HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh thi THPT quốc gia trọng tâm

Ngữ pháp là phần kiến thức quan trọng chiếm tỷ lệ lớn trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia. Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn gặp khó khăn khi ghi nhớ cấu trúc, phân biệt các thì hay áp dụng vào bài tập thực tế. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ ngữ pháp tiếng Anh thi THPT thường gặp, kèm cách học hiệu quả giúp ôn tập nhanh, dễ hiểu và nâng cao điểm số trong kỳ thi quan trọng sắp tới.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Chuyên đề 1: Tenses - Các thì trong tiếng Anh 

Các thì trong tiếng Anh là một trong những chuyên đề ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT Quốc gia. Dạng bài liên quan đến thì thường xuất hiện ở phần chia động từ, tìm lỗi sai, viết lại câu hoặc đọc hiểu. 

12 thì trong tiếng Anh cơ bản chia vào 3 nhóm:

Nhóm thì ở hiện tại:

Nhóm thì ở quá khứ:

  • Quá khứ đơn (Past Simple)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Nhóm thì ở tương lai:

Thì

Cấu trúc

Cách dùng

Hiện tại đơn (Present Simple)

(+) S + V(s/es) (-) S + do/does not + V-inf (?) Do/Does + S + V-inf?

Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

(+) S + am/is/are + V-ing (-) S + am/is/are not + V-ing (?) Am/Is/Are + S + V-ing?

Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

(+) S + have/has + V3/ed (-) S + have/has not + V3/ed (?) Have/Has + S + V3/ed?

Diễn tả hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

(+) S + have/has been + V-ing (-) S + have/has not been + V-ing (?) Have/Has + S + been + V-ing?

Nhấn mạnh tính liên tục của hành động

Quá khứ đơn (Past Simple)

(+) S + V2/ed (-) S + did not + V-inf (?) Did + S + V-inf?

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

(+) S + was/were + V-ing (-) S + was/were not + V-ing (?) Was/Were + S + V-ing?

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

(+) S + had + V3/ed (-) S + had not + V3/ed (?) Had + S + V3/ed?

Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

(+) S + had been + V-ing (-) S + had not been + V-ing (?) Had + S + been + V-ing?

Nhấn mạnh quá trình của hành động trước một thời điểm trong quá khứ

Tương lai đơn (Future Simple)

(+) S + will + V-inf (-) S + will not + V-inf (?) Will + S + V-inf?

Diễn tả dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa

Tương lai gần (Near Future)

(+) S + am/is/are going to + V-inf (-) S + am/is/are not going to + V-inf (?) Am/Is/Are + S + going to + V-inf?

Diễn tả dự định hoặc kế hoạch đã có trước

Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

(+) S + will be + V-ing (-) S + will not be + V-ing (?) Will + S + be + V-ing?

Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai

Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

(+) S + will have + V3/ed (-) S + will not have + V3/ed (?) Will + S + have + V3/ed?

Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai

2. Chuyên đề 2: Gerund and infinitive - Các dạng của động từ

Gerund – Danh động từ (V – ing)

Danh động từ là động từ thêm “-ing” và có chức năng như một danh từ trong câu 

Cấu trúc:

  • S + V + V-ing

  • V-ing + V + O

Cách dùng:

  • Làm chủ ngữ trong câu

  • Đứng sau giới từ

  • Đứng sau một số động từ cố định

V – infinitive – Động từ nguyên thể (to – V)

Động từ nguyên thể có “to” đứng trước động từ nguyên mẫu.

Cấu trúc:

  • S + V + to-V

  • S + be + adj + to-V

Cách dùng:

  • Diễn tả mục đích hoặc kế hoạch

  • Đứng sau tính từ

  • Đứng sau một số động từ cố định

3. Chuyên đề 3: Modal verbs - Động từ khuyết thiếu

  • Modal Verb + V-infinitive

Động từ khuyết thiếu luôn đi với động từ nguyên thể không “to” (V-infinitive). 

Các động từ khuyết thiếu thường gặp: can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to... 

Động từ bán khuyết thiếu

Động từ bán khuyết thiếu có đặc điểm giống động từ thường và động từ khuyết thiếu.

Một số động từ bán khuyết thiếu thường gặp

  • Have to: Diễn tả sự bắt buộc do quy định hoặc hoàn cảnh 

  • Need to: Diễn tả sự cần thiết 

  • Used to: Diễn tả thói quen trong quá khứ nhưng hiện tại không còn 

4. Chuyên đề 4: Types of Words - Các loại từ

Các loại từ trong tiếng Anh là kiến thức nền tảng xuất hiện xuyên suốt trong đề thi THPT Quốc gia. Học sinh thường gặp các câu hỏi liên quan đến xác định từ loại, biến đổi từ hoặc chọn đáp án phù hợp với vị trí trong câu.

Danh từ 

Danh từ là từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, hiện tượng hoặc ý tưởng.

Vị trí của danh từ:

  • Đứng sau mạo từ: a, an, the

  • Đứng sau tính từ

  • Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

Các loại danh từ thường gặp:

  • Danh từ đếm được (countable nouns)

  • Danh từ không đếm được (uncountable nouns)

  • Danh từ số ít/số nhiều

Đại từ

Các loại đại từ phổ biến:

  • Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, they...

  • Đại từ sở hữu: mine, yours, hers...

  • Đại từ phản thân: myself, yourself...

  • Đại từ chỉ định: this, that, these, those

Động từ 

Các loại động từ:

  • Nội động từ (intransitive verbs)

  • Ngoại động từ (transitive verbs)

  • Động từ thường

  • Trợ động từ

  • Động từ khuyết thiếu

Tính từ 

Vị trí của tính từ:

  • Đứng trước danh từ

  • Đứng sau động từ to be hoặc động từ chỉ giác quan

Trạng từ 

Vị trí của trạng từ:

  • Đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác

  • Đứng sau động từ thường

  • Đứng đầu hoặc cuối câu tùy mục đích nhấn mạnh

Các loại trạng từ thường gặp:

  • Trạng từ chỉ cách thức

  • Trạng từ chỉ thời gian

  • Trạng từ chỉ tần suất

  • Trạng từ chỉ mức độ

Giới từ

Giới từ dùng để chỉ mối quan hệ về thời gian, vị trí hoặc phương hướng giữa các từ trong câu.

Một số giới từ phổ biến:

  • in, on, at

  • under, behind, between

  • to, from, with

Liên từ

Liên từ dùng để nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu.

Các loại liên từ phổ biến:

  • Liên từ kết hợp: and, but, or, so

  • Liên từ phụ thuộc: because, although, if, when...

Mạo từ

Mạo từ đứng trước danh từ để xác định hoặc không xác định đối tượng được nhắc đến.

Mạo từ không xác định: a/an

Cách dùng:

  • Dùng với danh từ số ít chưa xác định

  • “a” đứng trước phụ âm

  • “an” đứng trước nguyên âm

Mạo từ xác định: the

Cách dùng:

  • Dùng khi đối tượng đã được xác định

  • Dùng với sự vật duy nhất hoặc đã được nhắc trước đó

5. Chuyên đề 5: Comparison - So sánh

So sánh bằng (Equal Comparison)

So sánh bằng dùng để diễn tả hai đối tượng có mức độ tương đương nhau.

Cấu trúc:

  • S + be/V + as + adj/adv + as + noun/pronoun

  • S + not + as/so + adj/adv + as + noun/pronoun

So sánh hơn (Comparative)

So sánh hơn dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng.

Cấu trúc: 

  • Với tính từ ngắn: S + be/V + adj-er + than + noun/pronoun

  • Với tính từ dài: S + be/V + more + adj + than + noun/pronoun 

So sánh kém

  • S + be/V + less + adj + than + noun/pronoun 

So sánh nhất (Superlative) 

So sánh nhất dùng để chỉ một đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm từ ba người hoặc sự vật trở lên.

  • Với tính từ ngắn: S + be + the + adj-est 

  • Với tính từ dài: S + be + the most + adj 

>> Xem thêm: 

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

6. Chuyên đề 6: Passive Voice - Câu bị động

Câu bị động được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động. 

Thì

Câu chủ động

Câu bị động

Hiện tại đơn

S + V(s/es) + O

S + am/is/are + V3/ed

Hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + V-ing + O

S + am/is/are being + V3/ed

Hiện tại hoàn thành

S + have/has + V3/ed + O

S + have/has been + V3/ed

Quá khứ đơn

S + V2/ed + O

S + was/were + V3/ed

Quá khứ tiếp diễn

S + was/were + V-ing + O

S + was/were being + V3/ed

Quá khứ hoàn thành

S + had + V3/ed + O

S + had been + V3/ed

Tương lai đơn

S + will + V-inf + O

S + will be + V3/ed

Tương lai gần

S + am/is/are going to + V-inf + O

S + am/is/are going to be + V3/ed

Động từ khuyết thiếu

S + modal verb + V-inf + O

S + modal verb + be + V3/ed

7. Chuyên đề 7: Reported speech - Câu gián tiếp

Câu gián tiếp được dùng để thuật lại lời nói, suy nghĩ hoặc thông tin của một người mà không cần nhắc lại chính xác từng từ như câu trực tiếp. 

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, học sinh cần chú ý thay đổi thì của động từ, đại từ nhân xưng và các trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn sao cho phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Ví dụ: 

  • Anna said: “I feel tired.”  → Anna said that she felt tired.
    (Anna nói rằng cô ấy cảm thấy mệt.)

Đối với câu hỏi Yes/No, cần sử dụng “if” hoặc “whether” để nối câu tường thuật thay cho dạng câu hỏi trực tiếp.

Ví dụ: 

  • Peter asked: “Do you like coffee?”  → Peter asked if I liked coffee.
    (Peter hỏi liệu tôi có thích cà phê không.)

8. Chuyên đề 8: Subject & Verb Agreement - Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là một trong những chuyên đề ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia. Dạng bài này thường xuất hiện ở phần chia động từ, tìm lỗi sai hoặc chọn đáp án đúng. Để làm bài chính xác, học sinh cần xác định đúng chủ ngữ chính trong câu và chia động từ phù hợp về số ít hoặc số nhiều.

Tham khảo kiến thức và bài tập về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ TẠI ĐÂY 

9. Chuyên đề 9: Subjunctive - Câu giả định

Câu giả định là chuyên đề ngữ pháp thường xuất hiện trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia, đặc biệt ở dạng chọn đáp án đúng và viết lại câu. Đây là phần kiến thức khá khó vì học sinh cần phân biệt nhiều cấu trúc và cách chia động từ khác nhau. Vì vậy, việc nắm chắc các dạng câu giả định sẽ giúp bạn tránh mất điểm ở những câu vận dụng.

Câu giả định được dùng để diễn tả điều không có thật, khó có khả năng xảy ra hoặc mong muốn, yêu cầu, đề nghị của người nói.

Câu giả định bao gồm:

10. Chuyên đề 10: Inversions - Đảo ngữ

Đảo ngữ là một trong những chuyên đề ngữ pháp nâng cao thường xuất hiện trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia. Dạng bài này chủ yếu kiểm tra khả năng nhận biết cấu trúc câu và viết lại câu sao cho đúng ngữ pháp. Vì vậy, học sinh cần nắm chắc các cấu trúc đảo ngữ phổ biến để tránh mất điểm ở những câu hỏi vận dụng.

Tham khảo kiến thức ngữ pháp và bài tập thực hành về Câu đảo ngữ TẠI ĐÂY.

11. Chuyên đề 11: Word formation - Cấu tạo từ

Cấu tạo từ là chuyên đề quan trọng trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia, thường xuất hiện ở dạng bài biến đổi từ, chọn đáp án đúng hoặc tìm lỗi sai. Để làm tốt phần này, học sinh cần hiểu cách hình thành danh từ, động từ, tính từ và trạng từ từ một từ gốc thông qua tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes).

Tham khảo kiến thức ngữ pháp và bài tập thực hành về cấu tạo từ TẠI ĐÂY

12. Chuyên đề 12: Collocations - Sự kết hợp từ

Collocations là những cụm từ có sự kết hợp tự nhiên giữa các từ trong tiếng Anh. Đây là chuyên đề thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia ở dạng chọn đáp án đúng, điền từ hoặc đọc hiểu. Nhiều học sinh dù biết nghĩa từng từ riêng lẻ nhưng vẫn làm sai vì không nhớ cách kết hợp từ đúng. Vì vậy, học collocations sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn và cải thiện đáng kể điểm số trong bài thi.

Tham khảo kiến thức ngữ pháp và bài tập thực hành về Collocations TẠI ĐÂY

13. Chuyên đề 13: Clauses - Mệnh đề

Mệnh đề là chuyên đề ngữ pháp quan trọng và xuất hiện rất nhiều trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia. Các dạng bài liên quan đến mệnh đề thường bao gồm nối câu, chọn liên từ, viết lại câu hoặc tìm lỗi sai. Vì vậy, học sinh cần hiểu rõ cấu trúc và chức năng của từng loại mệnh đề để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Các loại mệnh đề thường gặp:

Trên đây là tổng hợp những chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia quan trọng và thường gặp nhất trong đề thi. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức hiệu quả, dễ dàng ôn tập và tự tin hơn trong quá trình luyện thi. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ ngữ pháp và cải thiện kỹ năng làm bài nhanh, chính xác hơn nhé!

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác