HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Phân biệt yet, already, still, just và since đầy đủ và chi tiết nhất

Yet, already, still, just và since là những từ thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh, đặc biệt khi học các thì hoàn thành như hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành. Tuy nhiên, nhiều người học dễ nhầm lẫn vì các từ này đều liên quan đến thời gian nhưng lại khác nhau về ý nghĩa, vị trí trong câu và ngữ cảnh sử dụng. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn phân biệt chi tiết yet, already, still, just và since, kèm cấu trúc, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng để ghi nhớ dễ dàng hơn.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Tổng quan về Yet trong tiếng Anh

1.1. Định nghĩa

Yet được phát âm là /jet/. Trong câu, yet thường đóng vai trò là trạng từ, mang nghĩa “chưa”, “cho đến hiện tại vẫn chưa”. Từ này được dùng để nói về một sự việc được kỳ vọng sẽ xảy ra, nhưng tính đến thời điểm nói thì vẫn chưa xảy ra. Yet chủ yếu được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành.

Ví dụ:

  • I haven’t finished my homework yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà.)
  • They haven’t announced the results yet. (Họ vẫn chưa công bố kết quả.)

Ngoài vai trò là trạng từ, yet cũng có thể đóng vai trò là liên từ, mang nghĩa “nhưng”, “tuy nhiên”, “dù vậy”, dùng để thể hiện sự tương phản giữa hai ý trong câu.

Ví dụ:

  • The task was difficult, yet she completed it on time. (Nhiệm vụ rất khó, tuy nhiên cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.)
  • He is very young, yet he speaks English confidently. (Anh ấy còn rất trẻ, nhưng lại nói tiếng Anh rất tự tin.)
Yet là gì

1.2. Cách dùng của Yet trong tiếng Anh

Yet được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất mà người học cần ghi nhớ.

a. Yet trong câu phủ định

Yet thường xuất hiện trong câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, nhưng có thể xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc:

Subject + have/has not + V3/ed + yet

Ví dụ:

  • Anna hasn’t replied to my message yet. (Anna vẫn chưa trả lời tin nhắn của tôi.)
  • We haven’t decided where to travel yet. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi du lịch ở đâu.)

b. Yet trong câu nghi vấn

Trong câu hỏi, yet được dùng để hỏi xem một hành động đã xảy ra hay chưa. Người hỏi thường kỳ vọng rằng sự việc đó đã hoặc sắp xảy ra.

Cấu trúc:

Have/Has + subject + V3/ed + yet?

Ví dụ:

  • Have you submitted your assignment yet? (Bạn đã nộp bài tập chưa?)
  • Has Tom called the customer yet? (Tom đã gọi cho khách hàng chưa?)

Ngoài ra, yet cũng có thể xuất hiện trong câu hỏi phủ định để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sốt ruột vì điều gì đó vẫn chưa xảy ra.

Ví dụ:

  • Hasn’t the meeting started yet? (Cuộc họp vẫn chưa bắt đầu à?)
  • Haven’t they arrived yet? (Họ vẫn chưa đến sao?)

c. Yet trong câu khẳng định với cấu trúc “have/has yet to”

Trong văn phong trang trọng hơn, yet có thể được dùng trong câu khẳng định với cấu trúc have/has yet to + V nguyên mẫu. Cấu trúc này mang nghĩa “vẫn chưa làm gì đó”.

Cấu trúc:

Subject + have/has + yet + to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • The company has yet to release an official statement. (Công ty vẫn chưa đưa ra thông báo chính thức.)
  • I have yet to find a better solution. (Tôi vẫn chưa tìm ra giải pháp tốt hơn.)

Lưu ý: Dù là câu khẳng định về mặt hình thức, cấu trúc này vẫn mang ý nghĩa phủ định.

d. Yet trong câu so sánh nhất

Yet cũng có thể được dùng sau các cụm so sánh nhất như the best, the worst, the biggest, the most important... để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tốt nhất, tệ nhất hoặc nổi bật nhất tính đến hiện tại.

Ví dụ:

  • This is her best performance yet. (Đây là màn trình diễn hay nhất của cô ấy cho đến nay.)
  • It was the most challenging exam yet. (Đó là bài kiểm tra khó nhất từ trước đến nay.)

e. Yet dùng để nhấn mạnh

Yet có thể được dùng với các từ như again, another, more để nhấn mạnh sự lặp lại hoặc mức độ tăng thêm của một sự việc.

Ví dụ:

  • The train has been delayed yet again. (Chuyến tàu lại tiếp tục bị hoãn.)
  • We need yet another meeting to solve this problem. (Chúng ta lại cần thêm một cuộc họp nữa để giải quyết vấn đề này.)

f. Yet đóng vai trò là liên từ

Khi là liên từ, yet mang nghĩa tương tự but hoặc nevertheless, dùng để nối hai ý trái ngược nhau.

Ví dụ:

  • The instructions were simple, yet many students made mistakes. (Hướng dẫn rất đơn giản, nhưng nhiều học sinh vẫn mắc lỗi.)
  • She was tired, yet she continued working. (Cô ấy rất mệt, tuy nhiên vẫn tiếp tục làm việc.)

>> Xem thêm: Phân biệt What kind of, type of, sort of chi tiết nhất

1.3. Vị trí của Yet trong câu

Vị trí của yet phụ thuộc vào vai trò và cách dùng của nó trong câu.

Vị trí của Yet trong câu

a. Yet thường đứng cuối câu trong câu phủ định và nghi vấn

Khi mang nghĩa “chưa”, yet thường được đặt ở cuối câu.

Ví dụ:

  • I haven’t watched this movie yet. (Tôi vẫn chưa xem bộ phim này.)
  • Have you checked your email yet? (Bạn đã kiểm tra email chưa?)

b. Yet đứng trước “to V” trong cấu trúc “have/has yet to”

Trong cấu trúc have/has yet to + V, yet đứng giữa have/has và to V.

Ví dụ:

  • She has yet to explain her decision. (Cô ấy vẫn chưa giải thích quyết định của mình.)
  • They have yet to choose a team leader. (Họ vẫn chưa chọn trưởng nhóm.)

c. Yet đứng sau các cụm so sánh nhất

Khi dùng với cấu trúc so sánh nhất, yet thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ được nhấn mạnh.

Ví dụ: This is our biggest project yet. (Đây là dự án lớn nhất của chúng tôi cho đến nay.)

d. Yet đứng giữa hai mệnh đề khi là liên từ

Khi đóng vai trò là liên từ, yet thường đứng giữa hai mệnh đề và có thể đi sau dấu phẩy.

Ví dụ: The weather was terrible, yet we still enjoyed the trip. (Thời tiết rất tệ, nhưng chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi.)

>> Xem thêm: Phân biệt A Few/Few, A Little/Little, Lots Of/A Lot Of, Much/Many, Some/Any

1.4. Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng Yet

Khi học cách dùng yet, người học rất dễ nhầm lẫn từ này với already và still. Dưới đây là một số lỗi phổ biến cần tránh.

  • Dùng Yet cho sự việc đã xảy ra: Yet không dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành. Trong trường hợp này, người học nên dùng already.

         Ví dụ: She has finished the report yet  She has already finished the report.

  • Dùng Yet để diễn tả sự việc vẫn đang tiếp diễn: Khi muốn nói một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp tục, người học nên dùng still, không dùng yet.

         Ví dụ: He is yet working in Singapore He is still working in Singapore.

  • Đặt Yet sai vị trí trong câu: Trong câu phủ định và nghi vấn ở thì hiện tại hoàn thành, yet thường đứng cuối câu, không đặt giữa trợ động từ và động từ chính.

         Ví dụ: I haven’t yet completed the form I haven’t completed the form yet.

  • Dùng Yet sai trong câu mệnh lệnh: Trong câu mệnh lệnh, yet thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định Don’t + V + yet, mang nghĩa “đừng làm gì đó vội”. Người học không nên dùng Let’s + V + yet vì cách dùng này không tự nhiên.

         Ví dụ: Let’s go to the park yet Let’s go to the park later.

>> Xem thêm: Cấu trúc Although - Cách phân biệt Although, Even though, Despite & In spite of

2. Tổng quan về Already trong tiếng Anh

2.1. Định nghĩa 

Already được phát âm là /ɔːlˈred.i/ trong tiếng Anh Anh và /ɑːlˈred.i/ trong tiếng Anh Mỹ. Đây là một trạng từ mang nghĩa “đã”, “rồi”. Already thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trước thời điểm nói, hoặc đã hoàn thành sớm hơn người nói mong đợi.

Ví dụ:

  • I have already sent the email to my teacher. (Tôi đã gửi email cho giáo viên rồi.)
  • Liam has already finished his lunch. (Liam đã ăn xong bữa trưa rồi.)

Trong nhiều trường hợp, already còn thể hiện sự ngạc nhiên vì điều gì đó xảy ra nhanh hơn dự đoán.

Ví dụ:

  • Is the movie over already? (Bộ phim kết thúc rồi sao?)
  • You’ve packed your suitcase already? (Bạn đã xếp xong vali rồi à?)

>> Xem thêm: Mẹo phân biệt A - An - The trong tiếng Anh siêu dễ, không còn nhầm lẫn

2.2. Cách dùng của Already trong tiếng Anh

Already có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng phổ biến nhất là trong các thì hoàn thành. Dưới đây là những cách dùng quan trọng mà người học cần nắm vững.

Cách dùng của Already trong tiếng Anh

a. Already dùng trong thì hiện tại hoàn thành

Already thường xuất hiện trong thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước thời điểm hiện tại. Cách dùng này nhấn mạnh kết quả của hành động ở hiện tại.

Cấu trúc:

Subject + have/has + already + V3/ed

Ví dụ:

  • We have already booked a room for the trip. (Chúng tôi đã đặt phòng cho chuyến đi rồi.)
  • My brother has already repaired his bicycle. (Anh trai tôi đã sửa xong xe đạp rồi.)
  • They have already discussed the new plan. (Họ đã thảo luận về kế hoạch mới rồi.)

b. Already dùng trong thì quá khứ hoàn thành

Khi muốn nói một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ, người học có thể dùng already trong thì quá khứ hoàn thành.

Cấu trúc:

Subject + had + already + V3/ed

Ví dụ:

  • When I arrived at the station, the train had already left. (Khi tôi đến nhà ga, tàu đã rời đi rồi.)
  • She couldn’t join us because she had already made another plan. (Cô ấy không thể tham gia cùng chúng tôi vì cô ấy đã có kế hoạch khác rồi.)
  • By the time the teacher entered the classroom, the students had already opened their books. (Trước khi giáo viên bước vào lớp, học sinh đã mở sách ra rồi.)

c. Already dùng để diễn tả sự việc xảy ra sớm hơn mong đợi

Ngoài việc nói về một hành động đã hoàn thành, already còn được dùng khi người nói cảm thấy sự việc xảy ra nhanh hơn, sớm hơn hoặc bất ngờ hơn dự đoán.

Ví dụ:

  • It’s March already. Time goes by so fast! (Đã là tháng Ba rồi. Thời gian trôi nhanh thật!)
  • Has your little sister started school already? (Em gái bạn đã bắt đầu đi học rồi sao?)
  • You’re leaving already? The party has just started. (Bạn về rồi à? Bữa tiệc vừa mới bắt đầu mà.)

d. Already dùng trong câu hỏi

Already có thể xuất hiện trong câu hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận rằng một hành động đã xảy ra.

Ví dụ:

  • Have you cleaned your room already? (Bạn đã dọn phòng rồi à?)
  • Has he found a new job already? (Anh ấy đã tìm được công việc mới rồi sao?)
  • Did they leave already? (Họ đã rời đi rồi à?)

Lưu ý: Trong giao tiếp, already cũng có thể đi với thì quá khứ đơn trong câu hỏi hoặc câu khẳng định khi người nói muốn nhấn mạnh sự việc đã xảy ra. Tuy nhiên, với các bài học ngữ pháp cơ bản, người học nên ưu tiên ghi nhớ cách dùng phổ biến nhất của already với hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành.

e. Already dùng trong câu khẳng định

Already thường được dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn tất.

Ví dụ:

  • I’ve already watched that video. (Tôi đã xem video đó rồi.)
  • Emma has already paid for the course. (Emma đã thanh toán khóa học rồi.)
  • The manager had already approved the proposal before the meeting. (Quản lý đã phê duyệt đề xuất trước cuộc họp rồi.)

>> Xem thêm: Phân biệt Someone, Anyone, No One, Everyone dễ hiểu nhất

2.3. Vị trí của Already trong câu

Vị trí của already có thể thay đổi tùy theo mục đích nhấn mạnh và sắc thái của câu. Trong tiếng Anh, already có thể đứng ở giữa câu, đầu câu hoặc cuối câu.

a. Already đứng giữa câu

Đây là vị trí phổ biến nhất của already. Trong các thì hoàn thành, already thường đứng sau trợ động từ have/has/had và trước động từ phân từ hai.

Cấu trúc:

Subject + have/has/had + already + V3/ed

Ví dụ:

  • I have already checked the schedule. (Tôi đã kiểm tra lịch trình rồi.)
  • She has already prepared the presentation. (Cô ấy đã chuẩn bị bài thuyết trình rồi.)
  • They had already left before we called them. (Họ đã rời đi trước khi chúng tôi gọi cho họ.)

Khi trong câu có động từ khuyết thiếu hoặc trợ động từ, already thường đứng sau các từ này.

Ví dụ:

  • You can already see the difference. (Bạn đã có thể thấy sự khác biệt rồi.)
  • The children are already asleep. (Bọn trẻ đã ngủ rồi.)

b. Already đứng đầu câu

Trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, already có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh rằng một sự việc đã xảy ra tính đến thời điểm được nhắc tới. Khi đứng đầu câu, already thường được ngăn cách với phần còn lại bằng dấu phẩy.

Cấu trúc:

Already, + clause

Ví dụ:

  • Already, several students have registered for the workshop. (Đã có một số học sinh đăng ký tham gia buổi hội thảo.)
  • Already, the company has received hundreds of applications. (Công ty đã nhận được hàng trăm đơn ứng tuyển.)
  • Already, many families had left the town before the storm arrived. (Đã có nhiều gia đình rời thị trấn trước khi cơn bão đến.)

c. Already đứng cuối câu

Already có thể đứng cuối câu để nhấn mạnh thông tin hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, đặc biệt là khi người nói không ngờ sự việc xảy ra nhanh như vậy. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn nói và các tình huống giao tiếp thân mật. 

Cấu trúc:

Clause + already

Ví dụ:

  • Are you tired already? (Bạn đã mệt rồi à?)
  • Has the class finished already? (Lớp học đã kết thúc rồi sao?)
  • The baby is walking already! (Em bé đã biết đi rồi cơ à!)

>> Xem thêm: Say, Tell, Talk, Speak là gì? Cách phân biệt đơn giản, dễ nhớ nhất

2.4. Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng Already

Khi dùng already, người học tiếng Anh thường mắc lỗi về thì, vị trí trong câu hoặc nhầm lẫn với yet và still. Dưới đây là các lỗi phổ biến cần tránh.

  • Dùng Already thay cho Yet trong câu phủ định: Khi muốn nói một việc chưa xảy ra, không nên dùng already. Từ phù hợp trong trường hợp này là yet.

        Ví dụ: I haven’t already called my parents I haven’t called my parents yet.

  • Đặt Already giữa động từ chính và tân ngữ: Already không nên đứng giữa động từ chính và tân ngữ trực tiếp. Trong thì hiện tại hoàn thành, hãy đặt already sau have/has và trước động từ phân từ hai.

        Ví dụ: I’ve read already the article I’ve already read the article.

  • Dùng sai thì khi diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ: Khi một hành động đã hoàn thành trước một mốc thời gian hoặc hành động khác trong quá khứ, người học nên dùng quá khứ hoàn thành, không nên chỉ dùng quá khứ đơn.

        Ví dụ: When we got to the cinema, the movie already started When we got to the cinema, the movie had already started.

  • Nhầm Already với Still: Already nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành, trong khi still diễn tả một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp tục.

        Ví dụ: 

    • She is still working at the office at 10 p.m. (Cô ấy vẫn đang làm việc ở văn phòng lúc 10 giờ tối.)
    • She is already working at the office. (Cô ấy đang bắt đầu làm việc ở văn phòng rồi.)
  • Lạm dụng Already trong mọi câu có nghĩa “đã”: Không phải lúc nào từ “đã” trong tiếng Việt cũng tương đương với already. Already thường nhấn mạnh rằng sự việc đã hoàn tất hoặc xảy ra sớm hơn mong đợi. Nếu chỉ kể lại một sự việc trong quá khứ, người học có thể dùng thì quá khứ đơn mà không cần thêm already. Câu có already chỉ phù hợp khi muốn nhấn mạnh “tôi đã đi rồi, không cần đi lại/không phải lần đầu nữa”.

       Ví dụ: I’ve already visited Da Nang, so I want to travel somewhere new this year. (Tôi đã từng đi Đà Nẵng rồi, nên năm nay tôi muốn đi một nơi mới.)

CTA khoá trực tuyến nhóm

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

3. Tổng quan về Still trong tiếng Anh

3.1. Định nghĩa

Still được phát âm là /stɪl/. Trong tiếng Anh, still có thể đóng vai trò là trạng từ hoặc tính từ. Khi là trạng từ, still thường mang nghĩa “vẫn”, “vẫn còn”, dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp tục xảy ra từ trước đến hiện tại.

Ví dụ:

  • She still lives with her parents. (Cô ấy vẫn sống cùng bố mẹ.)
  • I still remember my first English teacher. (Tôi vẫn nhớ giáo viên tiếng Anh đầu tiên của mình.)
  • They are still waiting for the final result. (Họ vẫn đang chờ kết quả cuối cùng.)

Ngoài nghĩa “vẫn”, still cũng có thể mang nghĩa “tuy nhiên”, “dù vậy”, thường đứng đầu câu để nối hai ý có sự tương phản.

Ví dụ:

  • The course is quite challenging. Still, many students enjoy it. (Khóa học khá thử thách. Tuy nhiên, nhiều học viên vẫn thích nó.)
  • He didn’t prepare much. Still, he gave a good presentation. (Anh ấy không chuẩn bị nhiều. Dù vậy, anh ấy vẫn thuyết trình tốt.)

Khi là tính từ, still mang nghĩa “đứng yên”, “không chuyển động”, “tĩnh lặng”.

Ví dụ:

  • Please keep still while I take the photo. (Hãy đứng yên trong lúc tôi chụp ảnh.)
  • The lake was completely still in the early morning. (Mặt hồ hoàn toàn tĩnh lặng vào sáng sớm.)

>> Xem thêm: Phân biệt In the end và At the end dễ hiểu nhất

3.2. Cách dùng của Still trong tiếng Anh

Still được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất mà người học cần ghi nhớ.

Cách dùng của Still trong tiếng Anh

a. Still dùng để diễn tả sự việc vẫn đang tiếp diễn

Đây là cách dùng phổ biến nhất của still. Từ này được dùng khi một hành động, thói quen hoặc trạng thái bắt đầu từ trước và vẫn tiếp tục đến hiện tại.

Cấu trúc:

Subject + still + verb + ...

Ví dụ:

  • He still works for the same company. (Anh ấy vẫn làm việc cho cùng một công ty.)
  • My grandparents still go for a walk every morning. (Ông bà tôi vẫn đi dạo mỗi sáng.)
  • We still use this app to practice English. (Chúng tôi vẫn dùng ứng dụng này để luyện tiếng Anh.)

b. Still dùng trong câu phủ định

Trong câu phủ định, still được dùng để nhấn mạnh rằng một việc vẫn chưa xảy ra hoặc một tình huống không mong muốn vẫn tiếp tục tồn tại. Trong đó, still thường đứng trước trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu trong câu phủ định.

Cấu trúc:

Subject + still + auxiliary verb/modal verb + not + verb + ...

Ví dụ:

  • I still haven’t received your email. (Tôi vẫn chưa nhận được email của bạn.)
  • She still can’t understand this grammar point. (Cô ấy vẫn chưa thể hiểu điểm ngữ pháp này.)

c. Still dùng với thì tiếp diễn

Still thường được dùng với các thì tiếp diễn để nhấn mạnh rằng một hành động đang tiếp tục diễn ra tại một thời điểm cụ thể.

Ví dụ:

  • I’m still learning how to pronounce this word correctly. (Tôi vẫn đang học cách phát âm từ này cho đúng.)
  • They were still discussing the problem when I left. (Họ vẫn đang thảo luận vấn đề đó khi tôi rời đi.)

d. Still dùng với động từ “be”

Khi trong câu có động từ to be đóng vai trò là động từ chính, still thường đứng sau am/is/are/was/were.

Ví dụ:

  • She is still nervous before every exam. (Cô ấy vẫn lo lắng trước mỗi kỳ thi.)
  • The shop was still open when we arrived. (Cửa hàng vẫn mở khi chúng tôi đến.)

e. Still dùng để thể hiện sự tương phản

Still có thể đứng đầu câu với nghĩa “tuy nhiên”, “dù vậy”, tương tự như nevertheless hoặc even so. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.

Ví dụ:

  • The weather was bad. Still, we decided to continue the trip. (Thời tiết rất xấu. Dù vậy, chúng tôi vẫn quyết định tiếp tục chuyến đi.)
  • The test was difficult. Still, most students completed it on time. (Bài kiểm tra rất khó. Tuy nhiên, hầu hết học sinh đã hoàn thành đúng giờ.)

>> Xem thêm: Phân biệt Porridge vs Congee chi tiết và dễ hiểu nhất

3.3. Vị trí của Still trong câu

Vị trí của still phụ thuộc vào loại động từ và cấu trúc câu. Người học cần chú ý vì đặt sai vị trí có thể khiến câu mất tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.

Vị trí của Still trong câu

a. Still đứng trước động từ thường

Khi câu có động từ thường, still thường đứng giữa chủ ngữ và động từ chính.

Cấu trúc:

Subject + still + main verb + ...

Ví dụ:

  • I still believe in his ability. (Tôi vẫn tin vào khả năng của anh ấy.)
  • She still reads English books every night. (Cô ấy vẫn đọc sách tiếng Anh mỗi tối.)

b. Still đứng sau động từ “to be”

Khi trong câu có động từ to be làm động từ chính, still thường đứng sau am/is/are/was/were.

Cấu trúc:

Subject + be + still + complement

Ví dụ:

  • I am still tired after the long flight. (Tôi vẫn mệt sau chuyến bay dài.)
  • The children were still awake at midnight. (Bọn trẻ vẫn còn thức lúc nửa đêm.)

c. Still đứng sau trợ động từ trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định có trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu, still thường đứng sau trợ động từ/động từ khuyết thiếu và trước động từ chính.

Ví dụ:

  • You can still join the class this week. (Bạn vẫn có thể tham gia lớp học trong tuần này.)
  • We have still got a chance to win. (Chúng ta vẫn còn cơ hội chiến thắng.)

d. Still đứng trước trợ động từ trong câu phủ định

Trong câu phủ định, still thường đứng trước trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu để nhấn mạnh rằng tình huống không mong muốn vẫn chưa thay đổi.

Cấu trúc:

Subject + still + auxiliary/modal verb + not + main verb + ...

Ví dụ:

  • I still don’t understand the instructions. (Tôi vẫn không hiểu hướng dẫn.)
  • We still can’t access the website. (Chúng tôi vẫn chưa thể truy cập trang web.)

e. Still đứng đầu câu

Khi mang nghĩa “tuy nhiên”, “dù vậy”, still có thể đứng đầu câu và thường được ngăn cách với mệnh đề sau bằng dấu phẩy.

Cấu trúc:

Still, + clause

Ví dụ:

  • Still, we should consider another option. (Tuy nhiên, chúng ta vẫn nên cân nhắc một phương án khác.)
  • Still, the results were better than expected. (Dù vậy, kết quả vẫn tốt hơn mong đợi.)

f. Still đứng cuối câu

Trong văn nói, still đôi khi có thể đứng cuối câu để nhấn mạnh ý “vẫn còn”. Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến bằng việc đặt still ở giữa câu. Vì vậy, trong hầu hết trường hợp, người học nên ưu tiên đặt still ở vị trí giữa câu để câu tự nhiên và đúng chuẩn hơn.

Ví dụ: I can’t find my keys still. (Tôi vẫn chưa tìm thấy chìa khóa.)

>> Xem thêm: Phân biệt end và ending dễ dàng, chuẩn xác

3.4. Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng Still

Khi dùng still, người học thường mắc lỗi về vị trí từ hoặc nhầm lẫn với yet và already. Dưới đây là một số lỗi phổ biến cần tránh.

  • Đặt Still sau động từ chính: Still không nên đứng sau động từ chính khi trong câu có động từ thường. Vị trí đúng là giữa chủ ngữ và động từ chính.

        Ví dụ: She studies still English every day She still studies English every day.

  • Đặt Still sai vị trí trong câu phủ định: Trong câu phủ định, still thường đứng trước trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu, không đứng sau chúng.

        Ví dụ: I don’t still know the answer I still don’t know the answer.

  • Dùng Still thay cho Yet trong câu hỏi về điều đã xảy ra hay chưa: Khi muốn hỏi xem một việc đã xảy ra hay chưa, người học nên dùng yet, không dùng still.

        Ví dụ: Have you finished the report still? Have you finished the report yet?

  • Dùng Still thay cho Already để nói việc đã hoàn thành: Still diễn tả một sự việc vẫn đang tiếp tục, còn already dùng để nói một việc đã hoàn thành. Vì vậy, không dùng still khi muốn diễn tả ý “đã làm xong rồi”.

        Ví dụ: I have still finished my homework I have already finished my homework.

  • Nhầm Still với Yet trong câu phủ định: Trong câu phủ định, cả still và yet đều có thể liên quan đến ý “chưa”, nhưng sắc thái khác nhau: 
    • Still nhấn mạnh rằng tình trạng chưa thay đổi, thường thể hiện sự ngạc nhiên, sốt ruột hoặc không hài lòng.
    • Yet chỉ đơn giản diễn tả một việc chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

    • I haven’t received the confirmation email yet. (Tôi chưa nhận được email xác nhận.) → Câu trung tính, chỉ nói việc chưa xảy ra.
    • I still haven’t received the confirmation email. (Tôi vẫn chưa nhận được email xác nhận.) → Nhấn mạnh sự chờ đợi lâu hơn mong muốn hoặc cảm giác sốt ruột.
  • Dùng Still không đúng với trạng thái đã kết thúc: Không dùng still cho một hành động đã hoàn thành. Nếu hành động đã kết thúc, nên dùng already hoặc thì quá khứ đơn tùy ngữ cảnh.

>> Xem thêm: Since và For: Phân biệt cách dùng và cấu trúc chi tiết nhất

4. Tổng quan về Just trong tiếng Anh

4.1. Định nghĩa 

Just được phát âm là /dʒʌst/. Trong tiếng Anh, just có thể đóng vai trò là trạng từ, tính từ hoặc danh từ. Tuy nhiên, trong giao tiếp và ngữ pháp thông dụng, just thường được sử dụng nhiều nhất với vai trò là trạng từ.

Khi là trạng từ, just thường mang nghĩa “vừa mới”, dùng để diễn tả một hành động xảy ra cách thời điểm nói một khoảng thời gian rất ngắn.

Ví dụ:

  • I have just finished my online class. (Tôi vừa mới hoàn thành lớp học online.)
  • She has just called her mother. (Cô ấy vừa mới gọi cho mẹ.)

Ngoài nghĩa “vừa mới”, just còn có thể mang nghĩa “chỉ”, “chính xác”, “hoàn toàn” hoặc được dùng để làm mềm câu nói trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • I just need five more minutes. (Tôi chỉ cần thêm năm phút nữa.)
  • This is just what I wanted. (Đây chính xác là điều tôi muốn.)
  • This bag is just the right size for my laptop. (Chiếc túi này hoàn toàn đúng kích cỡ cho máy tính của tôi.)

Khi là tính từ, just mang nghĩa “công bằng”, “đúng đắn”.

Ví dụ:

  • Everyone deserves a just decision. (Mọi người đều xứng đáng nhận được một quyết định công bằng.)
  • The judge made a just ruling. (Vị thẩm phán đã đưa ra một phán quyết công bằng.)

>> Xem thêm: Lastly là gì? Phân biệt “Lastly”, “At last”, “In the end” và bài tập

4.2. Cách dùng của Just trong tiếng Anh

Just có nhiều cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất mà người học cần nắm vững.

Cách dùng của Just trong tiếng Anh

a. Just dùng để diễn tả hành động vừa mới xảy ra

Đây là cách dùng quen thuộc nhất của just. Khi mang nghĩa “vừa mới”, just thường được dùng trong thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành để nói về một hành động xảy ra cách thời điểm nói hoặc một mốc thời gian trong quá khứ không lâu.

Cấu trúc với thì hiện tại hoàn thành:

Subject + have/has + just + V3/ed

Ví dụ:

  • I have just received your message. (Tôi vừa mới nhận được tin nhắn của bạn.)
  • The teacher has just explained this grammar point. (Giáo viên vừa mới giải thích điểm ngữ pháp này.)

Cấu trúc với thì quá khứ hoàn thành:

Subject + had + just + V3/ed

Ví dụ:

  • He had just sat down when the phone rang. (Anh ấy vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo.)
  • They had just finished dinner when the guests arrived. (Họ vừa mới ăn tối xong thì khách đến.)

b. Just mang nghĩa “chỉ”, tương tự “only”

Just có thể mang nghĩa “chỉ”, “chỉ là”, “duy nhất”, dùng để giới hạn phạm vi, số lượng hoặc mức độ của một sự việc.

Ví dụ:

  • I just want a cup of tea. (Tôi chỉ muốn một tách trà.)
  • She is just a beginner, so don’t expect too much. (Cô ấy chỉ là người mới bắt đầu, vì vậy đừng kỳ vọng quá nhiều.)

c. Just dùng để làm câu đề nghị hoặc yêu cầu nhẹ nhàng hơn

Trong giao tiếp, just thường được dùng để làm cho lời đề nghị, yêu cầu hoặc câu hỏi trở nên lịch sự, mềm mại và ít gây áp lực hơn.

Ví dụ:

  • I just wanted to ask you a quick question. (Tôi chỉ muốn hỏi bạn một câu nhanh thôi.)
  • Could you just check this sentence for me? (Bạn có thể kiểm tra giúp tôi câu này được không?)

d. Just dùng để nhấn mạnh mệnh lệnh

Just cũng có thể đứng trước động từ trong câu mệnh lệnh để nhấn mạnh rằng người nghe nên làm việc đó ngay hoặc làm một cách đơn giản, không cần suy nghĩ quá nhiều.

Ví dụ:

  • Just listen to the recording one more time. (Hãy nghe đoạn ghi âm thêm một lần nữa.)
  • Just write down the main ideas first. (Cứ viết các ý chính ra trước đã.)

e. Just dùng trong cụm “just now”

Cụm just now thường mang nghĩa “vừa mới”, “ngay lúc nãy”. Cụm này thường được dùng với thì quá khứ đơn để nói về một sự việc vừa xảy ra cách thời điểm nói không lâu.

Ví dụ:

  • I saw him just now. (Tôi vừa mới thấy anh ấy lúc nãy.)
  • She was here just now. (Cô ấy vừa mới ở đây.)

>> Xem thêm: On the weekend hay At the weekend? Cách phân biệt chi tiết nhất

4.3. Vị trí của Just trong câu

Vị trí của just thay đổi tùy theo nghĩa và cấu trúc câu. Trong đó, vị trí phổ biến nhất là đứng giữa trợ động từ và động từ chính khi just mang nghĩa “vừa mới”.

Vị trí của Just trong câu

a. Just đứng giữa trợ động từ và động từ chính

Khi dùng trong các thì hoàn thành, just thường đứng sau have/has/had và trước động từ phân từ hai.

Cấu trúc:

Subject + have/has/had + just + V3/ed

Ví dụ:

  • I have just printed the document. (Tôi vừa mới in tài liệu.)
  • She has just joined the meeting. (Cô ấy vừa mới tham gia cuộc họp.)

b. Just đứng trước động từ chính

Khi mang nghĩa “chỉ” hoặc được dùng để nhấn mạnh mệnh lệnh, just có thể đứng trước động từ chính.

Ví dụ:

  • I just need some advice. (Tôi chỉ cần một vài lời khuyên.)
  • He just wants to improve his pronunciation. (Anh ấy chỉ muốn cải thiện phát âm.)

c. Just đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ

Khi mang nghĩa “chỉ”, just có thể đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để giới hạn số lượng hoặc phạm vi.

Ví dụ:

  • She bought just one notebook. (Cô ấy chỉ mua một quyển vở.)
  • We have just a few minutes left. (Chúng ta chỉ còn vài phút.)

d. Just đứng trước tính từ hoặc trạng từ

Khi dùng để nhấn mạnh, just có thể đứng trước tính từ hoặc trạng từ.

Ví dụ:

  • The room was just beautiful. (Căn phòng thật sự rất đẹp.)
  • He speaks just as clearly as his teacher. (Anh ấy nói rõ ràng y như giáo viên của mình.)

e. Just đứng trước cụm giới từ hoặc mệnh đề

Just cũng có thể đứng trước cụm giới từ hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự chính xác về vị trí, thời điểm hoặc tình huống.

Ví dụ:

  • The café is just around the corner. (Quán cà phê ở ngay quanh góc phố.)
  • She arrived just before the lesson started. (Cô ấy đến ngay trước khi buổi học bắt đầu.)

f. Just đứng trong các cụm thường gặp

Just thường xuất hiện trong các cụm như just like, just as, just before, just after để diễn tả sự giống nhau, mức độ tương đương hoặc thời điểm rất gần.

Ví dụ:

  • This song sounds just like the one we heard yesterday. (Bài hát này nghe giống hệt bài chúng ta nghe hôm qua.)
  • She solved the problem just as I expected. (Cô ấy giải quyết vấn đề đúng như tôi mong đợi.)
  • We arrived just before sunset. (Chúng tôi đến ngay trước lúc mặt trời lặn.)
  • He called me just after the interview. (Anh ấy gọi cho tôi ngay sau buổi phỏng vấn.)

>> Xem thêm: Whether là gì? Cấu trúc, cách phân biệt với if và bài tập

4.4. Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng Just

Do just có nhiều nghĩa, người học dễ mắc lỗi khi chọn thì, đặt vị trí từ hoặc dùng sai sắc thái. Dưới đây là những lỗi phổ biến cần tránh.

  • Đặt Just sai vị trí trong thì hiện tại hoàn thành: Khi dùng just với thì hiện tại hoàn thành, vị trí tự nhiên và phổ biến nhất là sau have/has và trước động từ phân từ hai.
  • Nhầm Just với Already: Just nhấn mạnh một hành động vừa mới xảy ra, còn already nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành trước đó hoặc xảy ra sớm hơn dự kiến.

        Ví dụ:

    • I have just sent the file. (Tôi vừa mới gửi tệp.)
    • I have already sent the file. (Tôi đã gửi tệp rồi.)
  • Nhầm Just với Only trong một số ngữ cảnh trang trọng: Just và only đều có thể mang nghĩa “chỉ”, nhưng just thường thân mật, tự nhiên trong giao tiếp hơn. Trong văn phong trang trọng hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, only đôi khi phù hợp hơn.
  • Dùng Just không rõ nghĩa trong câu: Vì just có nhiều nghĩa, một số câu có thể gây hiểu nhầm nếu ngữ cảnh không rõ.
  • Dùng Just thay cho Yet trong câu phủ định: Khi muốn nói một việc chưa xảy ra tính đến hiện tại, người học nên dùng yet, không dùng just.

        Ví dụ: I haven’t just received the invitation I haven’t received the invitation yet.

  • Lạm dụng Just khiến câu thiếu chắc chắn: Trong giao tiếp, just có thể giúp câu nói nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên, nếu dùng quá nhiều, câu có thể trở nên thiếu tự tin hoặc thiếu dứt khoát, đặc biệt trong email công việc.
Học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1, lộ trình cá nhân hóa - tự tin bật nói tiếng Anh chỉ sau 3 tháng!
👉 Đăng ký nhận tư vấn ngay

5. Tổng quan về Since trong tiếng Anh

5.1. Định nghĩa 

Khi diễn tả thời gian, since mang nghĩa “kể từ”, “kể từ khi”, dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động, sự việc hoặc trạng thái.

Ví dụ:

  • I have lived in this city since 2018. (Tôi đã sống ở thành phố này từ năm 2018.)
  • She has worked as a teacher since graduation. (Cô ấy đã làm giáo viên kể từ khi tốt nghiệp.)

Khi đóng vai trò là liên từ chỉ nguyên nhân, since mang nghĩa “bởi vì”, “vì”, tương tự như because trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Since you are tired, we can continue tomorrow. (Vì bạn mệt, chúng ta có thể tiếp tục vào ngày mai.)
  • Since it was raining heavily, they stayed at home. (Vì trời mưa rất to, họ đã ở nhà.)

Khi là trạng từ, since thường mang nghĩa “kể từ đó”, dùng để nói rằng một sự việc tiếp tục hoặc không xảy ra từ một thời điểm đã được nhắc đến trước đó.

Ví dụ: He moved to Canada in 2020, and I haven’t seen him since. (Anh ấy chuyển đến Canada vào năm 2020, và tôi chưa gặp anh ấy kể từ đó.)

>> Xem thêm: Phân biệt Lawyer – Solicitor – Counselor: Cách dùng chuẩn, dễ hiểu

5.2. Cách dùng của Since trong tiếng Anh

Since có nhiều cách dùng khác nhau tùy theo vai trò trong câu. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất mà người học cần nắm vững.

Cách dùng của Since trong tiếng Anh

a. Since + mốc thời gian trong quá khứ

Since thường đi với một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ để chỉ thời điểm hành động hoặc trạng thái bắt đầu. Mệnh đề chính thường dùng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Cấu trúc:

Subject + have/has + V3/ed + since + mốc thời gian

Ví dụ:

  • I have known her since 2021. (Tôi đã biết cô ấy từ năm 2021.)
  • They have lived in Da Nang since last summer. (Họ đã sống ở Đà Nẵng từ mùa hè năm ngoái.)

Một số mốc thời gian thường đi với since gồm: since Monday, since 2019, since last week, since childhood, since graduation, since the accident.

b. Since + mệnh đề

Since có thể đứng trước một mệnh đề để diễn tả thời điểm một hành động bắt đầu. Mệnh đề sau since thường chia ở thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành, tùy ngữ cảnh.

Cấu trúc:

Subject + have/has + V3/ed + since + subject + V2/ed

Ví dụ:

  • I haven’t visited my hometown since I started university. (Tôi chưa về thăm quê kể từ khi bắt đầu học đại học.)
  • She has changed a lot since she moved abroad. (Cô ấy đã thay đổi rất nhiều kể từ khi chuyển ra nước ngoài.)

Trong một số trường hợp, mệnh đề sau since có thể dùng thì hiện tại hoàn thành, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh kết quả hoặc sự liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I haven’t felt this confident since I’ve started practicing English every day. (Tôi chưa từng cảm thấy tự tin như vậy kể từ khi bắt đầu luyện tiếng Anh mỗi ngày.)
  • Things have been easier since we’ve changed our study plan. (Mọi thứ đã dễ dàng hơn kể từ khi chúng tôi thay đổi kế hoạch học tập.)

c. Since dùng với thì hiện tại hoàn thành

Khi muốn nói một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại, since thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành.

Cấu trúc:

Subject + have/has + V3/ed + since + time/point in the past

Ví dụ:

  • He has studied English since he was ten. (Anh ấy đã học tiếng Anh từ khi 10 tuổi.)
  • I have kept this notebook since high school. (Tôi đã giữ cuốn vở này từ thời trung học.)

d. Since dùng với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Since cũng thường đi với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục đến hiện tại.

Cấu trúc:

Subject + have/has been + V-ing + since + time/point in the past

Ví dụ:

  • She has been learning Korean since 2022. (Cô ấy đã học tiếng Hàn từ năm 2022.)
  • We have been waiting for the bus since 7 a.m. (Chúng tôi đã đợi xe buýt từ 7 giờ sáng.)

e. Since dùng trong cấu trúc “It + be + time + since”

Cấu trúc It + be + time + since được dùng để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một sự việc xảy ra.

Cấu trúc:

It + is/has been + khoảng thời gian + since + S + V2/ed

Ví dụ:

  • It has been two years since I last saw her. (Đã hai năm kể từ lần cuối tôi gặp cô ấy.)
  • It is a long time since we had dinner together. (Đã lâu rồi kể từ khi chúng ta ăn tối cùng nhau.)

Khi nói về một thời điểm trong quá khứ trước một mốc quá khứ khác, có thể dùng It had been + khoảng thời gian + since...

Ví dụ: It had been years since they had visited their grandparents. (Đã nhiều năm kể từ khi họ về thăm ông bà.)

f. Since + V-ing khi rút gọn mệnh đề

Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, người học có thể rút gọn mệnh đề sau since thành dạng since + V-ing. Cách dùng này giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Cấu trúc:

Since + V-ing, + subject + have/has + V3/ed

Ví dụ:

  • Since joining the company, she has learned many new skills. (Kể từ khi gia nhập công ty, cô ấy đã học được nhiều kỹ năng mới.)
  • Since moving to Hanoi, I have made many new friends. (Kể từ khi chuyển đến Hà Nội, tôi đã kết bạn với nhiều người mới.)

g. Since dùng với nghĩa “bởi vì”

Ngoài ý nghĩa thời gian, since còn có thể đóng vai trò là liên từ chỉ nguyên nhân, mang nghĩa “bởi vì”, “vì”. Cách dùng này thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với because.

Cấu trúc:

Since + S + V, S + V

Ví dụ:

  • Since the exam is next week, we should start reviewing today. (Vì bài kiểm tra diễn ra vào tuần sau, chúng ta nên bắt đầu ôn tập từ hôm nay.)
  • Since you already know the answer, please explain it to the class. (Vì bạn đã biết câu trả lời, hãy giải thích cho cả lớp.)

>> Xem thêm: Trọn bộ bài tập thì hiện tại hoàn thành hay nhất có đáp án

5.3. Vị trí của Since trong câu

Vị trí của since phụ thuộc vào vai trò của nó là giới từ, liên từ hay trạng từ. Người học cần xác định rõ chức năng của since trong câu để đặt đúng vị trí.

a. Since đứng trước mốc thời gian hoặc cụm danh từ

Khi là giới từ, since đứng trước mốc thời gian, danh từ hoặc cụm danh từ.

Cấu trúc:

Since + time/noun phrase

Ví dụ:

  • She has worked here since 2020. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020.)
  • I haven’t eaten anything since breakfast. (Tôi chưa ăn gì kể từ bữa sáng.)

b. Since đứng trước mệnh đề

Khi là liên từ, since đứng trước một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ.

Cấu trúc:

Since + subject + verb

Ví dụ:

I have felt better since I changed my routine. (Tôi đã cảm thấy tốt hơn kể từ khi thay đổi thói quen.)

She has been more careful since she made that mistake. (Cô ấy đã cẩn thận hơn kể từ khi mắc lỗi đó.)

c. Since đứng đầu câu

Since có thể đứng đầu câu khi mở đầu một mệnh đề phụ. Khi đó, mệnh đề chứa since thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • Since I moved to this city, I have met many interesting people. (Kể từ khi chuyển đến thành phố này, tôi đã gặp nhiều người thú vị.)
  • Since she started learning English seriously, her pronunciation has improved a lot. (Kể từ khi cô ấy bắt đầu học tiếng Anh nghiêm túc, phát âm của cô ấy đã cải thiện rất nhiều.)

Lưu ý: Khi since đứng đầu câu, cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa là “kể từ khi” hay “bởi vì”.

d. Since đứng giữa câu

Since cũng có thể đứng giữa câu để nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ hoặc nối hành động với mốc thời gian.

Ví dụ:

  • I haven’t spoken to him since we graduated. (Tôi chưa nói chuyện với anh ấy kể từ khi chúng tôi tốt nghiệp.)
  • She has been happier since she changed jobs. (Cô ấy đã vui hơn kể từ khi đổi việc.)

e. Since đứng cuối câu

Khi là trạng từ, since có thể đứng cuối câu với nghĩa “kể từ đó”. Cách dùng này thường xuất hiện khi mốc thời gian đã được nhắc đến trước đó.

Ví dụ:

  • Tom left the company last year, and I haven’t heard from him since. (Tom rời công ty vào năm ngoái, và tôi chưa nghe tin gì từ anh ấy kể từ đó.)
  • She moved to Singapore in 2021 and has lived there ever since. (Cô ấy chuyển đến Singapore vào năm 2021 và đã sống ở đó kể từ đó.)

>> Xem thêm: Phân biệt Alligator và Crocodile trong tiếng Anh cực nhanh

5.4. Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng Since

Khi dùng since, người học thường nhầm lẫn giữa since và for, dùng sai thì hoặc nhầm nghĩa “kể từ khi” với “bởi vì”. Dưới đây là những lỗi phổ biến cần tránh.

  • Nhầm lẫn khi dùng Since và For: Since dùng với mốc thời gian bắt đầu, For dùng với khoảng thời gian kéo dài. Khi muốn nói “trong bao lâu”, người học nên dùng for.

        Ví dụ: I have studied English since three years I have studied English for three years

  • Dùng From thay cho Since trước mệnh đề chỉ thời điểm: Khi đi với một mệnh đề chỉ thời điểm bắt đầu, nên dùng since, không dùng from.

        Ví dụ: I have played the piano from I was six I have played the piano since I was six

  • Dùng sai thì trong mệnh đề chính: Khi since diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, mệnh đề chính thường dùng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại đơn.

        Ví dụ: I live here since 2020 I have lived here since 2020

  • Nhầm Since với Ago trong cấu trúc “It has been... since”: Sau cấu trúc It has been + khoảng thời gian, người học dùng since để nhắc đến mốc sự việc, không dùng ago.

        Ví dụ: It has been a long time ago our last meeting It has been a long time since our last meeting

  • Không phân biệt Since chỉ thời gian và Since chỉ nguyên nhân: Since có thể mang nghĩa “kể từ khi” hoặc “bởi vì”. Nếu câu thiếu ngữ cảnh, người đọc có thể hiểu nhầm.

>> Xem thêm: In order that là gì? Phân biệt với So that, In order to chi tiết nhất

6. Bảng phân biệt Just, Already, Yet, Still, Since

Qua những phần đã tìm hiểu ở trên, bạn có thể thấy rằng just, already, yet, still và since đều liên quan đến thời gian hoặc trạng thái của hành động, nhưng cách dùng và sắc thái ý nghĩa của mỗi từ lại khác nhau. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn dễ ghi nhớ và sử dụng chính xác hơn.

Bảng phân biệt Just, Already, Yet, Still, Since
Từ Ý nghĩa chính Thì thường dùng Cấu trúc phổ biến Vị trí trong câu
Just Vừa mới, chỉ, đúng là/chính xác, đơn giản là
  • Hiện tại hoàn thành
  • Quá khứ hoàn thành
  • S + have/has + just + V3/ed
  • S + had + just + V3/ed
Thường đứng sau trợ động từ và trước động từ chính
Already Đã... rồi
  • Hiện tại hoàn thành
  • Quá khứ hoàn thành
  • S + have/has + already + V3/ed
  • S + had + already + V3/ed
Thường đứng sau have/has/had và trước V3/ed; đôi khi đứng cuối câu
Yet Chưa, đã... chưa; ngoài ra có thể là nhưng/tuy nhiên Hiện tại hoàn thành
  • S + haven’t/hasn’t + V3/ed + yet
  • Have/Has + S + V3/ed + yet?
Thường đứng cuối câu
Still Vẫn, vẫn còn
  • Hiện tại đơn
  • Hiện tại tiếp diễn
  • Hiện tại hoàn thành
  • Câu phủ định
  • S + still + V
  • S + be + still + ... 
  • S + still + haven’t/hasn’t + V3/ed
Thường đứng trước động từ chính; đứng sau động từ to be; trong phủ định thường đứng trước trợ động từ phủ định
Since Kể từ, kể từ khi; ngoài ra có thể nghĩa là vì/bởi vì
  • Hiện tại hoàn thành
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
  • S + have/has + V3/ed + since + mốc thời gian
  • S + have/has been + V-ing + since + mốc thời gian
  • since + clause
Đứng trước mốc thời gian hoặc mệnh đề

>> Xem thêm: Toward vs Towards: Phân biệt sự khác nhau về ý nghĩa và cách dùng

Kết luận

Langmaster hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ cách phân biệt Just, Already, Yet, Still và Since trong tiếng Anh. Việc phân biệt đúng các từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn, tránh nhầm lẫn khi nói và viết tiếng Anh.

Nếu bạn đã hiểu ngữ pháp nhưng vẫn phản xạ chậm, sợ nói sai hoặc chưa biết cách ứng dụng vào hội thoại thực tế, khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.

Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

    • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác