Tiếng anh giao tiếp online
Regardless of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Regardless of là gì?
- 2. Cách dùng của Regardless of
- 3. Các cấu trúc thông dụng với Regardless of
- 3.1. Regardless of + danh từ/cụm danh từ/V-ing
- 3.2. Regardless of + what/how/who/where/when + mệnh đề
- 3.3. Regardless of the fact that + mệnh đề
- 4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Regardless of
- 5. Phân biệt Regardless và Regardless of
- 6. Bài tập vận dụng
Trong quá trình học tiếng Anh, bạn sẽ thường xuyên gặp cụm “regardless of” trong bài đọc, email công việc hoặc giao tiếp hằng ngày. Vậy regardless of nghĩa chính xác là gì, đi với cấu trúc nào và dùng ra sao cho tự nhiên? Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ hướng dẫn chi tiết kèm ví dụ dễ hiểu để bạn áp dụng đúng trong thực tế.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Regardless of là gì?
“Regardless of” là một cụm giới từ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa “bất kể/bất chấp/không bị ảnh hưởng bởi”. Cụm này dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự thật vẫn xảy ra, dù có một yếu tố hay hoàn cảnh nào đó tác động.
Ví dụ:
- Regardless of the weather, we will continue the trip. (Bất chấp thời tiết, chúng tôi vẫn sẽ tiếp tục chuyến đi.)
- She kept working regardless of the difficulties. (Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc bất chấp những khó khăn.)
2. Cách dùng của Regardless of
Sau khi hiểu nghĩa, bước quan trọng tiếp theo là nắm ngữ cảnh sử dụng để dùng “regardless of” tự nhiên và đúng sắc thái. Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất của Regardless of:
2.1. Nhấn mạnh ý “bất chấp” để khẳng định kết quả
“Regardless of” được dùng trong câu khẳng định để thể hiện sự quyết tâm, cam kết, hoặc một điều không thay đổi trước các yếu tố tác động. Mệnh đề chính nêu kết quả, còn phần sau “regardless of” liệt kê điều kiện bị “bỏ qua”.
Ví dụ:
- Regardless of the cost, we will buy the house. (Bất kể giá bao nhiêu, chúng tôi vẫn sẽ mua căn nhà.)
- The team will deliver the project on time, regardless of unexpected delays. (Đội ngũ sẽ bàn giao dự án đúng hạn, bất chấp những trì hoãn bất ngờ.)
2.2. Dùng trong văn phong trang trọng
Trong email công việc, học thuật hoặc văn bản quy định, “regardless of” được ưa dùng vì sắc thái khách quan, dứt khoát và chuyên nghiệp. Nó thường xuất hiện trong các câu mang tính quy tắc, thông báo áp dụng chung.
Ví dụ:
- All employees must attend the meeting, regardless of their position. (Tất cả nhân viên phải tham dự cuộc họp, bất kể vị trí/chức vụ.)
- This policy applies to all applicants, regardless of nationality. (Chính sách này áp dụng cho mọi ứng viên, bất kể quốc tịch.)
>> Xem thêm: Recommend là gì? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập chi tiết
3. Các cấu trúc thông dụng với Regardless of
Trong tiếng Anh, regardless of không chỉ xuất hiện ở một khuôn mẫu cố định mà có thể kết hợp linh hoạt với danh từ, cụm danh từ, V-ing hoặc mệnh đề để nhấn mạnh ý “bất chấp”. Dưới đây là 3 cấu trúc phổ biến nhất với regardless of.

3.1. Regardless of + danh từ/cụm danh từ/V-ing
Cấu trúc này dùng khi yếu tố bị bỏ qua là một sự vật, hoàn cảnh hoặc trở ngại cụ thể (danh từ/cụm danh từ) hoặc một hành động (V-ing). Đây là dạng thông dụng nhất trong cả nói và viết.
Ví dụ:
- Regardless of the cost, they continued the project. (Bất chấp chi phí, họ vẫn tiếp tục dự án.)
- She kept studying regardless of feeling exhausted. (Cô ấy vẫn tiếp tục học dù cảm thấy kiệt sức.)
3.2. Regardless of + what/how/who/where/when + mệnh đề
Khi muốn nói bất kể điều gì/như thế nào/ai/ở đâu/khi nào, bạn dùng mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ để hỏi. Cấu trúc này nhấn mạnh tính bất chấp mọi khả năng.
Ví dụ:
- Regardless of what others think, he will follow his plan. (Bất kể người khác nghĩ gì, anh ấy vẫn sẽ theo kế hoạch của mình.)
- She will go ahead regardless of how difficult it gets. (Cô ấy vẫn sẽ tiến hành, bất kể mọi chuyện khó đến đâu.)
3.3. Regardless of the fact that + mệnh đề
Đây là cấu trúc mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh mạnh hơn, thường gặp trong văn viết học thuật, công việc. Nó tương đương về nghĩa với “regardless of + clause”, nhưng “the fact that” làm câu chặt chẽ và nhấn mạnh “thực tế rằng…”.
Ví dụ:
- Regardless of the fact that he lacked experience, he was chosen for the role. (Bất chấp việc anh ấy thiếu kinh nghiệm, anh ấy vẫn được chọn cho vị trí đó.)
- They proceeded regardless of the fact that the schedule was extremely tight. (Họ vẫn triển khai dù lịch trình cực kỳ gấp.)
>> Xem thêm: Take out là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Regardless of
Ngoài “regardless of”, tiếng Anh còn có nhiều cách diễn đạt tương đương hoặc trái nghĩa để diễn tả mức độ “bất chấp” hoặc “phụ thuộc vào điều kiện”. Việc nắm các lựa chọn này sẽ giúp bạn viết và nói linh hoạt hơn, tránh lặp từ.
4.1. Từ đồng nghĩa với Regardless of
Trong từng ngữ cảnh, bạn có thể thay “regardless of” bằng các cụm mang nghĩa “bất chấp/bất kể” với sắc thái gần tương đương. Dưới đây là phần tổng hợp các từ đồng nghĩa phổ biến, dễ dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.

| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| despite / in spite of | mặc dù, bất chấp | Despite the delay, we finished on time. (Bất chấp sự trì hoãn, chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.) |
| even though / although / though | mặc dù | Although it was raining, they continued the match. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục trận đấu.) |
| even if | ngay cả khi (giả định) | Even if it gets difficult, we won’t give up. (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, chúng tôi cũng không bỏ cuộc.) |
| notwithstanding | bất chấp, mặc dù | Notwithstanding the risks, the plan was approved. (Bất chấp rủi ro, kế hoạch vẫn được phê duyệt.) |
| irrespective of | bất kể, không kể đến | The rules apply irrespective of age. (Quy định áp dụng bất kể độ tuổi.) |
| no matter + what/how/where/when/who | dù thế nào/ai/ở đâu/khi nào | No matter what happens, I’ll be there. (Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ có mặt.) |
| without regard to | không xét đến, không quan tâm đến | Decisions were made without regard to personal preference. (Quyết định được đưa ra mà không xét đến sở thích cá nhân.) |
| in any case | trong mọi trường hợp, dù sao thì | In any case, please let me know your decision. (Dù sao thì, bạn cũng cho mình biết quyết định nhé.) |
| anyhow | dù sao đi nữa | Anyhow, we can talk about it later. (Dù sao thì mình bàn chuyện đó sau cũng được.) |
| albeit | mặc dù | The solution works, albeit temporarily. (Giải pháp có hiệu quả, dù chỉ là tạm thời.) |
>> Xem thêm: Cấu trúc Despite, In spite of và tất tần tật những điều cần biết
4.2. Từ trái nghĩa với Regardless of
Khi muốn diễn đạt ý ngược lại như “tùy thuộc vào”, “chỉ khi”, hoặc “dựa trên điều kiện”, bạn có thể dùng các cách diễn đạt dưới đây.

| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| depending on | tùy thuộc vào | The final decision depends on the budget. (Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào ngân sách.) |
| subject to | tùy theo, phụ thuộc vào | The offer is subject to availability. (Ưu đãi này tùy thuộc vào tình trạng còn chỗ/còn hàng.) |
| contingent on | còn tùy thuộc vào | Approval is contingent on the manager’s confirmation. (Việc phê duyệt còn tùy thuộc vào xác nhận của quản lý.) |
| conditional on | có điều kiện là, phụ thuộc vào | Payment is conditional on delivery. (Thanh toán có điều kiện là phải giao hàng.) |
| according to | theo, dựa theo | According to the policy, refunds are not allowed. (Theo chính sách, không áp dụng hoàn tiền.) |
| considering | xét đến, tính đến | Considering the deadline, we should start now. (Xét đến hạn chót, chúng ta nên bắt đầu ngay.) |
| taking into account / taking into consideration | có tính đến, cân nhắc đến | Taking into account the risks, they changed the plan. (Tính đến rủi ro, họ đã thay đổi kế hoạch.) |
| because of | bởi vì, do | The event was canceled because of the storm. (Sự kiện bị hủy vì bão.) |
| due to | do, bởi vì | The delay was due to technical issues. (Sự chậm trễ là do sự cố kỹ thuật.) |
| owing to | do, nhờ vào | Owing to high demand, tickets sold out quickly. (Do nhu cầu cao, vé đã hết rất nhanh.) |
| in view of | xét theo, do xét thấy | In view of recent changes, the guideline was updated. (Xét theo các thay đổi gần đây, hướng dẫn đã được cập nhật.) |
| regarding | về việc, liên quan đến | Regarding your request, we will respond by Friday. (Về yêu cầu của bạn, chúng tôi sẽ phản hồi trước thứ Sáu.) |
| with respect to | đối với, liên quan đến | With respect to your application, further documents are required. (Đối với hồ sơ của bạn, cần bổ sung thêm giấy tờ.) |
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
5. Phân biệt Regardless và Regardless of
“Regardless” và “Regardless of” tuy cùng gốc từ nhưng khác vai trò ngữ pháp, vì vậy vị trí trong câu và cách theo sau cũng khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt nhanh để dùng đúng trong từng ngữ cảnh.
| Tiêu chí | Regardless | Regardless of |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Dù sao thì, vẫn cứ (bất chấp nói chung) | Bất chấp/bất kể một yếu tố cụ thể |
| Từ loại | Trạng từ | Cụm giới từ |
| Điểm khác biệt | Không cần tân ngữ theo sau | Bắt buộc có tân ngữ theo sau (N/cụm N/V-ing/mệnh đề) |
| Vị trí trong câu | Thường đứng cuối câu hoặc đầu câu như một thành phần bổ sung | Đứng trước yếu tố bị “bỏ qua” và gắn trực tiếp với yếu tố đó |
| Cấu trúc | S + V + … + regardless | S + V + … + regardless of + N/cụm N/V-ing/wh-clause |
| Ví dụ | The deadline is tight, but we’ll finish it regardless. (Hạn chót rất gấp, nhưng chúng tôi vẫn sẽ hoàn thành dù sao đi nữa.) | We’ll finish it regardless of the tight deadline. (Chúng tôi vẫn sẽ hoàn thành, bất chấp hạn chót rất gấp.) |
>> Xem thêm: On the weekend hay At the weekend? Cách phân biệt chi tiết nhất
6. Bài tập vận dụng
Bài 1: Viết lại các câu sau bằng cấu trúc regardless of
- We will continue the event even if it rains heavily.
- He stayed calm although the situation was stressful.
- I will attend the interview no matter how busy I am.
- She chose to study abroad despite her family’s concerns.
- The campaign succeeded even though funding was limited.
- Everyone should be treated fairly no matter what their background is.
- He answers messages quickly no matter what time it is.
- The company promoted her even though she was new to the team.
- They kept moving forward although they felt exhausted.
- I will support your decision no matter what others say.
Đáp án:
- We will continue the event regardless of the heavy rain.
- He stayed calm regardless of the stressful situation.
- I will attend the interview regardless of how busy I am.
- She chose to study abroad regardless of her family’s concerns.
- The campaign succeeded regardless of limited funding.
- Everyone should be treated fairly regardless of their background.
- He answers messages quickly regardless of what time it is.
- The company promoted her regardless of the fact that she was new to the team.
- They kept moving forward regardless of feeling exhausted.
- I will support your decision regardless of what others say.
Bài 2. Điền “regardless” hoặc “regardless of” vào chỗ trống
- We will continue ___ the delays.
- It was expensive, but they bought it ___.
- She stayed calm ___ what happened.
- He said he would come; ___, he didn’t show up.
- The rules apply to everyone ___ their position.
- I’ll do it ___, even if you disagree.
- The plan worked ___ the limited budget.
- The team won ___.
- She moved abroad ___ the fact that her family disagreed.
- They kept walking ___ how tired they were.
Đáp án:
- regardless of
- regardless
- regardless of
- Regardless
- regardless of
- regardless
- regardless of
- regardless
- regardless of
- regardless of
Bài 3. Mỗi câu dưới đây có lỗi dùng sai. Hãy viết lại cho đúng.
- I will do it regardless the risks.
- Regardless of he is busy, he answers quickly.
- She went out regardless of it was raining.
- We will win, regardless of.
- Regardless the weather, the match will continue.
- He accepted the job regardless of that the salary was low.
- Regardless of what happens, but we will proceed.
- The decision was made regardless their opinions.
- She kept smiling regardless of she was tired.
- He will attend the event regardless being sick.
Đáp án:
- I will do it regardless of the risks.
- Regardless of the fact that he is busy, he answers quickly.
- She went out regardless of the rain.
- We will win, regardless.
- Regardless of the weather, the match will continue.
- He accepted the job regardless of the fact that the salary was low.
- Regardless of what happens, we will proceed.
- The decision was made regardless of their opinions.
- She kept smiling regardless of the fact that she was tired.
- He will attend the event regardless of being sick.
>> Xem thêm: Bài tập về Although, In spite of, Despite kèm đáp án chi tiết
Kết luận
Sau bài viết này, chắc hẳn bạn đã nắm được ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc phổ biến, cũng như cách phân biệt regardless và regardless of để áp dụng chính xác trong cả văn nói lẫn văn viết. Nếu bạn muốn luyện phản xạ giao tiếp và sử dụng cấu trúc tiếng Anh tự nhiên hơn theo ngữ cảnh, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster.
Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả. Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.
Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội với 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.






