Tiếng anh giao tiếp online
Sau giới từ là gì? Cách dùng giới từ trong tiếng Anh chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Giới từ trong tiếng Anh là gì?
- 2. Các loại giới từ trong tiếng Anh
- 3. Sau giới từ là gì?
- 3.1. Sau giới từ là danh từ hoặc cụm danh từ (Noun/Noun Phrase)
- 3.2. Sau giới từ là đại từ tân ngữ (Object Pronoun)
- 3.3. Sau giới từ là danh động từ (V-ing)
- 3.4. Sau giới từ là đại từ phản thân (Reflexive Pronoun)
- 3.5. Sau giới từ là mệnh đề Wh- (Wh-clause)
- 4. Trước giới từ là gì?
- 4.1. Trước giới từ là danh từ
- 4.2. Trước giới từ là động từ thường
- 4.3. Trước giới từ là động từ to be
- 4.4. Trước giới từ là tính từ
- 5. Lưu ý khi dùng giới từ trong tiếng Anh
- 5.1. Phân biệt giới từ và trạng từ
- 5.2. Phân biệt giới từ to và to trong động từ nguyên mẫu
- 5.3. Không dùng động từ nguyên mẫu sau giới từ
- 5.4. Giới từ có thể đứng trước whom, which trong văn phong trang trọng
- 5.5. Không dùng giới từ với last, next, this, every
- 5.6. Giới từ không đứng một mình
- 6. Bài tập vận dụng
- 7. Kết luận
Giới từ là phần ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh, nhưng nhiều người học vẫn lúng túng khi xác định thành phần đứng sau giới từ. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ sau giới từ là gì và tổng hợp các điểm quan trọng để bạn ôn lại nhanh, nhớ đúng và dùng chính xác.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Giới từ trong tiếng Anh là gì?
Giới từ (preposition) là từ hoặc cụm từ dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các thành phần khác trong câu, nhằm diễn tả mối quan hệ như địa điểm, thời gian, vị trí, hướng đi, nguyên nhân, cách thức. Giới từ thường đứng trước danh từ/đại từ để làm rõ ý nghĩa cho câu.
Ví dụ:
- The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
- She arrived at 7 p.m. (Cô ấy đến lúc 7 giờ tối.)
2. Các loại giới từ trong tiếng Anh
Để sử dụng giới từ chính xác, bạn cần hiểu giới từ được chia theo chức năng (thời gian, vị trí, hướng đi, tác nhân, công cụ, lý do, quan hệ, nguồn gốc). Bảng dưới đây giúp bạn nắm nhanh từng loại giới từ kèm ví dụ minh họa:
| Loại giới từ | Chức năng của giới từ | Giới từ thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Giới từ chỉ thời gian | Diễn tả thời điểm, khoảng thời gian, mốc bắt đầu–kết thúc hoặc quan hệ thời gian giữa các sự kiện | at, in, on, during, throughout, over, for, since, by, before, after, until, from | The concert starts at 7 PM. (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ tối.) |
| Giới từ chỉ vị trí, nơi chốn | Chỉ vị trí/địa điểm của người hoặc vật trong không gian, hoặc tương quan với vật khác | in, on, at, under, over, above, below, next to, beside, behind, in front of, between, among, opposite, inside, outside | Tom is hiding behind the tree. (Tom đang trốn phía sau cái cây.) |
| Giới từ chỉ phương hướng, xu hướng di chuyển | Mô tả hướng đi hoặc chuyển động từ nơi này sang nơi khác | to, into, onto, out of, off, across, along, past, through, over, up, down, toward(s), away from | Lena walked toward the door. (Lena đi về phía cánh cửa.) |
| Giới từ chỉ tác nhân | Chỉ người/vật gây ra hành động; thường gặp trong câu bị động. By dùng cho người, with dùng cho vật/công cụ | by, with | The room was cleaned with a mop. (Căn phòng được dọn dẹp bằng cây lau sàn.) |
| Giới từ chỉ cách thức, công cụ, phương tiện | Diễn tả cách thực hiện hành động hoặc công cụ/phương tiện sử dụng | by, with, on, via, using | He paid by credit card. (Anh ấy thanh toán bằng thẻ tín dụng.) |
| Giới từ chỉ lý do, nguyên nhân, mục đích | Diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích của hành động/sự kiện | because of, due to, owing to, on account of, as a result of, thanks to, for, from, through, out of | The road was closed because of an accident. (Con đường bị chặn vì một vụ tai nạn.) |
| Giới từ chỉ quan hệ | Thể hiện sở hữu, sự liên hệ, sự đồng hành hoặc đối tượng liên quan | of, to, with, about, for | I went to the park with my family. (Tôi đã đi đến công viên cùng với gia đình.) |
| Giới từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ | Miêu tả quê hương, quốc tịch, xuất xứ của người/vật | from, of | She is from Vietnam. (Cô ấy đến từ Việt Nam.) |
>> Xem thêm: Giới từ chỉ thời gian và cách dùng đúng trong tiếng Anh
3. Sau giới từ là gì?
Để dùng giới từ đúng ngữ pháp, bạn cần nắm rõ thành phần đứng sau giới từ. Dưới đây là các trường hợp phổ biến thường gặp.

3.1. Sau giới từ là danh từ hoặc cụm danh từ (Noun/Noun Phrase)
Sau giới từ, bạn có thể dùng danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ người, vật, địa điểm, thời gian, sự kiện… Khi đó, danh từ/cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ của giới từ, giúp câu hoàn chỉnh và rõ nghĩa hơn.
Ví dụ:
- We studied in the university library. (Chúng tôi học ở thư viện trường đại học.)
- She arrived after a long journey. (Cô ấy đến sau một chuyến đi dài.)
3.2. Sau giới từ là đại từ tân ngữ (Object Pronoun)
Nếu đối tượng sau giới từ là người/vật đã được nhắc tới hoặc không cần gọi tên cụ thể, bạn dùng đại từ tân ngữ như me, him, her, us, them, it. Lưu ý: sau giới từ không dùng I/he/she/we/they mà dùng dạng tân ngữ tương ứng.
Ví dụ:
- This seat is for her. (Chỗ ngồi này dành cho cô ấy.)
- Don’t worry about them. (Đừng lo về họ.)
3.3. Sau giới từ là danh động từ (V-ing)
Một quy tắc rất quan trọng: sau giới từ, động từ phải ở dạng V-ing để biến hành động thành một “danh từ” trong câu. Đây là lỗi nhiều người hay sai khi dùng to V sau giới từ.
Ví dụ:
- He improved by practicing every day. (Anh ấy tiến bộ nhờ luyện tập mỗi ngày.)
- They left without saying goodbye. (Họ rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
3.4. Sau giới từ là đại từ phản thân (Reflexive Pronoun)
Đại từ phản thân như myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves dùng để nhấn mạnh chủ thể tự làm hoặc hành động quay về chính người đó. Khi đứng sau giới từ, chúng cũng đóng vai trò tân ngữ.
Ví dụ:
- I finished the task by myself. (Tôi tự hoàn thành nhiệm vụ.)
- She kept the news to herself. (Cô ấy giữ chuyện đó cho riêng mình.)
3.5. Sau giới từ là mệnh đề Wh- (Wh-clause)
Sau giới từ, bạn có thể dùng mệnh đề Wh- (what/where/when/why/how…) để nói rõ một nội dung chưa xác định. Wh-clause hoạt động như một “cụm danh từ mở rộng”, làm tân ngữ cho giới từ.
Ví dụ:
- We discussed about what we should do next. (Chúng tôi thảo luận về việc nên làm gì tiếp theo.)
- I’m worried about how she will react. (Tôi lo về việc cô ấy sẽ phản ứng thế nào.)
>> Xem thêm: Sau very là gì? Các cách dùng Very chính xác nhất bạn cần biết
4. Trước giới từ là gì?
Trong tiếng Anh, giới từ thường đi kèm một cụm từ để bổ nghĩa, vì vậy thành phần đứng trước giới từ có thể thay đổi tùy ngữ cảnh. Phổ biến nhất, trước giới từ thường là danh từ, động từ thường, động từ to be hoặc tính từ. Dưới đây là các trường hợp thường gặp.

4.1. Trước giới từ là danh từ
Khi danh từ đứng trước giới từ, cụm giới từ thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ (nêu đặc điểm, vị trí, mối liên hệ, chủ đề…), giúp người đọc/nghe xác định rõ đối tượng đang nói đến.
Ví dụ:
- The photo on the wall is from my graduation. (Bức ảnh trên tường là từ lễ tốt nghiệp của tôi.)
- She has a talent for teaching. (Cô ấy có năng khiếu về việc giảng dạy.)
>> Xem thêm: Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place): Cách dùng và bài tập
4.2. Trước giới từ là động từ thường
Nhiều động từ trong tiếng Anh cần đi kèm giới từ để tạo thành một cụm nghĩa hoàn chỉnh (thường gọi là động từ đi với giới từ). Khi đó, giới từ giúp làm rõ đối tượng hoặc hướng tác động của hành động.
Ví dụ:
- He apologized for being late. (Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.)
- We are looking for a quiet place to study. (Chúng tôi đang tìm một nơi yên tĩnh để học.)
4.3. Trước giới từ là động từ to be
Khi to be đứng trước giới từ, cụm giới từ thường đóng vai trò bổ ngữ để mô tả vị trí, trạng thái, mục đích, sự liên hệ của chủ ngữ.
Ví dụ:
- My keys are in my backpack. (Chìa khóa của tôi ở trong ba lô.)
- This course is for beginners. (Khóa học này dành cho người mới bắt đầu.)
>> Xem thêm: Cách sử dụng giới từ at, in, on trong tiếng anh
4.4. Trước giới từ là tính từ
Nhiều tính từ cần một giới từ đi sau để diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa (ví dụ: proud of, interested in, good at…). Cụm này giúp nêu rõ đối tượng hoặc chủ đề mà cảm xúc/trạng thái hướng tới.
Ví dụ:
- She is interested in learning French. (Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp.)
- I’m satisfied with the results. (Tôi hài lòng với kết quả.)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
5. Lưu ý khi dùng giới từ trong tiếng Anh
Để tránh các lỗi sai thường gặp và sử dụng giới từ tự nhiên hơn, bạn nên ghi nhớ một số lưu ý quan trọng dưới đây.
5.1. Phân biệt giới từ và trạng từ
Một số từ trong tiếng Anh có thể đóng vai trò giới từ hoặc trạng từ, nên rất dễ nhầm khi viết câu. Điểm khác biệt nằm ở việc có tân ngữ đi kèm hay không.
- Nếu từ đó đi kèm một tân ngữ (danh từ, đại từ, cụm danh từ) để tạo thành một cụm có nghĩa hoàn chỉnh, nó đang hoạt động như giới từ.
- Nếu từ đó đứng độc lập, không có tân ngữ phía sau và chỉ bổ sung nghĩa cho động từ/tính từ/cả câu, nó là trạng từ.
Nhận biết đúng giúp bạn tránh lỗi cấu trúc, đặc biệt khi phân tích câu và đặt cụm giới từ đúng vị trí.
Ví dụ:
- There’s a small garden outside the house. (Có một khu vườn nhỏ ở bên ngoài ngôi nhà.) → outside = giới từ
- If you wait outside, I’ll call you. (Nếu bạn đợi ở bên ngoài, tôi sẽ gọi bạn.) → outside = trạng từ
5.2. Phân biệt giới từ to và to trong động từ nguyên mẫu
“To” là điểm gây nhầm lẫn phổ biến vì nó có hai chức năng khác nhau.
- Khi “to” là giới từ, phía sau nó phải là danh từ, đại từ hoặc V-ing (vì bản chất sau giới từ cần một “tân ngữ”).
- Khi “to” là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu (to-infinitive), phía sau nó là động từ nguyên mẫu để diễn tả mục đích, dự định, kỳ vọng, kế hoạch…
Việc phân biệt đúng giúp bạn tránh lỗi sai rất hay gặp kiểu dùng nhầm to + V sau giới từ hoặc dùng V-ing khi đáng ra cần to-infinitive. Cách kiểm tra nhanh là nhìn “to” đang đi sau động từ/tính từ cố định hay đang mở ra một cụm động từ diễn tả ý định.
Ví dụ:
- I’m used to working under pressure. (Tôi quen với việc làm dưới áp lực.) → to = giới từ, sau đó dùng V-ing
- I decided to work under pressure to improve myself. (Tôi quyết định làm việc dưới áp lực để cải thiện bản thân.) → to = to-infinitive
5.3. Không dùng động từ nguyên mẫu sau giới từ
Một nguyên tắc nền tảng: sau giới từ không dùng to + V. Nếu sau giới từ là động từ, động từ đó phải chuyển thành V-ing để hoạt động như một danh từ trong câu. Lỗi này rất phổ biến do người học nhầm “to” (giới từ) với “to” trong động từ nguyên mẫu. Đặc biệt, nhiều cấu trúc quen thuộc trong IELTS và giao tiếp hàng ngày bắt buộc theo quy tắc này. Nắm chắc điểm này sẽ giúp câu của bạn đúng cấu trúc, tự nhiên và tránh mất điểm ở Writing/Speaking.
Ví dụ:
- He succeeded by practicing every day. (Anh ấy thành công nhờ luyện tập mỗi ngày.)
- They left without saying a word. (Họ rời đi mà không nói một lời.)
5.4. Giới từ có thể đứng trước whom, which trong văn phong trang trọng
Trong văn phong trang trọng, đặc biệt là văn viết, giới từ có thể được đặt trước đại từ quan hệ (thường là whom, which). Cách viết này làm câu chuẩn mực, rõ ràng và mang tính học thuật hơn.
Tuy nhiên, cấu trúc này thường không dùng với “that”, và trong văn nói người ta hay đưa giới từ xuống cuối mệnh đề để câu tự nhiên hơn. Vì vậy, bạn nên lựa chọn cấu trúc phù hợp với mục tiêu: viết trang trọng thì ưu tiên đặt giới từ trước, giao tiếp thường ngày thì dùng cách phổ biến hơn.
Ví dụ:
- The professor to whom I sent the email replied quickly. (Giáo sư mà tôi gửi email đã phản hồi nhanh.)
- This is the project on which we spent three months. (Đây là dự án mà chúng tôi đã dành ba tháng để thực hiện.)
5.5. Không dùng giới từ với last, next, this, every
Khi đi với các từ chỉ thời gian như last, next, this, every, bạn không cần thêm giới từ vì bản thân các từ này đã xác định rõ thời điểm. Thêm giới từ vào thường khiến câu trở nên sai cấu trúc hoặc gượng.
Đây là lỗi dễ mắc khi người học “theo thói quen” thêm on/in/at trước mọi cụm thời gian. Chỉ cần nhớ: khi cụm thời gian đã có last/next/this/every, hãy dùng trực tiếp mà không thêm giới từ.
Ví dụ:
- We have a test next Friday. (Chúng tôi có bài kiểm tra vào thứ Sáu tuần sau.)
- I go jogging every morning. (Tôi chạy bộ mỗi sáng.)
5.6. Giới từ không đứng một mình
Về bản chất, giới từ dùng để liên kết và cần có tân ngữ đi kèm để tạo thành cụm có nghĩa. Nếu giới từ xuất hiện mà không có tân ngữ, câu thường bị cụt, thiếu thông tin và không hoàn chỉnh.
Trong một số trường hợp giao tiếp rút gọn, người bản ngữ có thể lược bớt phần sau khi ngữ cảnh quá rõ, nhưng trong văn viết học thuật và bài thi, bạn nên đảm bảo giới từ có tân ngữ đầy đủ để câu rõ ràng và đúng chuẩn ngữ pháp.
>> Xem thêm: Các cụm giới từ thông dụng trong tiếng Anh kèm bài tập vận dụng
6. Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền giới từ thích hợp (in/on/at/to/for/by/with/of/about/into…)- We usually have dinner ___ 7 p.m.
- My birthday is ___ September.
- I left my keys ___ the table.
- She is good ___ speaking English.
- They arrived ___ the airport early.
- I’m interested ___ learning IELTS.
- He went ___ the room without knocking.
- This gift is ___ you.
- The book was written ___ a famous author.
- She cut the paper ___ scissors.
Đáp án:
- at
- in
- on
- at
- at
- in
- into
- for
- by
- with
- I’ll meet you ___ Monday.
A. in B. on C. at - She lives ___ Nguyen Trai Street.
A. in B. on C. at - The cat is hiding ___ the bed.
A. under B. between C. over - He apologized ___ being late.
A. to B. for C. about - I’m tired ___ waiting.
A. of B. for C. with - We arrived ___ Hanoi ___ midnight.
A. in/at B. at/in C. on/in - Don’t worry ___ me.
A. for B. about C. with - This movie is based ___ a true story.
A. on B. in C. at - She depends ___ her parents for support.
A. on B. of C. for - The kids ran ___ the classroom.
A. into B. onto C. at
Đáp án:
- B
- B
- A
- B
- A
- A
- B
- A
- A
- A
- She is interested to learning English.
- We discussed about the plan yesterday.
- I will see you on next Monday.
- He is good in math.
- They arrived to the station late.
- This book belongs for me.
- I’m afraid from dogs.
- She apologized me for the mistake.
- The room was cleaned by a mop.
- He insisted to go home early.
Đáp án
- interested in learning
- discussed the plan / talked about the plan
- see you next Monday
- good at math
- arrived at the station
- belongs to me
- afraid of dogs
- apologized to me for the mistake
- cleaned with a mop
- insisted on going home early
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập giới từ hay nhất có đáp án
7. Kết luận
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.





