CHI TIẾT VỀ TỪ VỰNG, CÁCH MIÊU TẢ CÁC MÙA TRONG TIẾNG ANH

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Chi tiết từ vựng các mùa trong tiếng Anh
    • 1.1 Từ vựng các mùa trong năm bằng tiếng Anh
    • 1.2 Từ vựng dùng để miêu tả các mùa trong tiếng Anh
    • 1.3 Từ vựng về các tháng trong 4 mùa
    • 1.4 Từ vựng miêu tả đặc trưng của các mùa trong tiếng Anh
      • 1.4.1 Mùa xuân
      • 1.4.2 Mùa hạ
      • 1.4.3 Mùa thu
      • 1.4.4 Mùa đông
  • 2. Giới từ thường đi với các mùa, các tháng
  • 3. Cách hỏi đáp về các mùa trong tiếng Anh
  • 4. Một vài idioms về các mùa trong tiếng Anh
    • 4.1 Idioms về mùa xuân
    • 4.2 Idioms về mùa hạ
    • 4.3 Idioms về mùa thu
    • 4.4 Idioms về mùa đông
  • 5. Đoạn văn miêu tả các mùa trong tiếng Anh
    • 5.1 Bố cục bài viết về 4 mùa bằng tiếng Anh ngắn gọn
    • 5.2 Đoạn văn mẫu về 4 mùa trong năm tiếng Anh

Các mùa trong tiếng Anh là một chủ đề quen thuộc, thường xuất hiện trong văn viết cũng như các cuộc hội thoại hàng ngày. Tuy nhiên, có những từ vựng về các mùa trong tiếng Anh nào? Hãy cùng Langmaster khám phá chi tiết ngay dưới đây.

1. Chi tiết từ vựng các mùa trong tiếng Anh

1.1 Từ vựng các mùa trong năm bằng tiếng Anh

Dưới đây là chi tiết về từ vựng các mùa trong năm bằng tiếng Anh để bạn tham khảo:

  • Spring /sprɪŋ/: Mùa xuân
  • Summer /ˈsʌmər/: Mùa hè
  • Autumn / Fall /ˈɔtəm/  – /fɔl/: Mùa thu
  • Winter /ˈwɪntər/: Mùa đông

null

Từ vựng các mùa trong năm bằng tiếng Anh

1.2 Từ vựng dùng để miêu tả các mùa trong tiếng Anh

Ngoài các từ vựng các mùa trong tiếng Anh ở trên thì đừng bỏ qua những từ dùng để miêu tả 4 mùa tiếng Anh ngay dưới đây nhé:

  • Rainy /reɪni/: Có mưa
  • Cloudy /ˈklaʊdi/: Nhiều mây
  • Windy /ˈwɪndi/: Nhiều gió
  • Sunny /ˈsʌni/: Có nắng
  • frosty / ˈfrɔːsti/: Giá rét
  • Hot / hɑːt/: Nóng
  • Stormy /ˈstɔːrmi/: Có bão
  • Dry /draɪ/: Khô ráo
  • Rainbow / ˈreɪnboʊ/: Cầu vồng

80 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG VỀ CÁC MÙA TRONG NĂM - Học Tiếng Anh Online (Trực Tuyến)

  • climate change /  ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/: Biến đổi khí hậu
  • sunshine / ˈsʌnʃaɪn/: Ánh nắng
  • Sun /sʌn/: Mặt trời
  • thunderstorm / ˈθʌndərstɔːrm/: Bão tố, cơn giông
  • Hot /hɑːt/: Nóng
  • Wet /wet/: Ẩm ướt
  • Cold /koʊld/: Lạnh
  • Lightning /ˈlaɪtnɪŋ /: Tia chớp
  • Flood /flʌd/: Tuyết
  • Snow /snoʊ/: Tuyết
  • Thunder /ˈθʌndər/: Sấm sét
  • Foggy /ˈfɔːɡi/: Có sương mù

null

Từ vựng dùng để miêu tả các mùa trong tiếng Anh

1.3 Từ vựng về các tháng trong 4 mùa

Dưới đây là chi tiết các từ vựng các tháng trong 4 mùa trong tiếng Anh để các bạn có thể tham khảo:

1.3.1 Mùa xuân

  • January /ˈʤænjʊəri/: Tháng 1
  • February /ˈfɛbrʊəri/: Tháng 2
  • March /mɑːʧ/: Tháng 3

Xem thêm: “BỎ TÚI” NHỮNG TỪ VỰNG VỀ MÙA XUÂN TRONG TIẾNG ANH HAY NHẤT

1.3.2 Mùa hạ

  • April /ˈeɪprəl/: Tháng 4
  • May /meɪ/: Tháng 5
  • June /ʤuːn/: Tháng 6

Xem thêm: “BỎ TÚI” NHỮNG TỪ VỰNG MÙA HÈ TRONG TIẾNG ANH HAY NHẤT

null

1.3.3 Mùa thu

  • July /ʤʊˈlaɪ/: Tháng 7
  • August /ˈɔːɡəst/: Tháng 8
  • September /sɛpˈtɛmbə/: Tháng 9

Xem thêm: “BỎ TÚI” NHỮNG TỪ VỰNG VỀ MÙA THU TRONG TIẾNG ANH HAY NHẤT

1.3.4 Mùa đông

  • October /ɒkˈtəʊbə/: Tháng 10
  • November /nəʊˈvɛmbə/: Tháng 11
  • December /dɪˈsɛmbə/: Tháng 12

Xem thêm: “BỎ TÚI” NHỮNG TỪ VỰNG VỀ MÙA ĐÔNG TRONG TIẾNG ANH HAY NHẤT

1.4 Từ vựng miêu tả đặc trưng của các mùa trong tiếng Anh

Dưới đây là chi tiết các từ vựng miêu tả các mùa trong tiếng Anh để các bạn có thể tham khảo:

1.4.1 Mùa xuân

  • Lunar New Year /ˈluːnə njuː jɪə/: Tết nguyên đán
  • The New Year /ðə njuː jɪə/: Năm mới
  • New Year’s Eve /njuː jɪəz iːv/: Giao thừa
  • Rose /rəʊz/: Hoa hồng
  • Peach blossom /piːʧ ˈblɒsəm/: Hoa đào
  • Apricot blossom /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/: Hoa mai
  • Fine /faɪn/: Thời tiết đẹp
  • Dull /dʌl/: Nhiều mây
  • Gentle /ˈʤɛntl/: Gió nhẹ
  • Foggy /ˈfɒɡi/: Có sương mù
  • Raining /ˈreɪnɪŋ/: Đang mưa
  • Drizzle /ˈdrɪzl /: Mưa phùn
  • There's not a cloud in the sky /ðeəz nɒt ə klaʊd ɪn ðə skaɪ/: Trời không gợn bóng mây
  • It's clearing up /ɪts ˈklɪərɪŋ ʌp/: Trời đang quang dần

Xem thêm: 100+ TỪ VỰNG VỀ TẾT CỔ TRUYỀN VIỆT NAM TRONG TIẾNG ANH BẠN NÊN BIẾT

null

Từ vựng miêu tả đặc trưng của mùa xuân  trong tiếng Anh

1.4.2 Mùa hạ

  • Summer break /ˈsʌmə breɪk/: Nghỉ hè
  • Sunbathe /ˈsʌnˌbeɪð/: Tắm nắng
  • Beach /biːʧ/: Bãi biển
  • Sun /sʌn/: Mặt trời
  • Sunglasses /ˈsʌnˌɡlɑːsɪz/: Kính râm
  • Heat wave /hiːt weɪv/: Đợt nóng
  • Drought /draʊt/: Hạn hán
  • Sunbathe (Bask) /ˈsʌnˌbeɪð (bɑːsk)/: Tắm nắng
  • Dip /dɪp/: Nhúng
  • Beach /biːʧ/: Bãi biển
  • Sunny /ˈsʌni/: Nắng
  • Cloudy /ˈklaʊdi/: Nhiều mây
  • Windy /ˈwɪndi/: Nhiều gió
  • Stormy /ˈstɔːmi/: Có bão
  • Flood /flʌd/: Lũ
  • Overcast /ˈəʊvəkɑːst/: U ám
  • Hailing /ˈheɪlɪŋ/: Đang mưa đá
  • It's starting to rain /ɪts ˈstɑːtɪŋ tuː reɪn/: Trời bắt đầu mưa rồi
  • It's stopped raining /ɪts stɒpt ˈreɪnɪŋ/: Trời tạnh mưa rồi
  • It's pouring with rain /ɪts ˈpɔːrɪŋ wɪð reɪn/: Trời đang mưa to lắm
  • The sun's shining /ðə sʌnz ˈʃaɪnɪŋ/:  Trời đang nắng

Xem thêm: TỔNG HỢP CÁC TỪ VỰNG VỀ BIỂN HAY NHẤT CHO BẠN

null

Từ vựng miêu tả đặc trưng của mùa hè trong tiếng Anh

1.4.3 Mùa thu

  • Leaves /liːvz/: Những chiếc lá
  • Mid-Autumn Festival /mɪd-ˈɔːtəm ˈfɛstəvəl/:  Lễ hội trung thu
  • Lantern /ˈlæntən/: Đèn lồng
  • Lion dance /ˈlaɪən dɑːns/:   Múa lân
  • Grapefruit /ˈɡreɪpˌfruːt/: Quả bưởi
  • There's a strong wind /ðeəz ə strɒŋ wɪnd/: Trời đang có gió mạnh
  • The sky's overcast /ðə skaɪz ˈəʊvəkɑːst/: Trời u ám
  • That sounds like thunder /ðæt saʊndz laɪk ˈθʌndə/: Nghe như là sấm
  • That's lightning /ðæts ˈlaɪtnɪŋ/: Có chớp
  • Dry /draɪ/: Khô
  • Rainbow /ˈreɪnbəʊ/: Cầu vồng
  • Misty /ˈmɪsti/:  Nhiều sương muối
  • Foggy /ˈfɒɡi/: Nhiều sương mù
  • Gale /ɡeɪl/: Gió giật
  • Tornado /tɔːˈneɪdəʊ/: Lốc xoáy
  • Hurricane /ˈhʌrɪkən/: Cuồng phong

Xem thêm: TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ TRUNG THU BẰNG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT

null

Từ vựng miêu tả đặc trưng của mùa thu trong tiếng Anh

1.4.4 Mùa đông

  • Snow /snəʊ/: Tuyết
  • Snowman /ˈsnəʊmən/: Người tuyết
  • Christmas (Noel, Xmas) /ˈkrɪsməs (nəʊˈɛl, ˈkrɪsməs)/ˈkrɪsməs (nəʊˈɛlˈkrɪsməs)/: Lễ giáng sinh
  • Christmas trees /ˈkrɪsməs triːz/: Cây thông Noel
  • Santa Claus /ˈsæntə klɔːz/: Ông già Noel
  • Holly /ˈhɒli/: Hoa huệ
  • Mittens /ˈmɪtnz/: Găng tay
  • Snowing /ˈsnəʊɪŋ/: Đang có tuyết
  • Cold /kəʊld/:  Lạnh
  • Chilly /ˈʧɪli/: Lạnh thấu xương
  • Frosty /ˈfrɒsti/:  Giá rét
  • Ice /aɪs/: Băng
  • Sleet /sliːt/: Mưa tuyết
  • Snowflake /ˈsnəʊfleɪk/: Bông tuyết

Xem thêm: TRỌN BỘ 50+ TỪ VỰNG VỀ GIÁNG SINH (NOEL) ĐẦY ĐỦ NHẤT

null

Từ vựng miêu tả đặc trưng của mùa đông trong tiếng Anh

2. Giới từ thường đi với các mùa, các tháng

Đối với các mùa trong tiếng Anh thì sẽ thường đi với giới từ “in”. Cụ thể như: In Spring, in Summer, in Fall hoặc In Winter,...

Ngoài ra, khi đứng trước các tháng thì chúng ta cũng sử dụng giới từ “in”: In January, in October,...

Tuy nhiên, khi đứng trước ngày, tháng thì chúng ta sẽ sử dụng giới từ “on”. Cụ thể:On 2nd July, On the 1st of January,...

3. Cách hỏi đáp về các mùa trong tiếng Anh

Cấu trúc về câu hỏi mùa trong tiếng Anh: What’s the weather like in + tên mùa?

Cấu trúc trả lời: It’s (usually) + từ vựng miêu tả thời tiết

Ví dụ:

  • What’s the weather like in summer?

      ->  It is often hot in the summer. The temperature usually ranges from 28 to 38 degrees Celsius. (Nó thường xuyên nóng vào mùa hè. Nhiệt độ thường giao động từ 28 đến 38 độ C. )

  • What’s the weather like in fall?

     -> It is usually cool in the fall. This is also the season with the most beautiful climate of the year. You will enjoy the weather that crosses between the summer heat and the winter cold. The weather will be a bit chilly, cool. (Nó thường mát mẽ vào mùa thu. Đây cũng là mùa có khí hậu đẹp nhất trong năm. Bạn sẽ được tận hưởng thời tiết giao giữa cái nóng mùa hè và cái lạnh mùa đông. Thời tiết sẽ hơi se lạnh, mát mẽ.)

null

Cách hỏi đáp về các mùa trong tiếng Anh

4. Một vài idioms về các mùa trong tiếng Anh

Ngoài từ vựng về các mùa trong tiếng Anh thì việc tìm hiểu các idioms liên quan cũng vô cùng quan trọng. Hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây nhé.

4.1 Idioms về mùa xuân

Dưới đây là các idioms về mùa xuân để bạn có thể tham khảo:

  • Be full of the joys of spring /biː fʊl ɒv ðə ʤɔɪz ɒv sprɪŋ/: Sự hạnh phúc, vui vẻ
  • A spring in someone’s step /ə sprɪŋ ɪn ˈsʌmwʌnz stɛp/: Sự phấn khởi, năng lượng
  • Spring to mind /sprɪŋ tuː maɪnd/: Sự xuất hiện của ai đó hoặc cái gì
  • No spring chicken /nəʊ sprɪŋ ˈʧɪkɪn/: Không còn trẻ (chỉ tuổi)

4.2 Idioms về mùa hạ

Dưới đây là các idioms về mùa hạ để bạn có thể tham khảo:

  • Take a shine to someone /teɪk ə ʃaɪn tuː ˈsʌmwʌn/: Mến mộ, yêu thích ai đó từ lần đầu gặp nhau
  • Make hay while the sun shines /meɪk heɪ waɪl ðə sʌn ʃaɪnz/: Nắm bắt cơ hội
  • Come rain or shine /kʌm reɪn ɔː ʃaɪn/: Dù sao đi chăng nữa thì vẫn sẽ như thế
  • A drop in the ocean/bucket /ə drɒp ɪn ði ˈəʊʃən/ˈbʌkɪt/: Chẳng đáng giá bao nhiêu

Xem thêm: 113 IDIOMS (THÀNH NGỮ) THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH

null

Một vài idioms về các mùa trong tiếng Anh

4.3 Idioms về mùa thu

Dưới đây là các idioms về mùa thu để bạn có thể tham khảo:

  • Old Chestnut /əʊld ˈʧɛsnʌt/: Chuyện đã qua
  • Turn over a new leaf /tɜːn ˈəʊvər ə njuː liːf/: Sự thay đổi theo hướng tích cực
  • Autumn Year /ˈɔːtəm jɪə: ɛsự ˈʤi/: Sự già đi, tình trạng cũ kỹ
  • Drive someone nuts /draɪv ˈsʌmwʌn nʌts/: Hành động làm ai đó bực mình

4.4 Idioms về mùa đông

Dưới đây là các idioms về mùa đông để bạn có thể tham khảo:

  • The tip of the iceberg /ðə tɪp ɒv ði ˈaɪsbɜːɡ/: Bề nổi của một vấn đề nào đó
  • Break the ice /breɪk ði aɪs/: Phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng
  • Get/have cold feet /ɡɛt/hæv kəʊld fiːt/: Lo lắng, bồn chồn
  • Give someone the cold shoulder /ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə kəʊld ˈʃəʊldə/: Sự lạnh nhạt, phớt lờ ai đó

ĐĂNG KÝ NGAY:

5. Đoạn văn miêu tả các mùa trong tiếng Anh

5.1 Bố cục bài viết về 4 mùa bằng tiếng Anh ngắn gọn

Đối với một bài viết miêu tả về mùa trong tiếng Anh thì sẽ được chia làm 3 phần: mở bài, thân bài và kết bài. Theo đó, mỗi phần sẽ bao gồm các nội dung cụ thể:

  • Phần mở bài: Giới thiệu chung về mùa bạn muốn viết. Đó là mùa nào? Cảm nhận chung của bạn về mùa này như thế nào?
  • Phần thân bài: Đây là phần bạn sẽ miêu tả chi tiết về mùa bạn muốn viết. Cụ thể như: đặc điểm thời tiết của mùa đó, mùa đó thường xuất hiện vào khoảng thời gian nào và mọi người thường làm gì vào các mùa đó? 
  • Phần kết bài: Tóm gọn lại và nếu cảm nghĩ chung của bạn về mùa này.

5.2 Đoạn văn mẫu về 4 mùa trong năm tiếng Anh

Bài 1: Mùa Xuân

Of the four seasons, my favorite season is spring. Because this is the season with the most beautiful climate of the year.

Spring usually runs from January to March. At this time, the weather will be a bit chilly, there are light spring rainy days. It's the season of hundreds of flowers, the season of the ups and downs. Therefore, this is also considered the beginning of the year.

Spring is also the time of the Lunar New Year. This is the time when every family will clean, refurbish their house and celebrate the new year. Wishing each other a very happy, prosperous and full new year. Perhaps that is why spring is also considered a season of reunion.

I love spring, because not only Tet but also because the weather is pleasant and cool.

null

Đoạn văn mẫu về mùa xuân trong tiếng Anh

Dịch: 

(Trong 4 mùa thì mùa em yêu thích nhất là mùa xuân. Bởi đây là mùa có khí hậu đẹp nhất trong năm.

Mùa xuân thường bắt đầu từ tháng Giêng đến tháng Ba. Lúc này, thời tiết sẽ hơi se lạnh, có những ngày mưa xuân nhẹ. Là mùa của trăm hoa đua nở, mùa của sự đâm chồi nảy lộc. Vì thế, đây cũng được coi là mùa khởi đầu trong năm.

Mùa Xuân cũng là thời điểm của Tết Nguyên Đán. Đây là dịp mọi gia đình sẽ dọn dẹp, tân trang lại nhà cửa và sum vầy đón năm mới. Chúc cho nhau một năm mới thật hạnh phúc, sum vầy và đủ đầy. Có lẽ chính vì thế mà mùa xuân cũng được coi là mùa của sự sum họp.

Em yêu thích mùa xuân, bởi vì không chỉ có Tết mà còn vì thời tiết dễ chịu, mát mẻ nữa.)

Bài 2: Mùa hạ

Referring to summer, you will probably immediately think of the sweltering heat and relentless rains. Perhaps, that is also the unique point of this season that makes everyone "remember".

Summer is the hottest season of the year. In this season, you will experience sweltering heat, temperatures up to 40 degrees Celsius. The heat seems to burn everything. In addition, sudden rains often appear, softening those sweltering heat.

In addition to the heat, summer is also a long-term vacation for students. At this time, you will have more time to have fun with your family, travel, bring the most interesting experiences.

Although it is an uncomfortable hot season, summer is a "rechargeable" season for young people.

Dịch: 

(Nhắc đến mùa hè, chắc hẳn bạn sẽ nghĩ ngay đến cái nóng oi ả, những cơn mưa bất chợt. Có lẽ, đó cũng chính là điểm độc đáo riêng của mùa này khiến ai cũng "nhớ nhung".

Mùa hè là mùa nóng nhất trong năm. Vào mùa này, bạn sẽ được trải nghiệm sự nóng bức oi ả, nhiệt độ lên đến 40 độ C. Cái nắng nóng như muốn thiêu đốt đi mọi thứ. Ngoài ra, những cơn mưa bất chợt cũng thường xuất hiện, làm dịu đi những cơn nóng oi ả đó.

Ngoài sự nóng bức thì mùa hè còn là mùa nghỉ dài hạn của các bạn học sinh, sinh viên. Lúc này, bạn sẽ có nhiều thời gian vui chơi cùng gia đình, đi du lịch, đem đến nhiều trải nghiệm thú vị nhất.

Dù là mùa nóng bức khó chịu nhưng mùa hè lại là mùa "nạp năng lượng" đối với các bạn trẻ.)

Bài 3: Mùa thu

Autumn is considered the back to school season and also the most romantic season of the year. This is also my favorite season.

Autumn usually begins in July and ends in September. This is the transition period between the heat of summer and the cold of winter. Therefore, the weather is extremely cool and comfortable. In particular, in the fall, all the trees begin to put on a "new shirt". It is no longer the lush green of summer, but in return is a strangely romantic golden color.

Besides, autumn is also the back-to-school season, the time when students start a new school year and meet again, ending a long summer vacation.

Perhaps because of the above, autumn is always the most popular season of the year.

null

Đoạn văn mẫu về mùa thu trong tiếng Anh

Dịch:

(Mùa thu được xem là mùa tựu trường và cũng là mùa lãng mạn nhất trong năm. Đây cũng là mùa mà mình yêu thích nhất.

Mùa thu thường bắt đầu vào tháng 7 và kết thúc vào tháng 9. Đây là khoảng thời gian giao giữa cái nóng bức của mùa hè và cái lạnh giá của mùa đông. Vì thế, thời tiết vô cùng mát mẻ, thoải mái. Đặc biệt, vào mùa thu, toàn bộ cây cối bắt đầu khoác lên mình một chiếc "áo mới". Không còn là sự xanh tươi mơn mởn của mùa hè, mà đổi lại là một màu vàng óng lãng mạn đến lạ. 

Bên cạnh đó, mùa thu cũng là mùa tựu trường, là thời gian các em học sinh bắt đầu năm học mới và gặp lại nhau, kết thúc một kỳ nghỉ hè dài. 

Có lẽ cũng chính vì những điều trên mà mùa thu luôn là mùa được ưa chuộng nhất trong năm.)

Bài 4: Mùa đông

Winter is the coldest season of the year, and this is also my favorite season.

Winter is the last season of the year, at this time the weather is quite cold, there are frequent monsoons that make the weather colder and colder. Especially in the mountainous areas, there is also snowfall. Therefore, in winter, it is necessary to wear a lot of clothes, towels and socks. However, in winter, there are many special holidays such as Christmas and Halloween. It is the time when couples meet, family members are reunited. Maybe that's why so many people love winter so much.

Dịch: 

(Mùa đông là mùa lạnh nhất trong năm, và đây cũng là mùa mà em yêu thích nhất.

Mùa đông là mùa cuối cùng trong năm, lúc này thời tiết khá lạnh, thường xuyên có những đợt gió mùa kéo về khiến thời tiết ngày càng lạnh hơn. Đặc biệt ở các vùng núi thì còn xuất hiện tuyết rơi. Vì thế, vào mùa đông thì cần phải mặc rất nhiều quần áo, khăn và đeo tất nữa. Tuy nhiên, mùa đông thì lại có rất nhiều ngày lễ đặc biệt như giáng sinh, halloween. Là thời gian các cặp đôi gặp nhau, các thành viên trong gia đình được sum vầy.  Có lẽ đó là lý do khiến nhiều người yêu thích mùa đông đến vậy.)

Phía trên là toàn bộ từ vựng và cách miêu tả các mùa trong tiếng Anh để bạn có thể tham khảo. Hy vọng sẽ giúp nâng cấp vốn từ vựng và khả năng giao tiếp tiếng Anh hàng ngày của bạn. Ngoài ra, đừng quên thực hiện bài test trình độ tiếng Anh online tại Langmaster để đánh giá trình độ tiếng Anh của mình một cách chính xác nhất và xây dựng lộ trình học phù hợp với mình nhé.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác