Tiếng anh giao tiếp online
Provided that là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
Provided that là một liên từ diễn tả điều kiện với nghĩa “với điều kiện là”, thường được dùng thay cho if trong câu điều kiện để giúp câu văn trang trọng và tự nhiên hơn. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, cấu trúc, cách dùng, của provided that và as long as provided that kèm theo bài tập vận dụng. Cùng Langmaster khám phá ngay dưới đây nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Provided that là gì?
Theo từ điển Longman, "Provided that" là một liên từ mang nghĩa “miễn là”, “với điều kiện là”, hoặc "nếu như" được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc chỉ xảy ra khi điều kiện đi kèm được đáp ứng. Nói cách khác, cụm từ này tương đương với “if” hoặc “only if” và thường giúp câu văn trở nên rõ ràng và trang trọng hơn.
Ví dụ:
- You can join the trip provided that you submit the registration form today. (Bạn có thể tham gia chuyến đi miễn là bạn nộp phiếu đăng ký hôm nay.)
- The company will support your training provided that you meet the requirements. (Công ty sẽ hỗ trợ khóa đào tạo với điều kiện bạn đáp ứng đủ yêu cầu.)
- We can start the project provided that the budget is approved. (Chúng ta có thể bắt đầu dự án nếu như ngân sách được phê duyệt.)
- You may leave early provided that your tasks are completed. (Bạn có thể về sớm miễn là bạn hoàn thành công việc.)
Lưu ý: Khi sử dụng, có thể dùng "providing that" thay cho "provided that" với nghĩa y hệt.
-
You can borrow my laptop, providing that you return it tomorrow.
→ Bạn có thể mượn laptop của tôi, miễn là bạn trả lại vào ngày mai. -
We can go out tonight, providing that it doesn’t rain.
→ Chúng ta có thể đi chơi tối nay, miễn là trời không mưa.
>> Xem thêm: Cấu trúc Whatever là gì? Ý nghĩa. cách dùng, bài tập
2. Cấu trúc và cách dùng Provided that
"Provided that" có thể xuất hiện ở hai vị trí khác nhau trong câu nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên: diễn đạt một điều kiện cần có để hành động còn lại được thực hiện.
Cấu trúc "provided that" gồm 2 cấu trúc cụ thể:
| Provided that + mệnh đề bổ nghĩa, mệnh đề chính. |
Hoặc
| Mệnh đề chính + provided that + mệnh đề bổ nghĩa |
VD:
- Provided that they meet the requirements, they will be accepted into the program. (Miễn là họ đáp ứng yêu cầu, họ sẽ được nhận vào chương trình)
- The project will be completed on time provided that all team members contribute their efforts. (Dự án sẽ hoàn thành đúng hạn miễn là tất cả thành viên cùng nỗ lực)
Lưu ý về cách dùng"Provided that "
- Dùng dấu phẩy khi provided that đứng đầu câu để ngăn cách hai mệnh đề.
- Với nghĩa “nếu như”, provided that có thể thay thế if trong câu điều kiện loại 1, nhưng không dùng cho các loại câu điều kiện khác.
- Các cụm "provided", "providing" cũng có chức năng và cách dùng như cụm "provided that". Nhưng "providing that" được sử dụng nhiều hơn trong văn nói, còn "provided that" được sử dụng nhiều hơn trong văn viết vì tính trang trọng.
Ví dụ:
- If you save enough money, you can buy a new motorbike this year. (Nếu bạn tiết kiệm đủ tiền, bạn có thể mua một chiếc xe máy mới trong năm nay)
= Provided that you save enough money, you can buy a new motorbike this year. (Với điều kiện là bạn tiết kiệm đủ tiền, bạn có thể mua một chiếc xe máy mới trong năm nay).
>> Xem thêm: Cấu trúc Wonder là gì? Cách sử dụng và bài tập chi tiết nhất
3. Cấu trúc tương đương với Provided that
3.1. Supposing that / Suppose that
Được sử dụng như một liên từ. Supposing that và Suppose that đều mang nghĩa "giả sử rằng", "trong trường hợp" dùng để đưa ra một giả định (thường mang tính suy đoán, ít chắc chắn hơn provided that)
Ví dụ:
- Supposing that it rains, can we go to the cinema? (Giả sử trời mưa, chúng ta có thể đi xem phim được không?)
- Suppose that he doesn’t come, should we start the meeting? (Giả sử anh ấy không đến, chúng ta có nên bắt đầu cuộc họp không?)
Lưu ý: Sau suppose hoặc supposing, chúng ta có thể lược bớt "that" tương tự với cấu trúc "provided that" nhưng nghĩa của câu và cách dùng vẫn giữ nguyên.
>> Xem thêm: Cấu trúc be supposed to là gì? Cách dùng và bài tập vận dụng
3.2. As long as / So long as
As long as / So long as có nghĩa miễn là, chỉ cần. Cấu trúc as long as:
|
VD:
- You can use my phone as long as you are careful.
→ Bạn có thể dùng điện thoại của tôi miễn là bạn cẩn thận. - We will support you so long as you follow the rules.
→ Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn miễn là bạn tuân thủ các quy tắc. - You can go out tonight as long as you finish your homework.
→ Bạn có thể ra ngoài tối nay miễn là bạn hoàn thành bài tập.
Lưu ý: Cả as long as / so long as đều có thể thay thế cho provided that trong hầu hết các trường hợp.
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
3.3. In case
"In case" mang nghĩa phòng khi, trong trường hợp. Khác với "provided that", In case không diễn tả điều kiện, mà nhấn mạnh sự phòng ngừa.
Cấu trúc In case:
Hoặc
|
VD:
- Take an umbrella in case it rains.
→ Hãy mang theo ô phòng khi trời mưa. - I’ll bring some extra money in case we need it.
→ Tôi sẽ mang thêm tiền phòng khi chúng ta cần. - In case you forget, I’ll send you a reminder.
→ Trong trường hợp bạn quên, tôi sẽ gửi bạn một lời nhắc.
Lưu ý:
- "In case" được dùng trước mệnh đề chỉ lý do/nguyên nhân để chỉ lý do/ nguyên nhân của hành động đề cập trước đó.
- Sử dụng thì hiện tại đơn cho mệnh đề bắt đầu với "in case", không dùng thì tương lai đơn khi sử dụng in case.
>> Xem thêm: Cấu trúc Pay attention là gì? Cách dùng và bài tập
4. Phân biệt Provided that và Providing that
Provided that và providing that đều mang nghĩa “miễn là”, “với điều kiện là”, và có thể đứng ở đầu hoặc giữa câu. Tuy nhiên, chúng khác nhau ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
Provided that:
- Dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
- Mang sắc thái chuyên nghiệp hơn.
Ví dụ: Provided that the company meets its financial targets for the next quarter, the CEO will approve the new R&D budget. (Nếu công ty đạt mục tiêu tài chính quý tới, CEO sẽ phê duyệt ngân sách R&D.)
Providing that:
- Dùng phổ biến trong văn nói, giao tiếp hằng ngày.
- Sắc thái nhẹ nhàng, tự nhiên hơn.
Ví dụ: I’ll support your decision, providing that you have a well-prepared plan. (Tôi sẽ ủng hộ quyết định của bạn miễn là bạn có kế hoạch rõ ràng.)
>> Xem thêm: Require to V hay V-ing? Tổng hợp cấu trúc Require
5. Bài tập với cấu trúc Provided that
Bài 1: Viết lại câu sử dụng provided that
- You can’t access the system unless you enter the correct password.
- The team will not win if they don’t improve their strategy.
- You may leave early only if your supervisor agrees.
- The machine won’t operate if the power supply is unstable.
- The children can play outside only if an adult supervises them.
- The meeting cannot start unless the manager arrives.
- You will pass the interview if you prepare thoroughly.
- The website will crash if too many users log in at the same time.
- The application will not be processed if the documents are incomplete.
- The concert will take place only if the weather is good.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- You can join the workshop __________ you register before Friday.
a) unless
b) provided that
c) although
d) whenever - The picnic will be postponed __________ it rains heavily.
a) if
b) as long as
c) in case
d) when - You can use the meeting room __________ you book it in advance.
a) provided that
b) even though
c) because
d) once - I’ll support your plan __________ it benefits the whole team.
a) provided that
b) despite
c) unless
d) meanwhile - They will extend your contract __________ you meet all performance targets.
a) although
b) provided that
c) if not
d) whereas - The device is safe to use __________ you follow the safety instructions carefully.
a) unless
b) provided that
c) instead
d) even if
Đáp án:
Bài 1:
- You can access the system provided that you enter the correct password.
- The team will win provided that they improve their strategy.
- You may leave early provided that your supervisor agrees.
- The machine will operate provided that the power supply is stable.
- The children can play outside provided that an adult supervises them.
- The meeting can start provided that the manager arrives.
- You will pass the interview provided that you prepare thoroughly.
- The website will not crash provided that not too many users log in at the same time.
- The application will be processed provided that the documents are complete.
- The concert will take place provided that the weather is good.
Bài 2:
- b
- a
- a
- a
- b
- b
>> Xem thêm: Give off là gì? Cách dùng, bài tập và các phrasal verbs give
Trên đây, Langmaster đã giúp bạn nắm vững ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng của provided that, kèm theo bài tập thực hành để bạn ghi nhớ nhanh và ứng dụng đúng trong giao tiếp và viết học thuật.
Nếu bạn muốn học tiếng Anh bài bản hơn, mở rộng vốn cấu trúc nâng cao và tự tin giao tiếp như người bản xứ, đừng ngần ngại đăng ký ngay các khóa học tại Langmaster để được đồng hành và cải thiện mỗi ngày! Với lộ trình học rõ ràng, phương pháp hiện đại và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao trình độ và tự tin chinh phục mục tiêu của mình.
Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.



