Tiếng anh giao tiếp online
20+ Cách đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ, kèm bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
- I. Trọng âm tiếng Anh là gì? (Word Stress)
- II. Tại sao phải học cách đánh trọng âm?
- 1. Giúp phát âm rõ ràng và tự nhiên hơn
- 2. Giúp phân biệt nghĩa và từ loại
- 3. Cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh
- 4. Hỗ trợ làm bài thi phát âm, trọng âm
- 5. Giúp tự tin khi giao tiếp tiếng Anh
- III. 20 quy tắc đánh trọng âm cơ bản trong tiếng Anh
- 1. Cách đánh trọng âm của từ có 2 âm tiết
- 2. Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết
- 3. Quy tắc đánh trọng âm đặc biệt
- V. Trọng âm và ngữ điệu trong câu nói tiếng Anh
- VI. 30+ từ tiếng Anh dễ nhầm trọng âm nhất
- VII. Mẹo ghi nhớ quy tắc trọng âm tiếng Anh hiệu quả
- VIII. Bài tập về quy tắc đánh trọng âm
- Bài 1. Chọn từ có trọng âm tiếng Anh khác với các từ còn lại
- Bài 2. Chọn từ có cách đánh trọng âm hay cách nhấn âm đúng
- Bài 3: Đánh trọng âm cho các từ sau:
- IX. FAQ về quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh
Trọng âm là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn phát âm tiếng Anh rõ ràng, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, rất nhiều người học thường gặp khó khăn vì không biết từ nào cần nhấn âm đầu, từ nào cần nhấn âm sau, đặc biệt với các từ có 2 âm tiết, 3 âm tiết, từ ghép hoặc từ có hậu tố như -tion, -sion, -ic, -ity, -ee, -eer, -ese.
Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hệ thống lại 20+ quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ nhất, kèm bảng tổng hợp, ví dụ, lỗi sai thường gặp, mẹo ghi nhớ và 50 bài tập trọng âm tiếng Anh có đáp án để bạn có thể học và áp dụng ngay.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
| Nhóm từ | Quy tắc thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ có 2 âm tiết | Thường nhấn âm tiết thứ nhất | TEAcher, DOCtor |
| Tính từ có 2 âm tiết | Thường nhấn âm tiết thứ nhất | HAPpy, CLEver |
| Động từ có 2 âm tiết | Thường nhấn âm tiết thứ hai | beGIN, forGET |
| Từ bắt đầu bằng âm yếu /ə/ | Thường không nhấn âm đầu | aBOUT, aGAIN |
| Hậu tố -tion, -sion, -ic, -ity | Thường nhấn vào âm ngay trước hậu tố | eduCAtion, ecoNOmic |
| Hậu tố -ee, -eer, -ese | Thường nhấn vào chính hậu tố | employEE, enginEER |
| Danh từ ghép | Thường nhấn vào phần đầu | BEDroom, FOOTball |
| Động từ ghép | Thường nhấn vào phần sau | underSTAND, overFLOW |
| Số đuôi -teen | Thường nhấn vào -teen | thirTEEN, fourTEEN |
| Số đuôi -ty | Thường nhấn vào âm đầu | THIRty, FORty |
Lưu ý quan trọng: Các quy tắc trên giúp bạn đoán trọng âm trong nhiều trường hợp, nhưng tiếng Anh vẫn có ngoại lệ. Khi gặp từ mới, bạn nên kết hợp tra từ điển, nghe audio và luyện đọc theo câu để phát âm chính xác hơn.
I. Trọng âm tiếng Anh là gì? (Word Stress)
Trọng âm tiếng Anh, hay còn gọi là word stress, là âm tiết được phát âm nổi bật hơn các âm tiết còn lại trong một từ. Khi một âm tiết được nhấn trọng âm, người nói thường phát âm âm đó rõ hơn, mạnh hơn, dài hơn hoặc cao giọng hơn so với các âm tiết khác.
Trong phiên âm IPA, trọng âm chính thường được ký hiệu bằng dấu ˈ và đặt ngay trước âm tiết được nhấn. Ví dụ, từ teacher có phiên âm /ˈtiː.tʃər/, dấu ˈ đứng trước âm /tiː/, vì vậy trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Trong khi đó, từ about có phiên âm /əˈbaʊt/, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
| Từ vựng | Phiên âm | Trọng âm rơi vào | Cách nhấn |
|---|---|---|---|
| teacher | /ˈtiː.tʃər/ | Âm tiết 1 | TEA-cher |
| about | /əˈbaʊt/ | Âm tiết 2 | a-BOUT |
| important | /ɪmˈpɔː.tənt/ | Âm tiết 2 | im-POR-tant |
| education | /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ | Âm tiết 3 | edu-CA-tion |
Đây là một phần cơ bản và quan trọng trong quá trình học và tránh các lỗi phát âm tiếng Anh. Muốn phát âm chuẩn và giống như người bản xứ, bạn bắt buộc phải nhấn trọng âm một cách chính xác và tự nhiên ở mỗi từ và câu.
Xem thêm:
II. Tại sao phải học cách đánh trọng âm?
Việc biết và dùng đúng cách đánh dấu trọng âm cơ bản giúp bạn truyền đạt đúng ý khi giao tiếp tiếng Anh trong nhiều tình huống. Vì thế, với những người mất gốc bắt đầu học tiếng Anh cần nắm chắc các quy tắc cách đánh trọng âm để phân biệt được những từ dễ nhầm lẫn. Đặc biệt trong các bài Listening, người ra đề có thể đưa ra những từ như vậy để kiểm tra kiến thức của bạn.
1. Giúp phát âm rõ ràng và tự nhiên hơn
Nếu nhấn sai trọng âm, người nghe có thể khó nhận ra từ bạn đang nói, dù từng âm riêng lẻ không sai quá nhiều.
Ví dụ:
| Từ | Cách nhấn đúng | Lỗi thường gặp |
| important | im-POR-tant | IM-por-tant |
| computer | com-PU-ter | COM-pu-ter |
| develop | de-VE-lop | DE-ve-lop |
| communicate | com-MU-ni-cate | COM-mu-ni-cate |
| presentation | pre-sen-TA-tion | pre-SEN-ta-tion |
Khi nhấn đúng trọng âm, câu nói của bạn sẽ có nhịp điệu tự nhiên hơn, không bị đều đều hoặc khó nghe.
2. Giúp phân biệt nghĩa và từ loại
Một số từ trong tiếng Anh có cách viết giống nhau nhưng khác trọng âm thì nghĩa hoặc từ loại cũng thay đổi.
| Từ | Danh từ/Tính từ | Động từ |
| record | REcord – bản ghi | reCORD – ghi lại |
| present | PREsent – món quà/hiện tại | preSENT – trình bày |
| export | EXport – hàng xuất khẩu | exPORT – xuất khẩu |
| import | IMport – hàng nhập khẩu | imPORT – nhập khẩu |
| object | OBject – đồ vật | obJECT – phản đối |
| permit | PERmit – giấy phép | perMIT – cho phép |
Ví dụ:
- I bought a new REcord. (Tôi đã mua một bản ghi mới.)
- They reCORD every meeting. (Họ ghi lại mọi cuộc họp.)
Nếu bạn nhấn sai trọng âm, người nghe có thể hiểu nhầm từ loại hoặc ý nghĩa của câu.
3. Cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh
Khi nghe tiếng Anh, người bản xứ không phát âm từng từ một cách rời rạc. Họ thường nhấn rõ các âm quan trọng và nói nhẹ hơn ở các âm yếu.
Nếu nắm được trọng âm, bạn sẽ dễ nhận diện từ hơn khi nghe:
- Hội thoại giao tiếp hằng ngày
- Video, podcast, phim tiếng Anh
- Bài nghe IELTS/TOEIC
- Cuộc họp, phỏng vấn hoặc thuyết trình bằng tiếng Anh
4. Hỗ trợ làm bài thi phát âm, trọng âm
Dạng bài chọn từ có trọng âm khác thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh ở trường, đề thi THPT hoặc bài luyện phát âm.
Ví dụ:
Choose the word whose stress pattern is different from the others:
A. begin
B. invite
C. happen
D. agree
Đáp án: C. happen
Giải thích: happen /ˈhæp.ən/ nhấn âm tiết thứ nhất, trong khi các từ còn lại thường nhấn vào âm tiết thứ hai.
5. Giúp tự tin khi giao tiếp tiếng Anh
Khi bạn hiểu và sử dụng đúng trọng âm, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống cần sự chuyên nghiệp như thuyết trình, phỏng vấn, hoặc đàm phán. Trong các tình huống giao tiếp, việc nhấn đúng trọng âm có thể giúp bạn làm nổi bật những từ quan trọng, từ đó giúp thông điệp của bạn trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn.
Trong môi trường công việc quốc tế, khả năng sử dụng đúng trọng âm là một yếu tố quan trọng giúp bạn nổi bật và giao tiếp hiệu quả, từ đó tạo ấn tượng tốt và thể hiện sự chuyên nghiệp.
Xem thêm:
=> Quy tắc học phát âm tiếng Anh cho người mới bắt đầu
=> Lộ trình học phát âm tiếng Anh trong 1 tháng

III. 20 quy tắc đánh trọng âm cơ bản trong tiếng Anh
1. Cách đánh trọng âm của từ có 2 âm tiết
Với từ có 2 âm tiết, bạn có thể ghi nhớ nhanh: Danh từ, tính từ thường nhấn âm đầu. Động từ thường nhấn âm thứ hai.
Quy tắc 1: Động từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
- begin /bɪˈɡɪn/
- forgive /fəˈɡɪv/
- invite /ɪnˈvaɪt/
- agree /əˈɡriː/
Một số trường hợp ngoại lệ:
- answer /ˈɑːn.sər/
- enter /ˈen.tər/
- happen /ˈhæp.ən/
- offer /ˈɒf.ər/
- open /ˈəʊ.pən/
- visit /ˈvɪz.ɪt/
Quy tắc 2: Danh từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1.
Ví dụ:
- father /ˈfɑː.ðər/
- table /ˈteɪ.bəl/
- sister /ˈsɪs.tər/
- office /ˈɒf.ɪs/
- mountain /ˈmaʊn.tɪn/
Một số trường hợp ngoại lệ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: advice /ədˈvaɪs/, machine /məˈʃiːn/, mistake /mɪˈsteɪk/, hotel /həʊˈtel/,...
*Chú ý: Một số từ 2 âm tiết sẽ có trọng âm khác nhau tùy thuộc vào từ loại.
Ví dụ: Record, desert sẽ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất nếu là danh từ:
- record (n) /ˈrek.ɔːd/ ≠ record (v) /rɪˈkɔːd/
- desert (n) /ˈdez.ət/ ≠ desert (v) /dɪˈzɜːt/
Quy tắc 3: Tính từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1.
Ví dụ:
- happy /ˈhæp.i/
- busy /ˈbɪz.i/
- careful /ˈkeə.fəl/
- lucky /ˈlʌk.i/
- healthy /ˈhel.θi/
Một số trường hợp ngoại lệ:
- alone /əˈləʊn/
- amazed /əˈmeɪzd/
Quy tắc 4: Các từ 2 âm tiết bắt đầu bằng A thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
- about /əˈbaʊt/
- above /əˈbʌv/
- again /əˈɡen/
- alone /əˈləʊn/
- alike /əˈlaɪk/
- ago /əˈɡəʊ/
Xem thêm:
=> Trang web tra từ và nghe phát âm tiếng Anh uy tín nhất
=> Kênh học tiếng Anh với AI cho người mới bắt đầu

2. Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết
Quy tắc 5: Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm ngắn và kết thúc bằng 1 phụ âm => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
- encounter /iŋ’kauntə/
- determined /dɪˈtɜː.mɪnd/,...
Quy tắc 6: Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm đôi hay kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Ví dụ:
- exercise /ˈek.sə.saɪz/
- compromise /ˈkɒm.prə.maɪz/,...
Quy tắc 7: Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 2 có chứa âm /ə/ hoặc /i/ => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Ví dụ:
- paradise /ˈpærədaɪs/
- pharmacy /ˈfɑːrməsi/
- controversy /ˈkɑːntrəvɜːrsi/
- holiday /ˈhɑːlədei/
- resident /ˈrezɪdənt/…
Quy tắc 8: Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 1 là /ə/ hay /i/ hoặc có âm tiết thứ 2 chứa nguyên âm dài / nguyên âm đôi => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
- computer /kəmˈpjuːtər/
- potato /pəˈteɪtoʊ/
- banana /bəˈnænə/
- disaster /dɪˈzɑːstə(r)/
Quy tắc 9: Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 1 là /ə/ hay /i/ => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
- familiar /fəˈmɪl.i.ər/
- considerate /kənˈsɪd.ər.ət/,…
Quy tắc 10: Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết 3 là nguyên âm ngắn và âm tiết thứ 2 là nguyên âm dài => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
- enormous /ɪˈnɔːməs/
- annoying /əˈnɔɪɪŋ/,...
Xem thêm:
=> Cách đọc ngắt câu trong tiếng Anh thành các đơn vị có nghĩa
=> Quy tắc phát âm đuôi trong tiếng Anh

3. Quy tắc đánh trọng âm đặc biệt
Quy tắc 11: Trọng âm rơi vào chính các âm tiết sau: sist, cur, vert, test, tain, tract, vent, self.
Ví dụ:
- event /ɪˈvent/
- contract /kənˈtrækt/
- protest /prəˈtest/
- persist /pəˈsɪst/
- maintain /meɪnˈteɪn/
- herself /hɜːˈself/
- occur /əˈkɜːr/
Quy tắc 12: Các từ tận cùng bằng các đuôi: how, what, where,…. => trọng âm chính nhấn vào âm tiết thứ 1.
Ví dụ:
- anywhere/ˈen.i.weər/
- somehow /ˈsʌm.haʊ/
- somewhere/ˈsʌm.weər/
Quy tắc 13: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ety, – ity, – ion ,- sion, – cial,- ically, – ious, -eous, – ian, – ior, – iar, iasm – ience, – iency, – ient, – ier, – ic, – ics, -ial, -ical, -ible, -uous, -ics*, ium, – logy, – sophy,- graphy – ular, – ulum => trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó.
Ví dụ:
- decision /dɪˈsɪʒ.ən/
- attraction /əˈtræk.ʃən/
- librarian /laɪˈbreə.ri.ən/
- experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/
- society /səˈsaɪ.ə.ti/
- patient /ˈpeɪ.ʃənt/
- popular /ˈpɒp.jə.lər/
- biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/
- Một số trường hợp ngoại lệ:
- lunatic /ˈluː.nə.tɪk/
- arabic /ˈær.ə.bɪk/
- politics /ˈpɒl.ə.tɪks/
- arithmetic /əˈrɪθ.mə.tɪk/
Quy tắc 14: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ate, – cy*, -ty, -phy, -gy => Nếu 2 âm tiết, thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 1. Nếu từ có từ 3 âm tiết trở lên thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 3 từ cuối lên.
Ví dụ:
- communicate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
- regulate /ˈreɡ.jə.leɪt/
- classmate /ˈklɑːs.meɪt/
- technology /tekˈnɒl.ə.dʒi/
- emergency /ɪˈmɜː.dʒən.si/
- certainty /ˈsɜː.tən.ti/
- biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/
- photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/
Một số trường hợp ngoại lệ: accuracy /ˈæk.jə.rə.si/,…
Quy tắc 15: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ade, – ee, – ese, – eer, – ette, – oo, -oon , – ain, -esque,- isque, -aire ,-mental, -ever, – self => trọng âm nhấn ở chính các đuôi này.
Ví dụ:
- lemonade /ˌlem.əˈneɪd/
- Chinese /tʃaɪˈniːz/
- pioneer /ˌpaɪəˈnɪər/
- kangaroo /ˌkæŋ.ɡərˈuː/
- typhoon /taɪˈfuːn/
- whenever /wenˈev.ər/
- environmental /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/,…
Một số trường hợp ngoại lệ:
- coffee /ˈkɒf.i/
- committee /kəˈmɪt.i/
Xem thêm:
=> Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
=> 1000 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cho người đi làm

Quy tắc 16: Các từ chỉ số lượng có đuôi -teen thì nhấn trọng âm vào -teen, đuôi -ty thì trọng âm rơi vào âm tiết phía trước nó.
Ví dụ:
- thirteen /θɜːˈtiːn/
- fourteen /ˌfɔːˈtiːn/
- twenty /ˈtwen.ti/
- thirty /ˈθɜː.ti/
- fifty /ˈfɪf.ti/
Quy tắc 17: Một số tiền tố và hậu tố không mang trọng âm, nó không làm thay đổi trọng âm của từ gốc.
Ví dụ:
- important /ɪmˈpɔː.tənt/ ⟹ unimportant /ˌʌn.ɪmˈpɔː.tənt/
- perfect /ˈpɜː.felt/ ⟹ imperfect /ɪmˈpɜː.felt/
- appear /əˈpɪər/ ⟹ disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/
- crowded /ˈkraʊ.dɪd/ ⟹ overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/
- beauty /ˈbjuː.ti/ ⟹ beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/
- teach /tiːtʃ/ ⟹ teacher /ˈtiː.tʃər/
Một số trường hợp ngoại lệ:
statement /ˈsteɪt.mənt/ - understatement /ˌʌn.dəˈsteɪt.mənt/,...
Hậu tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc:
Ví dụ:
- ‘beauty ⟹ ’beautiful
- ‘lucky ⟹ luckiness
- ‘teach ⟹ ’teacher
- at’tract ⟹ at’tractive,…
Quy tắc 18: Động từ ghép => trọng âm là trọng âm của từ thứ 2.
Ví dụ:
- become /bɪˈkʌm/
- understand /ˌʌn.dəˈstænd/
- overflow /ˌəʊ.vəˈfləʊ/,…
Quy tắc 19: Danh từ ghép => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Ví dụ:
- doorman /ˈdɔːrmən/
- typewriter /ˈtaɪpraɪtər/
- greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/
Quy tắc 20: Trọng âm không rơi vào những âm yếu như /ə/ hoặc /i/
Ví dụ:
- computer /kəmˈpjuːtər/
- occur /əˈkɜːr/,...
Xem thêm:
=> Học tiếng Anh hiệu quả qua phim cho người mới bắt đầu
=> Phương pháp học tiếng Anh qua bài hát cho người mới bắt đầu

Dưới đây là bảng tổng hợp các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh thường gặp nhất:
| STT | Quy tắc | Ví dụ |
| 1 | Danh từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 | TAble, DOCtor |
| 2 | Tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 | HAPpy, CLEver |
| 3 | Động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2 | beGIN, aGREE |
| 4 | Từ bắt đầu bằng âm yếu /ə/ thường nhấn âm sau | aBOUT, aLONE |
| 5 | Danh từ/tính từ và động từ cùng dạng viết có thể đổi trọng âm | REcord – reCORD |
| 6 | Từ có đuôi -tion thường nhấn trước hậu tố | eduCAtion |
| 7 | Từ có đuôi -sion thường nhấn trước hậu tố | deCIsion |
| 8 | Từ có đuôi -ic thường nhấn trước hậu tố | ecoNOmic |
| 9 | Từ có đuôi -ity thường nhấn trước hậu tố | aBIlity |
| 10 | Từ có đuôi -ian thường nhấn trước hậu tố | muSIcian |
| 11 | Từ có đuôi -graphy thường nhấn trước hậu tố | phoTOgraphy |
| 12 | Từ có đuôi -logy thường nhấn trước hậu tố | biOlogy |
| 13 | Từ có đuôi -ee thường nhấn vào hậu tố | employEE |
| 14 | Từ có đuôi -eer thường nhấn vào hậu tố | enginEER |
| 15 | Từ có đuôi -ese thường nhấn vào hậu tố | ChinESE |
| 16 | Từ có đuôi -oo thường nhấn vào hậu tố | bamBOO |
| 17 | Từ có đuôi -oon thường nhấn vào hậu tố | carTOON |
| 18 | Danh từ ghép thường nhấn phần đầu | BEDroom |
| 19 | Động từ ghép thường nhấn phần sau | underSTAND |
| 20 | Số đuôi -teen thường nhấn cuối | thirTEEN |
| 21 | Số đuôi -ty thường nhấn đầu | THIRty |
| 22 | Hậu tố -ful, -less, -ly thường không làm đổi trọng âm gốc | BEAUty → BEAUtiful |
V. Trọng âm và ngữ điệu trong câu nói tiếng Anh
1. Khái niệm
Trọng âm trong câu (Sentence Stress) là việc nhấn mạnh vào một hoặc nhiều từ trong câu để làm rõ nghĩa hoặc ý đồ người nói muốn truyền đạt. Trọng âm trong câu (hay còn gọi là ngữ điệu) có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý muốn nhấn mạnh của người nói.
Khác với trọng âm từ (Word Stress) chỉ áp dụng cho các từ riêng lẻ, thì trọng âm câu ảnh hưởng đến cách một câu được diễn đạt để tạo sự nhấn mạnh và rõ ràng trong giao tiếp.
Ví dụ:
- I’m (nhấn mạnh) in the living room. (Tôi chứ không phải một ai khác đang ở trong lớp)
- I’m in the living room (nhấn mạnh). (Tôi đang ở trong lớp học chứ không phải bất cứ nơi nào khác)
Các loại từ thường được nhấn mạnh trong câu: Từ mang nội dung (Content Words) và Từ chức năng (Function Words).
2. Cách đánh trọng âm trong các loại câu
- Câu hỏi Yes/No: Thường nhấn mạnh vào động từ chính hoặc từ ngữ có liên quan trực tiếp đến câu hỏi.
Ví dụ: Is Quan going to the Langmaster's birthday party? (Quân có tới dự sinh nhật của Langmaster không? (Nhấn mạnh người được hỏi.)
- Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How): Trọng âm thường rơi vào từ hỏi hoặc từ có liên quan chính đến câu trả lời.
Ví dụ: What did Ha say? (Hà nói cái gì vậy?) (Nhấn mạnh nội dung cần hỏi.)
- Câu khẳng định: Thường nhấn mạnh vào các từ mang nội dung chính để làm rõ hành động hoặc ý chính của câu.
Ví dụ: Anh likes chocolate. (Ánh thích ăn sô cô la). (Nhấn mạnh sở thích của cô ấy.)
- Câu phủ định: Thường nhấn mạnh vào từ phủ định hoặc từ muốn làm nổi bật để phủ nhận ý nghĩa của câu.
Ví dụ: I did not eat Quan's cake. (Tôi không ăn chiếc bánh của Quân) (Nhấn mạnh rằng bạn không phải là người ăn chiếc bánh.)
| Học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1, lộ trình cá nhân hóa - tự tin bật nói tiếng Anh chỉ sau 3 tháng! 👉 Đăng ký nhận tư vấn ngay |
Xem thêm:
=> 10 quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh
=> Các quy tắc học phát âm tiếng Anh cho người mới bắt đầu
VI. 30+ từ tiếng Anh dễ nhầm trọng âm nhất
Dưới đây là các từ người Việt thường nhấn sai trọng âm khi học tiếng Anh:
| Từ | Cách nhấn đúng | Lỗi thường gặp |
| hotel | hoTEL | HOtel |
| machine | maCHINE | MAchine |
| advice | adVICE | ADvice |
| event | eVENT | Event |
| mistake | misTAKE | MIStake |
| develop | deVElop | DEvelop |
| important | imPORtant | IMportant |
| computer | comPUter | COMputer |
| comfortable | COMfortable | comFORtable |
| interesting | INteresting | inTEResting |
| vegetable | VEGetable | vegeTAble |
| photograph | PHOtograph | phoTOgraph |
| photography | phoTOgraphy | PHOtography |
| economy | eCONomy | Economy |
| economic | ecoNOmic | Economic |
| politics | POlitics | poLItics |
| political | poLItical | POlitical |
| presentation | presenTAtion | preSENtation |
| communicate | comMUnicate | COMmunicate |
| pronunciation | pronunciAtion | proNUNciation |
| responsibility | responsiBIlity | RESponsibility |
| opportunity | opporTUnity | OPportunity |
| technology | techNOlogy | TECHnology |
| interview | INterview | interVIEW |
| message | MESsage | mesSAGE |
| office | OFfice | ofFICE |
| report | rePORT | REport |
| project | PROject / proJECT | dùng sai theo từ loại |
| progress | PROgress / proGRESS | dùng sai theo từ loại |
| content | CONtent / conTENT | dùng sai theo từ loại |
Một điểm quan trọng là khi một từ thay đổi hình thức hoặc từ loại, trọng âm cũng có thể thay đổi.
Ví dụ:
| Word family | Cách nhấn |
| photograph | PHOtograph |
| photographer | phoTOgrapher |
| photography | phoTOgraphy |
| photographic | photoGRAphic |
Vì vậy, thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên học theo word family để nhận ra sự thay đổi trọng âm giữa các dạng từ.
VII. Mẹo ghi nhớ quy tắc trọng âm tiếng Anh hiệu quả
Các quy tắc trọng âm tiếng Anh khá nhiều, vì vậy bạn không nên cố học thuộc tất cả cùng lúc. Thay vào đó, hãy bắt đầu từ những mẹo dễ nhớ, có tần suất xuất hiện cao và áp dụng được với nhiều nhóm từ thông dụng. Khi đã quen, bạn có thể kết hợp thêm việc tra phiên âm, nghe audio và luyện đọc theo câu để hình thành phản xạ nhấn trọng âm tự nhiên hơn.
Một số mẹo ghi nhớ trọng âm tiếng Anh bạn nên ưu tiên:
- Ghi nhớ công thức “danh – tính trước, động sau”: Với nhiều từ có 2 âm tiết, danh từ và tính từ thường nhấn âm tiết thứ nhất, còn động từ thường nhấn âm tiết thứ hai. Ví dụ: TAble, HAPpy, beGIN, forGET.
- Chú ý các âm yếu /ə/ và /ɪ/: Những âm này thường được đọc nhẹ hơn, nên ít khi nhận trọng âm chính. Ví dụ: aBOUT, baNAna, faMIliar.
- Nhớ nhóm hậu tố kéo trọng âm về phía trước: Các hậu tố như -tion, -sion, -ic, -ity, -ian, -graphy, -logy thường khiến trọng âm rơi vào âm ngay trước hậu tố. Ví dụ: eduCAtion, deCIsion, ecoNOmic, phoTOgraphy.
- Nhớ nhóm hậu tố nhận trọng âm chính: Các hậu tố như -ee, -eer, -ese, -oo, -oon, -ique thường được nhấn mạnh. Ví dụ: employEE, enginEER, ChinESE, bamBOO, techNIQUE.
- Học theo cặp từ dễ nhầm: Một số từ thay đổi trọng âm theo từ loại, vì vậy bạn nên học theo cặp để tránh nhấn sai. Ví dụ: REcord là danh từ, còn reCORD là động từ; PREsent là danh từ/tính từ, còn preSENT là động từ.
- Học trọng âm bằng tai, không chỉ bằng mắt: Quy tắc giúp bạn đoán trọng âm, nhưng để phát âm đúng, bạn cần nghe audio, đọc nhại lại, ghi âm giọng của mình và so sánh với mẫu.
- Luyện trọng âm trong câu thay vì chỉ đọc từng từ riêng lẻ: Sau khi biết từ important nhấn vào âm thứ hai, hãy luyện trong câu như: “This is an imPORtant meeting.” Cách này giúp bạn nói tự nhiên hơn trong giao tiếp thực tế.
Tóm lại, thay vì học trọng âm như một danh sách quy tắc khô khan, bạn nên học theo nhóm từ, nghe phát âm mẫu và luyện trong câu hoàn chỉnh. Đây là cách giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và dễ áp dụng khi nói tiếng Anh.
VIII. Bài tập về quy tắc đánh trọng âm
Dưới đây là một số bài tập về quy tắc đánh trọng âm cơ bản trong tiếng Anh. Các bạn hãy luyện tập để nâng cao phản xạ và kỹ năng đánh trọng âm của từ nhé!
Bài 1. Chọn từ có trọng âm tiếng Anh khác với các từ còn lại
| 1 | A. butter | B. doctor | C. market | D. remark |
| 2 | A. begin | B. comfort | C. apply | D. suggest |
| 3 | A. visit | B. carry | C. remove | D. protect |
| 4 | A. provide | B. listen | C. repeat | D. collect |
| 5 | A. study | B. delete | C. reward | D. survive |
| 6 | A. standard | B. happen | C. handsome | D. destroy |
| 7 | A. writer | B. baker | C. builder | D. career |
| 8 | A. direct | B. idea | C. suppose | D. figure |
| 9 | A. leather | B. account | C. adapt | D. decide |
| 10 | A. answer | B. believe | C. rely | D. decrease |
| 11 | A. complain | B. machine | C. music | D. instead |
| 12 | A. provide | B. adopt | C. happen | D. inspire |
| 13 | A. result | B. region | C. river | D. robot |
| 14 | A. constant | B. basic | C. irate | D. obvious |
| 15 | A. exist | B. evolve | C. enjoy | D. enter |
| 16 | A. standard | B. happen | C. handsome | D. destroy |
| 17 | A. provide | B. product | C. promote | D. profess |
| 18 | A. abroad | B. noisy | C. hundred | D. quiet |
| 19 | A. Easter | B. festive | C. rename | D. harvest |
| 20 | A. about | B. around | C. between | D. under |
| 21 | A. invest | B. major | C. perform | D. machine |
| 22 | A. precede | B. suppose | C. decide | D. finish |
| 23 | A. cannon | B. chaos | C. culture | D. direct |
| 24 | A. highlight | B. enjoy | C. reverse | D. review |
| 25 | A. passion | B. aspect | C. medium | D. success |
| 26 | A. doctor | B. modern | C. corner | D. Chinese |
| 27 | A. knowledge | B. enjoy | C. science | D. sudden |
| 28 | A. revise | B. amount | C. village | D. desire |
| 29 | A. direct | B. idea | C. suppose | D. figure |
| 30 | A. revise | B. amount | C. contain | D. desire |
| 31 | A. butter | B. market | C. attack | D. remark |
| 32 | A. address | B. comfort | C. display | D. result |
| 33 | A. contain | B. promote | C. reflect | D. destroy |
| 34 | A. protect | B. signal | C. repair | D. divide |
| 35 | A. reply | B. finish | C. cancel | D. destroy |
| 36 | A. market | B. address | C. display | D. admire |
| 37 | A. behave | B. answer | C. protect | D. describe |
| 38 | A. increase | B. design | C. return | D. predict |
| 39 | A. cancel | B. reflect | C. destroy | D. deliver |
| 40 | A. direct | B. result | C. reflect | D. complete |
| 41 | A. prevent | B. purchase | C. display | D. select |
| 42 | A. correct | B. behave | C. deliver | D. reflect |
| 43 | A. develop | B. describe | C. relax | D. behave |
| 44 | A. perform | B. predict | C. signal | D. relax |
| 45 | A. relax | B. destroy | C. remove | D. attack |
| 46 | A. complete | B. attract | C. display | D. cancel |
| 47 | A. product | B. relax | C. develop | D. believe |
| 48 | A. remove | B. behave | C. describe | D. reflect |
| 49 | A. market | B. attack | C. cancel | D. remove |
| 50 | A. protect | B. remove | C. increase | D. result |
Đáp án:
| 1D | 2B | 3A | 4C | 5D | 6D | 7D | 8B | 9D | 10A |
| 11C | 12C | 13D | 14C | 15D | 16D | 17B | 18A | 19C | 20D |
| 21D | 22A | 23D | 24B | 25D | 26D | 27B | 28C | 29A | 30C |
| 31D | 32A | 33A | 34A | 35D | 36D | 37A | 38B | 39A | 40A |
| 41A | 42A | 43D | 44A | 45A | 46B | 47D | 48B | 49A | 50A |
Bài 2. Chọn từ có cách đánh trọng âm hay cách nhấn âm đúng
| 1 | A. representative | B. ‘Representative | C. repre’sentative | D. Represen’tative |
| 2 | A. per’mission | B. ‘permission | C. permis’sion | D. Per’mission |
| 3 | A. impossi’ble | B. ‘impossible | C. im’possible | D. impos’sible |
| 4 | A. ‘understand | B. under’stand | C. unders’tand | D. understan’d |
| 5 | A. ‘celebrate | B. ce’lebrate | C. cele’brate | D. celebr’ate |
| 6 | A. consi’der | B. ‘consider | C. consi’der | D. consider’ |
| 7 | A. ‘record | B. re’cord | C. recor’d | D. reco’rd |
| 8 | A. de’velop | B. ‘develop | C. develop’ | D. deve’lop |
| 9 | A. en’joy | B. ‘enjoy | C. enjo’y | D. enjoy’ |
| 10 | A. infor’mation | B. ‘information | C. infor’mation | D. informat’ion |
| 11 | A. ‘comprehend | B. compre’hend | C. com’prehend | D. compreh’end |
| 12 | A. em’ploy | B. ‘employ | C. employ’ | D. emp’loy |
| 13 | A. ‘contemplate | B. conte’mplate | C. con’template | D. contempl’ate |
| 14 | A. pro’nounce | B. ‘pronounce | C. pronou’nce | D. pronoun’ce |
| 15 | A. inves’tigate | B. investi’gate | C. in’vestigate | D. ‘investigate |
| 16 | A. develop’ment | B. ‘development | C. de’velopment | D. develop’ment |
| 17 | A. pre’paration | B. ‘preparation | C. prepar’ation | D. prepara’tion |
| 18 | A. app’reciate | B. appre’ciate | C. ‘appreciate | D. appreci’ate |
| 19 | A. re’quirement | B. requi’rement | C. ‘requirement | D. requir’ement |
| 20 | A. ‘introduce | B. intro’duce | C. int’roduce | D. introdu’ce |
| 21 | A. co’operation | B. cooper’ation | C. coopera’tion | D. ‘cooperation |
| 22 | A. nece’ssity | B. ‘necessity | C. neces’sity | D. necess’ity |
| 23 | A. imme’diate | B. ‘immediate | C. imm’ediate | D. immedi’ate |
| 24 | A. ‘analyze | B. ana’lyze | C. analy’ze | D. anal’yze |
| 25 | A. pho’tography | B. pho’tography | C. photog’raphy | D. photography’ |
| 26 | A. con’centrate | B. concen’trate | C. ‘concentrate | D. concentr’ate |
| 27 | A. ‘educate | B. edu’cate | C. educa’te | D. educ’ate |
| 28 | A. ‘hesitate | B. hesi’tate | C. hesita’te | D. hesit’ate |
| 29 | A. temp’tation | B. temp’tation | C. ‘temptation | D. tempt’ation |
| 30 | A. ‘advertise | B. adver’tise | C. ad’vertise | D. advert’ise |
Đáp án:
| 1C | 2B | 3B | 4A | 5A | 6B | 7A | 8B | 9A | 10B |
| 11A | 12B | 13A | 14B | 15D | 16B | 17B | 18C | 19C | 20A |
| 21D | 22B | 23B | 24A | 25C | 26C | 27A | 28A | 29C | 30A |
Bài 3: Đánh trọng âm cho các từ sau:
- Company
- Government
- Information
- Research
- Education
- Honest
- Dictionary
- Decoration
- Aerobics
- Swallow
Đáp án:
- Company /'kʌmpəni/: công ty, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
- Government /ˈgʌvərmənt/: chính phủ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
- Information /ˌɪnfərˈmeɪʃən/: thông tin, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3
- Research /riˈsɜrʧ/: nghiên cứu, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2
- Education /ɛʤəˈkeɪʃən/: giáo dục, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3
- Honest/ˈɑːnɪst/: trung thực, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
- Dictionary /ˈdɪkʃəneri/: từ điển, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
- Decoration /ˌdekəˈreɪʃn/: đồ trang trí, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3
- Aerobics /eəˈrəʊbɪks/: thể dục nhịp điệu, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2
- Swallow /ˈswɒləʊ/ chim én, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
IX. FAQ về quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh
1. Có bao nhiêu quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh?
Không có một con số cố định tuyệt đối, nhưng người học nên nắm các nhóm quy tắc chính gồm: trọng âm từ 2 âm tiết, trọng âm từ 3 âm tiết, trọng âm theo hậu tố, trọng âm từ ghép, trọng âm số đếm và các trường hợp thay đổi trọng âm theo từ loại.
2. Từ có 2 âm tiết nhấn trọng âm như thế nào?
Thông thường, danh từ và tính từ có 2 âm tiết nhấn vào âm tiết thứ nhất, còn động từ có 2 âm tiết nhấn vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
- Danh từ: TEAcher, DOCtor
- Tính từ: HAPpy, CLEver
- Động từ: beGIN, aGREE
Tuy nhiên, vẫn có ngoại lệ như machine, hotel, advice, happen, open, nên bạn cần kết hợp tra từ điển khi gặp từ mới.
3. Từ có đuôi -tion, -sion nhấn trọng âm ở đâu?
Các từ có đuôi -tion và -sion thường nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước hậu tố.
Ví dụ:
- education → eduCAtion
- attention → aTTENtion
- decision → deCIsion
- discussion → diSCUssion
4. Từ có đuôi -ic, -ity, -graphy nhấn trọng âm như thế nào?
Các từ có đuôi -ic, -ity, -graphy, -logy thường nhấn vào âm tiết ngay trước hậu tố.
Ví dụ:
- economic → ecoNOmic
- ability → aBIlity
- photography → phoTOgraphy
- biology → biOlogy
5. Từ có đuôi -ee, -eer, -ese nhấn trọng âm ở đâu?
Các từ có đuôi -ee, -eer, -ese thường nhấn trọng âm vào chính hậu tố.
Ví dụ:
- employee → employEE
- engineer → enginEER
- Chinese → ChinESE
Trên đây là tổng hợp các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh cơ bản, dễ nhớ và thường gặp nhất trong giao tiếp cũng như trong các bài kiểm tra phát âm. Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn cách xác định trọng âm trong từ, biết cách nhấn âm với từ 2 âm tiết, 3 âm tiết, từ ghép, hậu tố và có thể luyện tập hiệu quả hơn thông qua các bài tập vận dụng.
Tuy nhiên, trọng âm tiếng Anh không phải lúc nào cũng tuân theo một quy tắc cố định. Có nhiều từ vựng ngoại lệ, nhiều trường hợp trọng âm thay đổi theo từ loại hoặc ngữ cảnh sử dụng. Vì vậy, để phát âm tự nhiên hơn, bạn không chỉ cần học quy tắc mà còn cần nghe phát âm chuẩn, luyện nói thường xuyên và được sửa lỗi trực tiếp khi nhấn sai trọng âm, ngữ điệu hoặc phản xạ giao tiếp.
Nếu bạn đang muốn cải thiện phát âm và giao tiếp tiếng Anh một cách bài bản, Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh giao tiếp, Langmaster xây dựng chương trình học theo hướng thực tế, giúp học viên không chỉ học từ vựng, ngữ pháp hay quy tắc phát âm riêng lẻ, mà còn biết cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong công việc, học tập và đời sống hằng ngày.
Tại Langmaster, học viên được luyện giao tiếp theo tình huống thực tế, được giáo viên theo sát và sửa lỗi trực tiếp về phát âm, trọng âm, ngữ điệu, cách diễn đạt và phản xạ nói. Điều này đặc biệt phù hợp với những người đã học tiếng Anh trong thời gian dài nhưng vẫn gặp khó khăn khi nói, thường phát âm thiếu tự nhiên, nói đều đều hoặc chưa tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Hiện nay, Langmaster cung cấp nhiều hình thức học linh hoạt để học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu, trình độ và thời gian cá nhân:
- Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Phù hợp với học viên muốn được cá nhân hóa lộ trình và sửa lỗi sát sao. Giáo viên theo dõi trực tiếp năng lực đầu vào, mục tiêu học tập và điểm yếu của từng học viên, từ đó tập trung cải thiện phát âm, phản xạ giao tiếp, vốn từ và khả năng diễn đạt trong thời gian ngắn.
- Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm: Phù hợp với học viên muốn luyện nói trong môi trường tương tác cao, có bạn học đồng hành và được thực hành qua các tình huống thực tế như giới thiệu bản thân, trao đổi công việc, thuyết trình, phỏng vấn hoặc giao tiếp hằng ngày. Lớp học nhóm giúp học viên tăng phản xạ, giảm ngại nói và duy trì động lực học đều đặn hơn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Để phát âm chính xác âm /k/ và /g/ trong tiếng Anh, bạn cần chú ý đến vị trí đặt lưỡi và sự rung của dây thanh quản. Âm /k/ là âm vô thanh, không làm rung dây thanh quản.
Nguyên âm đơn trong tiếng Anh là những âm thanh chỉ được tạo ra từ một nguyên âm duy nhất. Có 2 loại là nguyên âm đơn ngắn và nguyên âm đơn dài.
Âm /h/ là một phụ âm vô thanh, được tạo ra bằng cách đẩy hơi từ thanh quản ra ngoài mà không làm rung thanh quản hay chạm vào bất kỳ bộ phận nào của khoang miệng. Âm /j/ là một bán nguyên âm, khi phát âm, lưỡi nâng lên phía vòm miệng.
Review sách Speak English like an American chi tiết: nội dung, ưu nhược điểm, đối tượng phù hợp và cách học hiệu quả giúp cải thiện giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người Mỹ.





