HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO NHÓM - PHẢN XẠ CỰC NHANH, SỬA LỖI CỰC CHUẨN

MIỄN PHÍ HỌC THỬ - CHỈ CÒN 15 SLOTS

Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!
2
Ngày
13
Giờ
59
Phút
57
Giây

Tổng hợp bài tập từ loại đầy đủ, chi tiết nhất có đáp án

Bạn có bao giờ lúng túng khi chọn giữa successsuccessful, beautybeautiful? Nếu vẫn còn nhầm lẫn giữa các từ loại, đã đến lúc bạn cần luyện tập ngay! Bộ bài tập từ loại đầy đủ sau đây sẽ giúp bạn nhận diện, biến đổi và sử dụng từ chính xác trong mọi ngữ cảnh. Luyện tập ngay nào!

1. Tóm tắt lý thuyết từ loại trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, từ loại (Parts of Speech) là nền tảng giúp người học hiểu và sử dụng câu một cách chính xác. Có 8 loại từ chính, mỗi loại có vai trò và cách sử dụng riêng. Việc nắm vững từ loại giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp và nâng cao kỹ năng viết, nói. Dưới đây là tổng hợp lý thuyết chi tiết về từng loại từ trong tiếng Anh:

Tóm tắt lý thuyết từ loại trong tiếng Anh

Bảng tổng hợp từ loại trong tiếng Anh:

Từ loại

Định nghĩa

Ví dụ

Vị trí trong câu

Danh từ (Noun)

Chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng, khái niệm.

teacher, happiness, school

- Đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. - Đứng sau mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ.

Đại từ (Pronoun)

Thay thế danh từ để tránh lặp lại.

he, she, it, they

- Thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Động từ (Verb)

Diễn tả hành động hoặc trạng thái.

run, think, is

- Đứng sau chủ ngữ, trước tân ngữ. - Sau động từ khuyết thiếu (can, must, should).

Tính từ (Adjective)

Mô tả đặc điểm của danh từ.

beautiful, big, intelligent

- Đứng trước danh từ để bổ nghĩa (a beautiful girl). - Đứng sau động từ liên kết (is, look, feel).

Trạng từ (Adverb)

Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác.

quickly, very, always

- Đứng trước hoặc sau động từ chính (He runs quickly). - Đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác (very beautiful).

Giới từ (Preposition)

Chỉ quan hệ giữa các từ trong câu.

in, on, under

- Đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo cụm giới từ (in the room).

Liên từ (Conjunction)

Kết nối từ, cụm từ, mệnh đề.

and, but, because

- Đứng giữa hai từ hoặc mệnh đề (I like coffee and tea).

Thán từ (Interjection)

Diễn tả cảm xúc, sự ngạc nhiên.

Wow!, Oh no!, Oops!

- Đứng đầu hoặc giữa câu (Wow! That’s amazing).

2. Các dạng bài tập từ loại phổ biến

Bài tập từ loại trong tiếng Anh giúp người học nhận diện, sử dụng đúng từ và hiểu rõ cách biến đổi từ loại trong ngữ cảnh. Dưới đây là 5 dạng bài tập phổ biến nhất, kèm theo hướng dẫn chi tiết cách làm.

Các dạng bài tập từ loại phổ biến

Dạng 1: Nhận biết từ loại

Đây là dạng bài tập yêu cầu người học xác định từ loại của một từ in đậm hoặc chọn từ loại đúng trong ngữ cảnh. Cách làm như sau: 

  1. Xác định vị trí của từ trong câu.
  2. Kiểm tra từ đứng trước và sau để suy ra chức năng ngữ pháp.
  3. Xác định từ thuộc danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ.

Ví dụ:

Bài 1: Xác định từ loại của từ in đậm

  1. She is a talented musician. → Adjective (Tính từ)
  2. He speaks fluently in English. → Adverb (Trạng từ)
  3. The development of technology has changed our lives. → Noun (Danh từ)

Bài 2: Chọn từ loại đúng

  1. She is very _______ (beauty/beautiful) girl.
    beautiful (Tính từ – bổ nghĩa cho danh từ "girl")
  2. He drives very _______ (careful/carefully).
    carefully (Trạng từ – bổ nghĩa cho động từ "drives")

>> Xem thêm: Vị trí từ loại trong tiếng Anh: lý thuyết & bài tập (có đáp án)

Dạng 2: Dạng bài tập biến đổi từ loại (Word Form)

Dạng bài tập này yêu cầu người học chuyển đổi từ gốc sang dạng phù hợp với ngữ cảnh. Cách làm như sau: 

  1. Xác định từ cần điền thuộc loại từ nào (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ).
  2. Dựa vào từ gốc, biến đổi sang dạng phù hợp.

Ví dụ:

Bài 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. His _______ (happy) made everyone smile. → happiness (Danh từ)
  2. She always speaks in a very _______ (polite) way. → polite (Tính từ)
  3. They worked _______ (hard) to achieve success. → hard (Trạng từ)

Bài 2: Biến đổi từ loại

Từ gốc

Danh từ

Động từ

Tính từ

Trạng từ

Beauty

Beauty

-

Beautiful

Beautifully

Success

Success

Succeed

Successful

Successfully

Create

Creation

Create

Creative

Creatively

Happy

Happiness

-

Happy

Happily

Dạng 3: Dạng bài tập tìm lỗi sai

Bài tập này yêu cầu người học phát hiện lỗi sai về từ loại trong câu và sửa lại cho đúng. Cách làm:

  1. Đọc kỹ câu để xác định từ có thể sai.
  2. Kiểm tra xem từ đó có đúng từ loại không.
  3. Sửa lỗi và đảm bảo câu đúng ngữ pháp.

Ví dụ: Tìm lỗi sai và sửa lại câu

Câu sai

Lỗi sai

Câu đúng

He run very fast in the competition.

"run" sai thì động từ

He runs very fast in the competition.

She is a very success businesswoman.

"success" sai thì danh từ

She is a very successful businesswoman.

This book is very interest.

"interest" sai thì động từ

This book is very interesting.

We should carefull check the document before submitting.

"carefull" sai thì tính từ

We should carefully check the document.

Dạng 4: Dạng bài tập sắp xếp từ hoàn thành câu

Bài tập này yêu cầu học viên sắp xếp các từ bị xáo trộn thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp. Cách làm:

  1. Tìm động từ chính của câu.
  2. Xác định chủ ngữ, tân ngữ, trạng từ, tính từ.
  3. Sắp xếp theo đúng trật tự từ.

Ví dụ: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

  1. beautiful / a / She / is / girl.
    → She is a beautiful girl.
  2. always / early / He / to / work / goes.
    → He always goes to work early.
  3. very / weather / the / today / is / cold.
    → The weather is very cold today.

>> Xem thêm: Bài tập đặt câu hỏi cho từ gạch chân trong tiếng Anh kèm đáp án

Dạng 5: Dạng bài tập chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống

Bài tập này yêu cầu người học chọn từ phù hợp để hoàn thành câu theo ngữ cảnh. Cách làm:

  1. Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ).
  2. Kiểm tra nghĩa của câu để chọn từ đúng.

Ví dụ

Bài 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống

  1. The _______ (develop) of technology has changed our lives.
    development (Danh từ – chủ ngữ của câu)
  2. She is always _______ (care) when working with chemicals.
    careful (Tính từ – mô tả người phụ nữ)
  3. His _______ (motivate) helped us succeed.
    motivation (Danh từ – chủ ngữ của câu)

Bài 2: Chọn từ đúng giữa hai lựa chọn

  1. The book was extremely _______ (interest/interesting).
    interesting (Tính từ – mô tả đặc điểm của “book”)
  2. He drives very _______ (careful/carefully).
    carefully (Trạng từ – bổ nghĩa cho động từ "drives")

>> Xem thêm: Bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh: Ví dụ & bài tập

Đăng ký test

3. Bài tập từ loại đầy đủ, chi tiết nhất có đáp án

3.1. Bài tập từ loại trong tiếng Anh - cơ bản

Bài tập 1: Xác định từ loại của từ in đậm trong các câu sau:

  1. She is a beautiful dancer.
  2. They always run in the morning.
  3. The cat is under the table.
  4. I was impressed by his kindness.
  5. He answered the question quickly.
  6. My brother bought a new car yesterday.
  7. The little boy cried loudly.
  8. We met at the restaurant downtown.
  9. The teacher explained the lesson well.
  10. The birds fly high in the sky.
  11. This book is very interesting.
  12. He is an honest person.
  13. My mom cooks delicious meals.
  14. She speaks English fluently.
  15. Their house is big and modern.

Bài tập 2: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống.

  1. She is very _______ (care) when handling fragile objects.
  2. His _______ (happy) made everyone smile.
  3. We should _______ (strength) our communication skills.
  4. The show was a great _______ (succeed).
  5. He drives very _______ (careful).
  6. Her _______ (intelligent) impresses all of us.
  7. She gave a very _______ (interest) speech.
  8. They worked _______ (hard) to complete the project.
  9. His _______ (motivate) helped us move forward.
  10. This exercise is _______ (difficult) than I expected.
  11. She always acts very _______ (polite).
  12. The students' _______ (perform) was amazing.
  13. We should never stop _______ (learn).
  14. His ideas were very _______ (create).
  15. We are all _______ (excite) about the trip.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

  1. He run very fast in the competition.
  2. She is a very successful businesswoman.
  3. This book is very interest.
  4. We should carefull check the document before submitting.
  5. The teacher speaks too quickly for us to understand.
  6. They were extremely happy with the results.
  7. The test was very difficulty.
  8. She behaves very rude.
  9. I have a good advise for you.
  10. His speech was really boring.
  11. They was very excited about the event.
  12. The hotel staff was very helpful.
  13. She danced very gracefully.
  14. The weather is too heat to go outside.
  15. He is a very care person.

Bài 4: Sắp xếp các từ bị xáo trộn thành câu hoàn chỉnh.

  1. very / a / She / is / girl / beautiful.
  2. early / always / He / to / goes / work.
  3. very / the / weather / today / cold / is.
  4. exam / the / passed / he / easily.
  5. delicious / very / a / cooked / she / meal.
  6. English / speaks / fluently / she.
  7. music / likes / my / classical / brother.
  8. carefully / listened / to / teacher / the / students.
  9. amazing / show / an / saw / we.
  10. school / at / is / teacher / a / she.
  11. my / best / friend / is / kind.
  12. yesterday / met / we / her.
  13. the / interesting / very / book / is.
  14. his / story / funny / a / told.
  15. has / a / cat / she / cute.

Bài tập 5: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống

Chọn từ đúng giữa hai lựa chọn để điền vào câu.

  1. The book was extremely _______ (interest/interesting).
  2. He drives very _______ (careful/carefully).
  3. She is a very _______ (success/successful) woman.
  4. He answered the question _______ (correct/correctly).
  5. She is very _______ (beauty/beautiful).
  6. We had a _______ (wonder/wonderful) time at the party.
  7. The students did the test _______ (good/well).
  8. This task is _______ (difficult/difficulty).
  9. He is a very _______ (create/creative) person.
  10. I love _______ (listen/listening) to music.
  11. She speaks English very _______ (fluent/fluently).
  12. We should never stop _______ (learn/learning).
  13. This book is _______ (amaze/amazing).
  14. The new policy will _______ (strong/strengthen) the company.
  15. His _______ (decide/decision) was final.

>> Xem thêm: 

ĐÁP ÁN:

Bài tập 1:

  1. Adjective
  2. Verb
  3. Preposition
  4. Noun
  5. Adverb
  6. Adjective
  7. Verb
  8. Noun
  9. Verb
  10. Verb
  11. Adjective
  12. Adjective
  13. Verb
  14. Adverb
  15. Adjective

Bài tập 2:

  1. careful
  2. happiness
  3. strengthen
  4. success
  5. carefully
  6. intelligence
  7. interesting
  8. hard
  9. motivation
  10. more difficult
  11. politely
  12. performance
  13. learning
  14. creative
  15. excited

Bài tập 3:

  1. He run very fast in the competition. → He runs very fast in the competition.
  2. She is a very successful businesswoman. → câu đúng
  3. This book is very interest. → This book is very interesting.
  4. We should carefull check the document before submitting. → We should carefully check the document before submitting.
  5. The teacher speaks too quickly for us to understand. → câu đúng.
  6. They were extremely happy with the results.. → câu đúng.
  7. The test was very difficulty. → The test was very difficult.
  8. She behaves very rude. → She behaves very rudely.
  9. I have a good advise for you. → I have a good advice for you.
  10. His speech was really boring → câu đúng.
  11. They was very excited about the event. → They were very excited about the event.
  12. The hotel staff was very helpful. → câu đúng
  13. She danced very gracefully. → câu đúng.
  14. The weather is too heat to go outside. → The weather is too hot to go outside.
  15. He is a very care person. → He is a very careful person

Bài tập 4:

  1. She is a very beautiful girl.
  2. He always goes to work early.
  3. The weather is very cold today.
  4. He passed the exam easily.
  5. She cooked a very delicious meal.
  6. She speaks English fluently.
  7. My brother likes classical music.
  8. The students listened carefully to the teacher.
  9. We saw an amazing show.
  10. She is a teacher at school.
  11. My best friend is kind.
  12. We met her yesterday.
  13. The book is very interesting.
  14. He told a funny story.
  15. She has a cute cat.

Bài tập 5:

  1. interesting.
  2. carefully.
  3. successful
  4. correctly.
  5. beautiful
  6. wonderful
  7. well.
  8. difficult.
  9. creative
  10. listening
  11. fluently
  12. learning
  13. amazing
  14. strengthen
  15. decision 

bai tap

3.2. Bài tập từ loại trong tiếng Anh - nâng cao

Bài tập 1: Nhận biết từ loại nâng cao

Xác định từ loại của từ in đậm trong các câu sau (Danh từ, Động từ, Tính từ, Trạng từ, Liên từ, Giới từ, Đại từ, Thán từ).

  1. The development of technology is essential in modern life.
  2. He strongly believes that education is the key to success.
  3. Wow! That was an incredible performance.
  4. She studied hard for her final exams.
  5. If you work efficiently, you will finish on time.
  6. We met at the museum yesterday.
  7. I was completely shocked by his attitude.
  8. Although it was raining, we still went out.
  9. His success is largely due to his determination.
  10. I always forget to bring my keys.
  11. The scientist made a remarkable discovery.
  12. Her speech was very persuasive.
  13. They are interested in learning new languages.
  14. Hurrah! We finally won the championship.
  15. Can you help me solve this problem?

Bài tập 2: Dạng bài tập biến đổi từ loại nâng cao (Word Form)

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. His _______ (perform) in the play was outstanding.
  2. She is a very _______ (create) designer.
  3. He spoke so _______ (convince) that everyone agreed.
  4. Her _______ (decide) to move abroad surprised everyone.
  5. The company needs to improve its customer _______ (satisfy).
  6. She showed great _______ (determine) to complete the project.
  7. The manager's _______ (lead) skills inspired the team.
  8. His painting was _______ (exception) beautiful.
  9. This product will _______ (strong) your immune system.
  10. The new policy had a _______ (benefit) effect on the economy.
  11. His presentation was _______ (inform) and engaging.
  12. She always speaks in a very _______ (respect) manner.
  13. They had a _______ (discuss) about the new project.
  14. His latest book has received _______ (critic) acclaim.
  15. The teacher was impressed by her _______ (respond) to the question.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau

Mỗi câu có một lỗi sai về từ loại, hãy xác định và sửa lại cho đúng.

  1. She is a very intelligence student.
  2. He behaves very rude in class.
  3. The movie was bore, so we left early.
  4. They were extremely excite about the trip.
  5. His speech was very motivate for young people.
  6. The manager gave us some useful advise.
  7. The situation is very difficulty to handle.
  8. We need to find an effect solution to the problem.
  9. The hotel staff treated us very friend.
  10. His explanation was confuse, so I didn’t understand.
  11. The students completed the project success.
  12. She danced so grace that the audience was amazed.
  13. I found this topic very interest.
  14. This road is too danger to drive on.
  15. He is a very care person in his work.

Bài tập 4: Sắp xếp từ hoàn thành câu nâng cao

Sắp xếp các từ bị xáo trộn thành câu hoàn chỉnh.

  1. excellent / is / an / She / student / extremely.
  2. should / carefully / read / You / contract / the / before signing.
  3. highly / praised / performance / was / Her / by the audience.
  4. are / His / quite / methods / effective.
  5. without / We / a / continue / cannot / plan / clear.
  6. the / implemented / policy / was / new / successfully.
  7. difficult / very / This / a / is / question.
  8. deeply / affected / The / news / him.
  9. unfortunately / the / flight / cancelled / was.
  10. She / easily / solved / problem / the.
  11. truly / This / an / is / experience / unforgettable.
  12. conversation / interesting / had / an / We / yesterday.
  13. completely / I / his / misunderstood / point.
  14. best / try / always / my / to / I / perform.
  15. all / people / the / project / involved / in.

Bài tập 5: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống

Chọn từ đúng giữa hai lựa chọn để điền vào câu.

  1. She is a very _______ (influence/influential) leader.
  2. The results were extremely _______ (disappoint/disappointing).
  3. We need to work _______ (efficient/efficiently) to complete the task on time.
  4. This is the most _______ (challenge/challenging) project I have ever done.
  5. The scientist made a _______ (remark/remarkable) discovery.
  6. She spoke so _______ (persuasive/persuasively) that the audience agreed.
  7. The government needs to make an _______ (effect/effective) decision.
  8. We were _______ (amuse/amused) by his joke.
  9. The company's new strategy was very _______ (success/successful).
  10. He always acts very _______ (responsible/responsibly).
  11. They discussed the problem in _______ (detail/detailed).
  12. His performance was absolutely _______ (impress/impressive).
  13. The new law will _______ (strength/strengthen) the economy.
  14. The lecture was very _______ (informative/information).
  15. We should be more _______ (care/careful) when making decisions.

Bài tập 6: Hoàn thành bảng biến đổi từ loại sau:

Từ gốc

Danh từ

Động từ

Tính từ

Trạng từ

Success

Success

Succeed

Successful

Create

Create

Creative

Creatively

Act

Action

Act

Actively

Strength

Strengthen

Strong

Strongly

Care

Care

Care

Careful

Carefully

Impress

Impression

Impress

Impressive

Enjoy

Enjoy

Enjoyable

Enjoyably

Hope

Hope

Hopeful

Hopefully

Nation

Nation

National

Nationally

Danger

Danger

Dangerous

Dangerously

Comfort

Comfort

Comfort

Comfortably

Economy

Economize

Economic

Economically

Need

Need

Necessary

Necessarily

>> Xem thêm:

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

ĐÁP ÁN:

Bài tập 1:

  1. Noun
  2. Adverb
  3. Interjection
  4. Adverb
  5. Adverb
  6. Noun
  7. Adjective
  8. Conjunction
  9. Adverb
  10. Verb
  11. Adjective
  12. Adjective
  13. Preposition
  14. Interjection
  15. Verb

Bài tập 2:

  1. performance
  2. creative
  3. convincingly
  4. decision
  5. satisfaction
  6. determination
  7. leadership
  8. exceptionally
  9. strengthen
  10. beneficial
  11. informative
  12. respectful
  13. discussion
  14. critical
  15. response

Bài tập 3:

  1. intelligence → intelligent
  2. rude → rudely
  3. bore → boring
  4. excite → excited
  5. motivate → motivating
  6. advise → advice
  7. difficulty → difficult
  8. effect → effective
  9. friend → friendly
  10. confuse → confusing
  11. success → successfully
  12. grace → gracefully
  13. interest → interesting
  14. danger → dangerous
  15. care → careful

Bài tập 4:

  1. She is an extremely excellent student.
  2. You should carefully read the contract before signing.
  3. Her performance was highly praised by the audience.
  4. His methods are quite effective.
  5. We cannot continue without a clear plan.
  6. The new policy was successfully implemented.
  7. This is a very difficult question.
  8. The news deeply affected him.
  9. Unfortunately, the flight was cancelled.
  10. She easily solved the problem.
  11. This is truly an unforgettable experience.
  12. We had an interesting conversation yesterday.
  13. I completely misunderstood his point.
  14. I always try my best to perform.
  15. All the people involved in the project.

Bài tập 5: 

  1. She is a very influential leader.
  2. The results were extremely disappointing.
  3. We need to work efficiently to complete the task on time.
  4. This is the most challenging project I have ever done.
  5. The scientist made a remarkable discovery.
  6. She spoke so persuasively that the audience agreed.
  7. The government needs to make an effective decision.
  8. We were amused by his joke.
  9. The company's new strategy was very successful.
  10. He always acts very responsibly.
  11. They discussed the problem in detail.
  12. His performance was absolutely impressive.
  13. The new law will strengthen the economy.
  14. The lecture was very informative.
  15. We should be more careful when making decisions.

Bài tập 6:

  1. Successfully
  2. Creation
  3. Active
  4. Strong
  5. Impressively
  6. Enjoyment
  7. Hope
  8. Nationalize
  9. Endanger
  10. Comfortable
  11. Economy
  12. Need

Kết luận

Bài viết đã tổng hợp đầy đủ bài tập từ loại từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn rèn luyện kỹ năng sử dụng từ loại một cách chính xác. Thông qua các bài tập thực hành, bạn sẽ nắm rõ cách nhận diện, biến đổi và sử dụng từ loại phù hợp trong từng ngữ cảnh. Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng ngay vào giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn thấy bài tập hữu ích, đừng quên chia sẻ với bạn bè và tiếp tục theo dõi những bài viết mới nhất về học tiếng Anh nhé! 

Truy cập ngay kho tài liệu học tiếng Anh của Langmaster tại đây: Kho tài liệu học tiếng Anh để bắt đầu hành trình học tiếng Anh hiệu quả nhất!

Bên cạnh đó, nếu bạn còn gặp nhiều khó khăn trong quá trình học tiếng Anh mà chưa biết nên bắt đầu từ đâu, thì Langmaster sẽ là địa chỉ đáng tin cậy giúp bạn nhanh chóng chinh phục tiếng Anh giao tiếp. 

Với hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy và truyền cảm hứng học tiếng Anh cho hơn 800.000+ học viên, Langmaster tự tin đem lại những khóa học chất lượng có cam kết đầu ra chuẩn CERF. Các bạn học viên sẽ được dẫn dắt bởi đội ngũ giáo viên có chuyên môn cao cùng phương pháp giảng dạy hiện đại, độc quyền, giúp bạn nhanh chóng nâng trình tiếng Anh của bản thân. 

CTA khoá 1 kèm 1

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM

  • Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
  • Học online chất lượng như offline.
  • Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
  • Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí

Chi tiết


Bài viết khác

Let's chat