Tiếng anh giao tiếp online
Put off là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án
Mục lục [Ẩn]
- 1. Put off là gì?
- 2. Cấu trúc với Put off
- 2.1. Put somebody off
- 2.2. Put somebody off doing something
- 2.3. Put off something
- 2.4. Put off doing something
- 3. Động từ đồng nghĩa với Put off
- 4. Phân biệt “Put off” và “delay, postpone”
- 5. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Put off
- 6. Bài tập về cụm từ Put off có đáp án chi tiết
Khi học tiếng Anh, nhiều người thường quen dùng các từ như delay hay postpone để diễn tả việc trì hoãn một kế hoạch hoặc công việc. Tuy nhiên, put off cũng là một phrasal verb rất phổ biến với ý nghĩa tương tự và được người bản xứ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Vậy put off là gì, được dùng trong những trường hợp nào và có những cấu trúc nào cần ghi nhớ? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Put off là gì?
Put off là một phrasal verb (cụm động từ) thường được dùng phổ biến nhất để chỉ hành động trì hoãn hoặc dời lại một việc gì đó sang một thời điểm khác.
Ví dụ: They decided to put off the meeting until next week. (Họ quyết định dời cuộc họp sang tuần tới.)
Ngoài mô tả cho việc “trì hoãn”, cụm từ “put off” còn thể hiện cho hành động làm ai đó mất hứng hoặc cảm thấy khó chịu.
Ví dụ: His rude comments really put me off. (Những bình luận thô lỗ của anh ta thực sự làm tôi khó chịu.)

Xem thêm: PUT ON LÀ GÌ? CÁC CỤM ĐỘNG TỪ VÀ ĐỘNG TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI PUT ON
2. Cấu trúc với Put off
Ngoài mang nghĩa “dời thời điểm” hoặc “làm ai đó cảm thấy không thoải mái” như đã trình bày trên, khi đi với đối tượng khác nhau và đặt trong ngữ cảnh khác nhau, “put off” sẽ mang các ngữ nghĩa linh hoạt tùy theo tình huống. Dưới đây là các cách dùng chi tiết của mỗi cấu trúc “put off’ dựa trên từ điển Longman:

2.1. Put somebody off
Put sb off là gì? Khi phrasal verb “put off” đi với danh từ chỉ người (somebody) và không có động từ theo sau, nó sẽ mang nhiều ý nghĩa hơn so với các cấu trúc trên. Tùy thuộc từng bối cảnh mà cấu trúc này sẽ có sự thay đổi nét nghĩa khác nhau. Dưới đây là cấu trúc chi tiết và 4 cách dùng của “put somebody off” trong câu tiếng Anh:
Cấu trúc chi tiết như sau:
| S + put + somebody + off + (something) + (mệnh đề) |
- To cancel a meeting or an arrangement that you have made with somebody
Ý nghĩa đầu tiên của “put somebody off” đó là chỉ việc hủy hoặc trì hoãn cuộc hẹn với ai đó.
Ví dụ: He put her off with the excuse that he was sick. (Anh ấy hoãn cuộc hẹn với cô ấy vì lý do anh ấy bị bệnh.)
- To make someone wait because you do not want to meet them, pay them etc until later
Ý nghĩa thứ hai đó là thể hiện cho việc khiến ai đó chờ đợi vì bạn không muốn gặp họ, thanh toán cho họ cho đến sau này,
Ví dụ: She tried to put the debt collector off by making excuses. (Cô ấy cố gắng trì hoãn người thu nợ bằng cách viện cớ.)
- To make it difficult for someone to pay attention to what they are doing by talking, making a noise, moving etc
Ám chỉ cho hành động cản trở ai đó tập trung làm những việc họ đang làm bằng cách trò chuyện, gây tiếng ồn, di chuyển…
Ví dụ: The noise outside put me off my work. (Tiếng ồn bên ngoài làm tôi mất tập trung vào công việc.)
- To let someone leave a vehicle at a particular place
Ý nghĩa cuối cùng của cấu trúc này đó là để mô tả hành động để ai đó rời khỏi phương tiện tại một địa điểm cụ thể.
Ví dụ: Can you put me off at the next stop? (Bạn có thể cho tôi xuống xe ở điểm dừng tiếp theo không?)
2.2. Put somebody off doing something
- To make somebody lose interest in or enthusiasm for something
Cấu trúc cũng mang ý nghĩa tương tự với 1 trong 4 ý nghĩa của “put somebody off” là khiến ai đó mất hứng thú hoặc đam mê với việc làm gì đó, tuy nhiên nó sẽ nhấn mạnh vào hành động mà người đó không còn thích nữa.
Cấu trúc chi tiết như sau:
| S + put + somebody + off + V_ing |
Ví dụ: The long waiting time put me off ordering from that restaurant again. (Thời gian chờ đợi lâu đã làm tôi mất hứng thú đặt hàng từ nhà hàng đó lần nữa.)
2.3. Put off something
- To delay doing something or to arrange to do something at a later time or date
Theo từ điển Longman, khi cụm động từ “put off” đi với danh từ chỉ sự vật, sự việc (something) và không có động từ theo sau, cấu trúc này mô tả cho việc trì hoãn điều gì đó hoặc sắp xếp việc gì đó sang thời gian khác hay ngày khác.
Cấu trúc chi tiết như sau:
| S + put off + something |
Ví dụ: We had to put off our trip because of the bad weather. (Chúng tôi phải hoãn chuyến đi vì thời tiết xấu.)
2.4. Put off doing something
- To change something to a later time or date
Cũng mang ý nghĩa tương tự như “put off something” nhưng cấu trúc này có điểm khác biệt là nhấn mạnh hành động phải trì hoãn.
Cấu trúc chi tiết như sau:
| S + put off + V_ing |
Ví dụ: She keeps putting off going to the dentist. (Cô ấy cứ trì hoãn việc đi khám răng.)
3. Động từ đồng nghĩa với Put off
Ngoài put off, người học có thể sử dụng nhiều động từ khác để diễn tả ý nghĩa "trì hoãn" hoặc "hoãn lại" một kế hoạch, công việc hay sự kiện. Tuy nhiên, mỗi từ sẽ có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

- Delay: Trì hoãn hoặc làm chậm tiến độ của một việc nào đó.
Ví dụ: The meeting was delayed due to technical issues. (Cuộc họp bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.)
- Postpone: Hoãn một sự việc sang thời điểm muộn hơn.
Ví dụ: They decided to postpone the event until next month. (Họ quyết định hoãn sự kiện đến tháng sau.)
- Defer: Hoãn lại để thực hiện hoặc xem xét vào thời điểm thích hợp hơn.
Ví dụ: The decision was deferred until more information is available. (Quyết định đã được hoãn lại cho đến khi có thêm thông tin.)
- Hold off (on): Tạm thời chưa thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ: We decided to hold off on making a decision. (Chúng tôi quyết định tạm hoãn việc đưa ra quyết định.)
- Suspend: Tạm dừng một hoạt động, dự án trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: The project was suspended due to lack of funds. (Dự án bị tạm dừng do thiếu kinh phí.)
- Procrastinate: Trì hoãn hoặc chần chừ thực hiện một công việc, thường vì không muốn hoặc không sẵn sàng làm.
Ví dụ: He tends to procrastinate on his assignments. (Anh ấy có xu hướng trì hoãn việc làm bài tập.)
- Adjourn: Hoãn hoặc tạm dừng một cuộc họp, phiên tòa hoặc cuộc thảo luận để tiếp tục vào thời điểm khác.
Ví dụ: The trial was adjourned until next week. (Phiên tòa được hoãn lại đến tuần sau.)
- Reschedule: Dời lịch và sắp xếp lại thời gian diễn ra.
Ví dụ: Can we reschedule the meeting for tomorrow? (Chúng ta có thể đổi lịch cuộc họp sang ngày mai không?)
- Shelve: Gác lại hoặc tạm ngừng một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án, thường trong thời gian dài hoặc vô thời hạn.
Ví dụ: The plan was shelved due to a lack of support. (Kế hoạch đã bị gác lại do thiếu sự ủng hộ.)
Xem thêm:
=> TAKE OFF LÀ GÌ? NẮM TRỌN CẤU TRÚC VÀ TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG 5 PHÚT
=> GET OFF LÀ GÌ? CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG GET OFF TRONG TIẾNG ANH
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Phân biệt “Put off” và “delay, postpone”
Mặc dù put off, delay và postpone đều có nghĩa là "trì hoãn", nhưng chúng được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau.

Điểm khác biệt dễ nhớ
-
Put off = Chủ động hoãn một kế hoạch hoặc công việc.
-
Postpone = Hoãn một sự kiện sang thời điểm khác (trang trọng hơn put off).
-
Delay = Một việc gì đó bị chậm so với lịch trình dự kiến.
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Khi nào dùng? |
Ví dụ |
|
Put off |
Hoãn lại, để làm sau |
Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, nhấn mạnh việc chủ động dời một kế hoạch hoặc công việc sang thời điểm khác. |
We decided to put off the meeting until next week. (Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau.) |
|
Postpone |
Hoãn sang thời điểm khác |
Trang trọng hơn put off, thường dùng trong công việc, học tập hoặc các sự kiện chính thức. |
The conference was postponed until next month. (Hội nghị đã được hoãn đến tháng sau.) |
|
Delay |
Làm chậm, trì hoãn |
Nhấn mạnh việc một sự việc diễn ra muộn hơn dự kiến, thường do nguyên nhân khách quan. |
The flight was delayed because of bad weather. (Chuyến bay bị trì hoãn do thời tiết xấu.) |
5. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Put off
-
Linh: Hey Trang, do you know why the meeting was delayed today?
-
Trang: Yesterday I asked Thao and she said it was because the BOD had other work to do.
-
Linh: Really? Oh, I also wanted to ask you about this project. Are you almost done with your part?
-
Trang: To be honest, I keep putting it off. Every time I sit down to work on it, I get urgent tasks that need to be completed first.
-
Linh: I understand. I've been quite distracted lately too. Do you know why Thao left the project?
-
Trang: Thao said it's because her workload on the old project is too much, so she can't focus on the new one.
-
Linh: Oh! Have you noticed how much it's been raining lately? I keep planning to go out for exercise but it keeps getting postponed.
-
Trang: Same here. Every time I plan to go for a walk, it starts raining, so I have to put off my plans.
-
Linh: It's frustrating, isn't it? Anyway, hopefully next week will be better. I've been gaining a bit of weight lately, so I’ll try not to put it off anymore.
-
Trang: Me too. How about we plan to exercise together?
-
Linh: That's a great idea. I think having a workout buddy will be more motivating.
-
Trang: Exactly. See you next week at the gym!
-
Linh: See you there!
Dịch:
-
Linh: Này Trang, cậu có biết vì sao hôm nay dời cuộc họp không?
-
Trang: Hôm qua mình có hỏi Thảo thì nghe rằng vì BOD bận công việc khác.
-
Linh: Thế à. À mình cũng đang định hỏi cậu về dự án này. Cậu sắp làm xong phần của mình chưa?
-
Trang: Thú thật là mình cứ trì hoãn mãi. Mỗi lần ngồi xuống làm là lại được giao việc gấp cần hoàn thành trước.
-
Linh: Mình hiểu mà. Dạo này mình cũng bị phân tâm nhiều lắm. Mà cậu có biết lý do tại sao Thảo rời khỏi dự án không?
-
Trang: Thảo nói là do công việc ở dự án cũ đang quá nhiều, nên không thể tập trung vào dự án mới được.
-
Linh: Oh! Mà cậu có thấy dạo này trời mưa nhiều không? Mình cứ định ra ngoài tập thể dục mà cứ bị hoãn lại.
-
Trang: Mình cũng thế. Mỗi lần định đi bộ thì trời lại đổ mưa nên đành phải hoãn kế hoạch lại thôi.
-
Linh: Chán nhỉ. Thôi, hy vọng tuần sau sẽ ổn hơn. Dạo này mình hơi tăng cân rồi nên mình sẽ cố gắng không trì hoãn nữa.
-
Trang: Mình cũng vậy. Hay chúng ta hẹn nhau tập thể dục cùng nhau đi.
-
Linh: Ý kiến hay đó. Mình nghĩ có bạn đồng hành sẽ có động lực hơn.
-
Trang: Đúng vậy. Hẹn gặp cậu tuần sau tại phòng tập nhé!
6. Bài tập về cụm từ Put off có đáp án chi tiết
Dưới đây là một số bài tập vận dụng giúp bạn ghi nhớ cách dùng put off trong từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy thử hoàn thành các bài tập trước khi xem đáp án để kiểm tra mức độ hiểu bài và khả năng áp dụng của mình nhé!
6.1. Bài tập về cụm từ Put off
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu dưới đây.
-
We decided to ______ the meeting until next Monday.
-
A. put off
-
B. put on
-
C. put up
-
The heavy rain forced the organizers to ______ the outdoor event.
-
A. put out
-
B. put off
-
C. put away
-
Don't ______ your IELTS preparation until the last minute.
-
A. put off
-
B. put down
-
C. put over
-
The bad smell really ______ me ______ my lunch.
-
A. put / off
-
B. put / on
-
C. put / up
-
She keeps ______ writing her essay because she spends too much time on social media.
-
A. putting off
-
B. putting on
-
C. putting out
Bài tập 2: Điền put off vào chỗ trống
Chia động từ put off ở dạng phù hợp.
-
They __________ the conference due to unexpected technical issues.
-
I often __________ studying English when I feel tired.
-
The flight was __________ because of bad weather.
-
Stop __________ your homework and start doing it now.
-
We cannot __________ making this decision any longer.
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng put off
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.
-
We postponed the exam until next week.
→ We ______________________________. -
She delayed sending the email for several days.
→ She ______________________________. -
The concert was postponed because of the storm.
→ The concert ______________________________. -
He keeps delaying his IELTS speaking practice.
→ He keeps ______________________________. -
The manager decided to postpone the meeting.
→ The manager decided ______________________________.
6.2. Đáp án chi tiết
Đáp án bài tập 1
-
A. put off
-
We decided to put off the meeting until next Monday.
-
(Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp đến thứ Hai tuần sau.)
-
B. put off
-
The heavy rain forced the organizers to put off the outdoor event.
-
(Cơn mưa lớn buộc ban tổ chức phải hoãn sự kiện ngoài trời.)
-
A. put off
-
Don't put off your IELTS preparation until the last minute.
-
(Đừng trì hoãn việc ôn luyện IELTS đến sát ngày thi.)
-
A. put / off
-
The bad smell really put me off my lunch.
-
(Mùi khó chịu làm tôi mất hứng ăn trưa.)
-
A. putting off
-
She keeps putting off writing her essay because she spends too much time on social media.
-
(Cô ấy liên tục trì hoãn việc viết bài luận.)
Đáp án bài tập 2
-
put off
-
They put off the conference due to unexpected technical issues.
-
put off
-
I often put off studying English when I feel tired.
-
put off
-
The flight was put off because of bad weather.
-
putting off
-
Stop putting off your homework and start doing it now.
-
put off
-
We cannot put off making this decision any longer.
Đáp án bài tập 3
-
We put off the exam until next week.
-
She put off sending the email for several days.
-
The concert was put off because of the storm.
-
He keeps putting off his IELTS speaking practice.
-
The manager decided to put off the meeting.
Lời kết
Trên đây là tổng hợp kiến thức cơ bản để trả lời cho câu hỏi “put off là gì” mà nhiều bạn thường thắc mắc. Hi vọng với đầy đủ các cấu trúc, cách dùng và bài tập trong bài viết đã giúp bạn hiểu hơn về “put off”. Đồng thời bạn có thể thêm khảo thêm các từ đồng nghĩa mà chúng tôi đã liệt kê trên để mở rộng thêm vốn từ đa dạng hơn trong giao tiếp nhé!
Nếu bạn mong muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh với một lộ trình học rõ ràng, phương pháp dễ áp dụng và được hướng dẫn bài bản, Langmaster là một trong những trung tâm đáng để tham khảo. Với hơn 16 năm hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và đồng hành cùng hơn 800.000 học viên toàn cầu, Langmaster xây dựng các chương trình học thực tiễn, tập trung phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong công việc, học tập và giao tiếp hằng ngày.
Hiện nay, Langmaster cung cấp đa dạng hình thức học tập linh hoạt, phù hợp với nhiều đối tượng học viên:
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Chương trình được thiết kế riêng theo trình độ, mục tiêu và tốc độ học của từng học viên. Lịch học linh hoạt giúp người đi làm hoặc người bận rộn dễ dàng sắp xếp thời gian học tập.
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm: Học viên tham gia lớp học trực tuyến với sĩ số nhỏ, tương tác trực tiếp cùng giáo viên và các thành viên trong lớp. Môi trường học tập năng động giúp tăng khả năng phản xạ, luyện nói và ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế.
Bên cạnh các khóa học online, Langmaster còn tổ chức các lớp học trực tiếp tại Hà Nội dành cho học viên muốn trải nghiệm môi trường học tập và tương tác trực tiếp với giáo viên:
-
Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội
-
Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, Khương Thượng, Thanh Xuân, Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Tòa nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, Xuân Tảo, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Liên hệ Langmaster ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình học tiếng Anh phù hợp với trình độ cũng như mục tiêu của bạn. Đăng ký tư vấn ngay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh hiệu quả hơn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.




