HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO NHÓM - PHẢN XẠ CỰC NHANH, SỬA LỖI CỰC CHUẨN

MIỄN PHÍ HỌC THỬ - CHỈ CÒN 15 SLOTS

Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!
2
Ngày
13
Giờ
59
Phút
56
Giây

Cấu trúc pay attention là gì? Cách dùng và bài tập vận dụng

Bạn đang thắc mắc cấu trúc pay attention là gì và cách sử dụng như thế nào trong tiếng Anh? Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng pay attention, kèm theo ví dụ minh họa chi tiết và bài tập thực hành. Hãy cùng khám phá để ứng dụng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày nhé!

1. Pay attention là gì?

Theo từ điển Cambridge, pay attention có nghĩa là “to watch, listen to, or think about something or someone carefully or with interest” – nghĩa là tập trung quan sát, lắng nghe hoặc suy nghĩ về một điều gì đó một cách cẩn thận, có chủ đích.

Trong tiếng Việt, cụm từ này có thể dịch là “chú ý”, “tập trung”, hoặc “quan tâm” đến một sự vật, sự việc hay con người. 

Ví dụ:

  • Pay attention to road signs while driving to avoid accidents. (Hãy chú ý đến biển báo giao thông khi lái xe để tránh tai nạn.)
  • You should pay more attention to your health instead of working all the time. (Bạn nên chú ý hơn đến sức khỏe của mình thay vì lúc nào cũng làm việc.)
  • She never pays attention in class, which is why she struggles with her homework. (Cô ấy không bao giờ chú ý trong lớp, vì vậy cô ấy gặp khó khăn với bài tập về nhà.)
Pay attention là gì?

Xem thêm:

2. Cách dùng cấu trúc pay attention

Cấu trúc pay attention thường được dùng để nhấn mạnh hành động tập trung, quan tâm hoặc để ý đến một sự vật, sự việc hay con người.

Pay attention to + something/somebody/V-ing: (Chú ý đến điều gì/ai đó/việc gì)

Các dạng chia động từ của “pay attention to”:

  • Dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít: pays attention to
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ hai: paid attention to
  • Dạng phân từ ba: paid attention to

Ví dụ:

  • You should pay attention to what the teacher is saying. (Bạn nên chú ý đến những gì giáo viên đang nói.)
  • She rarely pays attention to details, which often leads to mistakes. (Cô ấy hiếm khi chú ý đến các chi tiết, điều này thường dẫn đến sai sót.)
  • They paid attention to the guide’s instructions before starting the tour. (Họ đã chú ý đến hướng dẫn của hướng dẫn viên trước khi bắt đầu chuyến tham quan.)
Cách dùng cấu trúc pay attention

Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ A - Z đầy đủ chi tiết nhất

3. Cấu trúc tương đồng với pay attention

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể sử dụng một số cụm từ khác có ý nghĩa tương tự “pay attention to” để diễn đạt sự chú ý, quan tâm hoặc cân nhắc đến một vấn đề. Dưới đây là một số cấu trúc thay thế pay attention to:

  • Take notice of: Chú ý, quan tâm đến ai hoặc điều gì

Ví dụ: The company failed to take notice of customer complaints, leading to a drop in sales. (Công ty đã không chú ý đến những lời phàn nàn của khách hàng, dẫn đến doanh số sụt giảm.)

  • Keep an eye on: Để mắt đến, theo dõi một người hoặc một sự việc nào đó.

Ví dụ: Can you keep an eye on my laptop while I grab a coffee? (Bạn có thể để mắt đến laptop của tôi trong lúc tôi đi lấy cà phê không?)

  • Bear in mind: Ghi nhớ hoặc cân nhắc điều gì đó quan trọng.

Ví dụ: Bear in mind that this project requires a lot of teamwork. (Hãy nhớ rằng dự án này đòi hỏi sự phối hợp nhóm rất nhiều.)

  • Take note of: Nhấn mạnh việc chú ý hoặc ghi nhớ một thông tin quan trọng.

Ví dụ: The manager took note of all suggestions made by the employees. (Quản lý đã chú ý đến tất cả các đề xuất của nhân viên.)

  • Give (a) thought to: Thể hiện sự cân nhắc hoặc suy nghĩ kỹ về một vấn đề nào đó.

Ví dụ: He never gave much thought to his future career. (Anh ấy chưa bao giờ suy nghĩ nhiều về sự nghiệp tương lai của mình.)

  • Pay heed to / Take heed of: Chú ý hoặc cân nhắc điều gì đó một cách nghiêm túc.

Ví dụ: You should pay heed to the warnings about climate change. (Bạn nên chú ý đến những cảnh báo về biến đổi khí hậu.)

  • Show consideration for: Nhấn mạnh sự quan tâm hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề hoặc một người nào đó.

Ví dụ: She always shows consideration for her colleagues' feelings. (Cô ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của đồng nghiệp.)

Cấu trúc tương đồng với pay attention

Xem thêm: Cấu trúc I think: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập kèm đáp chi tiết

4. Cấu trúc trái nghĩa với pay attention

Bạn có thể sử dụng những cấu trúc trái nghĩa với “pay attention to” dưới đây để diễn tả sự lơ là, không quan tâm hoặc phớt lờ:

  • Pay no attention to: Diễn tả sự không chú ý đến ai hoặc điều gì.

Ví dụ: He paid no attention to his parents' advice and regretted it later. (Anh ấy đã không chú ý đến lời khuyên của bố mẹ và sau đó phải hối hận.)

  • Turn a deaf ear to: Cố tình phớt lờ một lời khuyên, yêu cầu hoặc sự phàn nàn từ ai đó.

Ví dụ: She turned a deaf ear to all his excuses and walked away. (Cô ấy phớt lờ tất cả lời biện hộ của anh ta và bỏ đi.)

  • Turn a blind eye to: Nhắm mắt làm ngơ trước một tình huống, đặc biệt khi nó liên quan đến điều sai trái hoặc không đúng đắn.

Ví dụ: The teacher turned a blind eye to the students whispering in class. (Giáo viên giả vờ không thấy học sinh nói chuyện trong lớp.)

  • Be inattentive to: Nhấn mạnh sự thiếu chú ý, không quan tâm đến những gì đang diễn ra xung quanh.

Ví dụ: He was inattentive to the meeting and missed an important point. (Anh ấy không tập trung trong cuộc họp và bỏ lỡ một điểm quan trọng.)

  • Let one’s mind wander: Tâm trí lơ đễnh, không tập trung vào một vấn đề cụ thể.

Ví dụ: During the lecture, she let her mind wander and didn’t hear the professor’s question. (Trong suốt bài giảng, cô ấy để tâm trí lơ đãng và không nghe thấy câu hỏi của giáo sư.)

Cấu trúc trái nghĩa với pay attention

5. Bài tập vận dụng cấu trúc pay attention

Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc pay attention to.

  1. Don’t ignore the teacher’s instructions.
  2. She didn’t listen carefully to the announcement.
  3. You should focus on your work instead of chatting.
  4. They weren’t concentrating on the road while driving.
  5. The students didn’t notice the details in the experiment.

Bài 2: Sử dụng các từ gợi ý để hoàn thành câu với cấu trúc pay attention to.

  1. You / must / pay attention / traffic rules / when driving.
  2. She / never / pay attention / details / while working.
  3. The / audience / pay attention / speech / carefully.
  4. He / not / pay attention / what / I / say.
  5. We / should / pay attention / people / in need.

Bài 3: Chia động từ trong ngoặc ở dạng thích hợp.

  1. Please ________ (pay) attention to what I am saying.
  2. He never ________ (pay) attention to the warnings.
  3. The children ________ (not/pay) attention to the lesson because they were too excited.
  4. If you ________ (not/pay) attention, you will not understand the question.
  5. We ________ (pay) more attention to environmental issues in recent years.

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

Đáp án chi tiết:

Bài 1:

  1. Pay attention to the teacher’s instructions.
  2. She didn’t pay attention to the announcement.
  3. You should pay attention to your work instead of chatting.
  4. They weren’t paying attention to the road while driving.
  5. The students didn’t pay attention to the details in the experiment.

Bài 2:

  1. You must pay attention to traffic rules when driving.
  2. She never pays attention to details while working.
  3. The audience paid attention to the speech carefully.
  4. He did not pay attention to what I said.
  5. We should pay attention to people in need.

Bài 3:

  1. pay
  2. pays
  3. did not pay
  4. do not pay
  5. have paid

Kết luận:

Việc hiểu và sử dụng chính xác cấu trúc pay attention không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt mà còn cải thiện kỹ năng nghe và giao tiếp tiếng Anh hiệu quả hơn. Nếu bạn muốn rèn luyện thêm các cấu trúc tiếng Anh quan trọng, mở rộng vốn từ vựng và tự tin trò chuyện với người bản xứ, hãy tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster. Với phương pháp giảng dạy hiện đại, thực hành trực tiếp cùng giáo viên chuẩn Quốc tế, Langmaster sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh nhanh chóng và bền vững.

Đăng ký test

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM

  • Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
  • Học online chất lượng như offline.
  • Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
  • Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí

Chi tiết


Bài viết khác

Let's chat