TỔNG HỢP TẤT CẢ CÁC CẤU TRÚC CÂU TRONG TIẾNG ANH QUAN TRỌNG NHẤT

Mục lục [Ẩn]

  • I. Các thành phần trong một cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh
    • 1. Subject (Chủ ngữ) – S
    • 2. Verb (Động từ) – V
    • 3. Object (Tân ngữ) – O
    • 4. Complement (Bổ ngữ) – C
    • 5. Adverbial (Trạng ngữ) – Adv 
    • 6. Conjunction (Liên từ) – Conj
  • II. Các cấu trúc câu trong tiếng Anh quan trọng nhất
    • 1. Cấu trúc câu nghi vấn 
    • 2. Cấu trúc câu khẳng định
    • 3. Cấu trúc câu phủ định 
    • 4. Cấu trúc câu cảm thán 
    • 5. Cấu trúc câu chẻ 
    • 6. Cấu trúc câu phức trong tiếng Anh
    • 7. Cấu trúc câu giả định 
    • 8. Cấu trúc câu ghép trong tiếng Anh 
    • 9. Cấu trúc câu gợi ý 
    • 10. Cấu trúc câu mệnh lệnh (câu cầu khiến)
  • II. Các cấu trúc viết lại câu tiếng Anh hay dùng nhất
    • 1. S + V + too + adj/adv + (for sb) + to do sth
    • 2. S + V + so + adj/adv + that + S + V
    • 3. It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V
    • 4. S + V + not only + adj/adv + but also + adj/adv
    • 5. Either + S + V + or + S + V
    • 6. Neither + S + nor + S + V
    • 7. Both + S + and + S + V
    • 8. S + V + because + S + V
    • 9. S + V + as + adj/adv + as + S + V
    • 10. S + be/get + used/accustomed to + N/V-ing
    • 11. S + used to + do sth
    • 12. S + be/get + tired of + N/V-ing
    • 13. S + be + worth + V-ing
    • 14. S + be/get + excited about + N/V-ing
    • 15. S + be/get + interested in + N/V-ing
    • 16. S + be angry at + N/V-ing
    • 17. S + be good at/ bad at + N/ V-ing
    • 18. S + be keen on/ to be fond of + N/V-ing
    • 19. S + waste + time/ money + V-ing
    • 20. S + spend + amount of time/money + V-ing
    • 21. S + give up + V-ing/N
    • 22. S + would like/wish/want + to do sth
    • 23. It + is + adj + (for sb) + to do sth
    • 24. This/It is the first time + sb + have/has + V(pp)
    • 25. It’s time + sb + did sth
    • 26. S + invite + someone + to + V
    • 27. S + adj + enough + to do sth
    • 28. S + take care of + sb/sth
    • 29. S + can't + bear/help/stand/resist + N/V-ing
    • 30. S + have no idea of + sth
  • Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh là một phần rất quan trọng và là nền tảng để bạn có thể thành thạo các kỹ năng khác. Trong đó, việc nắm vững các cấu trúc câu là một phần không thể thiếu khi học ngữ pháp. Vậy hôm nay, cùng Langmaster hệ thống và ôn tập lại tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh quan trọng nhất thông qua bài viết dưới đây nhé. Cùng bắt đầu ngay nào!

I. Các thành phần trong một cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh

null

1. Subject (Chủ ngữ) – S

Chủ ngữ là người hoặc vật mà câu đang nói đến. Chủ ngữ thường là một danh từ hoặc đại từ. 

Ví dụ: "She" (Cô ấy), "The cat" (Con mèo).

2. Verb (Động từ) – V

Động từ thể hiện hành động hoặc tình trạng của chủ ngữ. 

Ví dụ: "is" (là), "eat" (ăn), "run" (chạy).

3. Object (Tân ngữ) – O

Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động từ động từ. Tân ngữ thường là một danh từ hoặc đại từ. 

Ví dụ: "the book" (quyển sách), "it" (nó).

4. Complement (Bổ ngữ) – C

Bổ ngữ là một phần của câu dùng để mô tả thêm về chủ ngữ hoặc tân ngữ. Bổ ngữ có thể là tính từ (adjective), danh từ (noun), động từ (verb), hoặc cụm từ (phrase). 

Ví dụ: "happy" (hạnh phúc), "a doctor" (một bác sĩ), "to swim" (bơi).

5. Adverbial (Trạng ngữ) – Adv 

Trạng ngữ là một phần của câu mô tả thêm về thời gian, địa điểm, cách thức, hoặc tần suất của hành động. Trạng ngữ có thể là một từ đơn hoặc một cụm từ. 

Ví dụ: "quickly" (nhanh chóng), "in the park" (ở công viên), "yesterday" (hôm qua).

6. Conjunction (Liên từ) – Conj

Liên từ dùng để kết nối các thành phần của câu hoặc câu với câu khác. 

Ví dụ: "and" (và), "but" (nhưng), "because" (bởi vì).

II. Các cấu trúc câu trong tiếng Anh quan trọng nhất

null

1. Cấu trúc câu nghi vấn 

Cấu trúc câu nghi vấn hay câu hỏi trong tiếng Anh (Interrogative sentences) thường bắt đầu bằng một từ nghi vấn (question word) hoặc bằng động từ "to be", trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu như "can" "will" "should" và thường có thể được sử dụng để thu thập thông tin hoặc yêu cầu một câu trả lời. Dưới đây là một số loại câu hỏi thông dụng:

  • Câu hỏi với từ để hỏi:

  • Who (Ai): Who is he? (Anh ấy là ai?)
  • What (Gì): What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • When (Khi nào): When did they arrive? (Họ đến khi nào thế?)
  • Where (Đâu): Where are you going? (Bạn đi đâu thế?)
  • Why (Tại sao): Why did she cry? (Tại sao cô ấy khóc?)
  • How (Như thế nào): How did you learn English? (Bạn học tiếng Anh như thế nào?)

  • Câu hỏi Yes/No:

  • Is she coming? (Cô ấy đang tới phải không?)
  • Do you like pizza? (Bạn thích pizza phải không?)
  • Câu hỏi đuôi:
  • You like coffee, don't you? (Bạn thích cà phê, phải không?)
  • He's coming to the party, isn't he? (Anh ấy sẽ tới buổi tiệc, phải không?)
  • Câu hỏi với động từ khuyết thiếu:
  • Can you swim? (Bạn có thể bơi không?)
  • Should I call her? (Tôi nên gọi cho cô ấy không?)
  • Câu hỏi mệnh đề:
  • She asked me where he lives. (Cô ấy hỏi tôi anh ấy sống ở đâu.)
  • I wonder if they can help us. (Tôi tự hỏi liệu họ có thể giúp chúng tôi không.)

⇒ XEM THÊM: CÂU NGHI VẤN TRONG TIẾNG ANH: 4 CẤU TRÚC BẠN KHÔNG THỂ BỎ QUA 

2. Cấu trúc câu khẳng định

Cấu trúc: S + V + O.

Cách dùng: Cấu trúc câu khẳng định thường được sử dụng để diễn đạt một sự kiện, tình trạng hoặc ý kiến một cách chắc chắn và không đặt vấn đề. 

Ví dụ: 

  • She is a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.)
  • They live in New York. (Họ sống ở New York.)
  • They are going to the beach tomorrow. (Họ sẽ đi biển ngày mai.)
  • Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ Celsius.)

⇒ XEM THÊM: CÁCH DÙNG CÂU KHẲNG ĐỊNH TRONG TIẾNG ANH DỄ DÀNG NHẤT! 

3. Cấu trúc câu phủ định 

Cấu trúc: S + trợ động từ dạng phủ định + V + O.

Cách dùng: Cấu trúc câu phủ định thường được sử dụng để diễn đạt sự phủ định hoặc phản đối một sự kiện, tình trạng hoặc ý kiến.

Ví dụ: 

  • She is not a doctor. (Cô ấy không phải là một bác sĩ.)
  • They do not live in New York. (Họ không sống ở New York.)
  • He can't play the guitar very well. (Anh ấy không thể chơi đàn guitar rất giỏi.)

⇒ XEM THÊM: CÁCH DÙNG CÂU PHỦ ĐỊNH TRONG TIẾNG ANH AI CŨNG CẦN BIẾT! 

4. Cấu trúc câu cảm thán 

Câu cảm thán (Exclamation sentence) thường được sử dụng để diễn đạt cảm xúc, ngạc nhiên, phấn khích hoặc sự quan tâm. Dưới đây là một số cấu trúc câu cảm câu cảm thán: 

  • Câu cảm với "What": What a beautiful sunset! (Cảm với bình minh đẹp quá!)
  • Câu cảm thán với "How": How amazing it is to see the Northern Lights! (Thật tuyệt vời khi được nhìn thấy Ánh sáng Bắc cực!)
  • Câu cảm thán với "Wow": Wow, that's incredible! (Ồ, thật khó tin!)
  • Câu cảm thán với "Oh": Oh, I can't believe it! (Ôi, tôi không thể tin!)
  • Câu cảm thán với "Alas": Alas, we missed the last bus. (Ôi không, chúng ta đã bỏ lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.)

⇒ XEM THÊM: CÁC CẤU TRÚC CÂU CẢM THÁN THÔNG DỤNG NHẤT VỚI WHAT, HOW, SO, SUCH 

5. Cấu trúc câu chẻ 

Câu chẻ (Cleft sentences) là một cấu trúc câu phức trong tiếng Anh được sử dụng để tạo sự nổi bật hoặc làm rõ một phần cụ thể của câu. Cấu trúc chẻ thường bắt đầu bằng một thành phần chủ đề (the focus) và sau đó là một phần phụ (the relative clause) mô tả hoặc bổ sung thông tin về phần chủ đề đó. Dưới đây là một số cấu trúc câu chẻ:

  • It is/was + "the focus" + who/that + "the relative clause":

Ví dụ:

  • It was Mary who found the lost wallet. (Là Mary đã tìm thấy chiếc ví bị mất.)
  • It is the new restaurant that we want to try. (Đó là nhà hàng mới mà chúng tôi muốn thử.)

  • It is/was + "the focus" + where/when + "the relative clause":

Ví dụ:

  • It is in the garden where I found the keys. (Là trong vườn mà tôi tìm thấy chìa khóa.)
  • It was on Sunday when they announced the winners. (Là vào Chủ Nhật mà họ công bố người chiến thắng.)

It is/was + "the focus" + what + "the relative clause":

Ví dụ:

  • It is your dedication to your work that I admire. (Là sự tận tụy của bạn đối với công việc mà tôi ngưỡng mộ.)
  • It was what she said that made him angry. (Là những gì cô ấy nói đã làm anh ấy tức giận.)

⇒ XEM THÊM: CÂU CHẺ TRONG TIẾNG ANH: ĐỊNH NGHĨA, CÁCH DÙNG, BÀI TẬP 

6. Cấu trúc câu phức trong tiếng Anh

Câu phức (Complex sentences) trong tiếng Anh bao gồm ít nhất hai mệnh đề, một mệnh đề chính (main clause) và một hoặc nhiều mệnh đề phụ (subordinate clauses). Một mệnh đề chính có thể đứng một mình mà vẫn cung cấp ý chính của câu, trong khi mệnh đề phụ cung cấp thông tin bổ sung hoặc tạo mối quan hệ với mệnh đề chính. Dưới đây là một số cấu trúc câu phức phổ biến:

  • Mệnh đề phụ loại 1 - Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Mệnh đề phụ quan hệ cung cấp thông tin về danh từ trong mệnh đề chính. Chúng thường bắt đầu bằng các từ quan hệ như "who," "which," "whose," "whom," hoặc "that."

Ví dụ: I know the person who won the race. (Tôi biết người đã chiến thắng cuộc đua.)

    • Mệnh đề phụ loại 2 - Mệnh đề điều kiện (Adverbial Clauses of Condition): Mệnh đề điều kiện được sử dụng để diễn đạt điều kiện hoặc nguyên nhân kết quả. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như "if," "unless," "in case," hoặc "although."

    Ví dụ: If it rains, we'll stay home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

    • Mệnh đề phụ loại 3 - Mệnh đề mục đích (Adverbial Clauses of Purpose): Mệnh đề mục đích mô tả mục tiêu hoặc mục đích của một hành động. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như "so that," "in order that," "to," hoặc "in case."

    Ví dụ: I study hard so that I can pass the exam. (Tôi học chăm chỉ để có thể đậy kỳ thi.)

    • Mệnh đề phụ loại 4 - Mệnh đề thời gian (Adverbial Clauses of Time): Mệnh đề thời gian cung cấp thông tin về thời gian diễn ra của mệnh đề chính. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như "when," "while," "before," "after," hoặc "as soon as."

    Ví dụ: I'll call you when I get home. (Tôi sẽ gọi bạn khi tôi về nhà.)

    • Mệnh đề phụ loại 5 - Mệnh đề địa điểm (Adverbial Clauses of Place): Mệnh đề địa điểm mô tả nơi diễn ra một sự kiện trong mệnh đề chính. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như "where," "wherever," hoặc "anywhere."

    Ví dụ: He left his keys where he found them. (Anh ấy để quên chìa khóa ở nơi anh ấy tìm thấy chúng.) 

    ⇒ XEM THÊM: CHI TIẾT NHẤT! CƠ BẢN VỀ CÂU PHỨC TRONG TIẾNG ANH 

    7. Cấu trúc câu giả định 

    Các cấu trúc câu giả định (Subjunctive sentences) trong tiếng Anh giúp diễn đạt điều kiện không thực tế hoặc tưởng tượng. Dưới đây là một số cấu trúc câu giả định thông dụng:

    S1 + V1 + that + S2 + V2 + O:

    Ví dụ:

    • If I had more money, I would buy a new car. (Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua chiếc xe mới.)
    • She wishes that she could speak French fluently. (Cô ấy ước mình có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.)

    It + be + Adj + that + S + V:

    Ví dụ:

    • It is essential that he be present at the meeting. (Quan trọng là anh ấy có mặt tại cuộc họp.)
    • It's important that she arrive on time. (Quan trọng là cô ấy đến đúng giờ.)

    S1 + would rather (that) + S2 + V-ed/P1:

    Ví dụ:

    • I would rather you didn't smoke in the house. (Tôi muốn bạn không hút thuốc trong nhà.)
    • She would rather he stayed with her. (Cô ấy muốn anh ấy ở lại với cô ấy.)

    S1 + would rather (that) + S2 + had + V-ed/P2:

    Ví dụ:

    • I would rather you had not told her about the surprise party. (Tôi muốn bạn không nên nói cho cô ấy về bữa tiệc bất ngờ.)
    • She would rather he had finished his homework before going out. (Cô ấy muốn anh ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ra ngoài.)

    ⇒ XEM THÊM: CẤU TRÚC IT IS VÀ CÁC DẠNG CÂU GIẢ ĐỊNH THƯỜNG GẶP 

    8. Cấu trúc câu ghép trong tiếng Anh 

    Cấu trúc câu ghép (Compound sentences) là việc kết hợp hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Câu ghép giúp thể hiện sự kết nối, tương quan hoặc đối lập giữa các ý trong câu. Dưới đây là một số cấu trúc câu ghép thông dụng:

    • Câu ghép bằng cách sử dụng "and" (và): Dùng để kết hợp các mệnh đề cùng loại, thường đồng thời, liên tiếp, hoặc để thêm thông tin.

    Ví dụ: I like coffee, and he likes tea. (Tôi thích cà phê, và anh ấy thích trà.)

    • Câu ghép bằng cách sử dụng "but" (nhưng): Dùng để thể hiện sự đối lập hoặc phân biệt giữa hai ý trong câu.

    Ví dụ: The weather is hot, but we are going to the beach. (Thời tiết nóng, nhưng chúng tôi đang đi biển.)

    • Câu ghép bằng cách sử dụng "or" (hoặc): Dùng để đưa ra lựa chọn hoặc các tùy chọn khác nhau.

    Ví dụ: You can have pizza or you can have pasta for dinner. (Bạn có thể chọn pizza hoặc mì cho bữa tối.)

    • Câu ghép bằng cách sử dụng "so" (vì thế) hoặc "for" (bởi vì): Dùng để giải thích lý do hoặc kết quả của một hành động trong mệnh đề trước đó.

    Ví dụ:

    • She was tired, so she went to bed early. (Cô ấy mệt, vì thế cô ấy đi ngủ sớm.)
    • He studied hard, for he wanted to pass the exam. (Anh ấy học chăm chỉ, bởi vì anh ấy muốn đỗ kỳ thi.)

    • Câu ghép bằng cách sử dụng "yet" (nhưng mà): Dùng để thể hiện một ý đối lập hoặc phản đối với ý trước đó.

    Ví dụ: She is busy, yet she always makes time for her family. (Cô ấy bận rộn, nhưng cô ấy luôn dành thời gian cho gia đình.)

    • Câu ghép bằng cách sử dụng "while" (trong khi), "when" (khi), "as" (khi): Dùng để kết nối hai hành động đang xảy ra cùng một lúc hoặc theo một trình tự nhất định.

    Ví dụ:

    • While I was reading, he was watching TV. (Trong khi tôi đang đọc, anh ấy đang xem TV.)
    • When you arrive, please call me. (Khi bạn đến, làm ơn gọi điện thoại cho tôi.)

    ⇒ XEM THÊM: CÂU GHÉP TRONG TIẾNG ANH VÀ MỌI ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT! 

    9. Cấu trúc câu gợi ý 

    Cấu trúc câu đưa ra lời gợi ý (Suggestions) trong tiếng Anh thường được sử dụng khi bạn muốn đề xuất một ý kiến, lời khuyên, hoặc gợi ý cho người khác. Dưới đây là một số cấu trúc câu thông dụng để đưa ra lời gợi ý:

    • Câu đề xuất với "I suggest that" (Tôi đề nghị rằng):

    Ví dụ: I suggest that you take a break and relax. (Tôi đề nghị bạn nên nghỉ ngơi và thư giãn.)

    • Câu đề xuất với "I recommend that" (Tôi khuyên rằng):

    Ví dụ: I recommend that you try the new restaurant in town. (Tôi khuyên bạn nên thử nhà hàng mới ở thành phố.)

    • Câu đề xuất với "Why don't" (Tại sao không):

    Ví dụ: Why don't you join us for dinner tonight? (Tại sao bạn không tham gia bữa tối cùng chúng tôi tối nay?)

    • Câu đề xuất với "It might be a good idea to" (Có thể là một ý tưởng tốt nếu):

    Ví dụ: It might be a good idea to discuss this with your supervisor. (Có thể là một ý tưởng tốt nếu bạn thảo luận về điều này với người giám sát của bạn.)

    • Câu đề xuất với "How about" (Còn về việc):

    Ví dụ: How about going for a walk in the park? (Còn về việc đi dạo trong công viên thì sao?)

    ⇒ XEM THÊM: CẤU TRÚC ĐƯA RA LỜI GỢI Ý 

    10. Cấu trúc câu mệnh lệnh (câu cầu khiến)

    Cấu trúc câu mệnh lệnh hay còn gọi là câu cầu khiến (Imperative sentences) được sử dụng để ra lệnh, yêu cầu, khuyến nghị, hoặc đưa hướng dẫn cho người khác. Câu mệnh lệnh thường không bao gồm chủ ngữ và có dạng gần như ngắn gọn và trực tiếp. Dưới đây là một số cấu trúc câu mệnh lệnh thông dụng:

    • Mệnh lệnh đơn giản: Đưa ra mệnh lệnh trực tiếp.

    Ví dụ: Close the door. (Đóng cửa.)

    • Mệnh lệnh sử dụng "Let": Dùng để đề nghị hoặc gợi ý một hành động chung cho một nhóm người.

    Ví dụ: Let's go to the park. (Chúng ta hãy đi công viên.)

    • Mệnh lệnh cùng "Please": Thêm "please" để làm cho lệnh trở nên lịch sự hơn.

    Ví dụ: Please be quiet during the meeting. (Làm ơn hãy im lặng trong cuộc họp.)

    • Mệnh lệnh phủ định (Negative Imperative): Sử dụng "don't" để đưa ra một lệnh phủ định.

    Ví dụ: Don't touch that! (Đừng chạm vào cái đó!)

    • Mệnh lệnh cùng "Could you": Sử dụng "could you" để đề nghị lịch sự khi bạn cần yêu cầu một việc gì đó.

    Ví dụ: Could you help me with my bags? (Bạn có thể giúp tôi với túi của tôi không?)

    ⇒ XEM THÊM: 5 PHÚT THÀNH THẠO NGAY CÂU MỆNH LỆNH TRONG TIẾNG ANH 

    II. Các cấu trúc viết lại câu tiếng Anh hay dùng nhất

    Các cấu trúc viết lại câu trong tiếng Anh thông dụng nhất được tổng hợp dưới đây sẽ rất hữu ích cho dạng bài này. Cùng tìm hiểu nhé!

    null

    1. S + V + too + adj/adv + (for sb) + to do sth

    Ý nghĩa: Quá…để làm gì…

    Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt rằng một người hoặc một vật không thể thực hiện một hành động nào đó vì họ không đủ điều kiện hoặc kỹ năng. 

    Ví dụ: 

    • She is too young to drive. (Cô ấy còn quá trẻ để lái xe.)
    • He is too short to reach the top shelf. (Anh ấy quá thấp để chạm tới giá đỡ trên cùng.)

    ⇒ XEM THÊM: CẤU TRÚC TOO TO: CÁCH DÙNG, CÔNG THỨC VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN 

    2. S + V + so + adj/adv + that + S + V

    Ý nghĩa: Quá…đến nỗi mà…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt một điều kiện hoặc tình huống đặc biệt dẫn đến một kết quả cụ thể hoặc một sự thay đổi đáng kể. 

    Ví dụ:

    • She sang so beautifully that everyone in the audience was moved to tears. (Cô ấy hát đẹp đến mức mọi người trong khán giả đều bật khóc.)
    • He runs so quickly that no one can catch up with him. (Anh ấy chạy nhanh đến mức không ai có thể đuổi kịp.)

    ⇒ XEM THÊM: CẤU TRÚC SO THAT SUCH THAT - CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG, VÍ DỤ 

    3. It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V

    Ý nghĩa: Quá…đến nỗi mà…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc điều gì đó đặc biệt hoặc không bình thường, thường đi kèm với sự ngạc nhiên hoặc thán phục. 

    Ví dụ:

    • It was such a hot summer that we spent every day at the beach. (Đó là một mùa hè nóng đến mức chúng tôi đã dành mỗi ngày ở bãi biển.)
    • It's such a small town that everyone knows each other. (Đó là một thị trấn nhỏ đến mức mọi người biết nhau.)

    ⇒ XEM THÊM: ​CÁCH SỬ DỤNG SO VÀ SUCH 

    4. S + V + not only + adj/adv + but also + adj/adv

    Ý nghĩa: Không những…mà còn…

    Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để nêu rõ sự đa dạng hoặc tương phản giữa hai tình trạng hoặc tính chất. 

    Ví dụ:

    • The movie was not only entertaining but also thought-provoking. (Bộ phim không chỉ giải trí mà còn đem lại suy tư.)
    • He is not only talented in music but also skilled in painting. (Anh ấy không chỉ tài năng trong âm nhạc mà còn giỏi vẽ tranh.)

    ⇒ XEM THÊM: BẬT MÍ CÁCH SỬ DỤNG CẤU TRÚC NOT ONLY BUT ALSO CHÍNH XÁC NHẤT 

    5. Either + S + V + or + S + V

    Ý nghĩa: Hoặc…hoặc…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt một lựa chọn hoặc hai sự việc khả thi. 

    Ví dụ:

    • Either you come with us, or you stay here alone. (Hoặc bạn đi cùng chúng tôi, hoặc bạn ở đây một mình.)
    • You can either eat pizza or have a salad for dinner. (Bạn có thể ăn pizza hoặc ăn một bát salad cho bữa tối.)

    ⇒ XEM THÊM: PHÂN BIỆT CẤU TRÚC NEITHER NOR EITHER OR CỰC DỄ DÀNG! 

    6. Neither + S + nor + S + V

    Ý nghĩa: Không…cũng không…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt sự phủ định hoặc thiếu điểm tương tự về hai sự việc hoặc hai đặc điểm.

    Ví dụ:

    • Neither John nor Mary likes broccoli. (John cũng không thích bông cải và Mary cũng không thích.)
    • I neither have the time nor the energy to go to the gym today. (Tôi không có thời gian và cũng không có năng lượng để đến phòng tập hôm nay.)

    ⇒ XEM THÊM: MẸO PHÂN BIỆT CẤU TRÚC “NEITHER...NOR…” VÀ “EITHER...OR…” TRONG TIẾNG ANH 

    7. Both + S + and + S + V

    Ý nghĩa: Cả…và…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để kết hợp hoặc nhấn mạnh sự tương tự hoặc tương phản giữa hai sự việc hoặc hai đặc điểm.

    Ví dụ:

    • Both John and Mary are coming to the party. (Cả John và Mary đều đến bữa tiệc.)
    • Both the book and the movie are great. (Cả cuốn sách và bộ phim đều tuyệt vời.)

    ⇒ XEM THÊM: CẤU TRÚC BOTH AND TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT 

    8. S + V + because + S + V

    Ý nghĩa: …bởi vì…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do cho một hành động hoặc tình huống nào đó. Câu này thường gồm hai phần: phần đầu (S + V) diễn đạt hành động hoặc tình huống chính, và phần sau (because + S + V) diễn đạt lý do hay nguyên nhân của hành động hoặc tình huống đó. 

    Ví dụ:

    • She cried because she was sad. (Cô ấy khóc vì cô ấy buồn.)
    • He is late because his car broke down. (Anh ấy muộn vì xe của anh ấy hỏng.)

    ⇒ XEM THÊM: CẤU TRÚC BECAUSE - CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG BECAUSE, BECAUSE OF 

    9. S + V + as + adj/adv + as + S + V

    Ý nghĩa: …bằng…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được gọi là cấu trúc so sánh bằng, sử dụng để so sánh mức độ của một tính chất hoặc hành động giữa hai thực thể hoặc sự việc. 

    Ví dụ:

    • She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai cô ấy.)
    • He runs as fast as a cheetah. (Anh ấy chạy nhanh như một con báo.)

    ⇒ XEM THÊM: TRỌN BỘ SO SÁNH BẰNG TRONG TIẾNG ANH - CẤU TRÚC, BÀI TẬP & ĐÁP ÁN 

    10. S + be/get + used/accustomed to + N/V-ing

    Ý nghĩa: Đã quen với…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt việc ai đó đã dần quen hoặc có thói quen nào đó. 

    Ví dụ:

    • She gets used to waking up early. (Cô ấy đã quen dậy sớm.)
    • She is accustomed to the noise in the city. (Cô ấy đã quen với tiếng ồn ở thành phố.)

    ⇒ XEM THÊM: MỌI ĐIỀU VỀ CẤU TRÚC USED TO AI HỌC TIẾNG ANH CŨNG CẦN BIẾT 

    11. S + used to + do sth

    Ý nghĩa: Đã từng…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt về một thói quen, hành động, hoặc tình trạng đã tồn tại trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn tồn tại hoặc không còn thực hiện nữa. 

    Ví dụ:

    • She used to smoke, but she quit last year. (Cô ấy trước đây thường hút thuốc, nhưng cô ấy bỏ thuốc vào năm ngoái.)
    • I used to live in New York when I was a child. (Tôi đã từng sống ở New York khi còn nhỏ.)

    12. S + be/get + tired of + N/V-ing

    Ý nghĩa: Mệt mỏi vì…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt sự chán nản hoặc mệt mỏi về một hoạt động, tình huống hoặc người nào đó. 

    Ví dụ:

    • She is tired of working long hours. (Cô ấy mệt mỏi vì làm việc nhiều giờ.)
    • He got tired of the same routine every day. (Anh ấy đã chán nản với cùng một lịch trình hàng ngày.)

    13. S + be + worth + V-ing

    Ý nghĩa: …đáng để…

    Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt sự giá trị hoặc lợi ích của việc thực hiện một hành động nào đó. 

    Ví dụ:

    • This movie is worth watching. (Bộ phim này đáng xem.)
    • The new software is worth downloading. (Phần mềm mới này đáng tải về.)

    14. S + be/get + excited about + N/V-ing

    Ý nghĩa: …phấn khích/hứng thú về…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt sự phấn khích hoặc hứng thú của một người về một điều gì đó. 

    Ví dụ:

    • She is excited about her upcoming vacation. (Cô ấy phấn khích về kỳ nghỉ sắp tới.)
    • He gets excited about new technology. (Anh ấy hứng thú với công nghệ mới.)

    XEM THÊM: EXCITED ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ 

    15. S + be/get + interested in + N/V-ing

    Ý nghĩa: Thích/quan tâm tới…

    Cấu trúc: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt sự quan tâm hoặc sự hứng thú của một người về một chủ đề, sự việc, hoạt động hoặc một lĩnh vực nào đó. 

    Ví dụ:

    • She is interested in astronomy and loves to stargaze. (Cô ấy quan tâm đến thiên văn học và thích nhìn sao.)
    • They are interested in learning new languages. (Họ quan tâm đến việc học các ngôn ngữ mới.)

    ⇒ XEM THÊM: ​HỌC NGAY CẤU TRÚC INTERESTED IN TRONG TIẾNG ANH 

    16. S + be angry at + N/V-ing

    Ý nghĩa: …tức giận với…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt sự tức giận hoặc tức tối đối với một người hoặc tình huống cụ thể. 

    Ví dụ:

    • She is angry at her brother for borrowing her car without asking. (Cô ấy tức giận với anh trai vì mượn xe của cô ấy mà không hỏi ý kiến.)
    • He was angry at his friend for betraying his trust. (Anh ấy tức giận với người bạn của mình vì phản bội niềm tin của anh ấy.)

    ⇒ XEM THÊM: ANGRY ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ 

    17. S + be good at/ bad at + N/ V-ing

    Ý nghĩa: …giỏi/không giỏi…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt khả năng hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể hoặc để diễn đạt sự thành thạo hoặc không thành thạo trong việc thực hiện một hành động nào đó. 

    Ví dụ:

    • He is bad at math. (Anh ấy kém về toán học.)
    • They are good at solving puzzles. (Họ giỏi giải các câu đố.)

    ⇒ XEM THÊM: ​​TÌM HIỂU TẤT TẦN TẬT VỀ CẤU TRÚC GOOD AT 

    18. S + be keen on/ to be fond of + N/V-ing

    Ý nghĩa: …yêu thích…

    Cách dùng: Cấu trúc nay thường được sử dụng để diễn đạt sự hứng thú hoặc tình yêu với một chủ đề, sở thích hoặc hoạt động cụ thể.

    Ví dụ:

    • She is keen on playing chess. (Cô ấy rất thích chơi cờ vua.)

    • He is fond of gardening. (Anh ấy yêu thích làm vườn.)

    ⇒ XEM THÊM: ​NẮM RÕ CÁCH DÙNG CẤU TRÚC KEEN ON AI CŨNG CẦN BIẾT! 

    19. S + waste + time/ money + V-ing

    Ý nghĩa: Tốn tiền/thời gian làm gì…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt việc lãng phí thời gian hoặc tiền bạc trong việc thực hiện một hành động nào đó. 

    Ví dụ:

    • He wasted his time watching TV all day. (Anh ấy lãng phí thời gian của mình xem TV cả ngày.)

    • She wasted her money buying unnecessary items. (Cô ấy lãng phí tiền mua các món đồ không cần thiết.)

    ⇒ XEM THÊM: CẤU TRÚC SPEND: CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ CÁC THÀNH NGỮ LIÊN QUAN 

    20. S + spend + amount of time/money + V-ing

    Ý nghĩa: Dành tiền/thời gian làm gì…

    Cách dùng: Cấu trúc thường được sử dụng để diễn đạt việc dành một số thời gian hoặc tiền bạc cụ thể cho một hoạt động hoặc mục tiêu cụ thể nào đó. 

    Ví dụ:

    • She spent two hours reading a novel. (Cô ấy dành hai giờ để đọc một cuốn tiểu thuyết.)

    • He spent a lot of money renovating his house. (Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền để trang trí lại ngôi nhà của mình.)

    ⇒ XEM THÊM: CẤU TRÚC SPEND: CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ CÁC THÀNH NGỮ LIÊN QUAN 

    21. S + give up + V-ing/N

    Ý nghĩa: Từ bỏ làm gì…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt việc từ bỏ hoặc dừng lại với một hành động, thói quen, mục tiêu hoặc ý định cụ thể. 

    Ví dụ:

    • She gave up smoking for her health. (Cô ấy bỏ thuốc lá vì sức khỏe của mình.)

    • They gave up their dream of becoming professional musicians. (Họ từ bỏ ước mơ trở thành nhạc sĩ chuyên nghiệp.)

    ⇒ XEM THÊM: ​TÌM HIỂU VỀ CẤU TRÚC GIVE UP: GIVE UP TO V HAY VING? 

    22. S + would like/wish/want + to do sth

    Ý nghĩa: Muốn/ước mong làm gì…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt mong muốn, ý định hoặc khao khát của người nói về việc thực hiện một hành động cụ thể trong tương lai hoặc trong một tình huống cụ thể. 

    Ví dụ:

    • I would like to travel to Japan next year. (Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản vào năm tới.)

    • She wants to learn how to play the guitar. (Cô ấy muốn học cách chơi đàn guitar.)
    • He wishes to spend more time with his family. (Anh ấy ước mong có thời gian nhiều hơn để ở bên gia đình.)

    XEM THÊM: 

    5 PHÚT HỌC HẾT CÁCH DÙNG CẤU TRÚC WOULD LIKE TRONG TIẾNG ANH 

    CẤU TRÚC WANT - CẤU TRÚC WANT TO, WANT + N, WANT + V-ING 

    23. It + is + adj + (for sb) + to do sth

    Ý nghĩa: Như thế nào đó cho ai đó khi…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt ý định, quyết định hoặc lời khuyên về việc làm một hành động cụ thể. 

    Ví dụ:

    • It is important for students to study regularly. (Quan trọng là học sinh phải học đều đặn.)

    • It is advisable for you to save money for the future. (Tốt nhất bạn nên tiết kiệm tiền cho tương lai.)
    • It is common for tourists to take photos at famous landmarks. (Thường thì du khách sẽ chụp ảnh tại các điểm địa danh nổi tiếng.)

    24. This/It is the first time + sb + have/has + V(pp)

    Ý nghĩa: Đây là lần đầu tiên ai đó làm gì…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó đã xảy ra lần đầu tiên trong quá khứ và người nói có cảm giác mới mẻ hoặc đầy ấn tượng về sự kiện đó. 

    Ví dụ:

    • It's the first time I have visited Paris. (Đây là lần đầu tiên tôi đã thăm Paris.)

    • This is the first time he has tried sushi. (Đây là lần đầu tiên anh ấy đã thử sushi.)

    ⇒ XEM THÊM: CẤU TRÚC THIS IS THE FIRST TIME, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP 

    25. It’s time + sb + did sth

    Ý nghĩa: Đã đến lúc ai đó làm gì…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt rằng thời gian đã đến hoặc đã đến lúc ai đó nên thực hiện một hành động cụ thể. Cấu trúc này thường dùng để khuyến nghị hoặc đề xuất thực hiện một việc gì đó. 

    Ví dụ:

    • It's time you studied for the upcoming exam. (Đã đến lúc bạn nên học cho kỳ thi sắp tới.)

    • It's time she visited her grandparents. (Đã đến lúc cô ấy nên thăm ông bà của mình.)

    ⇒ XEM THÊM: NẮM TRONG TAY KIẾN THỨC VỀ CẤU TRÚC IT’S TIME CHỈ TRONG VÀI PHÚT 

    26. S + invite + someone + to + V

    Ý nghĩa: Mời ai đó làm gì…

    Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn mời ai đó tham gia hoặc thực hiện một hoạt động cụ thể.

    Ví dụ: 

    • She invites me to her birthday party. (Cô ấy mời tôi đến bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.)

    • We invited our friends to join us for dinner. (Chúng tôi đã mời bạn bè tham gia cùng chúng tôi ăn tối.)

    ⇒ XEM THÊM:  ​TÌM HIỂU VỀ CẤU TRÚC CỦA INVITE: INVITE TO V HAY VING 

    27. S + adj + enough + to do sth

    Ý nghĩa: Đủ…để làm gì…

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt rằng một người hoặc vật có đủ điều kiện hoặc khả năng để thực hiện một hành động nào đó.

    Ví dụ: 

    • She is old enough to drive a car. (Cô ấy đủ tuổi để lái xe ô tô.)

    • The room is spacious enough to accommodate a large group. (Phòng đủ rộng để tiếp đón một nhóm lớn.)

    ⇒ XEM THÊM: TOÀN BỘ CẤU TRÚC ENOUGH TRONG TIẾNG ANH BẠN CẦN NẮM, KÈM BÀI TẬP 

    28. S + take care of + sb/sth

    Ý nghĩa: Chăm sóc ai đó/cái gì đó

    Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt việc chăm sóc, quan tâm và bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó. Dưới đây là cách sử dụng cấu trúc này:

    Ví dụ:

    • She takes care of her younger brother while their parents are at work. (Cô ấy chăm sóc em trai mình trong khi bố mẹ họ đang đi làm.)

    • The shelter takes care of stray animals and finds them new homes. (Trung tâm cứu hộ chăm sóc cho các động vật hoang và tìm cho chúng những ngôi nhà mới.)

    29. S + can't + bear/help/stand/resist + N/V-ing

    Ý nghĩa: …không thể chịu đựng nổi/không thể không…

    Cách dùng: Cấu trúc trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt một cảm xúc mạnh mẽ về việc không thể chịu đựng, không kiểm soát hoặc không thể tránh khỏi việc thực hiện một hành động nào đó. 

    Ví dụ: 

    • I can't stand listening to that loud music late at night. (Tôi không thể chịu đựng khi phải nghe nhạc to vào buổi tối muộn.)

    • She can't help laughing when she sees that funny video. (Cô ấy không thể kiểm soát việc cười khi xem video vui đó.)

    ⇒ XEM THÊM: ​CÁCH DÙNG ĐÚNG CỦA CAN’T STAND: CAN’T STAND TO V HAY VING 

    30. S + have no idea of + sth

    Ý nghĩa: …không biết gì về…

    Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt rằng bạn hoặc ai đó hoàn toàn không biết về điều gì đó hoặc không có kiến thức về một vấn đề cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng cấu trúc này:

    Ví dụ:

    • I have no idea of the answer to that question. (Tôi hoàn toàn không biết câu trả lời cho câu hỏi đó.)

    • She had no idea of the surprise party we were planning. (Cô ấy hoàn toàn không có kiến thức về buổi tiệc bất ngờ mà chúng tôi đang lên kế hoạch.)

    Đăng ký ngay: 

    Kết luận

    Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu trong tiếng Anh quan trọng và được sử dụng nhiều nhất. Hy vọng rằng những kiến thức trên sẽ giúp ích cho quá trình học của bạn. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

    Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
    Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
    • Chứng chỉ IELTS 7.5
    • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
    • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

    Nội Dung Hot

    KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

    Khoá học trực tuyến
    1 kèm 1

    • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
    • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
    • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
    • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
    • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

    Chi tiết

    null

    KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

    • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
    • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
    • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
    • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

    Chi tiết

    null

    KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

    • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
    • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
    • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
    • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

    Chi tiết


    Bài viết khác