PHÂN BIỆT TRẠNG TỪ NGẮN VÀ TRẠNG TỪ DÀI: ĐỊNH NGHĨA, CÔNG THỨC, VÍ DỤ VÀ BÀI TẬP

Mục lục [Ẩn]

  • I. Định nghĩa 
    • 1. Trạng từ là gì?
    • 2. Trạng từ ngắn là gì?
    • 3. Trạng từ dài là gì?
  • II. Làm thế nào để phân biệt trạng từ ngắn và trạng từ dài?
    • 1. Trạng từ ngắn phổ biến
    • 2. Trạng từ dài phổ biến
  • III. Công thức so sánh của trạng từ ngắn và dài 
    • 1. Trạng từ ngắn 
    • 2. Trạng từ dài 
    • 3. Một số trạng từ bất quy tắc trong câu so sánh 
  • V. Bài tập vận dụng có đáp án
    • Bài tập 1: Phân loại trạng từ ngắn và trạng từ dài của các từ dưới đây: 
    • Bài tập 2: Chọn đáp án đúng trong 4 đáp án.
    • Bài tập 3: Sử dụng trạng từ ngắn/ dài thích hợp để hoàn thành câu so sánh sau: 

Trong tiếng Anh, trạng từ được chia làm 2 loại đó là trạng từ ngắn và trạng từ dài. Tuy trạng từ là một trong những từ loại cơ bản nhất khi tiếp xúc với ngoại ngữ. Nhưng không ít người vẫn chưa thể phân biệt được 2 loại trạng từ này. Hiểu được điều đó, Tiếng Anh giao tiếng Langmaster sẽ giải đáp ngay giúp các bạn các kiến thức về trạng từ trong bài viết sau!

I. Định nghĩa 

null

Định nghĩa trạng từ ngắn trạng từ dài

1. Trạng từ là gì?

Trạng từ (Adverb) là thường loại từ chỉ thông tin về cách thức, thời gian, địa điểm, tần suất, mức độ, hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc tình trạng nào đó. Chúng thường được sử dụng để làm rõ ý nghĩa của động từ hoặc tính từ mà chúng bổ nghĩa.

2. Trạng từ ngắn là gì?

Trạng từ ngắn trong tiếng Anh (Short Adverb)  là loại trạng từ có cấu trúc từ ngắn gọn chỉ có một âm tiết và thường có cùng hình thức với tính từ của chúng. 

Ví dụ:

  • Fast /fæst/: Nhanh
  • Slow /sloʊ/: Chậm rãi
  • Hard /hɑːrd/: Chăm chỉ, mạnh mẽ
  • Late /leɪt/: Muộn
  • Soon /suːn/: Sớm, không lâu sau
  • Well /wel/: Tốt, hiệu quả

3. Trạng từ dài là gì?

Trạng từ dài trong tiếng Anh (Long Adverb) là loại trạng từ có 2 âm tiết trở lên và thường được tạo ra bằng cách thêm hậu tố "-ly" vào sau tính từ.

VÍ dụ:

  • Beautifully /ˈbjuːtɪfəli/: Đẹp đẽ 
  • Carefully /ˈkeəfəli/: Cẩn thận
  • Easily /ˈiːzɪli/: Dễ dàng 
  • Incredibly /ɪnˈkred.ə.bli/: Vô cùng 
  • Immediately /ɪˈmiː.di.ət.li/: Nhanh chóng 
  • Carelessly /ˈkeə.ləs.li/: Không cẩn thận 

Xem thêm: TRẠNG TỪ LÀ GÌ? VỊ TRÍ CỦA TRẠNG TỪ TRONG CÂU

II. Làm thế nào để phân biệt trạng từ ngắn và trạng từ dài?

Cách dễ dàng nhất để phân biệt 2 loại trạng từ này đó là nhìn vào số âm tiết của nó. Trạng từ ngắn thường phát âm với một âm tiết, trong khi trạng từ dài sẽ có hai âm tiết trở lên và phần lớn kết thúc bằng "-ly" như "beautifully" hay "immediately"...

1. Trạng từ ngắn phổ biến

STT

Trạng từ

Phiên âm 

Nghĩa 

1

Fast 

/fæst/

Nhanh

2

Hard 

/hɑːrd/

Chăm chỉ

3

Late 

/leɪt/

Muộn

4

Early 

/eːrli/

Sớm

5

Well 

/wel/

Tốt, hiệu quả

6

Long 

/lɔːŋ/

Lâu, dài

7

Soon 

/suːn/

Không lâu sau

8

High 

/haɪ/

Cao

9

Low 

/loʊ/

Thấp

10

Far 

/fɑːr/

Xa

11

Slow 

/sloʊ/

Chậm rãi

12

Loud 

/laʊd/

To, ồn ào

13

Deep 

/diːp/

Sâu

14

Close

/kləʊs/

Gần 

2. Trạng từ dài phổ biến

STT

Trạng từ

Phiên âm 

Nghĩa 

1

Beautifully 

/ˈbjuːtɪfəli/

Đẹp đẽ

2

Carefully 

/ˈkeəfəli/

Cẩn thận 

3

Easily 

/ˈiːzɪli/

Dễ dàng 

4

Happily 

/ˈhæpɪli/

Vui vẻ, hạnh phúc

5

Quietly 

/ˈkwaɪətli/

Yên lặng 

6

Strongly

/ˈstrɔːŋli/

Mạnh mẽ 

7

Sadly 

/ˈsædli/

Buồn bã 

8

Seriously 

/ˈsɪəriəsli/

Nghiêm trọng 

9

Gently 

/ˈdʒentli/

Dịu dàng

10

Freely 

/ˈfriːli/

Tự do 

11

Wisely 

/ˈwaɪzli/

Khôn ngoan 

12

Enthusiastically 

/ɪnˌθjuːziˈæstɪkli/

Nhiệt tình 

13

Incredibly 

/ɪnˈkred.ə.bli/

Vô cùng 

14

Immediately 

/ɪˈmiː.di.ət.li/

Ngay lập tức 

15

Carelessly 

/ˈkeə.ləs.li/

Không cẩn thận 

16

Tomorrow 

/təˈmɒr.əʊ/

Ngày mai 

17

Always 

/ˈɔːl.weɪz/

Luôn luôn

18

Usually 

/ˈjuː.ʒu.ə.li/

Thường xuyên

19

Tonight 

/təˈnaɪt/

Tối nay 

20 

Very 

/ˈver.i/

Rất 

III. Công thức so sánh của trạng từ ngắn và dài 

1. Trạng từ ngắn 

1.1 So sánh bằng 

Trong tiếng Anh, công thức để tạo ra các cấu trúc so sánh bằng với trạng từ ngắn và trạng từ dài tương đương nhau và không có sự khác biệt.

S + V + as + trạng từ ngắn + as +...

Ví dụ: He runs as fast as his brother. (Anh ấy chạy nhanh như anh trai mình.)

1.2 So sánh hơn 

Thêm "-er" vào cuối trạng từ để tạo thành câu so sánh hơn.

S + V + trạng từ ngắn + er + than + …

Ví dụ: The new model processes data faster than the previous version. (Mẫu mới xử lý dữ liệu nhanh hơn phiên bản trước.)

1.3 So sánh nhất 

Thêm hậu tố “-est” vào đuôi của mỗi trạng từ. 

S + V + trạng từ ngắn + est + …

Ví dụ: This year’s winter, the temperatures will drop to the lowest they've been in years. (Mùa đông năm này, nhiệt độ sẽ giảm xuống thấp nhất trong các năm.)

null

Công thức so sánh của trạng từ ngắn 

Xem thêm: SO SÁNH NHẤT VÀ SO SÁNH HƠN: ĐẦY ĐỦ CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG & BÀI TẬP

2. Trạng từ dài 

2.1 So sánh bằng

S + V + as + trạng từ dài + as +...

Ví dụ: She sings as beautifully as a professional singer. (Cô ấy hát hay như một ca sĩ chuyên nghiệp.)

2.2 So sánh hơn 

Thêm "more" vào cuối trạng từ để tạo thành câu so sánh hơn.

S + V + more + trạng từ dài + than + …

Ví dụ: The new cathedral windows reflect the light more beautifully than the old ones. (Cửa sổ mới của nhà thờ phản chiếu ánh sáng đẹp hơn cửa sổ cũ.)

2.3 So sánh nhất 

Sau động từ chính và trước trạng từ bạn cần thêm cụm từ “the most” để bổ nghĩa cho điều bạn muốn thể hiện là nhất. 

S + V + the most + trạng từ dài + …

Ví dụ: This topic comes up the most frequently in our company’s discussions  (Chủ đề này xuất hiện thường xuyên nhất trong các cuộc thảo luận của công ty chúng tôi.)

null

Công thức so sánh của trạng từ dài

Xem thêm: ĐẦY ĐỦ CẤU TRÚC SO SÁNH HƠN, SO SÁNH NHẤT, SO SÁNH BẰNG VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN

3. Một số trạng từ bất quy tắc trong câu so sánh 

Trong tiếng Anh sẽ tồn tại một số trường hợp đặc biệt được gọi là trạng từ bất quy tắc. Nghĩa là khi dùng các trạng từ này trong câu so sánh sẽ không áp dụng theo công thức trên mà chúng sẽ có hình thức riêng. 

Một số trạng từ bất quy tắc trong câu so sánh 

Lưu ý: farther hay further cũng như the farthest hay the furthest đều là trạng từ được áp dụng trong câu so sánh hơn và nhất của far nhưng nó có sự khác biệt trong cách dùng. 

  • Farther: Thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý cụ thể, tức là khi bạn có thể đo lường được. Ví dụ: "The next town is farther than I thought."
  • Further: Có thể được sử dụng giống như "farther" nhưng thường rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa không vật lý như tiến bộ, thêm vào, hoặc thêm thông tin. Ví dụ: "We need to discuss this problem further." 

null

V. Bài tập vận dụng có đáp án

Bài tập 1: Phân loại trạng từ ngắn và trạng từ dài của các từ dưới đây: 

quickly, slow, beautifully, hard, carefully, fast, wonderfully, loud, well, sadly 

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng trong 4 đáp án.

1. She finished her homework quickly to have more time for her hobbies.

  1. Quickly 
  2. Hard
  3. Well
  4. Slow 

2. He sadly realized that he had missed a great opportunity.

  1. Beautifully
  2. Sadly 
  3. Very
  4. Carefully

3. The technician carefully disassembled the device to avoid any damage.

  1. Carelessly
  2. Carefully
  3. Fast
  4. Loud

4. The stars shone brightly in the clear night sky.

  1. Beautifully
  2. Badly
  3. Brightly
  4. Soon

5. Traffic moved slowly due to the heavy rain.

  1. Slowly
  2. Fast
  3. Quietly
  4. Quickly

Bài tập 3: Sử dụng trạng từ ngắn/ dài thích hợp để hoàn thành câu so sánh sau: 

  1. He _____ entered the room to not disturb the meeting.
  2. She worked _____to achieve her goals.
  3. The movie was _____ entertaining and kept everyone on the edge of their seats.
  4. They lived _____ ever after all.
  5. The runner moved _____ to win the race.
  6. She arrived _____ at the airport to avoid any last-minute rush.
  7. The mother _____ rocked the baby to sleep.
  8. His new book was _____ acclaimed by critics and readers alike.
  9. Swiftly: The river flows _____ after the heavy rain.
  10. She _____ awaited the release of the new novel.

Đáp án:

Bài tập 1:

Trạng từ dài: quickly, beautifully, carefully, wonderfully, sadly

Trạng từ ngắn: slow, hard, fast, loud, well 

Bài tập 2:

  1. A
  2. B
  3. B
  4. C
  5. A

Bài tập 3: 

  1. quietly 
  2. hard 
  3. extremely 
  4. happily 
  5. fast 
  6. early 
  7. gently 
  8. highly 
  9. swiftly 
  10. eagerly 

TÌM HIỂU THÊM:

Trên đây là tổng hợp thông tin về cách phân biệt trạng từ ngắn và trạng từ dài trong tiếng Anh. Mong rằng sau bài học này Tiếng Anh giao tiếp Langmaster đã giải đáp rõ ràng và dễ hiểu các thắc mắc của bạn. Để được tư vấn lộ trình và phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, hãy đăng ký tham gia lớp học của Langmaster ngay hôm nay nhé.

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TIẾNG ANH DOANH NGHIỆP

  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.5+ IELTS/900+ TOEIC và có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh công sở
  • Lộ trình học thiết kế riêng phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp.
  • Nội dung học và các kỹ năng tiếng Anh có tính thực tế cao
  • Tổ chức lớp học thử cho công ty để trải nghiệm chất lượng đào tạo

Chi tiết


Bài viết khác