AS LONG AS LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG CƠ BẢN CỦA AS LONG AS

Mục lục [Ẩn]

  • 1. As long as là gì?
  • 2. Các cách sử dụng As long as phổ biến
    • 2.1 As long as mang ý nghĩa so sánh “dài bằng…”
    • 2.2 As long as mang nghĩa “trong khoảng thời gian”
    • 2.3 As long as mang nghĩa “Miễn là…”
    • 2.4 As long as diễn tả độ lâu dài của hành động trong một khoảng thời gian
  • 3. Phân biệt As long as và một số cấu trúc liên quan
    • 3.1 As long as và Provided that
    • 3.2 As long as và As far as
    • 3.3 As long as và As much as
    • 3.4 As long as và As good as
    • 3.5 As long as và As well as
    • 3.6 As long as và As early as
  • 4. Bài tập áp dụng cấu trúc As long as
    • 4.1 Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống trong mỗi câu sau:
    • 4.2 Viết lại các câu sau có sử dụng cấu trúc As long as:

As long as là cấu trúc xuất hiện rất nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết tiếng Anh. Tuy nhiên, ngoài ý nghĩa phổ biến là “dài bằng…” trong cấu trúc so sánh, As long as còn có cách dùng rất quan trọng khác. Cùng tìm hiểu As long as là gì và tất tần tật các cách dùng khác nhau của cấu trúc này qua bài viết sau đây nhé!

1. As long as là gì?

As long as thuộc nhóm liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions) được sử dụng để bắt đầu mệnh đề phụ thuộc, có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính. As long as gắn kết mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính trong câu. 

As long as trong trường hợp này được hiểu với nghĩa “Miễn là”.

Ví dụ:

  • You can have a dog as long as you promise to take care of it. (Cậu có thể nuôi con chó miễn là cậu hứa sẽ chăm sóc cho nó.)
  • As long as Anna admits her fault, we would forgive her. (Miễn là Anna nhận lỗi, chúng tôi sẽ tha thứ cho cô ấy.)

Xem thêm: SIÊU HOT! TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ A - Z

2. Các cách sử dụng As long as phổ biến

As long as sẽ mang ý nghĩa khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách dùng As long as phổ biến: 

2.1 As long as mang ý nghĩa so sánh “dài bằng…”

As long as mang nghĩa là “dài bằng…” nếu xem “long” là một tính từ trong tiếng Anh với nghĩa là “dài”. As long as lúc này được đặt trong cấu trúc so sánh bằng “as…as”.

Ví dụ:

  • My hair is as long as yours. (Tóc tôi dài bằng tóc bạn.)
  • This ruler is as long as my book. (Cái thước kẻ này dài đúng bằng quyển sách của tớ.)

2.2 As long as mang nghĩa “trong khoảng thời gian”

Trong một số trường hợp, cấu trúc As long as còn được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa về mặt thời gian.

Ví dụ:

Lara will never forgive you as long as she lives. (Lara sẽ chẳng bao giờ tha thứ cho cậu chừng nào cô ấy còn sống.)

2.3 As long as mang nghĩa “Miễn là…”

Như đã nói ở trên, một trong những ý nghĩa phổ biến của cấu trúc As long as cần phải đề cập chính là “miễn là”. 

Ví dụ:

You can use my car as long as you use it carefully. (Cậu có thể dùng xe của tớ miễn là cậu giữ gìn nó cẩn thận.)

2.4 As long as diễn tả độ lâu dài của hành động trong một khoảng thời gian

Cấu trúc As long as còn được sử dụng trong những câu nói diễn tả về một hành động kéo dài trong bao lâu. 

Ví dụ:

  • A football match can last as long as 90 minutes. (Một trận bóng đá có thể kéo dài 90 phút.)
  • This campaign will last as long as three months. (Chiến dịch này sẽ kéo dài ba tháng.)

Xem thêm: CEFR LÀ GÌ? TẤT CẢ NHỮNG THÔNG TIN BẠN CẦN BIẾT

3. Phân biệt As long as và một số cấu trúc liên quan

3.1 As long as và Provided that

As long as và Provided (that) đều là liên từ và là hai từ đồng nghĩa, diễn tả điều kiện và kết quả tương tự như mệnh đề “If”.

Ví dụ: I will text you as long as I have time. = I will text you provided I have time. (Tôi sẽ nhắn cho cậu nếu có thời gian.)

Sự khác nhau: Provided (that) thường được sử dụng chủ yếu trong văn viết và mang tính trang trọng hơn As long as. Khi sử dụng trong văn nói, Provided sẽ không thêm “that”. 

Ví dụ: They may do whatever they like provided that it is within the law. (Họ có thể làm bất cứ điều gì họ thích miễn là hợp pháp.)

3.2 As long as và As far as

As far as trong cấu trúc so sánh mang nghĩa “xa bằng…”

Ví dụ: 

The distance from Tom’s house to the cinema as far as from Jimmy’s house to school. (Quãng đường từ nhà Tom đến rạp phim xa như quãng đường từ nhà Jimmy đến trường.)

Ngoài ra, As far as đứng đầu một mệnh đề còn mang nghĩa “Theo như…/Dựa theo…”

Ví dụ:

  • As far as the weather forecast last night, it will be rainy today. (Theo như dự báo thời tiết tối qua thì trời hôm nay sẽ mưa.)
  • As far as I know, Jenny is the most intelligent girl in the class. (Theo như tớ biết, Jenny là cô gái thông minh nhất lớp.)

3.3 As long as và As much as

As much as xuất hiện trong cấu trúc so sánh về số lượng, với ý nghĩa “nhiều như là…”

Ví dụ: 

  • Sophie has knowledge as much as Hana. ( Sophie có nhiều kiến thức như Hana vậy.) 
  • Tom complains as much as his wife. (Tom phàn nàn nhiều như vợ anh ta.)

3.4 As long as và As good as

As good as trong cấu trúc so sánh bằng mang nghĩa “Tốt như…, tốt bằng…”

Ví dụ: Remember to try those two dishes. The sushi is as good as the fish. (Nhớ thử hai món kia nhé. Sushi ăn ngon như món cá vậy.)

Ngoài ra, As good as còn có một ý nghĩa khác là Almost (Hầu như). 

Ví dụ: The decoration is as good as finished - I just need to finish off the painting. (Phần trang trí gần hoàn thiện rồi. Tôi chỉ cần sơn xong thôi.)

3.5 As long as và As well as

As well as = in addition; and also: Thêm vào đó, cũng như

Ví dụ: We have a responsibility to our community as well as to our families. (Chúng ta có trách nhiệm với cộng đồng và cả gia đình.)

3.6 As long as và As early as

As early as mang nghĩa là “ngay từ/sớm nhất”. Ví dụ:

  • The teacher will announce the exam result as early as next week. (Giáo viên sẽ thông báo kết quả bài thi sớm nhất vào tuần sau.)
  • As early as the first time I came to Vietnam, I was surprised by the beauty of this country. (Ngay từ lần đầu đến Việt Nam, tôi đã rất ngạc nhiên về vẻ đẹp của đất nước này rồi.)

Note: Bài viết có sự tham khảo thông tin từ LanGeek và Cambridge Dictionary.

Xem thêm: MẤT GỐC TIẾNG ANH NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU

4. Bài tập áp dụng cấu trúc As long as

4.1 Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống trong mỗi câu sau:

  1. You can borrow my ruler ___________ you promise to use it carefully.
  2. unless
  3. as long as
  4. as well as
  5. as good as
  6. I'm playing volleyball tomorrow _______  that it doesn’t rain.
  7. unless
  8. as well as
  9. as long as
  10. provided
  11. I'm going to my grandpa's house tomorrow _______ the weather is sunny.
  12. unless
  13. as long as
  14. as far as
  15. as well as
  16. I don't mind if you come home late _____ you come in silence.
  17. unless
  18. as far as
  19. as well as
  20. as long as
  21. I'm going right now ____ you want me to stay.
  22. unless
  23. provided that
  24. as well as
  25. as far as 

Đáp án:

  1. B
  2. D
  3. B
  4. D
  5. A

4.2 Viết lại các câu sau có sử dụng cấu trúc As long as:

  1. Suzy sẽ đạt được kết quả cao miễn là cô ấy chăm chỉ.
  2. Bạn có thể mua được chiếc xe rẻ nhất miễn là bạn liên lạc với chúng tôi sớm. 
  3. Jim có thể nhanh khỏi bệnh miễn là anh ấy ăn uống đầy đủ.
  4. John sẽ lái xe về nhà an toàn miễn là anh ta không uống rượu. 
  5. Tôi sẽ cho cậu mượn điện thoại của tôi miễn là cậu trả lại nó cho tôi vào tối nay.
  6. Anh ta có thể ở lại miễn là anh ta nấu ăn hằng ngày. 
  7. Bố của Jack sẽ mua cho cậu ấy một con robot mới miễn là cậu ấy ngoan ngoãn.
  8. Bạn có thể chơi game nửa tiếng miễn là bạn hoàn thành bài tập về nhà.
  9. Sandy có thể nuôi mèo miễn là cô ấy tắm cho nó thường xuyên.
  10. Loren có thể đi gặp bạn miễn là cô ấy không về nhà quá trễ. 

Đáp án

  1. Suzy will achieve high results as long as she works hard.
  2. You can buy the cheapest car as long as you contact us early.
  3. Jim can recover quickly from illness as long as he eats well.
  4. John will drive home safely as long as he doesn't drink alcohol.
  5. I will lend you my phone as long as you return it to me tonight.
  6. He can stay as long as he cooks every day.
  7. Jack's dad will buy him a new robot as long as he behaves well.
  8. You can play games for half an hour as long as you finish your homework.
  9. Sandy can have a cat as long as she bathes it regularly.
  10. Loren can go see her friends as long as she doesn't come home too late.

Trên đây là toàn bộ những kiến thức quan trọng liên quan đến As long as. Hy vọng bài viết của Langmaster đã giúp bạn đọc nắm được khái niệm As long as là gì, cách dùng cũng như phân biệt As long as với các cụm từ, cấu trúc liên quan khác. 

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác