HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Thì quá khứ đơn (past simple): công thức, dấu hiệu và bài tập

Thì quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì cơ bản nhất và là chủ điểm ngữ pháp quan trọng đối với bất kỳ người học tiếng Anh nào. Trong bài viết ngày hôm nay, cùng tiếng Anh giao tiếp Langmaster tổng hợp toàn bộ kiến thức về công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn và thực hành với các bài luyện tập có đáp án nhé!

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Khái niệm thì quá khứ đơn (Past simple hay simple past)

Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh (Past simple hay simple past) là một thì được sử dụng khi diễn tả một hành động, sự việc đã xảy trong trong thời gian ở quá khứ. Nó còn diễn tả những hành động, sự việc vừa mới kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ:

  • She went to school yesterday.

(Hôm qua cô ấy đã đi học.)

  • Mary didn’t come to the company last week.

(Tuần trước Mary đã không đến công ty.)

  • I traveled to China two years ago.

(Tôi đã tới Trung Quốc vào 2 năm về trước)

Xem thêm:

thì quá khứ đơn trong tiếng Anh (Past simple hay simple past)

2. Công thức thì quá khứ đơn (Past simple)

Các công thức thì quá khứ đơn sẽ được chia làm 2 phần: cấu trúc với động từ “to be” và cấu trúc với động từ thường. Trong mỗi cấu trúc đó lại có 3 dạng nhỏ hơn bao gồm: khẳng định, phủ định và nghi vấn. 

2.1. Thì quá khứ đơn với “to be”

  • Công thức:

(+) Câu khẳng định: S + was/were + O

(-) Câu phủ định: S + was/were + not +O

(?) Câu nghi vấn: Was/Were + S + N/Adj?

Câu trả lời: Yes, S + was/were

No, S + wasn't/weren't

Trong đó:

  • He/She/It/Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được +  was
  • I/We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + were

Ví dụ:

  • My phone was broken yesterday.

(Chiếc điện thoại của tôi đã bị hư ngày hôm qua.

  • Helen wasn’t happy yesterday because she didn't pass the exam.

(Hôm qua cô ấy không vui vì cô ấy không đậu kỳ thi.)

      • Was he a dentist last year?

      (Anh ta đã làm nha sĩ vào năm ngoái à?)

      • Câu trả lời: Yes, she /he was.

      công thức thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

      >> Xem thêm:

      2.2. Thì quá khứ đơn với động từ thường

      • Công thức:

      (+) Câu khẳng định: S + V2 + O

      (-) Câu nghi vấn: S + did not + V (nguyên thể) + O

      (?) Câu nghi vấn: Did (not) + S + V (nguyên thể) + O?

      Câu trả lời: Yes, I + did

      No, I + didn't

      Ví dụ:

      • My family went to Sapa last month.

      (Gia đình tôi đã đi Sapa vào tháng trước.)

        • We didn’t accept their offer.

        (Chúng tôi đã không đồng ý đề nghị của họ)

        • She didn’t show me the password to her computer.

        (Cô ấy đã không cho tôi xem mật khẩu của máy tính)

          • Did you bring my key?

          (Bạn đã cầm chìa khóa của tôi đúng không?)

            3. Cách dùng thì quá khứ đơn (Past Simple)

            Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, đã kết thúc rồi và biết rõ thời gian.

            Ví dụ:

            • Mary went to Vietnam last summer.

            (Mart đến Việt Nam vào mùa hè năm ngoái.)

            • I worked at MN company two years ago.

            (Tôi đã làm việc cho công ty MN 2 năm trước)

            • My family went to the beach last summer.

            (Gia đình tôi đã đi biển vào mùa hè trước)

            Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động đã xảy ra liên tiếp trong suốt một khoảng thời gian trong quá khứ nhưng hiện tại đã hoàn toàn chấm dứt.

            Ví dụ:

            • She worked as a teacher for six years before her marriage.

            (Cô ấy đã làm giáo viên trong vòng 6 năm trước khi kết hôn.)

            • I visited my grandma every month when I was not married.

            (Tôi tới thăm bà vào mỗi tháng trước khi tôi kết hôn)

            • I worked about 10 hours a day before I was sick.

            (Tôi đã làm việc 10 tiếng mỗi ngày trước khi tôi bị ốm)

            Thì quá khứ đơn diễn tả 1 hành động xen vào 1 hành động khác trong quá khứ.

            Ví dụ:

            • When we were having dinner, the phone rang.

            (Khi chúng tôi đang ăn tối thì chuông reo.)

            • When he came home I was reading a book.

            (Khi anh ta về nhà thì tôi đang đọc một quyển sách)

            • She cried when she was watching a movie.

            (Cô ấy đã bật khóc khi đang xem một bộ phim)

            Thì quá khứ đơn được sử dụng trong câu điều kiện loại 2

            Ví dụ:

            • If I were him, I would be so happy.

            (Nếu tôi là anh ấy, tôi sẽ rất hạnh phúc.)

            • If I were you, I would bring my key before going out.

            (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ cầm theo chìa khóa của mình trước khi ra ngoài)

            • If I were her, I would be married with Tom because he is very rich.

            (Nếu tôi là cô ấy, tôi sẽ lấy Tom bởi vì anh ta rất giàu có)

            Dùng trong câu ước không có thật ở hiện tại.

            Ví dụ:

            • I wish I were in Vietnam now.

            (Tôi ước giờ tôi đang ở Việt Nam)

            • I wish I had a lot of money.

            (Tôi ước tôi có thật nhiều tiền)

            • I wish I saw you at the party last night.

            (Tôi ước tôi nhìn thấy bạn trong bữa tiệc đêm qua)

            cách dùng thì quá khứ đơn

            4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

            Để nhận biết thì quá khứ đơn, chúng ta có thể dựa vào những dấu hiệu sau:

            • Trong câu có các từ như: yesterday, in the past, the day before, ago, last (week, year, month) hoặc những khoảng thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon).
            • Sau as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/ rather (thích hơn)
            • Trong một số cấu trúc nhất định: It’s + (high) time + S + Ved, It + is + khoảng thời gian + since + thì quá khứ, câu điều kiện loại 2,...

            Ví dụ:

            • I didn’t go to school yesterday because of the heavy rain.

            (Tôi đã không tới trường vào ngày hôm qua vì mưa rất to)

            • The plane took off an hour ago.

            (Cái máy bay đã cất cánh được 1 giờ rồi)

            • It is high time I started to learn English seriously.

            (Đã đến lúc tôi phải bắt đầu học tiếng Anh một cách nghiêm túc rồi.)

            dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

            5. Cách chia động từ thì quá khứ đơn

            Các động từ trong quá khứ đơn được chia như thế nào? Hãy tìm hiểu ngay dưới đây:

            5.1. Quy tắc thêm -ed vào động từ

            Với các động từ có quy tắc, ta thêm -ed vào sau động từ nguyên mẫu để tạo dạng quá khứ.

            Ví dụ:

            • work → worked (làm việc)
            • watch → watched (xem)
            • clean → cleaned (dọn dẹp)

            Tuy nhiên, một số động từ có sự thay đổi về cách viết khi thêm -ed:

            Động từ kết thúc bằng "e": chỉ cần thêm -d

            Ví dụ:

            • live → lived
            • love → loved
            • decide → decided

            Động từ kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -ed

            Ví dụ:

            • study → studied
            • carry → carried
            • try → tried

            Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y: Giữ nguyên y và thêm -ed.

            Ví dụ:

            • play → played
            • enjoy → enjoyed
            • stay → stayed

            Động từ có một âm tiết kết thúc bằng phụ âm - nguyên âm - phụ âm:  Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed.

            Ví dụ:

            • stop → stopped
            • plan → planned
            • rob → robbed

            Lưu ý: Không gấp đôi phụ âm cuối nếu động từ kết thúc bằng hai phụ âm hoặc trọng âm không rơi vào âm tiết cuối.

            Ví dụ:

            • visit → visited (không phải visitted)
            • open → opened (không phải openned)
            Quy tắc thêm -ed vào động từ trong thì quá khứ đơn

            5.2. Cách phát âm -ed trong thì quá khứ đơn

            Đuôi -ed trong động từ quá khứ có 3 cách phát âm khác nhau: /ɪd/, /t/ và /d/.

            Cách phát âm

            Điều kiện

            Ví dụ

            /ɪd/

            Động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/

            wanted /ˈwɒntɪd/, needed /ˈniːdɪd/

            /t/

            Động từ kết thúc bằng âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/

            washed /wɒʃt/, watched /wɒtʃt/

            /d/

            Động từ kết thúc bằng các âm còn lại

            played /pleɪd/, cleaned /kliːnd/

            Lưu ý: Cách phát âm -ed phụ thuộc vào âm cuối của động từ nguyên mẫu, không phụ thuộc vào chữ cái cuối cùng.

            Ví dụ:

            • laugh → laughed: phát âm /t/ vì âm cuối của laugh là /f/

            • love → loved: phát âm /d/ vì âm cuối của love là /v/

            5.3. Động từ bất quy tắc thường gặp

            Ở thì quá khứ đơn, ngoài các động từ thêm đuôi ed, thì có những động từ không theo quy tắc đó. Dưới đây là một số động từ bất quy tắc ở dạng quá khứ:

            Động từ

            Thể quá khứ đơn (V2)

            Nghĩa

            Begin

            Began

            Bắt đầu

            Come

            Came

            Đi đến

            Do

            Did

            Làm

            Eat

            Ate

            Ăn

            Find

            Found

            Tìm thấy

            Give

            Gave

            Cho

            Have

            Had

            Có

            Keep

            Kept

            Giữ

            Leave

            Left

            Ra đi

            Meet

            Met

            Gặp mặt

            Pay

            Paid

            Trả

            Read

            Read

            Đọc

            Sing

            Sang

            Ca hát

            Xem bảng 360 động từ bất quy tắc đầy đủ ở đây: 360 Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

            6. Phân biệt Past Simple với các thì dễ nhầm

            Thì quá khứ đơn thường dễ bị nhầm với thì hiện tại hoàn thành và quá khứ tiếp diễn vì đều có thể nói về các sự việc liên quan đến quá khứ. Tuy nhiên, mỗi thì có cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết khác nhau.

            6.1. Past Simple và Present Perfect

            Past Simple

            Present Perfect

            Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ

            Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại

            Thường đi với thời gian xác định: yesterday, last year, ago

            Thường đi với since, for, already, yet, ever, never

            Động từ chia ở dạng quá khứ

            Have/has + V3

            Ví dụ:

            I visited London last year.

            → Tôi đã đến London năm ngoái. (Thời điểm đã xác định, hành động đã kết thúc)

            I have visited London three times.

            → Tôi đã từng đến London 3 lần. (Không nói rõ thời điểm, nhấn mạnh trải nghiệm)

            6.2. Past Simple và Past Continuous

            Past Simple

            Past Continuous

            Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

            Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ

            S + V2/ed

            S + was/were + V-ing

            Ví dụ:

            I watched TV last night.

            → Tôi đã xem TV tối qua.

            I was watching TV at 8 p.m. yesterday.

            → Tôi đang xem TV lúc 8 giờ tối hôm qua.

            Khi hai hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ:

            • Hành động đang diễn ra → dùng Past Continuous.

            • Hành động xen vào → dùng Past Simple.

            Ví dụ:

            I was cooking when my friend called me.

            → Tôi đang nấu ăn thì bạn tôi gọi điện.

            7. 20 câu ví dụ về thì quá khứ đơn 

            • I visited Paris last summer. (Hồi hè năm ngoái, tôi đã thăm Paris.)
            • She completed her project yesterday. (Ngày hôm qua, cô ấy đã hoàn thành dự án của mình.)
            • They lived in London for five years. (Họ đã sống ở London trong năm năm.)
            • He bought a new car in 2019. (Anh ấy đã mua một chiếc xe mới vào năm 2019.)
            • We studied together in college. (Chúng ta đã học chung ở đại học.)
            • I cleaned my room yesterday morning. (Tôi đã dọn dẹp phòng vào sáng hôm qua.)
            • He bought a new car last month. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới tháng trước.)
            • She ate sushi for dinner last night. (Cô ấy đã ăn sushi cho bữa tối tối qua.)
            • They played soccer in the park yesterday. (Họ đã chơi bóng đá ở công viên vào ngày hôm qua.)
            • We visited the museum last weekend. (Chúng tôi đã thăm bảo tàng cuối tuần trước.)
            • She didn't enjoy the movie last night. (Cô ấy không thích bộ phim tối qua.)
            • They didn't travel to Asia last year. (Họ không đi du lịch châu Á năm ngoái.)
            • He never visited that museum. (Anh ấy chưa bao giờ thăm bảo tàng đó.)
            • We didn't meet at the party. (Chúng ta không gặp nhau ở bữa tiệc.)
            • The concert didn't start on time. (Buổi hòa nhạc không bắt đầu đúng giờ.)
            • Did you see the new movie? (Bạn đã xem bộ phim mới chưa?)
            • Were they at the event last week? (Họ có ở sự kiện tuần trước không?)
            • Did she finish her homework? (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?)
            • Was it raining when you left? (Có mưa khi bạn rời đi không?)
            • Did they enjoy the concert? (Họ có thích buổi hòa nhạc không?)

            Xem thêm: Các kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh

            8. Các dạng bài tập thì quá khứ đơn và đáp án

            Để củng cố những kiến thức đã học ở trong bài ngày hôm nay, Langmaster đã tổng hợp và gửi đến bạn một số dạng bài tập. Cùng hoàn thành để ôn lại các kiến thức ngày hôm nay nhé!

            8.1. Bài tập

            Bài tập 1: Chia các động từ để hoàn thành câu

            1. Yesterday, he (go)______ to the hotel with a client.
            2. They (drive) ______ around the parking lot for an hour to find a parking space.
            3. When I (arrive) ______ at the restaurant, the place (be) ______ full.
            4. The waitress (ask) ______ me if I (have) _______ reservations.
            5. She (say) _______, "No, my secretary forgets to make them."
            6. The waitress (tell)______ me to come back in 4 hours.
            7. Her client and she slowly (walk) ______ back to the car.
            8. Then they (see) ______ a big grocery store.
            9. I (stop) _______ in the grocery store and (buy) ______ some sandwiches.
            10. That (be) ______ better than waiting for two hours.

            Bài tập 2: Chia động từ để hoàn thành đoạn văn

            On Saturday, the children ___ (talk) about a day out together in the country. The next morning, they ____(go) to the country with their 3 dogs and ___  (play) together. Lam and Dan ___ (have) some kites. Sometime later the dogs ____ (be) not there. So they ___  (call) them and ____ (look) for them in the forest. After half an hour the children ____ (find) them and ___  (take) them back. Chi ___  (be) very happy to see them again. At lunchtime, Lam ___ (go) to the bikes and ___ (fetch) the basket with some meat sandwiches. Then they ___  (play) baseball. Lam and Dan  ____ (win). In the evening, they ___ (ride) home.

            Bài tập 3: Dùng những từ gợi ý dưới đây để hoàn thành câu

            1. She/ go swimming/ yesterday.

            => ________________________________

            1. He/ wash/ the dishes.

            => ________________________________

            1. His mother/ go shopping/ with/ friends/ in/ park.

            => ________________________________

            1. I/ cook/ chicken noodles/ lunch.

            => ________________________________

            1. She/ I/ study/ hard/ last month.

            => ________________________________

            1. my dad/ play/ golf/ yesterday.

            => ________________________________

            1. last night/ I/listen/ music/ for 2 hours.

            => ________________________________

            1. We/ have/ nice/ weekend.

            => ________________________________

            1. I/ go/ supermarket /yesterday.

            => ____________________________ ____

            1. We/ not go/ school last week.

            => ________________________________

            Bài tập 4: Trắc nghiệm tổng hợp, khoanh vào đáp án đúng nhất

            1. He ___________ more than 60 pieces of music.

            A. writes

            B. wrote

            C. writed

            D. was wrote

            2. They _______ him in town a few days ago.

            A. did see

            B. was saw

            C. did saw

            D. saw

            3. It was cool, so I _____________ the window.

            A. shut

            B. was shut

            C. am shut

            D. shutted

            4. I ___________ to the hospital three times last week.

            A. was go

            B. went

            C. did go

            D. goed

            5. What __________ you _________ last summer vacation?

            A. were / do

            B. did / did

            C. did / do

            D. do / did

            6. The police ___________ me on my way home last week.

            A. was stop

            B. stopped

            C. stops

            D. stopping

            7. The film is very boring. I _____________ it very much.

            A. enjoyed

            B. wasn't enjoy

            C. didn't enjoyed

            D. didn't enjoy

            8. The room was very uncomfortable. I ____________ stay very well.

            A. didn't

            B. did

            C. wasn't

            D. not

            9. The window was open and a bird ___________ into the room.

            A. fly

            B. flew

            C. was flew

            D. did fly

            10. Lam __________  a lot of money last night. She __________ an expensive dress.

            A. spend / buy

            B. spent / buy

            C. spent / bought

            D. was spent / bought

            Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 
            👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

            Bài tập 5: Chuyển những câu sau sang dạng phủ định và nghi vấn khi sử dụng thì quá khứ đơn

            1. I wrote an essay in math class this morning.
            2. She watched TV yesterday morning.
            3. He and you were in the English club last Monday.
            4. They ate noodles an hour ago.
            5. We always had a nice time on the Christmas holiday in the past.
            6. My mom decorated the Christmas tree.
            7. She bought a new shirt yesterday.
            8. We were late for school.
            9. He took his children to the museum last weekend.
            10. I made a cushion for my armchair.

            Bài tập 6: Viết lại các câu sau và sử dụng thì quá khứ đơn.

            1. She goes to the swimming pool because she likes swimming.
            2. We have dinner at 8 pm.
            3. She eats too many sweets.
            4. He buys the newspaper in the shop.
            5. They get up at six and go to school
            6. Does he buy the newspaper in the shop over there? 
            7. Do you do your homework in the morning? 
            8. Do we have a good holiday? 
            9. Do you find any animals in the forest? 
            10. Is it dark when he gets up in the morning? 

            Bài tập 7: Chọn was hoặc were để điền vào chỗ trống.

            1. She………very intelligent.
            2. I………at home yesterday.
            3. The dog………in the garden.
            4. They………in Da Nang last month. 
            5. He………at school yesterday. 

            Bài tập 8: Chia động từ sao cho phù hợp

            1. What ______ he ______ (do) last night?
              He ______ (do) his homework.
            2. My elder brother ______ (not/use) the computer yesterday.
            3. They ______ (live) in Da Nang two years ago.
            4. Jim ______ (read) the magazine last month.
            5. ______ she ______ (forget) to bring her book yesterday?

            8.2. Đáp án

            Bài tập 1:

            1. Yesterday, he went to the hotel with a client.
            2. They drove around the parking lot for an hour to find a parking space.
            3. When I arrived at the restaurant, the place was full.
            4. The waitress asked me if I had reservations.
            5. She said, "No, my secretary forgets to make them."
            6. The waitress told me to come back in 4 hours.
            7. Her client and she slowly walked back to the car.
            8. Then they saw a big grocery store.
            9. I stopped in the grocery store and bought some sandwiches.
            10. That was better than waiting for two hours.

            Bài tập 2:

            talk / went / played / had / were / called / looked / found / took / was / went / fetched / played / won / rode

            Bài tập 3:

            1. She went swimming yesterday.
            2. He washed the dishes yesterday.
            3. His mother went shopping with her friends in the park.
            4. I cooked chicken noodles for lunch.
            5. She and I studied hard last month.
            6. My dad played golf yesterday.
            7. Last night, I listened to music for 2 hours.
            8. We had a nice weekend.
            9. I went to the supermarket yesterday.
            10. We didn't go to school last week.

            Bài tập 4:

            1. B
            2. D
            3. A
            4. B
            5. C
            6. B
            7. D
            8. A
            9. B
            10. C

            Bài tập 5:

            1. Did you write an essay in math class this morning?
            2. Did she watch TV yesterday morning?
            3. Were he and you in the English club last Monday?
            4. Did they eat noodles an hour ago?
            5. Did we always have a nice time on the Christmas holiday in the past?
            6. Did your mom decorate the Christmas tree?
            7. Did she buy a new shirt yesterday?
            8. Were they late for school?
            9. Did he take his children to the museum last weekend?
            10. Did you make a cushion for her armchair?

            Bài tập 6:

            1. She went to the swimming pool because she liked swimming.
            2. We had dinner at 8 pm.
            3. She ate too many sweets.
            4. He bought the newspaper in the shop.
            5. They got up at six and went to school.
            6. Did he buy the newspaper in the shop over there?
            7. Did they do their homework in the morning?
            8. Did we have a good holiday?
            9. Did you find any animals in the forest?
            10. Was it dark when he got up in the morning?

            Bài tập 7:

            1. was
            2. was 
            3. was
            4. were
            5. was

            Bài tập 8:

            1. What did he do last night?
              He did his homework.
            2. My elder brother did not (didn’t) use the computer yesterday.
            3. They lived in Da Nang two years ago.
            4. Jim read the magazine last month.
            5. Did she forget to bring her book yesterday?

            Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

            Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn là trong câu có các trạng từ chỉ thời gian như: yesterday, in the past, ago, last,... hoặc các cụm như: as if, as though, would rather, It's high time,...

            Công thức thì quá khứ đơn

            • Thể khẳng định: S + was/ were +… hoặc S + V2/ed +…
            • Thể phủ định: S + was/ were + not + ... hoặc S + did not + V (nguyên thể)
            • Thể nghi vấn (yes/no): Was/ Were + S +…? hoặc Did + S + V (nguyên thể)?
            • Câu hỏi: Wh-word + was/ were + S (+ not) +…? hoặc Wh-word + did + S + (not) + V (nguyên thể)

            Vậy là tiếng Anh giao tiếp Langmaster đã gửi đến bạn trọn bộ kiến thức cần nhớ về thì quá khứ đơn. Chỉ cần bạn nắm vững được những lý thuyết căn bản, loại thì này sẽ không bao giờ làm khó được bạn. Các bạn có thể kiểm tra trình độ tiếng Anh của mình bằng cách đăng ký test online miễn phí cùng các giảng viên chuẩn quốc tế tại Langmaster. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm những ngữ pháp và từ vựng thú vị, hãy cùng học tập tại đây. Chúc các bạn học tốt!

            Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh giao tiếp, Langmaster mang đến giải pháp học tập toàn diện, giúp bạn không chỉ hiểu ngữ pháp mà còn biết cách sử dụng linh hoạt trong thực tế. Thông qua lộ trình cá nhân hóa, tập trung vào thực hành và phản xạ, bạn sẽ từng bước cải thiện nền tảng, nâng cao khả năng giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh mỗi ngày.

            Khoá 1-n

            Bạn có thể bắt đầu bằng việc đăng ký test trình độ tiếng Anh online miễn phí cùng đội ngũ giảng viên chuẩn quốc tế tại Langmaster để xác định chính xác năng lực hiện tại và nhận lộ trình học phù hợp nhất.

            Bên cạnh đó, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt: Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1 và Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm. Mỗi khóa mang đến những lợi ích riêng biệt, giúp bạn dễ dàng chọn lựa phương pháp phù hợp với lịch trình và mong muốn của mình

            • Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu riêng. Thời gian học linh hoạt giúp người đi làm dễ dàng chủ động sắp xếp lịch học mà không ảnh hưởng đến công việc hay sinh hoạt cá nhân. Giảng viên theo sát 24/7, sửa lỗi phát âm và phản xạ tức thì, cam kết tiến bộ vượt bậc chỉ sau 3 tháng.

            • Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm: Học tập trên nền tảng trực tuyến hiện đại, linh hoạt trên toàn quốc. Học viên tương tác trực tiếp với giáo viên, tham gia thảo luận nhóm, luyện phản xạ tiếng Anh và thực hành liên tục trong suốt buổi học.

            Ngoài các lớp online, hiện Langmaster còn triển khai học tiếng Anh offline tại 3 cơ sở:

            • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

            • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

            • N03-T7 Ngoại Giao Đoàn (Bắc Từ Liêm)

            Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn. 

            Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
            Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
            • IELTS 7.5
            • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
            • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

            Nội Dung Hot

            KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

            KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

            • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
            • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
            • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
            • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
            • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

            Chi tiết

            khóa ielts online

            KHÓA HỌC IELTS ONLINE

            • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
            • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
            • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
            • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
            • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

            Chi tiết

            null

            KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

            • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
            • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
            • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
            • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

            Chi tiết


            Bài viết khác