DEMAND TO V HAY VING? CÁC NGHĨA VÀ CẤU TRÚC VỚI DEMAND

Mục lục [Ẩn]

  • I. Demand là gì?
  • II. Demand to V hay Ving?
  • III. Các cấu trúc khác với Demand
    • 1. Demand + that + mệnh đề
    • 2. Demand + danh từ
    • 3. Demand for + danh từ
    • 4. Demand on sth
    • 5. Meet/Satisfy/Respond to the demand of + …
    • 6. On-demand
    • 7. In demand
  • IV. Các từ tiếng Anh khác có nghĩa tương tự với Demand
    • 1. Require
    • 2. Need
    • 3. Request
    • 4. Call for
    • 5. Command
    • 6. Ask for
    • 7. Expect
  • Kết luận

Khi mới bắt đầu học tiếng Anh, các cấu trúc đi kèm với V hoặc V-ing thường là một chủ điểm ngữ pháp tương đối khó nhằn và dễ gây nản chỉ cho người học. Tuy nhiên, có một mẹo nhỏ cho bạn là hãy bắt đầu học với những từ đơn giản và gần gũi nhất. Hôm nay, cùng Langmaster đọc ngay bài viết dưới đây để tìm hiểu xem Demand to V hay Ving mới là cách sử dụng chính xác nhé!

I. Demand là gì?

Phiên âm: /dɪˈmænd/

“Demand" có nghĩa là "yêu cầu" hoặc "đòi hỏi" và thường được sử dụng khi ai đó muốn hoặc cần một cái gì đó và yêu cầu nó từ người khác. Ngoài ra, từ này cũng có dạng danh từ mang nghĩa tương tự.  

null

Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của Demand trong từng trường hợp cụ thể: 

1. Yêu cầu, đòi hỏi:

Ví dụ:

  • She demanded an explanation for his behavior. (Cô ấy đòi hỏi một lời giải thích về hành vi của anh ta.)
  • The workers are demanding higher wages. (Các công nhân đang yêu cầu tăng lương.)

2. Đòi hỏi mua, muốn mua:

Ví dụ:

  • The customers are demanding a better quality product. (Các khách hàng muốn mua một sản phẩm chất lượng tốt hơn.)
  • This new smartphone is in high demand. (Chiếc điện thoại thông minh mới này đang được yêu cầu mua nhiều.)

3. Nhu cầu:

Ví dụ:

  • There is a high demand for housing in the city. (Có nhu cầu cao về nhà ở trong thành phố.)
  • The company is struggling to meet the demands of its customers. (Công ty đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)

4. Yêu cầu pháp lý (trong luật pháp):

Ví dụ:

  • The lawyer demanded to see the evidence. (Luật sư yêu cầu xem bằng chứng.)
  • The victim's family is demanding justice. (Gia đình nạn nhân đòi hỏi công lý.)

5. Đòi hỏi sự chú ý, quan tâm:

Ví dụ:

  • The movie demands your full attention. (Bộ phim đòi hỏi sự chú ý đầy đủ của bạn.)
  • This task demands careful planning. (Nhiệm vụ này đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)

6. Sự khát khao của người tiêu dùng mua hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ (trong kinh doanh):

Ví dụ: The new product is expected to create a strong demand in the market. (Sản phẩm mới được dự kiến sẽ tạo ra một nhu cầu mạnh trên thị trường.)

II. Demand to V hay Ving?

Vậy demand + gì thì chính xác? Trong tiếng Anh, dù cấu trúc demand + V-ing nghe có vẻ “thuận miệng” nhưng thực chất, cấu trúc "demand to + V" mới là cấu trúc đúng

Demand to V: Cấu trúc sử dụng khi người nói yêu cầu một hành động cụ thể được thực hiện.

Ví dụ:

  • I demand to speak to the manager. (Tôi yêu cầu nói chuyện với người quản lý.)
  • The protesters demand to be heard. (Các người biểu tình yêu cầu được lắng nghe.)

XEM THÊM:

BUSY TO V HAY VING? GIẢI THÍCH CÁCH SỬ DỤNG “BUSY” CHÍNH XÁC NHẤT

⇒  CÙNG GIẢI ĐÁP THẮC MẮC POSTPONE TO V HAY VING NGAY 

TÌM HIỂU CẤU TRÚC ĐI VỚI RISK: RISK TO V HAY VING

III. Các cấu trúc khác với Demand

1. Demand + that + mệnh đề

null

Dùng để diễn đạt một yêu cầu mạnh mẽ, một mệnh lệnh hoặc một mong muốn rằng một sự việc hoặc một hành động nên được thực hiện theo yêu cầu của người nói.

Ví dụ:

  • The teacher demanded that the students be quiet. (Giáo viên yêu cầu học sinh im lặng.)
  • I demand that you apologize for your behavior. (Tôi yêu cầu bạn xin lỗi về hành vi của bạn.)
  • They demanded that the company take immediate action to address the safety concerns. (Họ đòi hỏi công ty thực hiện ngay hành động để giải quyết vấn đề liên quan đến an toàn.)

2. Demand + danh từ

Cấu trúc này cũng được sử dụng khi người nói yêu cầu hoặc đòi hỏi một thứ gì đó từ người khác. Cụm danh từ sau "demand" thường là đối tượng mà người nói muốn có, thực hiện hoặc đạt được.

Ví dụ:

  • The protesters demanded justice for the victims. (Các người biểu tình yêu cầu công lý cho các nạn nhân.)
  • The customer demanded a refund for the defective product. (Khách hàng yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi.)
  • The workers are demanding higher wages. (Công nhân đang đòi hỏi mức lương cao hơn.)
  • The student demanded an explanation for the low grade. (Học sinh đòi hỏi một lời giải thích vì điểm thấp.)

3. Demand for + danh từ

Demand trong cấu trúc này mang nghĩa danh từ và sử dụng để diễn đạt nhu cầu hoặc yêu cầu về một thứ gì đó từ người khác. Cụm danh từ sau "for" thường là đối tượng mà người nói muốn có, đạt được hoặc yêu cầu từ người khác.

Ví dụ:

  • There is a high demand for organic produce. (Có nhu cầu cao về sản phẩm hữu cơ.)
  • The company is struggling to meet the demand for its new product. (Công ty đang gặp khó khăn để đáp ứng nhu cầu về sản phẩm mới của mình.)
  • The event organizers are responding to the demand for more ticket options. (Người tổ chức sự kiện đang đáp ứng nhu cầu về nhiều lựa chọn vé hơn.)

4. Demand on sth

Diễn tả áp lực hoặc sự yêu cầu về hiệu suất, trách nhiệm hoặc nhiệm vụ mà một người phải đối mặt. Cấu trúc này thể hiện việc có một sự đòi hỏi đặc biệt đối với người nào đó, và họ phải đáp ứng hoặc đối phó với áp lực đó.

Ví dụ:

  • The new job places a lot of demands on her time and energy. (Công việc mới đặt rất nhiều áp lực về thời gian và năng lượng của cô ấy.)
  • Being a parent can put significant demands on your patience and ability to multitask. (Là một người cha/mẹ có thể tạo ra những yêu cầu đáng kể về sự kiên nhẫn và khả năng thực hiện nhiều việc cùng một lúc.)
  • The role of a CEO carries heavy demands on leadership skills and decision-making abilities. (Vai trò của một CEO mang đến những yêu cầu nặng nề về kỹ năng lãnh đạo và khả năng ra quyết định.)

null

5. Meet/Satisfy/Respond to the demand of + …

Diễn đạt việc đáp lại hoặc đáp ứng nhu cầu, yêu cầu hoặc đòi hỏi của một cái gì đó. Cấu trúc này thường ám chỉ việc thực hiện hành động hoặc cung cấp điều gì đó để đáp ứng yêu cầu hoặc nhu cầu của một nhóm người hoặc một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • The company is working hard to meet the demands of its customers. (Công ty đang nỗ lực để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.)
  • The government needs to respond to the demands of the protesters. (Chính phủ cần đáp lại yêu cầu của những người biểu tình.)
  • The hotel added more staff to satisfy the demands of its guests during peak season. (Khách sạn đã tăng thêm nhân viên để đáp ứng yêu cầu của khách hàng trong mùa cao điểm.)

6. On-demand

"On-demand" (theo yêu cầu) là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ ra rằng một sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung được cung cấp hoặc sẵn có khi có yêu cầu từ người sử dụng hoặc khách hàng. Nó ám chỉ rằng cái gì đó có thể được truy cập hoặc sử dụng ngay lập tức khi có nhu cầu, thay vì đợi một khoảng thời gian xác định.

Cụ thể, "on demand" có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, ví dụ:

  1. On-demand services: Đây là các dịch vụ mà người sử dụng có thể yêu cầu và sử dụng ngay lập tức. Ví dụ như dịch vụ giao hàng theo yêu cầu, dịch vụ đặt xe theo yêu cầu như Uber hoặc Grab.
  2. On-demand entertainment: Đây là các nền tảng hoặc dịch vụ truyền thông cung cấp nội dung ngay lập tức khi người sử dụng yêu cầu. Ví dụ như các dịch vụ xem phim và chương trình truyền hình trực tuyến như Netflix, Disney+, hay các dịch vụ phát nhạc trực tuyến như Spotify.
  3. On-demand software: Đây là phần mềm mà người sử dụng có thể tải xuống và cài đặt ngay lập tức khi cần thiết, thay vì phải đợi một thời gian cụ thể. Ví dụ như ứng dụng di động, trình duyệt web hoặc phần mềm máy tính.

7. In demand

"In demand" (được yêu cầu, đang được đòi hỏi) là một cụm từ được sử dụng để diễn đạt rằng một cái gì đó đang được rất nhiều người khác muốn hoặc yêu cầu. Nó thường ám chỉ rằng có một nhu cầu cao hoặc sự quan tâm lớn đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc người nào đó.

Ví dụ:

  • The latest smartphone model is in high demand. (Phiên bản smartphone mới nhất đang được yêu cầu cao.)
  • Skilled programmers are in high demand in the job market. (Các lập trình viên có kỹ năng cao đang được yêu cầu cao trên thị trường việc làm.)
  • The company's products are in great demand worldwide. (Sản phẩm của công ty đang được yêu cầu rất nhiều trên toàn thế giới.)

null

IV. Các từ tiếng Anh khác có nghĩa tương tự với Demand

Trong tiếng Anh, có khá nhiều từ có nghĩa tương tự với Demand. Tuy nhiên, mỗi từ có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Việc lựa chọn từ phù hợp sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể mà bạn muốn truyền đạt. Dưới đây là một số từ tiếng Anh khác có nghĩa tương tự hoặc liên quan đến "demand" và sự khác nhau của chúng:

1. Require

Phiên âm: /rɪˈkwaɪr/

Nghĩa: Yêu cầu hoặc đòi hỏi một cái gì đó dựa trên một nguyên tắc, quy định hoặc nhu cầu. 

Cấu trúc: Require + danh từ/động từ/V-ing

Ví dụ: This job requires a lot of experience and qualifications. (Công việc này yêu cầu nhiều kinh nghiệm và trình độ chuyên môn.)

null

2. Need

Phiên âm: /niːd/

Nghĩa: Cần thiết, yêu cầu một cái gì đó để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn. "Need" thường ám chỉ một yêu cầu tự nhiên hoặc cơ bản, không nhất thiết phải có tính mạnh mẽ như "demand".

Cấu trúc: Need + danh từ/đại từ/V-ing

Ví dụ: I need your help to finish this task. (Tôi cần sự giúp đỡ của bạn để hoàn thành nhiệm vụ này.)

3. Request

Phiên âm: /ri'kwest/

Nghĩa: Yêu cầu một cách lịch sự hoặc nhờ vả một ai đó làm điều gì đó.

Cấu trúc: Request + danh từ/V-ing + from + người

Ví dụ: I would like to request a refund for the faulty product. (Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi.)

4. Call for

Nghĩa: Kêu gọi, yêu cầu một hành động cụ thể hoặc phản ứng từ người khác.

Cấu trúc: Call for + danh từ/V-ing

Ví dụ: The situation calls for immediate action. (Tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.)

null

5. Command

Phiên âm: /kə'mɑ:nd/

Nghĩa: Mệnh lệnh, yêu cầu một cách mạnh mẽ và quyết định từ một người có quyền lực hoặc tư cách cao hơn.

Cấu trúc: Command + người + to + động từ (nguyên thể)

Ví dụ: The general commanded his troops to advance. (Tướng chỉ huy ra lệnh cho binh lính tiến công.)

6. Ask for

Nghĩa: Xin, yêu cầu một cách lịch sự hoặc nhờ vả một ai đó làm điều gì đó. 

Cấu trúc: Ask for + danh từ/đại từ/V-ing

Ví dụ: Can I ask for your assistance with this problem? (Tôi có thể xin sự giúp đỡ của bạn với vấn đề này không?)

7. Expect

Phiên âm: /iks'pekt/

Nghĩa: Mong đợi, yêu cầu một cái gì đó dựa trên sự hiểu biết trước hoặc kỳ vọng. 

Cấu trúc: Expect + danh từ/đại từ

Ví dụ: I expect you to be on time for the meeting. (Tôi mong bạn đến đúng giờ cho cuộc họp.)

Kết luận

Trên đây là toàn bộ những kiến thức liên quan đến các cấu trúc của demand. Hy vọng rằng bên cạnh việc tìm được câu trả lời chính xác cho câu hỏi “Demand to V hay Ving?”, bạn đã có thể nắm bắt thêm được các cấu trúc liên quan và các từ có nghĩa tương tự từ demand cũng như sự khác nhau của chúng. Và đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác