TRẠNG TỪ CHỈ THỜI GIAN TRONG TIẾNG ANH – CÁCH DÙNG, VÍ DỤ, BÀI TẬP

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Khái niệm trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh  (Adverbs of time)
  • 2. Vị trí của trạng từ chỉ thời gian trong câu
    • 2.1. Trạng từ chỉ thời gian đứng cuối câu, sau động từ chính hoặc tân ngữ
    • 2.2. Trạng từ chỉ thời gian đứng trước danh từ
    • 2.3. Trạng từ chỉ thời gian đứng sau động từ tobe hoặc trợ động từ
  • 3. Trạng từ chỉ thời gian có những dạng nào? Cách dùng cụ thể
    • 3.1. Trạng từ thời gian chỉ thời điểm
    • 3.2. Trạng từ thời gian trả lời câu hỏi “bao lâu”
    • 3.3. Trạng từ thời gian chỉ tần suất
    • 3.4. Trạng từ thời gian về tiến độ, trạng thái của sự việc
  • 4.  Đặt câu hỏi với trạng từ chỉ thời gian
  • 5. Bài tập trạng từ chỉ thời gian 
    • 5.1. Bài tập
    • 5.2. Đáp án

Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ thời gian được sử dụng nhiều trong cả văn viết và khi giao tiếp. Nó giúp nhấn mạnh về thời điểm diễn ra sự việc. Nhưng không phải ai cũng hiểu hết về loại trạng từ này cũng như cách sử dụng chúng. Cùng Langmaster đi ôn tập lại phần kiến thức này trong bài viết dưới đây!

1. Khái niệm trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh  (Adverbs of time)

Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh là một trong những trạng từ cơ bản, được sử dụng nhiều. Nó được dùng để diễn tả thời gian mà hành động diễn ra được nói đến. Trong câu, trạng từ thời gian có tác dụng bổ sung cho danh từ, tính từ, trạng từ, động từ.

Trạng từ chỉ thời gian có thể là một mốc thời gian cụ thể mà hành động diễn ra. Cũng có thể là mốc thời gian không xác định hoặc một khoảng thời gian nào đó. Trạng từ chỉ thời gian dùng để trả lời cho câu hỏi có từ để hỏi “When” và “How long”.

Ví dụ: 

  • I did not come to office yesterday

(Hôm qua, tôi không đi làm.) 

  • I have lived in Ha Long for 22 years.

 (Tôi đã sống ở Ha Long 22 năm rồi.) 

  • Now, I am  reading newspaper. 

((Hiện tại, tôi đang đọc tạp chí.)

null

2. Vị trí của trạng từ chỉ thời gian trong câu

2.1. Trạng từ chỉ thời gian đứng cuối câu, sau động từ chính hoặc tân ngữ

Ở vị trí này, trạng từ thời gian bổ nghĩa cho hàng động được nhắc đến trong câu.

Công thức: Chủ ngữ + động từ + (tân ngữ) + trạng từ chỉ thời gian

Ví dụ: 

  • I went to London last year.

(Tôi đến Luân Đôn năm ngoái.)

  • My grandmother died two years ago.

(Bà của tôi qua đời 2 năm trước.)

2.2. Trạng từ chỉ thời gian đứng trước danh từ

Trạng từ thời gian đứng trước danh từ có tác dụng nhấn mạnh về thời gian diễn ra hành động/ sự việc. Sau trạng từ thời gian thường có dấu phẩy.

Công thức: Trạng từ chỉ thời gian + chủ ngữ + động từ + (tân ngữ)

Ví dụ:

  • Today, I’m going to visit my best friend

(Hôm nay tôi sẽ đi thăm bạn thân của tôi.)

  • Everyday, I play football.

(Ngày nào tôi cũng chơi đá bóng)

null

2.3. Trạng từ chỉ thời gian đứng sau động từ tobe hoặc trợ động từ

Ở vị trí này, trạng từ chỉ thời gian cho biết được mức độ thường xuyên xảy ra của hành động được nói đến.

Cấu trúc: Chủ ngữ + trợ động từ + trạng từ chỉ thời gian + động từ + (tân ngữ)

Ví dụ:

  • You must always sings!

(Bạn hẳn là lúc nào cũng hát!)

  • She is never sick.

(Cô ấy không bao giờ ốm.)

Chú ý: Trạng từ nói chung và trạng từ chỉ thời gian nói riêng luôn luôn đứng sau động từ chính trong câu. Có những trường hợp đặc biệt, động từ chính là động từ tobe.

Ví dụ: She is rarely late. (Cô ấy rất hiếm khi muộn giờ.)

Xem thêm kiến thức về trạng từ:

=> TRẠNG TỪ CHỈ NƠI CHỐN: CÁCH SỬ DỤNG VÀ BÀI TẬP

=> TRỌN BỘ KIẾN THỨC VỀ TRẠNG TỪ CHỈ CÁCH THỨC (ADVERB OF MANNER) 

=> TRẠNG TỪ CHỈ MỨC ĐỘ: CÁCH SỬ DỤNG VÀ BÀI TẬP

3. Trạng từ chỉ thời gian có những dạng nào? Cách dùng cụ thể

3.1. Trạng từ thời gian chỉ thời điểm

Cách dùng: Trạng từ thời gian chỉ thời điểm dùng để nhấn mạnh thông tin hành động diễn ra khi nào. 

Vị trí: Nó thường được đặt ở cuối câu.

Các trạng từ thời gian chỉ thời điểm bao gồm:

  • Afterwards: Sau này
  • Lately: Gần đây
  • Eventually: Cuối cùng
  • Immediately : Ngay tức thì
  • At once: Ngay lập tức
  • Now: Bây giờ
  • Then: Sau đó
  • Recently: Gần đây
  • Soon: Ngay bây giờ
  • Today: Hôm nay
  • Tomorrow: Ngày mai
  • Then: Rồi thì
  • Till: Đến
  • Before: Trước

Ví dụ: Later my nephew ate some porridge. (Lát nữa thì cháu trai tôi ăn cháo.)

Chú ý: Trong một số trường hợp, trạng từ thời gian chỉ thời điểm không nhất thiết phải đặt cuối câu. Bạn có thể đặt ở những vị trí khác nếu muốn nhấn mạnh yếu tố liên quan đến thời gian.

3.2. Trạng từ thời gian trả lời câu hỏi “bao lâu”

Cách dùng: Đây là những trạng từ thời gian cung cấp thêm thông tin liên quan đến thời gian diễn ra hành động/ sự việc trong bao lâu.

Vị trí:  Trạng từ thời gian trả lời câu hỏi “bao lâu” thường được đặt ở cuối câu.

Tổng hợp một số trạng từ trả lời câu hỏi “bao lâu”:  

  • For + khoảng thời gian: trong bao lâu
  • All day: Cả ngày
  • Since + thời điểm: kể từ lúc
  • Ever since: kể từ đó

Lưu ý: Since, ever since, for được dùng chủ yếu trong các thì hoàn thành (perfect tenses).

Ví dụ:

  • I stayed in Hanoi for three years.

(Tôi đã ở Hà Nội 3 năm.)

  • I have not seen you since last Sunday.

(Tôi đã không gặp bạn kể từ thứ 7 trước.)

  • There has not been a more exciting discovery ever since.

(Không có một khám phá nào thú vị hơn kể từ đó.)

null

3.3. Trạng từ thời gian chỉ tần suất

Cách dùng: Trạng từ thời gian chỉ tần suất hay còn được gọi là trạng từ chỉ tần suất. Nó được dùng để nhấn mạnh về mức độ, tần suất xảy ra của sự việc/ hành động.

Vị trí: Ở trong câu, trạng từ thời gian chỉ tần suất thường đứng sau trợ động từ và đứng trước động từ chính.

Các trạng từ thời gian chỉ tần suất thường gặp:

  • Ofter: thường xuyên
  • Always: luôn luôn
  • Sometimes: thỉnh thoảng
  • Seldom: ít khi
  • Rarely: hiếm khi
  • Never: không bao giờ
  • Generally: thường thường
  • Occasionally: có khi mà/ có thời điểm
  • Monthly: hàng tháng
  • Weekly: hàng tuần
  • Every + thời gian: mỗi….
  • Số lần + times: bao nhiêu lần

Ví dụ: I must never drink coffee because I am café-in intolerant. (Tôi không bao giờ được uống cà phê bởi tôi bị dị ứng với cà - phê – in.)

3.4. Trạng từ thời gian về tiến độ, trạng thái của sự việc

Cách dùng: Những trạng từ thời gian này được dùng để nhấn mạnh về trạng thái hoặc tiến độ mà sự việc/ hành động đang diễn ra.

Trạng từ thời gian về tiến độ, trạng thái bao gồm: Yet, still, already

3.4.1. Trạng từ “Yet” : chưa

Cách dùng: dùng trong câu hỏi và câu phủ định. “Yet” dùng để nhấn mạnh điều gì đó đã không xảy ra hoặc có thể không xảy ra nhưng dự kiến sẽ xảy ra. 

Vị trí: “Yet” đứng ở sau “not” hoặc đứng ở cuối câu.

Ví dụ:

  • Have you finished your homework yet?

(Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? – Câu hỏi lấy thông tin.)

  • No, not yet. 

(Tôi chưa. – Câu trả lời mang tính phủ định.)

  • Haven’t you finished homework yet? 

(Bạn vẫn chưa xong bài tập về nhà à? – Biểu lộ sự ngạc nhiên)

3.4.2. Trạng từ “Still”: vẫn

Cách dùng: Still được dùng cả trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn. Nó diễn đạt sự liên tục của hành động.

Vị trí

  • Trong câu khẳng định, Still đứng sau động từ tobe và đứng trước động từ thường.
  • Trong câu phủ định, Still đứng trước động từ thường và sau các trợ động từ be, have, might, will.
  • Trong câu hỏi nghi vấn, Still đứng trước động từ thường.

Ví dụ:

  • I am still waiting for you.

(Tôi vẫn đang đợi bạn.)

  • Do you still work for the government?

(Bạn vẫn làm việc cho chính phủ chứ?)

3.4.3. Trạng từ Already: đã…rồi

Cách dùng: Diễn tả hành động nào đó diễn ra sớm hơn sơ với dự định.

Vị trí: Already đứng sau động từ tobe, trợ động từ và đứng trước động từ thường.

Ví dụ: My sister has already signed the contract. (Chị gái tôi đã ký vào bản hợp đồng rồi.)

4.  Đặt câu hỏi với trạng từ chỉ thời gian

Để hỏi về trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh người ta thường dùng các từ để hỏi như “When” và “How long”. 

Cấu trúc: When/ How long + trợ động từ + S + V chính +...? 

Ví dụ:

  • When does the class take place? (Buổi học sẽ diễn ra khi nào?)

=> The class takes place tonight. (Buổi học sẽ diễn ra vào tối nay.)

  • How long has father worked for this company?  (Bố của bạn đã làm việc cho công ty này bao lâu rồi?)

=> He has worked for this company for 20 years. (Ông ấy đã làm việc cho công ty này 20 năm rồi.)

XEM THÊM:

=> TRẠNG TỪ LÀ GÌ? PHÂN LOẠI VÀ VỊ TRÍ CỦA TRẠNG TỪ TRONG CÂU

=> TRẠNG TỪ CHỈ MỨC ĐỘ: CÁCH SỬ DỤNG VÀ BÀI TẬP

=> TRẠNG TỪ LÀ GÌ? PHÂN LOẠI VÀ VỊ TRÍ CỦA TRẠNG TỪ TRONG CÂU

5. Bài tập trạng từ chỉ thời gian 

Để củng cố thêm kiến thức liên quan đến trạng từ chỉ thời gian, bạn hãy luyện tập cùng Langmaster bằng những bài tập dưới đây nhé.

null

5.1. Bài tập

Bài tập 1: Dùng trạng từ chỉ thời gian đã cho để hoàn thành câu

1. My brother bought this book _______. (yesterday /today /tomorrow)

2. _____ is a rainy day. (Since/For/Today)

3. _____ I go pick up my son. (Now/Yesterday/Still)

4. She had dinner _____ coming here. (after/before/ then)

5. I have been studying at this school _____ 4 years. (since /as/ for)

6. My sister _____ doesn’t eat anything. (still/yet /for)

7. He’s been dead _____ 10 years. (since/at/for)

8. My sister has been studying abroad _____ 2015. (then/for/since)

9. There is a ________ flight from Delhi to Mumbai. (dayly/ now/ for)

10. She goes to the School _______. (dayly/ everyday/ today)

Bài 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. I saw her____________

A. yesterday

B. tomorrow

2. I _____________your grandfather tomorrow.

A. see

B. am seeing

3. I ____________ my plan next month. .

A. will change

B. change

4. I haven’t seen him ____________ Friday.

A. since

B. for

5. I went there________________

A. yesterday

B. tomorrow

6. She ____________ home after 5 p.m and went to the market after. 

A. came

B. come

7. You should arrive at the interview ____________. 

A. early

B. Earlier

8. Some of them were formerly disobedient. 

A. formerly

B. Eventually

9. I …………………. it first thing tomorrow.

A. did

B. will do

C. have done

10. The newspaper has been published (2) every Monday (3) __________ last month.

A. since

B. for

C. Later

11. The books are arranged on the shelf by her every weekend. 

A. arranged

B. are arranged

5.2. Đáp án

Bài tập 1:

  1. yesterday              2. Today           3. Now                  4. Before            5. For
  2. still                       7. For               8. Since                  9. Daily            10. Daily

Bài tập 2:

1. A                    2. B                    3. A                     4. A                     5. A            

6. A                7.  A                   8.  A                  9.  B                 10. A               11. B

Trong bài viết trên, Langmaster đã cùng bạn ôn tập về phần kiến thức liên quan đến trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh. Hy vọng bạn đã nắm vững hơn phần kiến thức này và có thể sử dụng chính xác trong giao tiếp cũng như bài tập. Bạn cũng có thể ôn tập thêm những phần kiến thức liên quan trên website: https://langmaster.edu.vn/ nhé.
Bên cạnh đó, nếu bạn muốn tự test trình độ tiếng Anh hiện tại của mình để có hướng học tập thích hợp, hãy truy cập link https://estudy.langmaster.vn/test ngay hôm nay nhé.

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TIẾNG ANH DOANH NGHIỆP

  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.5+ IELTS/900+ TOEIC và có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh công sở
  • Lộ trình học thiết kế riêng phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp.
  • Nội dung học và các kỹ năng tiếng Anh có tính thực tế cao
  • Tổ chức lớp học thử cho công ty để trải nghiệm chất lượng đào tạo

Chi tiết


Bài viết khác