Tiếng anh giao tiếp online
Submit là gì? Submit đi với giới từ gì? Bài tập có đáp án
Mục lục [Ẩn]
- 1. Submit là gì?
- 2. Submit đi với giới từ gì? Các cấu trúc submit phổ biến
- 3. Các từ loại khác của submit là gì?
- 3.1. Submitted (quá khứ/phân từ của submit)
- 3.2. Submitting (danh động từ/hiện tại phân từ)
- 3.3. Submission (danh từ - noun)
- 3.4. Submissive (tính từ - adjective)
- 4. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với submit
- 5. Các collocation phổ biến với submit
- 6. Bài tập về submit có đáp án chi tiết
- 7. FAQs - Câu hỏi thường gặp với submit
“Submit” là từ xuất hiện rất phổ biến trong học tập và công việc, nhưng không phải ai cũng hiểu đúng sắc thái và cách dùng. Việc học từ vựng rời rạc khiến nhiều người biết nghĩa nhưng vẫn lúng túng khi áp dụng thực tế. Cùng Langmaster tìm hiểu submit là gì, submit đi với giới từ gì và cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chuẩn ngữ cảnh hơn nhé.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Submit là gì?
Submit /səbˈmɪt/ là động từ (verb) tiếng Anh, thường mang nghĩa là nộp, gửi hoặc trình thông tin cho ai đó để được xem xét, xử lý hoặc phê duyệt. Từ này rất phổ biến trong học tập, công việc và các hệ thống online.
Theo từ điển Cambridge, “submit” được hiểu là: to give or offer something for a decision to be made by others. (đưa ra hoặc gửi một thứ gì đó để người khác xem xét và đưa ra quyết định.)
Các nghĩa phổ biến của Submit trong tiếng Anh:
- Nộp, gửi tài liệu hoặc thông tin
Dùng khi bạn nộp bài tập, hồ sơ, báo cáo hoặc biểu mẫu cho giáo viên, công ty hoặc hệ thống để kiểm tra hay xử lý.
Ví dụ: Please submit your assignment before Friday. (Vui lòng nộp bài tập trước thứ Sáu.)
- Đệ trình đề xuất hoặc tài liệu quan trọng
Mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong công việc hoặc môi trường học thuật khi trình báo cáo, kế hoạch hoặc đề xuất để xem xét.
Ví dụ: The team submitted a new business plan to the manager. (Nhóm đã đệ trình kế hoạch kinh doanh mới cho quản lý.)
- Tuân theo, phục tùng
Ngoài nghĩa “nộp”, submit còn mang nghĩa chấp nhận làm theo hoặc chịu sự kiểm soát của ai đó/quy định nào đó.
Ví dụ: She refused to submit to unfair treatment. (Cô ấy từ chối khuất phục trước sự đối xử bất công.)

>>> Xem thêm: Causative Form (Cấu trúc thể sai khiến): Cách dùng & bài tập
2. Submit đi với giới từ gì? Các cấu trúc submit phổ biến
Trong tiếng Anh, “submit” thường đi với hai giới từ phổ biến là to và for. Mỗi cấu trúc sẽ mang ý nghĩa và cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.
2.1. Submit + to
Đây là cấu trúc phổ biến nhất của submit, thường dùng khi nói về việc nộp tài liệu, gửi thông tin hoặc chấp nhận tuân theo điều gì đó.
Cấu trúc 1:
Submit + something + to + somebody/something
Ý nghĩa: Nộp hoặc gửi một tài liệu, hồ sơ, bài viết… cho ai đó hoặc một tổ chức để xem xét, xử lý.
Ví dụ:
-
She submitted her application to the university yesterday. (Cô ấy đã nộp hồ sơ vào trường đại học hôm qua.)
-
Please submit the report to the HR department before noon. (Vui lòng nộp báo cáo cho phòng nhân sự trước buổi trưa.)
Cấu trúc 2:
Submit + to + somebody/something
Ý nghĩa: Chấp nhận tuân theo, phục tùng hoặc chịu sự kiểm soát của ai đó/quy định nào đó.
Ví dụ:
-
The company refused to submit to unfair regulations. (Công ty từ chối tuân theo những quy định không công bằng.)
-
He finally submitted to the pressure from his family. (Cuối cùng anh ấy cũng chịu khuất phục trước áp lực từ gia đình.)
Cấu trúc 3:
Submit yourself to + somebody/something
Ý nghĩa: Tự nguyện để bản thân chịu sự kiểm tra, kiểm soát hoặc tác động từ ai đó/cái gì đó.
Ví dụ: The athlete submitted himself to a medical examination. (Vận động viên đã tự nguyện tham gia kiểm tra y tế.)
2.2. Submit + for
Cấu trúc này thường dùng khi bạn nộp hoặc trình bày một thứ gì đó nhằm mục đích được xét duyệt, đánh giá hoặc phê duyệt.
Cấu trúc:
Submit + something + for + noun
Ý nghĩa: Nộp hoặc trình lên để được xem xét cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ:
-
The designer submitted her work for review. (Nhà thiết kế đã gửi sản phẩm của mình để được đánh giá.)
-
We will submit the document for approval tomorrow. (Chúng tôi sẽ nộp tài liệu để được phê duyệt vào ngày mai.)
>>> Xem thêm:

3. Các từ loại khác của submit là gì?
Các word form (hình thái từ) phổ biến của "submit" bao gồm danh từ, tính từ và các dạng chia động từ. Chi tiết như sau:
3.1. Submitted (quá khứ/phân từ của submit)
submitted /səbˈmɪtɪd/: đã nộp, đã gửi, đã trình lên
Ví dụ:
-
The documents were submitted on time. (Các tài liệu đã được nộp đúng hạn.)
-
He submitted the final version to his teacher yesterday. (Anh ấy đã nộp phiên bản cuối cùng cho giáo viên vào hôm qua.)
3.2. Submitting (danh động từ/hiện tại phân từ)
submitting /səbˈmɪtɪŋ/: việc đang nộp, đang gửi
Ví dụ:
-
Submitting assignments late can affect your score. (Việc nộp bài muộn có thể ảnh hưởng đến điểm số của bạn.)
-
She is submitting a request for a day off. (Cô ấy đang gửi yêu cầu xin nghỉ một ngày.)
3.3. Submission (danh từ - noun)
submission /səbˈmɪʃn/: sự nộp, sự trình bày; bài nộp
Ví dụ:
-
The deadline for submission is next Friday. (Hạn cuối để nộp bài là thứ Sáu tuần sau.)
-
We received over 200 submissions for the competition. (Chúng tôi đã nhận được hơn 200 bài dự thi cho cuộc thi.)
3.4. Submissive (tính từ - adjective)
submissive /səbˈmɪsɪv/: phục tùng, dễ nghe lời
Ví dụ:
-
The dog became calm and submissive after training. (Con chó trở nên ngoan ngoãn và dễ bảo hơn sau khi được huấn luyện.)
-
He has a very submissive personality. (Anh ấy có tính cách khá phục tùng và nhún nhường.)

>>> Xem thêm: Top 10+ App học tiếng Anh với AI đáng dùng nhất hiện nay
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với submit
4.1. Các từ đồng nghĩa submit
Tham khảo một số từ đồng nghĩa với submit để vận dụng các từ đa dạng hơn trong làm bài và tiếng Anh giao tiếp.

|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Khác gì với “submit”? |
Ví dụ |
|
send |
gửi |
Mang nghĩa gửi thông thường, ít trang trọng hơn submit |
She sent the file to her manager. (Cô ấy đã gửi tệp cho quản lý.) |
|
hand in |
nộp bài, giao bài |
Thường dùng trong học tập, giao tiếp hằng ngày |
Students must hand in their homework tomorrow. (Học sinh phải nộp bài tập vào ngày mai.) |
|
deliver |
giao, chuyển |
Nhấn mạnh hành động chuyển đến nơi nhận |
The company delivered the documents this morning. (Công ty đã giao tài liệu vào sáng nay.) |
|
present |
trình bày, trình lên |
Mang sắc thái chuyên nghiệp hoặc trang trọng |
He presented the report at the meeting. (Anh ấy đã trình bày báo cáo trong cuộc họp.) |
|
propose |
đề xuất |
Dùng khi đưa ra ý tưởng hoặc kế hoạch |
The team proposed a new solution. (Nhóm đã đề xuất một giải pháp mới.) |
|
surrender |
đầu hàng, khuất phục |
Gần nghĩa submit trong trường hợp phục tùng |
The soldiers surrendered after the battle. (Những người lính đã đầu hàng sau trận chiến.) |
|
comply with |
tuân thủ |
Nhấn mạnh việc làm theo quy định hoặc yêu cầu |
All employees must comply with company rules. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy định của công ty.) |
4.2. Các từ trái nghĩa submit

|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ngữ cảnh thường dùng |
Ví dụ |
|
refuse |
từ chối |
Không chấp nhận yêu cầu hoặc mệnh lệnh |
She refused to submit to the unfair decision. (Cô ấy từ chối khuất phục trước quyết định không công bằng.) |
|
reject |
bác bỏ |
Không chấp nhận tài liệu, đề xuất |
The manager rejected the proposal immediately. (Quản lý đã bác bỏ đề xuất ngay lập tức.) |
|
withdraw |
rút lại |
Rút hồ sơ, đơn đăng ký hoặc tài liệu |
He withdrew his application yesterday. (Anh ấy đã rút đơn đăng ký hôm qua.) |
|
resist |
chống lại |
Không chịu phục tùng hoặc làm theo |
They resisted the new policy. (Họ phản đối chính sách mới.) |
|
defy |
thách thức, chống đối |
Cố tình không tuân theo |
The workers defied the company’s rules. (Những công nhân đã chống lại quy định của công ty.) |
>>> Xem thêm:
5. Các collocation phổ biến với submit
“Submit” thường đi với nhiều danh từ khác nhau trong học tập, công việc và đời sống. Việc học theo cụm từ sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn, hiểu đúng ngữ cảnh và giao tiếp tự nhiên hơn thay vì học từ riêng lẻ.

|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
submit a request |
Gửi yêu cầu |
Customers need to submit a request to change their account information. (Khách hàng cần gửi yêu cầu để thay đổi thông tin tài khoản.) |
|
submit an application |
Nộp đơn đăng ký |
She submitted an application for the exchange program last week. (Cô ấy đã nộp đơn cho chương trình trao đổi vào tuần trước.) |
|
submit a proposal |
Trình đề xuất |
Our department will submit a proposal for the new project tomorrow. (Phòng ban của chúng tôi sẽ trình đề xuất cho dự án mới vào ngày mai.) |
|
submit a report |
Nộp báo cáo |
Employees are required to submit a monthly report. (Nhân viên được yêu cầu nộp báo cáo hằng tháng.) |
|
submit a document |
Nộp tài liệu |
Please submit all necessary documents before the interview. (Vui lòng nộp đầy đủ tài liệu cần thiết trước buổi phỏng vấn.) |
|
submit homework |
Nộp bài tập về nhà |
Students must submit homework through the online system. (Học sinh phải nộp bài tập qua hệ thống trực tuyến.) |
|
submit a bid |
Nộp hồ sơ dự thầu |
Three companies submitted bids for the construction project. (Ba công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án xây dựng.) |
|
submit to arbitration |
Chấp nhận phân xử |
Both sides agreed to submit to arbitration. (Cả hai bên đồng ý chấp nhận phân xử.) |
|
submit to a search |
Chấp nhận kiểm tra/lục soát |
Visitors must submit to a security search before entering the building. (Khách tham quan phải chấp nhận kiểm tra an ninh trước khi vào tòa nhà.) |
6. Bài tập về submit có đáp án chi tiết
Để nhớ cách dùng submit lâu hơn, bạn nên luyện tập bằng các tình huống thực tế thay vì chỉ học lý thuyết. Hãy làm 3 bài tập sau để hiểu rõ hơn cách dùng của submit.
6.1. Bài tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu.
1. Please ______ your assignment before Friday.
-
A. send
-
B. submit
-
C. deliver
2. All applicants must ______ an online application form.
-
A. submit
-
B. refuse
-
C. resist
3. The employee refused to ______ to the manager’s unfair decision.
-
A. submit
-
B. present
-
C. propose
4. Students who submit their work late may lose points.
Từ “submit” trong câu trên gần nghĩa nhất với:
-
A. create
-
B. discuss
-
C. hand in
5. Before entering the event, visitors had to submit to a security check.
Cụm “submit to” trong câu mang nghĩa:
-
A. phản đối
-
B. chấp nhận
-
C. trình bày
Bài 2: Điền từ submit hoặc dạng đúng của submit
Điền dạng đúng của từ “submit” vào chỗ trống.
1. The final date for __________ is June 20.
2. She has already __________ her report to the director.
3. __________ documents online is now much easier than before.
4. All team members must __________ their weekly updates by Friday.
5. He refused to __________ to pressure from competitors.
Bài 3: Dịch câu sang tiếng Anh
Sử dụng từ “submit” để hoàn thành các câu dưới đây.
1. Tôi đã nộp đơn xin việc vào hôm qua.
2. Sinh viên phải nộp bài tập trước 10 giờ tối.
3. Công ty sẽ trình đề xuất mới vào tuần tới.
4. Anh ấy từ chối khuất phục trước áp lực.
5. Vui lòng gửi yêu cầu của bạn qua hệ thống online.
6.2. Đáp án
Bài 1
-
B - submit
(nộp bài tập) -
A - submit
(nộp đơn đăng ký) -
A - submit
(tuân theo/khuất phục) -
C - hand in
(nộp bài) -
B - chấp nhận
(submit to = chấp nhận chịu sự kiểm tra)
Bài 2
-
submission (sự nộp bài/tài liệu)
-
submitted (đã nộp)
-
Submitting (việc nộp tài liệu)
-
submit (nộp)
-
submit (khuất phục/tuân theo)
Bài 3
-
I submitted my job application yesterday. (Tôi đã nộp đơn xin việc vào hôm qua.)
-
Students must submit their homework before 10 PM. (Sinh viên phải nộp bài tập trước 10 giờ tối.)
-
The company will submit a new proposal next week. (Công ty sẽ trình đề xuất mới vào tuần tới.)
-
He refused to submit to pressure. (Anh ấy từ chối khuất phục trước áp lực.)
-
Please submit your request through the online system. (Vui lòng gửi yêu cầu qua hệ thống online.)
7. FAQs - Câu hỏi thường gặp với submit
7.1. Submit to V hay Ving?
“Submit to” thường đi với danh từ (noun), không đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu (V). Tuy nhiên, sau giới từ “to”, vẫn có thể dùng V-ing nếu động từ đó được chuyển thành dạng danh động từ.
Ví dụ:
-
He refused to submit to pressure. (Anh ấy từ chối khuất phục trước áp lực.)
-
She submitted to working under pressure. (Cô ấy chấp nhận làm việc dưới áp lực.)
7.2. Danh từ của submit là gì?
Danh từ của submit là submission /səbˈmɪʃən/, có nghĩa là sự nộp bài/ đệ trình hoặc sự phục tùng, quy phục.
7.3. Submit order là gì?
Submit an order (Gửi đơn hàng) là hành động gửi đơn hàng đến nhà cung cấp hoặc người bán, thường dùng trong ngữ cảnh giao dịch trực tuyến hoặc chính thức.
Nhiều người học tiếng Anh hiện nay gặp tình trạng mất gốc ngữ pháp, phát âm chưa chuẩn, biết từ vựng nhưng không phản xạ được khi giao tiếp thực tế. Điều này khiến không ít người thiếu tự tin khi sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và cả môi trường quốc tế.
Nếu bạn đang tìm kiếm một trung tâm tiếng Anh uy tín với lộ trình học bài bản và phương pháp đào tạo thực tiễn, Langmaster là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm cùng 800.000 học viên trên toàn cầu, trung tâm giúp học viên cải thiện phát âm, xây chắc nền tảng ngữ pháp và tăng phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn.
Hiện tại, Langmaster triển khai các khóa học online linh hoạt đáp ứng nhu cầu học viên, bao gồm 2 khóa:
Lộ trình học được cá nhân hóa theo trình độ, mục tiêu và điểm yếu riêng của từng học viên. Với mô hình 1 giáo viên kèm 1 học viên, bạn sẽ được theo sát xuyên suốt quá trình học, hỗ trợ chỉnh phát âm, sửa lỗi giao tiếp và cải thiện phản xạ tiếng Anh liên tục. Ngoài ra, khóa học còn linh hoạt về thời gian và địa điểm, phù hợp với người bận rộn muốn học mọi lúc mọi nơi.
Khóa học theo nhóm (8-10 người), môi trường tương tác cao giúp học viên có nhiều cơ hội luyện nói, thảo luận và tăng phản xạ giao tiếp thực tế. Chương trình học được triển khai trên nền tảng trực tuyến hiện đại với phương pháp đào tạo sinh động, tạo cảm giác học tập năng động và kết nối hơn. Đồng thời, đây cũng là lựa chọn phù hợp cho người muốn tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả học tập.
Ngoài ra, Langmaster còn có các lớp Offline tại Hà Nội dành cho học viên muốn học trực tiếp cùng giáo viên:
-
Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
-
Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội
-
Cơ sở 3: Ngoại Giao Đoàn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đăng ký tư vấn ngay để được xây dựng lộ trình học tiếng Anh phù hợp với mục tiêu của bạn.
Lời kết
Trên đây là tổng hợp kiến thức giúp bạn hiểu rõ submit là gì, cách dùng submit trong từng ngữ cảnh thực tế mà Langmaster muốn chia sẻ đến bạn. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn và tự tin ứng dụng tiếng Anh hiệu quả trong học tập cũng như công việc.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.





