PHÂN BIỆT IN THE END VÀ AT THE END DỄ HIỂU NHẤT

Mục lục [Ẩn]

  • I. Cách sử dụng “At the end”
    • 1.1. Khái niệm và cách sử dụng
    • 1.2. Những cụm từ đồng nghĩa với “at the end”
  • II. Cách sử dụng “In the end”
    • 2.1. Khái niệm và cách sử dụng
    • 2.2. Những cụm từ đồng nghĩa với “in the end”
  • III. Phân biệt in the end và at the end
  • IV. Bài tập

“In the end” và “at the end” - hai cụm từ chỉ khác nhau ở giới từ đầu tiên thì nghĩa của chúng có khác nhau không nhỉ? Câu trả lời là CÓ nhé! Vậy chúng khác nhau như thế nào, cách sử dụng trong tiếng Anh ra sao, tất cả sẽ được giải đáp qua bài phân biệt in the end và at the end sau đây của Langmaster!

I. Cách sử dụng “At the end”

1.1. Khái niệm và cách sử dụng

"At the end" thường được sử dụng kèm với "of something". Cụm từ này được hiểu là “điểm cuối cùng của một cột mốc thời gian hoặc sự vật cụ thể” nhằm nhấn mạnh vào THỜI ĐIỂM hay VỊ TRÍ mà một việc được diễn ra. Sau đây là một số tình huống cụ thể sử dụng “at the end”:

  1. Khi nói về thời gian:
  • At the end of the day, I like to relax and unwind. (Cuối ngày, tôi thích thư giãn và thả lỏng.)
  • The project is due at the end of the month. (Dự án phải hoàn thành vào cuối tháng.)
  1. Khi nói về không gian hoặc vị trí:
  • The treasure is buried at the end of the rainbow. (Kho báu được chôn dưới chân cầu vòm cầu vồng)
  • The classroom is located at the end of the hallway. (Phòng học nằm ở cuối hành lang)

1.2. Những cụm từ đồng nghĩa với “at the end”

Ngoài cụm từ “at the end” để chỉ thời điểm hay vị trí của sự vật, chúng ta còn có nhiều cụm từ khác đồng nghĩa với nó và có thể sử dụng thay thế. Langmaster giúp bạn tổng hợp những từ đồng nghĩa này nhé!

  • At the close: tại thời điểm kết thúc

Ví dụ: At the close of the meeting, the chairman thanked everyone for their participation. (Khi cuộc họp kết thúc, chủ tịch đã cảm ơn mọi người vì sự tham gia của họ.)

  • At the conclusion: tại phần kết luận 

Ví dụ: At the conclusion of the conference, the speakers engaged in a panel discussion. (Tại phần kết luận của hội nghị, các diễn giả đã tham gia cuộc thảo luận nhóm.)

  • At the bottom: dưới đáy của một sự vật

Ví dụ: I found my missing pen at the bottom of my backpack. (Tôi tìm thấy bút mất tích của mình ở đáy túi xách)

null

II. Cách sử dụng “In the end”

2.1. Khái niệm và cách sử dụng

"In the end" thường được sử dụng như một trạng từ và chứa đựng ý nghĩa của "cuối cùng" hoặc "sau cùng". Cụm từ này thường được đặt ở đầu câu hoặc ở cuối câu để nhấn mạnh KẾT QUẢ cuối cùng

Ví dụ:

  • In the end, all of our hard work paid off. (Cuối cùng, tất cả công sức của chúng ta đã được đền đáp.)
  • He struggled for a long time, but in the end, he achieved his goal. (Anh ấy đã đấu tranh trong một thời gian dài, nhưng cuối cùng, anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình.)

Lưu ý: Vì bản thân nó đã diễn tả đầy đủ ý nghĩa như một trạng từ nên “in the end” không cần phải đi kèm với những cụm từ khác.

null 

2.2. Những cụm từ đồng nghĩa với “in the end”

Tương tự như “at the end”, cùng tìm hiểu xem những từ nào mang ý nghĩa tương đồng với “in the end” nhé!

  • Ultimately: cuối cùng, sau cùng.

Ví dụ: After considering, he ultimately decided to pursue a career in medicine. (Sau khi xem xét, cuối cùng anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học.)

  • Finally: cuối cùng

Ví dụ: After weeks of preparation, the concert finally took place last night. (Sau vài tuần chuẩn bị, buổi hòa nhạc cuối cùng đã diễn ra vào tối qua.)

  • Eventually: cuối cùng, sau một thời gian dài.

Ví dụ:  Even though it took some time, he eventually learned to play the guitar. (Mặc dù mất một thời gian, anh ấy cuối cùng đã học được chơi đàn guitar.)

  • At last: cuối cùng, sau một thời gian dài.

Ví dụ: After a long day of hiking, they reached the summit of the mountain at last. (Sau một ngày dài leo núi, họ đã đạt đến đỉnh núi cuối cùng.)

  • In conclusion:  tóm lại

Ví dụ: In conclusion, the research study highlights the importance of environmental conservation. (Tóm lại, nghiên cứu nêu bật tầm quan trọng của bảo tồn môi trường.)

  • In summary: tóm lại

Ví dụ: In summary, the experiment yielded consistent results across all trials. (Tóm lại, thí nghiệm đã đạt được kết quả nhất quán trên tất cả các lần thử nghiệm)

  • When all is said and done: đến cuối cùng

Ví dụ: When all is said and done, it's your decision that matters the most. (Đến cuối cùng, quyết định của bạn là quan trọng nhất.)

Những cụm từ trên đều mang ý nghĩa chung là “cuối cùng”, “tóm lại”, tuy nhiên, sắc thái ý nghĩa của chúng sẽ có phần khác nhau, các bạn nhớ lựa chọn đúng khi sử dụng nhé!

Xem thêm: CÁCH SỬ DỤNG GIỚI TỪ AT, IN, ON TRONG TIẾNG ANH

III. Phân biệt in the end và at the end

Sau khi tìm hiểu cách sử dụng cụ thể của từng cụm từ, ta có thể kết luận một số điểm khác nhau như sau:

1. “At the end” để nhấn mạnh THỜI ĐIỂM cuối cái gì đó, còn”In the end” thì nhấn mạnh KẾT QUẢ cuối cùng của tình huống.

2. “At the end” có thể được dùng với không gian, địa điểm, “In the end” chỉ mang ý nghĩa về mặt thời gian

3. “At the end” thường đi cùng với cụm “of something”. “In the end” có thể đứng độc lập như một trạng từ vì đã thể hiện ý nghĩa đầy đủ

null

Xem thêm:

=> EFFECT LÀ GÌ? PHÂN BIỆT AFFECT VÀ EFFECT DỄ HIỂU NHẤT

=> HƯỚNG DẪN CÁCH PHÂN BIỆT JOB VÀ WORK ĐƠN GIẢN NHẤT

IV. Bài tập

Điền “in the end” hoặc “at the end” thích hợp vào chỗ trống:

1. The main character finally achieves his goal __________ of the movie

2. __________ of our journey, we realized how much we had learned.

3. The book was difficult to understand, but __________, it was very insightful.

4. The presentation covered various topics, and __________, the audience had many questions.

5. __________ of the conference, there will be a networking session.

6. The suspenseful movie kept us guessing about the plot twists __________.

7. We evaluate our achievements and set new goals __________ of the year,

8. __________, hard work and determination lead to success.

9. __________, it's up to you to make the decision.

10. The conference will take place __________ of this month.

Đáp án

1. at the end

2. At the end

3. in the end

4. in the end

5. At the end

6. in the end

7. at the end

8. In the end

9. In the end

10. at the end

Như vậy, hai cụm từ này không khó phân biệt phải không nào? Mong rằng bài viết trên đã giúp bạn phân biệt in the end và at the end một cách rõ ràng. Đừng quên làm bài tập luyện tập ở trên để củng cố lại kiến thức vừa học nhé! Chúc các bạn học tập tốt!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác