HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

On account of là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

On account of là một trong những cụm từ dùng để diễn đạt nguyên nhân của một sự việc gì đó trong tiếng Anh. Vậy cụ thể On account of là gì? Trong bài viết ngày hôm nay, cùng tiếng Anh giao tiếp Langmaster hệ thống hoá kiến thức về cụm từ này và thực hành với một số bài tập có đáp án nhé. Cùng bắt đầu ngay thôi nào!

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

I. On account of là gì?

On account of là gì?

Phiên âm: On account of - /ɒn əˈkaʊnt əv/

Nghĩa: “On account of” (/ɒn əˈkaʊnt ɒv/) là một cụm giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bởi vì, do hoặc nhờ vào, được dùng để diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí hoặc bài thi IELTS, thay thế cho các cụm thông dụng như because of hoặc due to.

Ví dụ:

  • On account of the weather, the picnic was canceled. (Do thời tiết, buổi dã ngoại đã bị hủy.)
  • She couldn't attend the meeting on account of her illness. (Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì bị ốm.)
  • The game was postponed on account of the rain. (Trận đấu đã bị hoãn lại do trời mưa.)

>> Xem thêm: HIT ME UP LÀ GÌ? CÁCH DÙNG VÀ CÁC CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI HIT ME UP 

II. Ngữ cảnh sử dụng “On account of”

Cụm giới từ “on account of” mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết học thuật, báo chí hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự. Dưới đây là những ngữ cảnh sử dụng phổ biến:

  • Dùng khi muốn làm nổi bật nguyên nhân mang tính quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn

Cụm từ này giúp nhấn mạnh rằng nguyên nhân đó có vai trò đáng kể đối với kết quả.

Ví dụ: On account of her outstanding leadership skills, she was selected as the project manager. (Nhờ kỹ năng lãnh đạo xuất sắc, cô ấy đã được chọn làm quản lý dự án.)

  • Xuất hiện trong những tình huống tiêu cực hoặc hoàn cảnh khó khăn

“On account of” thường được dùng khi diễn đạt lý do khách quan, đặc biệt trong các sự kiện không mong muốn.

Ví dụ:  Several flights were delayed on account of severe weather conditions. (Nhiều chuyến bay đã bị hoãn do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chính thức

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, thư từ trang trọng hoặc bài viết học thuật khi người viết muốn giữ giọng điệu trung lập. Ví dụ thường thấy trong thông báo, báo cáo doanh nghiệp hoặc văn bản pháp lý. So với because of, “on account of” mang sắc thái trang trọng hơn và phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp.

Ví dụ: The company experienced a decline in revenue on account of market instability. (Công ty đã ghi nhận sự sụt giảm doanh thu do sự bất ổn của thị trường.)

>> Xem thêm: IN LIGHT OF LÀ GÌ? Ý NGHĨA, CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG

III. Cấu trúc và cách dùng On account of

Cấu trúc và cách dùng On account of

“On account of" có thể được sử dụng trong đa dạng cấu trúc tiếng Anh để làm rõ hoặc nhấn mạnh lý do hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc tình huống. Dưới đây là một số cách sử dụng và cấu trúc với "on account of" phổ biến:

1. On account of + Danh từ/Cụm danh từ/ Động từ + Mệnh đề

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc cụ thể.

Ví dụ:

  • On account of his illness, he couldn't attend the meeting. (Bởi vì bị ốm, anh ấy không thể tham dự cuộc họp.)
  • The event was canceled on account of the bad weather. (Sự kiện đã bị hủy bởi vì thời tiết xấu.)

2. Mệnh đề + On account of + Danh từ/Cụm danh từ

Cấu trúc này được sử dụng để đưa ra một quan điểm hoặc mệnh đề trước đó, sau đó làm nổi bật nguyên nhân hoặc lý do.

Ví dụ:

  • We had to postpone the trip, on account of the sudden change in plans. (Chúng tôi phải hoãn chuyến đi, bởi vì thay đổi kế hoạch đột ngột.)
  • On account of their hard work, the project was completed on time. (Bởi vì họ làm việc chăm chỉ, dự án đã hoàn thành đúng hạn.)

3. On account of + Ving

Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh lý do hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc tình huống với động từ ở dạng Ving.

Ví dụ:

  • On account of being late, he missed the bus. (Bởi vì đến muộn, anh ấy đã lỡ xe buýt.)
  • She couldn't participate in the competition on account of feeling unwell. (Cô ấy không thể tham gia cuộc thi vì cảm thấy không khỏe.)

4. On account of the fact that + S + V + O

Cấu trúc này được sử dụng để đưa ra một lý do chi tiết hơn, bao gồm cả một mệnh đề hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • The meeting was postponed on account of the fact that many members were absent. (Cuộc họp đã bị hoãn lại bởi vì nhiều thành viên vắng mặt.)
  • On account of the fact that he was inexperienced, he didn't get the job. (Bởi vì thiếu kinh nghiệm, anh ấy không nhận được công việc.)

>> Xem thêm: FOR THE SAKE OF LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ VÍ DỤ CHI TIẾT

    IV. Cụm từ đồng nghĩa với On account of

    Cấu trúc và cách dùng On account of
    Cụm từ Nghĩa Sắc thái sử dụng Ví dụ
    Because of Bởi vì, do Phổ biến trong nói và viết She couldn't attend the meeting because of her illness. (Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì bị bệnh.)
    Due to Do, bởi vì Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết The game was canceled due to bad weather. (Trận đấu bị hủy do thời tiết xấu.)
    Owing to Do, bởi vì Trang trọng, tương tự due to Owing to his hard work, he got promoted quickly. (Nhờ làm việc chăm chỉ, anh ấy được thăng chức.)
    Thanks to Nhờ vào (ý tích cực) Dùng khi kết quả tích cực Thanks to your help, we finished the project on time. (Nhờ sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi hoàn thành đúng hạn.)
    As a result of Là kết quả của Nhấn mạnh quan hệ nguyên nhân – kết quả As a result of the heavy rain, the streets were flooded. (Do mưa lớn, đường phố bị ngập.)
    By reason of Do, vì lý do Rất trang trọng, văn bản pháp lý She was promoted by reason of her excellent performance. (Cô ấy được thăng chức nhờ thành tích xuất sắc.)
    By virtue of Nhờ vào, dựa vào Trang trọng, nhấn mạnh năng lực/quyền hạn By virtue of his experience, he was appointed team leader. (Nhờ kinh nghiệm, anh ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm.)
    In view of Xét về, vì Trang trọng, cân nhắc tình huống In view of the weather conditions, the event was postponed. (Xét tình hình thời tiết, sự kiện đã bị hoãn.)
    As a consequence of Là hệ quả của Trang trọng, nhấn mạnh hậu quả As a consequence of his careless driving, he had an accident. (Do lái xe bất cẩn, anh ấy gặp tai nạn.)
    For the reason of Vì lý do Ít dùng, khá trang trọng He was absent for the reason of illness. (Anh ấy vắng mặt vì lý do sức khỏe.)
    In light of Trước tình hình, xét theo Trang trọng, dùng khi có thông tin mới In light of recent events, new rules were introduced. (Trước những sự kiện gần đây, các quy định mới được ban hành.)
    Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
    👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

    V. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng On account of

    Alice: Hey, Tom. Did you hear that Jane won't be joining us for the team outing this weekend?

    Tom: Really? That's surprising. She was really looking forward to it. Do you know why?

    Alice: Yes, she told me she can't make it on account of her grandmother's health. Apparently, her grandmother has been feeling quite unwell lately, and Jane wants to be there to take care of her.

    Tom: Oh, that's really considerate of her. Family always comes first. I hope her grandmother gets better soon.

    Alice: Me too. Jane mentioned she's been feeling quite stressed on account of balancing work and taking care of her family.

    Tom: That sounds tough. I can't imagine how challenging that must be. Maybe we should find a way to support her during this time.

    Alice: I agree. I was thinking we could send her a care package or some flowers to show our support. It might cheer her up.

    Tom: That's a great idea. We could also offer to help with some of her work tasks if she needs it. I can take on a few extra things on account of having a lighter schedule next week.

    Alice: That's very kind of you, Tom. I'll talk to the rest of the team and see if we can organize something together. It's important she knows we're here for her.

    Tom: Absolutely. And we should also let her know that it's okay to take some time off if she needs it. Sometimes, just knowing you have support can make a big difference.

    Alice: I agree. I'll draft an email to the team to coordinate our efforts. Thanks for your support, Tom. It means a lot.

    Tom: No problem, Alice. Jane is a valuable member of our team, and we should all be there for each other, especially in tough times.

    Alice: You're right. Let's make sure Jane feels appreciated and supported. I'll keep you updated on our plans.

    Tom: Sounds good. Keep me posted. And if you need any help with anything, just let me know.

    Alice: Will do, Tom. Thanks again.

    Bản dịch:

    Alice: Này, Tom. Cậu có nghe nói rằng Jane sẽ không tham gia buổi dã ngoại của nhóm vào cuối tuần này không?

    Tom: Thật sao? Thật bất ngờ. Cô ấy đã rất mong chờ điều đó. Cậu có biết lý do tại sao không?

    Alice: Ừ, cô ấy nói với tớ rằng cô ấy không thể tham gia vì sức khỏe của bà cô ấy. Hình như bà của cô ấy gần đây không được khỏe lắm, và Jane muốn ở đó để chăm sóc bà.

    Tom: Ồ, thật đáng quý. Gia đình luôn là trên hết. Tớ hy vọng bà của cô ấy sẽ sớm khỏe lại.

    Alice: Tớ cũng vậy. Jane nói rằng cô ấy đã cảm thấy khá căng thẳng vì phải cân bằng giữa công việc và chăm sóc gia đình.

    Tom: Nghe có vẻ khó khăn thật. Tớ không thể tưởng tượng được điều đó khó như thế nào. Có lẽ chúng ta nên tìm cách hỗ trợ cô ấy trong thời gian này.

    Alice: Tớ đồng ý. Tớ đã nghĩ chúng ta có thể gửi cho cô ấy một gói quà hoặc một bó hoa để thể hiện sự ủng hộ. Điều đó có thể làm cô ấy vui lên.

    Tom: Đó là một ý tưởng tuyệt vời. Chúng ta cũng có thể đề nghị giúp đỡ một số công việc của cô ấy nếu cô ấy cần. Tớ có thể đảm nhận thêm một vài việc vì tớ có ít công việc hơn vào tuần tới.

    Alice: Cậu thật tốt bụng, Tom ạ. Tớ sẽ nói chuyện với cả nhóm và xem liệu chúng ta có thể tổ chức gì đó cùng nhau. Quan trọng là cô ấy biết rằng chúng ta luôn ở bên cô ấy.

    Tom: Chắc chắn rồi. Và chúng ta cũng nên để cô ấy biết rằng không sao nếu cô ấy cần nghỉ một thời gian. Đôi khi, chỉ cần biết rằng có sự hỗ trợ cũng đã tạo nên sự khác biệt lớn.

    Alice: Tớ đồng ý. Tớ sẽ soạn thảo một email cho cả nhóm để phối hợp các nỗ lực của chúng ta. Cảm ơn sự ủng hộ của cậu, Tom. Điều đó rất có ý nghĩa.

    Tom: Không có gì, Alice ạ. Jane là một thành viên quan trọng của nhóm chúng ta, và chúng ta nên ở bên nhau, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.

    Alice: Cậu nói đúng. Hãy đảm bảo rằng Jane cảm thấy được trân trọng và được hỗ trợ. Tớ sẽ cập nhật cho cậu về kế hoạch của chúng ta.

    Tom: Nghe hay đấy. Hãy cho tớ biết. Và nếu cậu cần giúp đỡ gì, cứ báo cho tớ biết nhé.

    Alice: Tớ sẽ làm vậy, Tom à. Cảm ơn cậu lần nữa.

    >> Xem thêm: CẤU TRÚC BECAUSE VÀ CẤU TRÚC BECAUSE OF CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

    VI. Bài tập vận dụng có đáp án về On account of

    Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng "On account of"

    1. The event was canceled due to the rain.
    2. She didn't go to work because she was feeling ill.
    3. The flight was delayed because of the snowstorm.
    4. He was absent from the meeting because of a family emergency.
    5. The store closed early because of the power outage.

    Đáp án:

    1. The event was canceled on account of the rain.
    2. She didn't go to work on account of feeling ill.
    3. The flight was delayed on account of the snowstorm.
    4. He was absent from the meeting on account of a family emergency.
    5. The store closed early on account of the power outage.

    Bài tập 2: Viết câu hoàn chỉnh bắt đầu từ từ khóa đã cho

    1. On account of …
    2. The match was canceled on account of …
    3. They were late on account of …
    4. She decided to stay home on account of …
    5. The project was delayed on account of …

    Đáp án:

    1. On account of the bad weather, the picnic was postponed.
    2. The match was canceled on account of the heavy rain.
    3. They were late on account of the traffic jam.
    4. She decided to stay home on account of her illness.
    5. The project was delayed on account of a lack of funding.

    >> Xem thêm: AS LONG AS LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG CƠ BẢN CỦA AS LONG AS 

      VII. Kết luận

      Chắc hẳn bài viết trên đã giúp bạn hệ thống hoá lại kiến thức và có cái nhìn tổng quan về chủ đề “On account of là gì?” rồi phải không nào? Bạn đừng quên thường xuyên vận dụng và thực hành với cụm từ này để thành thạo hơn nhé. 

      Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.

      CTA khoá 1 kèm 1

      Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

      • Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.

      • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.

      Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học trực tiếp tại Hà Nội tại 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:

        • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

        • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

        • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

      Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

      Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
      Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
      • IELTS 7.5
      • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
      • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

      Nội Dung Hot

      KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

      KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

      • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
      • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
      • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
      • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
      • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

      Chi tiết

      khóa ielts online

      KHÓA HỌC IELTS ONLINE

      • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
      • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
      • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
      • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
      • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

      Chi tiết

      null

      KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

      • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
      • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
      • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
      • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

      Chi tiết


      Bài viết khác