“No pain, no gain” là một trong những thành ngữ quen thuộc với người học tiếng Anh, nhưng bạn đã thực sự hiểu ý nghĩa sâu sắc của nó chưa? Nếu chưa, hãy cùng Langmaster tìm hiểu ngay ý nghĩa, cách sử dụng thành ngữ này và thử sức với những bài tập minh họa thú vị trong bài viết dưới đây!
|
Tóm tắt
|
|
1. No pain, no gain là thành ngữ có nghĩa là không có nỗ lực, khổ luyện thì không đạt được thành công hay thành quả.
2. Cách dùng và ngữ cảnh dùng No pain, no gain: Dùng trong ngữ cảnh khuyến khích trong tập luyện thể dục thể thao, học tập, công việc, cuộc sống hàng ngày, phát triển cá nhân,…
3. Từ và cụm từ đồng nghĩa với No pain, no gain: No guts, no glory; Nothing ventured, nothing gained; Hard work pays off; No gain without pain; You get what you give; There is no pleasure without pain.
|
1. No pain no gain là gì?
“No pain, no gain” (không đau đớn, không có thành công) là thành ngữ tiếng Anh mang ý nghĩa: muốn đạt được thành công, tiến bộ hay kết quả tốt, con người buộc phải nỗ lực và chấp nhận khó khăn. Không có thành quả nào đến dễ dàng nếu thiếu sự cố gắng, kiên trì và đôi khi là hy sinh. Câu nói này thường được dùng để truyền động lực trong thể thao, học tập, công việc và quá trình phát triển bản thân.
Phiên âm: No pain, no gain – /noʊ peɪn noʊ ɡeɪn/ – (idiom)
Ví dụ: If you want that promotion, you'll need to put in the extra hours. No pain, no gain. (Nếu bạn muốn được thăng chức, bạn sẽ cần làm thêm giờ. Không có nỗi đau thì không có thành công.)
Thành ngữ, câu nói trong tiếng Việt có nghĩa tương đương:
- Có công mài sắt, có ngày nên kim
- Muốn ăn thì lăn vào bếp
- Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con
- Gian nan mới tỏ anh hùng
- Khổ luyện thành tài

Xem thêm:
2. Cách sử dụng No pain no gain chi tiết
“No pain, no gain” thường được dùng để nhấn mạnh rằng trong tập luyện thể thao, học tập, công việc, cuộc sống hằng ngày và quá trình phát triển bản thân, muốn đạt kết quả tốt thì không thể tránh khỏi nỗ lực, thử thách và sự kiên trì.
Dưới đây là các cách dùng phổ biến và ngữ cảnh sử dụng của "No pain, no gain":
|
STT
|
Ngữ cảnh
|
Ví dụ
|
|
1
|
Trong việc tập luyện thể dục thể thao
|
If you want to build muscle, remember: no pain, no gain. (Nếu bạn muốn xây dựng cơ bắp, hãy nhớ: không đau đớn, không đạt được.)
|
|
2
|
Trong học tập
|
Studying for exams can be tough, but no pain, no gain. (Học ôn thi có thể rất khó khăn, nhưng không có nỗ lực thì không có kết quả.)
|
|
3
|
Trong công việc
|
He worked long hours to get the promotion. No pain, no gain. (Anh ấy đã làm việc nhiều giờ để được thăng chức. Không có nỗ lực, không có kết quả.)
|
|
4
|
Trong cuộc sống hàng ngày
|
Starting a new business is challenging, but no pain, no gain. (Khởi nghiệp mới rất thử thách, nhưng không có nỗ lực, không có kết quả.)
|
|
5
|
Trong việc phát triển cá nhân
|
Personal growth comes from overcoming obstacles. No pain, no gain. (Sự phát triển cá nhân đến từ việc vượt qua những trở ngại. Không có nỗ lực, không có kết quả.)
|
>> Xem thêm: From time to time là gì? Giải thích chi tiết nhất
3. Phân biệt “No pain, no gain” và “Work hard”
Cả “No pain, no gain” và “Work hard” đều liên quan đến nỗ lực và cống hiến để đạt được mục tiêu, nhưng chúng mang ý nghĩa và sắc thái hoàn toàn khác nhau.
Ý nghĩa của “No Pain, No Gain”
“No pain, no gain” nhấn mạnh rằng để đạt được tiến bộ hay thành công, con người phải chấp nhận vượt qua khó khăn, thử thách và đôi khi là sự không thoải mái. Thành ngữ này mang sắc thái mạnh, thường dùng để nói về việc đẩy bản thân ra khỏi vùng an toàn, vượt qua giới hạn bản thân như trong thể thao hay rèn luyện bản thân.
Ví dụ: Một vận động viên tập luyện cường độ cao để nâng cao thành tích sẽ nói “No pain, no gain”, bởi họ phải chịu đựng sự mệt mỏi và đau đớn để đạt được kết quả tốt hơn.
Ý nghĩa của “Work Hard”
Trong khi đó, “work hard” đơn giản chỉ việc nỗ lực và cống hiến để đạt mục tiêu. Nó không nhất thiết hàm ý phải chịu gian khổ hay đau đớn, mà tập trung vào tinh thần chăm chỉ và cố gắng.
Ví dụ: Một học sinh dành thời gian học bài để đạt điểm cao trong kỳ thi sẽ nói “I’m going to work hard”. Cụm từ này chỉ đơn thuần biểu đạt sự cố gắng mà không hàm ý đến đau đớn hay khó khăn vượt mức.
Tóm lại, “no pain, no gain” nhấn mạnh sự đánh đổi và vượt khó để tiến bộ, còn “work hard” nói về thái độ làm việc nghiêm túc để đạt kết quả.
|
No Pain, No Gain |
Work Hard |
| Ý nghĩa |
Thành công đòi hỏi sự đau đớn, khó khăn, hoặc vượt qua giới hạn bản thân.
|
Nỗ lực và cống hiến để đạt mục tiêu, không nhấn mạnh đến sự khó chịu.
|
|
Tình huống
|
Thường dùng khi đề cập đến những thử thách lớn, cần vượt qua để đạt tiến bộ.
|
Áp dụng trong các trường hợp yêu cầu sự chăm chỉ và kiên trì.
|
|
Sắc thái
|
Mạnh mẽ, nhấn mạnh vào việc chấp nhận khó khăn là một phần của thành công.
|
Nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn thuần thể hiện sự chăm chỉ và tận tâm.
|
Xem thêm: Tổng hợp những câu nói truyền cảm hứng tiếng Anh hay nhất
4. Thành ngữ đồng nghĩa với No pain no gain
Ngoài thành ngữ "No pain, no gain" bạn còn có thể sử dụng các thành ngữ đồng nghĩa tiếng Anh dưới đây giúp bạn thể hiện tư duy tích cực, động viên bản thân và người khác trong học tập, công việc và cuộc sống:
|
Thành ngữ
|
Ý nghĩa
|
Ví dụ kèm dịch nghĩa
|
|
No guts, no glory
|
Không mạo hiểm, không đạt được thành công.
|
If you want to succeed in business, remember: no guts, no glory.
(Nếu bạn muốn thành công trong kinh doanh, hãy nhớ: không mạo hiểm, không đạt được thành công.)
|
|
Nothing ventured, nothing gained
|
Không dám thử thách, không có gì để đạt được.
|
You have to take risks if you want to succeed; nothing ventured, nothing gained.
(Bạn phải chấp nhận rủi ro nếu muốn thành công; không dám thử thách, không có gì để đạt được.)
|
|
Hard work pays off
|
Công sức lao động sẽ được đền đáp.
|
After months of hard work, her hard work paid off.
(Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, nỗ lực của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
|
|
No gain without pain
|
Không có thành quả nếu không trải qua khó khăn.
|
To achieve your dreams, remember there is no gain without pain.
(Để đạt được ước mơ của mình, hãy nhớ rằng không có thành quả nếu không trải qua khó khăn.)
|
|
You get what you give
|
"Bạn nhận được những gì bạn cho đi", ý nói rằng nếu bạn đầu tư thời gian, công sức và sự quan tâm, bạn sẽ nhận lại được những kết quả tương xứng.
|
If you work hard and stay dedicated, you'll see the results. You get what you give.
(Nếu bạn làm việc chăm chỉ và cống hiến, bạn sẽ thấy kết quả. Bạn nhận được những gì bạn cho đi.)
|
|
There is no pleasure without pain
|
Niềm vui hoặc sự hài lòng không thể đạt được nếu không trải qua những khó khăn hoặc đau đớn. Thành công và sự đạt được thường yêu cầu sự nỗ lực và vượt qua thử thách.
|
Starting a new business involved many challenges, but he understood that there is no pleasure without pain and was ready to face the difficulties.
(Việc bắt đầu một doanh nghiệp mới liên quan đến nhiều thách thức, nhưng anh ấy hiểu rằng không có niềm vui nào mà không có đau đớn và sẵn sàng đối mặt với những khó khăn.)
|
>> Xem thêm: Get into hot water là gì? Ý nghĩa & cách dùng chuẩn nhất
5. Các thành ngữ với Pain thông dụng trong tiếng Anh
Bên cạnh “No pain, no gain", trong tiếng Anh còn một số thành ngữ sử dụng từ Pain cũng rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
A pain in the neck
- Ý nghĩa: Một người hoặc điều gì đó rất phiền phức hoặc gây khó chịu.
- Ví dụ: My little brother can be a pain in the neck sometimes. (Em trai tôi đôi khi có thể là một nỗi phiền toái thực sự.)
At pains to
- Ý nghĩa: Rất nỗ lực hoặc rất cố gắng hoặc nỗ lực hết sức để làm điều gì đó hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể nào đó.
- Ví dụ: She was at pains to explain every detail of the new project to ensure that everyone understood. (Cô ấy đã rất cố gắng giải thích từng chi tiết của dự án mới để đảm bảo rằng mọi người đều hiểu.)
Take (great) pains to do something
- Ý nghĩa: Nỗ lực hoặc làm việc rất cẩn thận và tỉ mỉ để đạt được một mục tiêu hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
- Ví dụ: The architect took pains to design a building that would blend seamlessly with the surrounding landscape. (Kiến trúc sư đã nỗ lực để thiết kế một tòa nhà hòa hợp hoàn toàn với cảnh quan xung quanh.)
Feel the pain
- Ý nghĩa: Hiểu, đồng cảm hoặc cảm nhận nỗi đau, khó khăn, hoặc cảm xúc của người khác.
- Ví dụ: He has been through similar experiences, so he can really feel the pain of others in the same situation. (Anh ấy đã trải qua những trải nghiệm tương tự, vì vậy anh ấy có thể thật sự cảm nhận nỗi đau của người khác trong tình huống tương tự.)
Xem thêm: 100+ Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống hay và ý nghĩa

6. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng No pain no gain
Hãy cùng khám phá các đoạn hội thoại mẫu tiếng Anh dưới đây để thấy cách thành ngữ “No pain no gain” được sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống thực tế, từ công việc, học tập đến cuộc sống thường ngày.
Đoạn hội thoại mẫu 1
- Anna: I’m so exhausted from working late every night. I feel like giving up on this project. It’s just too much pressure for me.
(Anna: Mình kiệt sức vì phải làm việc muộn mỗi tối. Mình cảm thấy muốn bỏ cuộc với dự án này. Áp lực này lớn quá đối với mình.)
- Lisa: Don’t give up, Anna. Remember, no pain, no gain. All your hard work will pay off in the end. Success doesn’t come easy, you know.
(Lisa: Đừng bỏ cuộc, Anna. Hãy nhớ rằng, không có nỗ lực thì không có thành quả. Tất cả sự chăm chỉ của cậu rồi sẽ được đền đáp thôi. Thành công không dễ dàng đâu.)
- Anna: You’re right, Lisa. I guess I just need to push through this tough time. Thanks for reminding me.
(Anna: Cậu nói đúng, Lisa. Có lẽ mình chỉ cần vượt qua giai đoạn khó khăn này. Cảm ơn vì đã nhắc nhở mình nhé.)
Đoạn hội thoại mẫu 2
- Tom: Learning how to speak fluently is so hard! I’ve been practicing for months, but I still make mistakes. It’s so frustrating!
(Tom: Học nói tiếng Anh trôi chảy khó quá! Mình đã luyện tập hàng tháng trời rồi mà vẫn mắc lỗi. Thật sự rất bực mình!)
- Jack: I get it, Tom. But remember, no pain, no gain. Everyone makes mistakes when they’re learning. It’s part of the process.
(Jack: Mình hiểu mà, Tom. Nhưng hãy nhớ rằng, không có khó khăn thì không có thành công. Ai cũng mắc lỗi khi học cả. Đó là một phần của quá trình mà.)
- Tom: I know, but it’s so discouraging sometimes.
(Tom: Mình biết chứ, nhưng đôi lúc cảm giác thật nản lòng.)
- Jack: Don’t let it get to you. Keep practicing, and soon you’ll see improvement. Trust me, no pain, no gain.
(Jack: Đừng để nó ảnh hưởng đến cậu. Tiếp tục luyện tập đi, và chẳng mấy chốc cậu sẽ thấy tiến bộ thôi. Tin mình đi, không có nỗ lực thì không có thành quả.)
- Tom: Thanks, Jack. I’ll try to stay motivated.
(Tom: Cảm ơn, Jack. Mình sẽ cố gắng giữ động lực.)
7. Bài tập vận dụng thành ngữ No pain no gain
Chọn chữ cái đứng trước câu trả lời đúng để hoàn thành các câu sau:
1, If you want to see improvement in your fitness levels, remember that __________ is part of the process.
A, no pain, no gain
B, feel the pain
C, a pain in the neck
D, at pains to
2, Jane really __________ when she saw the high price of the new phone she wanted.
A, no pain, no gain
B, feel the pain
C, a pain in the neck
D, at pains to
3, The constant delays in getting the project finished have become __________ for the entire team.
A, no pain, no gain
B, feel the pain
C, a pain in the neck
D, at pains to
4, The professor was __________ explain every detail of the new theory to ensure that all students understood.
A, no pain, no gain
B, feel the pain
C, a pain in the neck
D, at pains to
5, The new exercise routine was tough at first, but __________ helped me achieve my fitness goals.
A, no pain, no gain
B, feel the pain
C, a pain in the neck
D, at pains to
6, After the long hike, they could __________ in their sore muscles.
A, no pain, no gain
B, feel the pain
C, a pain in the neck
D, at pains to
7, The broken air conditioner in the office is becoming __________ for everyone working there.
A, no pain, no gain
B, feel the pain
C, a pain in the neck
D, at pains to
8, She was __________ organize the charity event despite the tight deadline.
A, no pain, no gain
B, feel the pain
C, a pain in the neck
D, at pains to
9, It’s important to remember that __________ when pursuing any long-term goal.
A, no pain, no gain
B, feel the pain
C, a pain in the neck
D, at pains to
10, The IT department had to __________ fix the issues with the server before the end of the day.
A, no pain, no gain
B, feel the pain
C, a pain in the neck
D, at pains to
Đáp án:
|
Câu 1:
|
A. no pain, no gain
|
|
Câu 2:
|
B. feel the pain
|
|
Câu 3:
|
B. feel the pain
|
|
Câu 4:
|
D. at pains to
|
|
Câu 5:
|
A. no pain, no gain
|
|
Câu 6:
|
B. feel the pain
|
|
Câu 7:
|
C. a pain in the neck
|
|
Câu 8:
|
D. at pains to
|
|
Câu 9:
|
A. no pain, no gain
|
|
Câu 10:
|
D. at pains to
|
KẾT LUẬN
Thành ngữ "No pain, no gain" không chỉ đơn thuần là một cụm từ, mà còn là triết lý sống và làm việc, nhắc nhở chúng ta rằng mọi thành công đều cần sự nỗ lực và kiên trì. Hiểu đúng ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này sẽ giúp bạn áp dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày và cả trong công việc.
Nếu bạn muốn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh để sử dụng thành ngữ như người bản ngữ, hãy tham gia ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster.

Sĩ số lớp tại Langmaster chỉ 7-10 học viên, đảm bảo bạn có cơ hội nói nhiều, hỏi nhiều, từ đó tăng phản xạ trong giao tiếp tiếng Anh, giúp xoá bỏ sự rụt rè và nỗi sợ giao tiếp.
Ngoài ra, với phương pháp hiện đại, đội ngũ giáo viên đạt chuẩn quốc tế và lộ trình cá nhân hóa, Langmaster sẽ giúp bạn tự tin chinh phục tiếng Anh và đạt được mục tiêu của mình.
Đăng ký ngay hôm nay để trải nghiệm sự khác biệt!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER: