TỔNG HỢP ĐẦY ĐỦ CÁC CẤU TRÚC SỬ DỤNG “WARN”: WARN TO V HAY VING?

Đã bao giờ bạn nhận được lời cảnh báo nguy hiểm từ người khác chưa? Những lời cảnh báo như vậy giúp chúng ta tránh được nhiều hậu quả không mong muốn. Trong Tiếng Anh, “warn” được dùng để miêu tả hành động “cảnh báo”, cùng Langmaster nắm chắc cách sử dụng động từ này, tìm hiểu xem warn to V hay Ving  qua bài viết dưới nhé!

I. Warn là gì? 

  • Phiên âm:  /wɔːrn/
  • “Warn” là gì? "Warn" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là cảnh báo, báo trước, hoặc đưa ra lời khuyên cho ai đó để họ nhận thức về một nguy hiểm, hoặc một vấn đề có thể xảy ra. Khi sử dụng "warn", người nói muốn thông báo về một tình huống tiềm ẩn nguy hiểm với mục đích giúp người nghe tránh gặp phải hậu quả không mong muốn.

Ví dụ:

  • She warned him not to touch the hot stove. (Cô ấy cảnh báo anh ta không chạm vào bếp nóng.)
  • The sign warned visitors to be aware of falling rocks. (Biển báo cảnh báo khách tham quan phải cảnh giác với việc sạt lở đá.)

II. Tổng hợp những cấu trúc sử dụng “Warn”

Những cấu trúc sử dụng “Warn” đều có nét tương đồng là mang ý nghĩa diễn tả hành động cảnh cáo, khuyên ngăn người khác về một mối nguy hiểm. Tuy nhiên, các cấu trúc này mang những nét nghĩa khác nhau và được sử dụng trong những tình huống khác nhau. Cùng Langmaster phân tích kỹ hơn để hiểu thêm về sự khác biệt này nhé!

null

2.1. Cấu trúc “S + warn + O + to V/ not to V”

Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn cảnh báo, khuyến cáo ai đó làm hoặc không làm một hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • She warned her children not to play near the busy street. (Cô ấy cảnh báo các con không được chơi gần con đường đông đúc.)
  • The doctor warned him to quit smoking for the sake of his health. (Bác sĩ cảnh báo anh ấy nên từ bỏ hút thuốc vì lợi ích cho sức khỏe của mình.)

2.2. Cấu trúc “S + warn + O+ of something (Noun/ V-ing)”

Khi người nói muốn cảnh báo về sự nguy hiểm của một hiện tượng hay hành động nào đó, cấu trúc trên sẽ được sử dụng.

Ví dụ:

  • The police warned the residents of the approaching storm (Cảnh sát cảnh báo cư dân về cơn bão sắp đến)
  • The teacher warned the students of the deadline for submitting their assignments. (Giáo viên cảnh báo học sinh về thời hạn nộp bài tập của họ.)

2.3. Cấu trúc “S + warn + O + about something (Noun/ Ving)”

Khác với cấu trúc 2 là “cảnh báo sự nguy hiểm”, ở cấu trúc thứ 3, người nói dặn dò người khác về những nguy hiểm có thể xảy ra với họ để họ có thể đề phòng.

Ví dụ:

  • The parents kept warning their children about the dangers of talking to strangers. (Bố mẹ liên tục dặn dò các con về những nguy hiểm khi nói chuyện với người lạ.)
  • The manager warned the employees about the upcoming changes in the company's policies. (Người quản lý dặn dò nhân viên về những thay đổi sắp tới trong chính sách của công ty.)

2.4 Cấu trúc “S + warn + O + against something (Noun/ V-ing)”

Cấu trúc này được sử dụng khi người nói cảnh báo, khuyên ngăn ai đó không làm hoặc không tiếp tục làm một hành động hoặc một việc gì đó.

Ví dụ:

  • The pharmacist warned the customer against taking the medication with alcohol. (Dược sĩ cảnh báo khách hàng không nên dùng thuốc kèm với cồn.)
  • The doctor warned the patient against excessive sun exposure without sunscreen. (Bác sĩ cảnh báo bệnh nhân không nên tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời mà không có kem chống nắng.)

2.5. Cấu trúc “S + warn + O + that  Clause”

Đều mang nghĩa là người nói cảnh báo về một điều gì đó, cấu trúc 5 bao gồm 2 mệnh đề và thông tin người nói muốn cảnh cáo được diễn đạt ở mệnh đề thứ 2 sau “that” 

Ví dụ:

  • The manager warned the employees that there would be layoffs in the company. (Người quản lý cảnh báo nhân viên rằng công ty sẽ có sự cắt giảm nhân sự.)
  • The weather forecast warned that a severe storm was approaching the area. (Dự báo thời tiết cảnh báo rằng một cơn bão mạnh đang tiến tới khu vực.)

2.6. Cấu trúc “S+ warn + O + off something”

Khi kết hợp với giới từ off, cụm động từ “warn off” mang ý nghĩa người nói muốn cảnh báo ai đó dừng ngay hành động đang làm hoặc tránh xa một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • The hiker was warned off entering the dangerous mountain trail by experienced climbers. (Người đi bộ đường dài được những người leo núi có kinh nghiệm cảnh báo không nên tiếp cận con đường leo núi nguy hiểm.)
  • The teacher warned the students off the restricted wildlife conservation area ( Cô giáo công viên cảnh báo học sinh tránh xa khu vực bảo tồn động vật hoang dã bị hạn chế.)

III. Các cấu trúc tương đồng với “Warn”

Langmaster gợi ý cho bạn những cách diễn đạt khác dùng để thay thế “warn” nhé!

null

3.1. Cấu trúc Caution: S + caution + O + about something 

Ví dụ:

  • The teacher cautioned the students about the slippery floor. (Giáo viên cảnh báo học sinh về sàn nhà trơn.)
  • The lifeguard cautioned the swimmers about the strong currents in the ocean.(Người cứu hộ cảnh báo các vận động viên về dòng nước mạnh trong đại dương.)

3.2. Cấu trúc Alert: S + alert + O + to something

Ví dụ:

  • The security guard alerted the residents to the fire alarm. (Người bảo vệ cảnh báo cho cư dân biết về cảnh báo cháy.)
  • The teacher alerted the students to the upcoming quiz. (Giáo viên cảnh báo cho học sinh biết về kỳ kiểm tra sắp tới.)

3.3 Cấu trúc Advise

Có 3 cấu trúc sử dụng “Advise” bao gồm: 

  • S + advise + O + (not) to V (Khuyên ai đó nên/không nên làm gì)
  • S+ advise (+ O) + against + V-ing (Khuyên ai đó không nên làm gì)
  • S + advise (+O) on/of + N (Khuyên ai đó về điều gì đó)

Ví dụ: 

  • The doctor advised the patient to get plenty of rest. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên nghỉ ngơi nhiều.)
  • My parents advised me against traveling alone to unfamiliar places. (Cha mẹ tôi khuyên tôi không nên đi du lịch một mình đến những nơi không quen thuộc.)
  • The teacher advised the students on the importance of time management. (Giáo viên tư vấn cho học sinh về tầm quan trọng của quản lý thời gian.

Xem thêm: CẤU TRÚC ADVISE LÀ GÌ? TOÀN BỘ CÁCH DÙNG ADVISE TRONG TIẾNG ANH

Các cấu trúc trên có tính tương đồng với cấu trúc "warn" trong việc truyền đạt ý nghĩa cảnh báo, khuyên bảo, nhắc nhở cho người khác về một hành động, một sự việc hoặc một tình huống nguy hiểm.

IV. Bài tập

Bài 1:  Dịch các câu sau sang Tiếng Anh sử dụng các cấu trúc với “warn”

1. Bố đã cảnh báo tôi không được đến đó vào buổi tối. 

2. Mẹ tôi luôn cảnh báo tôi phải cẩn thận khi đi qua đường.  

3. Cô giáo cảnh báo học sinh không sử dụng điện thoại trong lớp học.

4. Bạn tôi đã cảnh báo tôi rằng thời tiết sẽ rất lạnh hôm nay. 

5. Chúng tôi cảnh báo các du khách về nguy hiểm khi đi vào vùng cấm. 

6. Bác sĩ đã cảnh báo tôi về tác dụng phụ của thuốc. 

7. Cảnh sát đã cảnh báo tôi phải giữ an toàn khi đi ra ngoài vào buổi tối. 

8. Người cứu hộ cảnh báo người bơi không nên bơi quá xa bờ do dòng nước mạnh

Bài 2: Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:

1. The weather forecast warned people _____ the approaching hurricane.

A. of                                  B. against                            C. in

2. The teacher warned the students _________ on the exam.

A. to cheat                       B not to cheat                     C. not cheating

3. The doctor warned the patient ________ the surgery would carry some risks.

A. about                           B. that                                   C. against

4. The police officer cautioned the driver __________ the dangers of speeding.

A. of                                    B. off                                     C. about

5. The parents _______ the child to the hot stove to prevent them from getting burned.

A. alert                                B. caution                            C warn

Đáp án:

Bài 1:

1. My father warned me not to go there at night.

2. My mother always warns me to be careful when crossing the road.

3. The teacher warns the students not to use their phones in class.

4. My friend warned me that the weather would be very cold today.

5. We warn the tourists about the danger when entering the restricted area.

6. The doctor warned me about the side effects of the medication.

7. The police officer warned me to stay safe when going out at night.

8. The lifeguard warns the swimmers against swimming too far from the shore due to the strong currents.

Bài 2: 

1. A

2. B

3. B

4. C

5. A

Kết luận

Chỉ với một động từ “warn” nhưng chúng ta đã có được 6 cấu trúc tiếng Anh khác nhau xoay quanh động từ này. Mong rằng các bạn đã phân biệt được sự khác nhau giữa các cấu trúc này, biết được khi nào dùng warn to V hay Ving và có thật nhiều trải nghiệm thú vị khác với Tiếng Anh nhé!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác