GO AWAY LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI GO AWAY

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Go away là gì?
  • 2. Cấu trúc của Go away
    • 2.1 Go away for
    • 2.2 Go away to
    • 2.3 Go away on 
    • 2.4 Go away with
  • 3. Các cụm từ phổ biến với Go away
  • 4. Động từ đồng nghĩa với Go away 
    • 4.1 Đồng nghĩa với “rời đi”
    • 4.2 Đồng nghĩa với “biến mất”
  • 5. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Go away
  • 6. Bài tập về cụm từ Go away có đáp án chi tiết

Go away là gì? Trong tiếng Anh, cụm động từ "go away" rất quan trọng, ẩn chứa nhiều ý nghĩa phong phú, đa dạng và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Do đó việc hiểu rõ về các ý nghĩa, cấu trúc câu và cách sử dụng "go away" là vô cùng cần thiết. Để không bỏ lỡ kiến thức về phrasal verb hữu ích này, hãy cùng Tiếng Anh giao tiếng Langmaster khám phá trong bài viết sau.

1. Go away là gì?

Go away là gì?
Go away là gì?

Theo từ điển Oxford, “go away” là một cụm động từ mang đa nét nghĩa. Trong đó, ý nghĩa thông dụng nhất của phrasal verb “go away” là to leave a person or place, tạm dịch là mô tả cho hành động rời khỏi người nào đó hoặc nơi nào đó. 

Ví dụ: He told me to go away and never come back. (Anh ta bảo tôi rời đi và đừng bao giờ quay lại.)

Ngoài ra, cụm từ này còn được sử dụng với 2 ý nghĩa khác như sau:

  • To leave home for a period of time

Một nét nghĩa khác của “go away” đó là chỉ về hành động rời khỏi nhà một khoảng thời gian, đặc biệt là cho một kỳ nghỉ. 

Ví dụ: We are planning to go away for the weekend. (Chúng tôi dự định sẽ đi xa vào cuối tuần.)

  • To disappear

Cuối cùng, “go away” còn được dùng để mô tả về hành động biến mất.

Ví dụ: I hope this headache will go away soon. (Tôi hy vọng cơn đau đầu này sẽ sớm biến mất.)

test năng lực

2. Cấu trúc của Go away

Cấu trúc của Go away
Cấu trúc của Go away

2.1 Go away for

Khi “go away” đi với giới từ “for” tạo thành cấu trúc được dùng để nhấn mạnh thời gian mà người đó rời đi. 

S + go away + for + time 

Ví dụ: They are going away for the summer. (Họ sẽ đi xa trong suốt mùa hè.)

2.2 Go away to

Khi cụm động từ này đi với giới từ “to”, cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh địa điểm mà người đó sẽ đến.

S + go + away + to + location

Ví dụ: We are going away to Paris. (Chúng tôi sẽ đi Paris.)

2.3 Go away on 

Cấu trúc “go away” đi với giới từ “on” được dùng để nhấn mạnh mục đích mà người đó rời đi.

S + go away + on + purpose 

Ví dụ: She went away on a business trip. (Cô ấy đã đi công tác.)

2.4 Go away with

Cuối cùng, cấu trúc “go away with” được dùng để nhấn mạnh việc rời đi cùng ai đó (someone) hoặc mang theo cái gì đó (something).

S + go away + with + someone/something

Ví dụ: 

  • He went away with his friends for the weekend. (Anh ấy đã đi xa cùng bạn bè vào cuối tuần.)
  • She went away with a souvenir from the trip. (Cô ấy đã mang theo một món quà lưu niệm từ chuyến đi.)

Xem thêm:

=> GO DOWN LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP VẬN DỤNG

=> GO THROUGH LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP VẬN DỤNG

3. Các cụm từ phổ biến với Go away

Dưới đây là một số cụm từ với "go away" mà bạn có thể sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế:

Các cụm từ phổ biến với Go away
Các cụm từ phổ biến với Go away
  • Go away for good

Rời đi mãi mãi, không quay trở lại.

Ví dụ: He left the country and went away for good. (Anh ta đã rời khỏi đất nước và đi mãi mãi.)

  • Go away and leave someone alone

Rời đi và để ai đó yên.

Ví dụ: Just go away and leave me alone! (Hãy rời đi và để tôi yên!)

  • Go away empty-handed

Rời đi mà không đạt được gì.

Ví dụ: They didn't find what they were looking for and went away empty-handed. (Họ không tìm thấy những gì họ đang tìm và đã rời đi tay không.)

  • Go away for a while

Rời đi một thời gian.

Ví dụ: I need to go away for a while to clear my mind. (Tôi cần rời đi một thời gian để tâm trí được thoải mái.)

  • Make something go away

Làm cho cái gì đó biến mất.

Ví dụ: Can you make this pain go away? (Bạn có thể làm cho cơn đau này biến mất không?)

4. Động từ đồng nghĩa với Go away 

4.1 Đồng nghĩa với “rời đi”

Đồng nghĩa với “rời đi”
Đồng nghĩa với “rời đi”
  • Leave

Ví dụ: She left the party early. (Cô ấy đã rời khỏi bữa tiệc từ sớm.)

  • Depart

Ví dụ: The train departs at 9 AM. (Chuyến tàu rời đi lúc 9 giờ sáng.)

  • Exit

Ví dụ: Please exit the building calmly. (Vui lòng rời khỏi tòa nhà một cách bình tĩnh.)

  • Withdraw

Ví dụ: The troops withdrew from the area. (Quân đội đã rút khỏi khu vực.)

4.2 Đồng nghĩa với “biến mất”

Đồng nghĩa với “biến mất”
Đồng nghĩa với “biến mất”
  • Disappear

Ví dụ: The magician made the rabbit disappear. (Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất.)

  • Vanish

Ví dụ: The fog vanished by noon. (Sương mù đã tan biến vào buổi trưa.)

  • Evaporate

Ví dụ: All the water evaporated from the pool. (Toàn bộ nước đã bay hơi khỏi bể bơi.)

  • Dissolve

Ví dụ: The sugar dissolved in the coffee. (Đường đã tan trong cà phê.)

Xem thêm:

=> GO AHEAD LÀ GÌ? PHÂN BIỆT GO AHEAD VÀ GO-AHEAD

=> GET ALONG LÀ GÌ? CÁC CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG CHI TIẾT VỚI GET ALONG

5. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Go away

Hung: Hi Lan, I just heard that you've been assigned to go away on a business trip.

Lan: Oh, hi Hung. I just got the notice that next week I have to meet the client on behalf of the team leader.

Hung: Oh, where will you be going?

Lan: I'll be going away to Hanoi and expect to be there for about three days.

Hung: That sounds urgent! So have you prepared everything?

Lan: I'm rushing to prepare the documents and the presentation. But it's so urgent that I still have some pending work from this week.

Hung: I see. You go ahead and take care of your work to meet the client first. I'll help you handle some of the remaining tasks here.

Lan: Really? Thank you so much, Hung. By the way, did you see the boss's email? He said we need to submit the report before I go away.

Hung: Yes, I saw it. Send me your part so I can help you with it! I'll send it back to you tomorrow morning for review before we submit it to the boss.

Lan: That's great! I really appreciate your help at this time. I don't want to leave without finishing all the work here.

Hung: Don't worry, we'll get everything sorted out. Have a smooth business trip.

Lan: Thank you, Hùng. I'll do my best.

Dịch:

Hùng: Chào Lan, mình vừa nghe nói cậu được phân công đi công tác.

Lan: À chào Hùng. Tớ vừa nhận được thông báo tuần tới tớ đi gặp khách hàng thay cho nhóm trưởng. 

Hùng: Ồ, thế cậu sẽ đi đâu?

Lan: Tớ sẽ đi đến Hà Nội và dự kiến ở đó khoảng ba ngày.

Hùng: Có vẻ gấp nhỉ! Vậy cậu đã chuẩn bị gì chưa?

Lan: Tớ đang gấp rút chuẩn bị tài liệu và bản thuyết trình. Nhưng gấp quá nên mình vẫn còn một số công việc tồn động cần làm của tuần này. 

Hùng: Thế à. Cậu cứ đi lo công việc để gặp khách hàng trước đi. Ở đây tớ sẽ giúp cậu xử lý một số việc còn lại.

Lan: Thật à. Cảm ơn cậu nhiều nhé, Hùng. À, cậu có thấy email của sếp không? Sếp bảo chúng ta cần nộp báo cáo trước khi tớ rời đi.

Hùng: Ừ, tớ thấy rồi. Gửi cho mình phần của cậu để tớ hỗ trợ cho nhé! Sáng mai mình gửi lại cậu để kiểm tra trước khi gửi lại sếp.

Lan: Tuyệt quá! Thật cảm ơn vì có cậu giúp đỡ tớ lúc này. Tớ không muốn rời đi mà không hoàn thành hết công việc ở đây.

Hùng: Đừng lo, chúng ta sẽ xử lý ổn thỏa mọi thứ. Chúc cậu có chuyến công tác suôn sẻ.

Lan: Cảm ơn cậu, Hùng. Tớ sẽ cố gắng hết sức.

khóa học offline

6. Bài tập về cụm từ Go away có đáp án chi tiết

Bài tập: Hoàn chỉnh câu sau với các từ đã cho.

  1. She/wants/headache/to 
  2. They/went/on/trip
  3. I hope/stain/away 
  4. We/planning/for/week.
  5. He/needs/for/while.
  6. He/away/the/argument 
  7. We/went/to/mountains 
  8. She/to/doctor/make/pain
  9. My/parents/on/vacation.
  10. The/fog/should/noon.

Đáp án:

  1. She wants her headache to go away.
  2. They went on a trip to go away.
  3. I hope this stain will go away.
  4. We are planning to go away for a week.
  5. He needs to go away for a while.
  6. He went away after the argument in a huff.
  7. We went away to the mountains to relax.
  8. She went to the doctor to make her pain go away.
  9. My parents often go away on vacation.
  10. The fog should go away by noon.

TÌM HIỂU THÊM:

Trên đây là tổng hợp kiến thức giải đáp cho câu hỏi “Go away là gì?” mà nhiều người học luôn thắc mắc. Với các cấu trúc câu và ví dụ trên, hy vọng có thể giúp hiểu rõ và áp dụng thành thạo "go away" một cách linh hoạt. Bên cạnh đó, để được thực hành phrasal verb với giáo viên chuyên nghiệp và học thêm nhiều kiến thức mới trong một lộ trình logic, hãy đăng ký ngay các lớp học của Langmaster. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TIẾNG ANH DOANH NGHIỆP

  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.5+ IELTS/900+ TOEIC và có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh công sở
  • Lộ trình học thiết kế riêng phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp.
  • Nội dung học và các kỹ năng tiếng Anh có tính thực tế cao
  • Tổ chức lớp học thử cho công ty để trải nghiệm chất lượng đào tạo

Chi tiết


Bài viết khác