HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Keep track of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết

“Keep track of” là một cụm từ được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp cũng như trong văn viết hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn về cách dùng và cấu trúc của cụm từ này trong từng ngữ cảnh cụ thể. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết cách sử dụng “keep track of” kèm ví dụ dễ hiểu để áp dụng chính xác hơn trong thực tế.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Keep track of là gì?

“Keep track of” là thành ngữ tiếng Anh dùng để diễn tả việc theo dõi, cập nhật hoặc quản lý thông tin về một người, sự việc hay tiến độ của một hoạt động nào đó nhằm đảm bảo không bỏ sót thay đổi quan trọng. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn môi trường học tập, công việc.

Ví dụ:

  • Sophia uses a mobile app to keep track of her workout routine. (Sophia dùng ứng dụng trên điện thoại để theo dõi lịch tập luyện của mình.)
  • The sales manager keeps track of weekly orders from customers. (Quản lý kinh doanh theo dõi các đơn hàng hằng tuần từ khách hàng.)
Keep track of là gì?

>> Xem thêm: In light of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng

2. Cấu trúc và cách dùng của Keep track of

Dưới đây là cấu trúc phổ biến và cách dùng chi tiết của cụm từ này.

Cấu trúc:

Keep track of + someone/something

Cấu trúc này được dùng khi muốn nói đến việc theo dõi, quản lý hoặc cập nhật thông tin liên quan đến một người, sự việc hay hoạt động nào đó một cách thường xuyên.

Ví dụ:

  • Mia uses an app to keep track of her study schedule. (Tôi dùng ứng dụng để theo dõi lịch học của mình.)
  • The company keeps track of customer feedback every month. (Công ty theo dõi phản hồi của khách hàng mỗi tháng.)

>> Xem thêm: A piece of cake là gì? Nguồn gốc, định nghĩa và idioms đồng nghĩa

3. Các cụm từ thông dụng với Keep track of

Trong thực tế, “keep track of” thường được kết hợp với nhiều danh từ khác nhau để diễn tả việc theo dõi, quản lý hoặc cập nhật thông tin trong học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày. Dưới đây là những cụm từ phổ biến với “keep track of”:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Keep track of time Theo dõi thời gian Lena kept track of time during the presentation. (Lena theo dõi thời gian trong suốt bài thuyết trình.)
Keep track of expenses Theo dõi chi tiêu Mark uses a spreadsheet to keep track of his monthly expenses. (Mark dùng bảng tính để theo dõi chi tiêu hằng tháng.)
Keep track of a budget Quản lý ngân sách Small businesses must keep track of their budget carefully. (Các doanh nghiệp nhỏ phải quản lý ngân sách cẩn thận.)
Keep track of inventory Theo dõi hàng tồn kho The warehouse staff keeps track of inventory every evening. (Nhân viên kho theo dõi hàng tồn kho mỗi tối.)
Keep track of documents Quản lý tài liệu, giấy tờ She keeps track of important documents in separate folders. (Cô ấy quản lý các tài liệu quan trọng trong từng thư mục riêng.)
Keep track of tasks Theo dõi công việc, nhiệm vụ I write daily notes to keep track of my tasks. (Tôi ghi chú hằng ngày để theo dõi công việc.)
Keep track of progress Theo dõi tiến độ The coach keeps track of each player’s progress. (Huấn luyện viên theo dõi sự tiến bộ của từng cầu thủ.)
Keep track of deadlines Theo dõi thời hạn Students should keep track of assignment deadlines. (Sinh viên nên theo dõi hạn nộp bài tập.)
Keep track of changes Theo dõi thay đổi It’s important to keep track of changes in the schedule. (Việc theo dõi thay đổi trong lịch trình là rất quan trọng.)
Keep track of customers Theo dõi khách hàng The sales team keeps track of customer information online. (Đội ngũ bán hàng theo dõi thông tin khách hàng trực tuyến.)
Keep track of data Theo dõi dữ liệu Researchers keep track of data throughout the experiment. (Các nhà nghiên cứu theo dõi dữ liệu trong suốt thí nghiệm.)
Keep track of scores Theo dõi điểm số, kết quả Parents can keep track of their children’s scores through the app. (Phụ huynh có thể theo dõi điểm số của con thông qua ứng dụng.)
Các cụm từ thông dụng với Keep track of
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Keep track of

Ngoài việc hiểu cách dùng “keep track of”, bạn cũng nên mở rộng vốn từ bằng cách học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa liên quan để diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên, linh hoạt và tránh lặp từ trong giao tiếp.

4.1. Từ đồng nghĩa với Keep track of

Trong nhiều ngữ cảnh, “keep track of” có thể được thay thế bằng các động từ hoặc cụm từ khác mang nghĩa theo dõi, giám sát hoặc cập nhật thông tin. Dưới đây là những từ đồng nghĩa phổ biến và dễ dùng nhất.

Từ/Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Monitor Giám sát, theo dõi sát sao The teacher monitors students’ attendance every week. (Giáo viên theo dõi điểm danh của học sinh mỗi tuần.)
Follow Theo dõi Ella follows technology trends on social media. (Ella theo dõi các xu hướng công nghệ trên mạng xã hội.)
Keep an eye on Để mắt tới, quan sát Could you keep an eye on my laptop for a minute? (Bạn có thể trông giúp tôi chiếc laptop một lát không?)
Keep watch over Canh chừng, giám sát Security guards keep watch over the museum at night. (Nhân viên an ninh canh gác bảo tàng vào ban đêm.)
Stay informed about Cập nhật thông tin về Investors stay informed about stock market changes. (Các nhà đầu tư luôn cập nhật thông tin về biến động thị trường chứng khoán.)
Stay updated on Theo dõi thông tin mới nhất I try to stay updated on the latest fashion trends. (Tôi cố gắng cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất.)
Track Theo dõi, ghi nhận The smartwatch tracks your sleeping habits. (Đồng hồ thông minh theo dõi thói quen ngủ của bạn.)
Trace Lần theo, truy tìm The police traced the missing package successfully. (Cảnh sát đã lần ra kiện hàng thất lạc thành công.)
Keep a record of Ghi chép, lưu lại Our team keeps a record of customer complaints. (Đội của chúng tôi lưu lại các phản hồi khiếu nại của khách hàng.)
Record Ghi lại The app records your workout activities automatically. (Ứng dụng tự động ghi lại hoạt động luyện tập của bạn.)
Stay on top of Kiểm soát tốt, nắm sát Nina stays on top of all her deadlines at work. (Nina luôn kiểm soát tốt các hạn chót trong công việc.)
Watch Quan sát, theo dõi Doctors watched the patient carefully after surgery. (Các bác sĩ theo dõi bệnh nhân cẩn thận sau phẫu thuật.)

4.2. Từ trái nghĩa với Keep track of

Ngược lại với “keep track of”, một số từ và cụm từ dưới đây diễn tả việc mất kiểm soát, bỏ lỡ thông tin hoặc không theo dõi tình hình của một sự việc nào đó.

Từ/Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Lose track of Mất theo dõi, không kiểm soát được I lost track of my schedule during the holiday. (Tôi không còn theo sát lịch trình của mình trong kỳ nghỉ.)
Lose sight of Quên mục tiêu, mất định hướng Don’t lose sight of what really matters. (Đừng quên điều gì mới thực sự quan trọng.)
Lose touch with Mất liên lạc với She lost touch with her classmates after graduation. (Cô ấy mất liên lạc với bạn học sau khi tốt nghiệp.)
Drop the ball Làm hỏng việc, thiếu kiểm soát The team dropped the ball on an important project. (Nhóm đã xử lý không tốt một dự án quan trọng.)
Forget Quên Ryan forgot to update the meeting schedule. (Ryan quên cập nhật lịch họp.)
Ignore Phớt lờ He ignored several warning emails from the system. (Anh ấy đã phớt lờ nhiều email cảnh báo từ hệ thống.)
Neglect Sao nhãng, bỏ bê The company neglected customer feedback for months. (Công ty đã bỏ bê phản hồi khách hàng suốt nhiều tháng.)
Miss Bỏ lỡ I missed an important message from my manager. (Tôi đã bỏ lỡ một tin nhắn quan trọng từ quản lý.)

5. Tổng hợp phrasal verb phổ biến với Keep

Ngoài cụm “keep track of”, động từ “keep” còn xuất hiện trong rất nhiều phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp. Mỗi cụm từ sẽ mang một ý nghĩa khác nhau tùy vào giới từ đi kèm, giúp người học diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn trong nhiều tình huống thực tế.

Phrasal verb Ý nghĩa Ví dụ
Keep away Tránh xa You should keep away from dangerous chemicals. (Bạn nên tránh xa các hóa chất nguy hiểm.)
Keep back Giữ khoảng cách, ngăn lại Fans were asked to keep back from the stage. (Người hâm mộ được yêu cầu giữ khoảng cách với sân khấu.)
Keep down Hạ thấp, kìm nén Please keep your voice down during the meeting. (Vui lòng hạ giọng trong cuộc họp.)
Keep off Tránh xa, không chạm vào Keep off the wet floor. (Không đi vào sàn đang ướt.)
Keep on Tiếp tục Oliver kept on studying despite feeling tired. (Oliver vẫn tiếp tục học dù cảm thấy mệt.)
Keep out Không cho vào The sign warned visitors to keep out of the construction area. (Biển báo cảnh báo khách không được vào khu vực xây dựng.)
Keep out of Tránh tham gia vào Emma tries to keep out of online arguments. (Emma cố tránh tham gia các cuộc tranh cãi trên mạng.)
Keep up Duy trì, tiếp tục Sophia exercises daily to keep up her fitness level. (Sophia tập thể dục hằng ngày để duy trì thể lực.)
Keep up with Theo kịp It’s difficult to keep up with modern technology. (Rất khó để theo kịp công nghệ hiện đại.)
Keep across Luôn cập nhật thông tin Managers should keep across industry trends. (Các quản lý nên luôn cập nhật xu hướng ngành.)
Keep around Giữ ở gần I keep a bottle of water around while working. (Tôi luôn để chai nước bên cạnh khi làm việc.)
Keep apart Giữ tách biệt The coach told the players to keep apart before the match. (Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ đứng tách nhau trước trận đấu.)
Keep to Tuân theo Drivers must keep to the speed limit. (Người lái xe phải tuân theo giới hạn tốc độ.)

>> Xem thêm: Các phrasal verb với Make thường dùng nhất

Kết luận

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ “keep track of” là gì, cấu trúc, cách dùng cũng như các cụm từ và phrasal verb phổ biến đi với “keep”. Việc thường xuyên luyện tập và áp dụng những cấu trúc này trong thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Nếu bạn muốn nâng cao vốn từ vựng, ngữ pháp và phản xạ tiếng Anh một cách bài bản hơn, hãy tham khảo các khóa học tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster đã đồng hành cùng hàng trăm ngàn học viên cải thiện khả năng giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và cuộc sống.

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.

Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

    • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác