Tiếng anh giao tiếp online
Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place): Cách dùng và bài tập
Mục lục [Ẩn]
Giới từ chỉ nơi chốn là một trong những kiến thức nền tảng nhưng dễ gây nhầm lẫn với người học tiếng Anh. Bạn đã thực sự hiểu rõ cách dùng in, on, at và các giới từ phổ biến khác chưa? Cùng khám phá ngay cách sử dụng chi tiết, dễ hiểu kèm ví dụ thực tế trong bài viết dưới đây để nắm chắc điểm ngữ pháp quan trọng này.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Giới từ chỉ nơi chốn là gì?
Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place) là các từ dùng để xác định vị trí, địa điểm của người hoặc vật trong không gian. Giới từ chỉ nơi chốn thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để bổ sung thông tin về vị trí.
Ví dụ giới từ chỉ nơi chốn:
-
I live in Hanoi - the capital of Vietnam. (Tôi sống ở Hà Nội - thủ đô của Việt Nam).
Trong ví dụ này, giới từ “in" đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn “Ha Noi”.
Các giới từ chỉ nơi chốn gồm:
-
In: ở, ở bên trong
-
On: trên, ở trên
-
At: ở, tại
-
Above: ở trên
-
Among: Ở giữa những/ trong số
-
Against: Tựa vào
-
Across: Phía bên kia
-
Under, Underneath, Beneath, Below: Phía dưới
-
By, beside, next to: Kế bên
-
Between: Ở giữa
-
Behind: Ở đằng sau
-
Inside: Ở bên trong
-
In front of: Ở phía trước
-
Near: Ở gần
-
Outside: Ở bên ngoài
2. Giới từ chỉ nơi chốn thông dụng nhất
2.1. Giới từ In
Giải nghĩa: In mang nghĩa “ở trong”, dùng để diễn tả một sự vật hoặc con người nằm bên trong một không gian nào đó và được bao quanh bởi không gian đó.
Trong nhóm giới từ chỉ nơi chốn, in thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ “bên trong – bao quanh”, tức là đối tượng nằm trong một phạm vi xác định.
Cách dùng giới từ “In”:
Giới từ “In” dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian khép kín. Không gian này có thể là một vật, một căn phòng hoặc một tòa nhà.
Ví dụ:
-
There is a cat in the box. (Có một con mèo trong cái hộp.)
→ Con mèo nằm bên trong chiếc hộp – một không gian bao quanh nó.
-
She is in the bedroom. (Cô ấy đang ở trong phòng ngủ.)
→ Phòng ngủ là không gian kín chứa người nói đến.
Ngoài ra, in còn được dùng để diễn tả vị trí ở bên trong của phương tiện như car (ô tô) và taxi:
Ví dụ:
-
He is in a taxi right now. (Anh ấy đang ở trong taxi.)
Bên cạnh không gian kín, in cũng được sử dụng với những khu vực rộng lớn như thành phố, quốc gia hoặc khu vực địa lý.
Một số danh từ chỉ khu vực được con người tạo ra, cụ thể: in the garden, in the park, in the village, in Vietnam…
Ví dụ:
-
She works in Da Nang. (Cô ấy làm việc ở Đà Nẵng.)
-
They live in Japan. (Họ sống ở Nhật Bản.)
“In” còn dùng để nói về các không gian tự nhiên rộng lớn: In the river, in the sky, in the air, in space..
Ví dụ:
-
There are many fish in the lake. (Có nhiều cá trong hồ.)
-
Birds are flying in the sky. (Những con chim đang bay trên bầu trời.)
Lưu ý: Trong trường hợp “in the sky”, tiếng Việt thường dịch là “trên trời”, nhưng trong tiếng Anh vẫn dùng in vì mang ý nghĩa bao quanh.
“In” còn được dùng để chỉ phương hướng hoặc vị trí trong một phạm vi nhất định: In the south/north/east/west; in the front/back…
Ví dụ:
-
The restaurant is in the west of the city. (Nhà hàng nằm ở phía tây của thành phố.)
-
She is sitting in the middle of the room. (Cô ấy đang ngồi ở giữa phòng.)
“In” còn được dùng trong một số cụm diễn tả vị trí mang tính trừu tượng một hàng, một đường: in a line, in a queue….
Ví dụ:
-
The students are standing in a line. (Các học sinh đang đứng thành một hàng.)
Lưu ý: Đối với tên đường, người học có thể dùng cấu trúc in + tên đường hoặc on + tên đường. Cấu trúc on + tên đường phổ biến trong cách nói của người Mỹ.
Khi “in” dùng với một số danh từ như school, hospital, prison, in có thể mang nghĩa nhấn mạnh hoạt động gắn liền với địa điểm đó (đi học, được chữa trị trong bệnh viện), và thường không đi kèm mạo từ.
Ví dụ:
-
He is in hospital after the accident. (Anh ấy đang nằm viện sau tai nạn.)
-
The thief is in prison. (Tên trộm đang ở tù.)
>> Xem thêm:
2.2. Giới từ On
Giải nghĩa: On mang nghĩa “ở trên”, “trên bề mặt”, dùng để chỉ vị trí của một sự vật khi nó tiếp xúc trực tiếp với bề mặt của một đối tượng khác.
On thường được sử dụng khi có sự tiếp xúc giữa hai bề mặt, tức là vật này nằm trên và chạm vào vật kia.
Cách dùng giới từ “On:
On được dùng phổ biến nhất để diễn tả vị trí trên bề mặt vật lý: on the desk, on the wall, on the table…
Ví dụ:
-
The laptop is on the desk. (Chiếc laptop ở trên bàn.)
-
There is a clock on the wall. (Có một chiếc đồng hồ trên tường.)
-
The children are sitting on the floor. (Bọn trẻ đang ngồi trên sàn.)
On còn được sử dụng khi nói về vị trí trên một con đường hoặc tuyến phố, đặc biệt phổ biến trong văn phong Anh - Mỹ.
Ví dụ:
-
The restaurant is on Nguyen Trai Street. (Nhà hàng nằm trên đường Nguyễn Trãi.)
On cũng được dùng để chỉ vị trí ở một tầng cụ thể trong tòa nhà: on the third floor, on the second floor…
Ví dụ:
-
Their office is on the third floor. (Văn phòng của họ ở tầng ba.)
Giới từ “on” được kết hợp với các địa điểm cụ thể. Khi dùng “on + nơi chốn”, người nói muốn nhấn mạnh yếu tố đứng trên diện tích đất và đồng thời nơi chốn đó là không gian mở: On the island, on the beach…
Ví dụ:
-
They are relaxing on the beach. (Họ đang thư giãn trên bãi biển.)
-
There are many small houses on the island. (Có nhiều ngôi nhà nhỏ trên đảo.)
On còn được sử dụng với hầu hết các phương tiện giao thông công cộng (trừ car): on the bus, on the plane…
Ví dụ:
-
She is talking on the phone while sitting on the train. (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại khi ngồi trên tàu.)
-
I met him on the plane. (Tôi đã gặp anh ấy trên máy bay.)
On cũng thường xuất hiện trong các cụm chỉ phương hướng hoặc vị trí, đặc biệt khi mô tả vị trí dọc theo một bề mặt.
Ví dụ:
-
The bookstore is on the right side of the street. (Hiệu sách nằm ở phía bên phải của con đường.)
→ Về bản chất, quán cà phê vẫn nằm trên một mặt phẳng là mảnh đất bên đường.
>> Xem thêm:
- Giới từ chỉ thời gian và cách dùng đúng trong tiếng Anh
- Approve đi với giới từ gì? Khái niệm và cách sử dụng
2.3. Giới từ At
Giải nghĩa: At mang nghĩa “ở”, “tại”, thường được dùng để chỉ một vị trí cụ thể như một điểm xác định, thay vì một không gian rộng hay một bề mặt.
At được sử dụng khi người nói muốn tập trung vào địa điểm như một “điểm đến” hoặc nơi diễn ra hành động.
Cách dùng giới từ “at”:
At dùng khi xem địa điểm như một vị trí cụ thể, không nhấn mạnh không gian bên trong hay bề mặt.
Ví dụ:
-
Let’s meet at the entrance. (Hãy gặp nhau tại cổng vào.)
-
She is waiting at the bus station. (Cô ấy đang đợi ở bến xe buýt.)
Trong những trường hợp này, người nói chỉ quan tâm đến địa điểm như một điểm hẹn, không chú trọng chi tiết bên trong.
At còn được sử dụng để chỉ địa chỉ cụ thể của sự vật hoặc sự việc
Ví dụ:
-
He lives at 45 Le Loi Street. (Anh ấy sống tại số 45 đường Lê Lợi.)
At thường được dùng để nói về nơi diễn ra một hoạt động hoặc sự kiện.
Ví dụ:
-
They are dancing at the concert. (Họ đang nhảy tại buổi hòa nhạc.)
-
I met her at a wedding last week. (Tôi đã gặp cô ấy tại một đám cưới tuần trước.)
At dùng để chỉ nơi học tập, làm việc hoặc các địa điểm quen thuộc của đối tượng được nhắc đến trong câu.
Ví dụ:
-
She is at university now. (Cô ấy đang ở trường đại học.)
-
My brother is at work. (Anh trai tôi đang ở chỗ làm.)
Cần lưu ý rằng, trong một số trường hợp, at và in có thể gây nhầm lẫn. Ví dụ, in the hospital thường nhấn mạnh việc ở bên trong tòa nhà, trong khi at the hospital chỉ đơn giản là có mặt tại đó (có thể để làm việc, thăm bệnh, hoặc vì lý do khác).
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
>> Xem thêm:
- Especially đi với giới từ gì? Phân biệt especially và specially
- Respect là gì? Respect đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng
3. Một số giới từ chỉ địa điểm, nơi chốn khác
Các giới từ chỉ nơi chốn, địa điểm khác như: above, among, against, across, under… Cụ thể:
|
Giới từ chỉ nơi chốn |
Giải nghĩa |
Trường hợp sử dụng |
Ví dụ |
|
Under / Below / Beneath / Underneath |
Phía dưới |
Chỉ vị trí thấp hơn một vật khác, có thể có hoặc không có sự che phủ. Cụ thể: - Under dùng để nhấn mạnh một vật ở vị trí dưới, có tiếp xúc với vật ở trên. - Below chỉ vị trí dưới nhưng không nhất thiết phải tiếp xúc. - Beneath mang tính chất của Under và Below nhưng dùng trong văn bản trang trọng. - Underneath dùng khi người nói muốn nhấn mạnh ý nghĩa vật ở dưới bị vật ở trên bao phủ. |
The cat is under the chair. The temperature is below zero. A treasure was hidden beneath the ground. He found his phone underneath the pillow. |
|
Above |
Ở trên |
- Chỉ vị trí cao hơn trên một mốc cụ thể, không tiếp xúc bề mặt. - Diễn tả vị trí ở bên trên trong một danh sách, một cuộc thi |
The clock is above the door. |
|
Next to / Beside / By |
Bên cạnh |
Chỉ vị trí ngay sát cạnh |
She is sitting next to/by/beside me. |
|
In front of |
Ở phía trước |
Ngay phía trước một vật khác |
The car is in front of the garage. |
|
Behind |
Ở đằng sau |
Diễn tả vị trí ở phía sau, bị che khuất bởi một vật mốc |
The dog is behind the gate. |
|
Between / Among |
Ở giữa |
Between dùng cho 2 đối tượng, Among dùng cho từ 3 đối tượng trở lên |
The café is between the bank and the post office. He found his keys among the books. |
|
Opposite / Across from |
Phía bên kia |
Nằm ở phía đối diện, thường có khoảng cách (một con sông, một con đường…) |
The hotel is opposite the station. The school is across from the park. |
|
Near / Close to |
Ở gần |
Nằm ở khoảng cách gần |
I live near the river. The school is close to the city center. |
4. Bài tập vận dụng về giới từ chỉ nơi chốn
Dưới đây là tổng hợp bài tập giới từ luyện tập kèm đáp án chi tiết:
4.1. Bài tập
Bài 1: Điền giới từ thích hợp (in, on, at)
1. The keys are ___ the table.
2. She is waiting ___ the bus stop.
3. My parents live ___ a small village.
4. There is a picture ___ the wall.
5. He is sitting ___ the car.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
6. The cat is (under / on / in) the chair.
7. I met her (at / in / on) the airport yesterday.
8. The books are (on / in / at) the shelf.
9. They are (in / on / at) the beach now.
10. He lives (at / in / on) 25 Tran Phu Street.
Bài 3: Điền giới từ phù hợp
11. The dog is ___ the table. (phía dưới)
12. The school is ___ the bank and the post office. (ở giữa)
13. The restaurant is ___ the cinema. (đối diện)
14. She is sitting ___ me. (bên cạnh)
15. The cat is ___ the box. (bên trong)
Bài 4: Sắp xếp lại câu hoàn chỉnh
16. is / the / on / phone / table / the
17. waiting / at / she / bus stop / the / is
18. lives / he / in / city / a / big
19. the / under / bed / is / dog / the
20. next / school / is / to / my / house / the
4.2. Đáp án
|
Bài 1 |
Bài 2 |
Bài 3 |
Bài 4 |
|
1. on |
6. under |
11. under |
16. The phone is on the table. |
|
2. at |
7. at |
12. between |
17. She is waiting at the bus stop. |
|
3. in |
8. on |
13. opposite / across from |
18. He lives in a big city. |
|
4. on |
9. on |
14. next to / beside |
19. The dog is under the bed. |
|
5. in |
10. at |
15. in |
20. The school is next to my house. |
5. FAQs - Những câu hỏi thường gặp
5.1. Giới từ chỉ nơi chốn có đứng ở cuối câu được không?
Có, giới từ chỉ nơi chốn (như in, on, at, under, behind...) hoàn toàn có thể đứng ở cuối câu trong tiếng Anh. Thông thường, cụm giới từ đứng cuối câu để làm rõ vị trí của chủ thể. Các trường hợp giới từ chỉ nơi chốn có đứng ở cuối câu:
Câu khẳng định hoặc câu hỏi thông thường
Ví dụ:
-
Where is your bag? – It’s on the chair. (Nó ở trên ghế.)
-
What is he looking at? (Anh ấy đang nhìn cái gì vậy?)
Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions)
Ví dụ:
-
Which building are you working in? (Bạn đang làm việc trong tòa nhà nào?)
-
Who are you talking to? (Bạn đang nói chuyện với ai?)
Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
Ví dụ:
-
This is the room I was staying in. (Đây là căn phòng mà tôi đã ở.)
-
That’s the chair she was sitting on. (Đó là chiếc ghế cô ấy đã ngồi.)
5.2. Có thể dùng nhiều giới từ chỉ nơi chốn trong một câu không?
Có, bạn hoàn toàn có thể sử dụng nhiều giới từ chỉ nơi chốn trong một câu để mô tả vị trí chi tiết hơn, thường theo thứ tự từ phạm vi nhỏ đến phạm vi rộng (ví dụ: at -> on -> in). Điều này giúp làm rõ mối quan hệ không gian giữa con người, đồ vật hoặc hành động.
Ví dụ: The keys are on the table in the kitchen. (Chìa khóa ở trên bàn trong nhà bếp.)
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về giới từ chỉ nơi chốn, từ cách dùng in, on, at đến các giới từ phổ biến khác và bài tập vận dụng chi tiết. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



