HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

20+ Cách đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ, kèm bài tập vận dụng

Trọng âm là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn phát âm tiếng Anh rõ ràng, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, rất nhiều người học thường gặp khó khăn vì không biết từ nào cần nhấn âm đầu, từ nào cần nhấn âm sau, đặc biệt với các từ có 2 âm tiết, 3 âm tiết, từ ghép hoặc từ có hậu tố như -tion, -sion, -ic, -ity, -ee, -eer, -ese.

Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hệ thống lại 20+ quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ nhất, kèm bảng tổng hợp, ví dụ, lỗi sai thường gặp, mẹo ghi nhớ và 50 bài tập trọng âm tiếng Anh có đáp án để bạn có thể học và áp dụng ngay.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!
Tóm tắt nhanh quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh:

Nhóm từ Quy tắc thường gặp Ví dụ
Danh từ có 2 âm tiết Thường nhấn âm tiết thứ nhất TEAcher, DOCtor
Tính từ có 2 âm tiết Thường nhấn âm tiết thứ nhất HAPpy, CLEver
Động từ có 2 âm tiết Thường nhấn âm tiết thứ hai beGIN, forGET
Từ bắt đầu bằng âm yếu /ə/ Thường không nhấn âm đầu aBOUT, aGAIN
Hậu tố -tion, -sion, -ic, -ity Thường nhấn vào âm ngay trước hậu tố eduCAtion, ecoNOmic
Hậu tố -ee, -eer, -ese Thường nhấn vào chính hậu tố employEE, enginEER
Danh từ ghép Thường nhấn vào phần đầu BEDroom, FOOTball
Động từ ghép Thường nhấn vào phần sau underSTAND, overFLOW
Số đuôi -teen Thường nhấn vào -teen thirTEEN, fourTEEN
Số đuôi -ty Thường nhấn vào âm đầu THIRty, FORty

Lưu ý quan trọng: Các quy tắc trên giúp bạn đoán trọng âm trong nhiều trường hợp, nhưng tiếng Anh vẫn có ngoại lệ. Khi gặp từ mới, bạn nên kết hợp tra từ điển, nghe audio và luyện đọc theo câu để phát âm chính xác hơn.

I. Trọng âm tiếng Anh là gì? (Word Stress)

Trọng âm tiếng Anh, hay còn gọi là word stress, là âm tiết được phát âm nổi bật hơn các âm tiết còn lại trong một từ. Khi một âm tiết được nhấn trọng âm, người nói thường phát âm âm đó rõ hơn, mạnh hơn, dài hơn hoặc cao giọng hơn so với các âm tiết khác.

Trong phiên âm IPA, trọng âm chính thường được ký hiệu bằng dấu ˈ và đặt ngay trước âm tiết được nhấn. Ví dụ, từ teacher có phiên âm /ˈtiː.tʃər/, dấu ˈ đứng trước âm /tiː/, vì vậy trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Trong khi đó, từ about có phiên âm /əˈbaʊt/, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: 

Từ vựng Phiên âm Trọng âm rơi vào Cách nhấn
teacher /ˈtiː.tʃər/ Âm tiết 1 TEA-cher
about /əˈbaʊt/ Âm tiết 2 a-BOUT
important /ɪmˈpɔː.tənt/ Âm tiết 2 im-POR-tant
education /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ Âm tiết 3 edu-CA-tion

Đây là một phần cơ bản và quan trọng trong quá trình học và tránh các lỗi phát âm tiếng Anh. Muốn phát âm chuẩn và giống như người bản xứ, bạn bắt buộc phải nhấn trọng âm một cách chính xác và tự nhiên ở mỗi từ và câu.

Xem thêm:

II. Tại sao phải học cách đánh trọng âm?

Việc biết và dùng đúng cách đánh dấu trọng âm cơ bản giúp bạn truyền đạt đúng ý khi giao tiếp tiếng Anh trong nhiều tình huống. Vì thế, với những người mất gốc bắt đầu học tiếng Anh cần nắm chắc các quy tắc cách đánh trọng âm để phân biệt được những từ dễ nhầm lẫn. Đặc biệt trong các bài Listening, người ra đề có thể đưa ra những từ như vậy để kiểm tra kiến thức của bạn.

1. Giúp phát âm rõ ràng và tự nhiên hơn

Nếu nhấn sai trọng âm, người nghe có thể khó nhận ra từ bạn đang nói, dù từng âm riêng lẻ không sai quá nhiều.

Ví dụ:

Từ Cách nhấn đúng Lỗi thường gặp
important im-POR-tant IM-por-tant
computer com-PU-ter COM-pu-ter
develop de-VE-lop DE-ve-lop
communicate com-MU-ni-cate COM-mu-ni-cate
presentation pre-sen-TA-tion pre-SEN-ta-tion

Khi nhấn đúng trọng âm, câu nói của bạn sẽ có nhịp điệu tự nhiên hơn, không bị đều đều hoặc khó nghe.

2. Giúp phân biệt nghĩa và từ loại

Một số từ trong tiếng Anh có cách viết giống nhau nhưng khác trọng âm thì nghĩa hoặc từ loại cũng thay đổi.

Từ Danh từ/Tính từ Động từ
record REcord – bản ghi reCORD – ghi lại
present PREsent – món quà/hiện tại preSENT – trình bày
export EXport – hàng xuất khẩu exPORT – xuất khẩu
import IMport – hàng nhập khẩu imPORT – nhập khẩu
object OBject – đồ vật obJECT – phản đối
permit PERmit – giấy phép perMIT – cho phép

Ví dụ:

  • I bought a new REcord. (Tôi đã mua một bản ghi mới.)
  • They reCORD every meeting. (Họ ghi lại mọi cuộc họp.)

Nếu bạn nhấn sai trọng âm, người nghe có thể hiểu nhầm từ loại hoặc ý nghĩa của câu.

3. Cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh

Khi nghe tiếng Anh, người bản xứ không phát âm từng từ một cách rời rạc. Họ thường nhấn rõ các âm quan trọng và nói nhẹ hơn ở các âm yếu.

Nếu nắm được trọng âm, bạn sẽ dễ nhận diện từ hơn khi nghe:

  • Hội thoại giao tiếp hằng ngày
  • Video, podcast, phim tiếng Anh
  • Bài nghe IELTS/TOEIC
  • Cuộc họp, phỏng vấn hoặc thuyết trình bằng tiếng Anh

4. Hỗ trợ làm bài thi phát âm, trọng âm

Dạng bài chọn từ có trọng âm khác thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh ở trường, đề thi THPT hoặc bài luyện phát âm.

Ví dụ:

Choose the word whose stress pattern is different from the others:

A. begin
B. invite
C. happen
D. agree

Đáp án: C. happen

Giải thích: happen /ˈhæp.ən/ nhấn âm tiết thứ nhất, trong khi các từ còn lại thường nhấn vào âm tiết thứ hai.

5. Giúp tự tin khi giao tiếp tiếng Anh

Khi bạn hiểu và sử dụng đúng trọng âm, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống cần sự chuyên nghiệp như thuyết trình, phỏng vấn, hoặc đàm phán. Trong các tình huống giao tiếp, việc nhấn đúng trọng âm có thể giúp bạn làm nổi bật những từ quan trọng, từ đó giúp thông điệp của bạn trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn.

Trong môi trường công việc quốc tế, khả năng sử dụng đúng trọng âm là một yếu tố quan trọng giúp bạn nổi bật và giao tiếp hiệu quả, từ đó tạo ấn tượng tốt và thể hiện sự chuyên nghiệp.

Xem thêm:

=> Quy tắc học phát âm tiếng Anh cho người mới bắt đầu

=> Lộ trình học phát âm tiếng Anh trong 1 tháng

Tại sao phải học cách đánh trọng âm tiếng Anh

III. 20 quy tắc đánh trọng âm cơ bản trong tiếng Anh

1. Cách đánh trọng âm của từ có 2 âm tiết

Với từ có 2 âm tiết, bạn có thể ghi nhớ nhanh: Danh từ, tính từ thường nhấn âm đầu. Động từ thường nhấn âm thứ hai. 

Quy tắc 1: Động từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: 

  • begin /bɪˈɡɪn/
  • forgive /fəˈɡɪv/
  • invite /ɪnˈvaɪt/
  • agree /əˈɡriː/

Một số trường hợp ngoại lệ: 

  • answer /ˈɑːn.sər/
  • enter /ˈen.tər/ 
  • happen /ˈhæp.ən/
  • offer /ˈɒf.ər/ 
  • open /ˈəʊ.pən/
  • visit /ˈvɪz.ɪt/

Quy tắc 2: Danh từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ: 

  • father /ˈfɑː.ðər/
  • table /ˈteɪ.bəl/
  • sister /ˈsɪs.tər/
  • office /ˈɒf.ɪs/
  • mountain /ˈmaʊn.tɪn/

Một số trường hợp ngoại lệ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: advice /ədˈvaɪs/, machine /məˈʃiːn/, mistake /mɪˈsteɪk/, hotel /həʊˈtel/,...

*Chú ý: Một số từ 2 âm tiết sẽ có trọng âm khác nhau tùy thuộc vào từ loại.

Ví dụ: Record, desert sẽ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất nếu là danh từ: 

  • record (n) /ˈrek.ɔːd/ ≠  record (v) /rɪˈkɔːd/
  • desert (n) /ˈdez.ət/ ≠ desert (v) /dɪˈzɜːt/

Quy tắc 3: Tính từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ: 

  • happy /ˈhæp.i/
  • busy /ˈbɪz.i/ 
  • careful /ˈkeə.fəl/ 
  • lucky /ˈlʌk.i/
  • healthy /ˈhel.θi/

Một số trường hợp ngoại lệ: 

  • alone /əˈləʊn/
  • amazed /əˈmeɪzd/

Quy tắc 4: Các từ 2 âm tiết bắt đầu bằng A thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: 

  • about /əˈbaʊt/
  • above /əˈbʌv/
  • again /əˈɡen/
  • alone /əˈləʊn/
  • alike /əˈlaɪk/
  • ago /əˈɡəʊ/

Xem thêm:

=> Trang web tra từ và nghe phát âm tiếng Anh uy tín nhất

=> Kênh học tiếng Anh với AI cho người mới bắt đầu

Cách đánh trọng âm của từ có 2 âm tiết

2. Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết

Quy tắc 5: Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm ngắn và kết thúc bằng 1 phụ âm => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: 

  • encounter /iŋ’kauntə/
  • determined /dɪˈtɜː.mɪnd/,...

Quy tắc 6: Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm đôi hay kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ: 

  • exercise /ˈek.sə.saɪz/
  • compromise /ˈkɒm.prə.maɪz/,...

Quy tắc 7: Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 2 có chứa âm /ə/ hoặc /i/ => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ: 

  • paradise /ˈpærədaɪs/
  • pharmacy /ˈfɑːrməsi/
  • controversy /ˈkɑːntrəvɜːrsi/
  • holiday /ˈhɑːlədei/
  • resident /ˈrezɪdənt/…

Quy tắc 8: Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 1 là /ə/ hay /i/ hoặc có âm tiết thứ 2 chứa nguyên âm dài / nguyên âm đôi => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. 

Ví dụ: 

  • computer /kəmˈpjuːtər/
  • potato /pəˈteɪtoʊ/
  • banana /bəˈnænə/
  • disaster /dɪˈzɑːstə(r)/

Quy tắc 9: Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 1 là /ə/ hay /i/ => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ:

  • familiar /fəˈmɪl.i.ər/
  • considerate /kənˈsɪd.ər.ət/,…

Quy tắc 10: Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết 3 là nguyên âm ngắn và âm tiết thứ 2 là nguyên âm dài => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: 

  • enormous /ɪˈnɔːməs/
  • annoying /əˈnɔɪɪŋ/,...

Xem thêm:

=> Cách đọc ngắt câu trong tiếng Anh thành các đơn vị có nghĩa

=> Quy tắc phát âm đuôi trong tiếng Anh

Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết

3. Quy tắc đánh trọng âm đặc biệt

Quy tắc 11: Trọng âm rơi vào chính các âm tiết sau: sist, cur, vert, test, tain, tract, vent, self.

Ví dụ: 

  • event /ɪˈvent/
  • contract /kənˈtrækt/
  • protest /prəˈtest/
  • persist /pəˈsɪst/
  • maintain /meɪnˈteɪn/
  • herself /hɜːˈself/
  • occur /əˈkɜːr/

Quy tắc 12: Các từ tận cùng bằng các đuôi: how, what, where,…. => trọng âm chính nhấn vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ: 

  • anywhere/ˈen.i.weər/
  • somehow /ˈsʌm.haʊ/
  • somewhere/ˈsʌm.weər/

Quy tắc 13: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ety, – ity, – ion ,- sion, – cial,- ically, – ious, -eous, – ian, – ior, – iar, iasm – ience, – iency, – ient, – ier, – ic, – ics, -ial, -ical, -ible, -uous, -ics*, ium, – logy, – sophy,- graphy – ular, – ulum => trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó.

Ví dụ: 

  • decision /dɪˈsɪʒ.ən/
  • attraction /əˈtræk.ʃən/
  • librarian /laɪˈbreə.ri.ən/
  • experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/
  • society /səˈsaɪ.ə.ti/
  • patient /ˈpeɪ.ʃənt/
  • popular /ˈpɒp.jə.lər/
  • biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/
  • Một số trường hợp ngoại lệ:
  • lunatic /ˈluː.nə.tɪk/
  • arabic /ˈær.ə.bɪk/
  • politics /ˈpɒl.ə.tɪks/
  • arithmetic /əˈrɪθ.mə.tɪk/

Quy tắc 14: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ate, – cy*, -ty, -phy, -gy => Nếu 2 âm tiết, thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 1. Nếu từ có từ 3 âm tiết trở lên thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 3 từ cuối lên.

Ví dụ: 

  • communicate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
  • regulate /ˈreɡ.jə.leɪt/
  • classmate /ˈklɑːs.meɪt/
  • technology /tekˈnɒl.ə.dʒi/
  • emergency /ɪˈmɜː.dʒən.si/
  • certainty /ˈsɜː.tən.ti/
  • biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/
  • photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/

Một số trường hợp ngoại lệ: accuracy /ˈæk.jə.rə.si/,…

Quy tắc 15: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ade, – ee, – ese, – eer, – ette, – oo, -oon , – ain, -esque,- isque, -aire ,-mental, -ever, – self => trọng âm nhấn ở chính các đuôi này.

Ví dụ: 

  • lemonade /ˌlem.əˈneɪd/
  • Chinese /tʃaɪˈniːz/
  • pioneer /ˌpaɪəˈnɪər/
  • kangaroo /ˌkæŋ.ɡərˈuː/
  • typhoon /taɪˈfuːn/
  • whenever /wenˈev.ər/
  • environmental /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/,…

Một số trường hợp ngoại lệ: 

  • coffee /ˈkɒf.i/
  • committee /kəˈmɪt.i/

Xem thêm:

=> Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

=> 1000 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cho người đi làm

Quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh đặc biệt

Quy tắc 16: Các từ chỉ số lượng có đuôi -teen thì nhấn trọng âm vào -teen, đuôi -ty thì trọng âm rơi vào âm tiết phía trước nó.

Ví dụ: 

  • thirteen /θɜːˈtiːn/
  • fourteen /ˌfɔːˈtiːn/
  • twenty /ˈtwen.ti/
  • thirty /ˈθɜː.ti/
  • fifty /ˈfɪf.ti/

Quy tắc 17: Một số tiền tố và hậu tố không mang trọng âm, nó không làm thay đổi trọng âm của từ gốc.

Ví dụ: 

  • important /ɪmˈpɔː.tənt/ ⟹ unimportant /ˌʌn.ɪmˈpɔː.tənt/
  • perfect /ˈpɜː.felt/ ⟹ imperfect /ɪmˈpɜː.felt/
  • appear /əˈpɪər/ ⟹ disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/
  • crowded /ˈkraʊ.dɪd/ ⟹ overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/
  • beauty /ˈbjuː.ti/ ⟹ beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/
  • teach /tiːtʃ/ ⟹  teacher /ˈtiː.tʃər/

Một số trường hợp ngoại lệ: 

statement  /ˈsteɪt.mənt/ - understatement /ˌʌn.dəˈsteɪt.mənt/,...

Hậu tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc:

Ví dụ: 

  • ‘beauty ⟹ ’beautiful
  • ‘lucky ⟹ luckiness
  • ‘teach ⟹ ’teacher
  •  at’tract ⟹ at’tractive,…

Quy tắc 18: Động từ ghép => trọng âm là trọng âm của từ thứ 2.

Ví dụ: 

  • become /bɪˈkʌm/
  • understand /ˌʌn.dəˈstænd/
  • overflow /ˌəʊ.vəˈfləʊ/,…

Quy tắc 19: Danh từ ghép => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ:  

  • doorman /ˈdɔːrmən/
  • typewriter /ˈtaɪpraɪtər/
  • greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/

Quy tắc 20: Trọng âm không rơi vào những âm yếu như /ə/ hoặc /i/

Ví dụ: 

  • computer /kəmˈpjuːtər/
  • occur /əˈkɜːr/,...

Xem thêm: 

=> Học tiếng Anh hiệu quả qua phim cho người mới bắt đầu

=> Phương pháp học tiếng Anh qua bài hát cho người mới bắt đầu

Các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh đặc biệt

Dưới đây là bảng tổng hợp các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh thường gặp nhất:

STT Quy tắc Ví dụ
1 Danh từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 TAble, DOCtor
2 Tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 HAPpy, CLEver
3 Động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2 beGIN, aGREE
4 Từ bắt đầu bằng âm yếu /ə/ thường nhấn âm sau aBOUT, aLONE
5 Danh từ/tính từ và động từ cùng dạng viết có thể đổi trọng âm REcord – reCORD
6 Từ có đuôi -tion thường nhấn trước hậu tố eduCAtion
7 Từ có đuôi -sion thường nhấn trước hậu tố deCIsion
8 Từ có đuôi -ic thường nhấn trước hậu tố ecoNOmic
9 Từ có đuôi -ity thường nhấn trước hậu tố aBIlity
10 Từ có đuôi -ian thường nhấn trước hậu tố muSIcian
11 Từ có đuôi -graphy thường nhấn trước hậu tố phoTOgraphy
12 Từ có đuôi -logy thường nhấn trước hậu tố biOlogy
13 Từ có đuôi -ee thường nhấn vào hậu tố employEE
14 Từ có đuôi -eer thường nhấn vào hậu tố enginEER
15 Từ có đuôi -ese thường nhấn vào hậu tố ChinESE
16 Từ có đuôi -oo thường nhấn vào hậu tố bamBOO
17 Từ có đuôi -oon thường nhấn vào hậu tố carTOON
18 Danh từ ghép thường nhấn phần đầu BEDroom
19 Động từ ghép thường nhấn phần sau underSTAND
20 Số đuôi -teen thường nhấn cuối thirTEEN
21 Số đuôi -ty thường nhấn đầu THIRty
22 Hậu tố -ful, -less, -ly thường không làm đổi trọng âm gốc BEAUty → BEAUtiful

V. Trọng âm và ngữ điệu trong câu nói tiếng Anh

1. Khái niệm

Trọng âm trong câu (Sentence Stress) là việc nhấn mạnh vào một hoặc nhiều từ trong câu để làm rõ nghĩa hoặc ý đồ người nói muốn truyền đạt. Trọng âm trong câu (hay còn gọi là ngữ điệu) có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý muốn nhấn mạnh của người nói.

Khác với trọng âm từ (Word Stress) chỉ áp dụng cho các từ riêng lẻ, thì trọng âm câu ảnh hưởng đến cách một câu được diễn đạt để tạo sự nhấn mạnh và rõ ràng trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • I’m (nhấn mạnh) in the living room. (Tôi chứ không phải một ai khác đang ở trong lớp)
  • I’m in the living room (nhấn mạnh). (Tôi đang ở trong lớp học chứ không phải bất cứ nơi nào khác)

Các loại từ thường được nhấn mạnh trong câu: Từ mang nội dung (Content Words) và Từ chức năng (Function Words).

2. Cách đánh trọng âm trong các loại câu

  • Câu hỏi Yes/No: Thường nhấn mạnh vào động từ chính hoặc từ ngữ có liên quan trực tiếp đến câu hỏi.

Ví dụ:  Is Quan going to the Langmaster's birthday party? (Quân có tới dự sinh nhật của Langmaster không? (Nhấn mạnh người được hỏi.)

  • Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How): Trọng âm thường rơi vào từ hỏi hoặc từ có liên quan chính đến câu trả lời.

Ví dụ: What did Ha say? (Hà nói cái gì vậy?) (Nhấn mạnh nội dung cần hỏi.)

  • Câu khẳng định: Thường nhấn mạnh vào các từ mang nội dung chính để làm rõ hành động hoặc ý chính của câu.

Ví dụ: Anh likes chocolate. (Ánh thích ăn sô cô la). (Nhấn mạnh sở thích của cô ấy.)

  • Câu phủ định: Thường nhấn mạnh vào từ phủ định hoặc từ muốn làm nổi bật để phủ nhận ý nghĩa của câu.

Ví dụ: I did not eat Quan's cake. (Tôi không ăn chiếc bánh của Quân) (Nhấn mạnh rằng bạn không phải là người ăn chiếc bánh.)

Học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1, lộ trình cá nhân hóa - tự tin bật nói tiếng Anh chỉ sau 3 tháng!
👉 Đăng ký nhận tư vấn ngay

Xem thêm:

=> 10 quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh

=> Các quy tắc học phát âm tiếng Anh cho người mới bắt đầu

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

VI. 30+ từ tiếng Anh dễ nhầm trọng âm nhất

Dưới đây là các từ người Việt thường nhấn sai trọng âm khi học tiếng Anh:

Từ Cách nhấn đúng Lỗi thường gặp
hotel hoTEL HOtel
machine maCHINE MAchine
advice adVICE ADvice
event eVENT Event
mistake misTAKE MIStake
develop deVElop DEvelop
important imPORtant IMportant
computer comPUter COMputer
comfortable COMfortable comFORtable
interesting INteresting inTEResting
vegetable VEGetable vegeTAble
photograph PHOtograph phoTOgraph
photography phoTOgraphy PHOtography
economy eCONomy Economy
economic ecoNOmic Economic
politics POlitics poLItics
political poLItical POlitical
presentation presenTAtion preSENtation
communicate comMUnicate COMmunicate
pronunciation pronunciAtion proNUNciation
responsibility responsiBIlity RESponsibility
opportunity opporTUnity OPportunity
technology techNOlogy TECHnology
interview INterview interVIEW
message MESsage mesSAGE
office OFfice ofFICE
report rePORT REport
project PROject / proJECT dùng sai theo từ loại
progress PROgress / proGRESS dùng sai theo từ loại
content CONtent / conTENT dùng sai theo từ loại

Một điểm quan trọng là khi một từ thay đổi hình thức hoặc từ loại, trọng âm cũng có thể thay đổi.

Ví dụ:

Word family Cách nhấn
photograph PHOtograph
photographer phoTOgrapher
photography phoTOgraphy
photographic photoGRAphic

Vì vậy, thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên học theo word family để nhận ra sự thay đổi trọng âm giữa các dạng từ.

VII. Mẹo ghi nhớ quy tắc trọng âm tiếng Anh hiệu quả

Các quy tắc trọng âm tiếng Anh khá nhiều, vì vậy bạn không nên cố học thuộc tất cả cùng lúc. Thay vào đó, hãy bắt đầu từ những mẹo dễ nhớ, có tần suất xuất hiện cao và áp dụng được với nhiều nhóm từ thông dụng. Khi đã quen, bạn có thể kết hợp thêm việc tra phiên âm, nghe audio và luyện đọc theo câu để hình thành phản xạ nhấn trọng âm tự nhiên hơn.

Một số mẹo ghi nhớ trọng âm tiếng Anh bạn nên ưu tiên:

  • Ghi nhớ công thức “danh – tính trước, động sau”: Với nhiều từ có 2 âm tiết, danh từ và tính từ thường nhấn âm tiết thứ nhất, còn động từ thường nhấn âm tiết thứ hai. Ví dụ: TAble, HAPpy, beGIN, forGET.
  • Chú ý các âm yếu /ə/ và /ɪ/: Những âm này thường được đọc nhẹ hơn, nên ít khi nhận trọng âm chính. Ví dụ: aBOUT, baNAna, faMIliar.
  • Nhớ nhóm hậu tố kéo trọng âm về phía trước: Các hậu tố như -tion, -sion, -ic, -ity, -ian, -graphy, -logy thường khiến trọng âm rơi vào âm ngay trước hậu tố. Ví dụ: eduCAtion, deCIsion, ecoNOmic, phoTOgraphy.
  • Nhớ nhóm hậu tố nhận trọng âm chính: Các hậu tố như -ee, -eer, -ese, -oo, -oon, -ique thường được nhấn mạnh. Ví dụ: employEE, enginEER, ChinESE, bamBOO, techNIQUE.
  • Học theo cặp từ dễ nhầm: Một số từ thay đổi trọng âm theo từ loại, vì vậy bạn nên học theo cặp để tránh nhấn sai. Ví dụ: REcord là danh từ, còn reCORD là động từ; PREsent là danh từ/tính từ, còn preSENT là động từ.
  • Học trọng âm bằng tai, không chỉ bằng mắt: Quy tắc giúp bạn đoán trọng âm, nhưng để phát âm đúng, bạn cần nghe audio, đọc nhại lại, ghi âm giọng của mình và so sánh với mẫu.
  • Luyện trọng âm trong câu thay vì chỉ đọc từng từ riêng lẻ: Sau khi biết từ important nhấn vào âm thứ hai, hãy luyện trong câu như: “This is an imPORtant meeting.” Cách này giúp bạn nói tự nhiên hơn trong giao tiếp thực tế.

Tóm lại, thay vì học trọng âm như một danh sách quy tắc khô khan, bạn nên học theo nhóm từ, nghe phát âm mẫu và luyện trong câu hoàn chỉnh. Đây là cách giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và dễ áp dụng khi nói tiếng Anh.

VIII. Bài tập về quy tắc đánh trọng âm

Dưới đây là một số bài tập về quy tắc đánh trọng âm cơ bản trong tiếng Anh. Các bạn hãy luyện tập để nâng cao phản xạ và kỹ năng đánh trọng âm của từ nhé!

Bài 1. Chọn từ có trọng âm tiếng Anh khác với các từ còn lại

1 A. butter B. doctor C. market D. remark
2 A. begin B. comfort C. apply D. suggest
3 A. visit B. carry C. remove D. protect
4 A. provide B. listen C. repeat D. collect
5 A. study B. delete C. reward D. survive
6 A. standard B. happen C. handsome D. destroy
7 A. writer B. baker C. builder D. career
8 A. direct B. idea C. suppose D. figure
9 A. leather B. account C. adapt D. decide
10 A. answer B. believe C. rely D. decrease
11 A. complain B. machine C. music D. instead
12 A. provide B. adopt C. happen D. inspire
13 A. result B. region C. river D. robot
14 A. constant B. basic C. irate D. obvious
15 A. exist B. evolve C. enjoy D. enter
16 A. standard B. happen C. handsome D. destroy
17 A. provide B. product C. promote D. profess
18 A. abroad B. noisy C. hundred D. quiet
19 A. Easter B. festive C. rename D. harvest
20 A. about B. around C. between D. under
21 A. invest B. major C. perform D. machine
22 A. precede B. suppose C. decide D. finish
23 A. cannon B. chaos C. culture D. direct
24 A. highlight B. enjoy C. reverse D. review
25 A. passion B. aspect C. medium D. success
26 A. doctor B. modern C. corner D. Chinese
27 A. knowledge B. enjoy C. science D. sudden
28 A. revise B. amount C. village D. desire
29 A. direct B. idea C. suppose D. figure
30 A. revise B. amount C. contain D. desire
31 A. butter B. market C. attack D. remark
32 A. address B. comfort C. display D. result
33 A. contain B. promote C. reflect D. destroy
34 A. protect B. signal C. repair D. divide
35 A. reply B. finish C. cancel D. destroy
36 A. market B. address C. display D. admire
37 A. behave B. answer C. protect D. describe
38 A. increase B. design C. return D. predict
39 A. cancel B. reflect C. destroy D. deliver
40 A. direct B. result C. reflect D. complete
41 A. prevent B. purchase C. display D. select
42 A. correct B. behave C. deliver D. reflect
43 A. develop B. describe C. relax D. behave
44 A. perform B. predict C. signal D. relax
45 A. relax B. destroy C. remove D. attack
46 A. complete B. attract C. display D. cancel
47 A. product B. relax C. develop D. believe
48 A. remove B. behave C. describe D. reflect
49 A. market B. attack C. cancel D. remove
50 A. protect B. remove C. increase D. result

Đáp án:

1D 2B 3A 4C 5D 6D 7D 8B 9D 10A
11C 12C 13D 14C 15D 16D 17B 18A 19C 20D
21D 22A 23D 24B 25D 26D 27B 28C 29A 30C
31D 32A 33A 34A 35D 36D 37A 38B 39A 40A
41A 42A 43D 44A 45A 46B 47D 48B 49A 50A

Bài 2. Chọn từ có cách đánh trọng âm hay cách nhấn âm đúng

1 A. representative B. ‘Representative C. repre’sentative D. Represen’tative
2 A. per’mission B. ‘permission C. permis’sion D. Per’mission
3 A. impossi’ble B. ‘impossible C. im’possible D. impos’sible
4 A. ‘understand B. under’stand C. unders’tand D. understan’d
5 A. ‘celebrate B. ce’lebrate C. cele’brate D. celebr’ate
6 A. consi’der B. ‘consider C. consi’der D. consider’
7 A. ‘record B. re’cord C. recor’d D. reco’rd
8 A. de’velop B. ‘develop C. develop’ D. deve’lop
9 A. en’joy B. ‘enjoy C. enjo’y D. enjoy’
10 A. infor’mation B. ‘information C. infor’mation D. informat’ion
11 A. ‘comprehend B. compre’hend C. com’prehend D. compreh’end
12 A. em’ploy B. ‘employ C. employ’ D. emp’loy
13 A. ‘contemplate B. conte’mplate C. con’template D. contempl’ate
14 A. pro’nounce B. ‘pronounce C. pronou’nce D. pronoun’ce
15 A. inves’tigate B. investi’gate C. in’vestigate D. ‘investigate
16 A. develop’ment B. ‘development C. de’velopment D. develop’ment
17 A. pre’paration B. ‘preparation C. prepar’ation D. prepara’tion
18 A. app’reciate B. appre’ciate C. ‘appreciate D. appreci’ate
19 A. re’quirement B. requi’rement C. ‘requirement D. requir’ement
20 A. ‘introduce B. intro’duce C. int’roduce D. introdu’ce
21 A. co’operation B. cooper’ation C. coopera’tion D. ‘cooperation
22 A. nece’ssity B. ‘necessity C. neces’sity D. necess’ity
23 A. imme’diate B. ‘immediate C. imm’ediate D. immedi’ate
24 A. ‘analyze B. ana’lyze C. analy’ze D. anal’yze
25 A. pho’tography B. pho’tography C. photog’raphy D. photography’
26 A. con’centrate B. concen’trate C. ‘concentrate D. concentr’ate
27 A. ‘educate B. edu’cate C. educa’te D. educ’ate
28 A. ‘hesitate B. hesi’tate C. hesita’te D. hesit’ate
29 A. temp’tation B. temp’tation C. ‘temptation D. tempt’ation
30 A. ‘advertise B. adver’tise C. ad’vertise D. advert’ise

Đáp án: 

1C 2B 3B 4A 5A 6B 7A 8B 9A 10B
11A 12B 13A 14B 15D 16B 17B 18C 19C 20A
21D 22B 23B 24A 25C 26C 27A 28A 29C 30A

Bài 3: Đánh trọng âm cho các từ sau:

  1. Company
  2. Government
  3. Information
  4. Research
  5. Education
  6. Honest
  7. Dictionary
  8. Decoration
  9. Aerobics
  10. Swallow

Đáp án:

  1. Company /'kʌmpəni/: công ty, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
  2. Government /ˈgʌvərmənt/: chính phủ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
  3. Information /ˌɪnfərˈmeɪʃən/: thông tin, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3
  4. Research /riˈsɜrʧ/: nghiên cứu, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2
  5. Education /ɛʤəˈkeɪʃən/: giáo dục, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3
  6. Honest/ˈɑːnɪst/: trung thực, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
  7. Dictionary /ˈdɪkʃəneri/: từ điển, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
  8. Decoration /ˌdekəˈreɪʃn/: đồ trang trí, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3
  9. Aerobics /eəˈrəʊbɪks/: thể dục nhịp điệu, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2
  10. Swallow /ˈswɒləʊ/ chim én, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1

CTA khoá 1 kèm 1

IX. FAQ về quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh

1. Có bao nhiêu quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh?

Không có một con số cố định tuyệt đối, nhưng người học nên nắm các nhóm quy tắc chính gồm: trọng âm từ 2 âm tiết, trọng âm từ 3 âm tiết, trọng âm theo hậu tố, trọng âm từ ghép, trọng âm số đếm và các trường hợp thay đổi trọng âm theo từ loại.

2. Từ có 2 âm tiết nhấn trọng âm như thế nào?

Thông thường, danh từ và tính từ có 2 âm tiết nhấn vào âm tiết thứ nhất, còn động từ có 2 âm tiết nhấn vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • Danh từ: TEAcher, DOCtor
  • Tính từ: HAPpy, CLEver
  • Động từ: beGIN, aGREE

Tuy nhiên, vẫn có ngoại lệ như machine, hotel, advice, happen, open, nên bạn cần kết hợp tra từ điển khi gặp từ mới.

3. Từ có đuôi -tion, -sion nhấn trọng âm ở đâu?

Các từ có đuôi -tion-sion thường nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước hậu tố.

Ví dụ:

  • education → eduCAtion
  • attention → aTTENtion
  • decision → deCIsion
  • discussion → diSCUssion

4. Từ có đuôi -ic, -ity, -graphy nhấn trọng âm như thế nào?

Các từ có đuôi -ic, -ity, -graphy, -logy thường nhấn vào âm tiết ngay trước hậu tố.

Ví dụ:

  • economic → ecoNOmic
  • ability → aBIlity
  • photography → phoTOgraphy
  • biology → biOlogy

5. Từ có đuôi -ee, -eer, -ese nhấn trọng âm ở đâu?

Các từ có đuôi -ee, -eer, -ese thường nhấn trọng âm vào chính hậu tố.

Ví dụ:

  • employee → employEE
  • engineer → enginEER
  • Chinese → ChinESE

Trên đây là tổng hợp các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh cơ bản, dễ nhớ và thường gặp nhất trong giao tiếp cũng như trong các bài kiểm tra phát âm. Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn cách xác định trọng âm trong từ, biết cách nhấn âm với từ 2 âm tiết, 3 âm tiết, từ ghép, hậu tố và có thể luyện tập hiệu quả hơn thông qua các bài tập vận dụng.

Tuy nhiên, trọng âm tiếng Anh không phải lúc nào cũng tuân theo một quy tắc cố định. Có nhiều từ vựng ngoại lệ, nhiều trường hợp trọng âm thay đổi theo từ loại hoặc ngữ cảnh sử dụng. Vì vậy, để phát âm tự nhiên hơn, bạn không chỉ cần học quy tắc mà còn cần nghe phát âm chuẩn, luyện nói thường xuyên và được sửa lỗi trực tiếp khi nhấn sai trọng âm, ngữ điệu hoặc phản xạ giao tiếp.

Nếu bạn đang muốn cải thiện phát âm và giao tiếp tiếng Anh một cách bài bản, Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh giao tiếp, Langmaster xây dựng chương trình học theo hướng thực tế, giúp học viên không chỉ học từ vựng, ngữ pháp hay quy tắc phát âm riêng lẻ, mà còn biết cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong công việc, học tập và đời sống hằng ngày.

Tại Langmaster, học viên được luyện giao tiếp theo tình huống thực tế, được giáo viên theo sát và sửa lỗi trực tiếp về phát âm, trọng âm, ngữ điệu, cách diễn đạt và phản xạ nói. Điều này đặc biệt phù hợp với những người đã học tiếng Anh trong thời gian dài nhưng vẫn gặp khó khăn khi nói, thường phát âm thiếu tự nhiên, nói đều đều hoặc chưa tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Hiện nay, Langmaster cung cấp nhiều hình thức học linh hoạt để học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu, trình độ và thời gian cá nhân:

  • Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Phù hợp với học viên muốn được cá nhân hóa lộ trình và sửa lỗi sát sao. Giáo viên theo dõi trực tiếp năng lực đầu vào, mục tiêu học tập và điểm yếu của từng học viên, từ đó tập trung cải thiện phát âm, phản xạ giao tiếp, vốn từ và khả năng diễn đạt trong thời gian ngắn.
  • Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm: Phù hợp với học viên muốn luyện nói trong môi trường tương tác cao, có bạn học đồng hành và được thực hành qua các tình huống thực tế như giới thiệu bản thân, trao đổi công việc, thuyết trình, phỏng vấn hoặc giao tiếp hằng ngày. Lớp học nhóm giúp học viên tăng phản xạ, giảm ngại nói và duy trì động lực học đều đặn hơn.

Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học offline tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:

  • 169 Xuân Thủy

  • 179 Trường Chinh

  • N03-T7 Ngoại Giao Đoàn

Nếu bạn muốn biết mình đang phát âm, nhấn trọng âm và giao tiếp tiếng Anh ở mức nào, hãy đăng ký kiểm tra trình độ tại Langmaster để được tư vấn lộ trình học phù hợp. Một lộ trình đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, sửa lỗi hiệu quả hơn và từng bước sử dụng tiếng Anh tự tin trong các tình huống thực tế. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác