Tiếng anh giao tiếp online
Cách phân biệt Farther và Further chi tiết và chính xác nhất
Mục lục [Ẩn]
Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, chắc hẳn không ít lần bạn cảm thấy bối rối khi đứng trước hai từ vựng có cách viết và phát âm gần giống nhau: Farther và Further. Cả hai từ này đều mang nghĩa là "xa hơn" và đều là dạng so sánh hơn của tính từ/trạng từ "Far". Tuy nhiên, chúng lại được sử dụng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa hai từ này là lỗi sai cực kỳ phổ biến, không chỉ đối với người mới bắt đầu mà ngay cả với những người học tiếng Anh lâu năm.
Vậy làm thế nào để nắm trọn điểm ngữ pháp này mà không bao giờ bị nhầm lẫn nữa? Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt Farther và Further một cách chi tiết, chính xác và dễ hiểu nhất, đi kèm với các ví dụ minh họa và bài tập vận dụng thực tế.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Farther là gì?
1.1. Ý nghĩa của Farther
Farther /ˈfɑːr.ðɚ/ là dạng so sánh hơn của từ "Far" (xa).
Theo từ điển Oxford, từ vựng này có nghĩa là:
-
Trạng từ: “at or to a greater distance in space or time” (Từ điển Oxford) - Nghĩa: tại hoặc ở một khoảng cách lớn hơn trong không gian hoặc thời gian.
Ví dụ: We decided not to go any farther that day. (Chúng tôi quyết định không đi xa hơn nữa vào ngày hôm đó.)
-
Tính từ: “at a greater distance in space, direction or time” (Từ điển Oxford) - Nghĩa: ở một khoảng cách lớn hơn trong không gian, hướng hoặc thời gian.
Ví dụ: She moved to the farther end of the couch. (Cô ấy di chuyển đến đầu xa hơn của chiếc ghế sofa.)
1.2. Cách sử dụng Farther
Dưới đây là các cách sử dụng Farther:
|
Vai trò |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ minh họa |
|
Tính từ |
Farther + Danh từ |
Chỉ khoảng cách xa hơn so với người nói |
We should park our car at the farther gate to avoid the crowd. (Chúng ta nên đỗ xe ở cái cổng xa hơn để tránh đám đông.) |
|
Tính từ |
Farther + than |
So sánh khoảng cách giữa hai địa điểm |
The new airport is farther from the city center than the old one. (Sân bay mới nằm cách xa trung tâm thành phố hơn so với sân bay cũ.) |
|
Trạng từ |
Farther |
Dùng trong câu chủ động để nói sự đi/di chuyển xa hơn |
The storm was too heavy, so the ship couldn't sail any farther. (Cơn bão quá lớn nên con tàu không thể ra khơi xa hơn được nữa.) |
|
Trạng từ |
Farther + than |
So sánh hai khoảng cách di chuyển |
With this new pair of shoes, I can hike farther than I did last week. (Với đôi giày mới này, tôi có thể leo núi xa hơn so với tuần trước.) |
>>> XEM THÊM:
2. Further là gì?
2.1. Ý nghĩa của Further
Tương tự như Farther, Further /ˈfɝː.ðɚ/ cũng là dạng so sánh hơn của "Far".
Theo từ điển Oxford, từ vựng này có nghĩa là:
-
Trạng từ, tính từ: “more; additional” (Từ điển Oxford) - Nghĩa: hơn; thêm vào.
Ví dụ:
Ví dụ 1: Do you have any further questions? (Bạn có thêm câu hỏi nào nữa không?)
Ví dụ 2: I cannot explain this issue any further. (Tôi không thể giải thích vấn đề này thêm/sâu hơn được nữa.)
-
Động từ: “to help something to develop or be successful” (Từ điển Oxford) - Nghĩa: để giúp một cái gì đó phát triển hoặc thành công.
Ví dụ 1: The new training program will further your communication skills. (Chương trình đào tạo mới sẽ giúp phát triển kỹ năng giao tiếp của bạn.)
Ví dụ 2: She donated money to the charity to further their noble cause. (Cô ấy đã quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện để thúc đẩy mục đích cao đẹp của họ.)
>>> XEM THÊM: CÁCH SỬ DỤNG SO SÁNH KÉP TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT
2.2. Cách sử dụng Further
Khác với Farther chỉ đóng vai trò là Tính từ hoặc Trạng từ, Further đa năng hơn khi có thể đảm nhận đến 3 vai trò: Tính từ, Trạng từ và cả Động từ. Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết giúp bạn dễ dàng nắm bắt:
|
Vai trò |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Tính từ |
Further + N |
Chỉ khoảng cách xa hơn so với người nói |
We walked to the further end of the beach. (Chúng tôi đi đến phần xa hơn của bãi biển.) |
|
Tính từ |
Further + than |
So sánh khoảng cách giữa hai địa điểm |
It’s further to the station than I expected. (Đến ga còn xa hơn tôi tưởng.) |
|
Tính từ |
Further + N |
Mang nghĩa “bổ sung, thêm vào hoặc ở mức độ cao hơn” |
The manager asked for further details about the project. (Quản lý yêu cầu thêm chi tiết về dự án.) |
|
Động từ |
Further + O |
Ngoại động từ, mang nghĩa thúc đẩy / nâng cao |
She took extra courses to further her career. (Cô ấy học thêm để phát triển sự nghiệp.) |
|
Trạng từ |
Further |
Dùng trong câu chủ động để diễn tả đi xa hơn |
We decided not to travel any further. (Chúng tôi quyết định không đi xa hơn nữa.) |
|
Trạng từ |
Further + than |
So sánh hai khoảng cách di chuyển |
He walked further than the rest of the group. (Anh ấy đi xa hơn những người còn lại trong nhóm.) |
>>> XEM THÊM: This too shall pass là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Anh
2.3. Các cụm từ (Idioms/Collocations) cố định bắt buộc dùng Further
Có những cụm từ đã trở thành thành ngữ hoặc sự kết hợp từ cố định (collocation) trong tiếng Anh mà bạn bắt buộc phải dùng Further, tuyệt đối không được thay thế bằng Farther:
-
Further to...: Tiếp theo (thường dùng trong thư tín thương mại). VD: Further to our email yesterday, I have attached the new contract. (Tiếp theo email của chúng tôi ngày hôm qua, tôi đã đính kèm bản hợp đồng mới.)
-
Until further notice: Cho đến khi có thông báo mới. VD: The library will remain closed until further notice due to renovation. (Thư viện sẽ đóng cửa cho đến khi có thông báo mới do đang sửa chữa.)
-
Without further ado: Không chần chừ thêm nữa, không dông dài nữa. VD: Without further ado, let's welcome our special guest to the stage! (Không để quý vị đợi lâu thêm nữa, hãy cùng chào đón vị khách đặc biệt của chúng ta lên sân khấu!)
-
Look no further: Không cần tìm đâu xa (dùng khi quảng cáo sản phẩm/dịch vụ hoàn hảo). VD: Looking for the best English communication center? Look no further than Langmaster! (Đang tìm kiếm trung tâm giao tiếp tiếng Anh tốt nhất? Không cần tìm đâu xa ngoài Langmaster!)
-
Take it a step further: Tiến xa thêm một bước nữa (nghĩa bóng). VD: We need to take our customer service a step further to stand out from competitors. (Chúng ta cần đẩy dịch vụ khách hàng tiến xa thêm một bước nữa để nổi bật hơn đối thủ.)
3. Cách phân biệt Farther và Further trong tiếng Anh
Để nắm chắc cách sử dụng và tránh nhầm lẫn giữa Farther và Further, bạn có thể tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây:
|
Tiêu chí |
Farther |
Further |
|
Điểm giống nhau |
Đều bắt nguồn từ “far”, dùng để chỉ khoảng cách |
Đều bắt nguồn từ “far”, dùng để chỉ khoảng cách |
|
Từ loại |
Dùng như tính từ và trạng từ |
Dùng như tính từ, trạng từ và cả động từ |
|
Khoảng cách vật lý |
Thường dùng cho khoảng cách có thể đo đếm được |
Có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn |
|
Ý nghĩa trừu tượng / bổ sung |
Không dùng |
Dùng để diễn tả “thêm”, “sâu hơn”, “cao hơn” |
|
Dạng động từ |
Không có |
Có thể dùng như động từ (thúc đẩy, phát triển) |
|
Tần suất sử dụng |
Ít linh hoạt hơn |
Được dùng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh |
|
Văn phong trang trọng |
Ít dùng trong văn viết trang trọng |
Thường xuất hiện trong email, văn bản học thuật |
|
Mức độ / trình độ |
Không dùng |
Dùng khi nói về mức độ cao hơn |
|
Ví dụ |
My house is farther from the office than yours. (Nhà tôi xa văn phòng hơn bạn.) |
We need further clarification on this issue. (Chúng tôi cần thêm làm rõ về vấn đề này.) |
>>> XEM THÊM: Cấu trúc According to: cách dùng và bài tập kèm đáp án chi tiết
4. Bài tập áp dụng cách phân biệt Farther và Further
Bài tập 1: Chọn từ đúng (Farther / Further) để điền vào chỗ trống
-
The ancient temple is __________ up the mountain, past the waterfall.
-
If you need __________ details about the event, please scan the QR code.
-
Every step the lost hiker took brought him __________ away from the main trail.
-
The local government intends to __________ its investigation into the pollution issue.
-
I am too exhausted to run any __________ in this marathon.
-
Have you made any __________ progress on the weekly financial report?
-
We must look __________ into the future to plan a sustainable strategy for our company.
-
Neptune is much __________ from the Sun than Mars is.
-
Without __________ delay, the manager approved the new marketing plan.
-
Reading English news every day will help to __________ your vocabulary.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau (Nếu có)
-
The interviewer asked if there were any farther questions before ending the session.
-
To farther his career in Data Analysis, John decided to take an advanced Python course.
-
The grocery store is just a little further down this busy street.
-
We cannot proceed with the construction project without farther funding from the investors.
-
The athlete threw the javelin much farther than anyone else in the stadium.
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Đáp án Bài tập 1:
-
farther / further: Ở đây chỉ khoảng cách vật lý lên ngọn núi. Theo chuẩn Mỹ, dùng farther là tốt nhất. Tuy nhiên further vẫn được chấp nhận (đặc biệt trong tiếng Anh - Anh).
-
further: Bắt buộc dùng further. Ý nghĩa ở đây là "thêm chi tiết" (additional details). Không dùng farther cho nghĩa bóng.
-
farther / further: Khoảng cách đi xa khỏi con đường chính là khoảng cách địa lý. Dùng farther là chuẩn nhất.
-
further: Bắt buộc dùng further. Ở vị trí này (sau "to"), ta cần một động từ mang nghĩa "đẩy mạnh, tiến hành sâu hơn". Farther không có chức năng động từ.
-
farther / further: Hành động chạy (run) tạo ra khoảng cách vật lý. Farther là ưu tiên số 1.
-
further: Bắt buộc dùng further. "Progress" (sự tiến bộ) là một khái niệm trừu tượng. Ý câu là "tiến bộ thêm nữa".
-
further: Bắt buộc dùng further. "Look into the future" là nhìn về tương lai, một khoảng cách về thời gian và sự trừu tượng, không phải không gian vật lý.
-
farther / further: Khoảng cách giữa các hành tinh là khoảng cách vật lý đo đếm được. Ưu tiên dùng farther.
-
further: Bắt buộc dùng further. Nằm trong cụm cố định mang nghĩa "không chậm trễ thêm nữa".
-
further: Bắt buộc dùng further. Đóng vai trò là động từ mang nghĩa "nâng cao, thúc đẩy" vốn từ vựng.
Đáp án Bài tập 2:
-
Sai: farther -> Sửa thành: further Giải thích: Câu này nghĩa là "có thêm câu hỏi nào nữa không". Cần dùng Further (additional), không dùng từ chỉ khoảng cách vật lý ở đây.
-
Sai: farther -> Sửa thành: further Giải thích: Đứng sau "To" và trước tân ngữ "his career" cần một động từ mang nghĩa "thúc đẩy". Chỉ Further mới làm được động từ.
-
Đúng. (Có thể dùng cả farther hoặc further để chỉ khoảng cách vật lý trên con phố).
-
Sai: farther -> Sửa thành: further Giải thích: Funding (vốn tài trợ) không phải là khoảng cách vật lý. Câu này có nghĩa là "không có thêm vốn", bắt buộc dùng Further.
-
Đúng. ("Threw" - ném tạo ra khoảng cách vật lý, dùng farther là hoàn toàn chính xác).
Như vậy, chúng ta đã cùng tìm hiểu chi tiết cách phân biệt Farther và Further trong tiếng Anh; hãy luôn nhớ nguyên tắc cốt lõi: "Farther" thiên về khoảng cách vật lý đo lường được, còn "Further" dùng cho mức độ trừu tượng, thông tin bổ sung hoặc đóng vai trò động từ.
Việc ghi nhớ và luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập trên sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Đừng để ngữ pháp cản bước tiến của bạn, hãy đăng ký ngay khóa học giao tiếp tại Langmaster để nhận lộ trình cá nhân hóa và bứt phá trình độ ngoại ngữ ngay hôm nay!
Vì sao bạn nên chọn khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster?
-
Linh hoạt lựa chọn Online hoặc Offline: Chủ động học mọi lúc, mọi nơi với lớp Online, hoặc trải nghiệm môi trường học trực tiếp tại Langmaster: 169 Xuân Thủy, 179 Trường Chinh, N03-T7 Ngoại giao đoàn.
-
Tối ưu chi phí học: Nhờ mô hình lớp nhóm hiệu quả, bạn vẫn nhận được chất lượng đào tạo tốt với mức học phí hợp lý.
-
Tương tác cao, luyện nói nhiều: Lớp học sĩ số nhỏ giúp bạn có nhiều cơ hội tham gia, luyện nói thường xuyên, thực hành ngay trong buổi học và dần giảm tâm lý ngại sai khi nói tiếng Anh.
-
Giảng viên theo sát, sửa lỗi kịp thời: Đội ngũ giảng viên chất lượng cao (IELTS 7.0+/TOEIC 900+) đồng hành xuyên suốt, chỉnh phát âm, lỗi dùng từ, cấu trúc câu ngay từ đầu để bạn tiến bộ rõ rệt.
-
Phương pháp giảng dạy độc quyền: Hỗ trợ hơn 95% học viên cải thiện khả năng giao tiếp, tăng phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong tình huống thực tế.
Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học tiếng Anh giao tiếp phù hợp nhất tại Langmaster!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tie the knot là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới, xuất phát từ phong tục cổ xưa buộc tay tượng trưng cho sự gắn kết.
Việc không nói được thành câu tiếng Anh thường do thiếu từ vựng, ngữ pháp yếu, hoặc sợ sai, để khắc phục hãy luyện nghe nhiều, học từ theo cụm, tập đặt câu đơn giản rồi dần nâng cao, và quan trọng nhất là tập nói thường xuyên, đừng ngại mắc lỗi, đồng thời trau dồi từ vựng & ngữ pháp cơ bản.
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
"Think outside the box" (Tư duy vượt khuôn khổ) là thành ngữ tiếng Anh chỉ lối tư duy sáng tạo, độc đáo, không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống hay lối mòn. Tìm hiểu ngay nguồn gốc, cách dùng hiệu quả trong bài viết này.
Think (/θɪŋk/) là một động từ mang nghĩa là suy nghĩ, tư duy, cân nhắc, tưởng tượng hoặc cho rằng/tin rằng. Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân hoặc đề xuất ý tưởng một cách lịch sự. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: think about/of (nghĩ về), think over (cân nhắc kỹ).





