Tiếng anh giao tiếp online
In contrast là gì? Cấu trúc, cách dùng & ví dụ chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. In contrast là gì?
- 2. Các cấu trúc In contrast thường gặp
- 2.1. Cấu trúc: S1 + V1. In contrast, S2 + V2
- 2.2. Cấu trúc: S1 + V1; in contrast, S2 + V2
- 2.3. Cấu trúc: In contrast to + noun/noun phrase, S + V
- 2.4. Cấu trúc: In contrast with + noun/noun phrase, S + V
- 3. Phân biệt In contrast, By contrast và On the contrary
- 3.1. In contrast: Dùng để so sánh hai ý đối lập
- 3.2. By contrast: Dùng để đặt hai đối tượng cạnh nhau để so sánh
- 3.3. On the contrary: Dùng để phản bác hoặc phủ định ý trước đó
- 4. Cách diễn đạt tương tự với In contrast
- 5. Bài tập vận dụng
Trong tiếng Anh, việc liên kết các ý tưởng trái ngược một cách mạch lạc là yếu tố quan trọng giúp bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, thuyết phục hơn. Bên cạnh những từ nối quen thuộc như however, but hay on the other hand, in contrast cũng là một cấu trúc được sử dụng rất phổ biến để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai sự vật, hiện tượng hoặc quan điểm. Vậy in contrast được dùng như thế nào, đứng ở vị trí nào trong câu và cần lưu ý những gì khi sử dụng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. In contrast là gì?
In contrast có nghĩa là trái lại, ngược lại, đối lập với điều vừa được nhắc đến. Cụm này được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa hai ý, hai người, hai sự vật hoặc hai tình huống. Trong câu, in contrast thường đóng vai trò như một cụm trạng từ nối, giúp liên kết hai ý mang tính tương phản.
Ví dụ:
-
The first test was easy. In contrast, the second one was very difficult. (Bài kiểm tra đầu tiên khá dễ. Trái lại, bài thứ hai rất khó.)
-
She enjoys working in a team. In contrast, her brother prefers working alone. (Cô ấy thích làm việc nhóm. Ngược lại, anh trai cô ấy thích làm việc một mình.)

>> Xem thêm: Side by side là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
2. Các cấu trúc In contrast thường gặp
Để dễ ghi nhớ và sử dụng đúng, bạn nên học in contrast theo từng cấu trúc cố định.
2.1. Cấu trúc: S1 + V1. In contrast, S2 + V2
Đây là cấu trúc phổ biến nhất của in contrast. Cụm in contrast thường đứng ở đầu câu thứ hai để nối với câu trước đó, theo sau bởi dấu phảy. Hai câu được nối phải thể hiện sự khác biệt hoặc đối lập rõ ràng về ý nghĩa.
Ví dụ:
-
The weather was cold. In contrast, the room was warm. (Thời tiết bên ngoài rất lạnh. Trái lại, căn phòng lại ấm áp.)
-
My brother enjoys outdoor activities. In contrast, I prefer staying at home. (Anh trai tôi thích các hoạt động ngoài trời. Ngược lại, tôi thích ở nhà hơn.)
2.2. Cấu trúc: S1 + V1; in contrast, S2 + V2
Cấu trúc này dùng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa tương phản. So với cách tách thành hai câu riêng, cấu trúc này có sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo, bài luận hoặc IELTS Writing.
Ví dụ:
-
The north is dry; in contrast, the south is rainy. (Miền Bắc khô hạn; trái lại, miền Nam có nhiều mưa.)
-
The first proposal focuses on reducing costs; in contrast, the second one emphasizes long-term growth. (Đề xuất đầu tiên tập trung vào việc giảm chi phí; ngược lại, đề xuất thứ hai nhấn mạnh sự tăng trưởng dài hạn.)
2.3. Cấu trúc: In contrast to + noun/noun phrase, S + V
Cấu trúc in contrast to được dùng khi bạn muốn so sánh trực tiếp một người, một sự vật, một sự việc hoặc một tình huống với đối tượng khác. Sau in contrast to thường là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không phải một câu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
-
In contrast to Anna, Ben is very outgoing. (Trái ngược với Anna, Ben rất cởi mở và hòa đồng.)
-
In contrast to studying alone, learning with a teacher can help you correct mistakes more quickly. (Trái với việc học một mình, học cùng giáo viên có thể giúp bạn sửa lỗi nhanh hơn.)
2.4. Cấu trúc: In contrast with + noun/noun phrase, S + V
In contrast with cũng được dùng để chỉ sự đối lập hoặc khác biệt giữa hai đối tượng. Cụm này khá gần nghĩa với in contrast to, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự khác biệt khi đặt hai đối tượng cạnh nhau để so sánh.
Ví dụ:
-
In contrast with the old version, the new app is faster. (So với phiên bản cũ, ứng dụng mới nhanh hơn.)
-
In contrast with last year’s results, this year’s performance is much better. (So với kết quả năm ngoái, thành tích năm nay tốt hơn nhiều.)

>> Xem thêm: For the sake of là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
3. Phân biệt In contrast, By contrast và On the contrary
In contrast, by contrast và on the contrary đều có thể được dịch là “trái lại”, “ngược lại” trong tiếng Việt. Dưới đây là cách phân biệt chi tiết 3 cụm từ này
3.1. In contrast: Dùng để so sánh hai ý đối lập
In contrast có nghĩa là trái lại, ngược lại, dùng khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa hai ý, hai người, hai sự vật hoặc hai tình huống.
Ví dụ:
-
My brother enjoys outdoor activities. In contrast, I prefer staying at home. (Anh trai tôi thích các hoạt động ngoài trời. Ngược lại, tôi thích ở nhà hơn.)
-
The first method is simple. In contrast, the second one is more complex. (Phương pháp đầu tiên đơn giản. Trái lại, phương pháp thứ hai phức tạp hơn.)
3.2. By contrast: Dùng để đặt hai đối tượng cạnh nhau để so sánh
By contrast cũng có nghĩa là trái lại, ngược lại và có cách dùng khá giống in contrast. Cụm này thường dùng khi người viết muốn đặt hai đối tượng, hai ý hoặc hai tình huống cạnh nhau để làm nổi bật sự khác biệt.
Ví dụ:
-
The city center is crowded and noisy. By contrast, the suburbs are quiet and peaceful. (Trung tâm thành phố đông đúc và ồn ào. Trái lại, vùng ngoại ô yên tĩnh và thanh bình.)
-
The old system required a lot of manual work. By contrast, the new system is almost fully automated. (Hệ thống cũ cần rất nhiều thao tác thủ công. Ngược lại, hệ thống mới gần như được tự động hóa hoàn toàn.)
3.3. On the contrary: Dùng để phản bác hoặc phủ định ý trước đó
On the contrary có nghĩa là ngược lại, trái lại, nhưng khác với in contrast và by contrast, cụm này thường được dùng khi bạn muốn phản bác một ý vừa được nói ra hoặc phủ định một giả định trước đó.
Nói cách khác, on the contrary không chỉ đơn giản là so sánh hai điều khác nhau. Nó mang sắc thái: “Không phải như vậy; sự thật là ngược lại.
Ví dụ: Some people think online learning is less effective. On the contrary, it can be highly effective when students have a clear learning path and regular feedback. (Một số người cho rằng học online kém hiệu quả hơn. Ngược lại, hình thức này có thể rất hiệu quả khi người học có lộ trình rõ ràng và được phản hồi thường xuyên.)

>> Xem thêm: In light of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Cách diễn đạt tương tự với In contrast
Ngoài in contrast, tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ khác dùng để diễn đạt sự tương phản giữa hai ý. Dưới đây là những cách diễn đạt phổ biến có thể dùng thay thế hoặc gần nghĩa với in contrast trong từng ngữ cảnh cụ thể.
|
Cách diễn đạt |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Tuy nhiên |
Dùng để đưa ra một ý trái chiều, ngoại lệ hoặc hạn chế so với ý trước đó |
I wanted to join the meeting. However, I was too busy. (Tôi muốn tham gia cuộc họp. Tuy nhiên, tôi quá bận.) |
|
|
Mặt khác |
Dùng khi trình bày một khía cạnh, quan điểm hoặc lựa chọn khác để so sánh |
Online learning is flexible. On the other hand, it requires strong self-discipline. (Học online rất linh hoạt. Mặt khác, nó đòi hỏi khả năng tự kỷ luật cao.) |
|
|
By contrast |
Trái lại, ngược lại |
Dùng để đặt hai đối tượng cạnh nhau và làm nổi bật sự khác biệt |
The city is crowded. By contrast, the countryside is peaceful. (Thành phố đông đúc. Trái lại, vùng nông thôn yên bình.) |
|
On the contrary |
Trái lại; không phải vậy mà ngược lại |
Dùng để phản bác hoặc phủ định một ý vừa được nhắc đến |
This method is not ineffective. On the contrary, it works very well. (Phương pháp này không hề kém hiệu quả. Trái lại, nó hoạt động rất tốt.) |
|
While |
Trong khi |
Dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập hoặc khác biệt |
While some people enjoy working in teams, others prefer working alone. (Trong khi một số người thích làm việc nhóm, những người khác lại thích làm việc một mình.) |
|
Whereas |
Trong khi đó |
Dùng để so sánh hai sự việc, đối tượng hoặc quan điểm trái ngược nhau, thường trang trọng hơn “while” |
Tom is very outgoing, whereas his brother is quiet. (Tom rất cởi mở, trong khi đó anh trai cậu ấy lại trầm tính.) |
|
Unlike |
Không giống như |
Dùng trước danh từ/cụm danh từ để so sánh sự khác biệt |
Unlike his sister, John enjoys public speaking. (Không giống chị gái mình, John thích nói trước đám đông.) |
|
Conversely |
Ngược lại |
Dùng trong văn viết trang trọng để diễn đạt một ý đối lập theo hướng đảo chiều logic |
High prices may reduce demand. Conversely, lower prices can attract more customers. (Giá cao có thể làm giảm nhu cầu. Ngược lại, giá thấp hơn có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.) |
|
Nevertheless |
Tuy vậy, dẫu vậy |
Dùng để nói rằng điều phía sau vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra bất chấp ý trước đó |
The task was difficult. Nevertheless, we completed it on time. (Nhiệm vụ rất khó. Tuy vậy, chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.) |
|
In comparison |
Khi so sánh, so với đó |
Dùng để so sánh hai đối tượng, có thể nhấn mạnh điểm giống hoặc khác |
The first test was simple. In comparison, the second one was much harder. (Bài kiểm tra đầu tiên khá đơn giản. Khi so sánh, bài thứ hai khó hơn nhiều.) |
|
While |
Trong khi |
Dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập hoặc khác biệt |
While some people enjoy working in teams, others prefer working alone. (Trong khi một số người thích làm việc nhóm, những người khác lại thích làm việc một mình.) |
|
Whereas |
Trong khi đó |
Dùng để so sánh hai sự việc, đối tượng hoặc quan điểm trái ngược nhau; thường trang trọng hơn while |
Tom is very outgoing, whereas his brother is quiet. (Tom rất cởi mở, trong khi đó anh trai cậu ấy lại trầm tính.) |
|
Nonetheless |
Tuy vậy, dù vậy |
Dùng để diễn đạt rằng điều phía sau vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra bất chấp điều vừa được nhắc đến |
The course was challenging. Nonetheless, she completed it successfully. (Khóa học khá thử thách. Tuy vậy, cô ấy vẫn hoàn thành nó thành công.) |
>> Xem thêm: Whether là gì? Cấu trúc, cách phân biệt với if và bài tập
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành các câu sau.
-
My sister enjoys crowded places. ______, I prefer quiet cafés.
A. In contrast
B. Because
C. Moreover -
Many people think learning online is ineffective. ______, it can be very useful with a clear study plan.
A. On the contrary
B. In addition
C. For example -
The first report focuses on customer feedback. ______, the second one analyzes sales performance.
A. By contrast
B. So
C. Such as -
______ some students like studying alone, others learn better in groups.
A. While
B. Because
C. Moreover -
Tom is very outgoing, ______ his brother is quiet and reserved.
A. whereas
B. therefore
C. because -
The task was difficult. ______, we completed it on time.
A. Nonetheless
B. In contrast to
C. Such as -
The old version was slow. ______, the new version runs much faster.
A. In contrast
B. Although
C. Because -
This method is not useless. ______, it can help beginners build a strong foundation.
A. On the contrary
B. For instance
C. As a result -
The city center is noisy and crowded. ______, the countryside is peaceful.
A. By contrast
B. In addition
C. Therefore -
______ his brother, Jack prefers working alone.
A. In contrast to
B. In addition to
C. Because of
Bài tập 2: Điền một trong các cụm sau vào chỗ trống: in contrast, by contrast, on the contrary, while, whereas, nonetheless, nevertheless, however.
-
I wanted to join the English club. ______, I was too busy with work.
-
Some learners improve quickly through self-study. ______, others need a teacher to guide them.
-
This course is not too difficult. ______, it is suitable for beginners.
-
The previous lesson was easy. ______, today’s lesson is more challenging.
-
______ many people prefer offline classes, online classes offer more flexibility.
-
The first candidate has strong communication skills. ______, the second candidate has more technical experience.
-
The weather was terrible. ______, they continued the trip.
-
She is confident when speaking English, ______ her friend is still afraid of making mistakes.
-
The old process took several hours. ______, the new process can be completed in a few minutes.
-
The topic was unfamiliar. ______, he gave a clear and convincing presentation.
Bài tập 3: Viết lại các cặp câu sau bằng cách sử dụng in contrast.
-
My brother likes watching action movies. I prefer romantic films.
-
The old classroom was small and dark. The new classroom is spacious and bright.
-
Some people enjoy working under pressure. Others feel stressed and perform poorly.
-
The first solution saves money. The second solution saves time.
-
She studies best in the morning. Her roommate focuses better at night.
Bài tập 4: Chọn cụm phù hợp theo ngữ cảnh
-
In contrast / On the contrary, this idea is not unrealistic; it is actually very practical.
-
The first chart shows an increase in sales. By contrast / Because, the second chart shows a sharp decline.
-
While / Therefore some employees prefer remote work, others work better in the office.
-
The test was difficult. Nonetheless / In contrast to, she achieved a high score.
-
My father enjoys quiet evenings at home. In contrast / For example, my mother loves going out with friends.
Đáp án
Bài tập 1
-
A. In contrast
-
A. On the contrary
-
A. By contrast
-
A. While
-
A. whereas
-
A. Nonetheless
-
A. In contrast
-
A. On the contrary
-
A. By contrast
-
A. In contrast to
Bài tập 2
-
However
-
In contrast / By contrast
-
On the contrary
-
In contrast / By contrast
-
While
-
By contrast / In contrast
-
Nonetheless / Nevertheless
-
whereas
-
By contrast / In contrast
-
Nonetheless / Nevertheless
Bài tập 3
-
My brother likes watching action movies. In contrast, I prefer romantic films.
-
The old classroom was small and dark. In contrast, the new classroom is spacious and bright.
-
Some people enjoy working under pressure. In contrast, others feel stressed and perform poorly.
-
The first solution saves money. In contrast, the second solution saves time.
-
She studies best in the morning. In contrast, her roommate focuses better at night.
Bài tập 4
-
On the contrary
-
By contrast
-
While
-
Nonetheless
-
In contrast
>> Xem thêm: Cách dùng liên từ trong tiếng Anh
Kết luận
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ in contrast là gì, cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh cũng như phân biệt được với các cấu trúc dễ nhầm lẫn như by contrast, on the contrary, while và whereas. Hãy thường xuyên luyện tập thông qua các ví dụ và bài tập thực hành để sử dụng những từ nối diễn tả sự tương phản một cách tự nhiên, giúp bài nói và bài viết tiếng Anh trở nên mạch lạc, chuyên nghiệp hơn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Việc biết từ vựng nhưng không ghép được thành câu thường do thiếu tư duy cụm từ (collocations) và cấu trúc ngữ pháp, thay vì thiếu từ đơn lẻ.
Để trả lời câu hỏi "How long have you lived there?", có thể dùng cấu trúc "I have lived here for (khoảng thời gian)" hoặc "I have lived here since (mốc thời gian)"
Học từ vựng theo ngữ cảnh là học từ qua câu, cụm từ, đoạn hội thoại, chủ đề và tình huống thực tế, giúp nhớ lâu, dùng đúng và giao tiếp tự nhiên hơn.
Request có nghĩa là yêu cầu, đề nghị hoặc thỉnh cầu, mang sắc thái lịch sự, trang trọng, thường được dùng trong công việc, học tập hoặc các văn bản chính thức.
Now and then (hoặc every now and then) có nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu một lần, dùng để chỉ một sự việc xảy ra không thường xuyên nhưng có lặp lại






