HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO NHÓM - PHẢN XẠ CỰC NHANH, SỬA LỖI CỰC CHUẨN

MIỄN PHÍ HỌC THỬ - CHỈ CÒN 15 SLOTS

Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!
2
Ngày
13
Giờ
59
Phút
58
Giây

Require là gì? Require To V hay Ving? Tổng hợp cấu trúc require

Trong tiếng Anh, "require" là một động từ phổ biến mang ý nghĩa "yêu cầu" hoặc "đòi hỏi". Tuy nhiên, nhiều người học vẫn băn khoăn: Require là gì? Đi sau nó là "to V" hay "V-ing"? Để sử dụng đúng và tránh những lỗi sai thường gặp, hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết về cấu trúc require trong bài viết dưới đây!

1. Require là gì?

Trong tiếng Anh, "require"động từ mang nghĩa "đòi hỏi", "yêu cầu", "cần". Từ này dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • This job requires a high level of concentration. (Công việc này đòi hỏi mức độ tập trung cao.)
  • Students are required to wear uniforms. (Học sinh được yêu cầu mặc đồng phục.)
Require là gì?

Xem thêm: 

2. Cấu trúc Require và cách dùng trong tiếng Anh

2.1. Require + danh từ (Noun)

Dùng khi "require" đi trực tiếp với danh từ để diễn tả sự cần thiết của một vật hoặc sự việc.

Ví dụ:

  • This project requires careful planning. (Dự án này đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)
  • This recipe requires fresh ingredients. (Công thức này cần nguyên liệu tươi.)

2.2. Require + tân ngữ + to V

Dùng khi muốn diễn tả việc yêu cầu ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • The manager requires employees to attend the meeting. (Quản lý yêu cầu nhân viên tham dự cuộc họp.)
  • The law requires drivers to wear seat belts. (Luật pháp yêu cầu tài xế thắt dây an toàn.)

Dạng câu bị động:

  • Employees are required to attend the meeting. (Nhân viên được yêu cầu tham dự cuộc họp.)

2.3. Require + V-ing

Dùng khi muốn diễn tả sự cần thiết của một hành động.

Ví dụ:

  • This situation requires careful handling. (Tình huống này cần được xử lý cẩn thận.)
  • The garden requires watering daily. (Khu vườn cần được tưới nước hàng ngày.)

2.4. Require + that + mệnh đề

Dùng khi "require" đi kèm một mệnh đề để diễn tả một yêu cầu chính thức.

Ví dụ:

  • The contract requires that all payments be made by the end of the month. (Hợp đồng yêu cầu tất cả thanh toán phải được thực hiện trước cuối tháng.)
Cấu trúc Require và cách dùng trong tiếng Anh

Xem thêm: 

3. Require to V hay Ving?

Require to V hay Ving? Đây là một câu hỏi phổ biến khi học tiếng Anh. Cả require to Vrequire V-ing đều được sử dụng, nhưng chúng có sự khác biệt về cấu trúc và ý nghĩa.

  • Require + tân ngữ + to V: Dùng khi muốn diễn tả việc yêu cầu ai đó làm gì.
    • The teacher requires students to submit their assignments on time. (Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài đúng hạn.)
    • The law requires all citizens to pay taxes. (Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải đóng thuế.)
  • Require + V-ing: Dùng khi muốn diễn tả sự cần thiết của một hành động mà không đề cập đến chủ thể cụ thể.
    • The house requires painting. (Ngôi nhà cần được sơn lại.)
    • This job requires working on weekends. (Công việc này yêu cầu làm vào cuối tuần.)

Như vậy, việc sử dụng require to V hay V-ing phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu và ý nghĩa cần truyền tải.

Require to V hay Ving?

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Require trong tiếng Anh

Khi sử dụng cấu trúc "require", cần lưu ý các điểm quan trọng sau:

  • Danh từ hoặc đại từ sau cấu trúc Require: Có thể dùng danh từ hoặc đại từ sau "require" để chỉ điều kiện cần thiết.
    • The new policy requires compliance from all employees. (Chính sách mới yêu cầu sự tuân thủ từ tất cả nhân viên.)
    • This role requires it, meaning you must have prior experience. (Vai trò này yêu cầu điều đó, nghĩa là bạn phải có kinh nghiệm trước đó.)
  • Sử dụng "to" sau cấu trúc Require: Khi muốn diễn tả ai đó được yêu cầu làm gì, sử dụng require đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to".
    • The professor requires students to complete the assignment before Monday. (Giáo sư yêu cầu sinh viên hoàn thành bài tập trước thứ Hai.)
  • Sử dụng "that" clause sau Require: Cấu trúc này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong các quy định chính thức.
    • The school requires that all students be on time. (Trường học yêu cầu tất cả học sinh đến đúng giờ.)
  • Dùng thì phù hợp: "Require" thường xuất hiện trong các thì hiện tại hoặc tương lai để thể hiện sự cần thiết hoặc yêu cầu.
    • The process requires approval before proceeding. (Quy trình cần được phê duyệt trước khi tiếp tục.)
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Require trong tiếng Anh

Xem thêm: 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH: CẤU TRÚC, DẤU HIỆU VÀ CÁCH DÙNG

5. Các từ/cụm từ đồng nghĩa với Require

Dưới đây là một số từ và cụm từ tiếng Anh có nghĩa tương đồng với "require" mà bạn có thể sử dụng để tránh lặp từ trong văn viết và giao tiếp tiếng Anh.

Từ/Cụm từ

Loại từ

Ví dụ

Mandate

Động từ

The new policy mandates that employees work remotely twice a week. (Chính sách mới bắt buộc nhân viên làm việc từ xa hai lần một tuần.)

Necessitate

Động từ

The project necessitates a high level of coordination. (Dự án này đòi hỏi mức độ phối hợp cao.)

Demand

Động từ

This position demands excellent problem-solving skills. (Vị trí này đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc.)

Call for

Động từ

The emergency calls for immediate action. (Tình huống khẩn cấp yêu cầu hành động ngay lập tức.)

Need

Động từ khuyết thiếu

The role needs strong communication skills. (Vai trò này cần kỹ năng giao tiếp tốt.)

Entail

Động từ

The job entails working weekends and holidays. (Công việc này đòi hỏi phải làm việc vào cuối tuần và ngày lễ.)

Compel

Động từ

The new regulations compel businesses to reduce emissions. (Quy định mới buộc các doanh nghiệp phải giảm lượng khí thải.)

Oblige

Động từ

The contract obliges employees to follow safety guidelines. (Hợp đồng buộc nhân viên phải tuân thủ hướng dẫn an toàn.)

Enforce

Động từ

The school strictly enforces its dress code. (Trường học thực thi nghiêm ngặt quy định về trang phục.)

Prescribe

Động từ

The doctor prescribes a balanced diet for better health. (Bác sĩ kê đơn chế độ ăn uống cân bằng để cải thiện sức khỏe.)

Dictate

Động từ

Market conditions dictate pricing strategies. (Điều kiện thị trường quyết định chiến lược định giá.)

Impose

Động từ

The government imposes strict regulations on food safety. (Chính phủ áp đặt quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm.)

Direct

Động từ

The manager directs the team to meet the deadline. (Người quản lý chỉ đạo nhóm hoàn thành đúng hạn.)

Order

Động từ

The supervisor orders the employees to complete the report. (Người giám sát yêu cầu nhân viên hoàn thành báo cáo.)

Ask for

Động từ

The recruiter asks for references from previous employers. (Nhà tuyển dụng yêu cầu thư giới thiệu từ các công ty trước đây.)

Specify

Động từ

The manual specifies the correct installation procedure. (Sổ hướng dẫn chỉ rõ quy trình lắp đặt chính xác.)

Determine

Động từ

Your experience will determine your starting salary. (Kinh nghiệm của bạn sẽ quyết định mức lương khởi điểm.)

Essential

Tính từ

Good teamwork is essential for success in this role. (Làm việc nhóm tốt là yếu tố cần thiết để thành công trong vai trò này.)

Indispensable

Tính từ

A laptop is indispensable for remote work. (Một chiếc laptop là không thể thiếu khi làm việc từ xa.)

Be a must

Cụm danh từ

A good command of English is a must for this position. (Khả năng tiếng Anh tốt là điều bắt buộc cho vị trí này.)

Đăng ký test

6. Idioms chứa từ Require

Dưới đây là một số thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh có chứa từ "require" cùng với nghĩa và ví dụ minh họa:

  • As circumstances require: Tùy theo hoàn cảnh, khi cần thiết.

Ví dụ: We will adjust the budget as circumstances require. (Chúng tôi sẽ điều chỉnh ngân sách khi hoàn cảnh yêu cầu.)

  • If required: Nếu cần thiết, nếu được yêu cầu.

Ví dụ: Additional documents will be provided if required. (Các tài liệu bổ sung sẽ được cung cấp nếu cần thiết.)

  • Require something of someone: Yêu cầu ai đó làm gì hoặc có phẩm chất nào đó. 

Ví dụ: This job requires patience of its employees. (Công việc này đòi hỏi nhân viên phải có sự kiên nhẫn.)

  • Require someone to do something: Yêu cầu ai đó thực hiện một hành động cụ thể. 

Ví dụ: The law requires drivers to wear seat belts. (Luật pháp yêu cầu tài xế phải thắt dây an toàn.)

Idioms chứa từ Require

7. Bài tập luyện tập cấu trúc Require có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau

  1. The job requires …… strong communication skills.
    A. have
    B. having
    C. had

  2. The company requires all employees …… a safety training course.
    A. complete
    B. completing
    C. to complete

  3. This position requires that candidates …… at least two years of experience.
    A. have
    B. has
    C. having

  4. The rules require …… by all members of the club.
    A. following
    B. to follow
    C. follow

  5. The doctor requires that the patient …… rest for a week.
    A. taking
    B. take
    C. takes

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. This document requires _______ (sign) before submission.
  2. The new law requires citizens _______ (pay) taxes on time.
  3. My teacher requires that we _______ (submit) our assignments before Friday.
  4. The repair of the machine requires _______ (replace) some old parts.
  5. All passengers are required _______ (wear) seat belts during the flight.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. B
  2. C
  3. A
  4. A
  5. B

Bài tập 2:

  1. signing
  2. to pay
  3. submit
  4. replacing
  5. to wear

Xem thêm: Trọn bộ bài tập ngữ pháp tiếng Anh đầy đủ, có đáp án chi tiết

Hiểu rõ cách dùng cấu trúc require giúp bạn diễn đạt chính xác các yêu cầu và quy định trong tiếng Anh. Nếu bạn muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách bài bản và tự tin hơn trong giao tiếp, hãy tham gia ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster. Đội ngũ giáo viên chuẩn Quốc tế chuyên nghiệp sẽ giúp bạn chinh phục tiếng Anh một cách dễ dàng và hiệu quả!

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM

  • Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
  • Học online chất lượng như offline.
  • Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
  • Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí

Chi tiết


Bài viết khác

Các khóa học tại langmaster

Let's chat