Tiếng anh giao tiếp online
Tổng hợp kiến thức tiếng Anh thi vào 10 đầy đủ chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh ôn thi vào lớp 10 cần nắm
- 1.1. Các thì trong tiếng Anh
- 1.2. Giới từ trong tiếng Anh
- 1.3. Câu bị động
- 1.4. Câu điều kiện
- 1.5. Danh động từ và động từ nguyên mẫu
- 1.6. Mệnh đề quan hệ
- 1.7. Câu tường thuật
- 1.8. Cấu trúc so sánh
- 1.9. Câu ước
- 1.10. Câu hỏi đuôi
- 1.11. Liên từ và mệnh đề chỉ thời gian/kết quả/nguyên nhân
- 2. Từ vựng, phrasal verbs cần lưu ý
- 3. Kiến thức ngữ âm ôn thi tiếng Anh vào lớp 10
- 4. Các dạng bài tập thường gặp khi thi tiếng Anh vào 10
Kỳ thi vào lớp 10 là cột mốc quan trọng với học sinh THCS, trong đó môn tiếng Anh luôn khiến nhiều bạn lo lắng vì lượng kiến thức rộng và dễ nhầm lẫn. Vậy cần ôn những gì để đạt điểm cao? Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp kiến thức tiếng Anh thi vào 10 đầy đủ, chi tiết và dễ hiểu, giúp bạn hệ thống lại toàn bộ nội dung trọng tâm và tự tin bước vào kỳ thi.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh ôn thi vào lớp 10 cần nắm
Để chuẩn bị kiến thức ôn thi tiếng Anh vào 10, bạn cần nắm vững cấu trúc của 12 thì trong tiếng Anh, câu bị động, cấu trúc câu so sánh… .
1.1. Các thì trong tiếng Anh
Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Thì hiện tại đơn dùng để:
-
Diễn tả thói quen, hành động lặp lại thường xuyên
-
Nói về sự thật hiển nhiên, chân lý
-
Lịch trình cố định (tàu xe, thời khóa biểu)
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + V(s/es)
-
Phủ định: S + do/does not + V
-
Nghi vấn: Do/Does + S + V?
Dấu hiệu nhận biết:
-
always, usually, often, sometimes, rarely, never
-
every day/week/month, on Mondays
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để:
-
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
-
Hành động tạm thời trong hiện tại
-
Kế hoạch sắp xảy ra trong tương lai gần
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
-
Phủ định: S + am/is/are not + V-ing
-
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết:
-
now, right now, at the moment
-
look!, listen!, currently
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Thì hiện tại hoàn thành dùng để:
-
Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại
-
Kinh nghiệm đã từng có
-
Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + have/has + V3/ed
-
Phủ định: S + have/has not + V3/ed
-
Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
Dấu hiệu nhận biết:
-
already, yet, just
-
ever, never
-
since, for
-
recently, lately
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để:
-
Nhấn mạnh quá trình của hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn
-
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc nhưng còn thấy kết quả
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + have/has been + V-ing
-
Phủ định: S + have/has not been + V-ing
-
Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết:
-
for, since
-
all day, all morning
-
recently, lately
Thì quá khứ đơn dùng để:
-
Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
-
Kể lại một chuỗi hành động trong quá khứ
-
Thói quen trong quá khứ
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + V2/ed
-
Phủ định: S + did not + V
-
Nghi vấn: Did + S + V?
Dấu hiệu nhận biết:
-
yesterday, last night/week/month/year
-
ago (two days ago, a year ago)
-
in + mốc thời gian quá khứ (in 2020)
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Thì quá khứ tiếp diễn dùng để:
-
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
-
Hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào
-
Hai hành động xảy ra song song trong quá khứ
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + was/were + V-ing
-
Phủ định: S + was/were not + V-ing
-
Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết:
-
at + thời gian trong quá khứ (at 8 p.m yesterday)
-
while, when
-
all day, at that moment
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Thì quá khứ hoàn thành dùng để:
-
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
-
Nhấn mạnh thứ tự trước – sau của các hành động
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + had + V3/ed
-
Phủ định: S + had not + V3/ed
-
Nghi vấn: Had + S + V3/ed?
Dấu hiệu nhận biết:
-
before, after
-
by the time
-
when (khi có 2 mệnh đề quá khứ)
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để:
-
Nhấn mạnh quá trình của hành động đã diễn ra liên tục trước một thời điểm trong quá khứ
-
Diễn tả nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + had been + V-ing
-
Phủ định: S + had not been + V-ing
-
Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết:
-
for, since
-
before, until then
-
by the time
Tương lai đơn (Future Simple)
Dùng để làm gì:
-
Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói
-
Dự đoán không có căn cứ rõ ràng
-
Lời hứa, đề nghị, lời mời
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + will + V
-
Phủ định: S + will not (won’t) + V
-
Nghi vấn: Will + S + V?
Dấu hiệu nhận biết:
-
tomorrow, next week/month/year
-
soon, in the future
-
I think, I guess, probably
Dùng để làm gì:
-
Diễn tả kế hoạch, dự định đã có từ trước
-
Dự đoán có căn cứ (dựa vào dấu hiệu hiện tại)
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + am/is/are + going to + V
-
Phủ định: S + am/is/are not + going to + V
-
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V?
Dấu hiệu nhận biết:
-
tonight, this weekend
-
look!, watch out!
-
các dấu hiệu rõ ràng (trời nhiều mây → sắp mưa)
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Dùng để làm gì:
-
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai
-
Hành động sẽ diễn ra theo kế hoạch
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + will be + V-ing
-
Phủ định: S + will not be + V-ing
-
Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết:
-
at + thời gian tương lai (at 8 p.m tomorrow)
-
this time tomorrow/next week
-
when + mệnh đề hiện tại đơn
Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Dùng để làm gì:
-
Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai
Cấu trúc:
-
Khẳng định: S + will have + V3/ed
-
Phủ định: S + will not have + V3/ed
-
Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?
Dấu hiệu nhận biết:
-
by, by the time
-
before + mốc thời gian tương lai
-
by next week/month/year
1.2. Giới từ trong tiếng Anh
Giới từ chỉ thời gian được sử dụng để xác định khi nào một hành động xảy ra hoặc kéo dài trong bao lâu. Trong tiếng Anh, ba giới từ phổ biến nhất thuộc nhóm này là in, on, at, mỗi từ được dùng trong những trường hợp khác nhau tùy theo mức độ cụ thể của thời gian.
-
In: dùng cho các khoảng thời gian dài hoặc mang tính tổng quát như tháng, năm, thế kỷ hoặc các buổi trong ngày.
-
On: dùng khi nói đến ngày cụ thể, thứ trong tuần hoặc các dịp đặc biệt gắn với ngày.
-
At: dùng cho thời điểm chính xác hoặc các mốc thời gian cụ thể trong ngày.
Giới từ chỉ địa điểm được dùng để xác định vị trí của người hoặc vật trong không gian. Nhóm này giúp người học mô tả rõ ràng một đối tượng đang ở đâu, trong hay ngoài, trên hay dưới một vị trí cụ thể.
-
In: dùng cho không gian bao quanh, khu vực lớn hoặc nơi có giới hạn rõ ràng (ở bên trong).
-
On: dùng khi một vật nằm trên bề mặt hoặc tiếp xúc với bề mặt.
-
At: dùng cho địa điểm cụ thể, mang tính điểm đến hoặc vị trí xác định.
-
Above / Over: ở phía trên
-
Below / Under: ở phía dưới
-
Between / Among: ở giữa (2 đối tượng / nhiều đối tượng)
-
Next to / Beside: bên cạnh
-
Behind / In front of: phía sau / phía trước
-
Near / Far from: gần / xa
Giới từ chỉ phương hướng
Giới từ chỉ phương hướng được dùng để diễn tả sự di chuyển hoặc hướng đi của hành động. Đây là phần rất quan trọng trong các câu mô tả đường đi, hành trình hoặc chuyển động.
-
To: chỉ hướng đến một nơi cụ thể
-
From…to…: diễn tả điểm bắt đầu và điểm kết thúc
-
Into / Onto: nhấn mạnh sự di chuyển từ ngoài vào trong hoặc lên bề mặt
-
Out of: di chuyển từ bên trong ra ngoài
-
Across: băng qua bề mặt (đường, sông…)
-
Through: xuyên qua không gian có giới hạn
-
Along: di chuyển dọc theo
-
Up / Down: di chuyển lên / xuống
-
Around: di chuyển xung quanh
-
Back to / Away from: quay lại / rời xa
1.3. Câu bị động
Câu bị động được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả của hành động, thay vì người thực hiện hành động. Đây là cấu trúc rất thường gặp trong đề thi vào 10, đặc biệt ở dạng bài biến đổi câu.
-
Khẳng định: S + be + V3/ed (+ by + O)
-
Phủ định: S + be not + V3/ed (+ by + O)
-
Nghi vấn: Be + S + V3/ed (+ by + O)?
(Lưu ý: động từ “be” được chia theo thì của câu)
Cách chuyển từ câu chủ động sang bị động:
-
Tân ngữ (O) → chủ ngữ (S)
-
Động từ chuyển về dạng V3/ed
-
Thêm “be” và chia theo thì phù hợp
-
Chủ ngữ cũ → “by + O” (có thể lược bỏ nếu không quan trọng)
Để hiểu rõ hơn về cấu trúc câu bị động, bạn có thể tham khảo chi tiết TẠI ĐÂY.
1.4. Câu điều kiện
Câu điều kiện dùng để diễn tả giả thiết và kết quả có thể xảy ra, đã xảy ra hoặc không thể xảy ra. Đây là phần ngữ pháp quan trọng, xuất hiện thường xuyên trong đề thi vào 10.
Câu điều kiện loại 0: Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên
-
If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)
Câu điều kiện loại 1: Diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai
-
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V
Câu điều kiện loại 2: Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại
-
If + S + V2/ed, S + would + V
Câu điều kiện loại 3: Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ
-
If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
1.5. Danh động từ và động từ nguyên mẫu
Danh động từ và động từ nguyên mẫu là hai dạng rất quan trọng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các dạng bài chia động từ, viết lại câu và sửa lỗi sai trong đề thi vào 10.
Danh động từ (Gerund – V-ing)
Danh động từ được sử dụng khi muốn biến một hành động thành danh từ trong câu. Nó thường xuất hiện sau giới từ, sau một số động từ nhất định hoặc đảm nhận vai trò chủ ngữ. Trong nhiều trường hợp, danh động từ giúp câu mang tính khái quát và tự nhiên hơn trong văn viết.
Cấu trúc:
-
V-ing
Dấu hiệu nhận biết:
-
Đứng sau giới từ (in, on, at, for,…)
-
Xuất hiện sau các động từ quen thuộc trong chương trình học
Động từ nguyên mẫu (To-infinitive)
Động từ nguyên mẫu được dùng để diễn tả mục đích, kế hoạch hoặc ý định của hành động. Dạng này thường xuất hiện sau một số động từ, tính từ hoặc trong các cấu trúc thể hiện mong muốn, quyết định hay dự định trong tương lai.
Cấu trúc:
-
To + V
Dấu hiệu nhận biết:
-
Có “to” đứng trước động từ nguyên thể
-
Thường xuất hiện trong các cấu trúc chỉ mục đích hoặc ý định
Lưu ý:
-
Một số động từ có thể đi với cả V-ing và to V, nhưng nghĩa sẽ thay đổi
-
Một số động từ chỉ đi với một dạng cố định (cần học thuộc)
1.6. Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ là phần ngữ pháp quan trọng giúp nối hai câu lại với nhau và bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước. Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ (người, vật, sự việc); giúp câu văn rõ nghĩa và tránh lặp từ và dùng để nối hai câu đơn thành một câu phức
Các đại từ quan hệ thường dùng
-
Who: thay thế cho người (làm chủ ngữ)
-
Whom: thay thế cho người (làm tân ngữ)
-
Which: thay thế cho vật hoặc sự việc
-
That: thay thế cho cả người và vật (trong nhiều trường hợp)
-
Whose: chỉ sự sở hữu
-
Where: chỉ nơi chốn
-
When: chỉ thời gian
Các loại mệnh đề quan hệ
-
Mệnh đề quan hệ xác định: không có dấu phẩy, mang thông tin quan trọng
-
Mệnh đề quan hệ không xác định: có dấu phẩy, mang thông tin bổ sung
Lưu ý:
-
“That” không dùng trong mệnh đề không xác định
-
Không dùng “who” hoặc “which” sau giới từ (trong văn trang trọng cần dùng “whom/which”)
>> Xem thêm: Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định dễ hiểu nhất
1.7. Câu tường thuật
Câu tường thuật được dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không giữ nguyên dạng câu trực tiếp.
Câu tường thuật dạng câu kể: Dùng để truyền đạt lại một thông tin hoặc lời nói mang tính khẳng định hoặc phủ định.
-
S + said (that) + S + V (lùi thì)
Câu tường thuật dạng câu hỏi: Dùng khi thuật lại câu hỏi
-
Yes/No question: S + asked + if/whether + S + V
-
Wh-question: S + asked + Wh-word + S + V
Câu tường thuật dạng mệnh lệnh, yêu cầu: Dùng để thuật lại lời yêu cầu, đề nghị, mệnh lệnh hoặc khuyên bảo. Khi chuyển sang câu tường thuật, động từ thường chuyển về dạng nguyên mẫu có “to”.
-
Khẳng định: S + told/asked + O + to V
-
Phủ định: S + told/asked + O + not to V
Một số quy tắc lùi thì trong câu tường thuật phổ biến:
-
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
-
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
-
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
-
Will → Would
1.8. Cấu trúc so sánh
Cấu trúc câu so sánh được dùng để so sánh sự khác biệt hoặc tương đồng giữa người, vật hoặc sự việc. Đây là phần ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong đề thi vào 10 ở dạng chia từ hoặc viết lại câu.
So sánh bằng được sử dụng khi hai đối tượng có mức độ tương đương nhau về một đặc điểm nào đó.
-
Cấu trúc: S + be/V + as + adj/adv + as
So sánh hơn được dùng khi muốn chỉ ra một đối tượng có mức độ cao hơn hoặc thấp hơn đối tượng còn lại.
-
S + be/V + adj/adv + er + than + O (với tính từ, trạng từ một âm tiết hoặc hai âm tiết tận cùng bằng -y)
-
S + be/V + more + adj/adv + than + O (với tính từ, trạng từ hai âm tiết trở lên)
So sánh nhất được dùng khi muốn nhấn mạnh một đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.
-
S + be/V + the + adj/adv + est + (in/of + O) (với tính từ, trạng từ một âm tiết hoặc hai âm tiết tận cùng bằng -y)
-
S + be/V + the most/least + adj/adv + (in/of + O) (với tính từ, trạng từ hai âm tiết trở lên)
Ngoài các dạng cơ bản, trong đề thi còn xuất hiện nhiều cấu trúc nâng cao để diễn tả mức độ thay đổi hoặc mối quan hệ giữa hai yếu tố.
-
The + comparative…, the + comparative…
-
So sánh kép (more and more / -er and -er)
-
So sánh kém: less + adj/adv + than
>> Xem thêm: So sánh nhất và so sánh hơn trong tiếng Anh: Cấu trúc và bài tập
1.9. Câu ước
Câu ước được dùng để diễn tả mong muốn, giả định hoặc sự tiếc nuối về một điều không có thật ở hiện tại, quá khứ hoặc khó xảy ra trong tương lai.
Câu ước ở hiện tại được dùng khi muốn nói về một điều không đúng với thực tế ở thời điểm hiện tại. Người nói mong muốn tình huống hiện tại khác đi.
-
S + wish(es) + S + V2/ed
Câu ước ở quá khứ được dùng để thể hiện sự tiếc nuối về một hành động đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
-
S + wish(es) + S + had + V3/ed
Câu ước ở tương lai được dùng khi muốn diễn tả mong muốn một điều gì đó sẽ thay đổi trong tương lai, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc không hài lòng.
-
S + wish(es) + S + would + V
Lưu ý:
-
“Wish” thường dùng cho các điều khó hoặc không thể xảy ra
-
Cần lùi thì giống câu điều kiện loại 2 và 3
-
Không dùng “will” sau “wish” (trừ khi diễn tả sự phàn nàn với “would”)
1.10. Câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi là dạng câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật nhằm xác nhận thông tin hoặc tìm sự đồng tình từ người nghe.
-
S + V…, trợ động từ + not + S?
-
S + trợ động từ not + V…, trợ động từ + S?
Việc chọn trợ động từ trong câu hỏi đuôi phụ thuộc vào thì và loại động từ trong câu chính. Nếu câu có động từ “to be” hoặc động từ khuyết thiếu thì giữ nguyên trợ động từ đó. Nếu là động từ thường, cần sử dụng “do/does/did”.
Lưu ý:
-
Với “I am” → câu hỏi đuôi là “aren’t I?”
-
Với “Let’s” → dùng “shall we?”
-
Với câu mệnh lệnh → thường dùng “will you?”
-
Với từ mang nghĩa phủ định (never, rarely, hardly…) → câu hỏi đuôi ở dạng khẳng định
1.11. Liên từ và mệnh đề chỉ thời gian/kết quả/nguyên nhân
Mệnh đề chỉ thời gian được dùng để diễn tả thời điểm hoặc khoảng thời gian khi một hành động xảy ra. Các liên từ trong nhóm này giúp xác định rõ thứ tự và mối quan hệ thời gian giữa các hành động trong câu.
-
when, while, before, after, as soon as, until, since
Mệnh đề chỉ nguyên nhân được dùng để giải thích lý do tại sao một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nhóm này giúp câu văn rõ ràng và có tính logic hơn.
-
because, since, as
Mệnh đề chỉ kết quả được dùng để diễn tả kết quả của một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trước đó. Đây là nhóm thường xuất hiện trong các câu nối ý.
-
so, therefore, so…that
>> Xem thêm:
-
Liên từ trong tiếng Anh: Phân loại, cách dùng và bài tập thực hành
-
Mệnh đề danh từ: Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết nhất
2. Từ vựng, phrasal verbs cần lưu ý
Bên cạnh ngữ pháp, từ vựng và cụm động từ (phrasal verbs) là yếu tố quan trọng giúp bạn ghi điểm trong bài thi tiếng Anh vào 10.
Thay vì học từ vựng rời rạc, bạn nên học theo chủ đề để dễ ghi nhớ và áp dụng. Các chủ đề trong đề thi thường xoay quanh những nội dung quen thuộc trong chương trình THCS.
Các chủ đề quan trọng:
-
School (Trường học)
-
Environment (Môi trường)
-
Technology (Công nghệ)
-
Health (Sức khỏe)
-
Family (Gia đình)
-
Hobbies (Sở thích)
-
Travel (Du lịch)
Phrasal verbs là các cụm động từ kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, mang nghĩa khác với động từ gốc. Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ học theo nghĩa từng từ.
Một số phrasal verbs phổ biến:
-
look after: chăm sóc
-
look for: tìm kiếm
-
give up: từ bỏ
-
turn on / turn off: bật / tắt
-
take off: cất cánh, cởi bỏ
-
put off: hoãn lại
-
get on / get off: lên / xuống (xe)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
3. Kiến thức ngữ âm ôn thi tiếng Anh vào lớp 10
Đuôi -s / -es thường xuất hiện ở danh từ số nhiều và động từ chia ngôi thứ ba số ít. Cách phát âm phụ thuộc vào âm cuối của từ đứng trước, vì vậy cần nhận diện âm cuối thay vì chỉ nhìn mặt chữ.
-
Phát âm là /s/ khi âm cuối là âm vô thanh
-
Phát âm là /z/ khi âm cuối là âm hữu thanh
-
Phát âm là /ɪz/ khi từ kết thúc bằng các âm gió hoặc âm sibilant
Đuôi -ed xuất hiện trong động từ quá khứ và quá khứ phân từ. Cách phát âm phụ thuộc vào âm cuối của động từ nguyên thể.
-
Phát âm là /t/ khi âm cuối là âm vô thanh
-
Phát âm là /d/ khi âm cuối là âm hữu thanh
-
Phát âm là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/
Trọng âm giúp xác định âm tiết được nhấn mạnh trong từ, từ đó giúp phát âm đúng và nghe hiểu tốt hơn. Trong bài thi, dạng này thường yêu cầu chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
Quy tắc đánh trọng âm:
-
Từ có 2 âm tiết: trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất (đối với danh từ, tính từ) hoặc thứ hai (đối với động từ)
-
Từ có 3 âm tiết trở lên: trọng âm phụ thuộc vào hậu tố (đuôi từ)
-
Một số hậu tố không làm thay đổi trọng âm, trong khi một số khác sẽ làm dịch chuyển trọng âm
>> Xem thêm: Các quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn nhất cho người mới bắt đầu
4. Các dạng bài tập thường gặp khi thi tiếng Anh vào 10
4.1. Bài tập phát âm và trọng âm
Bài 1: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.
-
A. books B. cats C. maps D. pens
-
A. watched B. washed C. wanted D. laughed
-
A. plays B. says C. stays D. days
-
A. decided B. needed C. stopped D. wanted
-
A. beaches B. boxes C. watches D. cats
-
A. worked B. cleaned C. helped D. asked
-
A. goes B. washes C. misses D. fixes
-
A. laughed B. missed C. played D. looked
-
A. wanted B. invited C. needed D. washed
-
A. stops B. lives C. cooks D. maps
Bài 2: Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
-
A. teacher B. student C. arrive D. lesson
-
A. enjoy B. decide C. relax D. answer
-
A. family B. holiday C. together D. important
-
A. computer B. beautiful C. difficult D. wonderful
-
A. begin B. travel C. arrive D. forget
-
A. happen B. open C. listen D. enjoy
-
A. teacher B. doctor C. police D. worker
-
A. education B. information C. engineer D. development
-
A. invite B. happen C. include D. decide
-
A. comfortable B. popular C. important D. dangerous
Đáp án
Bài 1:
-
D
-
C
-
B
-
C
-
D
-
B
-
A
-
C
-
D
-
B
Bài 2:
-
C
-
D
-
D
-
A
-
B
-
D
-
C
-
C
-
B
-
C
4.2. Bài tập tìm lỗi sai
Bài tập 1: Chọn lỗi sai trong mỗi câu
-
She (A) go to school (B) by bus (C) every day (D).
-
They (A) has finished their homework (B) before going out (C) (D).
-
I (A) am interested (B) on learning English (C) (D).
-
He (A) didn’t went to the party (B) last night (C) (D).
-
This book is (A) more easier than the one (B) I read yesterday (C) (D).
-
My mother (A) asked me (B) do my homework (C) carefully (D).
-
If I (A) am you, I (B) would take that job (C) (D).
-
She (A) enjoys (B) to read books in her free time (C) (D).
-
There (A) is many students (B) in the classroom (C) (D).
-
He (A) said that he (B) will come back (C) the next day (D).
Bài 2: Chọn lỗi sai trong mỗi câu
-
She (A) has lived here (B) since (C) two years (D).
-
We (A) are going (B) to visit our grandparents (C) last weekend (D).
-
He (A) is the (B) more intelligent student in the class (C) (D).
-
I (A) look forward (B) to see you again (C) (D).
-
The man (A) which is talking to you (B) is my teacher (C) (D).
-
She (A) suggested (B) to go out for dinner (C) (D).
-
They (A) have built this house (B) since 2010 (C) (D).
-
He (A) is used to (B) get up early (C) (D).
-
If she (A) studied harder, she (B) will pass the exam (C) (D).
-
There (A) are less books (B) on the shelf (C) than yesterday (D).
Đáp án:
Bài 1:
-
A → goes
-
A → have finished
-
B → in
-
A → go
-
A → easier
-
B → to do
-
A → were
-
B → reading
-
A → are
-
B → would come
Bài 2:
-
C → for two years
-
D → last weekend → next weekend (hoặc đổi thì)
-
B → most intelligent
-
B → seeing
-
A → who
-
B → going
-
B → since → for (hoặc giữ since + mốc thời gian)
-
B → getting
-
B → would pass
-
A → is
4.3. Bài tập chia động từ/chọn đáp án đúng
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc.
-
She usually (go) ______ to school by bike.
-
They (finish) ______ their homework before they went out yesterday.
-
I (learn) ______ English for 3 years.
-
If it (rain) ______ tomorrow, we will stay at home.
-
He (not see) ______ her since last week.
-
When I came, they (watch) ______ TV.
-
She enjoys (read) ______ books in her free time.
-
My house (build) ______ in 2010.
-
I wish I (be) ______ taller.
-
She said that she (come) ______ the next day.
Bài 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)
-
She ______ to school every day.
A. go B. goes C. going D. went -
They ______ in this house since 2010.
A. live B. lived C. have lived D. are living -
If I ______ you, I would study harder.
A. am B. was C. were D. be -
He asked me ______ him with the homework.
A. help B. to help C. helping D. helped -
The book ______ by my brother yesterday.
A. bought B. was bought C. is bought D. buys -
She enjoys ______ music in her free time.
A. listen B. to listen C. listening D. listened -
We ______ dinner when she arrived.
A. have B. had C. were having D. are having -
I wish I ______ speak English fluently.
A. can B. could C. will D. should -
They said they ______ come back soon.
A. will B. would C. can D. must -
This is the best film I ______ ever seen.
A. have B. had C. has D. having
Đáp án:
Bài 1:
-
goes
-
had finished
-
have learned / have learnt
-
rains
-
has not seen
-
were watching
-
reading
-
was built
-
were
-
would come
Bài 2:
-
B
-
C
-
C
-
B
-
B
-
C
-
C
-
B
-
B
-
A
4.4. Bài tập viết lại câu
Bài tập: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
-
People speak English all over the world.
→ English __________________________________________ -
“I will come to see you tomorrow,” she said.
→ She said _________________________________________ -
I don’t have enough money, so I can’t buy this book.
→ If I _____________________________________________ -
This is the most interesting film I have ever seen.
→ I have never _____________________________________ -
He started learning English 3 years ago.
→ He has __________________________________________ -
The teacher asked me, “Do you like English?”
→ The teacher asked me _____________________________ -
They built this house in 2010.
→ This house _______________________________________ -
I can’t go out because it is raining.
→ If it _____________________________________________ -
She is too young to drive a car.
→ She is not _______________________________________ -
I don’t study hard, so I get bad marks.
→ If I _____________________________________________
Đáp án:
-
English is spoken all over the world.
-
She said (that) she would come to see me the next day.
-
If I had enough money, I could buy this book.
-
I have never seen such an interesting film.
-
He has learned/learnt English for 3 years.
-
The teacher asked me if/whether I liked English.
-
This house was built in 2010.
-
If it were not raining, I could go out.
-
She is not old enough to drive a car.
-
If I studied hard, I would get good marks.
4.5. Bài tập đọc hiểu
Bài tập: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D):
Passage: English is one of the most widely used languages in the world. It is spoken in many countries and is considered an international language. Learning English helps people communicate with others, access information, and have better job opportunities. Nowadays, many students start learning English at a very young age because it is important for their future. However, learning a new language is not always easy. It requires time, effort, and regular practice.
Questions:
-
What is English considered?
A. A local language
B. An international language
C. A difficult subject
D. A new language -
Why do people learn English?
A. To play games
B. To travel only
C. To communicate and get better jobs
D. To pass exams only -
When do many students start learning English?
A. At university
B. At a young age
C. When they get a job
D. After school -
What does learning English require?
A. Money only
B. Talent only
C. Time, effort, and practice
D. Luck -
Which of the following is TRUE?
A. English is not popular
B. Learning English is very easy
C. English is used in many countries
D. Only adults learn English
Đáp án:
-
B
-
C
-
B
-
C
-
C
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



