Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề

TOP 1000+ MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Giao tiếp là một trong những kỹ năng quan trọng nhất khi học tiếng Anh, bạn đã giao tiếp tiếng Anh thành thạo chưa. Nếu chưa, hãy cùng Langmaster thực hành hơn 1000 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng theo từng chủ đề sau đây để tự tin giao tiếp bạn nhé! Bắt đầu ngay thôi nào!

I. Học mẫu câu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề

1. Những chủ đề giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất

Để có thế dễ dàng và nhanh chóng có thể giao tiếp tiếng Anh, bạn nên học theo từng chủ đề và thực hành chủ đề đó. Dưới đây là tổng hợp hơn 1000 mẫu câu theo 50+ chủ đề thông dụng khác nhau. Hãy bắt đầu cùng Langmaster ngay thôi nào!

1.1. Những mẫu câu giao tiếp cơ bản: Chủ đề chào hỏi (Greeting)

How are you doing? (Bạn thế nào?)

Howdy friend. (USA)  (Bạn thế nào?)

What’s up?  (Bạn thế nào?)

How’s it going?  (Bạn thế nào?)

Woa, It’s good to see you. (Woa, thật tốt khi gặp cậu)

Hi there, hey how are you doing? (Chào, Dạo này cậu thế nào?)

Hello, how have you been? (Chào, Dạo này cậu ổn chứ?)

Good to meet you/ It’s nice to meet you (Thật tốt khi gặp anh)

I’m pleased to meet you/ It’s a pleasure to meet you. (Thật tuyệt khi gặp em)

Hey, Do you have lunch? (Hey, cậu ăn trưa chưa)

Woaaa, you look so beautiful. Where did you buy this dress? (Wao, trông cậu thật xinh, cậu mua chiếc váy này ở đâu thế)

Chi tiết: Mẫu câu giao tiếp cơ bản: Chủ đề chào hỏi

Mẫu câu chào hỏi bằng tiếng Anh

Mẫu câu chào hỏi bằng tiếng Anh

1.2. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề: Gặp gỡ (Meeting)

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 2: Meeting – Gặp gỡ [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.3. Một số câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản: Chủ đề tạm biệt (Saying Goodbye)

Well, It was nice meeting you. I really had a great time. (Thật vui khi được gặp em. Anh đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

I had a nice time talking to you.(Tôi đã có một khoảng thời gian nói chuyện với cậu thật thú vị.)

Anyway, I’ve got to get back to work. I’m glad that we met. (Tôi phải trở lại làm việc thôi. Rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.) 

So, listen, it’s been great talking to you. (Nghe này, nói chuyện với anh thật thú vị)

Anyway, I’ll let you get back to your shopping. (Thôi, tôi sẽ trả cô về với việc mua sắm của cô)

Anyway, I don’t want to monopolize all your time. (Vậy nhé, tôi không muốn chiếm hết thời gian của anh.)

Well, I don’t want to keep you from your work. (Thế nhé, tôi không muốn ngắt quãng công việc của cô.)

If you’ll excuse me, I just saw someone I’ve been meaning to catch up with. (Xin phép anh nhé, tôi vừa thấy một người mà tôi đang muốn hỏi thăm.)

Chi tiết: MẪU CÂU GIAO TIẾP CHÀO TẠM BIỆT VÀ YÊU CẦU GIỮ LIÊN LẠC

1.4. Những câu tiếng anh thông dụng khi đi Taxi 

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 8: Taxi [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.5. Những câu tiếng Anh giao tiếp làm quen: Chủ đề giới thiệu bản thân (Introduction)

Một số mẫu câu bạn có thể sử dụng khi giới thiệu tên bằng tiếng Anh:

  • My name is … (your name) / I’m … / My full name is … (Tên tôi là … (tên của bạn)/ Tôi là / Tên đầy đủ của tôi là …)
  • You can call me Tom/ Please call me Tom/ Everyone calls me Tom (Bạn có thể gọi tôi là Tom/ Vui lòng gọi tôi là Tom/ Mọi người thường gọi tôi là Tom)
  • My nickname is Hana/ My English name is Hana (Biệt danh của tôi là Hana/ Tên tiếng Anh của tôi là Hana)

Để nói về tuổi tác, hãy áp dụng những mẫu câu này:

  • I’m 18 years old/ I’m 28 (Tôi 18 tuổi)
  • I’m over/ I’m almost/ I’m nearly 30 this year (Tôi hơn/ tôi sắp/ tôi gần 30 tuổi năm nay)
  • I’m in my twenties/ thirties/ forties … (Tôi đang ở những năm hai mươi/ ba mươi/ bốn mươi tuổi)

Xem đầy đủ tại bài viếtt: BỎ TÚI NGAY NHỮNG MẪU CÂU GIỚI THIỆU BẢN THÂN BẰNG TIẾNG ANH

Mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

1.6. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng: Chủ đề mua sắm (Shopping)

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 10: Shopping – Mua sắm [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.7. Mẫu câu nói chuyện về thời tiết

 It's sunny (Trời nắng)

 It's raining (Trời đang mưa)

 What a nice day! ( Hôm nay đẹp trời thật!)

 What a beautiful day! (Hôm nay đẹp trời thật!)

 It's not a very nice day (Hôm nay trời không đẹp lắm)

 What a terrible day! (Hôm nay trời chán quá!)

 What miserable weather! (Thời tiết hôm nay tệ quá!)

 It's starting to rain (Trời bắt đầu mưa rồi)

 It's stopped raining (Trời tạnh mưa rồi)

NHỮNG CÂU GIAO TIẾP VỀ THỜI TIẾT THÔNG DỤNG NHẤT

1.8. Những câu tiếng Anh nói về thời gian và ngày tháng

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 6: Thời gian và ngày tháng [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.9. Các câu tiếng Anh dùng để hỏi và chỉ đường

Excuse me, could you tell me how to get to …? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?)

Excuse me, do you know where the … is? (Xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?)

I'm sorry, I don't know. (Xin lỗi, tôi không biết)

Sorry, I'm not from around here. (Xin lỗi, tôi không ở khu này)

I'm looking for …  (Tôi đang tìm …)

Are we on the right road for …? (Chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?)

Is this the right way for …? (Đây có phải đường đi … không?)

67 MẪU CÂU DÙNG ĐỂ HỎI VÀ CHỈ ĐƯỜNG TRONG TIẾNG ANH

1.10. Câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng: Chủ đề thể thao (Sports)

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 9: Sports – Thể thao [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.11. Các câu hỏi tiếng Anh giao tiếp chủ đề ngày nghỉ (Holiday)

Please turn off all mobile phones and electronic devices! (Xin quý khách vui lòng tắt điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác trên chuyến bay!)

Please fasten your seat belt, please! (Anh/chị vui lòng thắt dây an toàn giúp em!)

Would you like any food or refreshments? (Anh/chị có muốn thử dùng đồ ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ không?)

We’ll be landing in about fifteen minutes (Chúng ta sẽ hạ cánh trong khoảng 15 phút nữa)

Please stay in your seat until the aircraft has come to a complete standstill and the fasten seatbelt sign has been switched off (Xin quý khách vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn và tín hiệu thắt dây an toàn đã tắt)

BỎ TÚI NGAY CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH KHI ĐI DU LỊCH NƯỚC NGOÀI

1.12. Mẫu câu giao tiếp khi đi dự tiệc (Going to a party)

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 12: Going to a party – Đi dự tiệc [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.13. Mẫu câu giao tiếp sau kỳ nghỉ (Back from vacation)

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 13: Back from vacation – Sau kỳ nghỉ [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.14. Mẫu câu giao tiếp tại nhà hàng 

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 14: Trong nhà hàng [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.15. Mẫu câu tiếng Anh dùng khi đặt phòng khách sạn 

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 15: Đặt phòng khách sạn [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.16. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong quán rượu

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 16: Trong quán rượu [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.17. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi gọi điện thoại

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 17: Gọi điện thoại [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.18. Mẫu câu giao tiếp để yêu cầu sự giúp đỡ

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 18: Yêu cầu sự giúp đỡ [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.19. Mẫu câu giao tiếp tại Ngân hàng

I’d like to open an account/ a fixed account (Tôi muốn mở tài khoản/ tài khoản cố định)

I’d like to close out my account (Tôi muốn đóng tài khoản)

I want to open a current account. Could you give me some information? (Tôi muốn mở tài khoản vãng lai. Anh vui lòng cho tôi biết các thông tin cụ thể được không?)

I need to make a withdrawal (Tôi cần rút tiền) 

What if I overdraw? (Chuyện gì sẽ xảy ra nếu tôi rút quá số tiền quy định?)

I’d like to withdraw 5 million VND against this letter of credit (Tôi muốn rút 5 triệu đồng với thư tín dụng này)

I want to deposit 10 million into my account (Tôi muốn gửi 10 triệu vào tài khoản)

I want to know my balance (Tôi muốn biết số dư trong tài khoản)

Please tell me what the annual interest rate is? (Làm ơn cho tôi biết lãi suất hàng năm là bao nhiêu)

Is there any minimum for the first deposit? (Có mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?)

CÁC TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP TIẾNG ANH TRONG NGÂN HÀNG

Các tình huống giao tiếp tiếng Anh tại ngân hàng

Các tình huống giao tiếp tiếng Anh tại ngân hàng

1.20. Mẫu câu giao tiếp trên máy bay

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 20: Trên máy bay [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.21. Mẫu câu giao tiếp tại bưu điện

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 21: Tại bưu điện [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.22. Mẫu câu giao tiếp tại sân bay

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 22: Tại sân bay [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.23. Mẫu câu giao tiếp chủ đề sở thích

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 23: Sở thích [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.24. Mẫu câu giao tiếp khi chúc mừng

  1. Wish you and your family a joyful, healthy, prosperous and happiest new year ahead! Happy New Year. (Chúc bạn và gia đình vui vẻ, khỏe mạnh, thịnh vượng và hạnh phúc nhất trong năm mới phía trước! Chúc mừng năm mới.)
  2. May the new year bring to you warmth of love, and a light to guide your path towards a positive destination. (Cầu chúc năm mới mang đến cho bạn hơi ấm tình yêu, ánh sáng dẫn lối đến một nơi tốt đẹp.)
  3. I hope that the new year will be the best year of your life. May all your dreams come true and all your hopes be fulfilled!
  4. May all your goals be achieved, and all your plans be fulfilled. Have a blessed year ahead! (Chúc cho mọi mục tiêu của bạn đều đạt được và mọi kế hoạch của bạn đều được hoàn thành. Có một năm may mắn phía trước!)
  5. Remember all the good memories you have made and know that your life will be so full of wonders in the coming year. Happy New Year! (Hãy nhớ lại tất cả những kỷ niệm đẹp mà bạn đã có và biết rằng cuộc sống của bạn sẽ đầy những điều kỳ diệu trong năm tới. Chúc mừng năm mới!)
  6. Praying that you have a truly remarkable and blissful year ahead! Happy new year to you and your family! (Cầu mong rằng bạn có một năm thực sự đặc biệt và hạnh phúc phía trước! Chúc mừng năm mới tới bạn và gia đình!)

Xem thêm: NHỮNG CÂU CHÚC MỪNG NĂM MỚI BẰNG TIẾNG ANH CHO GIA ĐÌNH VÀ BẠN BÈ

1.25. Mẫu câu giao tiếp để đưa ra lời khen

How lucky you are! (Anh thật may mắn)

I do envy you. You’re so beautiful (Tôi thật ghen tị với cô. Trông cô xinh quá)

This is a wonderful meal (Đây là một bữa ăn tuyệt vời)

I think that’s quite pretty, don’t you? (Tôi thấy đẹp quá, cậu có thấy vậy không)

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 25: Đưa ra lời khen ngợi [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

Đưa ra lời khen bằng tiếng Anh

Đưa ra lời khen bằng tiếng Anh

1.26. Mẫu câu giao tiếp khi bị ốm

Have you been to see the doctor? (Bạn đã tới bác sĩ chưa

I have a cough (Tôi bị ho)

I have a pain in my pack (Tôi bị đau lưng)

I have a stuffy nose (Tôi bị ngạt mũi)

Do you need a doctor? (Bạn có cần tới bác sĩ)

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 26: Bị ốm [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.27. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh để đưa ra gợi ý

I would like to make a suggestion … (Tôi muốn đề nghị 1 điều…)

What do you suggest? (Bạn muốn yêu cầu gì)

Shall we go together? (Chúng ta đi cùng nhau nhé?)

I’ll give you a hand (Tôi sẽ giúp anh 1 tay)

Let me help you (Để tôi giúp bạn)

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 27: Đưa ra lời gợi ý [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.28. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi phàn nàn

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 28: Phàn nàn [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.29. Mẫu câu giao tiếp trong công việc

I’m a/ an + tên nghề nghiệp ( Nghề nghiệp của tôi là…)

I work as + vị trí công tác (Tôi đang làm việc ở vị trí…)

I work in + mảng, phòng, ban công tác/ hoặc lĩnh vực ngành nghề: (Tôi làm việc ở phòng/ mảng/ lĩnh vực…)

I work for + tên công ty(Công ty tôi làm việc có tên….)

My current company is…(Công ty hiện tại tôi đang làm việc là…..)

I have my business.(Tôi tự làm chủ công ty của riêng mình.)

I’m doing an internship in = I’m an intern in…(Hiện tại, tôi đang là thực tâp sinh của + tên công ty….)

I’m a trainee at…(Tôi đang trong thời gian thử việc ở vị trí…)

I’m doing a part-time/ full-time job at…(Tôi đang làm việc bán thời gian/ cả ngày tại….)

Xem thêm các mẫu câu tại: 13 MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP THEO CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC BẠN CẦN BIẾT

1.30. Mẫu câu giao tiếp về cách ứng xử

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 30: Cách ứng xử [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.31. Mẫu câu giao tiếp - Lời mời (Invitations)

Would you like to go out on a date with me? (Bạn đi chơi với tớ nhé)

What do you say to going out to lunch? (Bạn ra ngoài ăn trưa với tớ nhé)

Do you want to go to the movies or something? (Bạn có muốn đi xem phim hay làm gì đó không)

How about dinner? (Ăn tối nhé?)

What about going bowling? (Đi chơi bowling nhé?)

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 31: Invitations - Lời mời [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.32. Mẫu câu giao tiếp - Cảm ơn

Thank a lot (Cảm ơn nhiều)

Thanks a lot for all your help (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn)

I’m very glad to be able to help you (Tôi rất vui vì có thể giúp)

You’re welcome (Bạn luôn được chào đón)

Ok, that’s no problem (Được chứ, không có vấn đề gì)

It’s no trouble at all. It’s my pleasure (Không phiền gì đâu, đó là vinh hạnh của tôi)

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 32: Cảm ơn [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.33. Mẫu câu giao tiếp ở trường học

  1. Do you take tutoring outside of school? (Bạn có đi học thêm không?

=> Yes, I study English at one of Langmaster’s centers near my house. (Có chứ, tôi theo học ở 1 trung tâm của Langmaster ở gần nhà.)

  1. Do you get a lot of homework? (Bạn có nhiều bài tập về nhà không?)

=> I have to solve tons of homework every day! (Tôi phải giải 1 đống bài tập về nhà mỗi ngày)

  1. Are you allowed to eat during class? (Bạn có được ăn trong giờ không?)

=> No, we cannot bring snacks into class. (Chúng tôi không được mang đồ ăn vặt vào lớp.)

  1. Have you ever been late for class? (Bạn đã bao giờ đi học muộn chưa?)

=> I was late one time last semester. (Tôi đã tới lớp muộn chỉ 1 lần vào kỳ trước.)

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 33: Trường học [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại trường học

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại trường học

1.34. Mẫu câu Thông báo tin mừng

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 34: Thông báo tin mừng [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.35. Mẫu câu nói về hoạt động hàng ngày

Can I have a discount for this? (Có được giảm giá cho cái này không?)         

What size is it? (Cái này cỡ bao nhiêu?)

Do you have this in a size M? (Cái này có size M không?)                 

Excuse me, can you help me please? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không?)

Excuse me, do you know where the center is? (Bạn có biết trung tâm ở đâu không?)

Sorry, I don’t live around here. (Xin lỗi, tôi không sống ở khu này)

Are we on the right road? (Chúng ta đang đi đúng đường đó chứ?)

Do you have a map? (Bạn có bản đồ không?)

Xem thêm: 100 CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP HÀNG NGÀY THÔNG DỤNG NHẤT

1.36. Mẫu câu khi Tìm việc

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 36: Tìm việc [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

1.37. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong gia đình

Have you got a big family? (Bạn có một gia đình đông người không?)

Have you got any brothers or sisters? (Bạn có anh chị em gì không?)

How many people are there in your family? (Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?)

There are six people in my family.(Gia đình mình có 6 người)

How's the family? How's everybody doing? (Gia đình cậu thế nào? Mọi người đều khỏe chứ?)

Xem thêm: MẪU CÂU HỎI VỀ GIA ĐÌNH

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong gia đình

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong gia đình

1.38. Mẫu câu giao tiếp chủ đề Giáo dục

1.39. Mẫu câu giao tiếp khi gặp báo sỹ

1.40. Mẫu câu giao tiếp tại trạm xe bus

1.41. Mẫu câu giao tiếp tại quán cà phê

1.42. Mẫu câu giao tiếp khi nói lời tạm biệt

1.43. Mẫu câu giao tiếp khi gặp gỡ, hỏi thăm

1.44. Mẫu câu giao tiếp để bắt đầu cuộc hội thoại

1.45. Mẫu câu giao tiếp về cách xưng hô

1.46. Mẫu câu giao tiếp khi đi chợ

1.47. Mẫu câu giao tiếp khi tìm chủ đề nói chuyện

1.48. Mẫu câu giao tiếp với nhân viên mới

1.49. Mẫu câu giao tiếp để nói lời xin lỗi

1.50. Mẫu câu giao tiếp về kế hoạch cho ngày cuối tuần

1.51. Mẫu câu giao tiếp khi đi cắt tóc

1.52. Mẫu câu giao tiếp - Xin lỗi (Excuses)

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh nơi công sở

  1. How long have you worked here? - Cậu đã làm ở đây bao lâu rồi?
  2. I'm going out for lunch - Mình sẽ ra ngoài ăn trưa
  3. I'll be back at 1:30 - Mình sẽ quay lại lúc 1h30
  4. How long does it take you to get to work? - Cậu đi đến cơ quan mất bao lâu?
  5. The traffic was terrible today. Giao thông hôm nay thật kinh khủng
  6. How do you get to work? - Cậu đến cơ quan bằng gì?
  7. You're fired- Cậu đã bị đuổi việc
  8. She's on maternity leave - Cô ấy đang nghỉ thai sản
  9. He's on paternity leave - Anh ấy đang nghỉ vì vợ sinh con
  10. He's off sick today - Anh ấy bị ốm hôm nay
  11. He's not in today - Anh ấy không ở cơ quan hôm nay
  12. She's on holiday - Cô ấy đang nghỉ lễ rồi
  13. I'm afraid I'm not well and won't be able to come in today. - Tôi e là tôi không được khỏe nên hôm nay không thể đến cơ quan được
  14. He's with a customer at the moment - Anh ấy hiện giờ đang tiếp khách hàng
  15. I'll be with you in a moment . - Một lát nữa tôi sẽ làm việc với anh chị
  16. How long have you worked here? - Anh/Chị làm việc ở đây được bao lâu rồi?
  17. Here’s my business card. - Đây là danh thiếp của tôi ạ!
  18. I’ll be back at 1.30 PM. - Tôi sẽ quay lại vào lúc 1.30 PM
  19. He’s in a meeting. - Anh ấy đang họp.
  20. What time does the meeting start? - Mấy giờ cuộc họp bắt đầu vậy ạ?
  21. What time does the meeting finish? - Khi nào cuộc họp kết thúc ạ?
  22. The reception’s on the first floor. - Quầy lễ tân ở tầng một ạ!
  23. I’ll be free after lunch. - Tôi sẽ rảnh sau bữa trưa.
  24. She’s having a leaving-do on Friday. - Cô ấy sắp tổ chức tiệc chia tay vào thứ Sáu.
  25. She’s resigned. - Cô ấy xin thôi việc rồi.
  26. He’s been promoted. - Anh ấy được thăng chức rồi.
  27. Can I see the report? - Tôi có thể xem bản báo cáo được không?
  28. I need to do some photocopying. - Tôi cần phô tô vài giấy tờ.
  29. Where’s the photocopier? - Máy photocopy ở đâu ạ?
  30. The photocopier is jammed. - Máy photocopy bị tắc rồi.
  31. I’ve left the file on your desk. - Tôi đã để tài liệu trên bàn anh/chị.
  32. There’s a problem with my computer. - Máy tính của tôi có vấn đề rồi.
  33. The system’s down at the moment. - Bây giờ hệ thống đang bị sập.
  34. The internet’s down at the moment. - Bây giờ mạng đang bị sập.
  35. I can’t access my email. - Tôi không thể truy cập vào email của tôi được.
  36. The printer isn’t working. - Máy in đang bị hỏng.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại công sở

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại công sở

3. Những mẫu câu giao tiếp ngắn bạn nhất định phải biết

  1. Look! (Nhìn kìa)
  2. Great! (Tuyệt quá)
  3. Come on! (Nhanh lên)
  4. Me too ( Tôi cũng vậy)
  5. Not bad (Không tệ)
  6. Just kidding! (Đùa thôi mà)
  7. That's funny (Buồn cười thật)
  8. That's life (Đời là vậy đấy)
  9. Come in! (Mời vào)
  10. Damn it! (Khốn nạn thật)
  11. Let's go (Đi nào)
  12. Hurry up (Nhanh lên nào)
  13. Shut up (Im đi)
  14. Stop it (Dừng lại đi)
  15. Don't worry (Đừng lo lắng)
  16. Really? (Thật à?)

4. Những mẫu câu giao tiếp áp dụng trong mọi tình huống

  1. All the best! (Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất)
  2. Go ahead (Cứ tiếp tục đi)
  3. You're so dead (Cậu tiêu đời rồi)
  4. My glasses broke (Kính của tôi bị gãy rồi)
  5. Just to be on the safe side (Để cho an toàn thôi)
  6. It's worth seeing (Cái này đáng xem đấy)
  7. Let me know (Nói cho tớ biết đi)
  8. It's time for dinner (Tới giờ ăn tối rồi)
  9. May I ask you a question? (Tớ hỏi cậu một câu được chứ)
  10. Let me guess (Để tớ đoán thử)
  11. It's hard to say (Cái này khó nói lắm)
  12. I'm working on it (Tớ đang giải quyết chuyện đó)
  13. What do you recommend? (Câu gợi ý thứ gì?)
  14. What's on your mind? (Cậu đang nghĩ gì thế)
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày

5. Kết thúc một cuộc trò chuyện

Để kết thúc một cuộc trò chuyện thì bạn cần “bỏ túi” ngay những mẫu câu sau đây:

Have a good day!

Enjoy your day!

Good luck!

Talk to you soon!

Great seeing you / Great talking to you!

Catch you later!

See you around!

II. Cách học giao tiếp tiếng Anh Online

Trước khi bắt đầu với các mẫu câu giao tiếp, bạn cần nắm chắc phát âm IPA và vốn từ vựng vừa đủ. Nếu chưa bạn chưa đủ tự tin với 2 kỹ năng này, mời bạn đọc 2 bài viết này:

HỌC PHÁT ÂM BẢNG PHIÊN ÂM IPA CHUẨN QUỐC TẾ CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ

Ngoài ra, bạn cũng có thể kết hợp học từ vựng và học các mẫu câu cùng chủ đề với nhau để tăng tính ứng dụng và ghi nhớ tốt hơn.

Còn bây giờ, hãy bắt đầu với những cách học giao tiếp tiếng Anh Online mà bạn có thể áp dụng nhé!

1. Hiểu cấu trúc S-V-O

Việc đầu tiên, để bắt đầu giao tiếp tiếng Anh là hiểu rõ cấu trúc SVO. Cấu trúc câu tiếng Anh khác với tiếng Việt. SVO là viết tắt của Subject-Verb-Object (Chủ ngữ - Động từ - Bổ ngữ) đây là cấu trúc cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Anh mà bạn cần nắm chắc. 

Khi đã có thể phân biệt chính xác S-V-O trong bất kỳ một câu nào, bạn sẽ dễ dàng có thể tạo câu mới. Đặc biệt, việc nắm được cấu trúc cơ bản này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn trong các cuộc hội thoại thực tế hay khi luyện viết tiếng Anh.

Ví dụ: Mẫu câu S-V-O cơ bản: I go to school (Tôi đi tới trường) “I” là chủ ngữ của câu, “go” là động từ, “to school” là bổ ngữ

Ví dụ động từ ở dạng phủ định: He doesn’t have lunch (Anh ấy không ăn trưa)

Trong một số trường hợp, câu cũng có thể bớt chủ ngữ hoặc bổ ngữ đi nhưng vẫn đủ nghĩa.

Ví dụ: Let’s go - Đi thôi. Hurry up - Nhanh lên

2. Tự giao tiếp trước gương

Một trong những phương pháp khá đơn giản nhưng lại đem lại hiệu quả tốt đó là luyện giao tiếp trước gương hằng ngày. Việc luyện nói trước gương sẽ giúp bạn giao tiếp trơn tru hơn, bớt ngại ngùng khi giao tiếp bằng tiếng Anh với người khác. Việc nhìn thấy mình trong gương cũng giúp bạn dễ dàng điều chỉnh khẩu hình miệng khi nói chuyện sao cho đẹp, đó cũng là tiền đề quan trọng để bạn tự tin hơn đi nói chuyện với người đối diện. 

Bạn có thể lựa chọn một đoạn hội thoại trong một bộ phim mình yêu thích, chọn bắt chước khẩu hình của một diễn viên bạn yêu thích trong phim. Tập đi tập lại nhiều lần sẽ giúp bạn có khẩu hình chuẩn, phát âm chuẩn người bản xứ.

Luyện tập giao tiếp tiếng Anh trước gương

Luyện tập giao tiếp tiếng Anh trước gương

3. Chia nhỏ thời gian học 

Nhiều người có xu hướng học nhồi nhét, học nhiều tiếng đồng hồ liền và chỉ học trước khi kiểm tra. Ngoài việc khiến bạn thân không thỏa mái, phải gồng để học thì việc học dồn, nhồi nhét sẽ ảnh hướng nhiều tới chất lượng học. Bạn có thể nhớ nhanh nhưng cũng nhanh quên những kiến thức đã học. 

Việc học tiếng Anh không thể học theo kiểu dồn ép được, hãy chia nhỏ các bài học, chia nhỏ các kiến thức cần học, lập kế hoạch chi tiết những gì bạn học hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng. Không chỉ vậy, hãy có cho mình mục tiêu học rõ ràng để theo dõi sự tiến bộ hằng ngày của mình. 

4. Đánh dấu những từ lạ 

Khi đọc hoặc nghe bất kì chủ đề gì, khi vốn từ của bạn đang còn ít, hãy đánh dấu, ghi lại những từ mới, những cụm từ hay. Ghi lại những từ, cụm từ đó sau đó học lại những cụm từ đó theo chủ đề, đó sẽ là cách bạn có thể nhanh chóng nâng cao vốn từ.

Ngoài ra, để nâng cao vốn từ chuyên môn liên quan đến lĩnh vực bạn đang thường xuyên nói về nó, bạn cũng nên học hỏi thêm các từ mới qua các cuộc hội thoại thực tế, từ đó mở rộng kiến thức và vốn từ.

5. Luyện tập các câu tiếng Anh ‘chơi chữ’ (tongue twisters) 

Từ đồng âm là những từ có cùng cách phát âm nhưng khác nghĩa. Một số ví dụ về từ đồng âm tiếng Anh bao gồm:

  • Blew - blue (thổi - màu xanh)
  • Know - no (biết - không)
  • Here - hear (Ở đây- nghe)

Với những người mới, việc nhầm lẫn giữa các từ đồng âm là rất dễ gặp phải. Bạn sẽ thường gặp trường hợp nghe nhầm theo một hướng hoàn toàn khác. 

Để có thể dễ dàng ghi nhớ các từ đồng âm phổ biến, bạn có thể sử dụng phương pháp thẻ flashcard cho các cặp từ đi kèm với nghĩa thực tế, luyện nghe các đoạn chứa các từ đồng âm hoặc luyện nói các câu chơi chữ bằng tiếng Anh.

“Tongue twisters” là những câu tiếng Anh ngắn được lặp đi lặp lại với rất nhiều từ âm thanh tương tự nhau, chúng khó có thể nói chuẩn với tốc độ nhanh với cả người bản ngữ. Ở Việt Nam cũng có những câu tương tự như: “lúa nếp là lúa nếp làng, lúa lên lớp lớp, lòng nàng lâng lâng”, “nồi đồng nấu ốc, nồi đất nấu ếch”,..

Tương tự trong tiếng Anh có những câu như: “She sells sea-shells on the sea-shore.The shells she sells are sea-shells, I’m sure.”, … hãy tìm thêm các câu tương tự để tập luyện nhé!

Những câu líu lưỡi này không chỉ tạo ra niềm vui và mà còn giúp cải thiện phát âm tiếng Anh rất tốt. Hãy bắt đầu chầm chậm và phát âm thật chuẩn từng từ. Sau đó từ từ tăng tốc độ lên. Bạn sẽ thay đổi nhiều trong phát âm tiếng Anh đấy!

6. Ghi âm bài nói mỗi ngày 

Có thể những ngày đầu tập luyện giao tiếp tiếng Anh bạn có thể nói chậm, nói không chuẩn, nhưng ngày ngày luyện tập sau đó nghe lại những bài nói của mình bạn sẽ thấy thay đổi rất nhiều đấy. Nhìn vào đó chắc chắn bạn sẽ tự tin vào khả năng giao tiếp của mình rất nhiều đấy. 

Ghi âm bài nói tiếng Anh mỗi ngày

Ghi âm bài nói tiếng Anh mỗi ngày

7. Chơi các trò chơi tiếng Anh trực tuyến

Hiện nay có khá nhiều app hỗ trợ bạn học tiếng Anh hiệu quả. Tùy vào nhu cầu cầu học bạn có thể tham khảo một số app sau đây: 

TOP 5+ APP HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP MIỄN PHÍ HIỆU QUẢ NHẤT

TOP 7 APP HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

TOP 5 APP HỌC TIẾNG ANH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU HIỆU QUẢ NHẤT

7 APP LUYỆN NGHE TIẾNG ANH XỊN NHẤT DÀNH CHO MỌI TRÌNH ĐỘ

TẢI NGAY 5 APP LUYỆN VIẾT TIẾNG ANH ĐƯỢC ƯA CHUỘNG NHẤT

(Trong các app học tiếng Anh trên một số là miễn phí, một số là trả phí bạn có thể cân nhắc trước khi sử dụng nhé)

Cuối cùng, lời Langmaster muốn gửi tới các bạn học bất kỳ một ngôn ngữ nào cũng đòi hỏi đầu tư thời gian và công sức. Với bài viết hữu ích này, hy vọng đây sẽ là tài liệu hỗ trợ nhiều cho bạn, giúp ngày càng tiến bộ và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình hơn nữa. Chúc các bạn giao tiếp tiếng Anh thành công!

Nội Dung Hot

HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

  • Mô hình học 4CE: Class - Club - Conference - Community - E-learning độc quyền của Langmaster
  • Đội ngũ giảng viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Ứng dụng phương pháp Lập trình tư duy (NLP), TPR (Phản xạ toàn thân), ELC (Học thông qua trải nghiệm).
  • Môi trường học tập tích cực, cởi mở và năng động giúp học viên được thỏa sức “đắm mình” vào tiếng Anh và liên tục luyện tập giao tiếp."

Chi tiết

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học trực tiếp 1 thầy 1 trò suốt cả buổi học.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình được thiết kế riêng cho từng học viên khác nhau.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh động.

Chi tiết

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

  • Mô hình học trực tuyến, cùng học tập - cùng tiến bộ
  • Giao tiếp liên tục giữa thầy và trò, bạn cùng lớp với nhau giúp sửa lỗi, bù lỗ hổng kiến thức kịp thời
  • Đội ngũ giảng viên chất lượng cao, có nhiều năm kinh nghiệm
  • Lộ trình học thiết kế theo đúng quy chuẩn của Châu Âu
  • Không đổi - ghép lớp suốt quá trình học

Chi tiết


Bài viết khác

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
(Hơn 500.000 học viên đã trải nghiệm và giao tiếp tiếng Anh thành công cùng Langmaster. Và giờ, đến lượt bạn...)