TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Mệnh đề danh từ: Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết nhất

Mệnh đề danh từ hay mệnh đề danh ngữ là 1 chủ điểm ngữ pháp không thường được nhắc đến tại trường học. Tuy nhiên đây là 1 phần kiến thức khá cơ bản giúp bạn có thể giao tiếp và viết các câu, đoạn văn đúng ngữ pháp. Mệnh đề danh từ sẽ có những chức năng và vị trí đứng khá tương tự với danh từ thông thường. Langmaster sẽ giúp bạn hiểu kỹ và nhớ lâu về phần kiến thức này nhé. 

1. Mệnh đề danh từ là gì? 

Mệnh đề danh từ (Noun Clause) là một mệnh đề phụ thuộc, có đầy đủ chủ ngữ và động từ, nhưng hoạt động như một danh từ trong câu. Mệnh đề này có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ cho chủ ngữ, hoặc đứng sau giới từ.

Ví dụ: What she said surprised everyone. (Những gì cô ấy nói đã làm mọi người ngạc nhiên.)

Trong câu này, "What she said" là mệnh đề danh từ và đóng vai trò chủ ngữ của câu. Mệnh đề này hoạt động như một danh từ, giúp ta biết "những gì cô ấy nói" là điều đã làm mọi người ngạc nhiên.

Mệnh đề danh từ là gì?

2. Cấu trúc mệnh đề danh từ

2.1. Cấu trúc cơ bản

Mệnh đề danh từ là một mệnh đề phụ thuộc có chức năng như một danh từ trong câu. Nó có thể bắt đầu bằng các từ như: that, what, who, why, where, when, which, how, whether, if.

Cấu trúc cơ bản:

that/what/who/why/where/when/which/how/whether/if + chủ ngữ + động từ

Ví dụ:

  • That: That she passed the exam made her very happy. (Việc cô ấy vượt qua kỳ thi khiến cô ấy rất vui.)
  • What: What he did was amazing. (Những gì anh ấy làm thật tuyệt vời.)
  • Who: I don’t know who broke the vase. (Tôi không biết ai đã làm vỡ cái bình.)
  • Why: I understand why you’re upset. (Tôi hiểu tại sao bạn lại buồn.)
  • Where: I wonder where they went. (Tôi tự hỏi họ đã đi đâu.)
  • When: Do you remember when we met? (Bạn có nhớ khi nào chúng ta gặp nhau không?)
  • Which: I haven’t decided which movie to watch. (Tôi vẫn chưa quyết định xem bộ phim nào.)
  • How: How she managed to finish the work so quickly is unclear. (Cách cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng thật không rõ ràng.)
  • Whether/If: I’m not sure if she will come. (Tôi không chắc liệu cô ấy có đến không.)

Mệnh đề danh từ có thể thay thế cho các cụm danh từ hoặc diễn đạt những sự việc mà không có cụm danh từ nào diễn đạt đầy đủ.

Cấu trúc mệnh đề danh từ

2.2. Cấu trúc rút gọn

Việc rút gọn mệnh đề danh từ giúp câu ngắn gọn, dễ hiểu mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Mệnh đề danh từ có thể được rút gọn khi thỏa mãn hai điều kiện sau:

  • Mệnh đề danh từ làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
  • Chủ ngữ trong mệnh đề danh từ trùng với chủ ngữ chính trong câu.

Cấu trúc rút gọn:

Trường hợp 1: Đưa động từ trong mệnh đề danh từ về dạng V-ing (thường dùng với "that").

Cấu trúc:

Chủ ngữ + động từ chính + "that" + chủ ngữ + động từ + ...
= Chủ ngữ + động từ chính + V-ing + ...

Ví dụ: I hate that I have to wake up early. → I hate waking up early. (Tôi ghét phải dậy sớm.)

Trường hợp 2: Đưa động từ trong mệnh đề danh từ về dạng to V (thường dùng với các từ nghi vấn như what, who, why, where, when, which, how).

Cấu trúc:

Chủ ngữ + động từ chính + từ nghi vấn + chủ ngữ + động từ + ...
= Chủ ngữ + động từ chính + từ nghi vấn + "to V" + ...

Ví dụ: She doesn’t know when she will leave. → She doesn’t know when to leave. (Cô ấy không biết khi nào sẽ rời đi.)

Việc rút gọn này giúp câu gọn gàng hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

3. Chức năng và vị trí của mệnh đề danh từ trong câu

Như đã nhắc tới ở trên, mệnh đề danh từ có đặc khá tương tự với 1 danh từ thông thường. Nó có thể đứng tại các vị trí mà danh từ có thể đứng và mang các chức năng như: chủ ngữ, tân ngữ hay bổ ngữ. 

3.1. Mệnh đề danh từ làm ngủ ngữ trong câu

Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ trong câu sẽ xuất hiện theo cấu trúc cơ bản như sau: 

What/where/why/when/that/If/whether … + S + V1 + V2 + …

Ví dụ: 

- Whether Jim goes to college or not depends on his family finances. (Việc Jim có vào đại học hay không phụ thuộc vào tài chính của gia đình anh ấy.)

- What I have told him has nothing to do with you. (Những gì tôi đã nói với anh ấy chẳng có liên quan gì đến cậu cả.)

- When she comes here is still undecided yet. (Việc khi nào cô ấy sẽ tới đây vẫn chưa được quyết định.)

Xem thêm:

Đăng ký test (TAGT)

3.2. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trong câu

Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trong câu sẽ xuất hiện theo 2 trường hợp là: tân ngữ trực tiếp đứng sau động từ và tân ngữ đứng sau giới từ.

Mệnh đề tân ngữ sau động từ 

S + V1 + What/where/why/when/that/If/whether … + S + V2 + …

Ví dụ: 

  • We don’t know what we have to do to persuade Jim. (Chúng tôi không biết phải làm gì để thuyết phục Jim.)
  • Sarah said that she would find a better job in the city. (Sarah nói rằng cô ấy sẽ tìm 1 công việc tốt hơn ở trên thành phố.)
  • I am not sure which backpack is mine, they all look the same. (Tôi không chắc cái balo nào là của tôi, tất cả chúng trông đều giống nhau.)

Mệnh đề tân ngữ sau giới từ 

S + V1 + prep + What/where/why/when/that/If/whether … + S + V2 + …

Ví dụ: 

  • I am not worried about what I have not done. (Tôi không lo lắng về những việc mà tôi không làm.)
  • Sarah told me about when she had her house sold. (Sarah đã kể cho tôi nghe về lúc mà cô ấy bán ngôi nhà của mình.)
  • My parents are thinking of whether they should go to the beach this summer. (Bố mẹ tôi đang nghĩ về việc liệu họ có nên đi biển vào mùa hè này không.)
Chức năng và vị trí của mệnh đề danh từ trong câu

3.3. Mệnh đề danh từ đóng vai trò thành phần bổ nghĩa trong câu

Mệnh đề danh từ có thể đóng vai trò là thành phần trong câu. Nó có thể bổ ngữ (làm rõ thông tin) cho chủ ngữ hoặc tính từ.

Mệnh đề danh từ bổ ngữ cho chủ ngữ trong câu

S + to be + (What/where/why/when/that/If/whether … + S + V)

Ví dụ: 

  • The problem is what we should do now to persuade Jim. (Vấn đề đặt ra là giờ chúng ta phải làm gì để thuyết phục được Jim.)
  • The story is that he tried to propose but she said no. (Chuyện là anh ấy đã cố gắng cầu hôn nhưng cô ấy từ chối.)

Mệnh đề danh từ bổ ngữ cho tính từ  trong câu

S + to be + (That/Whether/If + S + V)

Ví dụ: 

  • I was so surprised that Jim won the 1st prize at the dance contest. (Tôi đã rất ngạc nhiên khi mà Jim thắng giải nhất trong cuộc thi nhảy.)
  • My dog is happy that I bought him new toys. (Chú cún của tôi vui mừng vì tôi đã mua cho nó nhiều đồ chơi mới.)

Xem thêm:

4. Lưu ý khi sử dụng mệnh đề danh từ trong câu

4.1. Mệnh đề danh từ khác với câu hỏi

Mệnh đề danh từ thường bắt đầu với các từ hỏi như why/when/what… nên nhiều bạn hay nhầm lẫn viết chúng ở dạng câu hỏi. Trong mệnh đề danh ngữ, động từ đứng sau chủ ngữ, không cần đảo vị trí hay thêm trợ động từ.

Ví dụ: I can’t remember how old was she. (SAI) → I can’t remember how old she was. (ĐÚNG) (Tôi không nhớ nổi cô ấy bao nhiêu tuổi)

4.2. Mệnh đề danh từ có chứa động từ

Rất nhiều người khi viết mệnh đề danh từ thường bỏ qua động từ trong câu. Hãy nhớ rằng, toàn bộ mệnh đề danh từ đóng vai trò như một danh từ và sau nó vẫn cần động từ câu hoàn chỉnh.

Ví dụ: Why Sarah quit her job still unknown. (SAI) Why Sarah quit her job is still unknown. (ĐÚNG) (Lý do Sarah bỏ việc vẫn chưa được biết.)

4.3. Chia động từ phía sau mệnh đề danh từ 

1 mệnh đề danh từ phức tạp và dài dòng khiến không ít người nhầm lẫn khi chia động từ trong câu phía sau. Bạn cần hết sức chú ý phân tích thành phần câu để chia động từ được chuẩn xác.

Ví dụ: We think that Mr. Smith are here at 10 am tomorrow (SAI) → We think that Mr. Smith will be here at 10 am tomorrow (ĐÚNG) (Chúng tôi nghĩ rằng ông Smith sẽ có mặt ở đây vào lúc 10 giờ sáng mai.)

5. Bài tập về mệnh đề danh từ

Bài tập 1: Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề danh từ.

1. I don't know. What kind of battery is this?

2. My brother doesn't know for sure. How tall is he?

3. I didn’t remember. Which chapter were we on?

4. The ads said. Their products can cure cancer.

5. Where is Sarah? No one knew about it.

6. Could you show me? Where is the bookshop?

7. Do you have plan? How long will we stay in Seoul?

8. Please tell us. What did you hear last night?

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. Sarah does not know _______ .

A. To make a cake

B. Which to make a cake

C. What makes a cake

D. How to make a cake

2. _______ is so talented.

A. That can the girl play a bass

B. That a girl can play a bass

C. Which the girl could play a bass

D. Which could the girl play a bass

3. Sunday is the day _______ everybody has a day off.

A. What

B. When

C. Where

D. Which

4. The man _______ we met at the mall yesterday is the owner of the house we’re renting.

A. Whose

B. Which

C. Who

D. Whom

5. My mother met the antie _______ is my classmate.

A. Whose daughter

B. Who is daughter

C. The daughter of us

D. Her daughter

6. This is the picture _______ he showed me his collection of cars.

A. When

B. Where

C. What

D. who

7. _______ is a break from your job for a while.

A. You need

B. What you need

C. Whether you need

D. Why you need

8. We’ve all already known _______ water and solar energy are alternative energy sources.

A. Whether

B. What

C. That

D. In case

9. It will be possible _______ .

A. That she will be able to make the situation get better

B. That will she be able to make the situation get better

C. Whether she will be able to make the situation get better

D. Whether she would be able to make the situation get better

10. My boss always talks about his traveling experiences with _______ .

A. Will whoever listen to him

B. Whatever will listen to him

C. Whomever will listen to him

D. Will whomever listen to him

Đáp án

Bài tập 1:

1. I don't know what kind of battery it is.

2. My brother doesn't know for sure how tall he is.

3. I didn't remember which chapter we were on.

4. The ads said that their products can cure cancer.

5. No one knew about where Sarah is.

6. Could you show me where the bookshop is?

7. Do you have plan on how long we will stay in Seoul?

8. Please tell us what you heard last night.

Bài tập 2:

1. D

2. B

3. B

4. D

5. A

6. A

7. B

8. C

9. A

10. C

KẾT LUẬN:

Trên đây là toàn bộ kiến thức về mệnh đề danh từ. Langmaster hy vọng bạn đã nắm rõ chủ đề ngữ pháp này và tự tin sử dụng trong giao tiếp. 

Nếu bạn đang tìm kiếm cách cải thiện tiếng Anh và tự tin giao tiếp, khóa học tiếng Anh trực tuyến tại Langmaster chính là lựa chọn hoàn hảo. Với lớp học sĩ số dưới 10 học viên, bạn sẽ có cơ hội luyện tập nói nhiều hơn và nhận sự hướng dẫn trực tiếp từ các giảng viên có chuyên môn cao, giúp bạn tiến bộ nhanh chóng.

Phương pháp giảng dạy độc quyền của Langmaster giúp bạn nhanh chóng áp dụng kiến thức vào thực tế, tăng cường phản xạgiao tiếp tự tin mà không còn lo lắng về việc sai.

Trước khi bắt đầu, Langmaster cung cấp kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình học cá nhân hóa để đảm bảo bạn có một kế hoạch học tập phù hợp và hiệu quả.

Hãy đăng ký ngay để trải nghiệm học thử miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh tại Langmaster!

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác