HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

In person là gì? Cấu trúc, cách dùng và phân biệt với personally

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã nhiều lần bắt gặp cụm từ “in person”. Đây là một cụm từ xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, email công việc cũng như môi trường học thuật. Tuy nhiên, không ít người học vẫn nhầm lẫn giữa “in person” và “personally”. Vậy in person là gì, cách dùng như thế nào và làm sao để phân biệt chính xác với personally? Trong bài viết dưới đây, bạn sẽ được tìm hiểu đầy đủ về định nghĩa, cấu trúc, ví dụ thực tế cùng bài tập vận dụng giúp ghi nhớ dễ dàng hơn.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. In person là gì?

In person là gì?

“In person” là một cụm từ trong tiếng Anh mang nghĩa “trực tiếp”, “gặp mặt trực tiếp” thay vì thông qua điện thoại, email hay các phương tiện trực tuyến khác.

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một người xuất hiện hoặc thực hiện hành động bằng sự hiện diện thực tế của mình.

Ví dụ:

  • We finally met in person after months of chatting online.
    (Chúng tôi cuối cùng cũng gặp nhau trực tiếp sau nhiều tháng trò chuyện online.)

  • The interview will be conducted in person.
    (Buổi phỏng vấn sẽ được thực hiện trực tiếp.)

Ngoài ra, người học cũng cần lưu ý rằng “in person” thường đi cùng các động từ như:

  • meet in person

  • talk in person

  • attend in person

  • see someone in person

2. Cấu trúc, cách dùng in person trong tiếng Anh

“In person” có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau tùy ngữ cảnh. Dưới đây là hai cách dùng phổ biến nhất mà bạn cần nắm rõ.

Cách dùng in person trong tiếng Anh

2.1. In person dưới dạng tính từ

Trong một số trường hợp, “in-person” được viết có dấu gạch nối và đóng vai trò như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.

Cấu trúc

  • In-person + noun

Ý nghĩa

Mang nghĩa “trực tiếp”, “diễn ra trực tiếp”.

Ví dụ:

  • We had an in-person meeting yesterday.
    (Chúng tôi đã có một cuộc họp trực tiếp ngày hôm qua.)

  • Many students prefer in-person classes to online courses.
    (Nhiều học sinh thích các lớp học trực tiếp hơn khóa học online.)

  • The company is organizing an in-person training session.
    (Công ty đang tổ chức một buổi đào tạo trực tiếp.)

Lưu ý:

Khi đóng vai trò tính từ đứng trước danh từ, “in-person” thường phải có dấu gạch nối.

Đúng:

  • in-person interview

Sai:

  • in person interview

2.2. In person dạng trạng ngữ

Đây là cách dùng phổ biến nhất của “in person”. Khi đó, cụm từ này đóng vai trò trạng ngữ để bổ nghĩa cho động từ.

Verb complement: In person đóng vai trò bổ ngữ để bổ nghĩa cho động từ chính. Diễn tả hành động được thực hiện trực tiếp, có mặt thật thay vì gián tiếp hoặc trực tuyến.

Cấu trúc

  • Verb + in person

Ví dụ:

  • I want to thank her in person.
    (Tôi muốn cảm ơn cô ấy trực tiếp.)

  • You should discuss this issue in person.
    (Bạn nên thảo luận vấn đề này trực tiếp.)

  • She has never seen the celebrity in person before.
    (Cô ấy chưa từng gặp người nổi tiếng đó ngoài đời trước đây.)

Trạng ngữ chỉ cách thức: In person có thể dùng như một trạng ngữ chỉ cách thức thực hiện hành động, đứng ở cuối câu.

Cấu trúc: S + V + O + in person

>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập trạng từ cơ bản đến nâng cao 

3. Các cụm từ liên quan tới in person

Trong giao tiếp hằng ngày và môi trường học tập, làm việc quốc tế, “in person” thường xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định. Việc ghi nhớ các collocations này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

In-person meeting

Cuộc họp trực tiếp

We had an in-person meeting with the clients yesterday. (Chúng tôi đã có cuộc họp trực tiếp với khách hàng hôm qua.)

In-person interview

Phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn mặt đối mặt

The company requires an in-person interview for the final round. (Công ty yêu cầu một buổi phỏng vấn trực tiếp ở vòng cuối.)

In-person class / learning

Lớp học trực tiếp, học offline

Many students prefer in-person learning to online classes. (Nhiều học sinh thích học trực tiếp hơn học online.)

In-person event

Sự kiện có người tham dự trực tiếp

The school will organize an in-person event next month. (Trường sẽ tổ chức một sự kiện trực tiếp vào tháng tới.)

Meet someone in person

Gặp ai đó trực tiếp ngoài đời

I hope to meet my online friend in person someday. (Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ gặp người bạn online ngoài đời.)

Do something in person

Tự mình hoặc trực tiếp làm việc gì

You need to submit the documents in person. (Bạn cần nộp tài liệu trực tiếp.)

4. Phân biệt in person và personally

Mặc dù “in person” và “personally” đều có thể dịch là “trực tiếp” trong một số trường hợp, nhưng cách dùng của chúng hoàn toàn khác nhau. 

Phân biệt in person và personally

Tiêu chí

In person

Personally

Ý nghĩa

Chỉ sự gặp mặt hoặc thực hiện điều gì đó ngoài đời thực, trực tiếp có mặt

Nhấn mạnh tự mình làm việc gì hoặc đưa ra ý kiến cá nhân

Từ loại

Cụm giới từ 

Trạng từ

Vị trí

Thường đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho động từ

Thường đứng sau động từ chính, nhấn mạnh sự tham gia cá nhân

Ví dụ

We met in person yesterday.

She personally called the customer.

 

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

5. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng 

Chọn “in person” hoặc “personally” để hoàn thành câu.

  1. I want to meet the teacher ______ to discuss my progress.
    A. personally
    B. in person

  2. The manager ______ checked all the documents before signing.
    A. personally
    B. in person

  3. We finally saw the singer ______ after many years.
    A. personally
    B. in person

  4. She ______ believes this method is more effective.
    A. in person
    B. personally

  5. Are you attending the interview online or ______?
    A. personally
    B. in person

  6. The CEO ______ welcomed the new employees.
    A. personally
    B. in person

  7. I have never met him ______ before.
    A. in person
    B. personally

  8. My teacher ______ helped me improve my pronunciation.
    A. in person
    B. personally

Đáp án:

  1. B. in person

  2. A. personally

  3. B. in person

  4. B. personally

  5. B. in person

  6. A. personally

  7. A. in person

  8. B. personally

Bài 2: Điền “in person” hoặc “personally” vào chỗ trống sao cho phù hợp.

  1. She apologized to me __________ after the misunderstanding.

  2. The director __________ attended the meeting yesterday.

  3. I would like to thank you __________ for your support.

  4. Have you ever seen this actor __________?

  5. He __________ answered all of my questions.

  6. We discussed the project __________ instead of online.

  7. I __________ think learning vocabulary through context is effective.

  8. The teacher asked parents to come __________ next week.

Đáp án:

  1. in person

  2. personally

  3. in person

  4. in person

  5. personally

  6. in person

  7. personally

  8. in person

Nếu bạn muốn cải thiện toàn diện ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp tiếng Anh, hãy tham khảo các khóa học tại Langmaster. Tại Langmaster, học viên được xây dựng nền tảng tiếng Anh giao tiếp bài bản với phương pháp học hiện đại, dễ áp dụng và bám sát thực tế. Các khóa học giúp cải thiện ngữ pháp, phản xạ giao tiếp và khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên chỉ sau thời gian ngắn luyện tập. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa Tiếng Anh giao tiếp và Khóa IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Nếu bạn đang muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh để tự tin học tập, làm việc hoặc thi IELTS hiệu quả hơn, hãy đăng ký nhận tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia của Langmaster ngay hôm nay.

Việc hiểu rõ những cụm từ như “in person” hay “personally” không chỉ giúp bạn làm bài tập ngữ pháp chính xác mà còn giúp giao tiếp tự nhiên hơn trong học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày. Để sử dụng tiếng Anh linh hoạt, người học cần kết hợp giữa việc học từ vựng, luyện phản xạ và thực hành trong ngữ cảnh thực tế.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác