Require là gì? Require To V hay Ving? Tổng hợp cấu trúc require
Mục lục [Ẩn]
- 1. Require là gì?
- 2. Cấu trúc Require và cách dùng trong tiếng Anh
- 2.1. Require + danh từ (Noun)
- 2.2. Require + tân ngữ + to V
- 2.3. Require + V-ing
- 2.4. Require + that + mệnh đề
- 3. Require to V hay Ving?
- 4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Require trong tiếng Anh
- 5. Các từ/cụm từ đồng nghĩa với Require
- 6. Idioms chứa từ Require
- 7. Bài tập luyện tập cấu trúc Require có đáp án
Trong tiếng Anh, "require" là một động từ phổ biến mang ý nghĩa "yêu cầu" hoặc "đòi hỏi". Tuy nhiên, nhiều người học vẫn băn khoăn: Require là gì? Đi sau nó là "to V" hay "V-ing"? Để sử dụng đúng và tránh những lỗi sai thường gặp, hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết về cấu trúc require trong bài viết dưới đây!
1. Require là gì?
Trong tiếng Anh, "require" là động từ mang nghĩa "đòi hỏi", "yêu cầu", "cần". Từ này dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ:
- This job requires a high level of concentration. (Công việc này đòi hỏi mức độ tập trung cao.)
- Students are required to wear uniforms. (Học sinh được yêu cầu mặc đồng phục.)

Xem thêm:
- Cấu trúc remain là gì? Cách dùng, ví dụ và bài tập vận dụng
- Cấu trúc in addition to là gì? Cách dùng và bài tập kèm đáp án
2. Cấu trúc Require và cách dùng trong tiếng Anh
2.1. Require + danh từ (Noun)
Dùng khi "require" đi trực tiếp với danh từ để diễn tả sự cần thiết của một vật hoặc sự việc.
Ví dụ:
- This project requires careful planning. (Dự án này đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)
- This recipe requires fresh ingredients. (Công thức này cần nguyên liệu tươi.)
2.2. Require + tân ngữ + to V
Dùng khi muốn diễn tả việc yêu cầu ai đó làm gì.
Ví dụ:
- The manager requires employees to attend the meeting. (Quản lý yêu cầu nhân viên tham dự cuộc họp.)
- The law requires drivers to wear seat belts. (Luật pháp yêu cầu tài xế thắt dây an toàn.)
Dạng câu bị động:
- Employees are required to attend the meeting. (Nhân viên được yêu cầu tham dự cuộc họp.)
2.3. Require + V-ing
Dùng khi muốn diễn tả sự cần thiết của một hành động.
Ví dụ:
- This situation requires careful handling. (Tình huống này cần được xử lý cẩn thận.)
- The garden requires watering daily. (Khu vườn cần được tưới nước hàng ngày.)
2.4. Require + that + mệnh đề
Dùng khi "require" đi kèm một mệnh đề để diễn tả một yêu cầu chính thức.
Ví dụ:
- The contract requires that all payments be made by the end of the month. (Hợp đồng yêu cầu tất cả thanh toán phải được thực hiện trước cuối tháng.)

Xem thêm:
- Cấu trúc Along with: Cách dùng và bài tập vận dụng kèm đáp án
- Being là gì? Tổng hợp kiến thức về Being trong tiếng Anh bạn cần biết
3. Require to V hay Ving?
Require to V hay Ving? Đây là một câu hỏi phổ biến khi học tiếng Anh. Cả require to V và require V-ing đều được sử dụng, nhưng chúng có sự khác biệt về cấu trúc và ý nghĩa.
- Require + tân ngữ + to V: Dùng khi muốn diễn tả việc yêu cầu ai đó làm gì.
- The teacher requires students to submit their assignments on time. (Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài đúng hạn.)
- The law requires all citizens to pay taxes. (Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải đóng thuế.)
- Require + V-ing: Dùng khi muốn diễn tả sự cần thiết của một hành động mà không đề cập đến chủ thể cụ thể.
- The house requires painting. (Ngôi nhà cần được sơn lại.)
- This job requires working on weekends. (Công việc này yêu cầu làm vào cuối tuần.)
Như vậy, việc sử dụng require to V hay V-ing phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu và ý nghĩa cần truyền tải.

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Require trong tiếng Anh
Khi sử dụng cấu trúc "require", cần lưu ý các điểm quan trọng sau:
- Danh từ hoặc đại từ sau cấu trúc Require: Có thể dùng danh từ hoặc đại từ sau "require" để chỉ điều kiện cần thiết.
- The new policy requires compliance from all employees. (Chính sách mới yêu cầu sự tuân thủ từ tất cả nhân viên.)
- This role requires it, meaning you must have prior experience. (Vai trò này yêu cầu điều đó, nghĩa là bạn phải có kinh nghiệm trước đó.)
- Sử dụng "to" sau cấu trúc Require: Khi muốn diễn tả ai đó được yêu cầu làm gì, sử dụng require đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to".
- The professor requires students to complete the assignment before Monday. (Giáo sư yêu cầu sinh viên hoàn thành bài tập trước thứ Hai.)
- Sử dụng "that" clause sau Require: Cấu trúc này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong các quy định chính thức.
- The school requires that all students be on time. (Trường học yêu cầu tất cả học sinh đến đúng giờ.)
- Dùng thì phù hợp: "Require" thường xuất hiện trong các thì hiện tại hoặc tương lai để thể hiện sự cần thiết hoặc yêu cầu.
- The process requires approval before proceeding. (Quy trình cần được phê duyệt trước khi tiếp tục.)

Xem thêm: 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH: CẤU TRÚC, DẤU HIỆU VÀ CÁCH DÙNG
5. Các từ/cụm từ đồng nghĩa với Require
Dưới đây là một số từ và cụm từ tiếng Anh có nghĩa tương đồng với "require" mà bạn có thể sử dụng để tránh lặp từ trong văn viết và giao tiếp tiếng Anh.
Từ/Cụm từ |
Loại từ |
Ví dụ |
Mandate |
Động từ |
The new policy mandates that employees work remotely twice a week. (Chính sách mới bắt buộc nhân viên làm việc từ xa hai lần một tuần.) |
Necessitate |
Động từ |
The project necessitates a high level of coordination. (Dự án này đòi hỏi mức độ phối hợp cao.) |
Demand |
Động từ |
This position demands excellent problem-solving skills. (Vị trí này đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc.) |
Call for |
Động từ |
The emergency calls for immediate action. (Tình huống khẩn cấp yêu cầu hành động ngay lập tức.) |
Need |
Động từ khuyết thiếu |
The role needs strong communication skills. (Vai trò này cần kỹ năng giao tiếp tốt.) |
Entail |
Động từ |
The job entails working weekends and holidays. (Công việc này đòi hỏi phải làm việc vào cuối tuần và ngày lễ.) |
Compel |
Động từ |
The new regulations compel businesses to reduce emissions. (Quy định mới buộc các doanh nghiệp phải giảm lượng khí thải.) |
Oblige |
Động từ |
The contract obliges employees to follow safety guidelines. (Hợp đồng buộc nhân viên phải tuân thủ hướng dẫn an toàn.) |
Enforce |
Động từ |
The school strictly enforces its dress code. (Trường học thực thi nghiêm ngặt quy định về trang phục.) |
Prescribe |
Động từ |
The doctor prescribes a balanced diet for better health. (Bác sĩ kê đơn chế độ ăn uống cân bằng để cải thiện sức khỏe.) |
Dictate |
Động từ |
Market conditions dictate pricing strategies. (Điều kiện thị trường quyết định chiến lược định giá.) |
Impose |
Động từ |
The government imposes strict regulations on food safety. (Chính phủ áp đặt quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm.) |
Direct |
Động từ |
The manager directs the team to meet the deadline. (Người quản lý chỉ đạo nhóm hoàn thành đúng hạn.) |
Order |
Động từ |
The supervisor orders the employees to complete the report. (Người giám sát yêu cầu nhân viên hoàn thành báo cáo.) |
Ask for |
Động từ |
The recruiter asks for references from previous employers. (Nhà tuyển dụng yêu cầu thư giới thiệu từ các công ty trước đây.) |
Specify |
Động từ |
The manual specifies the correct installation procedure. (Sổ hướng dẫn chỉ rõ quy trình lắp đặt chính xác.) |
Determine |
Động từ |
Your experience will determine your starting salary. (Kinh nghiệm của bạn sẽ quyết định mức lương khởi điểm.) |
Essential |
Tính từ |
Good teamwork is essential for success in this role. (Làm việc nhóm tốt là yếu tố cần thiết để thành công trong vai trò này.) |
Indispensable |
Tính từ |
A laptop is indispensable for remote work. (Một chiếc laptop là không thể thiếu khi làm việc từ xa.) |
Be a must |
Cụm danh từ |
A good command of English is a must for this position. (Khả năng tiếng Anh tốt là điều bắt buộc cho vị trí này.) |
6. Idioms chứa từ Require
Dưới đây là một số thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh có chứa từ "require" cùng với nghĩa và ví dụ minh họa:
- As circumstances require: Tùy theo hoàn cảnh, khi cần thiết.
Ví dụ: We will adjust the budget as circumstances require. (Chúng tôi sẽ điều chỉnh ngân sách khi hoàn cảnh yêu cầu.)
- If required: Nếu cần thiết, nếu được yêu cầu.
Ví dụ: Additional documents will be provided if required. (Các tài liệu bổ sung sẽ được cung cấp nếu cần thiết.)
- Require something of someone: Yêu cầu ai đó làm gì hoặc có phẩm chất nào đó.
Ví dụ: This job requires patience of its employees. (Công việc này đòi hỏi nhân viên phải có sự kiên nhẫn.)
- Require someone to do something: Yêu cầu ai đó thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ: The law requires drivers to wear seat belts. (Luật pháp yêu cầu tài xế phải thắt dây an toàn.)

7. Bài tập luyện tập cấu trúc Require có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau
- The job requires …… strong communication skills.
A. have
B. having
C. had - The company requires all employees …… a safety training course.
A. complete
B. completing
C. to complete - This position requires that candidates …… at least two years of experience.
A. have
B. has
C. having - The rules require …… by all members of the club.
A. following
B. to follow
C. follow - The doctor requires that the patient …… rest for a week.
A. taking
B. take
C. takes
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- This document requires _______ (sign) before submission.
- The new law requires citizens _______ (pay) taxes on time.
- My teacher requires that we _______ (submit) our assignments before Friday.
- The repair of the machine requires _______ (replace) some old parts.
- All passengers are required _______ (wear) seat belts during the flight.
Đáp án:
Bài tập 1:
- B
- C
- A
- A
- B
Bài tập 2:
- signing
- to pay
- submit
- replacing
- to wear
Xem thêm: Trọn bộ bài tập ngữ pháp tiếng Anh đầy đủ, có đáp án chi tiết
Hiểu rõ cách dùng cấu trúc require giúp bạn diễn đạt chính xác các yêu cầu và quy định trong tiếng Anh. Nếu bạn muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách bài bản và tự tin hơn trong giao tiếp, hãy tham gia ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster. Đội ngũ giáo viên chuẩn Quốc tế chuyên nghiệp sẽ giúp bạn chinh phục tiếng Anh một cách dễ dàng và hiệu quả!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh là một thì cơ bản. Hãy cùng Langmaster học và tải free file về cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập nhé!

Thực hành làm bài tập thì hiện tại đơn để hiểu sâu hơn và dễ áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh hằng ngày và trong công viêc. Cùng Langmaster học ngay nhé!

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn. Hãy cùng Langmaster luyện tập nhé!

Phrasal verb là một chủ đề tiếng Anh vừa hay vừa khó nhưng lại rất quan trọng, đòi hỏi thực hành thường xuyên. Cùng thực hành ngay với 100+ bài tập Phrasal Verb nhé!

Tính từ là một mảng kiến thức rất rộng và quan trọng hàng đầu khi học tiếng Anh. Cùng ôn tập kiến thức và thực hành với các bài tập về tính từ trong tiếng Anh nhé!