HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Struggle là gì? Struggle đi với giới từ gì? Cách dùng chi tiết nhất

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp từ “struggle” trong bài đọc, phim ảnh và cả giao tiếp hằng ngày. Vậy struggle là gì và được sử dụng như thế nào trong các tình huống thực tế? Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ hướng dẫn chi tiết ý nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa để bạn áp dụng chính xác.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Struggle là gì?

Struggle /ˈstrʌɡ.əl/ trong tiếng Anh diễn tả việc đấu tranh, vật lộn hoặc nỗ lực rất nhiều để vượt qua khó khăn và nghịch cảnh. Từ này có thể dùng như động từ (vùng vẫy, chật vật, đấu tranh, chống lại) hoặc như danh từ (một cuộc đấu tranh, giai đoạn khó khăn, sự nỗ lực kéo dài), thường xuất hiện khi nói về những tình huống cam go hoặc mục tiêu khó đạt.

Ví dụ:

  • She struggled to find a stable job. (Cô ấy chật vật để tìm một công việc ổn định.)
  • His struggle with anxiety lasted for years. (Cuộc đấu tranh của anh ấy với chứng lo âu kéo dài nhiều năm.)

2. Struggle đi với giới từ gì?

Struggle có thể đi với một số giới từ phổ biến như to, with, against, for, on, between để làm rõ đối tượng “vật lộn với điều gì”, “đấu tranh chống lại ai/cái gì”, hoặc “đấu tranh vì mục tiêu nào”. Dưới đây là các cấu trúc thông dụng nhất theo từng vai trò của “struggle” để bạn áp dụng đúng ngữ cảnh.

2.1. Cấu trúc thông dụng với động từ Struggle

Khi là động từ, “struggle” thường đi với 4 cấu trúc chính: struggle to, struggle for, struggle against, struggle with. Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc, ý nghĩa và ví dụ cho từng trường hợp.

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Struggle to do something Cố gắng/chật vật để làm hoặc đạt được điều gì (nhấn vào nhiệm vụ/mục tiêu cụ thể). She struggled to adapt to the new schedule. (Cô ấy chật vật để thích nghi với lịch trình mới.)
Struggle for something Đấu tranh, nỗ lực vì một mục tiêu, quyền lợi hoặc lý tưởng. They struggled for equal opportunities in the workplace. (Họ đấu tranh vì cơ hội bình đẳng trong môi trường làm việc.)
Struggle against something Chống lại/đối mặt với một thế lực, khó khăn hoặc sự bất công. The community struggled against rising living costs. (Cộng đồng đã chật vật chống chọi với chi phí sinh hoạt tăng cao.)
Struggle with something/someone Vật lộn với một vấn đề, cảm xúc hoặc tình huống khó khăn He struggled with anxiety during the exam period. (Anh ấy vật lộn với lo âu trong mùa thi.)

>> Xem thêm: Available là gì? Available đi với giới từ gì? Các cụm từ phổ biến

2.2. Cấu trúc thông dụng với danh từ Struggle

Ở dạng danh từ, struggle thường đi kèm các giới từ against, between, for, over, with. Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc, ý nghĩa và ví dụ cho từng trường hợp để bạn dùng đúng ngữ cảnh.

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
(a/the) struggle against + N Cuộc đấu tranh chống lại một điều tiêu cực  The struggle against climate change requires global cooperation. (Cuộc đấu tranh chống biến đổi khí hậu cần sự hợp tác toàn cầu.)
(a/the) struggle between A and B Sự giằng co/xung đột giữa hai bên, hai lực lượng hoặc hai quan điểm. The struggle between tradition and modernity is common in many societies. (Sự giằng co giữa truyền thống và hiện đại phổ biến ở nhiều xã hội.)
(a/the) struggle for + N Cuộc đấu tranh vì một mục tiêu, quyền lợi hoặc giá trị. Their struggle for freedom inspired many people. (Cuộc đấu tranh vì tự do của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
(a/the) struggle over + N Tranh chấp/xung đột về quyền kiểm soát, lợi ích hoặc tài nguyên. The struggle over land ownership lasted for years. (Cuộc tranh chấp về quyền sở hữu đất đai kéo dài nhiều năm.)
(a/the) struggle with + N Cuộc vật lộn với một vấn đề cá nhân hoặc thách thức kéo dài. Her struggle with insomnia affected her work. (Việc cô ấy vật lộn với mất ngủ ảnh hưởng đến công việc.)

>> Xem thêm: Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

2.3. Một số cấu trúc khác với Struggle

Ngoài các cấu trúc “struggle” cơ bản, từ này còn đi với một vài cụm mở rộng để diễn tả cố gắng trong hoàn cảnh khó khăn:

  • struggle out of: cố gắng thoát ra khỏi một nơi/tình huống chật chội hoặc nguy hiểm.
  • struggle through: chật vật vượt qua/hoàn thành một việc hay một giai đoạn khó khăn.
  • struggle along: cố gắng cầm cự, duy trì cuộc sống hoặc công việc khi điều kiện không thuận lợi.

Ví dụ:

  • He struggled out of the crowd to reach the exit. (Anh ấy cố gắng chen ra khỏi đám đông để tới cửa ra.)
  • She struggled through a tough week at work and finally got things done. (Cô ấy chật vật vượt qua một tuần làm việc khó khăn và cuối cùng cũng hoàn thành mọi việc.)
  • After losing his job, he struggled along for months before finding a new one. (Sau khi mất việc, anh ấy cầm cự suốt nhiều tháng trước khi tìm được công việc mới.)
Struggle đi với giới từ gì?
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Struggle

Để diễn đạt linh hoạt hơn và tránh lặp từ, bạn có thể thay “struggle” bằng các từ/cụm từ đồng nghĩa hoặc dùng các từ trái nghĩa khi muốn nhấn mạnh ý “dễ dàng/thuận lợi”. 

3.1. Từ đồng nghĩa với Struggle

Tùy vào “struggle” mang nghĩa cố gắng vất vả, chật vật, hay đấu tranh chống lại, bạn có thể lựa chọn những từ gần nghĩa tương ứng để câu văn tự nhiên và chính xác hơn.

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
fight (v/n) đấu tranh, chiến đấu They fought for fair treatment at work. (Họ đấu tranh để được đối xử công bằng ở nơi làm việc.)
battle (v/n) chiến đấu, cuộc chiến (thường kéo dài, căng thẳng) She battled a serious illness for years. (Cô ấy chiến đấu với bệnh nặng suốt nhiều năm.)
contend (v) tranh giành, cạnh tranh/đấu tranh để đạt được Several teams contended for the top position. (Nhiều đội cạnh tranh cho vị trí dẫn đầu.)
grapple (with) (v) vật lộn với vấn đề khó He is grappling with a difficult decision. (Anh ấy đang vật lộn với một quyết định khó khăn.)
wrestle (with) (v) trăn trở/vật lộn với điều gì đó She wrestled with self-doubt before the interview. (Cô ấy trăn trở vì thiếu tự tin trước buổi phỏng vấn.)
strive (v) nỗ lực, phấn đấu They strive to improve customer experience. (Họ nỗ lực cải thiện trải nghiệm khách hàng.)
endeavor (v/n) cố gắng, nỗ lực (khá trang trọng) He endeavored to finish the report before noon. (Anh ấy cố gắng hoàn thành báo cáo trước trưa.)
effort (n) sự nỗ lực, công sức It took a lot of effort to learn pronunciation well. (Cần rất nhiều công sức để học phát âm tốt.)
hardship (n) gian khổ, khó khăn Many families faced hardship after the crisis. (Nhiều gia đình đối mặt khó khăn sau khủng hoảng.)
challenge (n) thử thách (nhấn vào mức độ khó) Starting over in a new city is a real challenge. (Bắt đầu lại ở một thành phố mới là một thử thách thật sự.)

3.2. Từ trái nghĩa với Struggle

Ngược lại, khi muốn diễn đạt ý không gặp khó khăn, làm việc gì đó dễ dàng hoặc đạt kết quả thuận lợi, bạn có thể lựa chọn những từ sau.

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
succeed (v) thành công She worked hard and finally succeeded. (Cô ấy làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã thành công.)
thrive (v) phát triển mạnh, thịnh vượng Small businesses can thrive with the right support. (Doanh nghiệp nhỏ có thể phát triển mạnh nếu được hỗ trợ đúng cách.)
excel (v) vượt trội, xuất sắc He excels in public speaking. (Anh ấy xuất sắc trong thuyết trình.)
triumph (n/v) chiến thắng vang dội, thắng lợi Their triumph boosted the team’s confidence. (Chiến thắng của họ giúp cả đội tăng tự tin.)
victory (n) chiến thắng The victory was celebrated by everyone. (Chiến thắng được mọi người ăn mừng.)
achievement (n) thành tựu Getting the certification is a major achievement. (Đạt chứng chỉ là một thành tựu lớn.)
flourish (v) thịnh vượng, phát triển rực rỡ The community flourished after the new project. (Cộng đồng phát triển mạnh sau dự án mới.)
ease (n) sự dễ dàng, nhẹ nhàng With practice, she completed the task with ease. (Nhờ luyện tập, cô ấy làm nhiệm vụ một cách dễ dàng.)
comfort (n) sự thoải mái, yên ổn He found comfort in a stable routine. (Anh ấy thấy yên ổn nhờ nếp sinh hoạt ổn định.)
give up (v) từ bỏ He almost gave up, but his friends encouraged him. (Anh ấy suýt bỏ cuộc, nhưng bạn bè đã động viên.)

4. Bài tập vận dụng

Bài 1. Chọn một giới từ đúng nhất để điền vào chỗ trống. (to / for / against / with / over / between / through / out of / along / on)
  1. She struggled ___ anxiety for years.
  2. They struggled ___ equal pay at work.
  3. He struggled ___ the heavy workload last month.
  4. The charity struggled ___ poverty in rural areas.
  5. I struggled ___ understand his accent.
  6. The two brothers’ struggle ___ control of the company became public.
  7. There is an ongoing struggle ___ the two political groups.
  8. He struggled ___ the crowd to reach the exit.
  9. After the crisis, the family struggled ___ for months.
  10. Many people struggle ___ balancing work and life.

Đáp án:

  1. with
  2. for
  3. with
  4. against
  5. to
  6. over
  7. between
  8. through
  9. along
  10. with
Bài 2. Chọn đáp án đúng nhất.
  1. She is struggling ___ a solution to the problem.
    A. for
    B. to
    C. with
    D. between
  2. Many students struggle ___ time management.
    A. with
    B. for
    C. against
    D. to
  3. They struggled ___ unfair rules for years.
    A. with
    B. on
    C. against
    D. between
  4. He struggled ___ his dream of becoming a doctor.
    A. for
    B. with
    C. over
    D. out of
  5. The struggle ___ the two teams continued until the final minute.
    A. with
    B. between
    C. to
    D. for
  6. The company is struggling ___ declining sales.
    A. to
    B. with
    C. for
    D. on
  7. She struggled ___ the suitcase up the stairs.
    A. on
    B. through
    C. for
    D. between
  8. His struggle ___ addiction started in his twenties.
    A. with
    B. for
    C. to
    D. on
  9. The workers’ struggle ___ safer conditions gained support.
    A. against
    B. for
    C. with
    D. over
  10. The farmers struggled ___ water during the dry season.
    A. for
    B. to
    C. between
    D. out of

Đáp án Bài 2:

  1. B
  2. A
  3. C
  4. A
  5. B
  6. B
  7. B
  8. A
  9. B
  10. A
Kết luận
Nhìn chung, struggle là từ vựng quan trọng để diễn tả sự chật vật, nỗ lực vượt khó và cuộc đấu tranh trong nhiều ngữ cảnh đời sống lẫn học thuật. Khi nắm chắc cách dùng struggle ở cả vai trò động từ và danh từ, đặc biệt là các giới từ đi kèm phổ biến như to, with, for, against, between, over, bạn sẽ diễn đạt rõ ý hơn và dùng tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp có lộ trình rõ ràng và được theo dõi sát sao trong quá trình học, Langmaster sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster tập trung vào chương trình học thực tế, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình học được thiết kế riêng theo trình độ và mục tiêu của từng người. Thời gian linh hoạt, phù hợp với người bận rộn. Giảng viên theo sát, chỉnh sửa phát âm và phản xạ liên tục giúp cải thiện rõ rệt sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Lớp học chú trọng tương tác, thảo luận và luyện phản xạ, giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.

Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác