Tiếng anh giao tiếp online
Cấu trúc keen on là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng quan về cấu trúc keen on trong tiếng Anh
- 2. Cách dùng cấu trúc keen on phổ biến nhất trong tiếng Anh.
- 2.1. Cấu trúc keen on + Ving, ý nghĩa và cách dùng?
- 2.2. Cấu trúc keen on + Noun, ý nghĩa và cách dùng?
- 2.3. Cấu trúc keen on trong câu phủ định, ý nghĩa và cách dùng?
- 3. Phân biệt cấu trúc keen on và keen to, ý nghĩa và cách dùng?
- 4. Cấu trúc keen on và các cấu trúc tính từ đi kèm giới từ phổ biến khác.
- 4.1. Tính từ + FROM
- 4.2. Tính từ + AT
- 4.3. Tính từ + TO
- 4.4. Tính từ + WITH
- 4.5. Tính từ + ABOUT
- 4.6. Tính từ + FOR
- 5. Các cụm từ đồng nghĩa với keen on
- 6. Bài tập cấu trúc keen on và đáp án
Cấu trúc keen on có thể đi kèm động từ hoặc danh từ. Các cấu trúc với keen on bạn đều có thể dùng linh hoạt khi giao tiếp hay trong bài viết. Nhớ nhanh cấu trúc keen on với Langmaster và luyện tập ngay nhé.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Tổng quan về cấu trúc keen on trong tiếng Anh
1.1. Keen là gì?
Keen là tính từ có nghĩa là háo hức, nóng lòng hay say mê nhiệt tình. Keen có thể trực tiếp kết hợp với 1 danh từ hay thậm chí là 1 mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc thường gặp nhất với keen là keen on.
Các từ loại (word form) tương ứng của keen gồm có:
- Tính từ: keen - háo hức, say mê
- Trạng từ: keenly - háo hức, xông xáo
- Danh từ: keener - người nhiệt tình
- Danh từ: keeness - sự nhiệt tình, háo hức
Ví dụ:
- Sarah wasn't too keen on going to the ball. (Sarah không tha thiết lắm việc tới vũ hội.)
- They waited keenly to watch the newly released movie. (Họ háo hức đợi để được xem bộ phim mới được phát hành.)
- Children are keeners when it comes to sweat and cupcakes. (Bọn trẻ con rất mê kẹo và những chiếc bánh nướng nhỏ.)
- I admire his enthusiasm and keenness for photography. (Tôi ngưỡng mộ sự say mê và nhiệt huyết của anh ấy dành cho nhiếp ảnh.)
>> Xem thêm: Học ngay cấu trúc interested in trong tiếng Anh
1.2. Keen on là gì?
Keen on là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để diễn tả việc ai đó rất thích, hứng thú hoặc đặc biệt đam mê một người hay một hoạt động nào đó. So với những từ quen thuộc như like hoặc love, “keen on” mang sắc thái tự nhiên và học thuật hơn, vì vậy thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong bài thi IELTS để giúp cách diễn đạt trở nên đa dạng và ấn tượng hơn.
Cụm từ này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một người không chỉ thích đơn thuần mà còn có sự quan tâm hoặc yêu thích khá lớn đối với một lĩnh vực, sở thích hay hoạt động cụ thể.
Ví dụ:
- She is keen on learning foreign languages. (Cô ấy rất đam mê học ngoại ngữ.)
- My brother is keen on football and watches every match on weekends. (Anh trai tôi rất thích bóng đá và xem mọi trận đấu vào cuối tuần.)

>> Xem thêm: Cấu trúc Regret: Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng
2. Cách dùng cấu trúc keen on phổ biến nhất trong tiếng Anh.
2.1. Cấu trúc keen on + Ving, ý nghĩa và cách dùng?
Cấu trúc keen on + V-ing được sử dụng để diễn tả việc ai đó rất yêu thích, hứng thú hoặc đam mê làm một việc nào đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh giúp câu văn trở nên tự nhiên và đa dạng hơn so với việc chỉ dùng like hoặc love.
Ngoài ra, người học có thể thêm các trạng từ chỉ mức độ như really, quite, particularly… trước “keen on” để nhấn mạnh mức độ yêu thích.
Cấu trúc:
|
S + be + keen on + V-ing |
Ví dụ:
- They are keen on watching the newly released movie. (Họ rất háo hức được xem bộ phim mới ra mắt.)
- Peter is really keen on practicing for the dancing contest. (Peter say mê tập luyện cho cuộc thi nhảy.)
- I am not keen on babysitting the kids all weekend. (Tôi không thích phải trông mấy đứa trẻ vào cuối tuần 1 chút nào cả.)
>> Xem thêm: Các cấu trúc V-ing thông dụng trong tiếng Anh
2.2. Cấu trúc keen on + Noun, ý nghĩa và cách dùng?
Cấu trúc keen on + noun được dùng để diễn tả việc ai đó rất yêu thích, quan tâm hoặc đặc biệt đam mê một sự vật, sự việc, lĩnh vực hay một người nào đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh khi muốn nói về sở thích hoặc mối quan tâm lâu dài.
“Keen on” mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hứng thú mạnh mẽ và nhiệt tình đối với điều được nhắc đến. Trong câu, cụm từ này thường đứng sau động từ to be và theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ.
Cấu trúc:
| S + be + keen on + noun/noun phrase |
Ví dụ:
- The children are keen on the newly released Minions movie. (Lũ trẻ con rất thích bộ phim Minions mới được ra mắt.)
- Peter Parker is obviously keen on Mary Jane. (Peter Parker rõ ràng là rất thích Mary Jane.)
- Adam is particularly keen on basketball and football. (Adam rất say mê bóng rổ và bóng đá.)
>> Xem thêm: Cấu trúc This is the first time, cách dùng và bài tập
2.3. Cấu trúc keen on trong câu phủ định, ý nghĩa và cách dùng?
Cấu trúc keen on trong câu phủ định được sử dụng để diễn tả việc ai đó không thích làm gì, không hứng thú hoặc không thật sự quan tâm đến một điều gì đó. Để tạo câu phủ định, bạn chỉ cần thêm not sau động từ to be.
Cấu trúc:
| S + be + not + keen on + noun/V-ing |
Ví dụ:
- I’m not keen on cooking tonight. (Tối nay tôi không hứng thú với việc nấu ăn.)
- She was not keen on the idea of changing jobs. (Cô ấy không thích ý tưởng đổi công việc.)
- They are not keen on travelling by plane. (Họ không thích đi du lịch bằng máy bay.)

>> Xem thêm: Sau giới từ là gì? Cách dùng giới từ trong tiếng Anh chi tiết nhất
3. Phân biệt cấu trúc keen on và keen to, ý nghĩa và cách dùng?
Cấu trúc keen on và keen to đều được dùng khi bạn muốn nói về sự say mê, yêu thích với 1 việc gì đó. Tuy nhiên, có sự khác biệt giữa 2 cấu trúc này. Cụ thể như sau:
| Đặc điểm | Keen on | Keen to |
|---|---|---|
| Ý nghĩa chính | Rất thích, đam mê hoặc có hứng thú với điều gì đó | Rất muốn hoặc háo hức làm một việc nào đó |
| Cấu trúc | S + be + keen on + noun/V-ing | S + be + keen to + V-inf |
| Từ theo sau | Danh từ, cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing | Động từ nguyên mẫu có to |
| Cách dùng | Dùng để nói về sở thích, đam mê hoặc sự quan tâm lâu dài | Dùng để nói về mong muốn hoặc hành động muốn thực hiện trong tương lai |
| Sắc thái | Nhấn mạnh sự yêu thích, hứng thú | Nhấn mạnh sự mong chờ, háo hức hành động |
| Ví dụ | She is keen on playing tennis. (Cô ấy rất thích chơi quần vợt.) | They are keen to start the project soon. (Họ rất mong sớm bắt đầu dự án.) |
Ví dụ:
- I’m keen on dancing. (Tôi yêu thích khiêu vũ. Trong trường hợp này bạn đã biết khiêu vũ rồi.)
- I can’t dance yet, but I’m keen to learn. (Tôi chưa biết khiêu vũ, nhưng tôi rất muốn học.)

>> Xem thêm: Chuẩn nhất! Cách dùng cấu trúc If only trong tiếng Anh
4. Cấu trúc keen on và các cấu trúc tính từ đi kèm giới từ phổ biến khác.
Dạng tính từ + giới từ tương tự như cấu trúc keen on bạn sẽ thường xuyên bắt gặp trong tiếng Anh giao tiếp hay trong các bài thi. Bạn hãy lưu lại các cấu trúc này để dùng về sau nhé.
4.1. Tính từ + FROM
absent from - vắng mặt khỏi nơi nào
emerge from - xuất hiện từ chỗ nào
different from - khác với cái gì/ai
suffer from - chịu đựng cái gì
escape from - chạy trốn khỏi/từ đâu
tired from - mệt mỏi vì cái gì/ai
borrow from - mượn từ ai
derived from - nguồn gốc từ đâu/cái gì
free from - tự do khỏi cái gì
safe from - an toàn khỏi cái gì
>> Xem thêm: Tính từ ghép trong tiếng Anh
4.2. Tính từ + AT
angry at - tức giận về ai/cái gì
terrible at - tồi tệ trong chuyện gì
good at - giỏi về cái gì
clever at - thông minh về chuyện gì
skillful at - có kỹ năng về khoản gì
bad at - kém về cái gì
delighted at - vui mừng vì cái gì
glad at - vui mừng vì cái gì
surprised at - ngạc nhiên về cái gì
present at - có mặt ở đâu
4.3. Tính từ + TO
accustomed to - quen với cái gì
important to - quan trọng với ai
able to - có thể làm gì
familiar to - quen thuộc với ai/cái gì
addicted to - đam mê cái gì
exposed to - để lộ ra với ai
clear to - rõ ràng với ai
equal to - tương đương với cái gì/ai
contrary to - trái lại với cái gì
>> Xem thêm: Tips phân biệt tính từ đuôi ING và ED cực đơn giản, dễ nhớ
4.4. Tính từ + WITH
acquainted with - quen với ai
friendly with - thân thiện với ai
disappointed with - thất vọng với ai
busy with - bận rộn với cái gì
excited with - háo hức vì cái gì
fed up with - chán ngấy cái gì
pleased with - hài lòng với cái gì/ai
annoyed with - bực mình với ai
satisfied with - hài lòng với cái gì/ai
associated with - liên kết với ai
4.5. Tính từ + ABOUT
anxious about - lo ngại về cái gì
crazy about - phát điên vì chuyện gì/ai
certain about - chắc chắn về chuyện gì
curious about - tò mò về cái gì/ai
enthusiastic about - nhiệt tình về chuyện gì
furious about - giận dữ về chuyện gì
excited about - háo hức chuyện gì
sad about - buồn vì chuyện gì/ai
serious about - nghiêm túc với chuyện gì
>> Xem thêm: Cấu trúc Keep to V hay Ving? Cách dùng và ví dụ cụ thể
4.6. Tính từ + FOR
anxious for - lo ngại cho ai
ready for - sẵn sàng cho việc gì
famous for - nổi tiếng về cái gì
suitable for - thích hợp cho việc gì
responsible for - chịu trách nhiệm cho việc gì
worried for - lo lắng cho ai
notorious for - tai tiếng vì việc gì
sorry for - xin lỗi về việc gì
eligible for - đủ điều kiện cho việc gì
punished for - bị phạt vì việc gì
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
5. Các cụm từ đồng nghĩa với keen on
Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ mang ý nghĩa tương tự keen on để diễn tả sự yêu thích, hứng thú hoặc đam mê đối với một điều gì đó. Dưới đây là bảng tổng hợp những cụm từ đồng nghĩa với keen on phổ biến nhất trong tiếng Anh.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Interested in | Quan tâm, hứng thú tìm hiểu | interested in + N/V-ing | He is interested in science. (Anh ấy quan tâm đến khoa học.) |
| Fond of | Thích, có cảm tình với điều gì | fond of + N/V-ing | My grandmother is fond of gardening. (Bà tôi thích làm vườn.) |
| Passionate about | Có đam mê mãnh liệt | passionate about + N/V-ing | She is passionate about teaching. (Cô ấy rất đam mê giảng dạy.) |
| Enthusiastic about | Nhiệt tình, hào hứng với điều gì | enthusiastic about + N/V-ing | They are enthusiastic about sports. (Họ rất hào hứng với thể thao.) |
| Crazy about | Cực kỳ mê, say mê | crazy about + N/V-ing | He is crazy about video games. (Anh ấy cực kỳ mê trò chơi điện tử.) |
| Mad about | Rất mê, rất thích | mad about + N/V-ing | She is mad about fashion. (Cô ấy rất mê thời trang.) |
| Devoted to | Tận tâm, hết lòng với điều gì | devoted to + N/V-ing | He is devoted to his work. (Anh ấy tận tâm với công việc.) |
| Inclined towards | Có xu hướng thích điều gì | inclined towards + N/V-ing | They are inclined towards art. (Họ có xu hướng yêu thích nghệ thuật.) |
| Attracted to | Bị thu hút bởi điều gì hoặc ai đó | attracted to + N/V-ing | She is attracted to creative people. (Cô ấy bị thu hút bởi những người sáng tạo.) |
| Eager to | Háo hức, rất muốn làm gì | eager to + V-inf | I’m eager to travel abroad. (Tôi rất háo hức đi du lịch nước ngoài.) |

>> Xem thêm: Fond đi với giới từ gì? Fond of + V gì? Kèm bài tập chi tiết
6. Bài tập cấu trúc keen on và đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau.
1. There are plenty of opportunities for students who are keen ____ soccer.
A. to
B. at
C. on
2. I was not very keen _____ buy it.
A. to
B. on
C. at
3. I'm not really keen on ____ to the office today, but my boss made me to.
A. to go
B. going
C. go
4. Peter’s keen ____ going on a date with Mary.
A. at
B. on
C. to
5. Katie is keen on ________, and she got the perfect job in a public school.
A. teaches
B. teach
C. teaching
Bài tập 2: Viết câu sử dụng các từ gợi ý.
1. Peter/keen/drive/fast/night
2. Sarah/keen/cook/her family
3. My parents/keen/gardening
4. We/keen/cycle/weekend
5. Adam/keen/take photos/his dogs
6. They/keen/collect/old stamp
7. Grandma/keen/knit/winter
8. Brian/keen/learn/play guitar
Đáp án
Bài tập 1:
1 - C
2 - A
3 - B
4 - B
5 - C
Bài tập 2:
1. Peter is keen on driving fast at night.
2. Sarah is keen on cooking for her family.
3. My parents are keen on gardening.
4. We are keen on cycling at weekends.
5. Adam is keen on taking photos of his dogs.
6. They are keen on collecting old stamps.
7. Grandma is keen on knitting in winter.
8. Brian is keen on learning to play guitar.
120 CỤM TÍNH TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP HẰNG NGÀY - Học tiếng Anh online miễn phí
Hy vọng các bạn đã có thêm nhiều kiến thức về cấu trúc keen on, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cũng như phân biệt được với những cụm từ tương tự trong tiếng Anh.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Cấu trúc More and More - So sánh kép mang nghĩa là “càng ngày…càng”. Bài viết này cung cấp công thức, cách dùng và bài tập chi tiết, dễ hiểu.





