh giá trình độ và gợi ý lộ trình học tiếng Anh phù hợp với mục tiêu của bạn!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác