Tiếng anh giao tiếp online
Go in for là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Go in for là gì?
- 1.1. Tham gia một cuộc thi, kỳ thi hoặc hoạt động
- 1.2. Yêu thích hoặc có hứng thú với điều gì
- 1.3. Theo đuổi một ngành nghề hoặc lĩnh vực
- 2. Cấu trúc và cách dùng của Go in for
- 3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Go in for
- 4. Các cụm từ phổ biến với Go in for
- 5. Lưu ý khi sử dụng Go in for
- 6. Bài tập vận dụng với Go in for
“Go in for” là một cụm động từ tiếng Anh thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, phim ảnh và cả các bài thi tiếng Anh học thuật. Dù có cấu trúc khá đơn giản, nhưng cụm từ này lại được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và dễ khiến người học nhầm lẫn nếu không hiểu rõ cách dùng. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn khám phá chi tiết cấu trúc, cách sử dụng, các cụm từ liên quan và những lưu ý quan trọng để dùng “go in for” tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Go in for là gì?
“Go in for” là một cụm động từ (phrasal verb) khá phổ biến trong tiếng Anh, được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả việc tham gia, yêu thích hoặc theo đuổi một hoạt động, lĩnh vực hay nghề nghiệp nào đó. Tùy vào từng tình huống, “go in for” sẽ mang sắc thái nghĩa khác nhau. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất của cụm từ này.
1.1. Tham gia một cuộc thi, kỳ thi hoặc hoạt động
“Go in for” thường được dùng khi nói về việc đăng ký hoặc tham gia vào một cuộc thi, kỳ thi, giải đấu hay hoạt động cụ thể.
Ví dụ:
-
She decided to go in for the school singing contest this year. (Cô ấy quyết định tham gia cuộc thi hát của trường năm nay.)
-
Thousands of students go in for the university entrance exam every summer. (Hàng nghìn học sinh tham gia kỳ thi đại học vào mỗi mùa hè.)
1.2. Yêu thích hoặc có hứng thú với điều gì
Ngoài nghĩa “tham gia”, “go in for” còn được dùng để diễn tả sở thích, đam mê hoặc việc ai đó thích làm một hoạt động nào đó thường xuyên.
Ví dụ:
-
My brother doesn’t really go in for action movies because he prefers documentaries. (Anh trai tôi không thực sự thích phim hành động vì anh ấy thích phim tài liệu hơn.)
-
A lot of young people nowadays go in for outdoor activities at the weekend. (Nhiều bạn trẻ ngày nay thích các hoạt động ngoài trời vào cuối tuần.)
1.3. Theo đuổi một ngành nghề hoặc lĩnh vực
“Go in for” cũng có thể được dùng khi nói về việc lựa chọn hoặc theo đuổi một lĩnh vực học tập, nghề nghiệp hay chuyên môn nào đó.
Ví dụ:
-
After graduating from high school, she went in for graphic design. (Sau khi tốt nghiệp trung học, cô ấy theo đuổi ngành thiết kế đồ họa.)
-
He wants to go in for medicine because he dreams of becoming a doctor. (Anh ấy muốn theo đuổi ngành y vì mơ ước trở thành bác sĩ.)

>> Xem thêm: Drop in là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết
2. Cấu trúc và cách dùng của Go in for
Sau khi hiểu ý nghĩa của “go in for”, bạn cũng cần nắm rõ các cấu trúc ngữ pháp đi kèm để sử dụng cụm động từ này chính xác trong từng ngữ cảnh. “Go in for” có thể kết hợp với danh từ hoặc động từ thêm “-ing” để diễn tả việc tham gia, yêu thích hoặc theo đuổi một hoạt động cụ thể.
2.1. S + go in for + something (noun/gerund)
Cấu trúc này được dùng khi “go in for” đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ. Người nói thường sử dụng dạng này để nói về việc tham gia một cuộc thi, kỳ thi, hoạt động hoặc thể hiện sở thích đối với một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
-
A lot of students are going in for the national English competition this year. (Nhiều học sinh đang tham gia cuộc thi tiếng Anh toàn quốc năm nay.)
-
My sister has never gone in for team sports because she prefers individual activities. (Chị gái tôi chưa bao giờ thích các môn thể thao đồng đội vì cô ấy thích hoạt động cá nhân hơn.)
2.2. S + go in for + doing something
Ngoài danh từ, “go in for” còn thường đi với động từ thêm “-ing” để nhấn mạnh hành động hoặc hoạt động mà ai đó yêu thích, thường xuyên tham gia hoặc có hứng thú thực hiện.
Ví dụ:
-
I don’t usually go in for watching horror movies late at night. (Tôi thường không thích xem phim kinh dị vào đêm khuya.)
-
She has recently gone in for learning foreign languages online. (Gần đây cô ấy bắt đầu hứng thú với việc học ngoại ngữ trực tuyến.)
>> Xem thêm: Take place là gì? Ý nghĩa, cách dùng và giới từ đi kèm
3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Go in for
Để sử dụng “go in for” linh hoạt hơn trong giao tiếp và văn viết, bạn nên học thêm các từ và cụm từ mang ý nghĩa tương đương hoặc trái nghĩa, giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp cách diễn đạt tự nhiên, đa dạng và tránh lặp từ khi sử dụng tiếng Anh.
3.1. Từ đồng nghĩa với Go in for
Những từ và cụm từ dưới đây thường được dùng với nghĩa tham gia, yêu thích hoặc theo đuổi một hoạt động, lĩnh vực hay sở thích nào đó tương tự “go in for”.

|
Từ/Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Participate in |
Tham gia vào |
She participated in an international debate competition. (Cô ấy đã tham gia một cuộc thi tranh biện quốc tế.) |
|
Take part in |
Tham gia |
Many students took part in the school festival. (Nhiều học sinh đã tham gia lễ hội của trường.) |
|
Enter |
Đăng ký tham gia |
He entered a photography contest last month. (Anh ấy đã đăng ký tham gia một cuộc thi nhiếp ảnh vào tháng trước.) |
|
Join |
Tham gia, gia nhập |
I joined the basketball club last year. (Tôi đã tham gia câu lạc bộ bóng rổ năm ngoái.) |
|
Compete in |
Thi đấu, tranh tài |
She will compete in the national swimming championship. (Cô ấy sẽ thi đấu tại giải bơi vô địch quốc gia.) |
|
Be interested in |
Quan tâm, hứng thú với |
My sister is interested in graphic design. (Chị tôi hứng thú với thiết kế đồ họa.) |
|
Be keen on |
Rất thích, đam mê |
He is keen on outdoor activities. (Anh ấy rất thích các hoạt động ngoài trời.) |
|
Enjoy |
Yêu thích |
They enjoy playing board games together. (Họ thích chơi trò chơi bàn cờ cùng nhau.) |
|
Fancy |
Thích |
Do you fancy going camping this weekend? (Bạn có thích đi cắm trại cuối tuần này không?) |
|
Engage in |
Tham gia vào |
The company often engages in charity projects. (Công ty thường tham gia các dự án từ thiện.) |
|
Sign up for |
Đăng ký tham gia |
I signed up for a cooking class yesterday. (Hôm qua tôi đã đăng ký một lớp học nấu ăn.) |
|
Be into |
Say mê, thích thú |
She’s really into classical music these days. (Dạo này cô ấy rất mê nhạc cổ điển.) |
|
Pursue |
Theo đuổi |
He wants to pursue a career in architecture. (Anh ấy muốn theo đuổi sự nghiệp kiến trúc.) |
|
Opt for |
Lựa chọn |
Many students opt for online courses nowadays. (Nhiều học sinh hiện nay lựa chọn các khóa học trực tuyến.) |
>> Xem thêm: Keep track of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết
3.2. Từ trái nghĩa với Go in for
Ngược lại, một số từ và cụm từ dưới đây được dùng để diễn tả việc không thích, phản đối, tránh tham gia hoặc rút lui khỏi một hoạt động, sở thích hay lĩnh vực nào đó.
|
Từ/Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Dislike |
Không thích |
I dislike crowded places and noisy events. (Tôi không thích những nơi đông đúc và ồn ào.) |
|
Hate |
Ghét |
She hates watching horror movies. (Cô ấy ghét xem phim kinh dị.) |
|
Avoid |
Tránh, né tránh |
He avoids participating in large competitions. (Anh ấy tránh tham gia các cuộc thi lớn.) |
|
Stay away from |
Tránh xa |
You should stay away from unhealthy habits. (Bạn nên tránh xa những thói quen không lành mạnh.) |
|
Be against |
Phản đối |
Many people are against animal testing. (Nhiều người phản đối việc thử nghiệm trên động vật.) |
|
Withdraw from |
Rút lui khỏi |
She withdrew from the singing contest at the last minute. (Cô ấy rút khỏi cuộc thi hát vào phút cuối.) |
|
Drop out of |
Bỏ dở, bỏ cuộc |
He dropped out of the training course after two weeks. (Anh ấy bỏ khóa đào tạo sau hai tuần.) |
|
Reject |
Từ chối |
They rejected the proposal immediately. (Họ đã từ chối đề xuất đó ngay lập tức.) |
|
Abstain from |
Kiêng, tránh làm gì |
He abstains from drinking alcohol. (Anh ấy kiêng uống rượu.) |
|
Loathe |
Cực kỳ ghét |
My brother loathes doing household chores. (Anh trai tôi cực kỳ ghét làm việc nhà.) |
|
Detest |
Căm ghét |
She detests being interrupted while speaking. (Cô ấy ghét bị ngắt lời khi đang nói.) |
|
Abhor |
Ghê tởm, căm ghét |
Many people abhor acts of violence. (Nhiều người căm ghét các hành vi bạo lực.) |

>> Xem thêm: Come across là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Các cụm từ phổ biến với Go in for
“Go in for” thường được kết hợp với nhiều danh từ khác nhau để diễn tả việc tham gia, theo đuổi hoặc yêu thích một hoạt động, lĩnh vực hay nghề nghiệp cụ thể. Dưới đây là những cụm từ phổ biến với “go in for” mà bạn thường gặp trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Go in for a competition |
Tham gia một cuộc thi |
Lisa plans to go in for a dance competition next month. (Lisa dự định tham gia một cuộc thi nhảy vào tháng tới.) |
|
Go in for an exam |
Tham dự một kỳ thi |
Thousands of students go in for the university entrance exam every year. (Hàng nghìn học sinh tham dự kỳ thi đại học mỗi năm.) |
|
Go in for a career |
Theo đuổi một nghề nghiệp |
After graduation, he decided to go in for a career in journalism. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định theo đuổi nghề báo.) |
|
Go in for sports |
Yêu thích hoặc tham gia thể thao |
My cousins really go in for outdoor sports during the summer. (Anh em họ của tôi rất thích các môn thể thao ngoài trời vào mùa hè.) |
|
Go in for politics |
Tham gia hoặc theo đuổi chính trị |
She never expected her son to go in for politics. (Cô ấy chưa từng nghĩ con trai mình sẽ theo đuổi chính trị.) |
|
Go in for a hobby |
Theo đuổi một sở thích |
He started to go in for painting after moving to the countryside. (Anh ấy bắt đầu theo đuổi sở thích vẽ tranh sau khi chuyển về vùng quê.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp 20+ phrasal verb với go
5. Lưu ý khi sử dụng Go in for
Khi sử dụng “go in for”, người học rất dễ nhầm lẫn về nghĩa, cấu trúc hoặc cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn dùng cụm động từ này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như văn viết.
- Chú ý ngữ cảnh sử dụng
“Go in for” có nhiều nghĩa khác nhau như tham gia, yêu thích hoặc theo đuổi một lĩnh vực. Vì vậy, bạn cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu và sử dụng đúng ý nghĩa.
Ví dụ:
-
-
He wants to go in for medicine after high school. (Anh ấy muốn theo đuổi ngành y sau khi học xong cấp ba.)
-
My sister doesn’t go in for action movies. (Chị tôi không thích phim hành động.)
-
- Sau “go in for” phải là danh từ hoặc V-ing
Vì “for” là giới từ nên phía sau cần dùng danh từ hoặc danh động từ, không dùng động từ nguyên mẫu.
- Phân biệt “go in for” và “go for”
“Go for” và “go in for” là hai cụm động từ khá giống nhau về hình thức nên người học tiếng Anh rất dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, chúng lại mang ý nghĩa và cách dùng khác nhau trong từng ngữ cảnh.
“Go for” thường được dùng khi muốn nói đến việc lựa chọn, cố gắng đạt được hoặc hướng tới một mục tiêu nào đó. Trong khi đó, “go in for” lại mang nghĩa tham gia, yêu thích hoặc theo đuổi một hoạt động, sở thích hay lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
-
-
I think I’ll go for the chocolate cake. (Tôi nghĩ tôi sẽ chọn bánh sô-cô-la.)
-
She goes in for creative writing in her free time. (Cô ấy thích viết sáng tạo vào thời gian rảnh.)
-
- Không dùng “go in for” trong mọi trường hợp “tham gia”
“Go in for” thường dùng với cuộc thi, kỳ thi, sở thích hoặc lĩnh vực theo đuổi. Với các hoạt động thông thường như cuộc họp hoặc lớp học, nên dùng “join”, “attend” hoặc “participate in”.
Ví dụ:
-
-
Đúng: She attended the meeting yesterday.
-
Sai: She went in for the meeting yesterday.
-
-
Không tách rời cụm động từ “go in for”
“Go in for” là một cụm động từ không tách rời, vì vậy các thành phần trong cụm phải luôn đi cùng nhau. Người học không được đặt tân ngữ hoặc bất kỳ từ nào vào giữa “in” và “for”, vì điều này sẽ làm sai cấu trúc ngữ pháp và khiến câu trở nên không tự nhiên trong tiếng Anh.
Ví dụ:
-
- Đúng: I go in music for.
- Sai: I go in for music.
>> Xem thêm: Go with the flow là gì? Cách dùng, ví dụ và bài tập vận dụng
6. Bài tập vận dụng với Go in for
Dưới đây là một số bài tập giúp bạn ghi nhớ cách dùng “go in for”.
6.1. Bài tập
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ go in for vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau. Hãy chú ý chia động từ phù hợp với thì và chủ ngữ.
-
Jenny plans to __________ the photography contest next weekend.
-
My father never __________ team sports because he prefers individual activities.
-
We used to __________ camping every summer when we were children.
-
__________ your brother __________ the science competition this year?
-
They decided __________ the debate tournament at the last minute.
-
I don’t really __________ action movies; I prefer romantic films.
-
Since moving to the countryside, my aunt __________ growing vegetables.
-
The students were excited to __________ the English speaking contest.
-
He __________ collecting stamps when he was a teenager.
-
Sarah and her friends __________ yoga classes every Saturday morning.
Bài tập 2: Chọn đáp án A, B, C hoặc D phù hợp nhất để hoàn thành câu hoặc thay thế phần được gạch chân.
-
My cousins really go in for outdoor activities during holidays.
A. avoid
B. dislike
C. enjoy
D. cancel -
Are you going to go in for the singing competition next month?
A. participate in
B. watch
C. postpone
D. organize -
She doesn’t go in for __________ computer games.
A. play
B. played
C. playing
D. to play -
Which sentence is grammatically correct?
A. He goes in football for.
B. He goes for in football.
C. He goes in for football.
D. He go in for football. -
“Go in for” is closest in meaning to __________ in this sentence:
She goes in for painting and drawing.
A. hates
B. enjoys
C. avoids
D. forgets -
We decided to go in for the chess tournament despite having little experience.
A. withdraw from
B. participate in
C. ignore
D. lose -
Go in for is usually used with __________.
A. hobbies and competitions
B. weather
C. transportation
D. directions -
Which word is the opposite of “go in for”?
A. participate in
B. sign up for
C. withdraw from
D. engage in -
He has gone in for basketball since high school.
A. stopped playing
B. been interested in
C. been afraid of
D. avoided -
Which sentence uses “go in for” correctly?
A. She goes in for to dance.
B. They go in for hiking every weekend.
C. I go in for attend meetings.
D. He going in for football.
>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ bài tập phrasal verb có đáp án hay và đầy đủ nhất
6.2. Đáp án
Bài tập 1
-
go in for
-
goes in for
-
go in for
-
Is / going in for
-
to go in for
-
go in for
-
has gone in for
-
go in for
-
went in for
-
go in for
Bài tập 2
-
C. enjoy
-
A. participate in
-
C. playing
-
C. He goes in for football.
-
B. enjoys
-
B. participate in
-
A. hobbies and competitions
-
C. withdraw from
-
B. been interested in
-
B. They go in for hiking every weekend.
Kết luận
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ “go in for” là gì, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cũng như các cấu trúc và cụm từ phổ biến đi kèm. Nắm vững cách dùng “go in for” sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày cũng như cải thiện vốn từ vựng trong các bài thi tiếng Anh.
Nếu bạn muốn nâng cao phản xạ giao tiếp, mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong thực tế, bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.





