TỔNG HỢP CÁCH ĐÁNH TRỌNG ÂM 2 ÂM TIẾT TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT KÈM BÀI TẬP MINH HOẠ

Mục lục [Ẩn]

  • I. Trọng âm tiếng Anh (Word Stress) là gì? 
  • II. Tổng hợp cách đánh trọng âm 2 âm tiết tiếng Anh
    • 1. Một số quy tắc chung
      • Quy tắc 1: Tính từ 2 âm tiết trọng âm và danh từ 2 âm tiết trọng âm đều thường nằm ở âm tiết thứ nhất.
      • Quy tắc 2: Động từ và giới từ có 2 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
    • 2. Một số quy tắc khác
      • Quy tắc 3: Từ có hai âm tiết bắt đầu bằng "a" thường có trọng âm đặt ở âm tiết thứ hai. 
      • Quy tắc 4: Các đại từ phản thân thường có trọng âm nằm ở âm tiết cuối cùng. 
      • Quy tắc 5: Từ kết thúc bằng -sist, -cur, -vert, -test, -tain, -tract, -vent thì trọng âm từ có 2 âm tiết đó rơi vào chính các âm tiết này.
      • Quy tắc 6: Từ có 2 âm tiết kết thúc bằng "-y", trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai, với chữ "y" được phát âm như /ai/.
      • Quy tắc 7: Từ kết thúc bằng các đuôi "how", "what", "where", trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất. 
      • Quy tắc 8: Các từ có 2 âm tiết chỉ số lượng có đuôi "-teen" thường có trọng âm rơi vào "-teen", trong khi các từ có đuôi "-ty" thì trọng âm thường nằm ở âm tiết phía trước nó. 
      • Quy tắc 9: Từ 2 âm tiết có âm tiết cuối cùng chứa /ow/, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất. 
    • 3. Danh sách từ có 2 âm tiết có hai cách nhấn trọng âm
  • III. Tổng hợp bài tập trọng âm từ có 2 âm tiết có đáp án
    • 1. Bài tập
      • Bài tập 1: Dưới đây là một số từ có hai âm tiết, hãy xác định vị trí của trọng âm trong mỗi từ:
      • Bài tập 2: Chọn cách đánh trọng âm đúng của các từ sau:
      • Bài tập 3: Tìm từ có trọng âm khác với những từ còn lại:
    • 2. Đáp án
      • Bài tập 1:
      • Bài tập 2:
      • Bài tập 3: 
  • Kết luận

Trong tiếng Anh, trọng âm là một phần rất quan trọng đối với bất kỳ ai muốn giao tiếp thành thạo, tự nhiên và chuẩn như người bản xứ. Trong đó, từ có 2 âm tiết chiếm tới 40% số từ trong tiếng Anh. Chính vì vậy, hôm nay, cùng Langmaster tìm hiểu toàn bộ quy tắc trọng âm 2 âm tiết đầy đủ, chi tiết, đơn giản nhất và thực hành với một số bài tập về trọng âm trong bài viết sau nhé!

I. Trọng âm tiếng Anh (Word Stress) là gì? 

Trọng âm trong tiếng Anh (Word Stress) là việc nhấn mạnh hoặc tập trung âm lượng và phát âm mạnh hơn ở một âm tiết cụ thể trong từ. Trọng âm thường làm nổi bật âm tiết đó, tạo ra sự khác biệt trong cách phát âm từ và giúp người nghe hiểu rõ ý nghĩa của từ.

Trong một từ tiếng Anh có thể có một hoặc nhiều trọng âm, tùy thuộc vào số âm tiết của từ đó.

Ví dụ:

  • Từ có trọng âm thứ nhất: "happy" /ˈhæp.i/, "elephant" /ˈel.ɪ.fənt/.
  • Từ có trọng âm ở các vị trí khác: "banana" /bəˈnɑː.nə/, "communication" /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/.

null

Trọng âm tiếng Anh là một phần cơ bản và quan trọng trong quá trình học và tránh các lỗi phát âm tiếng Anh. Để phát âm chuẩn và giống như người bản xứ, bạn cần học cách nhấn trọng âm nói chung và cách đánh trọng âm 2 âm tiết nói riêng một cách chính xác và tự nhiên ở mỗi từ và câu.

II. Tổng hợp cách đánh trọng âm 2 âm tiết tiếng Anh

1. Một số quy tắc chung

Quy tắc 1: Tính từ 2 âm tiết trọng âm và danh từ 2 âm tiết trọng âm đều thường nằm ở âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: 

  • 'Monday' /ˈmʌn.deɪ/
  • 'baby' /ˈbeɪ.bi/
  • 'happy' /ˈhæp.i/
  • 'bottle' /ˈbɒt.əl/
  • 'table' /ˈteɪ.bəl/
  • 'paper' /ˈpeɪ.pər/

Ngoại lệ: Nếu âm tiết thứ hai có nguyên âm kép hoặc nguyên âm dài, trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ hai.

Ví dụ: 

  • 'recline' /rɪˈklaɪn/
  • 'prelude' /ˈprɛl.juːd/
  • 'resume' (n.) /ˈrɛz.ə.meɪ/
  • 'resume' (v.) /rɪˈzuːm/
  • 'profound' /prəˈfaʊnd/
  • 'proceed' /prəˈsiːd/
  • 'detail' /ˈdiː.teɪl/
  • 'elite' /ɪˈliːt/

Quy tắc 2: Động từ và giới từ có 2 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • 'invite' /ɪnˈvaɪt/ 
  • 'arrive' /əˈraɪv/
  • forget' /fəˈɡet/
  • 'forgive' /fəˈɡɪv/
  • 'among' /əˈmʌŋ/
  • 'across' /əˈkrɒs/
  • 'after' /ˈæftər/
  • 'below' /bɪˈloʊ/
  • 'before' /bɪˈfɔːr/
  • 'behind' /bɪˈhaɪnd/
  • 'between' /bɪˈtwiːn/
  • 'beyond' /bɪˈjɒnd/
  • 'inside' /ɪnˈsaɪd/
  • 'outside' /ˈaʊtˌsaɪd/
  • 'within' /wɪˈðɪn/
  • 'without' /wɪˈðaʊt/

Ngoại lệ: Nếu động từ có âm tiết thứ hai là nguyên âm ngắn và kết thúc bằng một phụ âm (hoặc không có phụ âm) có dạng en, er, ish, age thì trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • 'center' /ˈsɛn.tər/
  • 'garden' /ˈɡɑːr.dən/
  • 'cottage' /ˈkɒt.ɪdʒ/
  • 'savage' /ˈsæv.ɪdʒ/
  • 'widen' /ˈwaɪd.ən/
  • 'manage' /ˈmæn.ɪdʒ/
  • 'pilfer' /ˈpɪl.fər/
  • 'mature' /məˈtjʊər/
  • 'dampen' /ˈdæm.pən/
  • 'publish' /ˈpʌb.lɪʃ/

null

XEM THÊM: 

PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH TRỌNG ÂM TRONG TIẾNG ANH

5 LỖI PHÁT ÂM TIẾNG ANH NGƯỜI VIỆT THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

2. Một số quy tắc khác

Quy tắc 3: Từ có hai âm tiết bắt đầu bằng "a" thường có trọng âm đặt ở âm tiết thứ hai. 

Ví dụ: 

  • 'aside' /əˈsaɪd/
  • 'amuse' /əˈmjuːz/
  • 'abide' /əˈbaɪd/
  • 'adorn' /əˈdɔːrn/
  • 'afar' /əˈfɑːr/
  • 'amend' /əˈmɛnd/
  • 'abound' /əˈbaʊnd/
  • 'alert' /əˈlɜːrt/
  • 'advice' /ədˈvaɪs/
  • 'align' /əˈlaɪn/

Quy tắc 4: Các đại từ phản thân thường có trọng âm nằm ở âm tiết cuối cùng. 

Ví dụ: 

  • 'myself' /maɪˈsɛlf/
  • 'himself' /hɪmˈsɛlf/
  • 'themselves' /ðəmˈsɛlvz/
  • 'yourself' /jʊrˈsɛlf/
  • 'itself' /ɪtˈsɛlf/
  • 'ourselves' /aʊərˈsɛlvz/
  • 'herself' /hərˈsɛlf/
  • 'yourselves' /jʊrˈsɛlvz/
  • 'oneself' /wʌnˈsɛlf/

Quy tắc 5: Từ kết thúc bằng -sist, -cur, -vert, -test, -tain, -tract, -vent thì trọng âm từ có 2 âm tiết đó rơi vào chính các âm tiết này.

Ví dụ:

  • -sist:

      • assist /əˈsɪst/
      • consist /kənˈsɪst/
      • resist /rɪˈzɪst/

  • -cur:

      • occur /əˈkɜːr/
      • secure /sɪˈkjʊər/
      • current /ˈkʌrənt/

  • -vert:

      • convert /kənˈvɜːrt/
      • divert /daɪˈvɜːrt/
      • revert /rɪˈvɜːrt/

  • -test:

      • attest /əˈtɛst/
      • detest /dɪˈtɛst/
      • protest /ˈprəʊtɛst/
    • -tain:
      • obtain /əbˈteɪn/
      • contain /kənˈteɪn/
      • maintain /meɪnˈteɪn/

  • -tract:

      • attract /əˈtrækt/
      • distract /dɪˈstrækt/
      • abstract /ˈæbstrækt/

  • -vent:

    • prevent /prɪˈvɛnt/
    • invent /ɪnˈvɛnt/
    • event /ɪˈvɛnt/

XEM THÊM:

=> 52 CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU ĐƠN GIẢN VÀ HIỆU QUẢ

=> 40 CHỦ ĐỀ TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM TỰ TIN THĂNG TIẾN

Quy tắc 6: Từ có 2 âm tiết kết thúc bằng "-y", trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai, với chữ "y" được phát âm như /ai/.

Ví dụ:

  • 'reply' /rɪˈplaɪ/
  • 'apply' /əˈplaɪ/
  • 'supply' /səˈplaɪ/
  • 'deny' /dɪˈnaɪ/
  • 'rely' /rɪˈlaɪ/
  • 'untie' /ʌnˈtaɪ/
  • 'imply' /ɪmˈplaɪ/
  • 'ally' /ˈælaɪ/
  • 'decry' /dɪˈkraɪ/
  • 'reply' /rɪˈplaɪ/

Quy tắc 7: Từ kết thúc bằng các đuôi "how", "what", "where", trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất. 

Ví dụ:

  • 'somehow' /ˈsʌm.haʊ/
  • 'nowhere' /ˈnəʊ.wɛər/

Quy tắc 8: Các từ có 2 âm tiết chỉ số lượng có đuôi "-teen" thường có trọng âm rơi vào "-teen", trong khi các từ có đuôi "-ty" thì trọng âm thường nằm ở âm tiết phía trước nó. 

Ví dụ: 

  • -teen:

      • 'thirteen' /ˈθɜːrˌtiːn/
      • 'fourteen' /ˈfɔːrˌtiːn/
      • 'fifteen' /ˈfɪfˌtiːn/
      • 'sixteen' /ˈsɪksˌtiːn/
      • 'eighteen' /ˈeɪˌtiːn/
      • 'nineteen' /ˈnaɪnˌtiːn/

  • -ty:

    • 'twenty' /ˈtwɛn.ti/
    • 'thirty' /ˈθɜːr.di/
    • 'forty' /ˈfɔːr.ti/
    • 'fifty' /ˈfɪf.ti/
    • 'sixty' /ˈsɪks.ti/
    • 'eighty' /ˈeɪ.ti/
    • 'ninety' /ˈnaɪn.ti/

Quy tắc 9: Từ 2 âm tiết có âm tiết cuối cùng chứa /ow/, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất. 

Ví dụ:

  • 'window' /ˈwɪn.doʊ/
  • 'fellow' /ˈfɛ.loʊ/
  • 'pillow' /ˈpɪ.loʊ/
  • 'narrow' /ˈnær.oʊ/
  • 'borrow' /ˈbɑr.oʊ/
  • 'shadow' /ˈʃæ.doʊ/
  • 'yellow' /ˈjɛ.loʊ/
  • 'follow' /ˈfɒ.loʊ/

null

XEM THÊM:

=>LỘ TRÌNH TỰ HỌC TIẾNG ANH TẠI NHÀ HIỆU QUẢ CHO NGƯỜI MẤT GỐC

=> CẨM NANG HỌC TIẾNG ANH QUA PHIM HIỆU QUẢ CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

3. Danh sách từ có 2 âm tiết có hai cách nhấn trọng âm

Trong tiếng Anh, có một số từ có hai cách nhấn trọng âm khác nhau, phụ thuộc vào loại từ. Tuỳ thuộc vào ngữ cảnh, tình huống và vị trí trong câu, cách phát âm của của từ này sẽ thay đổi. Đối với những từ này, chúng ta buộc phải học thuộc và ghi nhớ chứ không có quy tắc cụ thể nào.

Ví dụ:

  • 'permit'

      • /ˈpɜːr.mɪt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /pərˈmɪt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)

  • 'record'

      • /ˈrek.ərd/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /rɪˈkɔːrd/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)

  • 'present'

      • /ˈprez.ənt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /prɪˈzent/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)

  • 'permit'

      • /ˈpɜːr.mɪt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /pərˈmɪt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)

  • 'object'

      • /ˈɒb.dʒɪkt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /əbˈdʒekt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)

  • 'content'

      • /ˈkɒn.tɛnt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /kənˈtɛnt/ (tính từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)

  • 'conflict'

      • /ˈkɒn.flɪkt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /kənˈflɪkt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)

  • 'suspect'

      • /səˈspɛkt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /ˈsʌs.pɛkt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

  • 'progress'

      • /ˈprəʊ.ɡrɛs/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /prəˈɡrɛs/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

  • 'increase'

      • /ˈɪn.kriːs/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /ɪnˈkriːs/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

  • 'accent'

      • /ˈæk.sɛnt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /əkˈsɛnt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)

  • 'produce'

      • /ˈprɒ.djuːs/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /prəˈdjuːs/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

  • 'refund'

      • /ˈriː.fʌnd/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /rɪˈfʌnd/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

  • 'upset'

      • /ʌpˈsɛt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
      • /ˈʌp.sɛt/ (tính từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

  • 'transfer'

    • /ˈtræns.fɜːr/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
    • /trænsˈfɜːr/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

XEM THÊM:

=>TOP 12 TRUNG TÂM TIẾNG ANH UY TÍN TẠI HÀ NỘI DẪN ĐẦU VỀ CHẤT LƯỢNG

=>5 KHÓA HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP ONLINE CHO NGƯỜI BẬN RỘN TỐT NHẤT

III. Tổng hợp bài tập trọng âm từ có 2 âm tiết có đáp án

Dưới đây là tổng hợp 90+ câu bài tập trọng âm 2 âm tiết hay nhất có đáp án. Bạn hãy áp dụng những kiến thức đã học bên trên để thử sức với 3 bài tập dưới đây nhé!

null

1. Bài tập

Bài tập 1: Dưới đây là một số từ có hai âm tiết, hãy xác định vị trí của trọng âm trong mỗi từ:

  1. Survey
  2. Record
  3. Signal
  4. Lesson
  5. Garden
  6. Reason
  7. Hotel
  8. Travel
  9. Window
  10. Market
  11. Connect
  12. Control
  13. Explain
  14. Discuss
  15. Attend
  16. Present
  17. Inform
  18. Intend
  19. Collect
  20. Repeat
  21. Happy
  22. Silent
  23. Common
  24. Hidden
  25. Rapid
  26. Sudden
  27. Remote
  28. Absurd
  29. Precise
  30. Final
  31. Within
  32. Across
  33. Behind
  34. Inside
  35. Between
  36. Before
  37. About
  38. Below
  39. Without
  40. Within

XEM THÊM: 100+ CÂU BÀI TẬP TRỌNG ÂM HAY (CÓ ĐÁP ÁN) 

Bài tập 2: Chọn cách đánh trọng âm đúng của các từ sau:

  1. a. de'mand b. 'demand c. de'mand d. de'mand
  2. a. ex'port b. 'export c. ex'port d. ex'port
  3. a. be'fore b. 'before c. be'fore d. be'fore
  4. a. a'bout b. 'about c. a'bout d. a'bout
  5. a. re'ply b. 'reply c. re'ply d. re'ply
  6. a. a'live b. 'alive c. a'live d. a'live
  7. a. es'cape b. 'escape c. es'cape d. es'cape
  8. a. re'lease b. 'release c. re'lease d. re'lease
  9. a. a'rise b. 'arise c. a'rise d. a'rise
  10. a. ex'pose b. 'expose c. ex'pose d. ex'pose
  11. a. for'get b. 'forget c. for'get d. for'get
  12. a. com'plete b. com'plete c. com'plete d. com'plete
  13. a. at'tack b. 'attack c. at'tack d. at'tack
  14. a. re'veal b. 'reveal c. re'veal d. re'veal
  15. a. sur'prise b. sur'prise c. sur'prise d. sur'prise
  16. a. en'close b. 'enclose c. en'close d. en'close
  17. a. im'mune b. 'immune c. im'mune d. im'mune
  18. a. con'sume b. con'sume c. con'sume d. con'sume
  19. a. dis'like b. dis'like c. dis'like d. dis'like
  20. a. at'tend b. 'attend c. at'tend d. at'tend

Bài tập 3: Tìm từ có trọng âm khác với những từ còn lại:

  1. A. darkness B. sister C. market D. remark
  2. A. begin B. comfort C. apply D. suggest
  3. A. consist  B. carry C. remove D. protect
  4. A. provide B. listen C. repeat D. collect
  5. A. study B. delete C. reward D. survive
  6. A. standard B. happen C. handsome D. destroy 
  7. A. writer B. baker C. builder D. career 
  8. A. direct B. idea C. suppose D. figure
  9. A. leather B. account C. adapt D. decide
  10. A. answer B. believe C. rely D. decrease
  11. A. complain B. machine C. music D. instead 
  12. A. provide B. adopt C. happen D. inspire
  13. A. result B. region C. river D. robot 
  14. A. constant B. basic C. irate D. obvious 
  15. A. exist B. evolve C. enjoy D. enter 
  16. A. standard B. happen C. handsome D. destroy
  17. A. provide B. product C. promote D. profess
  18. A. abroad B. noisy C. hundred D. quiet 
  19. A. Easter B. festive C. rename D. harvest
  20. A. about C. around C. between D. under 
  21. A. invest B. major C. perform D. machine
  22. A. precede B. suppose C. decide D. finish 
  23. A. cannon B. chaos C. culture D. direct
  24. A. highlight B. enjoy C. reverse D. review
  25. A. passion B. aspect C. medium D. success 
  26. A. doctor B. modern C. corner D. Chinese 
  27. A. knowledge B. enjoy C. science D. sudden
  28. A. revise B. amount C. village D. desire
  29. A. direct B. idea C. suppose D. figure 
  30. A. revise B. amount C. contain D. desire

2. Đáp án

Bài tập 1:

  1. Survey - /ˈsɜːr.veɪ/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: SUR-vey
  2. Record - /ˈrek.ərd/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: REK-ord
  3. Signal - /ˈsɪɡ.nəl/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: SIG-nal
  4. Lesson - /ˈles.ən/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: LES-son
  5. Garden - /ˈɡɑːr.dən/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: GAR-den
  6. Reason - /ˈriː.zən/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: REA-son
  7. Hotel - /hoʊˈtel/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ho-TEL
  8. Travel - /ˈtræv.əl/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: TRAV-el
  9. Window - /ˈwɪn.doʊ/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: WIN-dow
  10. Market - /ˈmɑːr.kɪt/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: MAR-ke
  11. Connect - /kəˈnɛkt/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: con-NECT
  12. Control - /kənˈtroʊl/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: con-TROL
  13. Explain - /ɪkˈspleɪn/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ex-PLAIN
  14. Discuss - /dɪˈskʌs/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: dis-CUSS
  15. Attend - /əˈtɛnd/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: at-TEND
  16. Present - /ˈprɛz.ənt/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: PREZ-ent
  17. Inform - /ɪnˈfɔrm/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: in-FORM
  18. Intend - /ɪnˈtɛnd/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: in-TEND
  19. Collect - /kəˈlɛkt/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: col-LECT
  20. Repeat - /rɪˈpiːt/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: re-PEAT
  21. Happy - /ˈhæpi/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: HAP-py
  22. Silent - /ˈsaɪ.lənt/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: SI-lent
  23. Common - /ˈkɒm.ən/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: COM-mon
  24. Hidden - /ˈhɪd.ən/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: HID-den
  25. Rapid - /ˈræp.ɪd/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: RAP-id
  26. Sudden - /ˈsʌd.ən/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: SUDD-en
  27. Remote - /rɪˈmoʊt/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: RE-mote
  28. Absurd - /əbˈsɜːrd/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ab-SURD
  29. Precise - /prɪˈsaɪs/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: pre-CISE
  30. Final - /ˈfaɪ.nəl/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: FIE-nal
  31. Within - /wɪˈðɪn/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: WITH-in
  32. Across - /əˈkrɒs/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: a-CROSS
  33. Behind - /bɪˈhaɪnd/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: be-HIND
  34. Inside - /ˈɪn.saɪd/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: IN-side
  35. Between - /bɪˈtwiːn/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: be-TWEEN
  36. Before - /bɪˈfɔːr/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: be-FORE
  37. About - /əˈbaʊt/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: a-BOUT
  38. Below - /bɪˈloʊ/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: be-LOW
  39. Without - /wɪˈðaʊt/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: WITH-out
  40. Within - /wɪˈðɪn/
    • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: WITH-in

Bài tập 2:

  1. de'mand
  2. ex'port
  3. be'fore
  4. a'bout
  5. re'ply
  6. a'live
  7. es'cape
  8. re'lease
  9. a'rise
  10. ex'pose
  11. for'get
  12. com'plete
  13. at'tack
  14. re'veal
  15. sur'prise
  16. en'close
  17. im'mune
  18. con'sume
  19. dis'like
  20. at'tend

Bài tập 3: 

  1. A. darkness /ˈdɑːrk.nɪs/
  2. sister /ˈsɪs.tər/
  3. market /ˈmɑːr.kɪt/
  4. remark /rɪˈmɑːrk/

=> Từ có trọng âm khác: A. darkness

  1. begin /bɪˈɡɪn/
  2. comfort /ˈkʌm.fərt/
  3. apply /əˈplaɪ/
  4. suggest /səˈdʒest/

=> Từ có trọng âm khác: D. suggest

  1. consist /kənˈsɪst/
  2. carry /ˈkæri/
  3. remove /rɪˈmuːv/
  4. protect /prəˈtɛkt/

=> Từ có trọng âm khác: A. consist

  1. provide /prəˈvaɪd/
  2. listen /ˈlɪs.ən/
  3. repeat /rɪˈpiːt/
  4. collect /kəˈlɛkt/

=> Từ có trọng âm khác: B. listen

  1. study /ˈstʌdi/
  2. delete /dɪˈliːt/
  3. reward /rɪˈwɔːrd/
  4. survive /sərˈvaɪv/

=> Từ có trọng âm khác: A. study

  1. standard /ˈstændərd/
  2. happen /ˈhæpən/
  3. handsome /ˈhænsəm/
  4. destroy /dɪˈstrɔɪ/

=> Từ có trọng âm khác: B. happen

  1. writer /ˈraɪtər/
  2. baker /ˈbeɪkər/
  3. builder /ˈbɪldər/
  4. career /kəˈrɪər/

=> Từ có trọng âm khác: D. career

  1. direct /dɪˈrɛkt/
  2. idea /aɪˈdiə/
  3. suppose /səˈpoʊz/
  4. figure /ˈfɪɡjər/

=> Từ có trọng âm khác: B. idea

  1. leather /ˈlɛðər/
  2. account /əˈkaʊnt/
  3. adapt /əˈdæpt/
  4. decide /dɪˈsaɪd/

=> Từ có trọng âm khác: A. leather

  1. answer /ˈænsər/
  2. believe /bɪˈliːv/
  3. rely /rɪˈlaɪ/
  4. decrease /dɪˈkriːs/

=> Từ có trọng âm khác: D. decrease

  1. complain /kəmˈpleɪn/
  2. machine /məˈʃiːn/
  3. music /ˈmjuːzɪk/
  4. instead /ɪnˈstɛd/

=> Từ có trọng âm khác: B. machine

  1. provide /prəˈvaɪd/
  2. adopt /əˈdɒpt/
  3. happen /ˈhæpən/
  4. inspire /ɪnˈspaɪər/

=> Từ có trọng âm khác: C. happen

  1. result /rɪˈzʌlt/
  2. region /ˈriːdʒən/
  3. river /ˈrɪvər/
  4. robot /ˈroʊbɒt/

=> Từ có trọng âm khác: A. result

  1. constant /ˈkɒnstənt/
  2. basic /ˈbeɪsɪk/
  3. irate /aɪˈreɪt/
  4. obvious /ˈɒbviəs/

=> Từ có trọng âm khác: C. irate

  1. exist /ɪɡˈzɪst/
  2. evolve /ɪˈvɒlv/
  3. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
  4. enter /ˈɛntər/

=> Từ có trọng âm khác: B. evolve

  1. standard /ˈstændərd/
  2. happen /ˈhæpən/
  3. handsome /ˈhænsəm/
  4. destroy /dɪˈstrɔɪ/

=> Từ có trọng âm khác: B. happen

  1. provide /prəˈvaɪd/
  2. product /ˈprɒdʌkt/
  3. promote /prəˈmoʊt/
  4. profess /prəˈfɛs/

=> Từ có trọng âm khác: B. product

  1. abroad /əˈbrɔːd/
  2. noisy /ˈnɔɪzi/
  3. hundred /ˈhʌndrəd/
  4. quiet /ˈkwaɪət/

=> Từ có trọng âm khác: C. hundred

  1. Easter /ˈiːstər/
  2. festive /ˈfɛstɪv/
  3. rename /riːˈneɪm/
  4. harvest /ˈhɑːrvɪst/

=> Từ có trọng âm khác: B. festive

  1. about /əˈbaʊt/
  2. around /əˈraʊnd/
  3. between /bɪˈtwiːn/
  4. under /ˈʌndər/

=> Từ có trọng âm khác: C. between

  1. invest /ɪnˈvɛst/
  2. major /ˈmeɪdʒər/
  3. perform /pərˈfɔːrm/
  4. machine /məˈʃiːn/

=> Từ có trọng âm khác: D. machine

  1. precede /prɪˈsiːd/
  2. suppose /səˈpoʊz/
  3. decide /dɪˈsaɪd/
  4. finish /ˈfɪnɪʃ/

=> Từ có trọng âm khác: B. suppose

    TÌM HIỂU THÊM:

    Kết luận

    Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ các quy tắc trọng âm 2 âm tiết dễ nhớ, chi tiết và đầy đủ nhất. Đừng quên thực hành với những bài tập đánh trọng âm có 2 âm tiết khác để thành thạo phần này nhé. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

    Ms. Đinh Ngọc Ánh
    Tác giả: Ms. Đinh Ngọc Ánh
    • Chứng chỉ TOEIC 945, VSTEP C1, PTE 76/90
    • Tốt nghiệp loại Giỏi, Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Đại học Ngoại ngữ (ĐHGQHN)
    • 6 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

    Nội Dung Hot

    KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

    Khoá học trực tuyến
    1 kèm 1

    • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
    • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
    • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
    • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
    • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

    Chi tiết

    null

    KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

    • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
    • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
    • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
    • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

    Chi tiết

    null

    KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

    • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
    • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
    • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
    • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

    Chi tiết


    Bài viết khác