HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

BREAK OUT LÀ GÌ? CÁC CÁCH DÙNG BREAK OUT CHI TIẾT NHẤT

Break out là một trong những cụm động từ quen thuộc, được sử dụng nhiều trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm được Break out là gì, cũng như các cách dùng thông dụng nhất. Bài viết dưới đây của Langmaster sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết Break out là gì, các cấu trúc thường gặp.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Break out là gì? ý nghĩa và cấu trúc phổ biến

Break out /breɪk aʊt/ là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, thường mang nghĩa bùng phát, nổ ra hoặc xảy ra đột ngột. Tùy ngữ cảnh, break out cũng có thể được dùng với nghĩa trốn thoát, vượt ngục, nổi mẩn, nổi mụn hoặc toát mồ hôi.

Các cách dùng phổ biến của break out gồm:

1.1. Bùng phát, nổ ra đột ngột

Dùng khi một sự việc như chiến tranh, hỏa hoạn, dịch bệnh hoặc bạo lực bắt đầu bất ngờ.

  • Cấu trúc: S + break out

  • Ví dụ: A fire broke out in the building last night.
    (Một đám cháy đã bùng phát trong tòa nhà tối qua.)

1.2. Nổi mụn, nổi mẩn hoặc phát ban

Trong ngữ cảnh sức khỏe và chăm sóc da, break out có thể diễn tả tình trạng da đột nhiên xuất hiện mụn hoặc phát ban.

  • Cấu trúc: S + break out hoặc S + break out in + noun

  • Ví dụ: He broke out in a rash after eating seafood.
    (Anh ấy bị phát ban sau khi ăn hải sản.)

1.3. Trốn thoát, vượt ngục

Break out of được dùng khi ai đó trốn khỏi tù, nơi giam giữ hoặc một địa điểm bị giới hạn.

  • Cấu trúc: S + break out of + place

  • Ví dụ: Two prisoners broke out of the local prison.
    (Hai tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù địa phương.)

Ngoài ra, break out of còn được dùng theo nghĩa bóng, chẳng hạn break out of your comfort zone – bước ra khỏi vùng an toàn.

1.4. Đột ngột bắt đầu một hành động

Cấu trúc break out into + noun được dùng khi ai đó đột nhiên bắt đầu cười, hát hoặc thực hiện một hành động nào đó.

  • Cấu trúc: S + break out into + noun

  • Ví dụ: She broke out into laughter when she heard the joke.
    (Cô ấy bật cười khi nghe câu đùa.)

Lưu ý: Khi nói “toát mồ hôi”, cách dùng tự nhiên là break out in a sweat.

Xem thêm: BREAK UP LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG BREAK UP CHI TIẾT NHẤT

2. Break out đi với giới từ gì?

Cụm từ break out trong tiếng Anh thường đi với các giới từ of hoặc in tùy thuộc vào hoàn cảnh sử dụng. Trong một số trường hợp, break out cũng có thể đứng độc lập mà không cần giới từ đi kèm.

Các giới từ đi với Break out:

  • Break out of: Dùng để chỉ việc trốn thoát hoặc vượt ra khỏi một nơi bị giam giữ. Ngoài ra, cụm từ này còn có thể mang nghĩa thoát khỏi một trạng thái hoặc giới hạn nào đó.
    • Ví dụ: He broke out of prison. (Anh ta đã vượt ngục.)
    • Ví dụ: She wants to break out of her comfort zone. (Cô ấy muốn bước ra khỏi vùng an toàn.)
  • Break out in: Dùng khi cơ thể đột ngột nổi mụn, nổi mẩn, phát ban hoặc toát mồ hôi.
    • Ví dụ: She broke out in a rash after eating seafood. (Cô ấy bị phát ban sau khi ăn hải sản.)
    • Ví dụ: He broke out in a cold sweat. (Anh ấy đột nhiên toát mồ hôi lạnh.)
  • Không đi kèm giới từ: Khi break out mang nghĩa một sự việc như chiến tranh, hỏa hoạn, dịch bệnh hoặc bạo lực bùng phát, nổ ra một cách bất ngờ.
    • Ví dụ: A fire broke out last night. (Một vụ hỏa hoạn đã bùng phát tối qua.)
    • Ví dụ: War broke out between the two countries. (Chiến tranh đã nổ ra giữa hai quốc gia.)

4. Các dạng của Break out

Break out là động từ bất quy tắc vì động từ chính break có dạng quá khứ là broke và quá khứ phân từ là broken. Vì vậy, các dạng của break out được chia như sau:

Dạng

Cấu trúc

Ví dụ

Nghĩa

Nguyên thể (Base form)

break out

A fire may break out at any time.

Một đám cháy có thể bùng phát bất cứ lúc nào.

Ngôi thứ ba số ít

breaks out

A rash sometimes breaks out on her face.

Đôi khi cô ấy bị nổi mẩn trên mặt.

Quá khứ đơn (Past simple)

broke out

A fire broke out last night.

Một đám cháy đã bùng phát tối qua.

Quá khứ phân từ (Past participle)

broken out

Several fires have broken out this summer.

Một số vụ cháy đã xảy ra trong mùa hè này.

V-ing (Present participle)

breaking out

Violence is breaking out across the region.

Bạo lực đang bùng phát trên khắp khu vực.

5. Các từ đồng nghĩa với Break out

  • Start: Bắt đầu

Ví dụ: Hurry up – the film has already started. (Nhanh lên - bộ phim đã bắt đầu rồi.)

  • Begin: Bắt đầu

Ví dụ: The ceremony is about to begin. (Buổi lễ sắp bắt đầu.)

  • Open: Mở đầu

Ví dụ: The meeting opened with a short word of welcome to new members. (Buổi họp mở đầu bằng lời chào mừng ngắn gọn các thành viên mới.)

  • Erupt: Bùng phát

Ví dụ: At the end of a hot summer, violence erupted in the inner cities. (Vào cuối mùa hè nóng nực, bạo lực bùng phát ở nội thành.)

  • Arise: Phát sinh

Ví dụ: He died of complications arising from heart surgery. (Ông qua đời vì những biến chứng phát sinh từ cuộc phẫu thuật tim.)

  • Run away: Chạy trốn

Ví dụ: He ran away from home when he was only twelve. (Anh bỏ nhà đi khi mới mười hai tuổi.)

  • Abscond: Bỏ trốn

Ví dụ: She absconded from boarding school and hitchhiked to the city. (Cô trốn khỏi trường nội trú và đi nhờ xe vào thành phố.)

  • Escape: Trốn thoát

Ví dụ: He longed to escape the small town where he grew up. (Anh khao khát được thoát khỏi thị trấn nhỏ nơi anh lớn lên.)

Xem thêm: BREAK DOWN LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH SỬ DỤNG BREAK DOWN THÔNG DỤNG

Break Out La Gi

6. Phân biệt Break out và Breakout

Break outbreakout khác nhau chủ yếu ở cách viết, từ loại và cách sử dụng. Break out được viết tách và là một cụm động từ (phrasal verb), trong khi breakout được viết liền và thường đóng vai trò danh từ (noun) hoặc tính từ (adjective).

6.1. Breakout là danh từ

Khi là danh từ (noun), breakout có thể mang nghĩa một vụ trốn thoát/vượt ngục hoặc một sự đột phá, tùy theo ngữ cảnh.

Breakout = một vụ vượt ngục, trốn thoát

  • Ví dụ: There has been a mass breakout from the prison.
    (Đã xảy ra một vụ vượt ngục hàng loạt khỏi nhà tù.)

Breakout = sự đột phá

Trong một số lĩnh vực, breakout được dùng để chỉ một bước phát triển hoặc sự đột phá đáng chú ý. Trong chứng khoán, breakout thường chỉ hiện tượng giá phá vỡ một ngưỡng quan trọng như vùng hỗ trợ hoặc kháng cự.

  • Ví dụ: Investors are waiting for a breakout above the resistance level.
    (Các nhà đầu tư đang chờ giá bứt phá lên trên vùng kháng cự.)

Đăng ký test (TAGT)

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH

6.2. Breakout là tính từ

Khi đóng vai trò tính từ (adjective), breakout thường mang nghĩa đột phá, nổi bật hoặc bất ngờ trở nên thành công và nổi tiếng.

  • breakout star: ngôi sao đột phá
  • breakout role: vai diễn đột phá
  • breakout success: thành công đột phá

Ví dụ: This was her breakout role.
(Đây là vai diễn giúp cô ấy tạo nên bước đột phá trong sự nghiệp.)

Ngoài ra, breakout còn xuất hiện trong cụm breakout session, chỉ một phiên thảo luận nhóm nhỏ được tách ra từ một cuộc họp, hội nghị hoặc lớp học lớn.

Ví dụ: The conference includes several breakout sessions in the afternoon.
(Hội nghị có một số phiên thảo luận nhóm nhỏ vào buổi chiều.)

Xem thêm:

Break Out La Gi

7. Bài tập vận dụng với Break out 

Bài tập 1: Viết lại câu với Break out

Sử dụng break out và các cấu trúc liên quan để viết lại những câu sau mà không làm thay đổi nghĩa.

  1. A fire suddenly started in the building last night.
  2. Three prisoners escaped from the local prison yesterday.
  3. War suddenly started between the two countries.
  4. She developed a rash after eating seafood.
  5. He suddenly started sweating when he heard the news.
  6. Riots suddenly started after the announcement.
  7. She wants to escape from her boring daily routine.
  8. Everyone suddenly started laughing when Tom told the joke.
  9. Violence suddenly erupted during the protest.
  10. He wants to leave his comfort zone and experience something new.

Đáp án:

  1. A fire broke out in the building last night.
    (Một đám cháy đã bùng phát trong tòa nhà tối qua.)
  2. Three prisoners broke out of the local prison yesterday.
    (Ba tù nhân đã trốn khỏi nhà tù địa phương hôm qua.)
  3. War broke out between the two countries.
    (Chiến tranh đã nổ ra giữa hai quốc gia.)
  4. She broke out in a rash after eating seafood.
    (Cô ấy bị phát ban sau khi ăn hải sản.)
  5. He broke out in a sweat when he heard the news.
    (Anh ấy toát mồ hôi khi nghe tin.)
  6. Riots broke out after the announcement.
    (Bạo loạn đã nổ ra sau thông báo.)
  7. She wants to break out of her boring daily routine.
    (Cô ấy muốn thoát khỏi thói quen hằng ngày nhàm chán.)
  8. Everyone broke out into laughter when Tom told the joke.
    (Mọi người đột nhiên bật cười khi Tom kể câu chuyện.)
  9. Violence broke out during the protest.
    (Bạo lực đã bùng phát trong cuộc biểu tình.)
  10. He wants to break out of his comfort zone and experience something new.
    (Anh ấy muốn bước ra khỏi vùng an toàn và trải nghiệm những điều mới.)

Bài tập 2: Nối hai vế để tạo thành câu hoàn chỉnh

Vế 1 Vế 2
1. There's a sense of foreboding in the capital, A. after she had eaten hot pot with us.
2. The first time I met her family, B. before war broke out in 1939.
3. Susan broke out in a rash C. as if fighting might break out at any minute.
4. They had escaped to America shortly D. her daily routine and do something exciting.
5. She needed to break out of E. I broke out in a cold sweat and my right eye started twitching.


Đáp án:

1 – C: There's a sense of foreboding in the capital, as if fighting might break out at any minute.
(Có một cảm giác bất an ở thủ đô, như thể xung đột có thể nổ ra bất cứ lúc nào.)

2 – E: The first time I met her family, I broke out in a cold sweat and my right eye started twitching.
(Lần đầu gặp gia đình cô ấy, tôi toát mồ hôi lạnh và mắt phải bắt đầu co giật.)

3 – A: Susan broke out in a rash after she had eaten hot pot with us.
(Susan bị phát ban sau khi ăn lẩu cùng chúng tôi.)

4 – B: They had escaped to America shortly before war broke out in 1939.
(Họ đã trốn sang Mỹ ngay trước khi chiến tranh nổ ra vào năm 1939.)

5 – D: She needed to break out of her daily routine and do something exciting.
(Cô ấy cần thoát khỏi thói quen hằng ngày và làm điều gì đó thú vị.)

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành các câu dưới đây.

  1. A fire ______ in the factory last night.
    A. broke out
    B. broke out of
    C. broke out in
    D. breakout
  2. Three prisoners managed to ______ the prison.
    A. break out
    B. break out of
    C. break out in
    D. break into
  3. She ______ a rash after trying the new skincare product.
    A. broke out
    B. broke out of
    C. broke out in
    D. broke out into
  4. Everyone ______ laughter when they heard the joke.
    A. broke out
    B. broke out of
    C. broke out in
    D. broke out into
  5. He wants to ______ his comfort zone and try something new.
    A. break out
    B. break out of
    C. break out in
    D. breakout
  6. Several conflicts have ______ in the region recently.
    A. break out
    B. broke out
    C. broken out
    D. breaking out
  7. He ______ a cold sweat when he realized he had lost his passport.
    A. broke out of
    B. broke out in
    C. broke out into
    D. broke out from
  8. The young actress became the ______ star of the film.
    A. break out
    B. broke out
    C. breakout
    D. broken out
  9. Violence suddenly ______ during the protest.
    A. broke out
    B. broke out of
    C. broke out in
    D. breakout
  10. The children suddenly ______ song on their way home.
    A. broke out of
    B. broke out in
    C. broke out into
    D. broke out from

Đáp án:

  1. A – broke out
  2. B – break out of
  3. C – broke out in
  4. D – broke out into
  5. B – break out of
  6. C – broken out
  7. B – broke out in
  8. C – breakout
  9. A – broke out
  10. C – broke out into

Trên đây là toàn bộ những kiến thức quan trọng xoay quanh cụm động từ Break out. Hy vọng bài viết chi tiết này của Langmaster sẽ là nguồn tài liệu học tiếng Anh hữu ích, giúp các bạn nắm được ý nghĩa và cách dùng Break out là gì nhé!

Học tiếng Anh hiệu quả không nằm ở việc bạn ghi nhớ được bao nhiêu từ vựng hay công thức ngữ pháp, mà ở khả năng sử dụng chúng đúng lúc trong một cuộc hội thoại thực tế. Khi có phương pháp phù hợp và được luyện tập trong môi trường giao tiếp thường xuyên, bạn sẽ từng bước rút ngắn thời gian suy nghĩ, cải thiện phản xạ và diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh chủ động hơn.

Đó cũng là định hướng được Langmaster chú trọng trong chương trình đào tạo tiếng Anh giao tiếp. Với hơn 16 năm kinh nghiệm cùng hàng trăm nghìn học viên trên toàn cầu, Langmaster thiết kế lộ trình dựa trên năng lực hiện tại và mục tiêu của từng người học, kết hợp củng cố nền tảng với thực hành để kiến thức có thể được ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày.

Bạn chưa biết nên bắt đầu từ đâu hoặc lộ trình nào phù hợp với mình? Hãy đăng ký để được đánh giá trình độ và tư vấn lộ trình học tiếng Anh giao tiếp theo mục tiêu cá nhân.

Để thuận tiện cho nhiều nhu cầu học tập khác nhau, Langmaster hiện triển khai cả ONLINEOFFLINE. Nếu lựa chọn học trực tiếp tại Hà Nội, học viên có thể tham khảo 3 cơ sở:

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác