SLANG LÀ GÌ? 100+ TỪ LÓNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP 

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Slang là gì? 
  • 2. 100+ từ lóng tiếng Anh theo bảng chữ cái
  • 3. Mẫu câu sử dụng tiếng lóng trong tiếng Anh thông dụng nhất
  • 4. Khi nào nên và không nên sử dụng Slang?
    • 4.1 Trường hợp nên sử dụng Slang 
    • 4.2 Trường hợp không nên sử dụng Slang 
  • 5. Ảnh hưởng của từ lóng trong tiếng Anh 
    • 5.1 Ảnh hưởng tích cực
    • 5.2 Ảnh hưởng tiêu cực 

“Slang” là một thuật ngữ khá quen thuộc đối với những người sinh sống và làm việc ở phương Tây, đặc biệt là các bạn trẻ. Tuy nhiên đối với người không phải bản xứ và đang theo học tiếng Anh thì “slang là gì?” vẫn là dấu chấm hỏi. Do đó để hiểu rõ hơn về “slang” và cách sử dụng “slang” đúng cách trong giao tiếp, hãy cùng Tiếng Anh giao tiếp Langmaster tham khảo bài viết sau.

1. Slang là gì? 

Tiếng lóng tiếng Anh là gì?
Tiếng lóng tiếng Anh là gì?

Slang theo nghĩa tiếng Việt được gọi là tiếng lóng hay từ lóng. Vậy từ lóng là gì? Từ lóng là một dạng ngôn ngữ không chính thức, thường bao gồm các từ, cụm từ thể hiện cách diễn đạt mới lạ, sáng tạo và mang đến sự hài hước trong giao tiếp hàng ngày và có thể không tuân theo bất kỳ quy tắc chuẩn nào. 

Slang có thể được xem là một xu hướng ngôn ngữ sẽ được thay đổi nhanh chóng và có thể không được hiểu hoặc sử dụng rộng rãi bên ngoài nhóm người hoặc bối cảnh nhất định.

Ví dụ về các tiếng lóng phổ biến:

  • Cool: Nghĩa là tuyệt vời hoặc phong cách.
  • Bae (Before anyone else): Nghĩa là người yêu hoặc người đặc biệt.
  • YOLO (You Only Live Once): Nghĩa là bạn chỉ sống một lần.
  • FOMO (Fear Of Missing Out): Nghĩa là sợ bỏ lỡ một điều gì đó thú vị.

Tóm lại, Slang là một phần quan trọng và thú vị của tiếng Anh, giúp tạo cảm giác gần gũi và thân thiết giữa các thành viên trong một nhóm. Đồng thời, từ lòng còn giúp người nói biểu đạt bản thân một cách độc đáo và mang bản sắc cá nhân riêng.

test trình độ

2. 100+ từ lóng tiếng Anh theo bảng chữ cái

100+ từ lóng tiếng Anh theo bảng chữ cái
100+ từ lóng tiếng Anh theo bảng chữ cái

A

  • Ace /eɪs/: Tuyệt vời, xuất sắc
  • Airhead /ˈɛrˌhɛd/: Người ngốc nghếch
  • All-nighter /ɔːl ˈnaɪtər/: Thức trắng đêm
  • Amped /æmpt/: Phấn khích, hào hứng
  • Adulting /əˈdʌltɪŋ/: Hành động như người trưởng thành
  • Awks /ɔːks/: Lúng túng (viết tắt của awkward)

B

  • Bae /beɪ/: Người yêu
  • Bail /beɪl/: Rời đi, thoát ra
  • Ballin’ /ˈbɔːlɪn/: Sống phong cách, giàu có
  • Banger /ˈbæŋər/: Bài hát hay
  • Basic /ˈbeɪsɪk/: Tầm thường, không đặc biệt
  • Beef /biːf/: Xung đột, mâu thuẫn
  • Benjamins /ˈbɛndʒəmɪnz/: Tiền (đô la Mỹ)
  • Bet /bɛt/: Đồng ý, chắc chắn
  • Bling /blɪŋ/: Đồ trang sức lấp lánh
  • Bomb /bɑːm/: Rất tốt, tuyệt vời
  • Boo /buː/: Người yêu, bạn thân
  • Bro /broʊ/: Bạn thân, anh em
  • Buck /bʌk/: Đô la Mỹ
  • Busted /ˈbʌstɪd/: Bị bắt quả tang

C

  • Cap /kæp/: Nói dối
  • Cheesy /ˈtʃiːzi/: Sến sẩm, không thật
  • Chill /tʃɪl/: Thư giãn, bình tĩnh
  • Clapback /ˈklæpˌbæk/: Đáp trả, phản pháo
  • Cool /kuːl/: Phong cách, lạnh lùng
  • Crash /kræʃ/: Đi ngủ
  • Cray /kreɪ/: Điên rồ
  • Creep /kriːp/: Người đáng sợ hoặc đáng nghi

D

  • Dead /dɛd/: Rất buồn cười, tuyệt vời
  • Dope /doʊp/: Tuyệt vời, chất
  • Drip /drɪp/: Phong cách thời trang
  • Dude /duːd/: Anh chàng (cách gọi thân mật)

E

  • Extra /ˈɛkstrə/: Làm quá, phô trương
  • Epic /ˈɛpɪk/: Tuyệt vời, kinh điển

F

  • Fam /fæm/: Gia đình, bạn thân
  • FOMO (Fear Of Missing Out) /ˈfoʊˌmoʊ/: Sợ bỏ lỡ điều gì đó
  • Flex /flɛks/: Khoe khoang
  • Floss /flɔs/: Khoe khoang
  • Fire /ˈfaɪər/: Rất tốt, tuyệt vời
  • Fave /feɪv/: Yêu thích (viết tắt của favorite)
  • Finna /ˈfɪnə/: Dự định, sẽ (viết tắt của "fixing to")

G

  • Ghost /ɡoʊst/: Biến mất không dấu vết
  • Goat (Greatest Of All Time) /ɡoʊt/: Người giỏi nhất mọi thời đại
  • Gucci /ˈɡuːtʃi/: Tốt, tuyệt vời
  • Gig /ɡɪɡ/: Công việc, biểu diễn

H

  • Hundo P /ˈhʌndoʊ pi/: Chắc chắn, hoàn toàn đồng ý
  • Hype /haɪp/: Sự phấn khích, hứng thú
  • Hangry /ˈhæŋɡri/: Đói và cáu kỉnh (kết hợp của hungry và angry)

I

  • Icy /ˈaɪsi/: Lạnh lùng, đỉnh đạc
  • IRL (In Real Life): Trong đời thực

J

  • Janky /ˈdʒæŋki/: Kém chất lượng
  • Jelly /ˈdʒɛli/: Ghen tị
  • JOMO (Joy Of Missing Out): Niềm vui khi bỏ lỡ điều gì đó
  • Jit /dʒɪt/: Thiếu niên

K

  • Karen /ˈkɛrən/: Người phụ nữ thích phàn nàn
  • Kick it /kɪk ɪt/: Thư giãn, nghỉ ngơi
  • K (OK) /keɪ/: Được rồi

L

  • Lit /lɪt/: Tuyệt vời, thú vị
  • Low-key /ˈloʊ ˈki/: Kín đáo, không phô trương
  • LOL (Laugh Out Loud): Cười lớn
  • Litty /ˈlɪti/: Rất tuyệt vời, rất vui
  • Lame /leɪm/: Nhàm chán, kém hấp dẫn

M

  • Main /meɪn/: Người yêu chính thức
  • Mood /muːd/: Cảm xúc, tình trạng
  • My bad /maɪ bæd/: Lỗi của tôi
  • Meh /mɛ/: Không quan tâm, bình thường
  • MIA (Missing In Action): Biến mất, không thấy đâu

N

  • No cap /noʊ kæp/: Không nói dối
  • Noob /nuːb/: Người mới, không có kinh nghiệm
  • NGL (Not Gonna Lie): Thành thật mà nói
  • Netflix and chill /ˈnɛtflɪks ənd tʃɪl/: Xem Netflix và thư giãn (ám chỉ ý đồ hẹn hò)
  • Netizen (Internet citizen) /ˈnɛtɪzən/: Cư dân mạng

O

  • On fleek /ɑn flik/: Hoàn hảo, tuyệt vời
  • On point /ɑn pɔɪnt/: Chính xác, hoàn hảo
  • OTP (One True Pairing): Cặp đôi lý tưởng
  • OMG (Oh My God): Ôi Chúa ơi
  • On it /ɑn ɪt/: Đang làm việc đó

P

  • Paper /ˈpeɪpər/: Tiền
  • Peep /pip/: Nhìn trộm, xem
  • Phat /fæt/: Tuyệt vời, rất tốt
  • Plug /plʌɡ/: Người cung cấp, liên hệ
  • Props /prɑps/: Tán thưởng, khen ngợi

Q

  • Queen /kwin/: Người phụ nữ đáng kính, tuyệt vời
  • Quiche /kiʃ/: Hấp dẫn, đẹp
  • Quitter /ˈkwɪtər/: Người bỏ cuộc

R

  • Ratchet /ˈrætʃɪt/: Thô lỗ, kém chất lượng
  • Real talk /ril tɔk/: Nói thật, chân thành
  • Ride or die /raɪd ɔr daɪ/: Người luôn ở bên bạn bất chấp mọi hoàn cảnh
  • Rizz /rɪz/: Sức quyến rũ
  • Roast /roʊst/: Chế giễu, trêu chọc

S

  • Savage /ˈsævɪdʒ/: Ngầu, mạnh mẽ
  • Shook /ʃʊk/: Bất ngờ, sốc
  • Simp /sɪmp/: Người quá nhiệt tình trong tình yêu
  • Slay /sleɪ/: Thành công, làm rất tốt
  • Snatched /snætʃt/: Tuyệt vời, xuất sắc
  • Snack /snæk/: Người hấp dẫn
  • Spill the tea /spɪl ðə ti/: Kể chuyện, tiết lộ bí mật
  • Squad /skwɑd/: Nhóm bạn thân
  • Stan /stæn/: Người hâm mộ cuồng nhiệt
  • Sus (Suspicious) /sʌs/: Đáng nghi 
  • Salty /ˈsɔlti/: Cáu kỉnh, khó chịu

T

  • Tea /ti/: Tin đồn, chuyện giật gân
  • Thirsty /ˈθɜrsti/: Khao khát, mong muốn
  • Throw shade /θroʊ ʃeɪd/: Chỉ trích, châm biếm
  • Tight /taɪt/: Tuyệt vời, xuất sắc
  • Turnt /tɜrnt/: Phấn khích, vui vẻ
  • TBT (Throwback Thursday): Hồi tưởng

U

  • Ugh /ʌɡ/: Bực bội, khó chịu
  • Unreal /ˌʌnˈril/: Không thể tin được, tuyệt vời
  • Upvote /ˈʌpˌvoʊt/: Thích (trên các trang mạng xã hội)

V

  • Vibes /vaɪbz/: Cảm xúc, không khí
  • Viral /ˈvaɪrəl/: Phổ biến nhanh chóng
  • V (Very): Rất

W

  • Wack /wæk/: Kém chất lượng, nhàm chán
  • Woke /woʊk/: Nhận thức, hiểu biết về các vấn đề xã hội
  • Wavy /ˈweɪvi/: Tuyệt vời, đỉnh cao
  • Whatevs (Whatever) /wətˈɛvz/: Bất kỳ điều gì
  • Wig /wɪɡ/: Kinh ngạc, sửng sốt (ám chỉ phản ứng mạnh mẽ)
  • Winning /ˈwɪnɪŋ/: Thành công, chiến thắng

Y

  • Yass /jæs/: Đồng ý, tuyệt vời
  • YOLO (You Only Live Once): Bạn chỉ sống một lần
  • Yikes /jaɪks/: Ôi trời

Z

  • Zonked /zɑŋkt/: Rất mệt mỏi, kiệt sức
  • Zoomer /ˈzuːmər/: Thế hệ Z (người sinh từ 1997 đến đầu thập kỷ 2010)
  • Zapped /zæpt/: Mệt mỏi, kiệt sức
  • Zit /zɪt/: Mụn
  • Zom /zɑm/: Đầu gấu, kẻ xấu
  • Zero chill /ˈzɪroʊ tʃɪl/: Không bình tĩnh, không thư giãn
  • Zany /ˈzeɪni/: Kỳ quặc, điên rồ
  • Zen /zɛn/: Thư giãn, bình tĩnh
  • Zip it /zɪp ɪt/: Im lặng, ngừng nói
  • Zoodle (Zucchini noodle) /ˈzuːdəl/: Mì làm từ rau củ
  • Zapped /zæpt/: Rất mệt mỏi, kiệt sức
  • Zest /zɛst/: Sự phấn khởi, hứng thú
  • Zonk /zɑŋk/: Ngủ gật, ngất xỉu
  • Zapped /zæpt/: Hoàn toàn kiệt sức

3. Mẫu câu sử dụng tiếng lóng trong tiếng Anh thông dụng nhất

MẪU CÂU

Ý NGHĨA

Break a leg

Chúc may mắn (đặc biệt dùng trong các buổi biểu diễn).

Piece of cake

Dễ như ăn bánh.

Hit the sack

Đi ngủ.

Bite the bullet

Can đảm đối mặt với điều gì đó khó khăn.

Hit the books

Học tập chăm chỉ.

Blow off steam

Xả stress.

It's raining cats and dogs!

Trời đang mưa rất to.

You're the bee's knees.

Bạn thật tuyệt vời.

Don't give up your day job.

Đừng từ bỏ công việc hiện tại của bạn.

I could eat a horse.

Tôi rất đói.

She let the cat out of the bag.

Cô ấy đã tiết lộ bí mật.

He's a couch potato.

Anh ấy là người lười biếng.

You're pulling my leg.

Bạn đang trêu tôi phải không?

Let's call it a day.

Hãy kết thúc công việc của ngày hôm nay.

He's over the moon.

Anh ấy rất vui mừng.

Don't cry over spilt milk.

Đừng buồn phiền về những điều đã qua.

He hit the nail on the head.

Anh ấy đã nói trúng phóc.

I'm feeling under the weather.

Tôi cảm thấy không khỏe.

It's not my cup of tea.

Đó không phải là sở thích của tôi.

Time flies when you're having fun.

Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.

4. Khi nào nên và không nên sử dụng Slang?

Khi nào nên và không nên sử dụng tiếng lóng tiếng Anh?
Khi nào nên và không nên sử dụng tiếng lóng tiếng Anh?

4.1 Trường hợp nên sử dụng Slang 

  • Giao tiếp với bạn bè và người thân

Tiếng lóng thường được sử dụng để tạo sự thân mật và thoải mái trong các cuộc trò chuyện không chính thức.

Ví dụ: "Today party is so 'lit'!" (Bữa tiệc hôm nay thật là tuyệt vời).

  • Giao lưu trên mạng xã hội và trò chuyện riêng

Tiếng lóng rất phổ biến trong các bài đăng trên mạng xã hội, tin nhắn và các cuộc trò chuyện riêng tư.

Ví dụ: "YOLO! Let's go skydiving!" (Bạn chỉ sống một lần! Hãy đi nhảy dù nào!).

  • Giao tiếp với nhóm người cùng lứa tuổi hoặc cùng sở thích

Tiếng lóng giúp tạo sự đồng cảm và gắn kết với những người có cùng sở thích hoặc ở cùng lứa tuổi.

Ví dụ: "That new game is so 'dope'!" (Trò chơi mới đó thật tuyệt!).

  • Trong các bối cảnh nghệ thuật 

Trong nghệ thuật như âm nhạc hay hội họa… tiếng lóng thường được sử dụng để thể hiện phong cách và tính độc đáo của người nghệ sĩ.

Ví dụ: "Her new songs are so 'fire'!" (Các bài hát mới của cô ấy thật cháy!).

4.2 Trường hợp không nên sử dụng Slang 

  • Trong môi trường công sở 

Tiếng lóng không phù hợp trong môi trường làm việc cần sự nghiêm chỉnh. Do đó luôn phải tránh sử dụng tiếng lóng trong các văn bản chính thức, email công việc hoặc các cuộc họp quan trọng.

  • Trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo chính thức

Trong văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu và các tài liệu chính thức, đặc biệt không được sử dụng Slang để tránh mất đi sự chuyên nghiệp. Ngoài ra, từ lóng có thể trở nên khó hiểu với nhiều đối tượng.

  • Giao tiếp với người lớn tuổi 

Tiếng lóng có thể gây khó hiểu hoặc không phù hợp khi giao tiếp với những người không quen thuộc với nó, đặc biệt là người lớn tuổi. Bởi tiếng lóng trong giao tiếp có thể tạo nên cảm giác thiếu lịch sự, không lễ phép đối với người lớn tuổi.

  • Trong các tình huống trang trọng

Trong các buổi lễ, sự kiện hoặc các cuộc gặp mặt mang tính trang trọng, nghiêm túc, chỉ nên sử dụng ngôn ngữ lịch sự và có quy chuẩn.

Lưu ý:

  • Trước khi sử dụng tiếng lóng, hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ về ngữ cảnh và người nghe.
  • Đảm bảo rằng người nghe có thể hiểu những gì bạn đang nói. Tiếng lóng có thể gây hiểu lầm nếu không được sử dụng đúng cách.
  • Sử dụng tiếng lóng để tăng thêm sự vui vẻ và thân thiện.
  • Đặc biệt không lạm dụng quá nhiều slang trong giao tiếp để tránh làm mất đi sự nghiêm túc và chuyên nghiệp khi cần thiết.
khóa học offline

5. Ảnh hưởng của từ lóng trong tiếng Anh 

Sau khi nắm rõ từ lóng tiếng Anh là gì?, có thể bạn cũng nhận thấy slang là một dạng từ ngữ đặc biệt, giúp việc giao tiếp trở nên thú vị hơn. Tuy nhiên “slang” chỉ nên sử dụng giới hạn trong một số ngữ cảnh và đối tượng nhất định mới thể hiện đúng tính cách độc đáo của nó. Nếu lạm dụng tiếng lóng có thể gây nên một số hiểu lầm không đáng có. Vì vậy tiếp theo hãy cùng Langmaster tìm hiểu kỹ hơn về mặt tích cực và tiêu cực mà slang mang lại để .

5.1 Ảnh hưởng tích cực

  • Tạo sự gần gũi và thân thiện

Tiếng lóng thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện với bạn bè, người thân thiết có thể giúp tạo ra không khí thân thiện và vui vẻ. Đồng thời mang đến cảm giác gần gũi và thoải mái giữa những người nói.

  • Sáng tạo và linh hoạt trong ngôn ngữ

Tiếng lóng được cấu thành nhờ sự sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ. Sự xuất hiện của tiếng lóng đã mang đến không ít từ vựng mới lạ và giúp cho cách diễn đạt trong giao tiếp của chúng ta trở nên độc đáo hơn.

Ví dụ: Các từ như "selfie" hay "twerk" ban đầu là tiếng lóng nhưng sau đó đã được chấp nhận rộng rãi và đưa vào từ điển.

  • Thể hiện bản sắc riêng

Sử dụng tiếng lóng có thể giúp các nhóm người cảm thấy gắn kết hơn, vì nó tạo ra một ngôn ngữ chung và một phần bản sắc riêng.

Ví dụ: Những người trong cùng một nhóm nhạc hoặc cộng đồng trực tuyến thường sử dụng tiếng lóng để thể hiện sự đồng điều của họ về một lĩnh vực nhất định nào đó. 

5.2 Ảnh hưởng tiêu cực 

Là một loại ngôn ngữ không chính thức, do đó bên cạnh những ảnh hưởng tích cực trên, “slang” vẫn có nhiều ảnh hưởng tiêu cực không thể tránh khỏi nếu người nói sử dụng không đúng đối tượng và thời điểm. 

  • Gây khó hiểu và không rõ ràng

Slang là tập hợp các từ, cụm từ được sáng tạo mới lạ và không chính thống trong hệ thống ngôn ngữ dó đó không phải ai cũng có thể hiểu được ý nghĩa của chúng. Chính vì vậy, tiếng lóng có thể gây khó hiểu cho những người không quen thuộc với nó như người lớn tuổi, người không thường xuyên cập nhật xu hướng. Từ đó dẫn đến việc hiểu lầm hoặc không hiểu được nội dung giao tiếp.

  • Ảnh hưởng đến ngôn ngữ chuẩn

Sự lan rộng của tiếng lóng có thể ảnh hưởng đến ngôn ngữ chuẩn, làm mờ ranh giới và tạo nên sự nhầm lẫn giữa ngôn ngữ chính thức và không chính thức. Không ít người lạm dụng slang trong giao tiếp, dẫn đến có vô tình sử dụng slang trong các tình huống mang tính chuyên nghiệp vì nhầm lẫn giữa slang và từ vựng chuẩn. 

Nhìn chung, tiếng lóng là một phần độc đáo của ngôn ngữ, phản ánh sự sáng tạo và linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, cần sử dụng tiếng lóng một cách cẩn trọng và phù hợp với ngữ cảnh để tránh những hiểu lầm không đáng có và đảm bảo tính chuyên nghiệp khi cần thiết. 

TÌM HIỂU THÊM 

Trên đây là tổng hợp thông tin trả lời cho câu hỏi “slang là gì” và gợi ý những từ lóng trong tiếng Anh phổ biến mà bạn có thể tham khảo. Để nhanh chóng nâng cao khả năng ngoại ngữ càng sớm càng tốt, hãy tham gia các lớp học của Tiếng Anh giao tiếp Langmaster ngay hôm nay.

Ms. Lê Thị Hương Lan
Tác giả: Ms. Lê Thị Hương Lan
  • 920 TOEIC
  • Tốt nghiệp loại Giỏi, Cử nhân Ngôn Ngữ Anh, trường Đại học Ngoại ngữ (ĐHQG)
  • 7 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác